Giáo trình Trang bị động lực - Trần Văn Luận (ĐH Bách Khoa Đà Nẵng)

Tài liệu giảng dạy Trang bị động lực: toàn tập kiến thức cơ bản hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Cơ khí động lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Trang bị động lực Toàn tập A Z

Giáo trình Trang bị động lực là tài liệu nền tảng cho sinh viên ngành Cơ khí động lực và các kỹ sư tương lai. Nội dung cốt lõi của giáo trình tập trung vào việc khảo sát đặc điểm kết cấu, tính năng của từng thiết bị để lựa chọn, bố trí và lắp đặt chúng thành một hệ thống động lực hoàn chỉnh. Hệ thống này có nhiệm vụ biến đổi năng lượng hóa học từ nhiên liệu thành cơ năng hoặc điện năng, phục vụ các mục đích cụ thể như đẩy tàu thủy, quay máy phát điện, hay vận hành máy móc công nghiệp. Theo định nghĩa từ tài liệu gốc, "Trang bị động lực hay hệ động lực là tập hợp các thiết bị gồm: các động cơ chính, các cơ cấu và các thiết bị phụ để thực hiện biến đổi năng lượng hóa học của nhiên liệu thành nhiệt năng, cơ năng hay điện năng". Kiến thức trong giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào các bài toán tính toán, thiết kế và vận hành thực tế. Việc nắm vững các chương mục trong tài liệu cơ khí động lực này giúp người học xây dựng một tư duy hệ thống, hiểu rõ mối liên kết giữa các thành phần từ động cơ, cơ cấu truyền động, đến các hệ thống phụ trợ. Đây là chìa khóa để giải quyết các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô và các ngành liên quan, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận các công nghệ động cơ mới tiên tiến.

1.1. Hệ thống động lực là gì và vai trò then chốt

Một hệ thống động lực (powerplant) là một tổ hợp kỹ thuật phức tạp bao gồm động cơ chính, động cơ phụ, cơ cấu truyền động, hệ trục và các hệ thống phục vụ khác. Vai trò chính của nó là tạo ra và truyền tải công suất để đáp ứng nhu cầu hoạt động của một thiết bị hoặc phương tiện. Ví dụ, trong tàu thủy, động cơ chính quay chân vịt; trong nhà máy điện, nó quay máy phát. Động cơ phụ đảm nhiệm các vai trò hỗ trợ như cấp điện, bơm nước, nén khí. Cơ cấu truyền động đóng vai trò trung gian, thay đổi tần số quay và mô-men xoắn. Nghiên cứu trang bị động lực chính là nghiên cứu cách lựa chọn và phối hợp các thành phần này một cách tối ưu nhất.

1.2. Lịch sử và xu hướng phát triển ngành trang bị động lực

Lịch sử ngành trang bị động lực gắn liền với những phát minh vĩ đại. Cuối thế kỷ XIX, sự ra đời của tuabin hơi (Lavan, 1883) và động cơ đốt trong tự cháy (Diesel, 1897) đã tạo ra một cuộc cách mạng. Sang thế kỷ XX, các loại động cơ này được ứng dụng rộng rãi. Giai đoạn hiện nay, xu hướng phát triển tập trung vào các vấn đề: tăng công suất và hiệu suất, sử dụng đa nhiên liệu, giảm trọng lượng và kích thước, tăng độ tin cậy và tự động hóa. Việc tìm kiếm các ebook trang bị động lực pdf chất lượng là nhu cầu thiết yếu để cập nhật những tiến bộ này.

II. Giải mã các thành phần cốt lõi trong hệ thống động lực

Một hệ thống động lực hoàn chỉnh được cấu thành từ nhiều bộ phận phức tạp, mỗi bộ phận giữ một vai trò không thể thiếu. Thành phần trung tâm là động cơ, có thể là động cơ đốt trong, tuabin hơi, tuabin khí, hoặc thậm chí là động cơ nguyên tử. Động cơ có nhiệm vụ chuyển hóa năng lượng sơ cấp (hóa năng, nhiệt năng) thành cơ năng. Tiếp theo là hệ thống truyền lực, bao gồm các cơ cấu như ly hợp ma sát, hộp số tự động hoặc hộp số sàn, và hệ trục. Bộ phận này nhận cơ năng từ động cơ và truyền đến cơ cấu công tác (bánh xe, chân vịt) với tốc độ và mô-men xoắn phù hợp. Bên cạnh đó, các hệ thống phụ trợ đóng vai trò sống còn để động cơ hoạt động ổn định, bao gồm hệ thống nhiên liệu (cung cấp nhiên liệu), hệ thống làm mát động cơ (duy trì nhiệt độ tối ưu), và hệ thống bôi trơn (giảm ma sát, mài mòn). Sự phối hợp nhịp nhàng giữa tất cả các thành phần này quyết định hiệu suất, độ tin cậy và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Việc hiểu rõ từng thành phần là thách thức lớn nhưng cũng là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn làm chủ lĩnh vực này.

2.1. Phân loại các hệ thống động lực thông dụng hiện nay

Các hệ thống động lực được phân loại dựa trên nguồn năng lượng và nguyên lý hoạt động. Hệ động lực tuabin hơi sử dụng năng lượng từ hơi nước áp suất cao, có ưu điểm là công suất lớn nhưng cồng kềnh và kém cơ động. Hệ động lực tuabin khí nhỏ gọn hơn, số vòng quay cao, phù hợp cho máy bay hay tàu đệm khí nhưng hiệu suất thấp. Hệ động lực nguyên tử có mật độ năng lượng cực cao, lý tưởng cho tàu ngầm quân sự nhưng chi phí và yêu cầu an toàn rất khắt khe. Phổ biến nhất là hệ động lực sử dụng động cơ đốt trong, đặc biệt là cấu tạo động cơ diesel được ưa chuộng nhờ hiệu suất cao và mô-men xoắn lớn ở vòng tua thấp.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật và kinh tế đối với một hệ động lực

Một hệ động lực hiệu quả phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu khắt khe. Về kinh tế, chi phí thiết kế, chế tạo và vận hành phải ở mức tối ưu. Về kỹ thuật, hệ thống phải đảm bảo độ tin cậy cao, tức là xác suất làm việc không hỏng hóc lớn và thời gian khắc phục sự cố ngắn. Nó phải cung cấp đủ công suất cho các chế độ làm việc khác nhau, có tính cơ động tốt, tuổi thọ cao và kích thước, khối lượng nhỏ gọn. Ngoài ra, các yếu tố về môi trường như tiếng ồn, rung động và khí thải cũng ngày càng được chú trọng, đòi hỏi các công nghệ xử lý tiên tiến. Đây là những tiêu chí quan trọng khi thực hiện bảo dưỡng hệ thống động lực.

III. Hướng dẫn Động cơ đốt trong Nguyên lý và cấu tạo chi tiết

Động cơ đốt trong (ĐCĐT) là trái tim của phần lớn các hệ thống động lực hiện đại, từ ô tô, xe máy đến tàu thủy và máy phát điện. Hiểu rõ về nó là yêu cầu cơ bản. Nguyên lý làm việc của động cơ dựa trên việc đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu-không khí bên trong xi lanh để tạo ra áp suất cao đẩy piston chuyển động. Chuyển động tịnh tiến của piston được cơ cấu trục khuỷu thanh truyền biến đổi thành chuyển động quay của trục khuỷu, từ đó sinh ra công cơ học. Có hai loại ĐCĐT chính là động cơ 4 kỳ và động cơ 2 kỳ, khác nhau về số hành trình piston để hoàn thành một chu trình sinh công. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng về hiệu suất, công suất và độ phức tạp trong cấu tạo. Các hệ thống phụ trợ như hệ thống nhiên liệu, hệ thống làm mát động cơ, và hệ thống bôi trơn là không thể thiếu, đảm bảo động cơ vận hành một cách trơn tru và bền bỉ. Nắm vững sơ đồ nguyên lý động cơ 4 kỳ và cấu tạo các chi tiết là bước đầu tiên để chẩn đoán và sửa chữa các hư hỏng thường gặp.

3.1. Phân tích nguyên lý làm việc của động cơ 4 kỳ và 2 kỳ

Động cơ 4 kỳ hoàn thành một chu trình làm việc sau 4 hành trình của piston, tương ứng với 2 vòng quay của trục khuỷu. Bốn kỳ đó là: Nạp, Nén, Nổ (Sinh công), và Xả. Sơ đồ nguyên lý động cơ 4 kỳ cho thấy quá trình nạp và thải được kiểm soát bởi cơ cấu xu páp, giúp nạp đầy và thải sạch, mang lại hiệu suất cao và tiết kiệm nhiên liệu. Ngược lại, động cơ 2 kỳ hoàn thành chu trình chỉ trong 2 hành trình piston (1 vòng quay trục khuỷu). Quá trình Nạp - Nén và Nổ - Xả diễn ra đồng thời. Cấu tạo của nó đơn giản hơn, không có xu páp, cho công suất trên một đơn vị dung tích lớn hơn nhưng hiệu suất nhiên liệu thấp hơn và ô nhiễm hơn.

3.2. Tìm hiểu sâu về cấu tạo động cơ Diesel điển hình

Khác với động cơ xăng, cấu tạo động cơ diesel không có bugi đánh lửa. Thay vào đó, nhiên liệu diesel được phun vào buồng đốt ở cuối kỳ nén, khi không khí đã được nén ở áp suất và nhiệt độ rất cao, và tự bốc cháy. Do tỷ số nén cao, các chi tiết của động cơ diesel như piston, xi lanh, trục khuỷu phải được chế tạo với độ bền cao hơn. Hệ thống cung cấp nhiên liệu của động cơ diesel (bơm cao áp, kim phun) cũng phức tạp và đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối để đảm bảo nhiên liệu được phun tơi và đúng thời điểm, quyết định trực tiếp đến hiệu quả cháy và công suất động cơ.

3.3. Vai trò của cơ cấu trục khuỷu thanh truyền trong động cơ

Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền là bộ phận nền tảng, thực hiện nhiệm vụ biến đổi chuyển động. Nó bao gồm piston, thanh truyền và trục khuỷu. Piston nhận lực đẩy từ khí cháy và truyền qua thanh truyền. Thanh truyền, với một đầu nối với piston và đầu kia nối với chốt khuỷu, hoạt động như một tay đòn để biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Toàn bộ cơ cấu này chịu tải trọng cơ học và nhiệt học rất lớn, do đó vật liệu và công nghệ chế tạo chúng phải đạt tiêu chuẩn cực kỳ nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền và độ tin cậy.

IV. Phân tích Hệ thống truyền lực ô tô Từ ly hợp đến bánh xe

Hệ thống truyền lực là cầu nối không thể thiếu giữa động cơ và bánh xe, có nhiệm vụ truyền và biến đổi mô-men xoắn sao cho phù hợp với các điều kiện vận hành khác nhau của xe. Trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô, hệ thống truyền lực ô tô được xem là một trong những cụm cơ cấu phức tạp nhất. Nó bắt đầu với bộ ly hợp, thường là ly hợp ma sát, có chức năng ngắt và nối truyền động từ động cơ đến hộp số một cách êm dịu. Tiếp theo là hộp số, có thể là hộp số sàn hoặc hộp số tự động, cho phép thay đổi tỷ số truyền để tối ưu hóa lực kéo và tốc độ của xe. Sau hộp số, mô-men xoắn được truyền qua trục các-đăng (đối với xe cầu sau) đến bộ vi sai, nơi nó được phân phối đến hai bánh xe chủ động. Bộ vi sai cho phép hai bánh xe quay với tốc độ khác nhau khi vào cua. Toàn bộ chuỗi cơ cấu này phải làm việc đồng bộ và chính xác để đảm bảo xe vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả, đồng thời mang lại trải nghiệm lái tốt nhất cho người dùng.

4.1. Chức năng và cấu tạo cơ bản của ly hợp ma sát

Ly hợp ma sát là loại ly hợp phổ biến nhất trên ô tô số sàn. Nhiệm vụ chính của nó là tạo ra một kết nối ma sát tạm thời giữa trục khuỷu của động cơ và trục sơ cấp của hộp số. Khi bàn đạp ly hợp được nhả ra, lò xo ép đĩa ma sát vào bánh đà, truyền toàn bộ mô-men xoắn. Khi người lái đạp ly hợp, lực ép bị loại bỏ, đĩa ma sát tách ra, ngắt dòng công suất. Điều này cho phép người lái chuyển số hoặc dừng xe mà không cần tắt máy. Cấu tạo của nó bao gồm bánh đà, đĩa ly hợp (đĩa ma sát), mâm ép và cơ cấu điều khiển.

4.2. So sánh nguyên tắc hoạt động hộp số tự động và số sàn

Hộp số sàn yêu cầu người lái phải chủ động sử dụng ly hợp và cần số để thay đổi tỷ số truyền. Nó sử dụng các cặp bánh răng có số răng khác nhau để tạo ra các cấp số. Ngược lại, hộp số tự động thực hiện việc chuyển số một cách tự động dựa trên tốc độ xe và tải trọng động cơ. Thay vì ly hợp ma sát, nó sử dụng biến mô thủy lực để truyền và khuếch đại mô-men xoắn. Thay vì các cặp bánh răng cố định, nó dùng các bộ bánh răng hành tinh được điều khiển bởi các ly hợp và phanh thủy lực để tạo ra các tỷ số truyền khác nhau, mang lại sự tiện lợi và vận hành mượt mà.

4.3. Đặc điểm kết cấu hệ trục tàu thủy và điều kiện làm việc

Hệ trục tàu thủy là một thành phần quan trọng của hệ thống động lực tàu, có nhiệm vụ "truyền công suất và mômen xoắn từ động cơ chính đến chân vịt và nhận lực đẩy của chân vịt, truyền qua gối đỡ chặn đến kết cấu thân tàu" (Trần Văn Luận). Nó làm việc trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt: chịu mô-men xoắn lớn, lực đẩy, trọng lượng bản thân, và sự ăn mòn của nước biển. Kết cấu của nó bao gồm nhiều đoạn trục như trục đẩy, trục trung gian và trục chân vịt, được đỡ bởi các ổ đỡ chuyên dụng. Việc định tâm chính xác hệ trục là công đoạn tối quan trọng để tránh rung động và hỏng hóc.

V. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống động lực và ứng dụng thực tiễn

Việc bảo dưỡng hệ thống động lực định kỳ là yếu tố quyết định đến tuổi thọ, hiệu suất và độ tin cậy của toàn bộ máy móc. Bảo dưỡng không chỉ là thay dầu, mà là một quy trình kiểm tra toàn diện tất cả các thành phần cốt lõi. Hệ thống bôi trơn cần được kiểm tra mức dầu và thay dầu đúng hạn để đảm bảo các chi tiết chuyển động được bảo vệ khỏi ma sát. Hệ thống làm mát động cơ cần được kiểm tra mức nước làm mát, sự rò rỉ và hoạt động của quạt gió để ngăn ngừa quá nhiệt. Đặc biệt, hệ thống nhiên liệu phải được giữ sạch, lọc nhiên liệu cần được thay thế định kỳ để tránh tạp chất làm tắc kim phun, ảnh hưởng đến hiệu suất đốt cháy. Trong ứng dụng thực tiễn, ví dụ như trong kỹ thuật tàu thủy, một trong những công việc phức tạp nhất là định tâm hệ trục. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo đường tâm của động cơ và hệ trục thẳng hàng, giảm thiểu rung động và ứng suất lên các ổ đỡ. Nắm vững các quy trình này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và ngăn ngừa những hỏng hóc nghiêm trọng.

5.1. Quy trình bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu và hệ thống làm mát

Đối với hệ thống nhiên liệu, quy trình bảo dưỡng bao gồm việc kiểm tra và thay thế lọc nhiên liệu, làm sạch bình chứa nhiên liệu khỏi cặn bẩn và nước, và kiểm tra hoạt động của bơm nhiên liệu và kim phun. Đối với hệ thống làm mát động cơ, cần thường xuyên kiểm tra mức và chất lượng nước làm mát, súc rửa két nước để loại bỏ cặn bẩn, kiểm tra các đường ống dẫn để phát hiện rò rỉ, và đảm bảo bộ điều nhiệt (thermostat) và quạt làm mát hoạt động đúng chức năng. Bỏ qua các bước này có thể dẫn đến động cơ chạy không ổn định, tiêu hao nhiên liệu hoặc thậm chí là quá nhiệt gây hỏng hóc nặng.

5.2. Tầm quan trọng của hệ thống bôi trơn trong động cơ

Hệ thống bôi trơn có bốn nhiệm vụ chính: bôi trơn để giảm ma sát và mài mòn giữa các bề mặt chuyển động; làm mát bằng cách mang nhiệt từ các chi tiết nóng như piston đi; làm kín khe hở giữa piston và xi lanh để ngăn lọt khí; và làm sạch bằng cách cuốn đi các mạt kim loại và cặn bẩn sinh ra trong quá trình làm việc. Nếu hệ thống này gặp trục trặc, như dầu bẩn, thiếu dầu hoặc áp suất dầu thấp, các chi tiết kim loại sẽ bị mài mòn nhanh chóng, dẫn đến bó kẹt và phá hủy động cơ. Vì vậy, việc sử dụng đúng loại dầu và thay dầu định kỳ là công việc bảo dưỡng quan trọng nhất.

5.3. Giới thiệu các phương pháp định tâm hệ trục tàu thủy

Định tâm hệ trục là quá trình căn chỉnh để đường tâm của các đoạn trục và trục khuỷu động cơ trùng với đường tâm lý thuyết. Có nhiều phương pháp được áp dụng, tùy thuộc vào điều kiện và thiết bị. Phương pháp căng tim bằng ánh sáng và quang học sử dụng tia sáng hoặc ống ngắm để tạo một đường chuẩn thẳng tuyệt đối. Phương pháp căng dây đơn giản hơn nhưng kém chính xác hơn. Sau khi căng tim, quá trình định tâm thực tế được thực hiện bằng cách đo và điều chỉnh tải trọng trên các ổ đỡ hoặc đo độ lệch tâm và độ gãy khúc giữa các mặt bích nối trục cho đến khi các giá trị nằm trong giới hạn cho phép. Đây là một quy trình kỹ thuật cao, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm.

VI. Tương lai ngành Cơ khí động lực và các công nghệ động cơ mới

Ngành Cơ khí động lực đang đứng trước một bước chuyển mình mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi các yêu cầu ngày càng khắt khe về hiệu suất năng lượng và bảo vệ môi trường. Các công nghệ động cơ mới đang được nghiên cứu và phát triển không ngừng. Động cơ đốt trong truyền thống đang được cải tiến với các công nghệ như phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp, và hệ thống hybrid (kết hợp động cơ đốt trong và động cơ điện) để giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Xa hơn nữa, các hệ thống động lực hoàn toàn mới đang nổi lên như một giải pháp cho tương lai. Xe điện (EV) sử dụng động cơ điện và pin đang ngày càng phổ biến. Công nghệ pin nhiên liệu hydro, tạo ra điện từ phản ứng giữa hydro và oxy mà chỉ thải ra nước, hứa hẹn một tương lai không phát thải. Việc cập nhật kiến thức thông qua các tài liệu cơ khí động lực và các khóa học chuyên sâu là rất quan trọng để các kỹ sư có thể nắm bắt và làm chủ những công nghệ đột phá này, định hình tương lai của ngành giao thông vận tải và năng lượng.

6.1. Tổng quan các công nghệ động cơ mới và xu hướng phát triển

Xu hướng chính hiện nay là điện hóa và tối ưu hóa động cơ đốt trong. Công nghệ hybrid, từ Mild Hybrid (MHEV) đến Plug-in Hybrid (PHEV), đang là bước đệm quan trọng. Động cơ SkyActiv-X của Mazda với công nghệ đánh lửa tự cháy do nén đồng nhất (SPCCI) là một ví dụ về sự cải tiến vượt bậc của động cơ xăng. Trong khi đó, xe điện thuần túy (BEV) đang phát triển nhanh chóng nhờ những tiến bộ về công nghệ pin và hạ tầng sạc. Về lâu dài, pin nhiên liệu hydro (FCEV) được xem là giải pháp tiềm năng cho các phương tiện vận tải hạng nặng và quãng đường dài nhờ khả năng nạp nhiên liệu nhanh và phạm vi hoạt động lớn.

6.2. Nguồn tài liệu và ebook trang bị động lực pdf uy tín

Để bắt kịp với sự phát triển của ngành, việc tiếp cận các nguồn tài liệu chất lượng là rất cần thiết. Các sinh viên và kỹ sư có thể tìm kiếm các tài liệu cơ khí động lực từ thư viện của các trường đại học kỹ thuật hàng đầu. Các nhà xuất bản học thuật như Springer, Elsevier, và SAE International cũng cung cấp nhiều sách và bài báo nghiên cứu chuyên sâu. Việc tìm kiếm các từ khóa như "ebook trang bị động lực pdf" hay "automotive engineering textbook" trên các nền tảng học thuật sẽ mang lại nhiều kết quả giá trị, giúp người học củng cố kiến thức nền tảng và cập nhật những công nghệ động cơ mới nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 HỆ ĐỘNG LỰC TÀU THUỶ 1.1 Tổng quát về hệ động lực tàu thuỷ: 1.1 Khái niệm, công dụng, thành phần: 1.1 Khái niệm, công dụng: Hệ động lực là một tổ hợp các trang thiết bị (các động cơ, các máy móc, hệ trục, đường ống và hệ thống). Hệ động lực tàu dùng để chuyển và biến các dạng năng lượng khác thành cơ năng, điện năng,. dùng cho việc đẩy tàu hoặc một số nhu cầu phụ khác.2 Thành phần: Gồm hệ động lực chính và hệ động lực phụ: 1. Hệ động lực chính: công dụng chủ yếu là chân vịt đẩy tàu chuyển động.

Trần Văn Luận Trang bị động lực trang 7 a. Động cơ chính: cung cấp năng lượng để đẩy tàu. - Đặc điểm: + Thường là loại động cơ diesel, đối với tàu có công suất lớn thì động cơ chính là loại làm việc được với hai loại nhiên liệu (nhiên liệu nặng – F.O và nhiên liệu nhẹ - DO) + Thường là loại động cơ thấp tốc, Cm < 6,6m/s hoặc trung tốc có Cm ≅ (6,6 : 10)m/s. + Động cơ tự đảo chiều quay hoặc không, + Thường là loại động cơ hai kỳ, tăng áp, + Động cơ có tính cơ động cao.

Hệ trục: (kết cấu hệ trục xét ở mục tiết tiếp theo) Chức năng chủ yếu là truyền cơ năng từ trục ra của máy chính đến chân vịt tàu, nhận lực đẩy từ chân vịt truyền lại thân tàu, đẩy tàu chuyển động. Hệ động lực phụ: chủ yếu dùng để cung cấp năng lượng cho các nhu cầu khác ngoài việc đẩy tàu gồm: các động cơ quay máy phát điện, các máy bơm, các máy nén khí, các hệ thống và cơ cấu hỗ trợ khác. Yêu cầu đối với hệ động lực: Để đảm bảo độ an toàn, tin cậy của tàu khi làm việc trên sông, biển,… hệ động lực cần tuân thủ các yêu cầu về kinh tế kỹ thuật và vận hành cơ bản sau: - Phải kinh tế, nghĩa là giá thành thiết kế mới và chi phí vận hành của phải tối ưu. - Hệ động lực chính phải đảm bảo tốc độ tàu cho trước, có chất lượng cơ động tốt ở tất cả các chế độ chuyển động của tàu, có tuổi thọ cao, - Cung cấp các dạng năng lượng khác nhau cho các hộ tiêu thụ với tính kinh tế cao, - Các quá trình điều khiển và điều chỉnh phải được tự động hoá, Trần Văn Luận Trang bị động lực trang 8 - Phải tin cậy nghĩa là có xác suất làm việc không hỏng hóc tối ưu, đòi hỏi thời gian khắc phục những trục trặc ít nhất và có khả năng làm việc trong trường hợp sự cố, - Khi làm việc không gây tác động độc hại đến người vận hành, không gây ô nhiễm môi trường xung quanh, - Có kích thước và khối lượng nhỏ gọn, Tuy nhiên, trên đây là những yêu cầu cơ bản chung, trong thực tế tuỳ vào kiểu loại, công dụng có thể có những yêu cầu riêng hoặc không đáp ứng được những yêu cầu trên.

Các phương án trang bị hệ động lực trên tàu thuỷ diesel: Tuỳ theo kiểu loại và công dụng tàu, dạng truyền động mà khi thiết kế còn chọn các dạng trang bị động lực khác nhau: 1.1 Năng lượng dùng cho việc đẩy tàu và năng lượng cho các thiết bị phụ tách rời nhau: Hình 1. Năng lượng đẩy tàu và năng lượng phụ tách rời 1. Máy phát Phương án này áp dụng trên các tàu cỡ lớn Có ưu điểm: sự làm việc độc lập cao, năng lượng chính và năng lượng phụ không phụ thuộc lẫn nhau, Hệ động lực chính thường có các kiểu bố trí sau: Trần Văn Luận Trang bị động lực trang 9 Hình 1. Hệ động lực với 1 động cơ truyền động thẳng; b.

Hệ động lực với 2 động cơ truyền thẳng; c. Hệ động lực với 3 động cơ truyền thẳng; đ. Hệ động lực với hệ trục nghiêng; 1. Trích công suất máy chính để dẫn động thiết bị phụ: Hình 1.

Hệ động lực có trích năng lượng từ máy chính Ở phương án trang bị động lực này, hệ động lực chính thường truyền động qua hộp số. Trần Văn Luận Trang bị động lực trang 10 Có ưu điểm là cho phép khai thác triệt để công suất máy chính nhưng cũng có một số trường hợp máy chính làm việc non tải như; đậu bến, ra vào cảng,. Thường áp dụng trên các tàu có công suất vừa và nhỏ nhất là tàu đánh cá. Trong phương án trang bị này, thường có các kiểu bố trí sau: Hình 1.

Hệ động lực có 1 máy chính; b. Hệ động lực có 2 máy chính; c. Hệ động lực có 3 động cơ chính; đ. Hệ động lực có 4 động cơ chính 1.3 Hệ thống năng lượng điện chung: Phương án trang bị này thường áp dụng cho hệ động lực có bộ truyền động bằng điện.

Ưu điểm của phương án này là cho phép giảm được chiều dài hệ trục. Trần Văn Luận Trang bị động lực trang 11 Hình 1. Kiểu hệ động lực năng lượng điện chung 1. Trạm phân phối điện; 4.

Chân vịt Trong phương án trang bị này, hệ động lực thường có các kiểu bố trí sau: Hình 1. Hệ động lực truyền động bằng điện a. Truyền động kép 1. Ổ chặn trục chân vịt;2.

Hộp giảm tốc; 3. Sự phối hợp làm việc giữa động cơ chính và chân vịt 1. Đặc tính của động cơ chính và chân vịt: Trong hệ động lực tàu, việc truyền mômen quay và công suất của máy chính cho chân vịt có thể thực hiện trực tiếp hoặc gián tiếp qua bộ truyền trung gian đến hệ trục rồi ra chân vịt. Điều kiện làm việc đồng thời của động cơ, bộ truyền và chân vịt được xác định bởi đặc tính của các phần tử tổ hợp.

Trần Văn Luận Trang bị động lực trang 12 Để đi khảo sát sự làm việc của tổ hợp máy chính – chân vịt, chúng ta xuất phát từ đặc tính của máy chính và chân vịt. Đặc tính máy chính - chân vịt Ghép hai đồ thị: đồ thị công suất máy chính và nhóm đồ thị công suất do chân vịt tàu yêu cầu, chúng ta sẽ có bức tranh toàn cảnh về mối quan hệ giữa máy chính –chân vịt. Trên đồ thị: đường I- đường đặc tính ngoài, hay là công suất được phép sử dụng của máy chính. đường II- đường giới hạn dưới số vòng quay (mỗi động cơ chỉ có thể làm việc ổn định ở một số vòng quay giới hạn cao hơn số vòng quay tối thiểu).

đường III- là đường đặc tính giới hạn dưới của máy đường IV- là đường hãm làm nhiệm vụ điều khiển không cho động cơ quá tải về số vòng quay. Trong điều kiện tiêu chuẩn, tàu đạt vận tốc nhất định, các thông số thuỷ động lực học chân vịt ở giá trị tiêu chuẩn, lúc này điểm làm việc của tổ hợp máy chính - chân vịt là A. Trong trường hợp chân vịt làm việc trong điều kiện thuận lợi hơn định mức: tàu chạy xuôi dòng, chở nhẹ,.Đường làm việc của chân vịt lúc này là đường 3, điểm làm việc của tổ hợp là C Đường 1 là đường làm việc của chân vịt theo chế độ nặng tải, điểm làm việc giới hạn của trường hợp này là B- nằm trên đường công suất định mức nhưng n nhỏ hơn định mức. Làm việc đồng thời của tổ hợp máy chính - chân vịt Trần Văn Luận Trang bị động lực trang 13 1.

Sự làm việc đồng thời giữa máy chính – chân vịt định bước khi truyền động cơ khí trực tiếp. Khi truyền trực tiếp công suất từ máy chính đến chân vịt định bước, các chế độ làm việc của động cơ được xác định bởi đặc tính chân vịt. Sự làm việc đồng thời giữa máy chính – chân vịt định bước khi truyền động cơ khí gián tiếp. Khi sức cản vỏ tàu tăng lên, chẳng hạn như tàu đánh cá lưới kéo làm việc ở chế độ kéo lưới hoặc tàu chạy ngược gió, ngược nước, để động cơ không bị quá tải mômen thì động cơ phải làm việc theo đặc tính bộ phận theo điều kiện không quá tải mômen, do đó khả năng kéo của tàu giảm.

Sự làm việc đồng thời giữa máy chính - chân vịt biến bước. Khác với chân vịt định bước, chân vịt biến bước có đặc tính chân vịt thay đổi trong phạm vi rộng tuỳ theo giá trị bước xoắn điều chỉnh. Miền các chế độ làm việc có thể của tổ hợp máy chính – chân vịt biến bước được giới hạn bởi đặc tính chân vịt buộc tàu, khi bước chân vịt có giá trị cực đại, đặc tính ngoài cực đại của động cơ, đặc tính điều tốc ở số vòng quay cực đại, đặc tính chân vịt khi bước xoắn bằng không và đặc tính số vòng quay vận hành thấp nhất ổn định.3 Cơ sở xác định công suất và chọn máy chính tàu thuỷ. Xác định công suất: Công suất máy chính được xác định phụ thuộc vào tốc độ tàu, sức cản thân tàu, kiểu truyền động và chân vịt.

Sức cản của nước (RN): xét về nguyên nhân của hiện tượng dòng chảy xung quanh vỏ tàu thì sức cản của nước có thể gồm các thành phần sau đây: RN=RS+RP+Rf+RD Ở đây: RN : sức cản nước RS : sức cản của sóng(phụ thuộc vào cấp gió, độ sâu,.) RP : sức cản hình dáng, phụ thuộc vào hình dáng, độ phình Rf : sức cản masat (phụ thuộc vào độ nhẵn bề mặt vỏ tàu,.) Trần Văn Luận Trang bị động lực trang 14 RD : sức cản dư, phụ thuộc vào cấu trúc phụ ngoài. - Có thể viết công suất tính sức cản dưới dạng hệ số cản như sau: ρv 2 ρv 2 ρv 2 ρv 2 ξS Ω + ξP Ω+ξf Ω + ξd Ω RN= 2 2 2 2 Ở đây: ξ S , ξ P , ξ f , ξ d là các hệ số cản sóng, hình dáng, masat và hệ số cản dư, ρ khối lượng riêng của nước kgs2/m4 v vận tốc của tàu m/s 2 Ω : diện tích mặt ướt m 2. Sức cản không khí: (Rk) Ngoài sức cản của nước, khi chuyển động vỏ tàu còn chịu sức cản của không khí. Công suất máy chính: Sức cản toàn phần: R = RN+Rk - Công suất kéo là công suất cần thiết để thắng sức cản vỏ tàu R ở một vận tốc nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ