Giáo trình thực tập hệ thống điện ôtô - Trường CĐ Công Nghiệp Huế

Giáo trình kỹ thuật về thực tập hệ thống điện ôtô, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Chuyên ngành

Hệ Thống Điện Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2020

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Bài 1: SỬ DỤNG THIẾT BỊ KIỂM TRA VÀ SỬA CHỮA ĐIỆN ÔTÔ

1.1. Giới thiệu

1.2. Mục tiêu

1.3. Dụng cụ, vật liệu, thiết bị

1.4. Các bước tiến hành

1.4.1. Sử dụng VOM

1.4.2. Sử dụng dụng cụ đo thông mạch

2. Bài 2: BẢO DƯỠNG ẮC QUY

2.1. Giới thiệu

2.2. Mục tiêu

2.3. Dụng cụ, vật liệu, thiết bị

2.4. Các bước tiến hành

2.4.1. Kiểm tra ắc quy

2.4.1.1. Kiểm tra bằng mắt
2.4.1.2. Kiểm tra tình trạng nạp
2.4.1.3. Kiểm tra tỷ trọng
2.4.1.4. Kiểm tra điện áp hở mạch
2.4.1.5. Kiểm tra khả năng chịu tải nặng của ắc quy
2.4.1.6. Kiểm tra rò điện - Dòng kí sinh
2.4.1.7. Kiểm tra sụt áp ở kẹp cực

2.4.2. Bảo dưỡng ắc quy

2.4.2.1. Bảo dưỡng cấp I
2.4.2.2. Bảo dưỡng cấp II

2.4.3. Nạp điện cho ắc quy

2.4.3.1. Nạp với điện áp không đổi
2.4.3.2. Nạp với dòng điện không đổi

2.4.4. Các chế độ nạp ắc quy

2.4.4.1. Chế độ nạp lần đầu
2.4.4.2. Chế độ nạp Thường
2.4.4.3. Nạp bổ sung
2.4.4.4. Những qui định chung khi nạp ắc quy

3. Bài 3: THÁO LẮP MÁY PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU

3.1. Giới thiệu

3.2. Mục tiêu

3.3. Dụng cụ, vật liệu, thiết bị

3.4. Các bước tiến hành

3.4.1. Tháo máy phát điện

3.4.1.1. Tháo trên xe xuống
3.4.1.2. Tháo rời

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo Trình Hệ Thống Điện Ô Tô Toàn Diện Nhất

Giáo trình thực hành hệ thống điện ô tô là một tài liệu học thuật không thể thiếu, đóng vai trò nền tảng cho sinh viên và kỹ thuật viên ngành công nghệ ô tô. Phiên bản đầy đủ của tài liệu này cung cấp một lộ trình học tập bài bản, đi từ các nguyên lý cơ bản đến những kỹ thuật chẩn đoán phức tạp nhất trên xe hơi hiện đại. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông mà tập trung vào các bài thực hành cụ thể, giúp người học xây dựng kỹ năng vững chắc. Sự cần thiết của một tài liệu điện ô tô chuyên sâu đến từ thực tế rằng hệ thống điện ngày càng phức tạp, tích hợp nhiều công nghệ cao như mạng giao tiếp CAN/LIN, hộp điều khiển điện tử (ECU), và vô số cảm biến. Việc thiếu một nguồn tài liệu chuẩn sẽ dẫn đến khó khăn trong việc tiếp cận, chẩn đoán và sửa chữa các pan bệnh điện ô tô phức tạp. Giáo trình này được biên soạn nhằm giải quyết chính xác vấn đề đó, mang đến kiến thức hệ thống và khả năng áp dụng thực tiễn. Nó không chỉ là một cuốn sách sửa chữa điện ô tô, mà còn là một người hướng dẫn chi tiết, giúp người học tự tin làm chủ công nghệ. Việc sở hữu một Giáo Trình Thực Hành Hệ Thống Điện Ô Tô (Bản Đầy Đủ) đảm bảo người học được trang bị đầy đủ kiến thức để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành, từ việc đọc hiểu sơ đồ mạch điện ô tô đến việc sử dụng thành thạo các thiết bị chẩn đoán hiện đại. Đây là khoản đầu tư quan trọng cho sự phát triển chuyên môn bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu điện ô tô chuyên sâu

Trong bối cảnh công nghệ ô tô phát triển vũ bão, hệ thống điện đã trở thành 'hệ thần kinh' trung tâm điều khiển mọi hoạt động của xe. Một tài liệu điện ô tô chuyên sâu và cập nhật là công cụ tối quan trọng, giúp kỹ thuật viên nắm bắt và làm chủ sự phức tạp này. Tài liệu cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc về nguyên lý hoạt động, cấu tạo của từng hệ thống con như hệ thống khởi động, hệ thống nạp, hệ thống chiếu sáng và tín hiệu. Quan trọng hơn, nó hệ thống hóa các quy trình chẩn đoán điện ô tô, giúp xác định nguyên nhân hư hỏng một cách nhanh chóng và chính xác, thay vì phỏng đoán mò mẫm. Việc tiếp cận với các tài liệu chuẩn mực giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình sửa chữa, tránh gây ra những hư hỏng phát sinh không đáng có cho các bộ phận đắt tiền như hộp ECU ô tô hay các cụm cảm biến tinh vi. Đây là yếu tố quyết định đến uy tín và chất lượng dịch vụ của một người thợ hay một garage sửa chữa chuyên nghiệp.

1.2. Cấu trúc chi tiết của giáo trình thực hành bản đầy đủ

Một Giáo Trình Thực Hành Hệ Thống Điện Ô Tô (Bản Đầy Đủ) thường được cấu trúc một cách logic và khoa học. Nội dung được chia thành nhiều bài học, mỗi bài tập trung vào một hệ thống hoặc một kỹ năng cụ thể. Cấu trúc điển hình bao gồm: Phần 1 - Nguyên lý cơ bản và An toàn lao động, giới thiệu về dòng điện, các linh kiện và cách sử dụng đồng hồ VOM. Phần 2 - Các hệ thống điện cơ bản, đi sâu vào hệ thống khởi động và hệ thống nạp, cùng với quy trình bảo dưỡng Ắc quy. Phần 3 - Hệ thống điện động cơ, phân tích chi tiết về hệ thống đánh lửa, hệ thống phun xăng điện tử, các loại cảm biến trên ô tô. Phần 4 - Hệ thống điện thân xe, bao gồm các mạch điều khiển đèn, gạt mưa, điều hòa không khí. Phần cuối cùng tập trung vào Kỹ năng chẩn đoán nâng cao, giới thiệu về mạng giao tiếp CAN/LIN và cách đọc, phân tích sơ đồ mạch điện ô tô. Cách trình bày này giúp người học xây dựng kiến thức theo từng lớp, từ đơn giản đến phức tạp, đảm bảo nền tảng vững chắc trước khi tiếp cận các chủ đề nâng cao.

II. Thách thức khi học điện ô tô giải pháp từ giáo trình

Việc học điện ô tô cơ bản đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất là sự phức tạp của các hệ thống hiện đại. Không giống như các hệ thống cơ khí, mạch điện là vô hình và hoạt động dựa trên các nguyên tắc trừu tượng. Người mới bắt đầu thường cảm thấy choáng ngợp trước hàng trăm sợi dây điện với màu sắc khác nhau và các sơ đồ mạch điện ô tô chằng chịt. Một khó khăn khác là sự thiếu hụt cơ hội thực tập điện ô tô bài bản. Nhiều cơ sở đào tạo chỉ tập trung vào lý thuyết, khiến học viên lúng túng khi đối mặt với pan bệnh thực tế. Cuốn Giáo Trình Thực Hành Hệ Thống Điện Ô Tô (Bản Đầy Đủ) được xây dựng để trở thành giải pháp cho những vấn đề này. Nó không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn đưa ra các bài thực hành có hướng dẫn chi tiết từng bước. Ví dụ, giáo trình gốc của Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Huế dành riêng 'Bài 1: SỬ DỤNG THIẾT BỊ KIỂM TRA' để đảm bảo người học thành thạo công cụ trước khi bắt đầu. Mỗi bài học đều có mục tiêu rõ ràng về kiến thức, kỹ năng và thái độ, giúp người học định hướng được quá trình học tập của mình. Bằng cách mô phỏng các quy trình kiểm tra và sửa chữa thực tế, giáo trình giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành, xây dựng sự tự tin cho người học.

2.1. Vượt qua rào cản phức tạp của sơ đồ mạch điện ô tô

Đọc và hiểu sơ đồ mạch điện ô tô là một kỹ năng cốt lõi nhưng cũng là rào cản lớn nhất. Sơ đồ mạch sử dụng các ký hiệu tiêu chuẩn, các mã dây và cấu trúc phức tạp để biểu diễn mối liên kết giữa hàng ngàn linh kiện. Một giáo trình thực hành chất lượng sẽ cung cấp phương pháp tiếp cận từng bước. Ban đầu, giáo trình sẽ giải thích ý nghĩa của từng ký hiệu (công tắc, rơ le, mô tơ, cảm biến). Tiếp theo, nó hướng dẫn cách xác định các thành phần chính trong một mạch: nguồn điện (ắc quy, máy phát), thiết bị bảo vệ (cầu chì), bộ điều khiển (công tắc, ECU), và tải tiêu thụ. Các bài tập thực hành sẽ yêu cầu người học dò một mạch điện cụ thể trên sơ đồ, chẳng hạn như mạch đèn pha, từ đó đối chiếu với vị trí thực tế trên xe. Việc thực hành liên tục với các sơ đồ từ đơn giản đến phức tạp giúp người học hình thành tư duy logic, nhận diện các mạch song song, nối tiếp và cách dòng điện di chuyển, từ đó làm chủ được kỹ năng quan trọng này.

2.2. Khắc phục tình trạng thiếu kinh nghiệm thực tập điện ô tô

Kinh nghiệm thực tế là yếu tố quyết định sự thành công của một kỹ thuật viên. Để khắc phục tình trạng thiếu cơ hội thực tập điện ô tô, giáo trình được thiết kế với các bài học mang tính ứng dụng cao. Mỗi bài đều có phần 'Các bước tiến hành' được mô tả cực kỳ chi tiết, kèm theo hình ảnh minh họa rõ ràng. Ví dụ, trong 'Bài 3: THÁO LẮP MÁY PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU', quy trình được chia thành các bước nhỏ như 'Tháo các đầu dây điện', 'Nới lỏng bánh căng đai', 'Tháo đai ốc đầu trục'. Cách tiếp cận này cho phép người học, dù là tự học hay học tại xưởng, có thể tuân theo một quy trình chuẩn, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Giáo trình hoạt động như một người hướng dẫn ảo, chỉ dẫn từng thao tác, giúp người học tích lũy kinh nghiệm ngay cả khi không có người giám sát liên tục. Điều này đặc biệt hữu ích cho các bạn sinh viên muốn củng cố kiến thức sau giờ học hoặc các thợ mới vào nghề cần một tài liệu tham khảo đáng tin cậy.

III. Hướng dẫn thực hành hệ thống điện ô tô cơ bản từ A Z

Để làm chủ hệ thống điện, việc nắm vững các kiến thức cơ bản là điều kiện tiên quyết. Cuốn Giáo Trình Thực Hành Hệ Thống Điện Ô Tô này xây dựng một lộ trình học tập từ gốc, bắt đầu bằng những kỹ năng nền tảng nhất. Thay vì nhảy ngay vào các hệ thống phức tạp, giáo trình dành thời lượng đáng kể để hướng dẫn người học làm quen và thành thạo các dụng cụ đo kiểm. Đây là bước đi thông minh, bởi lẽ mọi hoạt động chẩn đoán điện ô tô đều bắt nguồn từ việc đo đạc các thông số một cách chính xác. Sau khi đã vững vàng với công cụ, giáo trình tiếp tục đi sâu vào 'trái tim' của hệ thống cung cấp điện là Ắc quy và hệ thống nạp. Việc hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý và quy trình bảo dưỡng các bộ phận này là cực kỳ quan trọng, bởi chúng quyết định sự ổn định của toàn bộ hệ thống điện trên xe. Cách tiếp cận này đảm bảo người học xây dựng được một nền tảng kiến thức vững chắc, tạo đà để tiếp thu các nội dung phức tạp hơn về hệ thống điện động cơ hay hệ thống điện thân xe. Tài liệu này không chỉ là một ebook điện ô tô PDF thông thường, mà là một cẩm nang thực hành chi tiết, dẫn dắt người học đi từ con số không đến khi có thể tự tin thực hiện các tác vụ cơ bản một cách chuyên nghiệp.

3.1. Kỹ năng sử dụng đồng hồ VOM và thiết bị đo kiểm

Đồng hồ đo điện đa năng (VOM) là công cụ không thể thiếu. Theo tài liệu gốc, "đồng hồ vạn năng có 4 chức năng chính là: đo điện trở, đo điện áp DC, đo điện áp AC và đo dòng điện". Việc sử dụng đồng hồ VOM thành thạo là kỹ năng cơ bản đầu tiên cần nắm vững. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách cắm que đo, chọn đúng thang đo cho từng mục đích, và cách đọc kết quả trên cả đồng hồ kim và đồng hồ số. Tài liệu cũng chỉ rõ ưu nhược điểm của từng loại: đồng hồ kim đo nhanh nhưng độ chính xác không cao, trong khi đồng hồ số có độ chính xác cao hơn nhưng khó nhận biết sự biến thiên nhanh. Ngoài VOM, giáo trình còn giới thiệu các thiết bị khác như dụng cụ đo thông mạch và Oscilloscope, giúp người học có cái nhìn toàn diện về các công cụ cần thiết cho công việc.

3.2. Quy trình bảo dưỡng Ắc quy và hệ thống nạp chuyên nghiệp

Ắc quy là nguồn cung cấp điện chính khi động cơ chưa hoạt động. Giáo trình trình bày chi tiết quy trình kiểm tra và bảo dưỡng Ắc quy. Các bước kiểm tra bằng mắt thường được nhấn mạnh, bao gồm "kiểm tra vỏ bình ắc quy bị nứt, kiểm tra sự ăn mòn ở cọc ắc quy, và kiểm tra mực dung dịch điện phân". Sau đó là các phương pháp kiểm tra chuyên sâu hơn như đo tỷ trọng dung dịch bằng tỷ trọng kế và kiểm tra điện áp hở mạch. Đối với hệ thống nạp, giáo trình tập trung vào máy phát điện. Các bài học mô tả quy trình tháo lắp, kiểm tra từng chi tiết của máy phát như Rô to, Stator, chổi than và bộ chỉnh lưu. Ví dụ, khi kiểm tra Rô to, tài liệu chỉ rõ thông số kỹ thuật cần đạt: "Điện trở tiêu chuẩn (nguội): 2,8-3,0 Ω". Việc tuân thủ các quy trình và thông số chuẩn này đảm bảo hệ thống cung cấp điện luôn hoạt động ổn định.

IV. Bí quyết tháo lắp và sửa chữa hệ thống điện động cơ

Hệ thống điện động cơ là một trong những phần phức tạp và quan trọng nhất, trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất, mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải của xe. Cuốn Giáo Trình Thực Hành Hệ Thống Điện Ô Tô (Bản Đầy Đủ) này cung cấp những bí quyết và quy trình chuẩn để tháo lắp, kiểm tra và sửa chữa các thành phần cốt lõi thuộc hệ thống điện động cơ. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc mô tả cấu tạo, mà còn đi sâu vào các bước thực hành chi tiết, từ việc tháo một con ốc đến việc đo kiểm các thông số kỹ thuật chính xác. Điển hình là các bài học về hệ thống khởi động và hệ thống đánh lửa, hai hệ thống nền tảng để động cơ có thể hoạt động. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật để tránh gây hư hỏng cho các chi tiết nhạy cảm. Ví dụ, khi tháo máy khởi động, tài liệu lưu ý phải 'Tháo dây âm ắc quy trước' để đảm bảo an toàn. Những chỉ dẫn tỉ mỉ như vậy biến cuốn sách sửa chữa điện ô tô này thành một trợ thủ đắc lực trong xưởng dịch vụ, giúp kỹ thuật viên làm việc hiệu quả và an toàn hơn.

4.1. Phương pháp kiểm tra sửa chữa máy khởi động hiệu quả

Máy khởi động chịu dòng điện rất lớn nên thường xuyên xảy ra hư hỏng. Giáo trình cung cấp một quy trình kiểm tra toàn diện, bắt đầu từ việc kiểm tra trên xe như đo sụt áp ắc quy khi khởi động. Sau khi tháo rời, các chi tiết được kiểm tra kỹ lưỡng. Ví dụ, đối với Rô to, cần kiểm tra chạm mát, hở mạch và ngắn mạch. Cổ góp được kiểm tra độ mòn, độ méo với thông số chuẩn: "Độ méo lớn nhất cho phép: 0,05 mm". Chổi than cũng được kiểm tra chiều dài và lực nén lò xo. Đặc biệt, giáo trình còn hướng dẫn các bài kiểm tra không tải sau khi lắp ráp để đánh giá khả năng làm việc tổng thể của máy khởi động, bao gồm kiểm tra tác dụng hút, giữ của rơ le và đo dòng điện không tải, đảm bảo máy hoạt động trơn tru trước khi lắp lại lên xe.

4.2. Bảo dưỡng bộ chia điện và hệ thống đánh lửa truyền thống

Mặc dù các hệ thống đánh lửa trực tiếp đang trở nên phổ biến, việc nắm vững cấu tạo và nguyên lý của bộ chia điện (Đen cô) vẫn là kiến thức nền tảng quan trọng. Giáo trình dành riêng 'Bài 8: THÁO LẮP BỘ CHIA ĐIỆN' để hướng dẫn chi tiết quy trình tháo rời từng bộ phận như con quay chia điện, cơ cấu đánh lửa sớm bằng chân không và ly tâm, Rô to phát tín hiệu. Sau khi tháo, các bước kiểm tra được thực hiện, ví dụ như kiểm tra khe hở giữa Rô to và cuộn phát tín hiệu với tiêu chuẩn "Khe hở: 0,2-0,4 mm". Việc hiểu rõ cách hoạt động và bảo dưỡng hệ thống đánh lửa truyền thống giúp kỹ thuật viên có nền tảng vững chắc để tiếp cận và chẩn đoán điện ô tô trên các hệ thống đánh lửa điện tử phức tạp hơn sau này, đồng thời có khả năng sửa chữa các dòng xe đời cũ một cách hiệu quả.

V. Phương pháp chẩn đoán pan bệnh điện ô tô hiệu quả nhất

Chẩn đoán chính là kỹ năng đỉnh cao trong ngành sửa chữa điện ô tô. Một phương pháp chẩn đoán điện ô tô hiệu quả không chỉ dựa vào kinh nghiệm mà cần một quy trình logic và khoa học. Giáo Trình Thực Hành Hệ Thống Điện Ô Tô này không chỉ dạy cách sửa, mà còn dạy cách tư duy tìm lỗi. Thay vì thay thế linh kiện một cách ngẫu nhiên, giáo trình hướng dẫn kỹ thuật viên cách khoanh vùng hư hỏng dựa trên triệu chứng, phân tích sơ đồ mạch điện ô tô và sử dụng các thiết bị đo kiểm để xác nhận. Nội dung nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động của hộp ECU ô tô và cách nó giao tiếp với các cảm biến trên ô tô cũng như các cơ cấu chấp hành. Khi một đèn báo lỗi sáng lên, giáo trình cung cấp các lưu đồ chẩn đoán (troubleshooting flowchart) như trong 'Bài 4: BẢO DƯỠNG, SỬA CHỮA MÁY PHÁT ĐIỆN'. Các lưu đồ này đưa ra một chuỗi các câu hỏi và bước kiểm tra có/không, giúp dẫn dắt người thợ đến đúng nguyên nhân gốc rễ của pan bệnh điện ô tô. Cách tiếp cận có hệ thống này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao đáng kể độ chính xác trong sửa chữa.

5.1. Hiểu về hộp ECU ô tô và vai trò của các cảm biến

Trên ô tô hiện đại, hộp ECU ô tô (Electronic Control Unit) đóng vai trò là bộ não trung tâm. Nó nhận tín hiệu đầu vào từ hàng loạt cảm biến trên ô tô như cảm biến vị trí trục khuỷu, cảm biến nhiệt độ nước làm mát, cảm biến oxy... Sau đó, ECU xử lý thông tin và gửi tín hiệu điều khiển đến các cơ cấu chấp hành như kim phun, bô-bin đánh lửa. Hiểu được luồng thông tin 'Cảm biến -> ECU -> Cơ cấu chấp hành' là chìa khóa để chẩn đoán. Khi một hệ thống gặp sự cố, vấn đề có thể nằm ở cảm biến gửi tín hiệu sai, ECU xử lý lỗi, hoặc cơ cấu chấp hành không thực hiện lệnh. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng về chức năng của từng loại cảm biến và cách đo kiểm tín hiệu của chúng, giúp kỹ thuật viên xác định chính xác mắt xích nào trong chuỗi đang gặp vấn đề.

5.2. Tiếp cận hệ thống điện thân xe và mạng giao tiếp CAN LIN

Hệ thống điện thân xe (Body Electrical System) quản lý các chức năng tiện nghi như đèn chiếu sáng, gạt nước, khóa cửa, điều hòa không khí. Trên các dòng xe mới, các hệ thống này không còn là các mạch điện đơn lẻ mà được kết nối với nhau thông qua mạng giao tiếp CAN/LIN. Đây là một mạng lưới truyền dữ liệu cho phép các hộp điều khiển khác nhau (hộp điều khiển thân xe BCM, hộp điều khiển cửa DDM...) trao đổi thông tin với nhau. Giáo trình thực hành sẽ giới thiệu về nguyên lý của mạng CAN, cách các thông điệp được truyền đi và cách sử dụng máy chẩn đoán để kiểm tra tình trạng của mạng giao tiếp. Việc chẩn đoán lỗi trên mạng CAN đòi hỏi kiến thức chuyên sâu hơn, và việc làm quen với các khái niệm này qua giáo trình là bước chuẩn bị cần thiết cho các kỹ thuật viên trong tương lai.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bộ Công Thương Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Huế ================ GIÁO TRÌNH THỰC TẬP HỆ THỐNG ĐIỆN ÔTÔ (Tài liệu tham khảo cho sinh viên bậc Cao đẳng) Huế, tháng 01/2020 Giáo trình thực tập hệ thống điện ôtô Tài liệu dùng cho sinh viên bậc cao đẳng Bài 1 SỬ DỤNG THIẾT BỊ KIỂM TRA VÀ SỬA CHỮA ĐIỆN ÔTÔ 1. Giới thiệu: Đồng hồ đo điện đa năng ( VOM ) là thiết bị đo không thể thiếu được với bất kỳ một kỹ thuật viên thực hiện kiểm tra và sửa chữa điện ôtô nào, đồng hồ vạn năng có 4 chức năng chính là: đo điện trở, đo điện áp DC, đo điện áp AC và đo dòng điện. Ưu điểm của đồng hồ kim (Analog) là đo nhanh, kiểm tra được nhiều loại linh kiện, thấy được sự phóng nạp của tụ điện , tuy nhiên đồng hồ này có hạn chế về độ chính xác và có trở kháng thấp khoảng 20KΩ/Vol do vây khi đo vào các mạch có dòng điện nhỏ, chúng thường bị sụt áp. Đồng hồ kỹ thuật số (Digital) có một số ưu điểm so với đồng hồ kim, đó là độ chính xác cao hơn, trở kháng của đồng hồ cao hơn do đó không gây sụt áp khi đo vào dòng điện yếu, đo được tần số điện xoay chiều, tuy nhiên đồng hồ này có một số nhược điểm là chạy bằng mạch điện tử lên hay hỏng, khó nhận kết quả trong trường hợp cần đo nhanh, không đo được độ phóng nạp của tụ.

Ngoài đồng hồ VOM, trong sửa chữa điện ôtô có thể phải sử dụng thêm một số dụng cụ sau: - Dụng cụ đo thông mạch: 1 Giáo trình thực tập hệ thống điện ôtô Tài liệu dùng cho sinh viên bậc cao đẳng - Dụng cụ kiểm tra ắc quy: - Oscilloscope. Mục tiêu: Sau khi học xong bài này người học có khả năng: - Về kiến thức: Nắm được cấu tạo, chức năng của các loại đồng hồ đo điện đa năng. - Về kỹ năng: Sử đụng VOM, và dụng cụ đo thông mạch thành thạo, đạt các yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo an toàn lao động. - Về thái độ: Làm việc theo tổ nhóm, tính cẩn thận, tác phong công nghiệp.

Dụng cụ, vật liệu, thiết bị: 3. Dụng cụ: - VOM các loại, dụng cụ đo thông mạch. Vật liệu: - Linh kiện các loại: tụ điện, điện trở, transistor, diode. - Nguồn điện một chiều: pin và ắc quy các loại.

- Nguồn điện xoay chiều. Các bước tiến hành: 4. Sử dụng VOM 2 Giáo trình thực tập hệ thống điện ôtô Tài liệu dùng cho sinh viên bậc cao đẳng Bướ Nội dung - Yêu cầu c 1 Tìm hiểu đồng hồ. Nút cố định thông số.

Chọn giải thông số. Giá trị cực đại/cực tiểu. Vút vặn chọn chức năng. Lổ cắm que đo (V, Ω, 13 14 thông bạch).

Lổ cắm que đo âm. Lổ cắm que đo (mA, pA). Lổ cắm que đo (A). Màn hình hiển thị.

Nút chọn chức phát âm 8 19 thanh. Nút canh chỉnh đồng hồ. Nút chọn chức năng đo tần số và chu kỳ. Các chức năng của đồng hồ 2 Chuẩn bị dụng cụ, thiết bị.

- Chọn đúng thiết bị, đúng chủng loại và thang đo phù hợp. - Sử dụng đúng dụng cụ. Bước 1: Cắm que đo vào các lổ cắm. - Lắp đúng trình tự.

Trong hầu hết chức năng đo, que đo âm được - Lắp các đầu dây đúng sơ cắm vào cổng COM và que đo dương cắm vào đồ, chắc chắn, đảm bảo tiếp 1 trong 3 lổ cắm còn lại tùy theo chức năm xúc tốt. - Các đầu nối không quá hai Nếu đo điện áp cao phải dùng que đo chuyên dây. - Không làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị. 3 Giáo trình thực tập hệ thống điện ôtô Tài liệu dùng cho sinh viên bậc cao đẳng Bước 2: Canh chỉnh đồng hồ.

Để loại trừ sai số của đồng hồ và điện trở tiếp xúc làm ảnh hưởng tới kết quả đo. - Vặn về chức năng đo Ω. - Chập hai que đo. - Nhấn nút Zero hoặc Rel.

Vặn nút chọn về chức năng cần đo. Chức năng kiểm tra điốt, thông mạch Chức năng đo điện dung tụ điện Chức năng đo cường độ dòng điện mA, A Chức năng đo điện trở Chức năng đo cường độ dòng điện µA Chức năng đo hiệu điện thế 1 chiều mV Chức năng đo hiệu điện thế 1 chiều V Chức năng đo hiệu điện thế xoay chiều Bước 4. Đặt đầu que đo vào vị trí cần đo. 4 Giáo trình thực tập hệ thống điện ôtô Tài liệu dùng cho sinh viên bậc cao đẳng - Đo cường độ dòng điện.

Đọc kết quả hiển thị trên màn hình. - 1MΩ = 103 KΩ = 106 Ω - 1A = 103 mA - 1F = 103 mF = 106 µF = 109 pF 4. Sử dụng dụng cụ đo thông mạch. Dụng cụ đo thông mạch được sử dụng để kiểm tra thông mạch trên một đoạn mạch điện.

Nếu trong đoạn mạch điện được đo thông mạch thì sẽ có nguồn điện cung cấp cho dụng cụ và đèn báo sẽ sáng, còn ngược lại đèn báo sẽ tắt. 5 Giáo trình thực tập hệ thống điện ôtô Tài liệu dùng cho sinh viên bậc cao đẳng Khung xe Dụng cụ kiểm tra Hình 1.1 – Kiểm tra bằng dụng cụ chuyên dụng Khung Ắc quy xe Khóa quy Điểm ngắn mạch Hình 1.2 – Kiểm tra bằng đèn 6 Giáo trình thực tập hệ thống điện ôtô Tài liệu dùng cho sinh viên bậc cao đẳng Bài 2: BẢO DƯỠNG ẮC QUY 1. Giới thiệu: Accu trong ô tô thường được gọi là accu khởi động để phân biệt với loại accu sử dụng ở các lĩnh vực khác. Accu khởi động trong hệ thống điện thực hiện chức năng của một thiết bị chuyển đổi hóa năng thành điện năng và ngược lại.

Đa số accu khởi động là loại accu chì – axit. Đặc điểm của loại accu nêu trên là có thể tạo ra dòng điện có cường độ lớn, trong khoảng thời gian ngắn (510s), có khả năng cung cấp dòng điện lớn (200800A) mà độ sụt thế bên trong nhỏ, thích hợp để cung cấp điện cho máy khởi động để khởi động động cơ. Accu khởi động còn cung cấp điện cho các tải điện quan trọng khác trong hệ thống điện, cung cấp từng phần hoặc toàn bộ trong trường hợp động cơ chưa làm việc hoặc đã làm việc mà máy phát điện chưa phát đủ công suất (động cơ đang làm việc ở chế độ số vòng quay thấp): cung cấp điện cho đèn đậu (parking lights), radio cassette, CD, các bộ nhớ (đồng hồ, hộp điều khiển…), hệ thống báo động… Ngoài ra, accu còn đóng vai trò bộ lọc và ổn định điện thế trong hệ thống điện ô tô khi điện áp máy phát dao động. ắc quy được sử dụng trên các thiết bị giao thông vận tải cần được kiểm tra và sửa chữa định kỳ và thường xuyên để đảm bảo ắc quy luôn ở tình trạng làm việc tốt nhất có thể.

Mục tiêu: Sau khi học xong bài này người học có khả năng: - Về kiến thức: Nắm được các thao tác bảo dưỡng của ắc quy được sử dụng trên ôtô. - Về kỹ năng: Thực hiện tốt các thao tác kiểm tra và bảo dưỡng ắc quy. - Về thái độ: Làm việc theo tổ nhóm, tính cẩn thận, tác phong công nghiệp. Dụng cụ, vật liệu, thiết bị: 3.

Dụng cụ: - Phóng điện kế, tỷ trọng kế, máy nạp, đồng hồ VOM. - Kính bảo vệ, găng tay cao su. Vật liệu: Dung dịch, giẻ nạph. Thiết bị: ắc quy các loại 4.

Các bước tiến hành: 4. Kiểm tra ắc quy 4.1 Kiểm tra bằng mắt + Kiểm tra vỏ bình ắc quy bị nứt, điều này có thể làm rò rĩ dung dịch điện phân và phải thay mới + Kiểm tra đứt cáp hay mối nối và thay thế nếu cần thiết. + Kiểm tra sự ăn mòn ở cọc ắc quy, chất bẩn và a xít trên mặt ắc quy. Nếu các cọc bị bẩn phải vệ sinh và nếu bị mòn nghiêm trọng cần phải đắp thêm kim loại hoặc thay mới.

+ Kiểm tra giá giữ ắc quy và siết lại. + Kiểm tra mực dung dịch điện phân trong ắc quy: - Quan sát mức dung dịch phải nằm trong giới hạn ghi trên vỏ bình. 7 Giáo trình thực tập hệ thống điện ôtô Tài liệu dùng cho sinh viên bậc cao đẳng - Nếu dấu trên vỏ bình không thể quan sát thì dùng que đo hoặc ống chia vạch đo mức dung dịch qua lổ chêm dung dịch: mức dụng dịch phải cách mép trên của khối bản cực 10 – 15 mm. Nếu mức dung dịch còn thiếu, thêm vào một lượng nước cất vừa đủ.

+ Kiểm tra dung dịch điện phân có bị mờ hay biến màu không, nguyên nhân là do quá nạp và dao động. Thay thế bình ắc quy nếu đúng vậy. Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra cáp giá đở mối nối cáp Kiểm tra Sự ăn mòn cọc Kiểm tra Mức dung dịch Kiểm tra vỏ Hình 2.1 - Kiểm tra bằng mắt 4.2 Kiểm tra tình trạng nạp Tình trạng nạp của ắc quy có thể dễ dàng kiểm tra bằng một trong những cách sau: + Kiểm tra tỷ trọng. + Kiểm tra điện áp hở mạch.3 Kiểm tra tỷ trọng Tỷ trọng có nghĩa là khối lượng chính xác.

Tỷ trọng kế là thiết bị được sử dụng để so sánh khối lượng chính xác của dung dịch chất điện phân với nước. Chất điện phân có nồng độ cao trong một bình ắc quy đã được nạp điện thì nặng hơn chất điện phân có nồng độ thấp trong bình ắc quy đã phóng hết điện. Dung dịch chất điện phân là hỗn hợp a xít và nước có tỷ trọng từ 1.31 tùy thuộc vào trạng thái nạp của ắc quy. Bằng cách đo tỷ trọng của dung dịch chất điện phân có thể cho chúng ta biết được bình ắc quy đang đầy điện, cần phải nạp hay phải thay thế.1 - Tỷ trọng và phần trăm nạp Tỷ trọng Phần trăm được nạp 1.100 0% Sự chênh lệch tỷ trọng của các ngăn: 8 Giáo trình thực tập hệ thống điện ôtô Tài liệu dùng cho sinh viên bậc cao đẳng Sự chên lệch tỷ trọng của các ngăn không vượt quá 0.

Sự chênh lệch so sánh giữa ngăn cao nhất và ngăn thấp nhất. Một bình ắc quy nên bỏ đi nếu sự chên lệch vượt quá 0. Trong ví dụ dưới đây, sự chênh lệch tỷ trọng của dung dịch chất điện phân trong ngăn thứ nhất và ngăn thứ và ngăn thứ 5 là 0. Nên bình ắc quy cần được thay thế.

Ngăn thứ 5 đã hỏng.2 - Tỷ trọng các ngăn Ngăn Ngăn Ngăn Ngăn Ngăn Ngăn 1 2 3 4 5 6 1.250 Nhiều yếu tố gây nên sự chênh lệch giữa các ngăn, ví dụ, khi mới châm nước vào các ngăn, làm cho dung dịch bị loãng, kết quả là đọc được tỷ trọng thấp. Nạp bình ắc quy rồi đo lại sẽ cho ta kết quả đúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ