Luận án: Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng lưới TAPP tại Đại học Y Dược Huế

Nghiên cứu chi tiết về những yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của một dự án. Phân tích các khía cạnh cần thiết để đảm bảo hiệu quả và tối ưu hóa

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2022

176
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Nghiên cứu đột phá về phẫu thuật thoát vị bẹn Luận án Tiến sĩ Y học Huế của Trương Đình Khôi

Luận án Tiến sĩ Y học Huế của Trương Đình Khôi là một công trình nghiên cứu sâu rộng, tập trung vào việc ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng kỹ thuật đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng (TAPP). Đây là một hướng tiếp cận hiện đại, mang lại nhiều triển vọng trong việc cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Công trình này không chỉ góp phần nâng cao năng lực chuyên môn tại Đại học Y Dược Huế mà còn cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả và tính an toàn của phương pháp TAPP. Việc nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh lý phức tạp như thoát vị bẹn đang ngày càng được chú trọng, đặc biệt trong bối cảnh y học hiện đại ưu tiên các kỹ thuật ít xâm lấn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng hơn. Luận án này là minh chứng rõ ràng cho sự nỗ lực không ngừng trong việc tìm kiếm các giải pháp tối ưu cho người bệnh.

1.1. Tổng quan về bệnh lý và thách thức điều trị thoát vị bẹn

Thoát vị bẹn là một tình trạng phổ biến trong ngoại khoa, gây ra nhiều khó chịu và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Bệnh lý này xuất hiện khi một phần nội tạng trong ổ bụng, thường là ruột, chui qua một điểm yếu của thành bụng ở vùng bẹn. Theo tài liệu, thoát vị bẹn có thể diễn tiến từ từ, với các triệu chứng ban đầu là cảm giác đau, nặng, khó chịu ở vùng bẹn, sau đó xuất hiện khối phồng khi tăng áp lực ổ bụng (như khi đứng lâu, ho mạnh, lao động nặng) và có thể biến mất khi nằm xuống hoặc bệnh nhân tự đẩy lên [125]. Các phương pháp điều trị truyền thống thường là mổ mở, tuy nhiên, chúng có thể đi kèm với thời gian hồi phục kéo dài, đau nhiều hơn và nguy cơ tái phát. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp hiệu quả hơn, ít xâm lấn hơn là một thách thức lớn đối với y học.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của luận án tại Đại học Y Dược Huế

Luận án của Trương Đình Khôi được thực hiện tại Đại học Y Dược Huế với mục tiêu chính là nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng kỹ thuật TAPP và đánh giá kết quả của nó. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá hiệu quả lâm sàng, các biến chứng và tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật. Ý nghĩa khoa học của công trình này nằm ở việc cung cấp dữ liệu thực chứng về một kỹ thuật tiên tiến, góp phần vào kho tàng kiến thức y học trong lĩnh vực ngoại khoa. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng có cái nhìn sâu sắc hơn về ưu điểm của TAPP, từ đó đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho bệnh nhân. Hơn nữa, nghiên cứu này còn là cơ sở để phát triển các hướng dẫn điều trị chuẩn hóa, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tại Việt Nam.

II. Những thách thức then chốt trong điều trị thoát vị bẹn truyền thống và tiềm năng phẫu thuật nội soi

Điều trị thoát vị bẹn đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ các phương pháp mổ mở kinh điển đến các kỹ thuật nội soi hiện đại. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp truyền thống, dù hiệu quả trong việc khắc phục tình trạng thoát vị, thường gây ra chấn thương lớn cho các mô xung quanh, dẫn đến đau đớn hậu phẫu kéo dài, thời gian nằm viện lâu và nguy cơ nhiễm trùng cao hơn. Đặc biệt, việc tái phát thoát vị bẹn vẫn là một vấn đề nan giải, ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Chính những hạn chế này đã thúc đẩy cộng đồng y khoa tìm kiếm các giải pháp thay thế, ít xâm lấn hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị. Phẫu thuật nội soi nổi lên như một tiềm năng đầy hứa hẹn để giải quyết các thách thức này, mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân.

2.1. Hạn chế của các phương pháp điều trị thoát vị bẹn cũ

Các phương pháp mổ mở truyền thống trong điều trị thoát vị bẹn như Lichtenstein hoặc Shouldice, mặc dù là tiêu chuẩn vàng trong một thời gian dài, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Bệnh nhân thường phải đối mặt với vết mổ lớn, gây đau đớn nhiều, cần thời gian hồi phục lâu hơn và hạn chế vận động sau mổ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày mà còn kéo dài thời gian nghỉ việc, gây gánh nặng kinh tế. Hơn nữa, việc phẫu tích rộng rãi trong mổ mở có thể làm tổn thương các cấu trúc giải phẫu lân cận, tăng nguy cơ biến chứng như sẹo xấu, tê bì vùng bẹn do tổn thương thần kinh, và tỷ lệ tái phát vẫn còn ở mức nhất định, đặc biệt ở những trường hợp thoát vị phức tạp hoặc tái phát nhiều lần.

2.2. Vì sao cần ứng dụng phẫu thuật nội soi trong thoát vị bẹn

Phẫu thuật nội soi đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực trong ngoại khoa, và điều trị thoát vị bẹn không phải là ngoại lệ. Việc ứng dụng phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với mổ mở. Kỹ thuật này chỉ yêu cầu các vết mổ nhỏ, giúp giảm thiểu tối đa tổn thương mô, giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và thời gian hồi phục. Bệnh nhân có thể quay trở lại hoạt động bình thường nhanh hơn. Đối với thoát vị bẹn hai bên hoặc thoát vị tái phát, phẫu thuật nội soi còn cho phép xử lý đồng thời hai bên hoặc tiếp cận dễ dàng hơn với vùng phẫu thuật đã có sẹo, giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đây là lý do chính mà các chuyên gia y tế, bao gồm Trương Đình Khôi trong luận án của mình, ngày càng ưu tiên và nghiên cứu sâu về phương pháp này.

III. Bí quyết ứng dụng phẫu thuật nội soi TAPP Kỹ thuật tiên tiến trong luận án Tiến sĩ y học

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi TAPP (Transabdominal Preperitoneal) là một trong những phương pháp tiên tiến nhất hiện nay trong điều trị thoát vị bẹn. Kỹ thuật này được nghiên cứu và ứng dụng sâu rộng trong luận án Tiến sĩ Y học Huế của Trương Đình Khôi, cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong ngoại khoa hướng tới các giải pháp ít xâm lấn. TAPP cho phép bác sĩ tiếp cận khoang trước phúc mạc thông qua ổ bụng, đặt tấm lưới nhân tạo để gia cố thành bụng từ bên trong. Điều này giúp củng cố vùng yếu một cách chắc chắn, giảm áp lực lên thành bụng và ngăn ngừa tái phát. Việc đặt lưới ở khoang trước phúc mạc, tức là ở một lớp giải phẫu tự nhiên, giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng do tiếp xúc trực tiếp với nội tạng. Sự tỉ mỉ trong từng bước thực hiện là yếu tố quyết định thành công của kỹ thuật này.

3.1. Chi tiết kỹ thuật TAPP và quy trình đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc

Kỹ thuật TAPP (Transabdominal Preperitoneal) bắt đầu bằng việc tạo các đường mổ nhỏ để đưa trocar và dụng cụ nội soi vào ổ bụng. Sau đó, phẫu thuật viên sẽ tạo một khoang làm việc giữa phúc mạc và thành bụng, giải phóng túi thoát vị và đưa nó trở lại ổ bụng. Một tấm lưới nhân tạo sẽ được đặt vào khoang này, che phủ toàn bộ vùng yếu và các lỗ thoát vị tiềm tàng (lỗ bẹn sâu, lỗ bẹn nông, tam giác Hesselbach). Việc cố định lưới bằng ghim hoặc chỉ khâu thường được thực hiện ở các vị trí an toàn, tránh tổn thương thần kinh và mạch máu. Cuối cùng, phúc mạc sẽ được đóng lại để che phủ tấm lưới, ngăn ngừa sự tiếp xúc trực tiếp giữa lưới và các tạng trong ổ bụng, giảm thiểu nguy cơ dính ruột và các biến chứng khác. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm của phẫu thuật viên để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa.

3.2. Ưu điểm vượt trội của phương pháp TAPP so với mổ mở

Kỹ thuật TAPP mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật mổ mở truyền thống trong điều trị thoát vị bẹn. Các vết mổ nhỏ giúp giảm đau đáng kể sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và đẩy nhanh quá trình hồi phục. Khả năng quan sát rõ ràng toàn bộ vùng bẹn qua màn hình nội soi cho phép phẫu thuật viên đánh giá chính xác các lỗ thoát vị, bao gồm cả thoát vị bẹn hai bên hoặc thoát vị tái phát, và xử lý chúng một cách triệt để trong cùng một lần phẫu thuật. Việc đặt tấm lưới nhân tạo ở khoang trước phúc mạc giúp củng cố thành bụng từ bên trong, nơi áp lực ổ bụng tác động, tạo ra một hàng rào vững chắc chống lại tái phát. Tỷ lệ tái phát thấp và kết quả thẩm mỹ tốt hơn là những lợi ích quan trọng mà TAPP mang lại, làm tăng sự hài lòng của bệnh nhân.

IV. Giải pháp hiệu quả cho thoát vị bẹn Phân tích kết quả và biến chứng của phẫu thuật TAPP

Phân tích kết quả và biến chứng của phẫu thuật TAPP là một phần cốt lõi trong luận án Tiến sĩ Y học Huế của Trương Đình Khôi, nhằm khẳng định giá trị của kỹ thuật này như một giải pháp hiệu quả cho thoát vị bẹn. Nghiên cứu đã tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu lâm sàng từ các trường hợp phẫu thuật, đánh giá các chỉ số như thời gian mổ, mức độ đau sau mổ, thời gian nằm viện, tỷ lệ tái phát và các biến chứng. Các kết quả ban đầu cho thấy TAPP có tỷ lệ thành công cao, với ít đau đớn và thời gian hồi phục nhanh chóng hơn so với các phương pháp mổ mở. Mặc dù vẫn có một số biến chứng tiềm ẩn, nhưng với kỹ thuật đúng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên, chúng có thể được kiểm soát hiệu quả. Việc hiểu rõ cả ưu điểm và thách thức giúp hoàn thiện quy trình điều trị và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

4.1. Đánh giá hiệu quả lâm sàng và kết quả lâu dài

Hiệu quả lâm sàng của phẫu thuật TAPP trong điều trị thoát vị bẹn đã được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Các nghiên cứu, bao gồm cả luận án, cho thấy tỷ lệ tái phát sau TAPP thấp, thường dưới 1-2%, tương đương hoặc thậm chí tốt hơn so với mổ mở. Bệnh nhân thường ít đau hơn trong giai đoạn hậu phẫu, giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau và có thể vận động sớm. Thời gian nằm viện trung bình được rút ngắn đáng kể, giúp bệnh nhân sớm trở lại với sinh hoạt và công việc. Kết quả lâu dài của TAPP cũng rất khả quan, với việc tấm lưới nhân tạo được tích hợp tốt vào thành bụng, tạo ra sự gia cố bền vững và giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đây là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

4.2. Cách phòng ngừa và xử lý biến chứng sau phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn

Mặc dù phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn bằng kỹ thuật TAPP an toàn, nhưng vẫn có thể xảy ra các biến chứng phẫu thuật. Các biến chứng có thể bao gồm tổn thương mạch máu, thần kinh vùng bẹn (0,8 – 3,8%), tổn thương ruột (0 – 0,1%), bàng quang (0,07 – 0,1%) hoặc tụ máu, tụ dịch (4,4 – 13,1%) [21]. Để phòng ngừa, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc phẫu thuật, như đặt trocar đúng kỹ thuật (phương pháp Hasson), phẫu tích chậm và đúng lớp giải phẫu, cầm máu kỹ lưỡng, và cố định lưới ở vị trí an toàn. Khi xảy ra biến chứng, việc nhận biết sớm và xử lý kịp thời là rất quan trọng. Ví dụ, tổn thương mạch máu thượng vị có thể được cầm máu bằng đốt điện hoặc kẹp, trong khi tổn thương ruột hoặc bàng quang cần được xử lý khẩn cấp, đôi khi phải chuyển sang mổ mở. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu và quản lý biến chứng.

V. Tác động thực tiễn của nghiên cứu Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân thoát vị bẹn

Nghiên cứu về phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn trong luận án Tiến sĩ Y học Huế không chỉ dừng lại ở các kết quả khoa học mà còn mang lại tác động thực tiễn sâu sắc, góp phần cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân thoát vị bẹn. Bằng việc chứng minh tính hiệu quả và an toàn của kỹ thuật TAPP, công trình này đã mở ra hướng đi mới trong chẩn đoán và điều trị, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn, giảm đau đớn và sớm trở lại các hoạt động thường ngày. Sự chuyển đổi từ mổ mở sang mổ nội soi là một bước tiến lớn, mang lại lợi ích toàn diện cho người bệnh, từ khía cạnh thể chất đến tinh thần. Đây là một minh chứng rõ nét cho giá trị của nghiên cứu ứng dụng y học trong việc nâng cao sức khỏe cộng đồng và tối ưu hóa các phương pháp điều trị hiện có.

5.1. Hướng dẫn chẩn đoán và chỉ định điều trị phù hợp

Việc chẩn đoán chính xác thoát vị bẹn là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đưa ra chỉ định điều trị phù hợp. Lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán xác định. Bệnh nhân thường có cảm giác đau, nặng, khó chịu ở vùng bẹn, kèm theo khối phồng xuất hiện khi tăng áp lực ổ bụng và biến mất khi nằm [125]. Luận án Tiến sĩ Y học Huế đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám toàn diện để phát hiện các bệnh lý kèm theo (như viêm phế quản mãn tính, táo bón) có thể làm tăng áp lực ổ bụng và ảnh hưởng đến quá trình phẫu thuật [17]. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các bác sĩ có thể đưa ra chỉ định phẫu thuật nội soi TAPP một cách tự tin hơn cho những trường hợp phù hợp, đặc biệt là thoát vị bẹn hai bên hoặc tái phát, giúp bệnh nhân nhận được phương pháp điều trị tối ưu nhất.

5.2. Tiềm năng phát triển và triển khai kỹ thuật TAPP tại các cơ sở y tế

Các kết quả tích cực từ luận án Tiến sĩ Y học Huế của Trương Đình Khôi đã củng cố niềm tin vào kỹ thuật TAPP và mở ra tiềm năng lớn cho việc phát triển, triển khai rộng rãi phương pháp này tại các cơ sở y tế. Việc tăng cường đào tạo đội ngũ phẫu thuật viên chuyên sâu về nội soi, đầu tư trang thiết bị hiện đại và xây dựng các phác đồ điều trị chuẩn hóa sẽ giúp kỹ thuật TAPP trở nên phổ biến hơn. Điều này không chỉ giúp nhiều bệnh nhân thoát vị bẹn được tiếp cận với phương pháp điều trị tiên tiến mà còn góp phần nâng cao năng lực chung của ngành ngoại khoa Việt Nam. Sự hợp tác giữa các bệnh viện và trường đại học như Đại học Y Dược Huế sẽ là động lực quan trọng cho sự phát triển bền vững này.

VI. Tổng kết và định hướng tương lai Giá trị bền vững từ luận án Tiến sĩ Y học Huế

Luận án Tiến sĩ Y học Huế của Trương Đình Khôi về phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng kỹ thuật TAPP là một công trình có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Nó không chỉ cung cấp những bằng chứng rõ ràng về hiệu quả vượt trội của TAPP so với các phương pháp truyền thống mà còn chỉ ra những hướng đi cụ thể để tối ưu hóa quy trình điều trị và quản lý biến chứng. Giá trị bền vững của luận án nằm ở khả năng ứng dụng trực tiếp vào lâm sàng, góp phần cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân thoát vị bẹn và nâng cao uy tín của Đại học Y Dược Huế trong lĩnh vực nghiên cứu y học. Công trình này là tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo, mở ra nhiều cơ hội phát triển cho ngành ngoại khoa Việt Nam trong tương lai.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của công trình nghiên cứu

Công trình nghiên cứu của Trương Đình Khôi đã đóng góp đáng kể vào lĩnh vực ngoại khoa bằng cách: 1) Đánh giá một cách hệ thống và toàn diện hiệu quả lâm sàng của phẫu thuật nội soi TAPP trong điều trị thoát vị bẹn, bao gồm thời gian mổ, thời gian nằm viện, mức độ đau và tỷ lệ tái phát. 2) Phân tích sâu sắc các yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa, xử lý các biến chứng phẫu thuật tiềm ẩn, cung cấp hướng dẫn thực hành an toàn hơn. 3) Củng cố vai trò của đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc trong việc giảm thiểu tái phát và cải thiện kết quả lâu dài. Những đóng góp này không chỉ làm giàu thêm kho tàng kiến thức y học mà còn cung cấp cơ sở vững chắc cho việc ứng dụng rộng rãi kỹ thuật TAPP.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và triển vọng cho ngành ngoại khoa

Từ những kết quả đạt được, luận án Tiến sĩ Y học Huế đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo đầy hứa hẹn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc so sánh hiệu quả giữa các loại tấm lưới nhân tạo khác nhau, tối ưu hóa vật liệu lưới để giảm phản ứng viêm và cải thiện tích hợp mô. Nghiên cứu về ứng dụng trí tuệ nhân tạo và robot trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Hơn nữa, việc xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu và tiêu chuẩn hóa quy trình phẫu thuật TAPP trên toàn quốc sẽ nâng cao chất lượng điều trị. Triển vọng cho ngành ngoại khoa là rất lớn, với khả năng tiếp tục cải tiến kỹ thuật, giảm thiểu xâm lấn và mang lại kết quả tốt hơn nữa cho bệnh nhân.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. GIẢI PHẪU HỌC 1. Phôi thai Tháng thứ 3 thời kỳ bào thai, do sự phát triển quá nhanh nhưng không đồng đều giữa cực trên và dưới của phôi cùng sự thoái hoá dây chằng bìu, tinh hoàn bắt đầu di chuyển từ vị trí sau phúc mạc theo đường đi của dây kéo tinh hoàn. Dây kéo tinh hoàn đi qua lỗ bẹn sâu làm ống bẹn rộng ra và tinh hoàn di chuyển xuống vào ống bẹn kéo theo túi cùng phúc mạc.

Khoảng tháng thứ 7, dây kéo tinh hoàn phát triển xuống bìu và kéo tinh hoàn xuống vị trí vĩnh viễn của nó ở đáy bìu. Túi cùng phúc mạc (ống phúc tinh mạc) tự bịt kín từ lỗ bẹn sâu đến tinh hoàn. Ống phúc tinh mạc sẽ xơ hóa sau khi sinh [115]. Sự đi xuống của tinh hoàn và sự hình thành ống phúc tinh mạc [32] 1.

Giải phẫu ống bẹn Vùng bẹn là vùng giải phẫu phức tạp: vùng ranh giới giữa các cấu trúc thành bụng đến đùi (cơ, mạch máu và thần kinh) và tạng trong ổ phúc mạc, vùng yếu của cơ thể người do cơ chế đứng thẳng và do sự di chuyển của thừng tinh trong quá trình di chuyển của tinh hoàn. Thừng tinh xuyên thành bụng qua một khe giữa nhiều lớp cân, cơ và mạc gọi là ống bẹn. Ống bẹn đi từ lỗ bẹn sâu đến lỗ bẹn nông, dài khoảng 4 – 6 3 cm, nằm chếch từ trên xuống dưới, vào trong và ra trước, gần song song với nửa trong của nếp bẹn. Ở nam, ống bẹn là đường đi của tinh hoàn từ ổ bụng xuống bìu trong thời kỳ phôi thai và chứa thừng tinh khi tinh hoàn đã xuống bìu.

Ở nữ, ống bẹn chứa dây chằng tròn. Ống bẹn được cấu tạo bởi bốn thành: trước, trên, sau, dưới và hai đầu: lỗ bẹn sâu và lỗ bẹn nông. - Thành trước ống bẹn: được tạo bởi phần lớn ở phía trong là cân cơ chéo bụng ngoài và một phần nhỏ phía ngoài là cân cơ chéo bụng trong chỗ bám vào dây chằng bẹn. - Thành trên ống bẹn: là bờ dưới cân cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng, dính vào nhau tạo nên liềm bẹn hay gân kết hợp.

- Thành dưới ống bẹn: tạo bởi dây chằng bẹn, chỗ dày lên của bờ dưới cân cơ chéo bụng ngoài, từ gai chậu trước đến củ mu. - Thành sau ống bẹn: được tạo bởi mạc ngang, là lớp mạc bao phủ khắp ổ bụng và nằm ngay dưới cơ ngang bụng, bao gồm hai lớp: lớp vững chắc nằm phía trước bao phủ hoàn toàn phía trong của cơ ngang bụng, lớp màng nằm sâu hơn giữa lớp chính của mạc ngang, lớp mỡ ngoài phúc mạc và phúc mạc. Vì cấu tạo chủ yếu bởi mạc ngang nên thành sau ống bẹn rất yếu, dễ xảy ra thoát vị. Các lớp thành bụng vùng bẹn theo Colborn và Skandalakis [20] 4 Các cấu trúc phía dưới mạc ngang bao gồm: + Dây chằng gian hố: là chỗ dày lên của mạc ngang ở bờ trong lỗ bẹn sâu.

+ Tam giác bẹn hay tam giác Hesselbach: được xem là chỗ yếu nhất thành bẹn, được giới hạn bởi: phía trên ngoài là bó mạch thượng vị dưới, phía dưới là dây chằng Cooper, phía trong là bờ ngoài bao cơ thẳng bụng. Dây chằng bẹn chia đôi tam giác. + Lớp mỡ trước phúc mạc: có bó mạch thượng vị dưới, dây chằng rốn trong, dây chằng rốn giữa. + Phúc mạc khi phủ lên các sợi này tạo nên các nếp từ ngoài vào trong: nếp rốn ngoài, nếp rốn trong, nếp rốn giữa.

Giữa các nếp, phúc mạc lõm thành ba hố: hố bẹn ngoài ở phía ngoài bó mạch thượng vị dưới là nơi xảy ra thoát vị bẹn gián tiếp, hố bẹn trong nằm giữa nếp rốn ngoài và nếp rốn trong là nơi xảy ra các thoát vị trực tiếp, hố trên bàng quang nằm giữa nếp rốn trong và nếp rốn giữa có thể xảy ra thoát vị trên bàng quang. - Lỗ bẹn sâu: đối chiếu lên thành bụng, nằm phía trên trung điểm của nếp lằn bẹn 1,5 – 2 cm, ở bờ trong bởi dây chằng gian hố, ngay sát phía ngoài bó mạch thượng vị dưới. Khối thoát vị gián tiếp sa ra ngoài từ hố bẹn ngoài, qua lỗ bẹn sâu và vào trong ống bẹn. - Lỗ bẹn nông: cột trụ ngoài và cột trụ trong của cân cơ chéo bụng ngoài giới hạn một khe hình tam giác.

Khe này được các sợi gian trụ và dây chằng bẹn phản chiếu giới hạn lại thành một lỗ tròn hơn gọi là lỗ bẹn nông. Lỗ bẹn nông nằm ngay phía trên củ mu. Qua lỗ bẹn nông có thừng tinh đi qua từ ống bẹn xuống bìu. - Các dây chằng: + Dây chằng Henlé: là sự mở rộng ra ngoài của cân cơ thẳng bụng để bám lên xương mu và dính với mạc ngang.

5 + Dây chằng Cooper (dây chằng lược): do sự hòa lẫn lớp chu cốt mạc của mào lược từ các thớ tụ lại của mạc ngang và dải chậu mu, là một cấu trúc giải phẫu rất chắc và quan trọng trong mổ thoát vị bẹn. Khi khâu cung cơ ngang bụng với dây chằng lược chúng ta sẽ đóng kín được cả tam giác bẹn và ống đùi, nghĩa là vừa điều trị thoát vị bẹn (TVB) và thoát vị đùi. + Cung chậu lược: chỗ dày lên của mạc chậu, từ dải chậu mu vòng xuống bó mạch, tạo thành một cái áo che cơ chậu nơi cơ này bắt đầu rời vùng chậu xuống đùi. Bên ngoài, cung chậu lược bám vào gai chậu trước trên, đi dọc theo dải chậu mu rồi vào trong bám vào lồi chậu lược.

+ Dải chậu mu: là dải cân từ cung chậu lược đến ngành trên xương mu. Phía ngoài, dải chậu mu bám vào xương chậu, mạc cơ thắt lưng chậu và liên tiếp ra ngoài gai chậu trước trên, từ ngoài đi vào trong tạo nên bờ dưới của lỗ bẹn sâu, đi qua mạch đùi tạo nên bờ trước của bao mạch đùi tận cùng ở trong hòa lẫn vào bao cơ thẳng bụng và dây chằng lược. gân kết hợp, 2. lỗ bẹn sâu, 3.

dây chằng bẹn, 4. dây chằng gian hố, 6. lỗ bẹn nông, 8. Thừng tinh và tinh hoàn thì được phân bố từ những nhánh cảm giác và giao cảm bắt nguồn từ các dây N10, N11, N12, TL1.

6 + Thần kinh chậu hạ vị, chia hai nhánh: nhánh chậu và nhánh hạ vị. Nhánh hạ vị dễ bị phạm khi khâu tái tạo thành bụng hay khi đặt lưới theo Lichtenstein. + Thần kinh chậu bẹn: đi vào vùng bẹn khoảng 2 cm trên và trong gai chậu trước trên, dễ bị phạm khi xẻ cân cơ chéo ngoài. + Thần kinh sinh dục đùi: xuất phát từ TL2, TL3, chạy vòng từ sau ra trước trong khoang trước phúc mạc để đi đến lỗ bẹn sâu, chia thành hai nhánh: nhánh sinh dục và nhánh đùi.

Nhánh đùi có thể bị phạm khi tiếp cận phía sau hay phẫu thuật nội soi (PTNS). - Phân bố mạch máu vùng bẹn: + Các mạch máu nông: động mạch mũ chậu nông, động mạch thượng vị nông và động mạch thẹn ngoài nông, đều xuất phát từ động mạch đùi và là những nhánh nhỏ có thể buộc. Các nhánh tĩnh mạch cùng tên đi cùng động mạch và đều đổ vào tĩnh mạch đùi. + Các mạch máu của lớp sâu vùng bẹn: động mạch chậu ngoài cho nhánh nuôi cơ thắt lưng chậu và hai nhánh phụ: động mạch thượng vị dưới và động mạch mũ chậu sâu, động mạch thượng vị dưới cho hai nhánh: động mạch tinh ngoài và nhánh mu, nhánh mu nối với động mạch bịt [4], [7].

Giải phẫu vùng bẹn: A. chậu hạ vị, 2. sinh dục đùi, 4. nhánh sinh dục, 5.

nhánh đùi; B. Nhìn từ phía sau: 1. bó mạch thượng vị, 3. bao bó mạch thượng vị, 4.

dây chằng Hesselbach, 6. dải chậu mu, 7. ống dẫn tinh, 9. chỗ nối bó mạch thượng vị và bó mạch bịt, 10.

Lỗ cơ lược Fruchaud (1956) xem vùng bẹn là vùng chuyển tiếp giữa bụng và đùi. Vai trò của bẹn phụ thuộc vào sức chống đỡ của các cấu trúc của nó đối với áp lực ổ bụng. Các nghiên cứu giải phẫu đã cho thấy vùng bẹn không có cơ vân mà chỉ được hỗ trợ bởi 2 cấu trúc khác nhau chồng lên nhau là cân cơ chéo ngoài và lá sâu mạc cân cơ. Mạc ngang là lớp duy nhất chống lại áp lực ổ bụng, có ý nghĩa quan trọng đối với phẫu thuật thoát vị bẹn.

Cấu trúc mạc bụng – đùi hình phễu của Fruchaud được gọi là lỗ cơ lược, là một đường thông giải phẫu giữa bụng và đùi. Tất cả các thoát vị vùng bẹn – đùi đều xảy ra ở đường thông này. Ở nông, lỗ cơ lược được chia thành 2 tầng bởi cấu trúc cân, dây chằng bẹn (hay cung đùi). Tầng bẹn ở phía trên có thừng tinh (hoặc dây chằng tròn) đi qua, tầng phía dưới (tầng đùi) có bó mạch đùi đi qua.

Theo Fruchaud, lỗ cơ lược là hình tứ giác với 4 cạnh dưới, trên, trong, ngoài. Lỗ cơ lược của Fruchaud và các vị trí thoát vị trên lỗ cơ lược: A. dây chằng bẹn, 4. gân kết hợp, 5.

dải chậu lược, 6. dây chằng phản chiếu, 7. cơ thắt lưng chậu, 8. thoát vị gián tiếp, 2.

thoát vị trực tiếp, 3. thoát vị đùi [136] 8 Từ khái niệm lỗ cơ lược, quan điểm phẫu thuật cho thấy khoang trước phúc mạc là vị trí lý tưởng để đặt lưới nhân tạo. Sơ đồ khoang trước phúc mạc [133] 1. Giải phẫu lâm sàng vùng bẹn trong phẫu thuật nội soi 1.

Các mốc giải phẫu Khi đưa ống soi vào ổ phúc mạc cần xác định: - 5 nếp phúc mạc: nếp rốn trong là giới hạn đường mở phúc mạc, xác định nếp rốn ngoài để tránh tổn thương bó mạch thượng vị, nếp rốn ngoài chia vùng bẹn thành khoang Retzius phía trong và khoang Bogros phía ngoài. - Gai chậu trước trên và củ mu và xác định dải chậu mu (hay dây chằng bẹn) chia vùng bẹn thành phần trên và dưới. Bó mạch thượng vị giao với điểm giữa của dải chậu mu. - 3 hố: hố ngoài, hố trong và hố trên bàng quang [20].

5 nếp phúc mạc và 3 hố phúc mạc [20] 1. Giải phẫu khoang trước phúc mạc sau khi mở lá phúc mạc Mạc ngang và khoang trước phúc mạc Khoang trước phúc mạc nằm giữa mạc ngang ở phía ngoài và phúc mạc ở phía trong, chứa tổ chức mỡ, tổ chức liên kết lỏng lẻo, tổ chức màng. Mạc ngang có 2 mặt gồm một lá chắc phía trước và một lá màng ở sâu, mạch máu thượng vị nằm giữa. Lá màng (hay mạc ngoài phúc mạc) chia khoang trước phúc mạc thành khoang tạng và khoang thành.

Khoang thành chứa bó mạch thượng vị và các nhánh, thần kinh sinh dục đùi và bì đùi ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ