Giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng phần 1 cđ gtvt trung ương i

Kiến thức bảo dưỡng động cơ đốt trong máy thi công mặt đường. Giáo trình chính thức hệ cao đẳng phần 1 trường CĐ GTVT Trung ương I.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong CĐ GTVT I

Giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong dành cho nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng là một tài liệu cốt lõi, được biên soạn bởi khoa Công trình của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I. Tài liệu này cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu cấp thiết về nhân lực kỹ thuật cao trong lĩnh vực xây dựng giao thông. Nội dung giáo trình được xây dựng một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm chung nhất về động cơ đốt trong, đi sâu vào cấu tạo, nguyên lý hoạt động của từng cơ cấu, hệ thống chính. Việc hiểu rõ tài liệu này là tiền đề bắt buộc để người học có thể thực hiện công tác bảo dưỡng, sửa chữa, đảm bảo cho các loại máy thi công như máy xúc, máy ủi, máy san gạt, máy lu, máy rải thảm hoạt động ổn định và hiệu quả. Mục tiêu của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức lý thuyết mà còn tập trung vào việc hình thành kỹ năng thực hành, giúp sinh viên tự tin xử lý các tình huống kỹ thuật thực tế tại công trường. Đây là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo, trang bị cho người vận hành máy năng lực toàn diện, từ vận hành an toàn đến bảo trì, bảo dưỡng chuyên nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của môn học bảo dưỡng động cơ máy thi công

Môn học bảo dưỡng động cơ đốt trong có vai trò cực kỳ quan trọng, là nền tảng cho công tác vận hành máy thi công mặt đường. Một động cơ được bảo dưỡng tốt sẽ đảm bảo hiệu suất làm việc tối đa, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu chi phí sửa chữa. Ngược lại, việc thiếu kiến thức bảo dưỡng có thể dẫn đến những hư hỏng nghiêm trọng, gây đình trệ thi công và tốn kém chi phí khắc phục. Giáo trình này trang bị cho người học khả năng nhận biết các dấu hiệu hư hỏng sớm, hiểu rõ quy trình bảo dưỡng định kỳ và thực hiện đúng các thao tác kỹ thuật. Kiến thức về cấu tạo động cơ đốt trongnguyên lý làm việc động cơ diesel giúp người vận hành không chỉ là người điều khiển máy móc một cách thụ động, mà còn là người "bác sĩ" đầu tiên của thiết bị, góp phần kéo dài tuổi thọ và nâng cao hiệu quả sử dụng của các loại máy công trình đắt tiền.

1.2. Phân loại và các thông số kỹ thuật động cơ cơ bản nhất

Giáo trình bắt đầu bằng việc hệ thống hóa kiến thức qua việc phân loại động cơ đốt trong. Động cơ có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như: chu trình công tác (động cơ 2 kỳ, 4 kỳ), loại nhiên liệu sử dụng (động cơ xăng, động cơ diesel), hoặc cách bố trí xi lanh (thẳng hàng, chữ V). Việc nắm vững cách phân loại giúp nhận diện nhanh chóng loại động cơ đang sử dụng trên máy lu hay máy rải thảm. Bên cạnh đó, các thông số kỹ thuật động cơ cơ bản như hành trình piston (S), đường kính xi lanh (D), thể tích làm việc (Vs) và đặc biệt là tỉ số nén (ε) được giải thích chi tiết. Ví dụ, giáo trình nêu rõ: "Tỷ số nén của động cơ Điêzen: Thường bằng 16 - 23". Thông số này có ý nghĩa quyết định đến hiệu suất và nguyên lý hoạt động của động cơ, là cơ sở để thực hiện các công việc chẩn đoán lỗi động cơ và điều chỉnh kỹ thuật sau này.

II. Thách thức trong bảo dưỡng động cơ máy thi công mặt đường

Công tác bảo dưỡng động cơ đốt trong trên các máy thi công mặt đường đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Máy móc thường xuyên làm việc trong môi trường khắc nghiệt, nhiều bụi bẩn, nhiệt độ cao và chịu tải nặng liên tục. Điều này làm tăng tốc độ hao mòn của các chi tiết và đòi hỏi một chế độ bảo dưỡng nghiêm ngặt hơn so với động cơ thông thường. Một trong những thách thức lớn nhất là việc tuân thủ quy trình bảo dưỡng định kỳ. Việc bỏ qua hoặc thực hiện không đúng các hạng mục bảo dưỡng theo giờ làm việc (ví dụ: bảo dưỡng sau 250h, 500h) có thể dẫn đến những hư hỏng dây chuyền, làm giảm tuổi thọ động cơ và gây mất an toàn. Hơn nữa, sự đa dạng về chủng loại, model máy móc đòi hỏi người kỹ thuật viên phải có kiến thức sâu rộng, liên tục cập nhật tài liệu kỹ thuật và hiểu rõ đặc tính của từng loại động cơ. Việc thiếu phụ tùng động cơ máy thi công chất lượng hoặc sử dụng sai loại dầu nhớt động cơ diesel cũng là những vấn đề phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bảo dưỡng.

2.1. Nguy cơ tiềm ẩn khi bỏ qua quy trình bảo dưỡng định kỳ

Việc bỏ qua quy trình bảo dưỡng định kỳ là nguyên nhân hàng đầu gây ra các sự cố nghiêm trọng cho động cơ. Ví dụ, không thay dầu và lọc dầu đúng hạn sẽ làm giảm khả năng bôi trơn và làm mát, gây mài mòn nhanh các chi tiết trong cơ cấu trục khuỷu thanh truyền. Tương tự, một bộ lọc không khí bẩn không được vệ sinh sẽ làm giảm lượng khí nạp, khiến động cơ hoạt động yếu, tiêu hao nhiều nhiên liệu và sinh ra nhiều khói đen. Giáo trình của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I nhấn mạnh các cấp bảo dưỡng theo giờ làm việc, từ kiểm tra hàng ngày (8-12h) đến các cấp bảo dưỡng lớn hơn như 1000h, 2000h. Mỗi cấp độ đều có những nội dung công việc cụ thể, từ việc đơn giản như xả cặn thùng nhiên liệu đến phức tạp như kiểm tra, điều chỉnh vòi phun. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình này giúp ngăn ngừa hư hỏng từ khi chúng còn là những vấn đề nhỏ.

2.2. Yêu cầu về an toàn lao động cơ khí khi sửa chữa máy

Công tác sửa chữa máy công trình luôn đi kèm với những yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động cơ khí. Môi trường làm việc thường có các bộ phận máy nặng, dầu mỡ trơn trượt, và nguy cơ từ các hệ thống đang chịu áp suất cao như hệ thống nhiên liệu diesel. Người thực hiện bảo dưỡng phải được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cá nhân, hiểu rõ các quy tắc an toàn khi nâng hạ các bộ phận nặng như nắp máy, trục khuỷu. Trước khi tiến hành bất kỳ công việc sửa chữa nào, cần phải ngắt kết nối nguồn điện, đảm bảo máy không thể tự khởi động. Đặc biệt, khi làm việc với hệ thống nhiên liệu, cần cẩn trọng với áp suất cao từ bơm cao áp và nguy cơ cháy nổ. Giáo trình luôn lồng ghép các chỉ dẫn an toàn trong từng bài học, nhấn mạnh rằng an toàn là yếu tố phải được đặt lên hàng đầu trong mọi hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa.

III. Hướng dẫn bảo dưỡng cơ cấu trục khuỷu và phân phối khí

Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền và cơ cấu phân phối khí là hai bộ phận xương sống, quyết định đến sự vận hành của động cơ. Giáo trình cung cấp một cái nhìn chi tiết về nhiệm vụ và cấu tạo của từng chi tiết trong các cơ cấu này. Bảo dưỡng cơ cấu trục khuỷu thanh truyền tập trung vào việc kiểm tra, đảm bảo độ bền và sự làm việc trơn tru của các bộ phận chuyển động chính như piston, thanh truyền, trục khuỷu và các bạc lót. Các hư hỏng thường gặp như mài mòn, biến dạng, nứt vỡ cần được phát hiện và xử lý kịp thời để tránh phá hủy động cơ. Đối với cơ cấu phân phối khí, công việc bảo dưỡng chủ yếu là kiểm tra và điều chỉnh khe hở nhiệt của xupap, đảm bảo quá trình nạp khí mới và thải khí cháy diễn ra đúng thời điểm, tối ưu hóa hiệu suất cháy. Sơ đồ cấu tạo động cơ được sử dụng xuyên suốt để minh họa, giúp người học dễ dàng hình dung vị trí và mối liên kết giữa các chi tiết, từ đó thực hiện bảo dưỡng một cách chính xác và hiệu quả.

3.1. Kiểm tra và bảo trì nhóm piston thanh truyền trục khuỷu

Nhóm piston, thanh truyền và trục khuỷu là trái tim của động cơ, biến chuyển động tịnh tiến thành chuyển động quay. Quá trình bảo dưỡng đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao. Cần kiểm tra độ mòn của xi lanh, piston và xéc măng; kiểm tra độ cong, xoắn của thanh truyền; và đo độ mòn, độ côn, độ ô van của các cổ trục và cổ biên trên trục khuỷu. Tài liệu chỉ rõ, các chi tiết này làm việc trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cực cao, chịu lực va đập liên tục. Do đó, việc sử dụng đúng dụng cụ đo kiểm chuyên dụng và tuân thủ các thông số kỹ thuật cho phép của nhà sản xuất là bắt buộc. Việc thay thế bạc lót, xéc măng và các chi tiết hao mòn khác phải được thực hiện theo đúng quy trình để đảm bảo động cơ sau khi bảo dưỡng hoạt động ổn định và đạt công suất thiết kế.

3.2. Quy trình điều chỉnh cơ cấu phân phối khí cho động cơ diesel

Cơ cấu phân phối khí (xupap) có nhiệm vụ đóng mở các cửa nạp và cửa xả đúng lúc theo chu trình làm việc của động cơ. Trong nguyên lý làm việc động cơ diesel 4 kỳ, sự chính xác của cơ cấu này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất nạp và thải. Do giãn nở vì nhiệt, cần phải có một khe hở nhiệt giữa đuôi xupap và cơ cấu dẫn động (cò mổ hoặc con đội). Nếu khe hở quá lớn, xupap sẽ mở muộn, đóng sớm, gây tiếng gõ và giảm công suất. Nếu quá nhỏ, xupap có thể không đóng kín, gây lọt khí, cháy rỗ bề mặt xupap và đế xupap. Quy trình điều chỉnh khe hở nhiệt đòi hỏi phải xác định đúng thời điểm piston ở cuối kỳ nén, đầu kỳ nổ của mỗi xi lanh và sử dụng thước lá để đo, điều chỉnh một cách chính xác. Đây là một trong những kỹ năng bảo dưỡng cơ bản và quan trọng nhất mà người vận hành cần thành thạo.

IV. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống bôi trơn làm mát nhiên liệu

Để động cơ hoạt động bền bỉ, các hệ thống phụ trợ bao gồm hệ thống bôi trơn, hệ thống làm mát và hệ thống nhiên liệu phải luôn ở trạng thái tốt nhất. Giáo trình mô tả chi tiết nhiệm vụ, cấu tạo và nguyên lý làm việc của từng hệ thống này. Hệ thống bôi trơn có nhiệm vụ giảm ma sát, làm mát, làm kín và làm sạch các chi tiết chuyển động. Bảo dưỡng hệ thống này bao gồm việc thay dầu và lọc dầu định kỳ, kiểm tra áp suất dầu và làm sạch các đường dẫn dầu. Hệ thống làm mát giúp duy trì nhiệt độ làm việc ổn định cho động cơ, tránh quá nhiệt gây bó kẹt, hư hỏng. Công việc bảo dưỡng liên quan đến việc kiểm tra mức nước làm mát, độ sạch của két nước, và sự hoạt động của bơm nước, quạt gió. Đặc biệt, hệ thống nhiên liệu diesel là một hệ thống phức tạp và chính xác, đòi hỏi sự chăm sóc kỹ lưỡng để đảm bảo cung cấp nhiên liệu sạch với áp suất cao và đúng thời điểm, giúp động cơ khởi động dễ dàng và hoạt động hiệu quả.

4.1. Bảo trì hệ thống bôi trơn và chọn dầu nhớt động cơ diesel

Bảo trì hệ thống bôi trơn là công việc nền tảng để kéo dài tuổi thọ động cơ. Công việc cốt lõi là thay thế dầu nhớt động cơ diesel và bầu lọc dầu theo đúng khuyến cáo của nhà sản xuất, thường được quy định theo số giờ làm việc. Việc lựa chọn đúng loại dầu nhớt (đúng cấp độ nhớt và phẩm cấp) là cực kỳ quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ động cơ trong điều kiện vận hành khắc nghiệt. Ngoài ra, cần thường xuyên kiểm tra mức dầu qua que thăm dầu, quan sát áp suất dầu trên đồng hồ táp lô để phát hiện sớm các sự cố như rò rỉ dầu, tắc lọc dầu hoặc bơm dầu yếu. Vệ sinh cacte dầu và lưới lọc của bơm dầu cũng là hạng mục cần thực hiện trong các kỳ bảo dưỡng lớn để loại bỏ cặn bẩn tích tụ lâu ngày.

4.2. Chăm sóc hệ thống làm mát động cơ bằng nước và không khí

Hệ thống làm mát có nhiệm vụ tản nhiệt, giữ cho động cơ hoạt động ở nhiệt độ lý tưởng (khoảng 80-95°C). Giáo trình phân biệt rõ hai loại chính: làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước. Với hệ thống làm mát bằng không khí, cần giữ sạch các cánh tản nhiệt trên thân máy và nắp máy. Với hệ thống làm mát bằng nước, công việc bảo dưỡng phức tạp hơn: kiểm tra và bổ sung nước làm mát (sử dụng dung dịch làm mát chuyên dụng), kiểm tra sự rò rỉ ở các đường ống, két nước; kiểm tra độ căng của dây đai dẫn động bơm nước và quạt gió. Định kỳ súc rửa két nước và hệ thống để loại bỏ cặn bẩn, gỉ sét, đảm bảo khả năng lưu thông và trao đổi nhiệt tốt nhất. Van hằng nhiệt cũng cần được kiểm tra để đảm bảo nó hoạt động đúng, giúp động cơ nhanh chóng đạt nhiệt độ làm việc và duy trì ổn định.

4.3. Bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu diesel bơm cao áp và kim phun

Hệ thống nhiên liệu diesel là một cơ cấu chính xác cao, quyết định trực tiếp đến công suất và mức tiêu hao nhiên liệu. Nhiên liệu sạch là yêu cầu sống còn của hệ thống này. Do đó, công việc bảo dưỡng quan trọng nhất là thay lọc nhiên liệu đúng định kỳ và thường xuyên xả nước, cặn bẩn ra khỏi các bầu lọc và thùng chứa. Bơm cao áp (heo dầu) và kim phun điện tử (hoặc kim phun cơ) là những bộ phận tinh vi và đắt tiền. Việc bảo dưỡng chúng đòi hỏi kỹ thuật viên có chuyên môn cao và thiết bị chuyên dụng. Các công việc trong bảo dưỡng định kỳ bao gồm kiểm tra áp suất phun, dạng tia phun của kim phun và kiểm tra, điều chỉnh thời điểm phun sớm. Bất kỳ sai lệch nào trong hệ thống này đều có thể dẫn đến hiện tượng động cơ khó nổ, yếu, hao dầu hoặc thải ra nhiều khói đen.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bảo dưỡng động cơ đốt trong là môn học bắt buộc trong chương trình dạy nghề đài hạn, nhằm trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản về bảo dưỡng động cơ đốt trong. Hiện nay các cơ sở dạy nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và học sinh sinh viên đang thiếu tài liệu để giảng dạy và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới của nhà trường, tập thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình modun bảo dưỡng động cơ hệ Trung cấp nghề, giáo trình này gồm những nội dung chính như Sau: 1 Giới thiệu chung về động cơ đốt trong 2 Bảo dưỡng cơ cấu trục khuỷu thanh truyền 3. Bảo dưỡng cơ cấu phân phối khí 4 Bảo dưỡng hệ thống bôi trơn 5.

Bảo dưỡng hệ thống làm mát 6 Bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có, trong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiếu sót. Chúng tôi rất trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn để giáo trình "Báo dưỡng động cơ" đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. GIỚI THIỆU CHUNG ĐỘNG CO DOT TRONG 1.1 Khái niệm và phân loại động cơ đốt trong: 1.

Khái niệm về động cơ đốt trong: - Động cơ là thiết bị chuyển hóa một dạng năng lượng nào đó( thiên nhiên hoặc nhân tạo) thành động năng như : Động cơ điện chuyển hóa điện năng thành động năng. Động cơ Diờzel chuyền hóa năng lượng của nhiên liệu thành động năng. Động cơ thủy lực biến đổi áp năng (áp suất thủy lực) thành động năng. Động cơ gió (cối xay gió) biến đổi năng lượng của gió thành động năng.

Như vậy động cơ đốt trong: Là loại động cơ biến đổi hoá năng thành nhiệt năng ở ngay bên trong xi lanh của động cơ và môi chât sinh công chính là sản phẩm cháy. Vớ dụ: Động cơ xăng,động cơ điêzel, động cơ ga Kết luận: Động cơ đốt trong là một loại động cơ nhiệt, trong quá trình cháy nhiên liệu, quá trình toá nhiệt và quá trình biến đổi một phần nhiệt này thành cơ năng được tiến hành ngay trong xi lanh của động cơ.2 Phân loại động cơ đốt trong kiểu Piston: Động cơ đốt trong kiểu piston có rất nhiều loại. Căn cứ vào một số đặc điểm người ta phân loại để dễ nhận biết trong quá trình sử dụng. Dưới đây là cách phân loại thường dùng nhất.

a, Căn cứ vào chu trình công tác của động cơ: - Động cơ 2 kỳ ; - Động cơ 4 kỳ b, Căn cứ vào loại nhiên liệu sử dụng. - Động cơ xăng -_ Động cơ Điêzen - Động cơ khí ga c, Căn cứ vào phương pháp tạo hỗn hợp cháy: - Động cơ có bộ chế hoà khí (hỗn hợp khí cháy tạo thành bên ngoài xi lanh nhờ bộ chế hoà khí ) -Động cơ Điêzen (hỗn hợp khí cháy được tạo bên trong xi lanh) d, Căn cứ vào cách đốt cháy hoà khi : Động cơ hoà khí tự bốc cháy: Diézen Động cơ hoà khí cháy cưỡng bức: xăng, ga. e, Căn cứ vào tỉ số nén: - Động cơ có tỷ số nén thấp 6 - Động cơ có tỷ số nén trung bình = 6 +12 - Động cơ có tỷ số nén cao = 12 + 23 ø, Căn cứ vào cách bố trí xi lanh trong động cơ. - Động cơ xi lanh bố trí 1 hàng dọc - Động cơ xi lanh bó trí hình chữ V, hình sao.

h, Căn cứ vào tôc độ trung bình của piston. - Động cơ tốc độ thấp v < 65m/s - Động cơ tốc độ cao v>65m/s ¡, Căn cứ vào phương pháp đưa khí nạp vào xỉ lanh. - Động cơ không tăng áp: Việc nạp hỗn hợp (hoặc không khí) vào xi lanh là do piston trực tiếp gây sức hút. - Động cơ tăng áp: Khí nạp được đưa vào trong xi lanh dưới áp lực của máy nén khí k, Căn cứ vào số xỉ lanh.

- Có động cơ l xi lanh, 2 xi lanh ,3 xi lanh 1. Cấu tạo tổng quát và các thông số kỹ thuật cơ bán 1. Cầu tạo tống quát cúa động cơ đắt trong Để cho một động cơ của máy thi công nền, mặt đường có thể hoạt động được thỡ phái cú những cơ cấu hệ thống cơ bản sau: - Cơ cấu trục khuỷu - Thanh truyền Dùng để thực hiện chu trình công tác của động cơ và biến chuyển động lên xuống của piston thành chuyên động quay của trục khuỷu. - Cơ cấu này gồm: Các te dầu, thân máy, nắp máy, xi lanh, nhóm piston, trục khuỷu và thanh truyền.

- Cơ cấu phân phối khi. Dùng để nạp vào xi lanh hỗn hợp khí cháy và để xá các khí thải ra ngoài. Nó bao gồm: Các bánh răng dẫn động, trục cam, con đội, lò xo, supáp hút, supáp xả. - Hệ thống nhiên liệu.

Dùng để chuẩn bị hỗn hợp cháy có thành phần thích hợp theo yêu cầu làm việc của động cơ trong mọi trường hợp. - Động cơ xăng có: Thùng xăng, ống dẫn, bơm nhiên liệu, bộ chế hoà khí, các đường khí nạp , xả và Ống giảm thanh. - Động cơ điêzen có: Thùng dầu, ồng dẫn, bơm cung cấp nhiên liệu, các bầu lọc dầu, bơm cao áp, vòi phun, bầu lọc không khí, các đường ống nạp, xả và ống giảm thanh. - Hệ thông đánh lửa: Chỉ có trong động cơ dùng bộ chế hoà khí, dùng để điểm lửa đốt cháy hoà khí ở trong xi lanh của động cơ.

Gồm có: ác quy, máy phát điện, bôbin, bộ chia điện. - Hệ thống làm mát: Dùng để hạ bớt nhiệt độ cho các chỉ tiết động cơ bị đốt nóng trong quá trình làm việc đề tăng tuôi thọ và công suất của động cơ. Gồm có: các đường nước trong thân và nắp máy, két nước, ống dẫn nước, bơm nước, quạt ø1ó,van hằng nhiệt. Động cơ làm mát bằng không khí có các cánh tản nhiệt.

- Hệ thống bôi trơn: Dùng để đưa dầu đi bôi trơn các bề mặt chỉ tiết có sự chuyển động tương đối trong động cơ để giảm ma sát, mài mòn. Gồm có: Các te dầu, bơm dầu, các đường dẫn dầu, các bầu lọc và kết nước làm mát. - Hệ thông khởi động: Dùng đề gây nguồn động lực ban đầu cho động cơ làm viéc. Gồm cú: Máy khởi động, bộ truyền lực và các bộ phận hỗ trợ cho máy khởi động như hâm nóng khí nạp trước khi vào xi lanh.

Tuỳ thuộc vào động cơ được trang bị cho từng loại máy xây dựng theo từng mô đen mà việc bố trí kết cấu, hỡnh dỏng, kiểu loại vị trớ lắp đặt có khác nhau nhưng cơ bản phải có các bộ phận trên. Các thông số kỹ thuật cơ bán của động cơ: Hình 1.1 là sơ đồ cơ cấu trục khuỷu thanh truyền. Khi trục khuỷu số (4) quay thì pitston số (2) sẽ chuyển động tịnh tiến trong xi lanh(1) nhờ thanh truyền (3) và ngược lại. cơ cấu này được dùng để thực hiện chu trình công tác của động cơ đốt trong kiểu pitston.

- Kỳ: Là cả một quá trình xảy ra biến hoá trong xi lanh ứng với chuyển động của piston từ điểm chết này đến điểm chết kia. Ví dụ: Kỳ hút, kỳ nén , kỳ nỗ , kỳ xả. - Điểm chết: Là vị trí tột cùng của piston ở trong xi lanh mà tại đó piston sẽ thay đổi chuyển động theo hướng ngược lại: - Điểm chết trên (ĐCT): Là điểm ứng với vị trí đỉnh piston trong xi lanh khi piston xa tâm trục khuỷu Hình 1.1 Trục khửu nhất. Thanh truyền - Điểm chết dưới (ĐCD): Là điểm ứng với vị trí đỉnh của piston trong xi lanh khi piston gần tâm trục khuỷu nhất.

- Hành trình piston (S): Là khoảng cách gitta diém DCT và ĐCD. Nó bằng 2 lần bán kính quay của trục khuỷu: S=2R. - Chu trình công tác: Là một tập hợp quá trình kế tiếp nhau (hút, nén, nô, xả) lặp lại có chu kì trong xi lanh của động cơ. - Thể tích buông cháy: Là phần thể tích trong xi lanh tạo thành giữa đỉnh piston và nắp máy khi piston nằm ở ĐCT - Ký hiệu là Vec - Buống công tác: Là phần thể tích trong xi lanh tạo thành giữa đỉnh piston, và nắp máy khi piston nằm ở DCD - Ky hiéu la Vh 10 - Thể tích làm việc của xỉ lanh: Là phần thể tích trong xi lanh giới han boi DCT và ĐCD - Ký hiệu là Vs.

Nó được xác định bằng công thức: 2 Vs = 11.Ð S 4 Trong do: - D là đường kính xi lanh - 8 là hành trình pitston - Vs = Vh - Vc - Tỉ số nén: Là tỷ số giữa thể tích buồng công tác và thể tích buồng cháy. Ký hiệu là: cÝ—vh_ V1, 1+¡. -_ Tỷ số nén của động cơ xăng: Thường bằng 6 - 10,5 - Tỷ số nén của động cơ Điêzen: Thường bằng 16 - 23 - Tỷ số nén cho biết hỗn hợp khí đốt trong xi lanh bị nén lại bao nhiêu lần khi piston chuyển động từ ĐCD lên ĐCT. Tỷ số càng cao thì động cơ làm việc càng tiết kiệm nhiên liệu.

- Động cơ 4 kỳ và 2 kỳ: - Động cơ 4 kỳ là động cơ có chu trình công tác được hoàn thành trong 4 hành trình pitston tương ứng với 2 vòng quay của trục khủy bằng 720° - Động cơ 2 kỳ là loại động cơ có chu trình công tác được hoàn thành trong 2 hành trình của pitston tương ứng với 1 vòng quay của trục khủy bằng 360° - Hỗn hợp cháy và khí nạp Hỗn hợp của không khí với hơi nhiên liệu gọi là hỗn hợp cháy. Không khí hoặc hỗn cháy đi vào xi lanh của động cơ trong 1 chu trình công tác gọi là khí nạp. - Khí thải - khí sót : Sản phẩm cháy được thải ra khỏi xi lanh trong 1 chu trình công tác của động cơ gọi là khí thải. lượng sản phẩm cháy không bị đây ra khỏi xi lanh của động cơ sau khi quá trình thải kết thúc gọi là khí sót.

- Hỗn hợp công tác : 11 Hỗn hợp giữa khí nạp và khí sót gọi là hỗn hợp công tác của động cơ 1. Nguyên lý làm việc của động cơ 4 kỳ và 2 kỳ: 1. Nguyên lý làm việc của động cơ 4 kỳ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ