Giáo trình Triết học Ấn Độ: Hệ phái Nyaya-Vaisesika và Lô gíc học

Chuyên khảo Triết học ấn độ: 6 hệ phái chính thống (astika) phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực hiện nay

Trường đại học

Trường Đại Học Quốc Gia

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
69
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình triết học Ấn Độ Astika Nastika

Giáo trình triết học Ấn Độ phần 2 đi sâu vào việc hệ thống hóa và phân tích các luồng tư tưởng phức tạp đã định hình nên nền văn minh sông Ấn. Trọng tâm của phần này là sự phân biệt giữa hai nhóm trường phái chính: triết học chính thống (Astika)triết học không chính thống (Nastika). Tiêu chuẩn cốt lõi để phân định hai nhóm này nằm ở thái độ của họ đối với uy quyền của kinh Veda. Các trường phái Astika, bao gồm sáu hệ thống (darshanas) được ghép thành ba cặp, công nhận Veda là thánh điển mặc khải, có giá trị tuyệt đối. Họ cũng thừa nhận cấu trúc xã hội đẳng cấp với đẳng cấp Bà-la-môn giữ vị trí cao nhất. Ngược lại, các trường phái Nastika, tiêu biểu là Phật giáo, Kỳ Na giáo và chủ nghĩa duy vật Carvaka, lại phủ nhận hoàn toàn uy quyền của kinh Veda và trật tự xã hội đẳng cấp. Sự phân chia này không chỉ là một quy ước học thuật mà còn phản ánh những cuộc đối thoại và tranh biện sâu sắc trong lịch sử triết học phương đông. Việc nắm vững sự khác biệt nền tảng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tiếp cận và lý giải một cách chính xác các tư tưởng triết học Ấn Độ.

1.1. Tiêu chuẩn phân loại các trường phái triết học Ấn Độ

Tiêu chuẩn cơ bản để phân loại các trường phái triết học Ấn Độ là việc chấp nhận hay bác bỏ uy quyền của kinh Veda. Nhóm Astika (chính thống) coi Veda là nguồn tri thức thần khải, không thể sai lầm. Họ xây dựng hệ thống triết học của mình dựa trên hoặc để bảo vệ các giáo lý trong Veda. Sáu trường phái chính thống bao gồm: Nyaya, Vaisesika, Sankhya, Yoga, Mimamsa và Vedanta. Trong khi đó, nhóm Nastika (không chính thống) lại cho rằng tri thức phải đến từ kinh nghiệm trực tiếp, suy luận logic, chứ không phải từ một bộ kinh sách mặc khải. Họ thách thức các nghi lễ, cấu trúc xã hội và các khái niệm siêu hình của Bà-la-môn giáo. Ba đại diện tiêu biểu của nhóm này là triết học Phật giáo, triết học Jaina (Kỳ Na giáo), và trường phái Carvaka (Lokayata). Sự đối lập này tạo ra một bức tranh tư tưởng phong phú và đa dạng.

1.2. Giới thiệu 6 hệ triết học chính thống Astika

Sáu hệ triết học chính thống (Astika) thường được nghiên cứu theo từng cặp do có sự tương đồng và bổ sung cho nhau về mặt tư tưởng. Cặp Nyaya-Vaisesika tập trung vào logic học và bản thể luận, tìm cách giải thích thế giới thông qua các phạm trù và nguyên tử. Cặp Sankhya-Yoga trình bày một vũ trụ luận nhị nguyên, phân biệt giữa vật chất (Prakrti) và tinh thần (Purusa), đồng thời đề xuất phương pháp Yoga để đạt được giải thoát. Cuối cùng, cặp Mimamsa-Vedanta là hai trường phái gần gũi nhất với kinh Veda. Mimamsa chú trọng vào việc giải thích các nghi lễ trong Veda, trong khi Vedanta, đặc biệt là hệ thống Vedanta của Sankara, tập trung vào phần triết học của Upanishad, luận về bản chất của Brahman (Thực tại tối hậu) và Atman (cái Ta cá nhân), hướng tới sự hợp nhất để đạt giải thoát (moksha/nirvana).

II. Thách thức khi nghiên cứu các trường phái triết học Ấn Độ

Việc tiếp cận giáo trình triết học Ấn Độ đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho người học. Khó khăn lớn nhất đến từ sự phức tạp và trừu tượng của các khái niệm siêu hình. Các thuật ngữ như Brahman, Atman, Prakrti, Purusa không có từ tương đương chính xác trong các ngôn ngữ phương Tây, đòi hỏi người học phải nắm bắt ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo sâu sắc. Thêm vào đó, sự đa dạng của các trường phái với những hệ thống logic, bản thể luận và vũ trụ luận khác biệt nhau có thể gây nhầm lẫn. Ví dụ, trong khi Vaisesika là một học thuyết đa nguyên, thì Sankhya lại là nhị nguyên, và Advaita Vedanta lại là nhất nguyên tuyệt đối. Việc phân biệt các sắc thái tinh vi giữa các trường phái này đòi hỏi sự tập trung và phân tích cẩn thận. Một thách thức khác là sự đan xen giữa triết học và tôn giáo, khiến cho việc tách bạch giữa luận cứ triết học thuần túy và tín điều tôn giáo trở nên khó khăn. Điều này đặc biệt rõ ràng khi nghiên cứu các khái niệm nền tảng như học thuyết nghiệp (karma)khái niệm luân hồi (samsara), vốn là trụ cột trong cả tư duy triết học và thực hành tôn giáo Ấn Độ.

2.1. Sự phức tạp của các khái niệm luân hồi và nghiệp

Hai trong số những khái niệm phức tạp và phổ biến nhất trong triết học Ấn Độ là khái niệm luân hồi (samsara)học thuyết nghiệp (karma). Samsara không chỉ đơn thuần là sự tái sinh, mà là một vòng quay bất tận của sinh, tử và tái sinh, bị chi phối bởi vô minh và ham muốn. Vòng luân hồi này được coi là một trạng thái đau khổ (dukkha). Động lực chính của samsara chính là karma, hay luật nhân quả. Theo học thuyết này, mọi hành động (thân, khẩu, ý) đều tạo ra một kết quả tương ứng, quyết định số phận của một cá nhân trong kiếp này và các kiếp sau. Tuy nhiên, cách lý giải về karma và con đường thoát khỏi samsara lại khác nhau giữa các trường phái. Ví dụ, trong khi một số trường phái nhấn mạnh vào việc thực hiện đúng nghi lễ để tích lũy nghiệp tốt, thì Phật giáo và Yoga lại tập trung vào việc đoạn trừ tận gốc các nguyên nhân của nghiệp thông qua trí tuệ và thiền định để đạt được giải thoát (moksha/nirvana).

2.2. Khó khăn khi so sánh các hệ thống triết học

Thực hiện việc so sánh các hệ thống triết học Ấn Độ là một nhiệm vụ đòi hỏi sự tỉ mỉ. Mỗi trường phái sử dụng một hệ thống thuật ngữ và phương pháp luận riêng. Ví dụ, phương pháp nhận thức luận (pramana) của trường phái Nyaya rất khác biệt so với cách tiếp cận của Vedanta. Hơn nữa, cùng một thuật ngữ có thể mang ý nghĩa khác nhau trong các hệ thống khác nhau. Chẳng hạn, khái niệm "Purusa" trong Sankhya là một nguyên lý tinh thần thụ động, vô số và tách biệt với vật chất, trong khi Brahman của Vedanta lại là một thực tại tinh thần duy nhất, bao trùm tất cả. Nếu không nhận thức được những khác biệt tinh tế này, người học rất dễ đi đến những kết luận sai lầm. Do đó, việc xây dựng một khung so sánh dựa trên các vấn đề triết học cốt lõi như bản thể luận, nhận thức luận, và đạo đức học là cực kỳ cần thiết.

III. Phân tích 6 trường phái triết học Ấn Độ chính thống

Nền tảng của triết học chính thống (Astika) được xây dựng bởi sáu hệ thống tư tưởng lớn, mỗi hệ thống cung cấp một con đường riêng để tìm hiểu thực tại và đạt đến giải thoát. Cặp Nyaya-Vaisesika đặt nền móng cho logic học và thuyết nguyên tử. Nyaya, hay "Chánh lý", tập trung vào các phương pháp lập luận và nhận thức đúng đắn, phân biệt giữa nhận thức cảm quan (hiện lượng) và suy luận (tỷ lượng). Nó cung cấp bộ công cụ để phân tích và biện giải triết học. Vaisesika bổ sung cho Nyaya bằng một học thuyết bản thể luận đa nguyên, cho rằng vũ trụ được cấu thành từ các nguyên tử vĩnh hằng và được phân loại thành sáu (hoặc mười) phạm trù (padarthas). Cặp Sankhya-Yoga đưa ra một cái nhìn nhị nguyên về vũ trụ. Sankhya giải thích sự hình thành của thế giới vật chất (Prakrti) từ sự tương tác của ba yếu tố (gunas) dưới sự "chứng kiến" của tinh thần (Purusa). Trong khi đó, Yoga cung cấp phương pháp thực hành, một lộ trình gồm tám bước để kiểm soát tâm trí và thân thể, nhằm tách biệt Purusa khỏi Prakrti và đạt được trạng thái giải thoát. Đây là một phần quan trọng trong bất kỳ tài liệu ôn tập triết học Ấn Độ nào.

3.1. Hệ thống Nyaya Vaisesika Logic và Thuyết nguyên tử

Học phái Nyaya-Vaisesika được xem là hệ thống logic và thực tại luận của Ấn Độ cổ đại. Nyaya tập trung vào nhận thức luận, xác định bốn phương tiện để có được tri thức đúng đắn: nhận thức trực tiếp (pratyaksha), suy luận (anumana), so sánh (upamana) và lời chứng đáng tin cậy (shabda). Phương pháp suy luận của Nyaya, với ví dụ kinh điển "thấy khói suy ra có lửa", đã trở thành nền tảng cho các cuộc tranh luận triết học. Vaisesika, với người sáng lập được cho là Kanada, bổ sung bằng một học thuyết về bản thể. Học thuyết này cho rằng mọi vật trong vũ trụ đều có thể được phân tích thành các phạm trù cơ bản, trong đó có thực thể (dravya), thuộc tính (guna), và hành động (karma). Các thực thể này cuối cùng được tạo thành từ các nguyên tử (paramanu) không thể phân chia, vĩnh cửu. Sự kết hợp giữa logic của Nyaya và bản thể luận của Vaisesika tạo nên một hệ thống giải thích thế giới một cách duy lý và có hệ thống.

3.2. Tư tưởng Sankhya Yoga Thuyết nhị nguyên và giải thoát

Sankhya là một trong những trường phái triết học lâu đời nhất, nổi bật với thuyết nhị nguyên triệt để. Nó cho rằng vũ trụ bắt nguồn từ hai nguyên lý vĩnh hằng và độc lập: Purusa (tinh thần, ý thức, cái Ta) và Prakrti (vật chất, tự tánh, nguyên nhân của thế giới hiện tượng). Prakrti được cấu thành từ ba gunas (yếu tố): sattva (sự trong sáng, hài hòa), rajas (năng động, đam mê), và tamas (sự trì trệ, tối tăm). Sự mất cân bằng của ba gunas này, do sự hiện diện của Purusa, đã khởi động quá trình diễn biến, tạo ra vũ trụ. Yoga, được hệ thống hóa bởi Patanjali trong cuốn Yoga Sutra, là phần thực hành của Sankhya. Yoga không phải chỉ là các bài tập thể chất, mà là một phương pháp kỷ luật tâm trí và tinh thần qua tám giai đoạn (Ashtanga Yoga) nhằm mục đích cuối cùng là đạt được samadhi (thiền định sâu), giúp Purusa nhận ra bản chất đích thực của mình và tách rời khỏi sự ràng buộc của Prakrti, từ đó đạt được giải thoát.

IV. Khám phá các tư tưởng triết học Ấn Độ không chính thống

Đối lập với các trường phái Astika, triết học không chính thống (Nastika) mang đến những góc nhìn đột phá, thách thức các giáo điều của Bà-la-môn giáo. Nổi bật và có ảnh hưởng sâu rộng nhất là triết học Phật giáo. Do Phật Thích Ca khởi xướng, Phật giáo bác bỏ sự tồn tại của một cái Ta (Atman) vĩnh hằng, thay vào đó là học thuyết Vô ngã (Anatman). Triết lý Phật giáo tập trung vào Tứ diệu đế: sự thật về khổ, nguyên nhân của khổ, sự diệt khổ (Niết-bàn) và con đường diệt khổ (Bát chánh đạo). Một trường phái quan trọng khác là triết học Jaina (Kỳ Na giáo), do Mahavira sáng lập. Jaina giáo cũng là một con đường giải thoát nhưng nhấn mạnh vào nguyên tắc bất hại (Ahimsa) một cách tuyệt đối, chủ trương khổ hạnh nghiêm ngặt để thanh lọc nghiệp khỏi linh hồn (jiva). Cuối cùng, trường phái Carvaka (Lokayata) đại diện cho chủ nghĩa duy vật và hoài nghi triệt để. Họ phủ nhận mọi thực tại siêu hình, cho rằng chỉ có thế giới vật chất là có thật, và mục đích của cuộc sống là tìm kiếm hạnh phúc trong cõi đời này. Những tư tưởng này tạo nên sự đa dạng cho lịch sử triết học phương đông.

4.1. Triết học Phật giáo và con đường đến niết bàn nirvana

Triết học Phật giáo khởi nguồn từ sự giác ngộ của Siddhartha Gautama. Cốt lõi của nó là học thuyết Duyên khởi (Pratītyasamutpāda), cho rằng vạn vật không có thực thể độc lập mà tồn tại dựa vào các điều kiện khác. Từ đó, Phật giáo phát triển học thuyết Vô ngã, phủ nhận một linh hồn bất biến. Con đường thực hành của Phật giáo, Bát chánh đạo, là một phương pháp trung đạo, tránh hai cực đoan là ép xác khổ hạnh và hưởng thụ dục lạc. Mục đích tối hậu là đạt đến Niết-bàn (Nirvana), trạng thái chấm dứt hoàn toàn khổ đau, tham ái và vòng luân hồi (samsara). Trích từ kinh điển, Đức Phật dạy: "Cũng như nước trong đại dương chỉ có một vị là vị mặn, giáo pháp của Ta cũng chỉ có một vị là vị giải thoát."

4.2. Triết học Jaina Kỳ Na giáo và nguyên tắc bất hại

Triết học Jaina (Kỳ Na giáo) có một vũ trụ luận phức tạp, cho rằng vũ trụ là vĩnh hằng, không do ai sáng tạo. Thực tại bao gồm các thực thể sống (jiva) và không sống (ajiva). Các jiva, hay linh hồn, vốn dĩ có bản chất thanh tịnh, toàn tri và toàn năng. Tuy nhiên, chúng bị che lấp bởi các hạt vật chất của nghiệp (karma), gây ra sự ràng buộc trong vòng luân hồi. Con đường giải thoát của Jaina giáo là "Tam bảo" (Ratnatraya): niềm tin đúng đắn, tri thức đúng đắn và hành vi đúng đắn. Trong đó, hành vi đúng đắn được thể hiện qua năm lời thề lớn, với lời thề quan trọng và đặc trưng nhất là Ahimsa (bất hại), tức là không gây tổn hại cho bất kỳ sinh vật nào, dù là nhỏ nhất, bằng hành động, lời nói hay suy nghĩ. Điều này dẫn đến lối sống khổ hạnh và ăn chay nghiêm ngặt của các tín đồ Jaina.

V. Bí quyết so sánh các hệ thống triết học Ấn Độ hiệu quả

Để so sánh các hệ thống triết học Ấn Độ một cách hiệu quả, cần có một phương pháp tiếp cận cấu trúc. Thay vì chỉ liệt kê các học thuyết, nên tập trung vào việc đối chiếu quan điểm của các trường phái về những vấn đề triết học cơ bản. Thứ nhất, về bản thể luận: thế giới này là nhất nguyên (Advaita Vedanta), nhị nguyên (Sankhya), đa nguyên (Vaisesika), hay chỉ là một dòng chảy của các pháp duyên sinh (Phật giáo)? Thứ hai, về nhận thức luận: tri thức đến từ đâu? Từ kinh Veda (Mimamsa), từ suy luận logic (Nyaya), từ thực hành thiền định (Yoga), hay từ nhận thức cảm quan trực tiếp (Carvaka)? Thứ ba, về mục đích tối hậu: mục đích là gì? Là sự hợp nhất Atman vào Brahman (Vedanta), là sự tách biệt Purusa khỏi Prakrti (Sankhya), là đạt đến Niết-bàn (Phật giáo), hay là giải phóng linh hồn khỏi nghiệp (Jaina giáo)? Sử dụng một bảng so sánh dựa trên các tiêu chí này có thể giúp hệ thống hóa kiến thức và làm nổi bật những điểm tương đồng cũng như khác biệt cốt lõi. Đây là một phương pháp hữu ích để tạo ra một tóm tắt triết học Ấn Độ súc tích và mạch lạc.

5.1. Quan điểm về học thuyết nghiệp karma và giải thoát

Mặc dù hầu hết các trường phái Ấn Độ đều chấp nhận học thuyết nghiệp (karma), cách họ diễn giải và đề xuất con đường giải thoát (moksha/nirvana) lại rất khác nhau. Với Mimamsa, nghiệp tốt được tạo ra chủ yếu qua việc thực hiện đúng các nghi lễ tế tự trong kinh Veda. Với Vedanta, giải thoát không đến từ hành động (karma) mà đến từ tri thức (jnana) - sự nhận biết được rằng Atman chính là Brahman. Với Yoga, giải thoát là sự cô lập (kaivalya) của tinh thần (Purusa) khỏi vật chất thông qua thực hành thiền định và kiểm soát tâm trí. Phật giáo lại cho rằng nghiệp là một hành động có chủ ý, và giải thoát là sự chấm dứt hoàn toàn nghiệp và vòng luân hồi bằng cách diệt trừ vô minh và tham ái. Trong khi đó, Carvaka phủ nhận cả nghiệp và luân hồi, cho rằng cái chết là sự chấm dứt cuối cùng.

5.2. Luận giải về bản chất thực tại và vũ trụ luận

Vũ trụ luận là một trong những điểm khác biệt lớn nhất giữa các trường phái triết học Ấn Độ. Vaisesika đề xuất một vũ trụ luận nguyên tử, nơi thế giới được hình thành từ sự kết hợp của các nguyên tử vĩnh cửu. Sankhya lại có một vũ trụ luận diễn biến, mô tả thế giới vật chất là sự biến đổi từ một nguyên lý gốc duy nhất là Prakrti. Advaita Vedanta của Sankara lại cho rằng thế giới hiện tượng mà chúng ta trải nghiệm chỉ là ảo ảnh (Maya), và thực tại duy nhất, tối hậu là Brahman. Phật giáo, với học thuyết Duyên khởi, không tập trung vào nguồn gốc đầu tiên của vũ trụ mà giải thích rằng mọi hiện tượng đều phụ thuộc vào các điều kiện khác để tồn tại, do đó chúng có bản chất là rỗng không (sunyata). Jaina giáo thì khẳng định vũ trụ là vĩnh hằng, không có điểm bắt đầu hay kết thúc.

VI. Tóm tắt triết học Ấn Độ và tài liệu ôn tập hữu ích

Việc tóm tắt triết học Ấn Độ đòi hỏi phải nắm bắt được những tư tưởng cốt lõi đã định hình nên di sản trí tuệ này. Về cơ bản, triết học Ấn Độ là một cuộc tìm kiếm không ngừng nghỉ về bản chất của thực tại, cái tôi, và con đường thoát khỏi đau khổ của vòng luân hồi (samsara). Từ logic học chặt chẽ của Nyaya, thuyết nhị nguyên của Sankhya, đến chủ nghĩa nhất nguyên của Vedanta và học thuyết vô ngã của Phật giáo, mỗi trường phái đều đóng góp một mảnh ghép quan trọng vào bức tranh tổng thể. Sự đa dạng này cho thấy một nền triết học sống động, luôn đối thoại và tranh biện. Để ôn tập hiệu quả, người học nên tập trung vào việc hiểu rõ các khái niệm nền tảng như karma, samsara, moksha, atman, brahman, và prakrti, đồng thời có khả năng so sánh quan điểm của các trường phái khác nhau về những khái niệm này. Việc hệ thống hóa kiến thức dưới dạng sơ đồ tư duy hoặc bảng so sánh là một phương pháp rất hữu ích. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục khám phá sâu hơn vào từng trường phái.

6.1. Những điểm cốt lõi trong tư tưởng triết học Ấn Độ

Những điểm cốt lõi trong tư tưởng triết học Ấn Độ bao gồm: (1) Hầu hết các hệ thống (trừ Carvaka) đều thừa nhận vòng luân hồi và luật nhân quả (karma) là nguyên tắc chi phối đời sống. (2) Mục đích tối thượng của triết học không chỉ là tri thức lý thuyết mà là giải thoát (moksha/nirvana) khỏi khổ đau. (3) Có một sự liên kết chặt chẽ giữa triết học và thực hành tâm linh; tri thức phải đi đôi với kỷ luật đạo đức và thiền định. (4) Cuộc tranh luận giữa quan điểm thực tại là vĩnh hằng, bất biến (Vedanta) và quan điểm thực tại là một dòng chảy vô thường (Phật giáo) là một trong những cuộc đối thoại triết học trung tâm. Nắm vững những điểm này giúp định hình một cái nhìn tổng quan về các mục tiêu và mối quan tâm chung của triết học Ấn Độ.

6.2. Gợi ý ebook triết học Ấn Độ pdf và nguồn tham khảo

Để hỗ trợ quá trình học tập, việc tìm kiếm các tài liệu ôn tập triết học Ấn Độ chất lượng là rất quan trọng. Nhiều trường đại học và viện nghiên cứu cung cấp các tài liệu dưới định dạng ebook triết học Ấn Độ pdf miễn phí. Các tác phẩm kinh điển như "Lịch sử Triết học Ấn Độ" của Surendranath Dasgupta hay "Triết học Ấn Độ" của Sarvepalli Radhakrishnan là những nguồn tài liệu uyên bác và toàn diện. Đối với người mới bắt đầu, các bài giảng trực tuyến và các bản tóm tắt từ các nguồn học thuật uy tín có thể cung cấp một cái nhìn tổng quan dễ tiếp cận hơn. Khi sử dụng tài liệu, cần chú ý đến quan điểm của tác giả và đối chiếu với nhiều nguồn khác nhau để có một cái nhìn khách quan và đa chiều về các trường phái triết học phức tạp này.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ut, SAU HỆ TRIẾT HỌC CHÍNH THỐNG (ASTIKA). Cặp học thuyết Ngaya-Vaiseska: — 2. Cặp học thuyết Sankhya-Yoga ˆ — 3. Clip hoe thuyét Mimamsa-Vedanta i: Pow vew ciệt chúng tá có thể phân biệt có hai | nhóm tôn giáo và triết học chính: Nhóm tôn,giáo và triết học chính thống, gọi là astika, bao gồm chủ yếu 6 hạ triết học, chia thành ba cặp.

Vä,nhóm triết học và tôn giáo không chính khống, bao gồm chủ yếu là đạoPhật, dao Jain và tư trào duy vật Carvaka, ; “Tiêu chuẩn phân biệt hai nhóm là nhóm chính thống astika chấp nhận các sách Veda là thần khải, có quyền uy tuyệt đối, đồng thời cúng thừa nhận chế độ đẳng cấp xã hội, với đẳng cấp Bà la môn đứng đầu. Còn nhóm tôn giáo và triết hoc nastika, phí chỉnh thống thì bác bỏ những giáo điều trên của nhóm cbính thống, Sau đây, lần lượt giới thiệu 6 hệ triết học chính thống và sau đó, các tôn giáo và bệ triết học phì chính thống, 11. Học phái Nyaya-Vaisesika Ngaya sách Hán dịch là Chánh lý tức là môn lô gíc học Ấn Độ, Can có tên là Nhân mảnh học, Sở dĩ ghép cùng s4 với học phái Vaisesika 1a vi, thực ra, bản thân học phái Nyaya chỉ quan tâm về mặt luận lý, mặt phương pháp duy logic ma thoi, thi đối với các vấn đề nhân sinh và vũ trụ, thì nó chấp nhận chủ thuyết của học phái Vaisesika. Nyaya la mét tir có nghĩa la lap Tuan (argumentation).

Lập luận có thể đứng vững hay không đứng vững. phái Nyaya dạy những phương pháp lập luận đúng đẩn, lôgío, có sức thuyết phục. Tất nhiên, muốn lập luận đúng đắn thì suy nghĩ phải mình bạch và ldgie. „ Hạc phấi tìm hiểu những quy luật của sự nhận thức đúng đấn, Để cố nhận thức đối với một đối tượng, phải có 4 diều kiện, tức a.

Chủ thể nhân thức, tức là người nhân. Đối tượng nhận thức, hày hỏi rổ "hơn, đối tượng mà cone người nhân thức. Ban than sy nhan thife va, d. Công cụ nhân thức.

Một thí âu, déoé nhân thức của chúng ta (chủ thể nhận thức) đối với một cái hoa (đối tượng của nhận thức), để có cụ nhận thức nhận thức đó, chúng ta phải có và đòngcông Nhận thức làcon mắt thấy. Con mất là một cảm quan. cấi hoa của chúng ta là nhận thức qua cảm quan, một cách đúng, nếu “Tuy nhiên, để nhận thức sự vật như mắt thấy, tại nghe, chỉ dựa vào các cảm quan mà thỏi, sẽ không đủ, cho nên cần mũi ngửi, lưới nếm, tay sở mà thôi chiếu. sánh, đối dừng cá ý thức để so sánh sụy xét nữa.

8o s6 mà biết, sách Nhân mình học gọi lã tỳ lượng (Anumana). Cần thông qua các cảm quan mà biết thì gọi là hiện lượng, Anumama hay là Tỷ lượng : Đây là công cụ nhận thức thứ hai sau nhận thức cảm quan. Khái niệm tỷ lượng của học phái Nyaya rộng hơn là khái niệm của Phật giáo. Một thí dụ điển hình của tỷ lượng Phật giáo là từ khói, suy luận ra có lửa.

khói có liên hệ với lửa. Nhưng học phái Nyaya có thể đưa ra những ví dự như : Loài vật nào có chân xẻ móng thì loài ấy cúng có sừng. Mối liên hệ gita sừng và chân xế móng là không rõ. Học phái Nyaya cho rằng cổ sự liên hệ đố, nhưng con người không biết đó mà thôi.

: Oách lập luận của học phát Nyaya như sau ; 1. Ngọn nứi đầng xa kia có lửa. ở đâu có lửa thì đều có khói 4. Do ngọn núi ở xa đàng kia.

cổ khói cho nên ở đấy có lửa.Vi vậy ngọn núi đàng kia có lửa Kiểu lập luận như trên không phải là cho bản thân người nói, mà là chó người khác, người cần được phục. Điều này thấy rỏ ở chỗ thuyết ngay -Đừ đầu, khẳng định nhận định của mônh, là ở núi người nói đã và cuối cùng, sau khi đá lập luận xong, một đồng xạ cớ lửa, lần nứa đã khẳng định lại nhận định ban đầu của mình, 58 Nếu bỏ, và trên thực tế là có thể bỏ hai điểm “dau, va bất đầu lập luận bằng điểm ba : - Ở đầu có lửa thì ở đấy phải., ~ Vĩ ở núi đăng xa có khói, cho nến. ở :đấy phải có lửa - Do đố. ở núi đàng xa, có lửa, Thuyết nhân quả của học phái Nyaya-Vaivesika Học phái Nyaya phận biệt có ba loại nhân : 1.

Nhân vật chất. Thí dụ, sgi đan lại thành vải. Sợi là nhân vật chất của vải, thay là đất sét là cái nhân vật chất. Nhân phi vật chất.

Thí dụ, một đống chỉ rối bởi không Lhể làm thành vải được. Chỉ có kết hợp những chỉ đó với nhau mới có thể thành vải, Sự kết hợp đó là cái nhân phí vật chất củatấm vai. Nhân hiệu năng (fficient causel. Thí đụ, lao động của thợ dệt là-cái nhân hiệu năng tạo ra tấm vái.

, thực tại luận Hoe plidi Vais ika chữ trương đa nguyêu Vaisesika, sich Haw dich là Thắng luận. Thắngở đây só nghĩa là thù thắng, các học giả của phải này tự đề cao như vậy. Còn Vaisesikacó từ gốc vise nghĩa là cá Điệt, cá le adividuality): Người sáng lập là Kanada, một nhân vật huyền thoại. cho nến không rõ sinhquẩn ơ đâu và năm thủng nào.

Ông chủ trương đem vạn vật trong vd trụ thế giới phân làm sáu phạm trủ -.sách Hán gọi là sám cú. Sau này, độn thế kỷ 6 T.L luật sư Tuệ Nguyệt (Maticandra) kế nghiệp phát triển từ 6 phạm trủ lần đến 10 phạm tray goi là 10 cú. để thuyết mính vạn sự vạn vật s7 trong vũ trụ thế giới. Đùng 6 hay 10 phạm trù như là 6 hay 10 nguyên lý để đa nguyên.

thuyết minh thế giới;:cho nên họy phái này là số luận luận, chứ không phải là nhị nguyễn luận như (Sankhya). ` Cuốn sách cơ bán của học phái. là cuốn: Vaisesika sutra (thắng luận Kinh) gồm 370 câu kệ, theo truyền thuyết. là do chính Kanada soạn.

Hình như các học giá học thuyết này không quan tâm lắm để xây dựng một học thuyết hoàn chỉnh về vũ trụ luận. Điều quan tâm của họ chỉ là nhằm chứng minh những sự vật đối tượng của nhận thức là có thật, chứ không phải là ảo ảnh, là không rỗng như phái Trủng quán của Phật giáo Đại thừa và học phát Advaits của Sankara chủ trương. ' ns § Sdu phạt trù theo cuốn Vaisesika suträ là : 1. Nghĩa là thực chất (eubstances).

Sách Hán dịch là Thực. Thực là thực thể hay la ban chat. Sự vật øì cũng cố thực thể, có ban chat cba nd. Guna là thuộc tánh.

Sách Hán dịch là đức. Nói thuộc tánh gủa sự vật tức là nói tính chất, tướng trang. của sự vật đó. Karrna là vận động của sự vật, động thái của sự vật.

Sách Hán dịch là nghiệp. Đồng là tính đồng nhất của cắc sự vật. Thí dụ, các con hò có tính chung về đồng nhất của chúng. Sách Anh ngữ địch là Univergdl ` sẽ 5.

Dị là tínb khác biệt. Tuy cá con bò có tính đồng nhất của chúng, nhưng mỗi con bò lại có những nét đị biệt riêng. Từ sanskrit là visesa, : 6. Từ sanskrit là saravaya.

Sách Anh ngữ dich 1A Necessary relati. Tic ta noi một sự liên hệ mật thiết đến mức, nếu thiếu nó, thì một trong hai đối tượng liên hệ sẽ không thể tồn tại. Ở dây, tất nhiên, không thể đi vào chỉ tiết của mỗi phạm trù. Nay chỉ đơn cử phạm trù thực (dravya).

Đó là những thực thể đơn nhất, không thể chía cắt và có thực. Học phái phân biệt có 9 thực là : 1. akasa (ete) 6 và 7 : thời gian và không gian. cái Ta (nguyên lý tỉnh thần, được xem như là có nhiều, mỗi cái Ta đều là vĩnh.

hằng và tồn -tại khắp mọi nơi, nhưngvì vướng vào Chân xác, cho nên hoạt động của cái Ta bị hạn chếở nơi nào có thân. Tâm thức (có thể hiểu như là quan năng của tư duy, phân biệt. Sách Hán dich là ý. Như chúng ta thấy, nói học phát này là thực tại đa nguyên luận là có cái lý của nó.

Học phái sankhya-yoga (Hán định Số Luận) Quyền sách sớm nhất trình bày học thuyết Sankhaya là cuốn “Sanikbaya - karika”. Karika là câu vệ. Cuốn sách ta đời vào khoảng thế kỷ 6 sau CN, và tác giả là Isvarakrsnia. Quyển sách có 70 bài tất cã.

Cuốn sách được Paramartha (Chân để) dịch ra chử Hán, vào thế kỷ thứ Vĩ. Ông này đến Trung Hoa và nim 546, và dịch nhiều sách kinh và luận Phật giáo. Trong dố sách dịch, có cuốn “70 bài giảng ‘os về học phái Sankhaya”, cũng goi 1a “70 bai giảng quý - hiếm như vàng" (Kim thất thận luận). Một cuốn, sách khác cũng quan trọng là cuốn “ŠSankhya.

Sutra” ma theo truyền thuyết chính là do Kapila soạn. Kapila, một nhân vật. huyền thoại, được xem như là ông Tổ sáng lập ra học thuyết. Quyển sách có 6 chương, trong đó 4 chương dành cho trình bày học thuyết, hai chương còn lại dành cho phản.

bác các họe thuyết khác. Còn quyển sách kinh điển của học phái Yoga là cuốn Yoga sutra do Patanjali soạn, không xưa hơn thế kỷ sau CN, tuy rằng môn học Yoga có từ lâu đời. Patanjali bất quá chỉ giới thiệu lại một học phái vốn có từ thời xa xưa. Nội dung học thuyết Thuyết Sankhya là một thuyết nhị nguyên, cho rằng thể giới vũ trụ bất nguồn từ hai pháp là Prakrti là yếu tố-nguyên nhân tạo ra thế giới vũ trụ vật chất sách Hán dịch là Tự Tánh.

Pháp thứ hai là purusa, tức tỉnh thần, sách Hán định thân ngã thời gian, không gian đều là sản phẩm của prakrti, là hai cạnh khía của prakrti. Trong kbi đó thì phương Tây thường cho rằng vật chất tồn. tại trong thời gian và không gian, Như vậy, khái niệm prakrti tưởng tự như khái niêm vật chất thời biện dai. Ba yếu tố cấu thành prakrti là sattva, rajas va tamas.

tố này có tên chung là gunas. Đó là yếu tố cấu thành chứ không phải là thuộc tỉnh (qualities). Có sách đồng nhất satbva với đức hạnh (virtue), rajes với dục vọng, (passion) va tamas với vô minh, si, Guna attva hiện hữu trong tất cá những cái gì hưởng tới chân lý, cái đẹp, trí tuệ, điều thiện. Guana rajas hiện hữu trong tất cả nhứng gì là bạo lực, năng động hăng hái.

Còn guna tamas thì hiện hứa trong tất cả những gì là đen tối, ngu đền, bất hạnh, Tôi tệ. Gunas, sich Trung Quốc dịch là Đức, với các nghĩ. thuộc tính hay là yếu tố cấu thành. Không được hiểu Đức.

là đức hạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ