Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Văn hoá ẩm thực (Mã môn học: MH11) do tác giả Trần Thị Mỹ Thuỳ tham gia biên soạn, được Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn (thuộc Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh) ban hành vào ngày 10 tháng 8 năm 2021. Trong chương trình đào tạo nghề trình độ Trung cấp, môn học này giữ vị trí là môn cơ sở nghề bắt buộc thuộc khung đào tạo ngành Nghiệp vụ nhà hàng khách sạn.
Về mục tiêu học tập, giáo trình trang bị cho người học ba nhóm chuẩn đầu ra chính:
- Kiến thức: Trình bày đặc trưng văn hóa ẩm thực các quốc gia tiêu biểu trên thế giới; phân tích 8 nhóm yếu tố tác động đến sự hình thành ẩm thực; khái quát đặc điểm và quy tắc ẩm thực của 5 hệ thống tôn giáo lớn.
- Kỹ năng: Vận dụng hệ thống tri thức ẩm thực vào quy trình xây dựng thực đơn, tổ chức phục vụ bàn ăn và hỗ trợ kỹ thuật chế biến món ăn tại các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống.
- Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành ý thức tôn trọng sự đa dạng văn hóa vùng miền, dân tộc và có trách nhiệm bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa ẩm thực truyền thống.
Cấu trúc giáo trình gồm 4 chương với 117 trang nội dung, tiếp cận từ lý luận văn hóa tổng quát, đi sâu vào thực tiễn ẩm thực Việt Nam (truyền thống, vùng miền, đương đại), mở rộng sang các thị trường du lịch quốc tế trọng điểm và kết thúc bằng chuyên đề ẩm thực tôn giáo. Điểm đặc thù của tài liệu là sự kết hợp giữa phương pháp phân tích nhân học văn hóa với nghiệp vụ du lịch - khách sạn, gắn liền kiến thức văn hóa vật thể (nguyên liệu, cách chế biến) và văn hóa phi vật thể (tập quán, nghi thức, biểu tượng xã hội).
Nội dung kiến thức cốt lõi
GIÁO TRÌNH VĂN HÓA ẨM THỰC (MH11)
Chương 1 Chương 2 Chương 3 Chương 4
Khái quát Ẩm thực Việt Nam Ẩm thực du lịch Ẩm thực & Tôn giáo
Văn hóa thế giới (Truyền thống, Đương đại, Vùng miền) quốc tế (5 Tôn giáo lớn)
Các chương và chủ đề chính
-
Chương 1: Khái quát chung về các nền văn hóa, văn hóa ẩm thực lớn trên thế giới (Trang 9 – 26):
- Trình bày các khái niệm: văn hóa, bản sắc văn hóa, tương đồng văn hóa, giao thoa văn hóa (cưỡng bức và tự nguyện).
- Phân tích đối sánh hai nền văn hóa lớn: Phương Đông (nông nghiệp, tính cộng đồng, duy tình, tư duy tổng hợp) và Phương Tây (du mục, cá nhân, duy lý).
- Khái quát tiến trình lịch sử ẩm thực qua hai giai đoạn: "ăn tươi nuốt sống" (hái lượm, săn bắt) và "ăn chín" (phát minh ra lửa, gieo trồng, chăn nuôi).
- Định nghĩa văn hóa ẩm thực dưới 4 góc độ: Văn hóa, Xã hội (phân tầng: quý tộc, bình dân, tôn giáo), Y tế (nguyên lý "y thực cùng nguồn"), Kinh doanh du lịch (4 nhóm nghề: lữ hành, nhà hàng - khách sạn, vận chuyển, dịch vụ bổ sung).
- Khảo sát đặc điểm đối chiếu giữa nền ẩm thực Châu Á (lương thực lúa gạo, dùng đũa, gia vị đậm đà, cơ cấu dọn theo mâm) và Châu Âu - Mỹ (lương thực bột mì, dùng dao - dĩa - thìa, sử dụng nhiều bơ sữa, khẩu phần cá nhân, cấu trúc bữa ăn 6 bữa/ngày gồm 3 bữa chính và 3 bữa phụ).
- Phân tích 8 yếu tố chi phối ẩm thực: Vị trí địa lý, Địa hình, Khí hậu, Văn hóa, Lịch sử - chính trị, Kinh tế, Tôn giáo - tín ngưỡng, Hoạt động du lịch.
- Xu hướng hội nhập ẩm thực Á - Âu và sự xuất hiện của các bữa ăn công nghiệp.
-
Chương 2: Văn hoá ẩm thực Việt Nam (Trang 27 – 61):
- Phân tích điều kiện tự nhiên (nhiệt đới gió mùa, 2/3 diện tích đồi núi, mạng lưới sông ngòi dày đặc) và xã hội (lịch sử 4000 năm, ảnh hưởng giao thoa từ Trung Quốc, Pháp, Mỹ).
- Cơ cấu bữa ăn truyền thống theo mô hình: CƠM – RAU – CÁ – THỊT, trong đó lúa gạo giữ vai trò trung tâm; nước mắm là gia vị định danh đặc thù.
- Hệ thống phương pháp chế biến món ăn gồm: 16 cách dùng nhiệt (nướng, lam, luộc, đồ, nấu, hấp, hầm, xào, sáo, om, rán, rang, kho, rim, nấu canh), 5 cách phi nhiệt (làm sống, làm gỏi, làm xổi, làm mắm, làm chua) và các phương pháp kết hợp (làm tái, tiết canh, nộm, làm tương).
- Ẩm thực các dân tộc thiểu số: Dân tộc Ba Na (uống rượu cần theo vai vế, món Ghé bò), Dân tộc Êđê (canh cà đắng đầu cá trích, cà đắng giã dùng lá "ắc", măng nướng xào "Vêch" bò), Dân tộc Mường (bánh dày bản Mường), Dân tộc Tày (bánh chưng đen Lạng Sơn), Dân tộc H'Mông (thắng cố Sa Pa).
- Đặc điểm ẩm thực ba miền: Miền Bắc (thanh đạm, tinh tế, ít cay ngọt, dùng nước mắm loãng và mắm tôm; tiêu biểu có Phở Hà Nội, Cốm làng Vòng, Bánh đậu xanh Hải Dương, Bánh phu thê Đình Bảng, Chả mực Hạ Long, Bánh cáy Thái Bình, Bánh dứa làng Hưng Hiền, Bánh đúc Vũ Yển, Bánh nẳng Tây Đình, Gà Tiên Yên, Bún cá rô đồng, Bánh đa cua Hải Phòng); Miền Trung (khí hậu khắc nghiệt, tập quán cần kiệm, vị cay nồng, đậm đà); Miền Nam (phong cách phóng khoáng, tận dụng sản vật tự nhiên sông nước).
-
Chương 3: Một số nền văn hoá ẩm thực quan trọng đối với du lịch Việt Nam (Trang 61 – 106):
- Nghiên cứu vị trí địa lý, lịch sử văn hóa, tôn giáo và tập quán ăn uống của các thị trường khách du lịch: Trung Quốc, Nhật Bản (tiêu thụ cá nhiều, cơ cấu ẩm thực hải sản), Hàn Quốc, khối Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Philippines), khu vực Tây Á, Pháp, Anh, Mỹ, Nga.
-
Chương 4: Ẩm thực và tôn giáo (Trang 106 – 116):
- Khái quát 5 tôn giáo lớn: Phật giáo (ăn chay, kiêng ngũ vị tân, không uống rượu), Hồi giáo (luật kiêng thịt heo, cấm chất kích thích, quy chuẩn Halal), Do Thái giáo (quy tắc Kosher), Hindu giáo (thờ bò, cấm sử dụng thịt bò), Thiên Chúa giáo (ít quy định kiêng kỵ tuyệt đối).
- Các hình thức ẩm thực tôn giáo ứng dụng trong phục vụ du khách quốc tế.
8 YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VĂN HÓA ẨM THỰC
(Theo Chương 1)
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Khung lý thuyết văn hóa học: Vận dụng định nghĩa văn hóa của Chủ tịch Hồ Chí Minh (văn hóa là sự tổ hợp của mọi phương thức sinh hoạt mà loài người sản sinh nhằm thích ứng nhu cầu sinh tồn) và định nghĩa của TS. Trần Ngọc Thêm (văn hóa là hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy). Xác lập khái niệm: "Ăn uống là văn hóa, chính xác hơn là văn hóa tận dụng môi trường tự nhiên của con người".
- Hệ thống phân tích y học cổ truyền Đông y: Phân tích nguyên lý "y thực cùng nguồn" (dẫn lời danh y Tuệ Tĩnh: "Ăn là cách dùng thuốc hay nhất"). Xác lập quy luật cân bằng Âm - Dương thông qua hệ thống Tứ tính (Hàn, Lương thuộc Âm; Ôn, Nhiệt thuộc Dương) và Ngũ vị (Cay: phát hãn giải cảm; Ngọt: bồi bổ; Chua: thanh nhiệt thu liễm; Đắng: tả hỏa; Mặn: dẫn thuốc, nhuận hạ).
- Mô hình tiếp cận kinh tế du lịch: Xác định ẩm thực là sản phẩm du lịch trực tiếp tạo nguồn thu cho cơ sở lưu trú và lữ hành, đồng thời đóng vai trò công cụ quảng bá hình ảnh quốc gia.
NGUYÊN TẮC CÂN BẰNG Y THỰC CÙNG NGUỒN (ĐÔNG Y)
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Nhận biết và phân loại nguyên liệu theo mùa vụ, vùng miền; vận dụng 16 kỹ thuật nhiệt và 5 kỹ thuật phi nhiệt trong chế biến món ăn Việt Nam; sử dụng đúng bộ dụng cụ ăn uống chuẩn mực theo văn hóa Á Đông (bát, đũa tre/gỗ) và văn hóa phương Tây (bộ đĩa, dao, dĩa, thìa).
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đánh giá khẩu vị khách hàng dựa trên dữ kiện địa lý, điều kiện khí hậu xuất thân, nếp sống văn hóa và niềm tin tôn giáo; giải mã ý nghĩa biểu tượng triết học (âm dương ngũ hành) trong các món ăn cổ truyền (như biểu tượng vuông tròn của Bánh phu thê Đình Bảng).
- Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Xây dựng thực đơn phù hợp với từng đối tượng thực khách quốc tế (thực đơn Halal cho khách Hồi giáo, thực đơn chay cho Phật tử, thực đơn không thịt bò cho người theo đạo Hindu); tổ chức quy trình phục vụ bàn tiệc đáp ứng đúng tập quán giao tiếp và thứ tự dùng bữa của các nền văn hóa.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình được thiết kế theo cấu trúc bài giảng lý thuyết chuyên ngành, tích hợp các phương pháp sư phạm nghề nghiệp:
MÔ HÌNH PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO
- Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Kết hợp thuyết giảng lý thuyết với phương pháp đối sánh văn hóa học (so sánh văn hóa phương Đông và phương Tây, so sánh cơ cấu bữa ăn Á và Âu - Mỹ, so sánh tập quán ăn uống ba miền Bắc - Trung - Nam).
- Bài tập tình huống và nghiên cứu thực địa (Case studies): Phân tích chi tiết quy trình chế biến và tập quán ẩm thực bản địa cụ thể, như:
- Tục ăn măng nướng xào "Vêch" bò và canh cà đắng giã dùng lá "ắc" của người Êđê.
- Kỹ thuật dùng nước nẳng từ tro thực vật (cây vung vang, vỏ trẩu, vỏ sở, vỏ lạc, sơ vừng) trong chế biến Bánh đúc Vũ Yển (Phú Thọ) và Bánh nẳng Tây Đình (Vĩnh Phúc).
- Quy trình chế biến Pa pính tộp (cá nướng mổ lưng ướp mắc khén) của đồng bào Tây Bắc.
- Phương pháp đánh giá kết quả học tập (Assessment methods): Theo quy định khung môn học MH11, kết quả học tập của người học được đánh giá thông qua hình thức kiểm tra trắc nghiệm hết môn. Nội dung đánh giá tập trung vào: khái niệm văn hóa ẩm thực, các góc độ tiếp cận, các nền ẩm thực thế giới, các yếu tố ảnh hưởng và vai trò của ẩm thực trong du lịch.
- Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học sử dụng hệ thống câu hỏi ôn tập ở cuối mỗi chương để củng cố kiến thức (ví dụ: 6 câu hỏi tự luận ở cuối Chương 1 yêu cầu phân tích khái niệm, các góc độ tiếp cận, đặc điểm ẩm thực Á - Âu, yếu tố chi phối và xu hướng phát triển ẩm thực).
Điểm nổi bật và cập nhật
- Tính hệ thống hóa tri thức văn hóa ẩm thực nghề nghiệp: Giáo trình không dừng lại ở việc miêu tả món ăn đơn lẻ mà phân loại rành mạch các phương thức chế biến cổ truyền thành các nhóm kỹ thuật cụ thể (16 cách qua lửa, 5 cách không qua lửa và các cách kết hợp), tạo cơ sở lý thuyết hóa cho kỹ thuật chế biến món ăn Việt Nam.
- Cập nhật xu hướng hội nhập và công nghiệp hóa ẩm thực: Tài liệu phản ánh thực trạng hội nhập văn hóa Á - Âu thế kỷ XXI, bao gồm:
- Hiện tượng quốc tế hóa khẩu vị (người châu Á tiêu thụ bơ, phô mai, hamburger, bít tết; người phương Tây sử dụng nước mắm, phở, bún, bánh bao).
- Sự hình thành lối sống công nghiệp dẫn đến nhu cầu ăn nhanh, sự phổ biến của suất ăn công nghiệp, cơm hộp, thực phẩm đóng gói.
- Nguy cơ phai nhạt bản sắc ẩm thực truyền thống và giải pháp bảo tồn thông qua lễ hội, sự kiện du lịch.
- Liên kết chặt chẽ với hoạt động kinh doanh du lịch: Tích hợp các hình thức khai thác kinh tế ẩm thực hiện đại vào nội dung đào tạo: chương trình dạy nấu ăn cho khách du lịch (cooking class), tour du lịch khám phá ẩm thực (food tour), tuần lễ văn hóa ẩm thực làng quê, hội chợ ẩm thực.
XU HƯỚNG HỘI NHẬP VÀ MÔ HÌNH ẨM THỰC MỚI
Đối tượng sử dụng giáo trình
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH
NGƯỜI HỌC GIẢNG VIÊN & THAM KHẢO
• Học sinh/Sinh viên Trung cấp nghề • Giảng viên giảng dạy môn MH11
Nghiệp vụ nhà hàng khách sạn • Biên soạn ngân hàng đề thi trắc nghiệm
• Người học ngành Chế biến món ăn, Du lịch • Nhân sự khách sạn, Hướng dẫn viên
- Sinh viên và cấp độ đào tạo: Học sinh, sinh viên theo học trình độ Trung cấp nghề ngành Nghiệp vụ nhà hàng khách sạn tại các trường cao đẳng, trung cấp nghề; người học các ngành kỹ thuật chế biến món ăn, quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về địa lý đại cương, lịch sử văn hóa Việt Nam và thế giới ở trình độ trung học phổ thông hoặc tương đương.
- Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính thức cho môn học mã số MH11; căn cứ biên soạn đề cương chi tiết, bài giảng điện tử và ngân hàng câu hỏi kiểm tra trắc nghiệm hết môn.
- Cơ sở thực tế và tài liệu tham khảo: Cung cấp tư liệu chuyên môn cho nhân viên bàn, quầy bar, lễ tân khách sạn, hướng dẫn viên du lịch và các nhà nghiên cứu văn hóa ẩm thực ứng dụng trong ngành dịch vụ thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Giáo trình được biên soạn chính thức cho học sinh, sinh viên hệ Trung cấp nghề ngành Nghiệp vụ nhà hàng khách sạn, đồng thời phù hợp làm tài liệu cơ sở cho sinh viên ngành Kỹ thuật chế biến món ăn và Quản trị dịch vụ du lịch.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học môn này?
Người học cần có hiểu biết cơ bản về địa lý tự nhiên, kiến thức lịch sử - xã hội đại cương và kiến thức dinh dưỡng căn bản để có thể tiếp thu các quy luật phân hóa ẩm thực theo địa bàn và môi trường sinh thái.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu văn hóa ẩm thực thông thường là gì?
Giáo trình tiếp cận ẩm thực dưới góc độ khoa học nghề nghiệp và dịch vụ du lịch: gắn lý luận văn hóa với kỹ thuật chế biến (16 phương pháp nhiệt, 5 phương pháp phi nhiệt), ứng dụng y học cổ truyền (tứ tính, ngũ vị), và quy định phục vụ ăn uống theo 5 hệ thống tôn giáo lớn trên thế giới.
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên hệ thống hóa nội dung bằng sơ đồ tư duy cho từng khu vực địa lý và tôn giáo, trả lời đầy đủ các câu hỏi ôn tập tự luận ở cuối mỗi chương, đồng thời đối chiếu kiến thức lý thuyết với các tình huống phục vụ thực tế trong ngành nhà hàng khách sạn.
5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào đi kèm?
Giáo trình đi kèm hệ thống danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành (trang 117), hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương và ngân hàng câu hỏi đánh giá kết quả học tập bằng hình thức trắc nghiệm.
Kết luận
Giáo trình Văn hoá ẩm thực (MH11) của Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn xác lập hệ thống tri thức cơ bản về văn hóa ẩm thực Việt Nam, các nền ẩm thực quốc tế tiêu biểu và các nguyên tắc ẩm thực tôn giáo phục vụ trực tiếp cho nghề nghiệp nhà hàng - khách sạn.
Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc: từ việc nắm vững hệ thống khái niệm và 8 yếu tố chi phối ở Chương 1, người học chuyển sang phân tích chi tiết cơ cấu và phương pháp chế biến món ăn Việt Nam ở Chương 2, mở rộng nhận thức đối với các thị trường khách du lịch trọng điểm ở Chương 3, và hoàn thiện năng lực phục vụ chuyên biệt theo tôn giáo ở Chương 4. Tài liệu là căn cứ chuyên môn giúp người học xây dựng kỹ năng nghiệp vụ thực tế trong môi trường kinh doanh dịch vụ ăn uống và du lịch đương đại.