Giáo trình Vận hành Máy rải: Nghề thi công mặt đường (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình vận hành máy rải thi công mặt đường giúp học viên nắm vững kỹ năng và kiến thức cần thiết cho nghề thi công mặt đường trình độ trung cấp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vận hành máy rải thi công mặt đường

Giáo trình vận hành máy rải là tài liệu cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị kiến thức và kỹ năng nền tảng cho người học, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nhân lực chất lượng trong ngành xây dựng hạ tầng giao thông. Hiện nay, việc thiếu một tài liệu chuẩn, thống nhất đã tạo ra khoảng trống trong công tác giảng dạy tại các trường trung cấp nghề xây dựng. Giáo trình này ra đời nhằm chuẩn hóa nội dung đào tạo, cung cấp một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho cả giáo viên và học viên. Nội dung được biên soạn dựa trên kinh nghiệm thực tế và các tài liệu chuyên ngành, đảm bảo tính ứng dụng cao. Chương trình học bao gồm các mô-đun đào tạo nghề xây dựng trọng tâm, từ giới thiệu chung về thiết bị, chuẩn bị, khởi động, các thao tác điều khiển cơ bản, cho đến vận hành các hệ thống chuyên dụng như đốt nóng tấm là, cấp liệu, rung đầm. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh vào kỹ thuật vận hành máy rải khi thi công các loại vật liệu khác nhau như cấp phối, bê tông nhựa nóng và bê tông xi măng. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình không chỉ giúp người vận hành làm chủ thiết bị mà còn là nền tảng để đạt được chứng chỉ vận hành máy rải, một yêu cầu quan trọng để làm việc chuyên nghiệp. Hơn nữa, việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy là tiền đề cho công tác bảo dưỡng và sửa chữa máy rải hiệu quả, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo tiến độ công trình.

1.1. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn kỹ năng nghề vận hành máy

Việc thiết lập tiêu chuẩn kỹ năng nghề vận hành máy đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng thi công mặt đường. Một tiêu chuẩn rõ ràng giúp định hình khung năng lực cần thiết cho người vận hành, từ kiến thức về cấu tạo máy rải thảm đến kỹ năng xử lý tình huống thực tế. Khi người vận hành được đào tạo theo một chương trình chuẩn, chất lượng mặt đường sẽ đồng đều hơn, giảm thiểu sai sót kỹ thuật và tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu bê tông nhựa. Hơn nữa, tiêu chuẩn kỹ năng nghề còn là cơ sở để các đơn vị thi công đánh giá, tuyển dụng và bồi dưỡng nhân sự, góp phần xây dựng đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của giám sát thi công đường bộ. Theo tài liệu gốc, việc biên soạn giáo trình thống nhất xuất phát từ thực trạng "các cơ sở dạy nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn", dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong chất lượng đào tạo.

1.2. Phân tích cấu tạo máy rải thảm và các bộ phận chính

Hiểu rõ cấu tạo máy rải thảm là yêu cầu cơ bản đầu tiên đối với mọi người vận hành. Máy rải là một tổ hợp cơ khí phức tạp, được thiết kế để tiếp nhận, phân phối và san phẳng vật liệu. Các bộ phận chính bao gồm: thùng chứa vật liệu, hệ thống băng tải cấp liệu, trục vít xoắn, và bộ phận công tác quan trọng nhất là cụm tấm là (thanh san). Thùng chứa có dung tích lớn, thường chứa được khoảng 6 tấn vật liệu. Hệ thống băng tải và trục vít xoắn có nhiệm vụ vận chuyển và phân phối đều vật liệu ra toàn bộ chiều rộng vệt rải. Cụm tấm là, bao gồm hệ thống đốt nóng và hệ thống rung đầm, thực hiện việc san phẳng và đầm nén sơ bộ lớp vật liệu. Ngoài ra, máy còn có hệ thống di chuyển (bánh xích hoặc bánh lốp), động cơ, hệ thống thủy lực và buồng lái với các thiết bị điều khiển. Việc nắm vững vị trí và chức năng của từng bộ phận giúp người vận hành thực hiện các thao tác chính xác và hiệu quả.

II. Các thách thức và quy định an toàn khi vận hành máy rải

Vận hành máy rải thi công mặt đường là một công việc đòi hỏi kỹ thuật cao và đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là đảm bảo chất lượng lớp rải đồng đều về chiều dày, độ bằng phẳng và độ dốc ngang theo đúng thiết kế. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình vận hành, từ tốc độ di chuyển không ổn định, điều chỉnh tấm là không chính xác đến việc cấp liệu gián đoạn, đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nghiệm thu chất lượng mặt đường. Bên cạnh đó, môi trường làm việc trên công trường luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc thi công với máy rải thảm bê tông nhựa nóng có nhiệt độ lên tới 120-130°C đòi hỏi người vận hành phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn. Các rủi ro bao gồm bỏng nhiệt, tai nạn do va chạm với các phương tiện khác, hoặc sự cố kỹ thuật từ máy móc. Do đó, an toàn lao động khi vận hành máy thi công không chỉ là một quy định mà còn là nguyên tắc sống còn. Người vận hành phải được trang bị đầy đủ kiến thức về các quy trình an toàn, từ kiểm tra máy trước khi khởi động, các thao tác trong khi làm việc, cho đến quy trình dừng máy khẩn cấp. Việc tuân thủ các quy tắc này không chỉ bảo vệ bản thân người lao động mà còn đảm bảo an toàn cho toàn bộ dây chuyền thi công.

2.1. Yêu cầu về an toàn lao động khi vận hành máy thi công

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Trước khi khởi động máy, người vận hành phải thực hiện kiểm tra toàn diện: mức nước làm mát, mức nhiên liệu, dầu động cơ, dầu thủy lực và độ kín của các hệ thống. Trong quá trình vận hành, tuyệt đối không cho phép người không có nhiệm vụ đứng trong khu vực làm việc của máy, đặc biệt là gần cụm tấm là và hệ thống cấp liệu. Khi vận hành hệ thống đốt nóng tấm là, cần chú ý đến nguy cơ cháy nổ từ khí gas. Khi phun dầu chống dính, không được hút thuốc hoặc sử dụng các vật dụng phát sinh tia lửa. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Khi không sử dụng vòi đốt phải đóng kín van chính cung cấp khí". Khi kết thúc ca, việc di chuyển máy về vị trí quy định và tắt máy đúng quy trình cũng là một phần quan trọng của công tác đảm bảo an toàn.

2.2. Các lỗi thường gặp trong quy trình thi công mặt đường nhựa

Trong quy trình thi công mặt đường nhựa, có nhiều lỗi kỹ thuật có thể xảy ra do vận hành máy rải không đúng cách. Lỗi phổ biến nhất là bề mặt không bằng phẳng, xuất hiện các vệt hằn, gợn sóng. Nguyên nhân có thể do tốc độ máy không đều, dừng máy đột ngột, hoặc điều chỉnh tấm là quá nhiều trong một lần. Lỗi thứ hai là chiều dày lớp rải không đồng nhất, thường do cài đặt cao độ tấm là ban đầu không chính xác hoặc hệ thống cảm biến tự động gặp sự cố. Một vấn đề khác là hiện tượng phân tầng vật liệu, khi các hạt cốt liệu lớn và nhỏ không được phân bổ đều, ảnh hưởng đến cường độ và độ bền của kết cấu áo đường mềm. Việc hiểu rõ nguyên nhân của các lỗi này giúp người vận hành có biện pháp phòng ngừa và khắc phục kịp thời, đảm bảo chất lượng công trình.

III. Hướng dẫn kỹ thuật vận hành máy rải thi công từ cơ bản

Nắm vững kỹ thuật vận hành máy rải từ những bước cơ bản là nền tảng để trở thành một người thợ chuyên nghiệp. Quá trình này bắt đầu ngay từ khâu chuẩn bị trước ca làm việc. Người vận hành phải nhận nhiệm vụ cụ thể từ chỉ huy công trường, nghiên cứu bản vẽ thi công để nắm rõ lý trình, chiều dài, chiều rộng và chiều dày lớp rải. Khảo sát thực tế hiện trường là bước không thể bỏ qua để phát hiện các chướng ngại vật và lên kế hoạch di chuyển máy hợp lý. Giáo trình đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, vật tư, nhiên liệu và phụ tùng dự phòng. Việc thiếu nhiên liệu giữa ca có thể làm gián đoạn toàn bộ dây chuyền sản xuất và ảnh hưởng xấu đến chất lượng mối nối. Sau khi chuẩn bị, các thao tác khởi động máy phải được thực hiện đúng trình tự: kiểm tra an toàn, bật công tắc chính, sấy động cơ và khởi động. Khi máy đã hoạt động, cần cho máy chạy không tải khoảng 5 phút để kiểm tra các thông số kỹ thuật như áp lực dầu, nhiệt độ nước làm mát và lắng nghe tiếng động cơ. Giai đoạn làm quen với các thao tác điều khiển cơ bản như di chuyển tiến, lùi, dừng máy, và vận hành thử các bộ phận công tác (thùng chứa, băng tải, tấm là) là cực kỳ quan trọng trước khi đưa máy vào rải vật liệu thực tế.

3.1. Quy trình nhận nhiệm vụ và khảo sát hiện trường thi công

Trước khi bắt đầu một ca làm việc, người vận hành phải "gặp chỉ huy công trường xem ca làm việc ở lý trình nào, khối lượng công việc, các yêu cầu khác". Bước này giúp xác định rõ mục tiêu công việc. Tiếp theo là đọc kỹ sơ đồ bố trí thi công để biết cách sắp xếp các vệt rải, phối hợp với các máy móc khác như xe lu, xe chở vật liệu. Sau đó, việc khảo sát hiện trường thực tế giúp đối chiếu bản vẽ với điều kiện thực tại, phát hiện sớm các vấn đề như nền đường chưa ổn định, có vật cản... Nếu có bất kỳ vướng mắc nào, phải báo ngay cho chỉ huy để có phương án xử lý kịp thời. Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ bảo dưỡng, nhiên liệu và phụ tùng là bước cuối cùng trong khâu chuẩn bị, đảm bảo máy hoạt động liên tục và hiệu quả.

3.2. Các thao tác điều khiển di chuyển máy rải tiến lùi dừng

Điều khiển di chuyển máy rải đòi hỏi sự nhẹ nhàng và dứt khoát. Để di chuyển tiến, người vận hành cần đặt tốc độ động cơ ở mức phù hợp (ví dụ 1800v/p), kiểm tra các cần điều khiển bộ công tác ở vị trí OFF, sau đó từ từ đẩy cần di chuyển về phía trước. Việc khởi động và quay máy đột ngột có thể gây hư hỏng cho xích và ly hợp. Khi di chuyển lùi, phải quan sát kỹ phía sau để đảm bảo an toàn. Để dừng máy, cần kéo đồng thời cả hai cần di chuyển trái và phải vào lòng; phanh sẽ tự động kích hoạt. Trước khi rời ghế lái, phải khóa cần di chuyển. Quy trình dừng động cơ hoàn toàn cũng cần được tuân thủ: cho máy chạy không tải vài phút để làm nguội dần các bộ phận rồi mới kéo nút dừng động cơ. Các hướng dẫn vận hành máy lu cũng thường có các nguyên tắc tương tự về việc di chuyển và dừng máy an toàn.

IV. Bí quyết vận hành máy rải thảm bê tông nhựa nóng hiệu quả

Để vận hành máy rải thảm bê tông nhựa nóng đạt hiệu quả cao nhất, người thợ cần phối hợp nhịp nhàng tất cả các hệ thống của máy. Đây là một quy trình đồng bộ, đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm. Mọi thứ bắt đầu bằng việc chuẩn bị tấm là. Hệ thống đốt nóng phải được kích hoạt trước khi rải khoảng 15-20 phút để tấm là đạt nhiệt độ tiêu chuẩn (khoảng 120°C). Điều này giúp vật liệu bê tông nhựa không bị nguội đột ngột khi tiếp xúc, đảm bảo độ lèn chặt và bề mặt phẳng mịn. Song song đó, hệ thống cấp liệu phải được vận hành thử không tải để đảm bảo băng tải và trục vít xoắn hoạt động trơn tru. Khi bắt đầu rải, việc định vị chiều dày lớp vật liệu là thao tác quyết định. Người vận hành cần sử dụng các khối gỗ kê có chiều dày tính toán trước (thường bằng 1.2 lần chiều dày lớp rải sau lu lèn) để hạ tấm là xuống vị trí chuẩn ban đầu. Trong suốt quá trình rải, phải liên tục quan sát lượng vật liệu ở khoang chứa trục vít, điều chỉnh tốc độ băng tải để duy trì mức vật liệu ổn định. Đồng thời, hệ thống rung đầm nén phải được kích hoạt khi máy di chuyển và ngắt ngay khi máy dừng để tránh tạo ra các vết hằn trên bề mặt.

4.1. Kỹ thuật vận hành hệ thống cấp liệu và đốt nóng tấm là

Vận hành hệ thống đốt nóng tấm là yêu cầu sự cẩn trọng. Quy trình bao gồm việc mở van chính của bình gas, điều chỉnh áp suất, sau đó mồi lửa cho từng vòi đốt. Cần đảm bảo "áp lực đạt 1kg/cm²" và thời gian sấy nóng trong khoảng 20 phút. Đối với hệ thống cấp liệu, người vận hành phải điều khiển việc đóng/mở phễu chứa để nhận vật liệu từ xe tải, sau đó kích hoạt băng tải và trục vít để đưa vật liệu ra phía sau. Lượng vật liệu cung cấp tới trục vít phải đều đặn. Nếu vật liệu không đủ, phải nâng cửa cấp liệu và ngược lại. Việc điều chỉnh này phải thực hiện từ từ để tránh gây ra sự thay đổi đột ngột về chiều dày lớp rải.

4.2. Phương pháp định vị thanh san và điều chỉnh độ dày lớp rải

Định vị thanh san (tấm là) ở vị trí chuẩn là bước khởi đầu quan trọng. Người vận hành sử dụng các khối gỗ có chiều dày bằng "1.20 lần chiều dày lớp rải" để kê tấm là. Sau khi hạ tấm là tiếp xúc với khối gỗ, vị trí tay quay điều khiển lúc này được xem là vị trí chuẩn. Trong quá trình rải, việc hiệu chỉnh chiều dày được thực hiện thông qua tay quay này. Giáo trình lưu ý: "Khi xoay tay điều khiển đi một vòng thì chiều dày lớp vật liệu rải thay đổi 15mm". Việc điều chỉnh phải thực hiện dần dần, "cùng lắm là chỉnh 1/4 vòng quay trong 1 lần chỉnh khi máy đang rải" để tránh làm bề mặt không bằng phẳng. Ngoài ra, việc điều chỉnh độ dốc ngang (mui luyện) cũng được thực hiện bằng các đai ốc chuyên dụng để tạo độ dốc thoát nước cho mặt đường.

4.3. Vận hành hệ thống rung đầm nén để đảm bảo chất lượng

Hệ thống rung và đầm nén có tác dụng đầm nén sơ bộ, giúp ổn định bề dày và bề mặt lớp bê tông nhựa ngay sau khi rải. Cường độ rung có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi trọng lượng của quả lệch tâm. Khi rải lớp mỏng, nên dùng quả nhẹ để rung yếu. Ngược lại, khi rải lớp dày, cần dùng quả nặng hơn để rung mạnh hơn. Một lưu ý quan trọng là các quả đầm ở hai bên trái và phải phải có trọng lượng bằng nhau và đặt ở vị trí tương tự để lực đầm được phân bố đều. Hệ thống này chỉ được kích hoạt khi máy đang di chuyển rải vật liệu. Phải ngắt ngay hệ thống rung khi máy dừng lại để tránh làm lún và tạo vết hằn trên mặt đường.

V. Quy trình thi công mặt đường với các loại vật liệu khác nhau

Máy rải là thiết bị đa năng, có khả năng thi công nhiều loại vật liệu khác nhau để hình thành các lớp của kết cấu áo đường mềm. Mỗi loại vật liệu có những đặc tính riêng, đòi hỏi người vận hành phải có những điều chỉnh phù hợp trong kỹ thuật vận hành máy rải để đảm bảo chất lượng. Phổ biến nhất là rải vật liệu cấp phối đá dăm. Đây là lớp móng của mặt đường, yêu cầu độ chặt và độ bằng phẳng cao. Quá trình vận hành tương đối đơn giản hơn so với bê tông nhựa nhưng vẫn cần kiểm soát chặt chẽ chiều dày và độ ẩm vật liệu. Khi chuyển sang rải máy rải thảm bê tông nhựa nóng, các yêu cầu kỹ thuật trở nên khắt khe hơn rất nhiều. Yếu tố nhiệt độ là quan trọng nhất, từ việc sấy nóng tấm là đến việc duy trì nhiệt độ của hỗn hợp trong suốt quá trình rải và lu lèn. Ngoài ra, máy rải cũng có thể được sử dụng để thi công mặt đường bê tông xi măng. Mặc dù ít phổ biến hơn và thường dùng thiết bị chuyên dụng, việc nắm được quy trình này cho thấy sự linh hoạt của thiết bị. Đối với bê tông xi măng, thách thức lớn nhất là thời gian ninh kết của vật liệu, đòi hỏi việc thi công phải diễn ra nhanh chóng và máy móc phải được vệ sinh ngay lập tức sau khi hoàn thành để tránh bê tông đông cứng, bám vào các bộ phận.

5.1. Áp dụng rải vật liệu cấp phối đá dăm làm mặt đường

Khi rải vật liệu cấp phối đá dăm, quy trình vận hành tập trung vào việc duy trì dòng chảy vật liệu ổn định và kiểm soát chính xác chiều dày lớp rải. Sau khi đã định vị cao độ và chiều rộng vệt rải cho tấm là, người vận hành khởi động hệ thống băng tải và trục vít. Lượng vật liệu cấp phối tại khoang trục vít cần được duy trì ở mức đều đặn. Nếu vật liệu quá nhiều sẽ gây tràn và làm máy bị quá tải, nếu quá ít sẽ tạo ra các vùng rỗ trên bề mặt. Bộ đầm rung cũng được sử dụng để tăng độ ổn định sơ bộ cho lớp cấp phối trước khi máy lu vào thi công.

5.2. Các lưu ý khi rải vật liệu bê tông nhựa nóng

Rải vật liệu bê tông nhựa nóng là công việc phức tạp nhất. Trước khi rải, ngoài việc sấy nóng tấm là, cần phun một lớp dầu diezen chống dính mỏng lên thùng chứa, băng tải và trục vít để tránh vật liệu bám dính. Trong quá trình vận hành, người thợ phải liên tục phối hợp với xe chở vật liệu để đảm bảo việc cấp liệu không bị gián đoạn, tránh tạo ra các mối nối nguội. Tốc độ di chuyển của máy rải phải được duy trì ổn định, thường từ 1.5 - 2 km/h. Bất kỳ sự thay đổi tốc độ đột ngột nào cũng sẽ ảnh hưởng đến độ bằng phẳng của mặt đường. Theo tài liệu, "chỉ nên nung nóng thanh san trong 15 phút rồi dừng lại 5 phút rồi lại nung nóng tiếp" để kiểm soát nhiệt độ và đảm bảo an toàn.

VI. Kết thúc ca Bảo dưỡng máy rải và nghiệm thu chất lượng

Hoàn thành công việc rải vật liệu không có nghĩa là kết thúc một ca làm việc. Các công đoạn sau khi thi công đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuổi thọ thiết bị và chất lượng công trình. Ngay sau khi kết thúc, người vận hành phải di chuyển máy về vị trí quy định, đảm bảo an toàn và không cản trở các phương tiện khác. Vệ sinh máy là công việc bắt buộc, đặc biệt là sau khi rải bê tông nhựa hoặc bê tông xi măng. Việc loại bỏ các vật liệu còn bám dính giúp ngăn ngừa hư hỏng và giúp dễ dàng phát hiện các sự cố như rò rỉ dầu, nứt gãy. Công tác bảo dưỡng và sửa chữa máy rải định kỳ theo ca là một phần của quy trình. Điều này bao gồm việc kiểm tra các mức chất lỏng, bơm mỡ vào các vị trí cần thiết và ghi chép nhật trình máy. Nhật trình là cơ sở để theo dõi giờ hoạt động, lên kế hoạch bảo dưỡng lớn và đánh giá hiệu suất làm việc. Cuối cùng, chất lượng công việc của người vận hành sẽ được đánh giá thông qua quá trình nghiệm thu chất lượng mặt đường. Các tiêu chí như độ bằng phẳng, độ dốc, chiều dày và độ chặt của lớp rải đều phản ánh trực tiếp kỹ năng của người thợ. Việc hoàn thành tốt công việc và tích lũy kinh nghiệm là con đường để được cấp chứng chỉ vận hành máy rải, minh chứng cho năng lực chuyên môn.

6.1. Quy trình bảo dưỡng và sửa chữa máy rải sau ca làm việc

Sau khi tắt máy đúng quy trình, việc vệ sinh bên ngoài máy giúp "quan sát các chi tiết, hệ thống trên máy có hiện tượng lỏng ốc hay rò rỉ chất lỏng để phát hiện kịp thời". Công tác bảo dưỡng ca bao gồm các hạng mục đơn giản như kiểm tra và bổ sung nhiên liệu, dầu bôi trơn, nước làm mát; kiểm tra hệ thống đèn, còi; bơm mỡ cho các khớp chuyển động như trục quả đầm. Mọi hoạt động trong ca, tình trạng kỹ thuật của máy, lượng nhiên liệu tiêu hao và khối lượng công việc hoàn thành đều phải được ghi chép đầy đủ vào sổ nhật trình. Đây là cơ sở pháp lý và kỹ thuật quan trọng cho việc quản lý và vận hành thiết bị sau này.

6.2. Tiêu chí nghiệm thu chất lượng mặt đường và chứng chỉ

Chất lượng mặt đường sau khi thi công là thước đo chính xác nhất cho tay nghề của người vận hành máy rải. Các kỹ sư giám sát thi công đường bộ sẽ tiến hành kiểm tra, nghiệm thu dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Các tiêu chí bao gồm: chiều dày lớp rải phải nằm trong dung sai cho phép, bề mặt phải bằng phẳng, không có hiện tượng gợn sóng, hằn vệt bánh xe hay phân tầng vật liệu. Độ dốc ngang và độ dốc dọc phải tuân thủ đúng thiết kế. Việc liên tục tạo ra sản phẩm đạt chất lượng cao không chỉ mang lại uy tín cho người vận hành mà còn là điều kiện cần để được công nhận và cấp chứng chỉ vận hành máy rải, mở ra nhiều cơ hội phát triển trong sự nghiệp tại các công trình xây dựng lớn.

17/07/2025
Giáo trình vận hành máy rải thi công mặt đường nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

: BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I Hà Nội, 2017 BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MO DUN: VAN HANH MAY RAI NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG TRINH ĐỘ: TRUNG CAP Hà Nội - 2017 MO DAU 'Vận hành máy rải là môn học trong chương trình dạy nghề dài hạn, nhằm. trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản về vận hành máy. Hiện nay các cơ sở dạy nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng day theo ndi dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và học sinh sinh viên đang thiếu tài liệu dé giảng dạy và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới của nhà trường, tập thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình modun vận hành máy xúc lật hệ Trung cao đẳng nghề, giáo trình này gồm những nội dung chính như sau: 1 Bài 1.

Giới thiệu chung 2 Bài 2.Chuân bị làm việc 3 Bài 3. Khởi động 4 Bài 4. Các thao tác điều khiên cơ bản 5 Bài 5. Vận hành hệ thông đốt nóng tâm là 6 Bài 6, Vận hành thiết bị phun dau diezen chồng dinh.

Vận hành không tải hệ thông cấp liệu 8 Bài 8, Vận hành hệ thông rung, đầm nén 9 Bài 9. Vận hành đồng bộ không tải. Định vị thanh san ở vị trí chuẩn 11 Bài 11. Rải vật liệu cấp phối làm mặt đường.

Rải vật liệu bê tông nhựa nóng làm mặt đường. Rải vật liệu bê tông xi măng làm mặt đường 14 Bài 14. Kết thúc ca làm việc. Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có, trong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế.

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiếu sót. Chúng tôi rất trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn để giáo trình "Vận hành máy rái" đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau nảy. MỤC LỤC: Bài 1. Giới thiệu chung Trang 3 Bài 2.Chuân bị làm việc.

Khởi động Trang 18 Bài 4. Các thao tác điệu khign co ban Trang 20 Bài 5. Vận hành hệ thông đốt nóng tâm là ‘Trang 22 Bài 6. Vận hành thiết bị phun dâu điezen chông dinh.

Vận hành không tải hệ thông cấp liệu Trang 27 Bài 8. Vận hành hệ thông rung, đảm nén Trang 30 Bài 9. Vận hành đông bộ không tái. Định vị thanh san ở vị trí chuân Trang 33 Bài 11.

Rải vật liệu cấp phôi làm mặt đường. Rai vật liệu bê tông nhựa nóng làm mặt đường. Rải vật liệu bê tông xi măng làm mặt đường Trang 43 Bài 14. Kết thúc ca làm việc.

Trang 45 BAI 1: GIOL THIEU CHUNG VE MAY RAI 1. Thiét bị điều khiển máy máy rải thảm Ha60w-3 1. Cấu tạo chung I.Xi lanh điều — 6. Tam chan chỉnh độ cao.

Bậc lên xuống 17. Thùng chứa thanh gạt khiển 13.Tay đỡ thanh gạt 8. Vô lãng ái thanh_gat 19.Hộp điều khiển hướng di chuyển 4 Thước đo độ dày 10. Thanh gat — thanh gạt 20.

Xilanh lớp rải trước 15. Thanh gạt sau nâng thùng 5. Đặc tính kỹ thuật: - Tốc độ di chuyển _ : Tiến và lùitừ0~ 15 km⁄h ~ Tải trọng toàn bộ __ :25. ~ Chiều cao : 2580mm - Chiều dai : 6355mm - Chiều rộng :2490mm - Chiều rộng rải : 2500-6000mm.

~ Mã hiệu động cơ : Mitsubishi 4D34TE ~Céng suit dong co: 95PS / 2000 vip = Dung tich budng đốt : 3907cc.Thiết bị điều khiến tín hiệu 1. Các đèn chiếu và gương chiếu. nến số tên phanh Đn hàu “Đàn XI nhan sau -Đèn chiếu hậu Banhre “Gương chiếu hạ trả CQương chếu hậu phải ‘Btn x hon cạnh tản Xi nhon trước ` // Xihan cạnh en vt rade = Các đèn báo của màn hiền thị 1- Đèn báo mức dẫu thuỷ lực 2 - Đèn báo nạp điện @ ® + Es 3- Đèn báo tắc bau lọc khí 4- Đèn báo phanh dale 9 5- Dén bao dp suat dau déng co 6- Đèn báo thiếu nước ắc qui 2. Thiết bị điều khiến máy: 2.

Các bộ phận điều khiển. Been Nan ni nana ches Bộ điều chỉnh mui luyện được sử dụng khi tạo mui luyện cho bề mặt rải Các thanh gạt được dùng tạo mui luyện có vị trí khác nhau phụ thuộc vào yêu cầu điều chinh mui luyện. Tắt cả các thanh gạt bên trái, bên phái đều đợc sử dụng để tạo độ đốc ngang hai mái và với việc tạo độ dốc ngang một mái thì chỉ có các thanh dạt phía sau đợc sử dụng. Hãy điều chỉnh độ dốc ngang đáp ứng các điều kiện của lớp rải Bộ điều chính mui luyện được sử dụng khi tạo mui luyện cho bé mat rải Cac thanh gạt được dùng tạo mui luyện có vị trí khác nhau phụ thuộc vào yêu cầu điều chỉnh mui luyện.

Tắt cả các thanh gạt bên trái, bên phải đều được sử dụng để tạo độ dốc ngang hai mái và với việc tạo độ dốc ngang một mái thì chỉ có các thanh dạt phía sau được sử dụng. Hay điều chỉnh độ dốc ngang đáp. ứng các điều kiện của lớp rải Chú ý: Có thể di chuyên bệ điều khiên từ bên phải (vị trí ghế phải) sang bên trái (vị trí ghế trái) nhờ ray trượt như hình vẽ trên. Màn hình hiễn thị, 3.

Công tắc và màn hiền thi 1. Đèn bảng điều. Công tắc xi lanh khiển (trắng) thanh gạt 3. Công tắc khoá việc (da cam) thanh gạt 3.

Công tắc đèn 7. Công tắc xilanh làm việc điều khiển thùng 4. Công tắc nguồn chứa bộ điều khiển tự 8. Công tắc xilanh động gạt bằng.

mở rộng thanh gat 12. Công tắc rung tốc độ băng tải 13. Công tắc lùi 10, Núm điều khiễn băng tải tốc độ thanh 14. Công tắc chế độ.

ruột gà đầm 11. Công tắc băng, tải và bộ phận rải (thanh ruột gà) 15. Đền số mo (mau xanh lá cây) 26. Công tắc đảo chiều 16.

Đèn công tắc 2WD/4WD(1 cầu/2 cầu) — 27. Công tắc chọn chế độ 2WD/4WD di chuyển 18. Công tắc chọn chế độ di chuyển khẩn cắp28. Công tắc di chuyển.

Đèntinhiệu chế độ di chuyển khẳncấp. Công tắc xi nhan 20. Công tắc đẻn pha. Công tắc lựa chọn tốc 30.

Đẻn bảo xỉ nhan độ động cơ 31. Núm điều khiển tốc độ di 21. Bugi sấy nóng. Công tắc khởi động 32.

Công tắc dừng khẩn cấp. Đồng hồ bảo góc hưởng. ánh trước. Mảnhình hiển thị 24.

Đồng hồ bảo góc hưởng lái 25. Công tắc đảo chiều 1. Màn hình hiễn thị ". ——,8 ale it iL làm việc.Đồng hồ nhiệt độ nước làm mát Đồng hồ nhiên liệu.

Cách đọc các thông số hiễn thị của bộ điều khiển nhiệt độ. Hộp điều khiển thanh gạt 1. Công tắc điều khiển cao độ thanh gạt 2. (Céng tic xilanh điều chỉnh độ dày lớp rai.

# Công tắc xilanh mở rộng thanh gạt. Công tắc chọn chế độ làm việc nặng. Công tắc dừng khân cấp 6. Công tắc điều khiển cao độ thanh gạt 7.

Công tắc xilanh điều chỉnh độ dày lớp rải. Công tắc xilanh mở rộng thanh gạt. Công tắc chọn chế độ làm việc nặng. Công tắc dừng khẩn cấp 2.

Cách đọc các thông số hiễn thị của bộ iu khiển nhiệt độ. Cách đọc: - Chi số đầu tiên : Hiền thị nhiệt độ hiện tại ~ Chỉ số thứ 2: Hiển thị nhiệt độ bu chuẩn (120C) ~ Các thông số hoạt động: 1 ALI: Bao déng 1 Sáng lên khi nhiệt độ hiện tại đạt tới nhiệt độ tiêu chuẩn 9 AL2: Báo động 2 Không sảng khi bảo động số 2 không được lập chơng trình x HB: Tin higu ngắt công suất bộ làm nóng. Không sáng nếu không đặt chế độ cho bộ làm nóng hoạt động 4. OTI: Điều khiển công suất ra số 1.

Sáng lên khi nhiệt độ hiện tại thấp hơn nhiệt độ tiêu chuẩn Sẽ tắt khí nhiệt độ đạt tới nhiệt độ tiêu chuẩn Đơn Hiển thị nhiệt Đèn tín động r Hiển thị nhiệt độ tiêu chuẩn 120°C “Tăng nhiệt độ Định mức. co] [x d omaon ESCN thấp Cách đọc: ~ Chỉ số đầu tiên Hiễn thị nhiệt độ hiện tại ~ Chỉ số thứ 2: Hiển thị nhiệt độ tiêu chuẩn (120°C) ~ Các thông số hoạt động: 5 ALI: Béo dong 1 Sáng lên khi nhiệt độ hiện tại đạt tới nhiệt độ tiêu chuẩn 6. AL2: Báo động2 Không sảng khi bảo động số 2 không đợc lập chơng trình 9 HB: Tin higu ngat công suất bộ làm nóng. Không sảng nếu không đặt chế độ cho bộ làm nóng hoạt động 8 OTI: Điều khiển công suất ra số 1.

Sáng lên khi nhiệt độ hiện tại thập hơn nhiệt độ tiêu chuẩn Sẽ tắt khi nhiệt độ đạt tới nhiệt độ tiêu chuẩn. 9 OT2: Điều khiển công suất ra số 2 Không sáng nếu nh bộ điều khiển công suất ra số 2 không được lập chương trình 10. STP: Ding Không sáng vi nó đã đợc lập chơng trình là sẽ luôn duy trì việc điều khiển nhiệt độ khi nguồn chính của bộ điều khiển nhiệt độ đợc bật lên 1. CMW: Ghi nhận sự điều khiên trong quá trình vận hành Không sảng khi không có chức năng nào đợc lập trình: ~ Đơn vị nhiệt độ: Được mn thi khi số liệu cần xác định là nhiệt độ.

Đơn vị nhiệt độ hiển thị tuỷ theo giá trị định trớc của đơn vị nhiệt độ da chon “C” là°C và F là E. Cách điều chính mui luyện. Điễu chỉnh mui luyện bằng tay: ~_ Độ đốc ngang từ 1%- 3% Để điều chỉnh mui luyện dùng cờ lê xoay đai ốc điều chỉnh và phải quan sát trên thước đo. ~_ Hướng tăng giảm độ dốc ngang: Để tăng độ dốc ngang xoay đai Ốc về phía đuôi máy.

Đề giảm độ dốc ngang xoay đai ốc về phía đầu máy. ~ Giá trị đọc được trên thước đo có thể sai số do ảnh hưởng của độ mỏn thanh gạt. Hãy kiểm tra và điều chính cho chính xác. Bé ®iÒu chØnh mui luyÖn ®ïe s dông khi t'o mui luyÖn cho bÒ m/Et rf €,c thanh g't đưïc dĩng t'o mui luyÖn cã vP trÝ kh,c nhau phô thuéc vụo.

y®u cCu ®iÒu chØnh mui luyÖn. TEt cf c,c thanh g't b’n tr,i, b*n phWi @0u @ic sö dông ®Ó t'o ®é dèc ngang hai mi vụ víi viÖc t'o ®é dèc ngang mét m,i thx ch@ ca ¢,c thanh d't phÝa sau ®fc sö dông. Hy ®iÒu chØnh ®é dèc ngang ®,p øng c,c ®iÒu kiÖn cña líp ri 1. “Thanh gạt sau bên trái.

“Thanhgạt sau bên trải 3 “Thanh gạt trước bên phải 4 “Thanh gạt sau bên phải # “It To.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ