Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành sản xuất vật liệu xây dựng, đặc biệt là công nghiệp gạch ốp lát ceramic tại Việt Nam, đã có những bước chuyển biến mạnh mẽ thông qua việc tiếp nhận và chuyển giao các dây chuyền công nghệ hiện đại từ các quốc gia như Ý và Tây Ban Nha. Sự phát triển này giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường nội địa về các sản phẩm gạch men có giá trị thẩm mỹ, đa dạng về mẫu mã, màu sắc và đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật về độ bền cơ học, độ bền hóa học, độ chống mài mòn và độ hút nước.

Tuy nhiên, dù nguồn nguyên liệu tự nhiên trong nước rất dồi dào, phần lớn các nhà máy sản xuất gạch ốp lát tại Việt Nam vẫn phải nhập khẩu nguồn frit và men frit từ nước ngoài (đặc biệt là từ Trung Quốc) với chi phí cao. Tình trạng này làm tăng giá thành sản phẩm, gây khó khăn cho việc cạnh tranh và xuất khẩu số lượng lớn ra thị trường quốc tế. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài khóa luận "Tìm hiểu về các loại frit, men frit và phương pháp tính bài phối liệu frit tráng lên tấm ốp lát gạch ceramic" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học và kỹ thuật cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm hai nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Tìm hiểu, phân loại và hệ thống hóa các đặc tính kỹ thuật, vai trò của các loại frit và men frit tráng lên tấm gạch ốp lát ceramic.
  2. Thiết lập và làm rõ phương pháp tính toán bài phối liệu frit phục vụ cho công nghệ sản xuất gạch ceramic.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hệ phối liệu frit, màng men frit và các oxyt thành phần ứng dụng trong sản xuất gạch ốp lát ceramic.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát cơ sở lý thuyết công nghệ silicat, tính chất hóa lý của men (độ nhớt, sức căng bề mặt, hệ số giãn nở nhiệt, độ cứng, độ bền hóa, cơ chế tạo đục và tạo màu), phân tích nguyên nhân gây khuyết tật và phương pháp tính toán bài phối liệu frit trên cơ sở công thức Seger.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tính toán

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết hóa lý công nghệ silicat và vật liệu gốm sứ. Màng men ceramic về bản chất là một lớp thủy tinh mỏng silicat (độ dày trung bình từ 0,1 đến 0,4 mm) nóng chảy và phủ lên bề mặt xương gốm trong khoảng nhiệt độ từ 900°C đến 1400°C. Để kiểm soát cấu trúc và các chỉ tiêu kỹ thuật của men ở nhiệt độ nung của gạch ốp (1080 – 1100°C) và gạch lát (1140 – 1190°C), các chất trợ dung hòa tan và có tính độc hại (như oxyt chì, oxyt bo, kiềm) cần được thủy tinh hóa trước thông qua quá trình nấu frit ở nhiệt độ 1250 – 1400°C rồi làm lạnh đột ngột bằng nước.

Về mặt tính toán bài phối liệu, tác giả ứng dụng mô hình công thức phân tử Seger. Theo quy chuẩn Seger, các oxyt cấu thành men được phân chia thành ba nhóm chức năng chính với quy ước tổng số mol của nhóm oxyt bazơ luôn bằng 1,0:

  • Nhóm oxyt bazơ ($\text{RO}$ / $\text{R}_2\text{O}$): $\text{K}_2\text{O}, \text{Na}_2\text{O}, \text{Li}_2\text{O}, \text{CaO}, \text{BaO}, \text{MgO}, \text{ZnO}, \text{PbO}$ (tổng đương lượng mol = 1,0).
  • Nhóm oxyt lưỡng tính / trung tính ($\text{R}_2\text{O}_3$): $\text{Al}_2\text{O}_3, \text{B}_2\text{O}_3, \text{Fe}_2\text{O}_3, \text{Cr}_2\text{O}_3$.
  • Nhóm oxyt axit ($\text{RO}_2$): $\text{SiO}_2, \text{TiO}_2, \text{ZrO}_2, \text{SnO}_2$.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập các thông số kỹ thuật, dữ liệu thực nghiệm và quy chuẩn thành phần hóa học từ sách chuyên khảo, giáo trình đại học, cao đẳng chuyên ngành silicat, tạp chí khoa học và báo cáo kỹ thuật ngành gốm sứ.
  • Phương pháp tính toán đại số silicat: Ứng dụng các thuật toán cân bằng đương lượng phân tử oxyt, chuyển đổi tương quan từ công thức Seger sang phần trăm trọng lượng nguyên liệu thực tế, tính toán bù trừ tạp chất và tổn thất khi nung (MKN) của các nguyên liệu tự nhiên và kỹ thuật.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu phân tích thành phần hóa học của các mỏ nguyên liệu tự nhiên (cát thạch anh, đá vôi, đôlômit, tràng thạch) và các nguyên liệu hóa chất kỹ thuật ($\text{Al}_2\text{O}_3, \text{H}_3\text{BO}_3, \text{PbO}, \text{Pb}_3\text{O}_4, \text{Na}_2\text{CO}_3, \text{K}_2\text{CO}_3, \text{ZrSiO}_4, \text{BaCO}_3, \text{ZnO}$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về frit và men frit

Chương 1 trình bày hệ thống lý thuyết về cấu trúc, phân loại, nguyên liệu và các tính chất hóa lý của frit và men frit. Men gốm có chức năng làm sít đặc bề mặt, tăng độ bền cơ, bền hóa, bền điện, chống thấm chất lỏng và nâng cao giá trị thẩm mỹ. Frit hóa là công đoạn bắt buộc giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của men xuống 60 – 80°C, tăng độ bóng láng, chuyển hóa các hợp chất dễ tan thành không tan, khử độc tính của chì ($\text{PbO}$) và phân tán đồng đều các tác nhân tạo màu hoặc tạo đục ($\text{ZrO}_2$). Men frit thương phẩm được phối chế từ 80 – 90% frit kết hợp với 10 – 20% cao lanh hoặc đất sét chưa nung để chống lắng và tạo độ dẻo, kết hợp các chất điện giải như Cacboxyl metyl cellulos (CMC) để tăng độ bám dính, Sodium tripoly photphat (STPP) để giảm độ nhớt và tăng độ linh động.

Văn bản thiết lập các tiêu chí phân loại frit và men frit theo nhiệt độ nóng chảy và thành phần hóa học:

  • Frit khó chảy: Hàm lượng $\text{SiO}_2$ chiếm 50 – 60%, tổng chất chảy ($\text{Na}_2\text{O} + \text{K}_2\text{O} + \text{PbO} + \text{B}_2\text{O}_3$) chiếm 20 – 25%, chất ổn định ($\text{Al}_2\text{O}_3 + \text{ZnO} + \text{BaO} + \text{CaO} + \text{MgO}$) tối đa 7 – 9%.
  • Frit có nhiệt độ nóng chảy trung bình: Hàm lượng $\text{SiO}_2$ từ 35 – 50%, các oxyt trợ chảy chiếm 30 – 40%, được ứng dụng phổ biến nhất trong các nhà máy gạch ceramic.
  • Frit dễ chảy: Gồm nhóm chứa chì ($\text{PbO}$ chiếm 65 – 85%, $\text{SiO}_2$ chiếm 15 – 35%) và nhóm không chứa chì (Kiềm 5 – 15%, Kiềm thổ 5 – 10%, $\text{B}_2\text{O}_3$ 20 – 30%, $\text{SiO}_2$ 40 – 50%).

Bảng 1. Khoảng thành phần oxyt (% trọng lượng) của frit theo nhiệt độ nóng chảy trung bình

Chủng loại $\text{SiO}_2$ $\text{B}_2\text{O}_3$ $\text{Al}_2\text{O}_3$ $\text{CaO}$ $\text{BaO}$ $\text{MgO}$ $\text{ZnO}$ $\text{K}_2\text{O}$ $\text{Na}_2\text{O}$ $\text{ZrO}_2$
Frit trong 50 – 70 0 – 5 3 – 10 5 – 20 0 – 4 0 – 5 2 – 15 2 – 10 1 – 5 0
Frit đục 50 – 65 2 – 7 3 – 7 5 – 10 0 – 2 1 – 5 0 – 15 2 – 7 1 – 5 5 – 15
Frit matt (mờ) 51 – 65 2 – 10 3 – 10 5 – 15 0 0 – 3 0 – 10 1 – 5 1 – 7 5 – 10

Bảng 2. Khoảng thành phần oxyt (% trọng lượng) của frit theo nhiệt độ nóng chảy thấp

Chủng loại $\text{SiO}_2$ $\text{B}_2\text{O}_3$ $\text{Al}_2\text{O}_3$ $\text{CaO}$ $\text{BaO}$ $\text{MgO}$ $\text{ZnO}$ $\text{K}_2\text{O}$ $\text{Na}_2\text{O}$ $\text{ZrO}_2$
Frit trong 40 – 60 0 – 30 0 – 20 0 – 20 0 – 5 0 – 5 0 – 20 0 – 10 0 – 10 0 – 5
Frit đục 41 – 60 0 – 30 0 – 10 0 – 20 0 – 5 0 – 5 0 – 20 0 – 5 0 – 5 0 – 20
Frit matt (mờ) 30 – 50 0 – 20 0 – 20 0 – 30 0 – 40 0 – 10 0 – 30 0 – 3 0 – 3 0 – 10

Chương này cũng phân tích chuyên sâu các tính chất hóa lý chi phối chất lượng màng men:

  • Độ nhớt ($\eta$): Tại nhiệt độ nung tối ưu, độ nhớt của men đạt khoảng $2\cdot 10^2 - 2\cdot 10^3\text{ Pa}\cdot\text{s}$. Khi làm lạnh tại nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh ($T_g$), độ nhớt đạt $10^{13}\text{ Pa}\cdot\text{s}$ và đạt $10^{20}\text{ Pa}\cdot\text{s}$ ở nhiệt độ phòng. Các oxyt $\text{SiO}_2, \text{Al}_2\text{O}_3, \text{ZrO}_2, \text{SnO}_2, \text{MgO}, \text{CaO}$ làm tăng độ nhớt; các cation kiềm làm giảm độ nhớt theo thứ tự $\text{Li}^+ > \text{Na}^+ > \text{K}^+$.
  • Lớp trung gian: Hình thành trong quá trình nung có chiều dày từ 10 đến 50 $\mu\text{m}$, tỷ lệ hòa trộn cấu tử xương/men đạt $(60 - 65)/(40 - 35)$, đóng vai trò triệt tiêu ứng suất nhiệt dư giữa xương và men.
  • Sức căng bề mặt: Dao động quanh mức $300\text{ dyn/cm}$. Dãy làm tăng sức căng bề mặt: $\text{B}_2\text{O}_3 < \text{ZnO} < \text{CaO} < \text{NiO} < \text{V}_2\text{O}_5 < \text{Al}_2\text{O}_3 < \text{MgO} < \text{SnO}_2 < \text{Cr}_2\text{O}_3$; dãy làm giảm sức căng bề mặt: $\text{SrO} > \text{BaO} > \text{SiO}_2 > \text{TiO}_2 > \text{Na}_2\text{O} > \text{PbO} > \text{K}_2\text{O} > \text{Li}_2\text{O}$.
  • Hệ số giãn nở nhiệt ($\alpha$): Để tránh nứt men (khi $\alpha_{\text{men}} > \alpha_{\text{xương}}$ gây ứng suất kéo) hoặc bong men (khi $\alpha_{\text{xương}} \gg \alpha_{\text{men}}$ gây ứng suất nén vượt giới hạn), hệ số giãn nở của xương cần lớn hơn men trong phạm vi cho phép: $\alpha_{\text{xương}} - \alpha_{\text{men}} \le 0{,}5\cdot 10^{-6}\text{ K}^{-1}$. Chiều dày lớp men tối thiểu phải đạt $150 - 250\text{ }\mu\text{m}$ ($0{,}15 - 0{,}25\text{ mm}$) để tránh hiện tượng sần men hoặc nứt rạn.
  • Độ cứng và độ chống mài mòn: Độ bền chống vết xước của tấm ốp đạt $\ge 3\text{ Mohs}$. Độ bào mòn của tấm lát nền yêu cầu khoảng $0{,}1\text{ g/cm}^3$ (xác định qua phương pháp dội cát Scett).
  • Độ bóng và độ trong suốt: Chiết suất lớp men được tăng cường khi đưa vào các oxyt có mật độ cao như $\text{PbO}$ ($n = 2{,}61$), $\text{PbS}$ ($n = 3{,}912$), $\text{ZrSiO}_4$ ($n = 1{,}95$).
  • Khuyết tật màng men: Phân tích cơ chế phát sinh các khuyết tật nứt men, bong men, lỗ chân kim (do bọt khí thoát ra khi độ nhớt và sức căng bề mặt quá cao), men tách lớp, vón cục, men sần và loang màu.

Chương 2. Tính bài phối liệu frit

Chương 2 trình bày quy trình tính toán phối liệu men từ công thức Seger sang tỷ lệ phần trăm khối lượng nguyên liệu đưa vào sản xuất:

  1. Tính hàm lượng nguyên liệu chứa nhiều oxyt: Tính toán các khoáng tự nhiên phức tạp đưa vào đồng thời nhiều cấu tử oxyt như tràng thạch (cung cấp đồng thời $\text{K}_2\text{O}, \text{Na}_2\text{O}, \text{Al}_2\text{O}_3, \text{SiO}_2$) hoặc đôlômit (cung cấp đồng thời $\text{CaO}, \text{MgO}$).
  2. Tính hàm lượng nguyên liệu chứa một oxyt: Tính toán các nguyên liệu đơn chất để bổ sung các cấu tử riêng biệt như cát quartz ($\text{SiO}_2$), đá vôi ($\text{CaCO}_3$), oxyt kẽm ($\text{ZnO}$), axit boric ($\text{H}_3\text{BO}_3$).
  3. Tính bù trừ oxyt còn thiếu và quy đổi phần trăm: Cân bằng toàn bộ lượng oxyt sau khi đã trừ đi lượng oxyt do nguyên liệu phức đưa vào, nhân với phân tử lượng của từng nguyên liệu thực tế, tính toán hàm lượng mất khi nung (MKN) để xác định chính xác phần trăm trọng lượng (PTL) của từng nguyên liệu trong bài phối liệu frit (minh họa chi tiết trên bài phối liệu frit $\text{M}_2$).

Chương 3. Định hướng và giải pháp

Chương này tập trung vào các giải pháp kiểm soát công nghệ và định hướng cải tiến kỹ thuật trong sản xuất men frit:

  • Kiểm soát quy trình sản xuất: Kiểm tra nghiêm ngặt thành phần hóa học mẻ nguyên liệu mới nhập, giám sát độ mịn nghiền hạt, đo đạc tỷ trọng và độ nhớt huyền phù men trước khi tráng.
  • Kiểm soát chế độ nung: Giữ môi trường nung oxy hóa ổn định để ngăn ngừa phản ứng khử $\text{PbO}$ thành chì kim loại gây khuyết tật chấm đen trên bề mặt men; duy trì thời gian lưu mẫu thích hợp ở nhiệt độ đỉnh để tạo điều kiện phát triển lớp trung gian tối ưu ($10 - 50\text{ }\mu\text{m}$).
  • Định hướng công nghệ sạch: Nghiên cứu thay thế dần các hệ frit chứa chì bằng hệ frit kiềm - bor - bari - kẽm không chì nhằm giảm thiểu độc hại cho người lao động và bảo vệ môi trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn diện các khoảng giới hạn thành phần oxyt cho ba nhóm frit chính (trong, đục, matt) tương ứng với hai dải nhiệt độ nóng chảy (trung bình và thấp), làm cơ sở cho việc thiết lập công thức men gạch ốp lát ceramic.
  • Định lượng các thông số hóa lý quan trọng chi phối chất lượng màng men: khoảng độ nhớt tối ưu ($\eta = 2\cdot 10^2 - 2\cdot 10^3\text{ Pa}\cdot\text{s}$), độ dày lớp trung gian ($10 - 50\text{ }\mu\text{m}$), chiều dày màng men an toàn ($150 - 250\text{ }\mu\text{m}$), giới hạn chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt ($\alpha_{\text{xương}} - \alpha_{\text{men}} \le 0{,}5\cdot 10^{-6}\text{ K}^{-1}$), độ cứng chống xước tấm ốp ($\ge 3\text{ Mohs}$) và độ mài mòn tấm lát ($\approx 0{,}1\text{ g/cm}^3$).
  • Chuẩn hóa quy trình 3 bước tính toán chuyển đổi từ công thức phân tử Seger sang bài phối liệu phần trăm khối lượng thực tế cho mẻ phối liệu frit $\text{M}_2$.

Giải pháp và kiến nghị

  • Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng từ khâu phân tích nguyên liệu thô, cân phối liệu, kiểm soát độ mịn hạt nghiền đến các thông số lưu biến học của huyền phù men.
  • Ứng dụng lớp trung gian và lớp tráng engob chuyên dụng để triệt tiêu ứng suất dư, tăng cường độ bám dính và che phủ các khuyết tật của bề mặt xương gạch ceramic.
  • Khuyến nghị chuyển đổi sang các hệ men frit không chứa chì, sử dụng $\text{BaO}, \text{ZnO}, \text{Li}_2\text{O}$ và $\text{B}_2\text{O}_3$ làm chất trợ dung thay thế.

Đóng góp kỹ thuật

Tác giả đã tổng hợp và kết nối thành công cơ sở lý thuyết nhiệt động học silicat với phương pháp giải tích bài phối liệu cụ thể, cung cấp tài liệu kỹ thuật có tính hệ thống cao cho việc tự chủ công nghệ sản xuất frit trong nước, giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn frit nhập khẩu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận dừng lại ở mức độ nghiên cứu lý thuyết, tổng quan tài liệu chuyên ngành và tính toán lý thuyết bài phối liệu giải tích; chưa tiến hành nấu thử nghiệm mẫu frit $\text{M}_2$ trong lò phòng thí nghiệm và chưa thực hiện tráng nung thực tế trên xương gạch ceramic để kiểm chứng các chỉ tiêu cơ lý màng men sau nung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiến hành thực nghiệm phối trộn, nấu chảy frit $\text{M}_2$ ở nhiệt độ 1250 – 1400°C và làm lạnh đột ngột tạo hạt trong điều kiện phòng thí nghiệm.
    • Tráng mẫu men lên xương gạch ốp lát ceramic, khảo sát chế độ nung thực tế và đo đạc các thông số giãn nở nhiệt bằng đilatomet, kiểm tra độ bóng, độ cứng vết xước và độ bền mài mòn theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, giảng viên chuyên ngành Công nghệ Hóa học, Kỹ thuật Vật liệu Silicat, Công nghệ Vật liệu Xây dựng tại các trường cao đẳng, đại học kỹ thuật; các kỹ sư, kỹ thuật viên vận hành tại các nhà máy sản xuất frit và gạch ốp lát ceramic.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Bảng tra cứu thành phần oxyt của các chủng loại frit theo nhiệt độ nóng chảy trung bình và thấp.
    • Hướng dẫn chi tiết từng bước tính toán bài phối liệu men silicat theo công thức Seger.
    • Cẩm nang phân tích nguyên nhân và biện pháp khắc phục các dạng khuyết tật bề mặt màng men (nứt rạn, bong men, lỗ chân kim, loang màu).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao bắt buộc phải sử dụng men frit thay vì men sống cho gạch ốp lát ceramic?

Gạch ốp ceramic có nhiệt độ nung men khoảng 1080 – 1100°C và gạch lát khoảng 1140 – 1190°C, đòi hỏi men phải thuộc nhóm dễ chảy hoặc chảy trung bình. Để men nóng chảy ở dải nhiệt độ này, bài phối liệu bắt buộc phải sử dụng các chất trợ dung mạnh như $\text{PbO}, \text{B}_2\text{O}_3$ và các oxyt kiềm. Tuy nhiên, các chất này ở dạng nguyên liệu thô đều hòa tan trong nước và có độc tính cao ($\text{PbO}$). Do đó, việc nấu frit hóa trước ở nhiệt độ 1250 – 1400°C là bắt buộc để chuyển hóa chúng thành mạng thủy tinh silicat không tan trong nước, khử tính độc hại và hạ nhiệt độ nóng chảy của men từ 60 – 80°C.

2. Điều kiện chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt giữa xương và men để tránh nứt hoặc bong men là gì?

Khi làm nguội sản phẩm, men chuyển sang trạng thái giòn (độ nhớt đạt $10^{13}\text{ Pa}\cdot\text{s}$ ở $T_g$). Do men chịu ứng suất nén tốt hơn ứng suất kéo, hệ số giãn nở nhiệt của xương ($\alpha_{\text{xương}}$) phải lớn hơn của men ($\alpha_{\text{men}}$) nhưng sự chênh lệch không được vượt quá giới hạn an toàn: $\alpha_{\text{xương}} - \alpha_{\text{men}} \le 0{,}5\cdot 10^{-6}\text{ K}^{-1}$. Nếu $\alpha_{\text{men}} \gg \alpha_{\text{xương}}$, men co nhiều hơn xương sinh ra ứng suất kéo gây nứt men; ngược lại nếu $\alpha_{\text{xương}} \gg \alpha_{\text{men}}$ quá nhiều, ứng suất nén vượt quá độ bền nén sẽ gây ra hiện tượng bong men.

3. Nguyên nhân gây ra khuyết tật lỗ chân kim trên bề mặt men là gì?

Khuyết tật lỗ chân kim phát sinh khi độ nhớt của men quá cao kết hợp với sức căng bề mặt lớn trong quá trình nung. Khi các bọt khí sinh ra từ phản ứng phân hủy chất đầu của xương và men cố gắng thoát ra ngoài, độ nhớt cao khiến bề mặt men không kịp chảy láng để lấp phẳng miệng thoát khí trước khi đóng rắn, để lại các kênh hình ống hoặc phễu nhỏ trên bề mặt men.

4. Vai trò của phụ gia CMC và STPP khi phối chế huyền phù men frit là gì?

  • CMC (Cacboxyl metyl cellulos): Đóng vai trò là chất kết dính hữu cơ, tăng độ bám dính của men khi phun lên mộc, làm chậm thời gian khô, cải thiện độ dàn đều màng men, giảm bụi men, tăng độ nhớt huyền phù và chống sa lắng hạt frit.
  • STPP (Sodium tripoly photphat): Đóng vai trò là chất điện giải giúp tăng hiệu quả nghiền mịn, giảm độ nhớt của hồ men, tăng độ linh động và cho phép giảm hàm lượng ẩm trong huyền phù tráng men.

5. Vì sao khi sử dụng nguyên liệu chứa oxyt chì (PbO) bắt buộc phải nung trong môi trường oxy hóa?

Ở nhiệt độ cao, $\text{PbO}$ và các hợp chất silicat chì rất dễ bị các khí khử trong lò ($\text{CO}, \text{H}_2$) khử về trạng thái chì kim loại tự do ($\text{Pb}$). Chì kim loại phân tán sẽ tạo thành các đốm đen hoặc vết ố tối màu làm hỏng màu sắc và độ trong của màng men, đồng thời làm giảm nghiêm trọng chất lượng bề mặt sản phẩm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm sinh viên Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về công nghệ frit và màng men cho gạch ốp lát ceramic. Đề tài đã phân tích rõ nét mối tương quan giữa thành phần oxyt với các tính chất hóa lý chi phối chất lượng men như độ nhớt, sức căng bề mặt, hệ số giãn nở nhiệt và cơ chế hình thành khuyết tật. Đồng thời, công trình thiết lập thành công phương pháp tính toán giải tích bài phối liệu frit theo công thức Seger, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo chuyên ngành silicat và hoạt động sản xuất thực tế tại các nhà máy vật liệu xây dựng.