Giáo trình Thực tập Sản xuất Thuốc 1 - Tài liệu nội bộ Đại học Y Dược Huế

Giáo trình thực tập sản xuất thuốc 1 (lưu hành nội bộ). Tài liệu chuyên sâu về quy trình, kỹ thuật sản xuất thuốc, dành cho sinh viên dược và cán bộ ngành.

Chuyên ngành

Bào chế - Công nghiệp dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

47
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỘT SỐ QUY ĐỊNH TRONG THỰC TẬP SẢN XUẤT THUỐC

TỔNG HỢP PARACETAMOL

KỸ THUẬT SẢN XUẤT CỐM ROTUNDIN TỪ CỦ BÌNH VÔI

KỸ THUẬT SẢN XUẤT VIÊN NANG TỪ CAO ÍCH MẪU

ỨNG DỤNG CÁC KỸ THUẬT CƠ BẢN TRONG SẢN XUẤT THUỐC MỠ CHLORAMPHENICOL 1%

ỨNG DỤNG CÁC KỸ THUẬT CƠ BẢN TRONG SẢN XUẤT GEL METHYLSALICYLAT

1. MỘT SỐ QUY ĐỊNH TRONG THỰC TẬP SẢN XUẤT THUỐC

1.1. Quy định đối với sinh viên trong việc chuẩn bị và kết thúc bài thực tập

1.1.1. Chuẩn bị bài trước khi thực tập

1.1.2. Thực hiện bài thực tập

1.1.3. Kết thúc bài thực tập

1.2. Chú ý: các quy định trên đây yêu cầu mọi sinh viên phải tuyệt đối chấp hành

1.3. Đánh giá kết quả thực tập

1.4. Nội quy phòng thực tập

1.5. Một số quy định chung về an toàn lao động trong thực tập

1.5.1. Đối với dung môi dễ cháy nổ phải hết sức cẩn thận

1.5.2. Đối cới các dụng cụ và thiết bị phải rất cẩn thận

1.5.3. Sử dụng các hóa chất phải hết sức thận trọng

2. TỔNG HỢP PARACETAMOL

2.1. Mục tiêu

2.2. Tổng quan về paracetamol và quy trình tổng hợp paracetamol

2.3. Tổng hợp paracetamol từ p-aminophenol (giai đoạn 3)

2.3.1. Cách tiến hành

2.4. Kiểm định sản phẩm paracetamol tổng hợp

2.4.1. Tính chất

2.4.2. Nhiệt độ nóng chảy

2.4.3. Phản ứng định tính

2.4.4. Sắc ký lớp mỏng

3. KỸ THUẬT SẢN XUẤT CỐM ROTUNDIN TỪ CỦ BÌNH VÔI

3.1. Mục tiêu học tập

3.2. Đặc điểm sản phẩm Rotundin (l-tetrahydropalmatin, C21H25NO4)

3.3. Nguyên liệu, dung môi, hóa chất

3.4. Thiết bị, dụng cụ

3.5. Chiết xuất rotundin từ củ bình vôi

3.5.1. Chuẩn bị nguyên liệu

3.5.2. Chiết xuất

3.5.3. Tinh chế

3.6. Định tính rotundin

3.7. Định lượng rotundin

3.8. Bào chế cốm từ cao dược liệu

3.9. Phương pháp đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của cốm bào chế

3.10. Báo cáo kết quả

3.11. Câu hỏi lượng giá

4. KỸ THUẬT SẢN XUẤT VIÊN NANG TỪ CAO ÍCH MẪU

4.1. Mục tiêu học tập

4.2. Tổng quan về bào chế viên nang cứng

4.2.1. Khái niệm về thuốc viên nang cứng

4.2.2. Ưu điểm của viên nang cứng

4.3. Thành phần viên nang cứng

4.3.1. Vỏ nang cứng

4.3.2. Hỗn hợp đóng trong nang

4.4. Các tá dược dùng trong viên nang cứng

4.4.1. Tá dược trơn

4.4.2. Tá dược độn

4.4.3. Tá dược rã

Tóm tắt

I. Giáo Trình Thực Tập Sản Xuất Thuốc 1 Tổng Quan Chi Tiết

Giáo trình Thực tập Sản xuất Thuốc 1 (nội bộ) cung cấp nền tảng kiến thức và kỹ năng thực hành cơ bản cho sinh viên ngành dược. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tế sản xuất dược phẩm, tuân thủ các tiêu chuẩn GMP. Giáo trình bao gồm các quy định, kỹ thuật tổng hợp, chiết xuất, bào chế các dạng thuốc khác nhau, từ nguyên liệu đến thành phẩm. Bên cạnh đó, giáo trình chú trọng rèn luyện ý thức chấp hành nội quy, kỷ luật, an toàn lao động trong công nghiệp dược. Giáo trình này không chỉ là tài liệu học tập mà còn là cẩm nang hướng dẫn quy trình sản xuất thuốc nội bộ, giúp sinh viên làm quen với môi trường làm việc thực tế và chuẩn bị hành trang cho sự nghiệp sau này. Nội dung được trình bày ngắn gọn, dễ hiểu theo phong cách Hemingway, tập trung vào các kỹ thuật sản xuất thuốc cốt lõi, các vấn đề thường gặp và cách giải quyết.

1.1. Mục tiêu và phạm vi giáo trình thực tập sản xuất thuốc

Giáo trình này tập trung vào các kỹ năng thực hành cơ bản trong sản xuất thuốc, bao gồm tổng hợp Paracetamol, chiết xuất Rotundin từ củ Bình Vôi, sản xuất viên nang từ cao ích mẫu, và bào chế các dạng thuốc bôi ngoài da như thuốc mỡ Chloramphenicol và gel Methylsalicylat. Phạm vi của giáo trình giới hạn trong các quy trình sản xuất thuốc nội bộ, nhằm mục đích đào tạo và thực hành cho sinh viên. Nó không bao gồm các quy trình sản xuất quy mô lớn hoặc các loại thuốc phức tạp hơn.

1.2. Cấu trúc nội dung giáo trình thực tập sản xuất thuốc

Giáo trình được cấu trúc theo từng bài thực hành cụ thể, mỗi bài bao gồm mục tiêu, tổng quan, nguyên liệu, thiết bị, quy trình thực hiện, và kiểm tra chất lượng sản phẩm. Các bài thực hành được thiết kế để sinh viên có thể tự thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Giáo trình cũng bao gồm các quy định về an toàn lao động và nội quy phòng thực tập để đảm bảo an toàn cho sinh viên trong quá trình thực hành. Các quy trình được trình bày một cách tuần tự, rõ ràng, giúp sinh viên dễ dàng nắm bắt và thực hiện.

II. Vấn Đề Thường Gặp Rủi Ro Trong Sản Xuất Thuốc GMP

Trong quá trình thực hành sản xuất thuốc, sinh viên có thể đối mặt với nhiều vấn đề và rủi ro tiềm ẩn. Việc không tuân thủ nghiêm ngặt các quy định GMP có thể dẫn đến sản phẩm không đạt chất lượng, ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng. Các rủi ro có thể phát sinh từ nguyên liệu kém chất lượng, quy trình sản xuất không chuẩn, thiết bị không đảm bảo, hoặc do thao tác sai của sinh viên. Ngoài ra, việc không tuân thủ các quy định về vệ sinh công nghiệp dượcan toàn lao động cũng có thể gây ra tai nạn hoặc ô nhiễm sản phẩm. Việc đánh giá và kiểm soát rủi ro là một phần quan trọng của kiểm soát chất lượng thuốc, giúp đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu về an toàn và hiệu quả. Các nguy cơ này được kiểm soát bằng các SOPs và hướng dẫn thực hành chi tiết.

2.1. Các lỗi thường gặp trong thực hành sản xuất thuốc và biện pháp khắc phục

Một số lỗi thường gặp bao gồm: sai sót trong cân đong nguyên liệu, không tuân thủ đúng quy trình, không kiểm soát nhiệt độ và thời gian, sử dụng thiết bị không đúng cách, và không ghi chép đầy đủ. Để khắc phục, sinh viên cần đọc kỹ hướng dẫn, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình, kiểm tra kỹ thiết bị trước khi sử dụng, và ghi chép đầy đủ các thông tin liên quan đến quá trình thực hành. Giáo viên cần tăng cường giám sát và hướng dẫn để giúp sinh viên tránh mắc phải các lỗi này. Kiểm tra chéo giữa các sinh viên trong nhóm cũng là một biện pháp hiệu quả.

2.2. Rủi ro về an toàn lao động và biện pháp phòng ngừa trong sản xuất

Rủi ro về an toàn lao động bao gồm: tiếp xúc với hóa chất độc hại, bỏng, điện giật, tai nạn do sử dụng thiết bị. Để phòng ngừa, sinh viên cần trang bị đầy đủ bảo hộ lao động (áo blouse, găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ), tuân thủ các quy định về an toàn khi làm việc với hóa chất và thiết bị, và được huấn luyện về cách xử lý các tình huống khẩn cấp. Cần có sẵn các phương tiện phòng cháy chữa cháy và sơ cứu trong phòng thực tập. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của sinh viên.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Paracetamol Hiệu Quả Hướng Dẫn

Bài thực hành tổng hợp Paracetamol giúp sinh viên nắm vững nguyên lý phản ứng và các kỹ thuật cơ bản trong tổng hợp hóa dược. Quy trình bao gồm ba giai đoạn chính: tổng hợp p-nitrozophenol, điều chế p-aminophenol, và tổng hợp Paracetamol từ p-aminophenol. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác trong cân đong nguyên liệu, kiểm soát nhiệt độ, và thời gian phản ứng. Việc tinh chế sản phẩm thô bằng than hoạt và kết tinh lại giúp loại bỏ tạp chất và thu được thành phẩm có độ tinh khiết cao. Việc kiểm định chất lượng sản phẩm, bao gồm đo nhiệt độ nóng chảy và thực hiện các phản ứng định tính, giúp xác định Paracetamol đã tổng hợp.

3.1. Chi tiết quy trình tổng hợp paracetamol và lưu ý quan trọng

Quy trình tổng hợp Paracetamol bắt đầu bằng việc cho p-aminophenol vào bình nón, đun cách thủy, thêm anhydric acetic, khuấy nhẹ. Sau đó, làm lạnh để kết tinh sản phẩm. Lọc dưới áp suất giảm để loại bỏ acid acetic và thu lấy sản phẩm thô. Tinh chế sản phẩm bằng cách hòa tan trong nước nóng, thêm than hoạt, đun sôi để tẩy màu, lọc nóng dưới áp suất giảm, làm lạnh để kết tinh, và sấy khô. Lưu ý quan trọng: kiểm soát nhiệt độ, khuấy trộn đều, lọc nhanh để tránh mất sản phẩm, và sấy khô hoàn toàn để thu được sản phẩm ổn định.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp paracetamol

Hiệu suất tổng hợp Paracetamol bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: chất lượng nguyên liệu, nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, pH, và kỹ thuật lọc. Nguyên liệu kém chất lượng có thể chứa tạp chất làm giảm hiệu suất. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể làm chậm phản ứng hoặc gây ra các phản ứng phụ. Thời gian phản ứng quá ngắn hoặc quá dài cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất. pH không phù hợp có thể làm phân hủy chất tham gia hoặc sản phẩm. Kỹ thuật lọc không tốt có thể làm mất sản phẩm. Do đó, cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này để đảm bảo hiệu suất tổng hợp cao nhất.

IV. Kỹ Thuật Sản Xuất Cốm Rotundin Từ Củ Bình Vôi Bí Quyết

Bài thực hành chiết xuất Rotundin từ củ Bình Vôi giúp sinh viên làm quen với quy trình chiết xuất dược liệu và bào chế dạng cốm. Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị nguyên liệu, chiết xuất bằng dung dịch acid sulfuric, tinh chế bằng kết tủa với nước vôi trong, tẩy màu bằng than hoạt, và kết tinh lại bằng ethanol. Bào chế cốm từ cao dược liệu bao gồm các bước: cô cao, nghiền tá dược, trộn cao và tá dược, tạo hạt, sấy, và đánh giá chất lượng cốm. Việc định tính và định lượng Rotundin trong cốm giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.

4.1. Chi tiết quy trình chiết xuất rotundin và các yếu tố ảnh hưởng

Quy trình chiết xuất Rotundin bắt đầu bằng việc nghiền nhỏ củ Bình Vôi, chiết xuất bằng dung dịch acid sulfuric, lọc dịch chiết, kết tủa bằng nước vôi trong, lọc lấy tủa, hòa tan trong ethanol, tẩy màu bằng than hoạt, lọc, cô đặc, kết tinh lại, và sấy khô. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm: nồng độ acid, thời gian chiết xuất, tỷ lệ dược liệu/dung môi, nhiệt độ, và kỹ thuật lọc. Nồng độ acid quá cao hoặc quá thấp có thể làm giảm hiệu suất chiết xuất. Thời gian chiết xuất quá ngắn hoặc quá dài cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất. Tỷ lệ dược liệu/dung môi không phù hợp có thể làm giảm khả năng hòa tan. Nhiệt độ quá cao có thể làm phân hủy Rotundin. Kỹ thuật lọc không tốt có thể làm mất sản phẩm.

4.2. Phương pháp bào chế cốm rotundin và đánh giá chất lượng

Phương pháp bào chế cốm Rotundin bao gồm các bước: cô cao dược liệu, nghiền tá dược, trộn cao và tá dược, thêm tá dược dính, xát hạt, sấy, và sửa hạt. Đánh giá chất lượng cốm dựa trên các chỉ tiêu: độ ẩm, khả năng trơn chảy, hình thức, độ rã, và hàm lượng Rotundin. Độ ẩm quá cao có thể làm cốm bị vón cục. Khả năng trơn chảy kém có thể gây khó khăn trong quá trình đóng gói. Hình thức không đạt yêu cầu có thể ảnh hưởng đến cảm quan. Độ rã chậm có thể làm giảm sinh khả dụng. Hàm lượng Rotundin không đạt yêu cầu có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

V. Sản Xuất Viên Nang Ích Mẫu Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Z

Bài thực hành sản xuất viên nang từ cao ích mẫu giúp sinh viên làm quen với quy trình bào chế dạng viên nang cứng. Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị cao ích mẫu, nghiền tá dược, trộn cao và tá dược, tạo hạt, sấy, và đóng nang. Việc lựa chọn tá dược phù hợp và kiểm soát độ ẩm của khối bột là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng viên nang. Đánh giá chất lượng viên nang dựa trên các chỉ tiêu: hình thức, độ đồng đều khối lượng, độ rã, và độ ẩm.

5.1. Quy trình bào chế viên nang ích mẫu và kiểm soát chất lượng

Quy trình bào chế viên nang ích mẫu bắt đầu bằng việc cô cao ích mẫu đến độ ẩm thích hợp. Sau đó, nghiền các tá dược, trộn cao và tá dược, thêm tá dược dính, tạo hạt, sấy, và sửa hạt. Kiểm soát chất lượng viên nang dựa trên các chỉ tiêu: hình thức (màu sắc, kích thước, độ đồng đều), độ đồng đều khối lượng (khối lượng trung bình, độ lệch), độ rã (thời gian rã), và độ ẩm (hàm lượng nước). Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình và kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu chất lượng giúp đảm bảo viên nang đạt yêu cầu về an toàn và hiệu quả.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ rã của viên nang ích mẫu

Độ rã của viên nang ích mẫu bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: loại tá dược rã, kích thước hạt, độ nén, và độ ẩm. Tá dược rã giúp viên nang rã nhanh chóng trong môi trường dịch vị. Kích thước hạt quá lớn có thể làm giảm diện tích tiếp xúc với dịch vị. Độ nén quá chặt có thể làm chậm quá trình rã. Độ ẩm quá cao có thể làm tá dược rã mất hoạt tính. Do đó, cần lựa chọn tá dược rã phù hợp, kiểm soát kích thước hạt, độ nén, và độ ẩm để đảm bảo viên nang rã nhanh chóng và giải phóng hoạt chất hiệu quả.

VI. Sản Xuất Thuốc Mỡ Chloramphenicol 1 Phương Pháp Thực Hành

Bài thực hành sản xuất thuốc mỡ Chloramphenicol 1% giúp sinh viên làm quen với quy trình bào chế dạng thuốc bôi ngoài da. Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị tá dược, hòa tan hoặc phân tán Chloramphenicol vào tá dược, và đóng gói. Việc lựa chọn tá dược phù hợp và đảm bảo độ mịn của Chloramphenicol là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng thuốc mỡ. Đánh giá chất lượng thuốc mỡ dựa trên các chỉ tiêu: độ đồng nhất, độ mịn, độ ổn định, và khả năng giải phóng dược chất.

6.1. Quy trình bào chế thuốc mỡ chloramphenicol và các yêu cầu về GMP

Quy trình bào chế thuốc mỡ Chloramphenicol 1% bắt đầu bằng việc chuẩn bị tá dược (làm chảy, trộn đều). Sau đó, hòa tan Chloramphenicol vào tá dược lỏng hoặc nghiền mịn và phân tán đều trong tá dược. Đóng gói thuốc mỡ vào tuýp hoặc lọ. Các yêu cầu GMP bao gồm: kiểm soát chất lượng nguyên liệu, vệ sinh thiết bị, kiểm soát môi trường, và ghi chép đầy đủ các thông tin liên quan đến quá trình sản xuất. Tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu GMP giúp đảm bảo thuốc mỡ đạt yêu cầu về an toàn, hiệu quả, và chất lượng.

6.2. Ứng dụng và đánh giá chất lượng thuốc mỡ chloramphenicol

Thuốc mỡ Chloramphenicol được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng da do vi khuẩn nhạy cảm. Đánh giá chất lượng thuốc mỡ dựa trên các chỉ tiêu: độ đồng nhất (không có hạt lớn), độ mịn (không gây kích ứng da), độ ổn định (không tách lớp, không biến màu), và khả năng giải phóng dược chất (khuếch tán tốt vào da). Các thử nghiệm in vitro và in vivo được sử dụng để đánh giá khả năng giải phóng dược chất và hiệu quả điều trị của thuốc mỡ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ KHOA DƯỢC Bộ môn Bào chế - Công nghiệp dược ----o0o---- GIÁO TRÌNH THỰC TẬP SẢN XUẤT THUỐC 1 (Tài liệu lưu hành nội bộ) Huế, năm 2021 MỤC LỤC MỘT SỐ QUY ĐỊNH TRONG THỰC TẬP SẢN XUẤT THUỐC. TỔNG HỢP PARACETAMOL. KỸ THUẬT SẢN XUẤT CỐM ROTUNDIN TỪ CỦ BÌNH VÔI. KỸ THUẬT SẢN XUẤT VIÊN NANG TỪ CAO ÍCH MẪU.

ỨNG DỤNG CÁC KỸ THUẬT CƠ BẢN TRONG SẢN XUẤT THUỐC MỠ CHLORAMPHENICOL 1%. ỨNG DỤNG CÁC KỸ THUẬT CƠ BẢN TRONG SẢN XUẤT GEL METHYLSALICYLAT.39 1 MỘT SỐ QUY ĐỊNH TRONG THỰC TẬP SẢN XUẤT THUỐC I. Quy định đối với sinh viên trong việc chuẩn bị và kết thúc bài thực tập I. Chuẩn bị bài trước khi thực tập.

Đọc kỹ bài thực tập (tt) và nghiên cứu những phần lý thuyết có liên quan. Yêu cầu phải học thuộc lòng và giải thích được các bước tiến hành. Viết báo cáo thực tập theo mẫu báo cáo và do giáo viên hướng dẫn. Trước khi thực tập sinh viên phải nộp bản báo cáo, giáo viên sẽ kiểm tra kiến thức.

Chỉ khi đạt yêu cầu mới được phép thực tập, nếu không đạt yêu cầu thì không được phép tham gia thực tập. Thực hiện bài thực tập 1. Phải tuân theo mọi quy định và trình tự tiến hành trong bài thực tập hoặc sẽ được điều chỉnh do giáo viên. Lắp ráp và sử dụng dụng cụ, thiết bị theo nguyên tắc đã quy định hoặc theo sự chỉ dẫn của giáo viên, nếu có đề nghị gì thì phải trình bày với giáo viên hướng dẫn.

Trong khi tiến hành thực tập phải theo dõi cẩn thận, quan sát các hiện tượng xảy ra, ghi chép tỉ mỉ vào bản báo cáo và tìm cách giải thích. Phải tuân theo nội quy phòng thực tập, tuân theo các quy định về an toàn lao động. Nếu làm hỏng vỡ, mất mát dụng cụ thiết bị hoặc gây sự cố thiệt hại cho phòng thí nghiệm, sinh viên có thể sẽ phải đền hoặc sẽ bị xử lý theo quy chế đào tạo. Kết thúc bài thực tập 1.

Sau khi xong bài thực tập, các nhóm phải nộp hết sản phẩm, báo cáo kết quả cho giáo viên và phải kí tên vào sổ theo dõi sản phẩm. Sau khi trao hết dụng cụ và làm tổng vệ sinh chung, giáo viên sẽ kiểm tra lại, nếu đạt yêu cầu thì cả lớp mới được kiểm tra phần lý thuyết. Nếu chưa đạt thì chưa được kiểm tra. Cuối cùng giáo viên sẽ tổ chức một đợt kiểm tra lý thuyết.

Sau khi tập hợp những kết quả đạt được của sinh viên, giáo viên sẽ đánh giá kết quả thực tập. 2 Chú ý: các quy định trên đây yêu cầu mọi sinh viên phải tuyệt đối chấp hành. Tùy theo mức độ vi phạm mà sinh viên có thể bị xử lý theo quy chế đào tạo. Đánh giá kết quả thực tập: Giáo viên sẽ cho điểm đánh giá kết quả thực tập của mỗi sinh viên dựa vào những điểm sau: - Kiến thức: giáo viên sẽ kiểm tra trước và sau khi thực tập.

- Thực hành: giáo viên sẽ đánh giá dựa vào kỹ thuật, kỹ thuật thao tác, tác phong thận trọng khéo léo và kết quả sản phẩm thu được. - Ý thức: giáo viên sẽ đánh giá dựa vào ý thức chấp hành nội quy, ý thức tổ chức kỷ luật và tình hình giữ gìn trật tự vệ sinh. Nội quy phòng thực tập. Trước khi vào phòng thực tập phải mặc áo blouse.

Chỉ được mang vào phòng thực tập tài liệu và dụng cụ học tập. Các tư trang khác phải để ngoài phòng thực tập ở đúng nơi quy định. Trong khi thực tập phải giữ gìn trật tự, không nói chuyện ồn, không thuốc ăn uống, không chơi bài đọc truyện cũng như không chơi bất cứ trò chơi nào ở phòng thực tập. Tuyệt đối không được sang chơi ở các tổ thực tập khác.

Phải tuân theo các quy định về an toàn lao động, tránh không để xảy ra tai nạn hay hỏa hoạn. Khi xảy ra sự cố gì phải có những biện pháp hữu hiệu nhất. Phải tiết kiệm điện nước, hóa chất. Khi ngừng đun phải tắt điện, khi thôi dùng nước phải khóa ngay vòi, không sử dụng hóa chất, thiết bị cho mục đích khác.

Phải giữ gìn cẩn thận các dụng cụ, thiết bị, tránh không làm hỏng vỡ. Sử dụng các dụng cụ thiết bị phải theo đúng hướng dẫn. Phải giữ gìn vệ sinh ngăn nắp trong phòng thực tập, làm đến đâu phải dọn ngay đến đó. Nên ghi số thứ tự vào dụng cụ cho mỗi nhóm để tránh nhầm lẫn giữa các nhóm.

Sau mỗi buổi thực tập phải rửa sạch sẽ các dụng cụ. Sắp xếp gọn gàng các dụng cụ thiết bị, hóa chất vào đúng nơi quy định. Các chất thải phải bỏ ngay vào sọt rác. Không được vứt cặn bẩn vào bồn rửa gây tắc ống dẫn, cống rãnh.

Hết bài thực tập phải đem rác bỏ đi. Trước khi ra về phải quét dọn phòng, lau chùi bàn ghế cho sạch sẽ gọn gàng, kiểm tra lại điện, nước, thiết bị. Phải tắt đèn, khóa nước tắt quạt, … Nếu thiết bị máy móc vẫn cho hoạt động, phải phân công người ở lại trực hoặc phải có bộ phận bảo vệ giữ an toàn. Cuối đợt thực tập yêu cầu phải nộp sản phẩm, trao trả hết dụng cụ và làm tổng vệ sinh chung.

Một số quy định chung về an toàn lao động trong thực tập 1. Đối với dung môi dễ cháy nổ phải hết sức cẩn thận. Các bình chứa phải được đậy kín và phải được đặt xa nguồn nhiệt. Phải có sẵn các phương tiện phòng cháy, chống cháy ở ngay trong phòng thí nghiệm (cát, bình cứu hỏa …) Khi có hỏa hoạn: - Nếu đám cháy nhỏ thì có thể dùng tấm giẻ hoặc bao tải ướt chụp lên để dập tắt.

- Nếu dám cháy to, phải dùng cát hoặc bình cứu hỏa để dập tắt. Trong khi đó phải chuyển ngay những chất dễ cháy nổ ra xa khỏi đám cháy, đồng thời phải nhanh chóng ngắt hết các nguồn cấp nhiệt, hạ cầu dao điện, tắt các bếp đun, … - Đối với các dung môi khó tan hoặc không tan trong nước (xăng, ete, các loại tinh dầu …) khi cháy không dùng nước để dập tắt được vì sẽ làm loãng nồng độ của dung môi. Đối cới các dụng cụ và thiết bị phải rất cẩn thận - Sử dụng các dụng cụ thủy tinh đun nóng cần phải nhẹ nhàng, khi rửa tránh dùng vật rắn để kỳ cọ dễ gây ra vết xước, tránh nóng lạnh đột ngột dễ gây ra nức vỡ. - Khi đun nóng các thiết bị chiết nóng và các nồi đun cách thủy phải thường xuyên kiểm tra lượng nước ở trong nồi đun, khi thiếu phải bổ sung thêm nước, nếu cạn sẽ gây ra cháy nguồn nhiệt.

- Khi lắp hệ thống thiết bị chiết nóng, chú ý không bịt kín hoàn toàn hệ thống, tránh gây nổ vỡ khi đun. 4 - Khi đun nóng các chai lọ có chứa dung môi dễ bay hơi, không được đậy kín, tránh không được hướng miệng chai lọ về phía có người. Sử dụng các hóa chất phải hết sức thận trọng. - Tránh không rây hóa chất vào người hay quần áo, sẽ gây bỏng, ăn da, cháy … - Khi pha loãng các dung dịch acid hoặc kiềm đặc, yêu cầu phải rót từ từ vào nước và khuấy đều, tuyệt đối không được làm ngược lại, không được cầm trên tay dung dịch đang pha vì sẽ tỏa nhiệt mạnh.

- Tuyệt đối không dùng pipet để hút bằng mồm các dung dịch kiềm đặc, acid đặc, các dung dịch độc dễ bay hơi … - Mở nút chai lọ để lấy hóa chất, khi dùng xong phải đậy ngay nút lại. Các phản ứng có chất độc bay hơi phải làm trong tủ hút. Khi khuấy trộn các dung môi dễ bay hơi với các dược liệu hoặc khi khuấy dung môi để xử lý, yêu cầu không được cúi mặt vào dung môi, đặc biệt đối với các dung môi trong quá trình chiết nóng, để không cho dung môi bốc thẳng vào mặt gây mệt mỏi khó chịu. Khi xay bột dược liệu, đặc biệt là đối với các dược liệu độc cần phải đeo khẩu trang, tránh bột dược liệu bay vào mắt, mũi, miệng gây khó chịu, đắng và độc.

Khi cảm thấy khó chịu, ngạt thơt do trong phòng thí nghiệm có nhiều hơi độc thì phải thoát ngay ra ngoài. Trường hợp quá mệt mỏi hoặc bị tai nạn gì thì phải có biện pháp xử lý ngay, hoặc phải đến trạm xá, đồng thời người cùng nhóm phải báo ngay cho giáo viên biết. TỔNG HỢP PARACETAMOL Mục tiêu 1. Nắm được nguyên lý các phản ứng và tiến hành tổng hợp được paracetamol.

Nắm được các yêu cầu về an toàn lao động và biết cách xử lí trong các thao tác kỹ thuật. Viết được báo cáo thực tập. Tổng quan về paracetamol và quy trình tổng hợp paracetamol CTPT: C8H9NO2 P.l: 151,20 Tên khác: N-acetyl-para-aminophenol (APAP), acetaminophen (USAN) Tên biệt dược: Panadol, Tynelol, Phenacin, Pacemol… Tính chất vật lý: Là tinh thể màu trắng, óng ánh, không mùi, không tan trong nước lạnh, tan trong dung môi hữu cơ. Nhiệt độ nóng chảy: 168 – 172 oC Quy trình tổng hợp paracetamol bao gồm 3 giai đoạn: - Giai đoạn 1: Tổng hợp p-nitrozophenol OH + HN 2 ON OH O H2S O4 + NaNO2 Ä2HNO2 + Na2S O4 - Giai đoạn 2: Điều chế p-aminophenol + Na2S 2O3 HO NO + Na2S .9H2O HO NH2 + NaOH + H2O 9H2O 4S + 6NaOH 2Na2S .9H2O6 + Na2S 2O3 + 3H2O - Giai đoạn 3: Tổng hợp paracetamol O C H3 C HO NH2 + O HO NH C C H3 + C H3C OOH C H3 C O O Paracetamol 2.

Tổng hợp paracetamol từ p-aminophenol (giai đoạn 3) Cách tiến hành: - Bước 1: Cho 40 g p-aminophenol vào bình nón dung tích 250 ml, đun cách thủy sản phẩm lên nhiệt độ 55 oC, cho 43 ml anhydric acetic vào, khuấy nhẹ. Khi nhiệt độ tăng lên 90 oC thì đun tiếp trên nồi cách thuỷ 30 phút. Nhiệt kế  40 g para-aminophenol  43 ml anhydric acetic Nồi cách thủy Hình 1. Thiết kế phản ứng tổng hợp paracetamol - Bước 2: Lấy bình ra làm lạnh bằng nước đá trong 2 giờ để sản phẩm kết tinh hoặc để kết tinh qua đêm.

Trong quá trình kết tinh, lấy đũa thuỷ tinh gải nhẹ vào thành bình để tạo thuận lợi cho quá trình kết tinh. Kết tinh sản phẩm bằng cách làm lạnh bằng nước đá - Bước 3: Sau khi kết tinh xong, mang dung dịch thu được lọc dưới áp suất giảm trên phễu lọc sứ Buchner cho hết acid acetic, có thể rửa bằng một lượng ít nước để loại bỏ hoàn toàn acid acetic. Thu lấy sản phẩm thô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ