Giáo trình mạch thủy lực điều khiển quay toa và di chuyển - CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình phân tích mạch thủy lực, kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực cho nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ cao đẳng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
174
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tổng Quan Phân Tích Mạch Thủy Lực Kiểm Tra Điều Chỉnh Hệ Thống Thủy Lực Hiệu Quả

Trong bối cảnh ngành công nghiệp điện máy công trình ngày càng phát triển, việc phân tích mạch thủy lực kiểm tra điều chỉnh hệ thống thủy lực trở thành kỹ năng thiết yếu đối với kỹ sư và kỹ thuật viên. Giáo trình này cung cấp kiến thức nền tảng và chuyên sâu, giúp người học tại các trường cao đẳng như Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I nắm vững nguyên lý vận hành, chẩn đoán hư hỏng và thực hiện điều chỉnh hệ thống thủy lực một cách chính xác. Mục tiêu là trang bị năng lực nghề nghiệp cao, đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu và kéo dài tuổi thọ cho các thiết bị công trình.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng phân tích hệ thống thủy lực

Kỹ năng phân tích mạch thủy lực đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt động liên tục và an toàn của máy móc công trình. Khả năng đọc hiểu sơ đồ, nhận diện các thành phần và dự đoán phản ứng của hệ thống giúp kỹ thuật viên nhanh chóng khoanh vùng sự cố. Điều này không chỉ giảm thiểu thời gian dừng máy mà còn tiết kiệm chi phí sửa chữa đáng kể. Với hệ thống thủy lực máy công trình phức tạp, việc có thể kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực đúng cách là yếu tố quyết định đến năng suất và độ bền của thiết bị. Nắm vững kiến thức này giúp nghề sửa chữa điện máy công trình đạt hiệu quả cao, đáp ứng được yêu cầu khắt khe của ngành.

1.2. Các thành phần cốt lõi của hệ thống thủy lực điện máy công trình

Một hệ thống thủy lực máy công trình điển hình bao gồm nhiều bộ phận quan trọng phối hợp với nhau. Các thành phần chính bao gồm: bơm thủy lực (tạo áp suất dầu), van điều khiển thủy lực (hướng và kiểm soát dòng dầu), xy lanh thủy lực hoặc motor thủy lực (chuyển đổi năng lượng thủy lực thành cơ năng), bình chứa dầu, bộ lọc và bộ làm mát. Hiểu rõ chức năng của từng bộ phận là bước đầu tiên để phân tích mạch thủy lực kiểm tra điều chỉnh hệ thống thủy lực. Đối với mạch thủy lực điều khiển quay toa, các van điều khiển cấp 1, van điều khiển cấp 2, van Solenoid mở phanh quay toa và công tắc áp suất đóng vai trò then chốt trong quá trình vận hành, điều khiển chuyển động chính xác của toa máy.

II. Chẩn Đoán Thách Thức Phân Tích Mạch Thủy Lực Điều Khiển Quay Toa và Hư Hỏng Thường Gặp

Mạch thủy lực điều khiển quay toa là một trong những hệ thống phức tạp nhất trên máy công trình, đòi hỏi kỹ năng phân tích mạch thủy lực chuyên sâu để kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực. Các hư hỏng trong mạch này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận hành mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Việc nắm vững nguyên lý hoạt động và nhận diện sớm các dấu hiệu sự cố là chìa khóa để duy trì hiệu suất quay toa, đảm bảo an toàn cho điện máy công trình.

2.1. Nguyên lý hoạt động cơ bản của mạch quay toa

Mạch thủy lực điều khiển quay toa vận hành thông qua sự phối hợp của đường dầu điều khiển, đường dầu chính và đường dầu hồi. Khi tay điều khiển tác động, dầu thủy lực áp suất thấp từ bơm điều khiển đi qua van điều khiển cấp 1, sau đó đến van điều khiển quay toa trên cụm van điều khiển cấp 2, đẩy lõi van dịch chuyển. Đồng thời, tín hiệu điện từ công tắc áp suất được gửi đến van Solenoid để mở phanh quay toa. Dầu thủy lực áp suất cao từ bơm chính được điều hướng tới motor thủy lực quay toa, truyền động lực cho bộ giảm tốc và vành răng mâm quay, dẫn động toa quay sang phải hoặc sang trái. Đây là cơ sở để phân tích mạch thủy lựckiểm tra hệ thống thủy lực khi có sự cố.

2.2. Các dạng hư hỏng và nguyên nhân điển hình trong mạch điều khiển

Hư hỏng trong mạch thủy lực điều khiển quay toa có thể đa dạng, từ việc toa quay yếu, giật cục cho đến hoàn toàn không quay. Nguyên nhân phổ biến bao gồm áp suất dầu điều khiển không đủ, kẹt lõi van điều khiển thủy lực, hỏng motor thủy lực, tắc nghẽn đường dầu, hoặc các lỗi về điện trong hệ thống điều khiển phanh quay toa. Ví dụ, sự cố liên quan đến công tắc áp suất hoặc van Solenoid có thể dẫn đến việc phanh không nhả, ngăn cản hoạt động quay toa. Việc chẩn đoán lỗi thủy lực đòi hỏi kỹ thuật viên phải có khả năng phân tích mạch thủy lực toàn diện, từ áp suất đến tín hiệu điện, để xác định đúng nguyên nhân gốc rễ và thực hiện sửa chữa điện máy công trình hiệu quả.

2.3. Công cụ và phương pháp kiểm tra ban đầu hệ thống thủy lực

Để thực hiện kiểm tra hệ thống thủy lực một cách hiệu quả, việc sử dụng đúng công cụ và phương pháp là rất quan trọng. Các công cụ cơ bản bao gồm đồng hồ đo áp suất để kiểm tra áp suất dầu điều khiển và áp suất dầu chính, đồng hồ vạn năng (multimeter) để kiểm tra các mạch điện, công tắc áp suất và van Solenoid. Phương pháp kiểm tra ban đầu thường bắt đầu bằng việc quan sát trực quan các rò rỉ dầu, lắng nghe tiếng ồn bất thường và kiểm tra mức dầu thủy lực. Tiếp theo là kiểm tra chức năng của tay điều khiển và phản ứng của hệ thống. Đây là bước đầu tiên trong quá trình phân tích mạch thủy lực kiểm tra điều chỉnh hệ thống thủy lực, giúp thu thập thông tin cần thiết trước khi đi sâu vào chẩn đoán chi tiết.

III. Phương Pháp Chuyên Sâu Kiểm Tra Và Điều Chỉnh Hệ Thống Thủy Lực Với Từng Đường Dầu

Để kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực một cách toàn diện, kỹ thuật viên cần phân tích mạch thủy lực theo từng đường dầu cụ thể: đường dầu điều khiển, đường dầu chính và đường dầu hồi. Mỗi đường dầu đóng vai trò riêng biệt và có những điểm kiểm tra, điều chỉnh khác nhau. Việc hiểu rõ luồng dầu và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp xác định chính xác vị trí và nguyên nhân của sự cố, từ đó đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả cho điện máy công trình.

3.1. Quy trình kiểm tra đường dầu điều khiển áp suất thấp

Đường dầu điều khiển chịu trách nhiệm kích hoạt các van điều khiển thủy lực. Để kiểm tra hệ thống thủy lực ở phần này, cần đo áp suất dầu điều khiển khi tác động tay điều khiển gầu. Nếu áp suất thấp hơn mức tiêu chuẩn, có thể do bơm điều khiển yếu, van giảm áp hỏng hoặc rò rỉ bên trong. Cần kiểm tra hoạt động của van điều khiển cấp 1, đảm bảo lõi van dịch chuyển mượt mà. Đặc biệt, cần chú ý đến công tắc áp suất và van Solenoid mở phanh quay toa; tín hiệu điện phải được truyền và van phải mở phanh đúng lúc. Việc này rất quan trọng để phân tích mạch thủy lực chính xác, đảm bảo toa quay được nhả phanh và điều khiển hiệu quả.

3.2. Phân tích đường dầu chính và ảnh hưởng đến hiệu suất quay toa

Đường dầu chính cung cấp áp suất cao cho motor thủy lực quay toa, quyết định sức mạnh và tốc độ quay. Khi phân tích mạch thủy lực ở đường dầu này, cần kiểm tra áp suất dầu từ bơm thủy lực chính khi động cơ hoạt động và khi toa quay. Nếu áp suất thấp, có thể bơm thủy lực bị mòn, van an toàn bị rò rỉ, hoặc có sự cố với van điều khiển thủy lực trên cụm van cấp 2. Kiểm tra lưu lượng dầu đến motor thủy lực cũng là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu suất. Bất kỳ sự suy giảm nào về áp suất hoặc lưu lượng đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền động lực cho bộ giảm tốc và vành răng mâm quay, làm giảm hiệu suất của hệ thống thủy lực máy công trình.

3.3. Hướng dẫn kiểm tra và bảo trì đường dầu hồi

Đường dầu hồi đưa dầu đã sử dụng trở về thùng chứa, qua bộ làm mát và lọc hồi. Mặc dù thường bị bỏ qua, đường dầu hồi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ và độ sạch của dầu thủy lực. Khi kiểm tra hệ thống thủy lực, cần đảm bảo không có sự tắc nghẽn trong đường hồi, đặc biệt là tại bộ lọc hồi. Bộ lọc bẩn có thể gây tăng áp suất ngược, làm giảm hiệu suất của toàn bộ mạch thủy lực điều khiển quay toa và thậm chí gây hỏng bơm thủy lực hoặc motor thủy lực. Việc bảo trì định kỳ, bao gồm thay thế lọc và kiểm tra bộ làm mát, là rất cần thiết để kéo dài tuổi thọ của dầu và các linh kiện trong hệ thống thủy lực máy công trình, giúp việc điều chỉnh hệ thống thủy lực đạt hiệu quả cao nhất.

IV. Bí Quyết Khắc Phục Sửa Chữa Điện Máy Công Trình Với Chẩn Đoán Lỗi Thủy Lực Chính Xác

Việc sửa chữa điện máy công trình hiệu quả đòi hỏi khả năng chẩn đoán lỗi thủy lực nhanh chóng và chính xác. Các thiết bị hiện đại thường được trang bị hệ thống mã lỗi giúp kỹ thuật viên khoanh vùng sự cố. Tuy nhiên, việc hiểu rõ ý nghĩa của từng mã lỗi và cách kiểm tra các thông số kỹ thuật là chìa khóa để kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực một cách chuyên nghiệp, đảm bảo máy móc hoạt động ổn định và an toàn.

4.1. Cách đọc và phân tích mã lỗi hệ thống thủy lực E04 E05 E06 E07

Trong quá trình kiểm tra hệ thống thủy lực, các mã lỗi như E04, E05, E06, E07 là tín hiệu quan trọng báo hiệu sự cố. Mã lỗi E06 thường liên quan đến tình trạng kiểm soát Bingo (khóa quay), chỉ ra vấn đề với công tắc Prolix hoặc mạch điện liên quan. E04 có thể báo hiệu lỗi ở cảm biến hoặc mạch điện của bộ phận điều khiển quay toa. E05 và E07 thường chỉ các lỗi liên quan đến điện trở hoặc tín hiệu từ các cảm biến tốc độ động cơ hoặc các bộ phận điện khác. Việc đọc và phân tích các mã lỗi này đòi hỏi kỹ thuật viên phải tham khảo tài liệu nghiên cứu và sáng kiến kinh nghiệm của nhà sản xuất (Shopmanual Komatsu, CAT) để hiểu rõ ý nghĩa cụ thể và hướng dẫn khắc phục, từ đó thực hiện phân tích mạch thủy lực hiệu quả hơn.

4.2. Các bước kiểm tra điện trở và thông số tiêu chuẩn để điều chỉnh hệ thống thủy lực

Để kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực khi có mã lỗi, việc đo điện trở các linh kiện điện là rất quan trọng. Ví dụ, với mã lỗi E06, cần kiểm tra điện trở giữa các chân của connector (1)-(2), (2)-(3), (1)-(3). Với E04, kiểm tra giữa (1)-(2), (2)-(3), (1)-(3). Và E05, E07 có thể liên quan đến đo điện trở giữa các chân (1)-(2), (3)-(4), (1)-(3) hoặc (1)-Chassi, (3)-Chassi. Các thông số tiêu chuẩn thường được quy định trong khoảng 0.25 - 7 kilô ôm hoặc 4 - 6 kilô ôm đối với các mạch bình thường. Quá trình này yêu cầu tắt công tắc khởi động, tháo connector và sử dụng đồng hồ vạn năng để đo. Sai lệch so với giá trị tiêu chuẩn cho thấy linh kiện đó có vấn đề, cần được sửa chữa điện máy công trình hoặc thay thế.

4.3. Đánh giá hiệu suất và đảm bảo an toàn sau sửa chữa

Sau khi sửa chữa điện máy công trình và thực hiện điều chỉnh hệ thống thủy lực, bước cuối cùng là đánh giá hiệu suất và đảm bảo an toàn. Hệ thống quay toa cần hoạt động với ít nhất 70% hiệu suất, không có hiện tượng giật cục, rung lắc hay tiếng ồn lạ. Quá trình đánh giá bao gồm kiểm tra khả năng quay 90 độ một cách mượt mà và đo thời gian quay. Bên cạnh đó, thái độ làm việc của người thợ cũng được đánh giá: phải chấp hành nghiêm túc quy định về kỹ thuật, an toàn và tiết kiệm. Có tinh thần trách nhiệm, cẩn thận, chu đáo để hoàn thành công việc đảm bảo chất lượng, đúng thời gian và không để xảy ra sai sót. Điều này không chỉ khẳng định chất lượng sửa chữa mà còn góp phần nâng cao độ tin cậy của điện máy công trình.

V. Nâng Cao Năng Lực Tương Lai Phân Tích Mạch Thủy Lực Kiểm Tra Điều Chỉnh Hệ Thủy Lực

Lĩnh vực phân tích mạch thủy lực kiểm tra điều chỉnh hệ thống thủy lực không ngừng phát triển, đòi hỏi người học và kỹ thuật viên phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng. Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại, kết hợp lý thuyết và thực hành, là chìa khóa để đào tạo ra những chuyên gia sửa chữa điện máy công trình có năng lực cao, sẵn sàng đối mặt với những thách thức mới của công nghệ.

5.1. Yêu cầu về năng lực người học và tầm nhìn ngành

Để thành công trong nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ cao đẳng, người học cần đạt được các mục tiêu cụ thể. Về kiến thức, phải nắm vững nguyên lý hoạt động của mạch thủy lực điều khiển quay toa, các dạng hư hỏng và nguyên nhân. Về kỹ năng, phải có khả năng phân tích mạch thủy lực, thực hiện kiểm tra hệ thống thủy lựcđiều chỉnh hệ thống thủy lực chính xác, khắc phục sự cố đạt ít nhất 70% hiệu suất. Tầm nhìn ngành cho thấy nhu cầu về những chuyên gia có kỹ năng thực tiễn cao, có khả năng áp dụng công nghệ mới và tư duy giải quyết vấn đề hiệu quả để duy trì hoạt động bền vững của hệ thống thủy lực máy công trình.

5.2. Tài liệu tham khảo và nguồn học tập bổ ích cho chuyên gia

Để nâng cao kiến thức và kỹ năng phân tích mạch thủy lực kiểm tra điều chỉnh hệ thống thủy lực, các tài liệu tham khảo chuyên ngành là vô cùng giá trị. Các tài liệu nghiên cứu và sáng kiến kinh nghiệm như Shopmanual Komatsu (PC 200-5; PC120-6; PC200-7) và Shopmanual CAT (CAT 320A; CAT 311B; SK 200-3) là những nguồn thông tin chính xác và chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, chẩn đoán lỗi và quy trình sửa chữa cụ thể cho từng loại điện máy công trình. Ngoài ra, các khóa học chuyên sâu, hội thảo chuyên đề và việc tham gia vào các cộng đồng kỹ thuật cũng giúp người học mở rộng kiến thức, trao đổi kinh nghiệm và cập nhật các công nghệ mới nhất trong lĩnh vực hệ thống thủy lực máy công trình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Giáo trình phân tích mạch thuỷ lực kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ cao đẳng phần 2 cđ gtvt trung ương i

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bài 7: : Mạch thủy lực điều khiển quay toa MỤC TIÊU: Sau khi học xong bài này người học có khả năng: - Trình bày được nguyên lý hoạt động của mạch điều khiển quay toa. - Phân tích được các dạng hư hỏng, nguyên nhân hư hỏng của hoạt động quay toa. Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển quay toa 1. Sơ đô mạch thủy lực điều khiển quay toa sang phải ( Hình 4.1) * Đường dâu điều khiển: Khi tác động vào tay điều khiển gầu đầu thủy lực có áp suất thấp do bơm điều khiển cấp được qua van điều khiển cấp 1 ở vị trí quay toa sang phải để đến van điều khiển quay toa trên cụm van điều khiển cấp 2 bên trái.

Áp suất dầu này đây cho lõi van điều khiển quay toa địch chuyền sang phải. Đường hồi phía bên kia của lõi van điều khiển quay toa trở về van điều khiển cấp 1 và trở về thùng chứa. Đồng thời áp suất đầu điều khiển từ van thủy lực cấp 1 đến công tắc áp suất, tín hiệu điện được gửi đến van Solenoi mở phanh quay toa làm áp suất dầu điều khiển qua van này được đưa tới van phanh quay toa làm cho phanh quay toa được mở ra (Công tắc Prolix khóa quay ở vị trí OFF) 129 Hình 4. Mại C¡ h thủy lục quay toa sang phải *Đường dâu chính: Khi lõi van điều khiển quay toa trên cụm van điều khiển cấp 2 dịch chuyền, do tác động của áp suất dầu điều khiển làm mở cửa dầu của van này.

Dầu thủy lực có áp suất cao của bơm chính phía trước theo đường ống lên cụm van điều khiển cấp 2 bên trái đề đến van điều khiển quay toa rồi theo đường ống đến cửa dau MA của mô tơ thủy lực quay toa làm cho mô tơ quay truyền động lực cho bộ giảm tốc quay toa và truyền ra vành răng mâm quay dẫn động toa quay sang phải. *Đường dâu hồi: Khi toa quay sang phải, dầu thủy lực trong mô tơ theo cửa đầu MB trở về van điều khiển quay toa trên cụm van thủy lực cấp 2 bên trái và trở về thùng chứa qua bộ làm mát và lọc hồi.Mạch thủy lực quay toa sang trải: * Đường dâu điều khiển: Khi tác động vào tay điều khiển gầu dầu thủy lực có áp suất thấp do bơm điều khiển cấp được qua van điều khiển cấp 1 ở vị trí quay toa sang trái để đến van điều khiển quay toa trên cụm van điều khiển cấp 2 bên trái. Áp suất dầu này đầy cho lõi van điều khiển quay toa dich chuyển sang trái. Đường hồi phía bên kia của lõi van điều khiển quay toa trở về van điều khiển cấp 1 và trở về thùng chứa.

Đồng thời áp suất đầu điều khiển từ van thủy lực cấp 1 đến công tắc áp suất, tín hiệu điện được gửi đến van Solenoi mở phanh quay toa làm áp suất dầu điều khiển qua van này được đưa tới van phanh quay toa làm cho phanh quay toa được mở ra (Công tắc Prolix khóa quay ở vị trí OFF) 131 Hình 4. Mạch thủy lực quay toa sang trái 132 *Đường dâu chính: Khi lõi van điều khiển quay toa trên cụm van điều khiển cấp 2 dịch chuyền, do tác động của áp suất dầu điều khiển làm mở cửa dầu của van này. Dầu thủy lực có áp suất cao của bơm chính phía trước theo đường ống lên cụm van điều khiển cấp 2 bên trái để đến van điều khiển quay toa rồi theo đường ống đến cửa dầu MB của mô tơ thủy lực quay toa làm cho mô tơ quay truyền động lực cho bộ giảm tốc quay toa và truyền ra vành răng mâm quay dẫn động toa quay sang trái. *Đường dâu hồi: Khi toa quay sang phải, dầu thủy lực trong mô tơ theo cửa dầu MA trở về van điều khiển quay toa trên cụm van thủy lực cấp 2 bên trái và trở về thùng chứa qua bộ làm mát và lọc hồi.Các dạng hu hong, nguyên nhân hư hỏng của hoạt động quay toa.

Ro ri dau trong hệ thống thủy lực toa quay: chảy dau tại các van điều khiên, đường ống dẫn, mô tơ quay toa. Do đường ống vỡ, thủng, các phớt thủy lực điều trong các van và mô tơ thủy lực bị mòn, rách mòn, cần kiểm tra vị trí rò rỉ, chảy dầu.2 Tốc độ co quay toa chậm: Do áp suất dầu điều khiển hoặc áp suất bơm chính thấp hơn giá trị tối thiểu, cần đo kiểm tra giá trị của hai loại áp suất đầu ra của các bơm thủy lực. Thao tác quay toa không thực hiện được: Do công tắc khóa quay luôn ở vị trí ON hoặc chốt khóa quay đang bị hãm cứng, do áp suất dầu điều khiển hoặc áp chính quá thấp, do các van điều khiển hoặc van trong mô tơ quay toa ử vị trí bị kẹt luôn đóng hoặc luôn mở, do van điện từ mở phanh quay toa không làm việc. 133 Bài 8: : Mạch thủy lực điều khiển di chuyển MỤC TIÊU: Sau khi học xong bài này người học có khả năng: - Trình bày được nguyên lý hoạt động của mạch điều khiển di chuyển.

- Phân tích được các dạng hư hỏng, nguyên nhân hư hỏng của hoạt động đi chuyển. Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển di chuyển 1. Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển di chuyển tiến thăng ( Hình 4.1) * Đường dâu điều khiển: Khi tác động vào tay điều khiển di chuyên bên trái và bên phải ở trạng thái tiến và đi thắng (đẩy về phía trước), dầu thủy lực có áp suất thấp do bơm điều khiển cấp được qua hai van điều khiển cấp 1 ở vị trí tiến và di chuyên thăng đề đến van đi chuyên trái và phải trên cum van điều khién cấp 2. Áp suất dầu nay day cho các lõi van điều khiển di chuyền trái và phải dịch chuyển để mở đường dầu của bơm chính.

Đường hồi phía bên kia của các lõi van điều khiển di chuyển trở về van điều khiển cấp 1 và trở về thùng chứa. Đồng thời áp suất dầu điều khiển từ van thủy lực cấp 1 đến công tắc áp suất, tín hiệu điện được gửi đến van Solenoi thay đổi tốc độ di chuyển làm áp suất dầu điều khiển qua van này được đưa tới van điều khiển góc nghiêng trên mô tơ di chuyền làm lượng đầu thủy lực vào mô tơ thay đổi. 134 135 i FH §§ | &HẠ ii #a # Hot B Ð Bug aH uasnqo yp oui Ất q28 Hình 4. Mạch thủy lực di chuyền tiến thang *Đường dâu chính: Khi lõi van điều khiển di chuyển trên cụm van điều khiển cấp 2 địch chuyền, do tác động của áp suất dầu điều khiển làm mở cửa dầu của van này.

Dầu thủy lực có áp suất cao của bơm chính phía trước và bơm chính phía sau theo đường ông lên cụm van điều khiển cấp 2 để đến hai van điều khiển di chuyền bên trái và bên phải rồi theo đường ống, qua bộ chia dầu trung tâm để đến các cửa dầu MA. của mô tơ thủy lực đi chuyển làm cho mô tơ quay truyền động lực cho bộ giảm tốc di chuyền và truyền ra vành răng sao chủ động làm máy di chuyên thăng tiến hoặc lùi phụ thuộc vào cần điều khiển đây về trước hoặc kéo về sau. *Đường dâu hồi: Khi mô tơ đi chuyên tiến thẳng, đầu thủy lực trong hai mô tơ theo hai cửa dầu MB trở về van điều khiển di chuyền tương ứng trên cụm van thủy lực cấp 2 và trở về thùng chứa qua bộ làm mát và lọc hồi. Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển di chuyển lui thang ( Hinh 4.2) * Đường dâu điều khiển: Khi tác động vào tay điều khiển di chuyền lùi thắng dầu thủy lực có áp suất thấp do bơm điều khiển cấp được qua các van điều khiển cấp 1 ở vị trí di chuyển lùi thăng để đến van điều khiển di chuyền trên cụm van điều khiển cấp 2.

Áp suất dầu này đây cho hai lõi van điều khiển di chuyển dịch chuyển. Đường hồi phía bên kia của hai lõi van điều khiển di chuén trở về van điều khiển cấp 1 và trở về thùng chứa. Đồng thời áp suất đầu điều khiển từ van thủy lực cấp 1 đến công tắc áp suất, tín hiệu điện được gửi đến van Solenoi thay đổi tốc độ di chuyển làm áp suất dầu điều khiển qua van này được đưa tới van thay đổi góc nghiêng trong các mô tơ di chuyền làm cho lưu lượng dầu thủy lực vào mô tơ thay đồi *Đường dâu chính: Khi lõi van điều khiển di chuyền trên cụm van điều khiển cấp 2 dịch chuyền, do tác động của áp suất dau điều khiển làm mở cửa dầu của van này. Dầu thủy lực có áp suất cao của bơm chính phía trước và bơm chính phía sau theo đường ống lên cụm van điều khiển cấp 2 dé đến hai van điều khiển di chuyền bên trái và bên phải rồi theo đường ống, qua bộ chia dầu trung tâm để đến các cửa dầu MB của mô tơ thủy lực di chuyển làm cho mô tơ quay truyền động lực cho bộ giảm tốc di 136 chuyển và truyền ra vành răng sao chủ động làm máy di chuyên thẳng tiến hoặc lùi phụ thuộc vào cần điều khiển đây về trước hoặc kéo về sau.

*Đường dâu hồi: Khi mô tơ di chuyển tiến thắng, dầu thủy lực trong hai mô tơ theo hai cửa dầu MA trở về van điều khiển di chuyển tương ứng trên cụm van thủy lực cấp 2 và trở về thùng chứa qua bộ làm mát và lọc hồi. 137 Bug my uasnyD 4p om AUD YEP a Ht gol # H H Hình 4. Mạch thủy lực quay toa sang trái 138 2.Các dang hư hỏng, nguyên nhân hư hỏng của hoạt động quay toa. Rò rỉ dầu trong hệ thống thủy lực di chuyển: Chảy dầu tại các van điều khiên, đường ống dẫn, mô tơ di chuyền.

Do đường ống vỡ, thủng, các phot thủy lực điều trong các van và mô tơ thủy lực bị mòn, rách mòn, cần kiểm tra vị trí rò rỉ, chảy dầu.2 Tóc độ di chuyển chậm: Do áp suất dầu điều khiển hoặc áp suất bơm chính thấp hơn giá trị tối thiểu, do van solenoi thay đổi tốc độ có sự cố cần đo kiểm tra giá trị của hai loại áp suất đầu ra của các bơm thủy lực. Thao tac di chyén không thực hiện được: Phanh luôn bị bó cứng do áp suất dầu điều khiển hoặc áp chính quá thấp, do các van điều khiển hoặc van trong mô tơ di chuyén ở vị trí bị kẹt luôn đóng hoặc luôn mở, do van điện từ mở phanh quay toa không làm việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ