Giáo trình Tâm lý học Quản lý - Tác giả PGS. Vũ Dũng (Bản đầy đủ)

Giáo trình Tâm lý học Quản lý của PGS. Vũ Dũng (Bản full). Tài liệu cung cấp kiến thức cốt lõi về tâm lý người lãnh đạo, tổ chức và quản lý.

Chuyên ngành

Tâm lý học Quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2006

170
101
1

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tải Giáo Trình Tâm Lý Học Quản Lý PDF Toàn Diện Cập Nhật

Giáo trình Tâm lý học Quản lý của PGS. Vũ Dũng là một tài liệu môn tâm lý học quản lý nền tảng, cung cấp kiến thức hệ thống và chuyên sâu về các khía cạnh tâm lý trong hoạt động quản trị. Đây không chỉ là một sách tâm lý học quản lý thông thường, mà là một công trình nghiên cứu được biên soạn công phu, kết hợp giữa lý luận kinh điển và thực tiễn quản lý tại Việt Nam. Nội dung giáo trình được thiết kế để phục vụ đa dạng đối tượng, từ sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh đến các nhà quản lý đang tìm kiếm phương pháp nâng cao hiệu quả lãnh đạo. Tài liệu này nhấn mạnh rằng, để quản lý thành công, việc thấu hiểu thế giới tâm lý phức tạp của con người – từ người lãnh đạo đến người lao động – là yếu tố then chốt. Cuốn ebook tâm lý học quản lý này đi sâu vào việc phân tích các quy luật tâm lý chi phối hành vi, nhận thức và cảm xúc trong một tổ chức, từ đó đề xuất các phương pháp tác động và điều chỉnh phù hợp. Việc nghiên cứu Giáo trình Tâm lý học Quản lý giúp người đọc nắm bắt được bản chất của các hiện tượng như động lực làm việc, giao tiếp trong quản lý, và quá trình ra quyết định quản lý, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển năng lực quản trị.

1.1. Giới thiệu tác giả PGS. Vũ Dũng và giá trị của giáo trình

Tác giả PGS. Vũ Dũng, Viện trưởng Viện Tâm lý học, là một chuyên gia uy tín trong lĩnh vực. Với nhiều năm kinh nghiệm nghiên cứu và biên soạn, ông đã tổng hợp các kiến thức từ những công trình trong và ngoài nước để tạo ra một bài giảng tâm lý học quản lý có hệ thống. Giáo trình này giải quyết nhu cầu cấp thiết về một tài liệu vừa mang tính lý luận cơ bản, vừa cập nhật kiến thức mới, đồng thời phản ánh thực tiễn đời sống xã hội Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh: "Hoạt động quản lí đã trở thành một trong những yếu tố có tầm quan trọng hàng đầu đối với việc phát triển kinh tế - xã hội ở nước ta." Giá trị của tài liệu nằm ở việc hệ thống hóa các lý thuyết tâm lý quản lý một cách khoa học, giúp người đọc không chỉ học thuộc mà còn có khả năng phân tích và vận dụng vào thực tế.

1.2. Phân tích cấu trúc 3 phần cốt lõi của tài liệu nghiên cứu

Cuốn Giáo trình Tâm lý học Quản lý được trình bày logic với ba phần chính. Phần một trang bị những vấn đề chung, bao gồm đối tượng, phương pháp nghiên cứu và lịch sử hình thành ngành tâm lý học trong quản lý. Phần hai, chiếm dung lượng lớn nhất, tập trung vào tâm lý người lãnh đạo, phân tích sâu các khái niệm quản lý và lãnh đạo, các học thuyết về sự lãnh đạo, vấn đề quyền lực, và nhân cách nhà quản lý. Phần ba đi vào đối tượng của quản lý, nghiên cứu tâm lý người lao động và tổ chức, làm rõ các vấn đề về nhu cầu, động lực làm việc, và các đặc điểm tâm lý của một tổ chức. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận vấn đề từ tổng quan đến chi tiết, từ chủ thể quản lý đến đối tượng quản lý, tạo nên một cái nhìn biện chứng và toàn diện.

1.3. Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu của tâm lý học quản lý

Theo giáo trình, đối tượng của Tâm lý học quản lý là "nghiên cứu những đặc điểm tâm lí của người lãnh đạo, những người bị lãnh đạo và các tổ chức xã hội, cũng như các quan hệ giữa người lãnh đạo và người bị lãnh đạo." Đây là một phân ngành của tâm lý học xã hội, tập trung vào việc tổ chức nhóm và các hành vi tổ chức. Nhiệm vụ cơ bản của môn học là nghiên cứu các đặc điểm tâm lý của hoạt động quản lý với mục đích cuối cùng là nâng cao hiệu quả của hoạt động này. Việc xác định rõ đối tượng và nhiệm vụ giúp các nhà nghiên cứu và nhà quản lý định hướng đúng đắn khi tiếp cận và giải quyết các vấn đề thực tiễn trong doanh nghiệp, góp phần vào sự phát triển của ngành tâm lý học quản trị kinh doanh.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Giải Mã Tâm Lý Người Lãnh Đạo

Phần quan trọng nhất của Giáo trình Tâm lý học Quản lý tập trung vào chủ thể của hoạt động quản lý: người lãnh đạo. Đây là yếu tố quyết định sự thành bại của một tổ chức. Giáo trình chỉ rõ, thách thức lớn nhất đối với nhà quản lý không chỉ nằm ở việc hoạch định chiến lược hay phân bổ nguồn lực, mà còn ở việc thấu hiểu và vận dụng các quy luật tâm lý để dẫn dắt con người. Việc nghiên cứu sâu về tâm lý học lãnh đạo giúp giải mã những yếu tố vô hình nhưng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ như quyền lực, phong cách, và uy tín người lãnh đạo. Tài liệu này không đồng nhất quản lý và lãnh đạo, mà phân tích rạch ròi sự khác biệt, giúp người đọc nhận thức đúng vai trò của mình. Thông qua việc phân tích các học thuyết kinh điển, từ thuyết đặc điểm nổi bật đến các thuyết ngẫu nhiên, giáo trình cung cấp một bộ công cụ tư duy để nhà quản lý tự soi chiếu và hoàn thiện bản thân. Việc nắm vững những kiến thức này là nền tảng để xây dựng một ê-kíp lãnh đạo mạnh, có khả năng đối mặt và vượt qua những trở ngại tâm lý trong môi trường làm việc phức tạp.

2.1. Phân biệt khái niệm quản lý và tâm lý học lãnh đạo

Giáo trình của PGS. Vũ Dũng làm rõ sự khác biệt cơ bản giữa quản lý và lãnh đạo. Quản lý (management) thường liên quan đến các chức năng như lập kế hoạch, tổ chức, kiểm tra để duy trì sự ổn định. Trong khi đó, lãnh đạo (leadership) là "hoạt động ảnh hưởng tới người khác nhằm thực hiện những mục tiêu nhất định." Bản chất của tâm lý học lãnh đạo là quá trình gây ảnh hưởng xã hội, tác động đến quan điểm, thái độ và hành vi của người khác. Một người quản lý có thể không phải là một người lãnh đạo thực thụ và ngược lại. Người lãnh đạo là người truyền cảm hứng, thúc đẩy và tạo ra sự thay đổi, trong khi người quản lý tập trung vào việc thực thi. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp các nhà quản trị xác định đúng trọng tâm cần phát triển để nâng cao hiệu quả công việc.

2.2. Tổng hợp các học thuyết kinh điển về sự lãnh đạo

Giáo trình hệ thống hóa các lý thuyết tâm lý quản lý quan trọng về sự lãnh đạo. Thuyết về các đặc điểm nổi bật cho rằng nhà lãnh đạo thành công sở hữu những phẩm chất bẩm sinh. Thuyết hành vi người lãnh đạo, tiêu biểu là các nghiên cứu của Đại học Ohio, lại cho rằng sự lãnh đạo hiệu quả đến từ những hành vi có thể học hỏi được, như hành vi quan tâm và hành vi sáng kiến. Cuối cùng, các thuyết ngẫu nhiên về sự lãnh đạo (ví dụ thuyết LPC của Fiedler) khẳng định rằng không có một phong cách lãnh đạo nào là tốt nhất trong mọi tình huống; hiệu quả lãnh đạo phụ thuộc vào sự tương tác giữa phong cách của người lãnh đạo và đặc điểm của tình huống. Việc ôn tập tâm lý học quản lý qua các học thuyết này giúp nhà quản trị có cái nhìn đa chiều và linh hoạt hơn trong việc lựa chọn phương pháp dẫn dắt đội ngũ.

2.3. Phân tích quyền lực và uy tín người lãnh đạo trong tổ chức

Quyền lực là khả năng kiểm soát, thuyết phục hoặc ảnh hưởng đến người khác, là công cụ không thể thiếu của người lãnh đạo. Giáo trình phân tích các hình thức quyền lực cơ bản như quyền lực ban thưởng, quyền lực ép buộc, quyền lực hợp pháp, quyền lực chuyên môn và quyền lực hấp dẫn (quyền lực tham chiếu). Tuy nhiên, quyền lực chỉ thực sự bền vững khi được xây dựng trên nền tảng uy tín người lãnh đạo. Uy tín không đến từ chức danh, mà được hình thành từ nhân cách nhà quản lý, năng lực chuyên môn và sự đối nhân xử thế. Một người lãnh đạo có uy tín sẽ khiến cấp dưới tuân thủ một cách tự nguyện thay vì bị ép buộc, từ đó tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hiệu suất cao. Hiểu và vận dụng đúng các loại quyền lực là một nghệ thuật mà mọi nhà quản lý cần phải nắm vững.

III. Giải Pháp Tối Ưu Thấu Hiểu Tâm Lý Người Lao Động Tổ Chức

Một nhà quản lý giỏi không chỉ hiểu rõ bản thân mà còn phải am tường tâm lý của đối tượng quản lý: người lao động và tập thể. Giáo trình Tâm lý học Quản lý của PGS. Vũ Dũng dành một phần quan trọng để phân tích các đặc điểm tâm lý cơ bản của người lao động và tổ chức. Đây chính là chìa khóa để khai phá tiềm năng con người và xây dựng một môi trường làm việc hiệu quả. Việc tìm hiểu sâu về các yếu tố như nhu cầu, khí chất, năng lực và cảm xúc của nhân viên giúp nhà quản lý có những chiến lược nhân sự phù hợp, từ tuyển dụng, đào tạo đến tạo động lực. Bên cạnh đó, giáo trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi tổ chứcđộng thái nhóm. Một tổ chức không chỉ là một tập hợp các cá nhân riêng lẻ mà là một hệ thống xã hội phức tạp với những quy luật tâm lý riêng. Hiểu được các quy luật này giúp nhà lãnh đạo điều hướng các mối quan hệ, giải quyết xung đột và xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, từ đó nâng cao sức mạnh tổng thể của cả tập thể.

3.1. Các đặc điểm tâm lý cơ bản của người lao động cần biết

Giáo trình chỉ ra rằng mỗi người lao động là một thế giới tâm lý riêng biệt, bị chi phối bởi các yếu tố như nhu cầu, khí chất, năng lực và cảm xúc. Nhu cầu là đòi hỏi tất yếu của con người, từ nhu cầu vật chất cơ bản đến các nhu cầu tinh thần cao hơn như được tôn trọng, được thể hiện bản thân. Khí chất (ví dụ: nóng nảy, linh hoạt, bình thản, ưu tư) ảnh hưởng đến phong cách làm việc và phản ứng của họ trước các tình huống. Năng lực quyết định mức độ hoàn thành công việc. Cảm xúc và tâm trạng có tác động trực tiếp đến năng suất và chất lượng lao động. Nhà quản lý cần nắm bắt những đặc điểm này để có thể "dùng người như dùng mộc", đặt đúng người vào đúng việc và có cách ứng xử phù hợp với từng cá nhân.

3.2. Bí quyết khai thác động lực làm việc và nhu cầu nhân viên

Động lực làm việc là động cơ bên trong thúc đẩy con người hành động để đạt được mục tiêu. Theo các lý thuyết tâm lý quản lý được đề cập trong sách, động lực không chỉ đến từ các yếu tố vật chất như lương thưởng (thuyết X của McGregor) mà còn đến từ các yếu tố tinh thần như sự tự chủ, cơ hội phát triển và môi trường làm việc ý nghĩa (thuyết Y). Để tạo động lực hiệu quả, nhà quản lý cần tìm hiểu và đáp ứng các bậc nhu cầu của nhân viên (tham chiếu Tháp nhu cầu của Maslow), đồng thời tạo ra một môi trường mà ở đó nỗ lực của họ được ghi nhận và đóng góp của họ thực sự có giá trị. Đây là nền tảng để xây dựng một đội ngũ gắn kết và tận tâm.

3.3. Hiểu rõ động thái nhóm và các đặc điểm tâm lý của tổ chức

Tổ chức không chỉ là một cơ cấu chính thức mà còn tồn tại các mối quan hệ không chính thức và các quy luật tâm lý xã hội phức tạp, hay còn gọi là động thái nhóm. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu các hiện tượng như sự cố kết nhóm, áp lực nhóm, bầu không khí tâm lý và xung đột. Các nghiên cứu Hawthorne đã chỉ ra rằng, các quan hệ không chính thức và sự quan tâm của quản lý có thể tác động đến năng suất mạnh mẽ hơn cả các yếu tố vật chất. Một nhà lãnh đạo hiệu quả phải là người nhạy bén với các "mạch ngầm" tâm lý trong tổ chức, biết cách xây dựng sự đoàn kết, quản lý xung đột và tạo ra một bầu không khí tâm lý tích cực, hỗ trợ cho sự phát triển chung.

IV. Phương Pháp Quản Lý Hiệu Quả Từ Sách Tâm Lý Học Quản Lý

Bên cạnh việc cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc, Giáo trình Tâm lý học Quản lý còn mang đến những phương pháp và kỹ năng ứng dụng thực tiễn, giúp các nhà quản trị nâng cao năng lực điều hành. Cuốn sách tâm lý học quản lý này không chỉ dừng lại ở việc "biết" mà còn hướng dẫn cách "làm". Từ kỹ năng giao tiếp trong quản lý để truyền tải thông điệp hiệu quả, xây dựng mạng lưới truyền thông trong tổ chức, đến quy trình ra quyết định quản lý một cách khoa học và logic, tất cả đều được trình bày một cách chi tiết. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh việc xây dựng nhân cách nhà quản lý và hình thành một ê kíp lãnh đạo vững mạnh. Đây không phải là những kỹ năng đơn lẻ, mà là một tổng thể các phẩm chất và phương pháp làm việc phối hợp, giúp nhà lãnh đạo tạo ra sức mạnh cộng hưởng, dẫn dắt tổ chức vượt qua thử thách. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất mà còn xây dựng một nền tảng văn hóa bền vững cho doanh nghiệp.

4.1. Kỹ năng giao tiếp trong quản lý và truyền thông nội bộ

Giao tiếp là huyết mạch của mọi tổ chức. Giáo trình phân tích các chức năng của giao tiếp, các mô hình mạng lưới giao tiếp (hình sao, vòng tròn, chuỗi...) và tầm quan trọng của truyền thông giữa người lãnh đạo và cấp dưới. Một nhà quản lý hiệu quả phải sở hữu kỹ năng lắng nghe, thấu cảm, truyền đạt thông điệp rõ ràng và thuyết phục. Việc xây dựng một hệ thống truyền thông nội bộ minh bạch, đa chiều (từ trên xuống, từ dưới lên và theo chiều ngang) giúp ngăn ngừa hiểu lầm, tăng cường sự tin tưởng và gắn kết các thành viên. Đây là kỹ năng mềm cốt lõi quyết định phần lớn sự thành công trong tâm lý học trong quản lý.

4.2. Quy trình ra quyết định quản lý và cách giải quyết xung đột

Ra quyết định quản lý là chức năng trọng tâm của nhà lãnh đạo. Giáo trình giới thiệu các mô hình ra quyết định, từ quyết định độc đoán đến quyết định tập thể (tham chiếu thuyết Vroom-Yetton). Một quyết định hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng giữa chất lượng logic và sự chấp nhận của các thành viên. Bên cạnh đó, xung đột là điều không thể tránh khỏi trong tổ chức. Thay vì né tránh, nhà quản lý cần xem xung đột là cơ hội để phát triển. Kỹ năng giải quyết xung đột bao gồm việc nhận diện nguyên nhân, lựa chọn phương pháp phù hợp (hợp tác, thỏa hiệp, né tránh...) và điều phối quá trình đàm phán để đi đến một giải pháp cùng có lợi, duy trì sự đoàn kết nội bộ.

4.3. Xây dựng nhân cách nhà quản lý và ê kíp lãnh đạo mạnh

Thành công của một nhà lãnh đạo không chỉ dựa vào kỹ năng mà còn phụ thuộc lớn vào nhân cách nhà quản lý. Giáo trình đề cập đến những phẩm chất tâm lý cần thiết như kiên trì, tự tin, khả năng thấu hiểu và trách nhiệm. Phong cách và uy tín cá nhân là tài sản vô giá, tạo nên sức ảnh hưởng tự nhiên đối với cấp dưới. Hơn nữa, trong quản lý hiện đại, vai trò của ê kíp lãnh đạo ngày càng trở nên quan trọng. Một ê kíp mạnh là sự kết hợp hài hòa giữa các thành viên có năng lực bổ sung cho nhau, cùng chia sẻ tầm nhìn và mục tiêu chung. Việc xây dựng một ê kíp đoàn kết, tin tưởng lẫn nhau là nền tảng để đưa ra những quyết định sáng suốt và dẫn dắt tổ chức phát triển bền vững.

V. Lịch Sử Phát Triển Của Tâm Lý Học Quản Lý Tại Việt Nam

Để hiểu sâu sắc một ngành khoa học, việc nắm bắt lịch sử hình thành và phát triển của nó là vô cùng cần thiết. Giáo trình Tâm lý học Quản lý của PGS. Vũ Dũng đã dành một chương riêng để trình bày về quá trình này, từ những tiền đề sơ khai trên thế giới đến sự du nhập và phát triển tại Việt Nam. Giáo trình đưa người đọc quay trở lại với cuộc cách mạng công nghiệp, nơi các tư duy quản lý hiện đại bắt đầu hình thành. Những cái tên như F.W. Taylor với thuyết quản lý theo khoa học, Elton Mayo với các nghiên cứu Hawthorne kinh điển, đã đặt những viên gạch đầu tiên cho ngành tâm lý học trong quản lý. Đặc biệt, cuốn sách tâm lý học quản lý này cung cấp một góc nhìn độc đáo về sự phát triển của ngành tại Việt Nam, từ giai đoạn kinh tế tập trung bao cấp đến thời kỳ đổi mới. Việc tìm hiểu lịch sử giúp chúng ta nhận thức rõ hơn những thách thức và yêu cầu mà thực tiễn xã hội Việt Nam đặt ra cho việc phát triển ngành tâm lý học quản trị kinh doanh trong bối cảnh hội nhập.

5.1. Các tiền đề và thuyết quản lý theo khoa học của F.W. Taylor

Sự ra đời của tâm lý học quản lý gắn liền với cuộc cách mạng công nghiệp và nhu cầu tối ưu hóa sản xuất. Frederick Winslow Taylor, được mệnh danh là "cha đẻ của thuyết quản lí theo khoa học", là người tiên phong đưa khoa học vào quản lý công nghiệp. Ông tin rằng "đối với mỗi công việc đều có một khoa học." Phương pháp của ông tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa công việc, phân tích thao tác thừa, lựa chọn và huấn luyện công nhân một cách khoa học. Mặc dù học thuyết của Taylor chú trọng nhiều đến hiệu suất và bị phê phán là "máy móc hóa" con người, nhưng nó đã làm nổi bật vai trò của con người như một khâu then chốt trong quá trình tổ chức lao động, đặt nền móng cho các nghiên cứu sâu hơn về tâm lý người lao động.

5.2. Các nghiên cứu Hawthorne và tầm quan trọng của yếu tố con người

Các nghiên cứu Hawthorne, do Elton Mayo và cộng sự thực hiện, đã tạo ra một bước ngoặt lớn, chuyển hướng sự tập trung từ yếu tố máy móc, vật chất sang yếu tố con người và xã hội trong quản lý. Các thí nghiệm này đã chỉ ra rằng năng suất lao động không chỉ phụ thuộc vào điều kiện vật chất (như ánh sáng) mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố tâm lý xã hội. Kết quả nghiên cứu cho thấy "cảm xúc, tâm trạng, thái độ của người lao động quan trọng hơn cả các yếu tố vật chất, kinh tế." Phát hiện về vai trò của các nhóm không chính thức, sự quan tâm của cấp trên và nhu cầu được lắng nghe đã mở ra một kỷ nguyên mới cho hành vi tổ chứctâm lý học quản trị kinh doanh.

5.3. Quá trình hình thành ngành tâm lý học quản lý ở Việt Nam

Tại Việt Nam, tâm lý học quản lý là một ngành khoa học còn non trẻ. Giáo trình của PGS. Vũ Dũng chỉ ra rằng sự phát triển của ngành gắn liền với sự đổi mới của đất nước từ năm 1986. Việc chuyển đổi sang cơ chế thị trường đã đặt ra yêu cầu cấp bách về việc nâng cao năng lực quản lý. Giai đoạn này chứng kiến sự ra đời của nhiều công trình nghiên cứu, sách và bài giảng tâm lý học quản lý do các tác giả trong nước biên soạn. Sự phát triển này đáp ứng đòi hỏi của thực tiễn, giúp các nhà lãnh đạo và quản lý Việt Nam có thêm công cụ để hiểu rõ hơn về con người, từ đó xây dựng các phương pháp quản trị phù hợp với bối cảnh văn hóa - xã hội đặc thù của đất nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA TÂM LÍ HỌC QUẢN LÍ I. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA TÂM LÍ HỌC QUẢN LÍ Xác định đối tượng nghiên cứu của Tâm lí học quản lí là đi tìm lời giải cho câu hỏi: Tâm lí học quản lí nghiên cứu cái gì? Để trả lời cho câu hỏi này, trước hết chúng ta cần xác định vị trí của Tâm lí học quản lí trong hệ thống các phân ngành của khoa học Tâm lí. Nếu chúng ta cho rằng Tâm lí học quản lí là một phân ngành của Tâm lí học thì điều đó hoàn toàn không sai, song chúng ta cần chính xác hơn nữa vị trí của lĩnh vực khoa học này. Chúng tôi cho rằng Tâm lí học quản lí là một phân ngành hẹp, một phân ngành của tâm lí học xã hội.

Tại sao vậy? Bởi vì, nếu Tâm lí học xã hội nghiên cứu các đặc điểm tâm lí của nhóm xã hội, trong đó đặc biệt là hành vi xã hội thì Tâm lí học quản lí nghiên cứu về quá trình tổ chức nhóm, đặc biệt là các tổ chức xã hội. Như vậy, Tâm!í học quản lí và Tâm lí học xã hội đều nghiên cứu về nhóm xã hội, nhưng phạm vi nghiên cứu của Tâm lí học quản lí hẹp hơn. Đối tượng của Tâm lí học quản lí là nghiên cứu những đặc điểm tâm lí của người người lãnh đạo, những người bị lãnh đạo và các tổ chức xã hội, cũng như các quan hệ giữa người lãnh đạo và người bị lãnh đạo. Nhiệm vụ cơ bản của Tâm lí học quản lí là nghiên cứu các đặc điểm tâm lí của hoạt động quản lí với mục đích nâng cao hiệu quả của hoạt động này.

II/ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA TÂM LÍ HỌC QUẢN LÍ Theo Paul E. Spector (2000), việc tiến hành các phương pháp nghiên cứu của Tâm lí học quản lí cần chú ý một số vấn đề cơ bản sau: a) Xác định câu hỏi nghiên cứu b) Thiết kế các khái niệm nghiên cứu quan trọng c) Các phương pháp nghiên cứu d) Đo lường e) Thống kê g) Đạo đức trong nghiên cứu 1. Xác định các câu hỏi nghiên cứu Khi tiến hành bất cứ một vấn đề tâm lí nào của tổ chức thì đều bắt đầu từ việc xác định câu hỏi nghiên cứu. Chúng ta định nghiên cứu vấn đề tâm lí gì của tổ chức? Câu hỏi nghiên cứu có thể là một vấn đề cụ thể, có phạm vi hẹp, cũng có thể là một vấn đề lớn, có phạm vi rộng.

Chẳng hạn, câu hỏi nghiên cứu dưới đây là dạng câu hỏi mang tính tổng hợp, có phạm vi rộng: Những nguyên nhân nào kích thích tính tích cực lao động của con người? Câu hỏi nghiên cứu cụ thể về khía cạnh này có thể là: Lợi ích có vai trò như thế nào đối với việc kích thích tính tích cực lao động của con người? Khi xác định câu hỏi nghiên cứu không nên xác định một cách quá chung chung, mà nên cụ thể rõ ràng. Bởi các câu hỏi nghiên cứu lớn, chung chung sẽ khó khăn cho người nghiên cứu khi xác định mục tiêu, nhiệm vụ, khách thể, nội dung, phạm vi nghiên cứu… Không nên xác định một vấn đề nghiên cứu như: Nghiên cứu tâm lí người lãnh đạo, mà cần xác định rõ nghiên cứu khía cạnh tâm lí nào của người lãnh đạo. Chẳng hạn như nghiên cứu năng lực tổ chức hay các đặc điểm nhân cách của người lãnh đạo. Đưa ra các câu hỏi nghiên cứu quá chung chung là hiện tượng thường thấy ở các sinh viên chuẩn bị làm khoá luận tốt nghiệp, các học viên cao học, các nghiên cứu sinh ngành Tâm lí học ở nước ta khi xác định đề tài nghiên cứu của khoá luận tốt nghiệp, của luận văn cao học hay của luận án tiến sĩ.

Thiết kế các khái niệm nghiên cứu quan trọng Khi tổ chức một nghiên cứu cần chú ý đến một số vấn đề cơ bản sau: 2. Các biến số Các biến số là cơ sở để xây dựng đề cương nghiên cứu. Các biến số của một nghiên cứu về tổ chức có thể là: năng lực, thái độ hành vi, thành tích nghề nghiệp. Có hai loại biến số biến số độc lập và biến số phụ thuộc.

Các biến số độc lập là các yếu tố mà người nghiên cứu kiểm soát hay điều khiển được. Các biến số phụ thuộc là những đo lường về đánh giá tác động (nếu có) của biến độc lập. Nói cách khác, biến độc lập có thể trở thành nguyên nhân của biến phụ thuộc. Chẳng hạn, nghiên cứu về biến đổi tâm lí của người lao động trong một doanh nghiệp khi giám đốc áp dụng các biện pháp tổ chức lao động mới.

Ở đây, các biện pháp tổ chức lao động mới là biến độc lập, những biến đổi tâm lí của người lao động là biến phụ thuộc. Bởi vì, những biến đổi tâm lí này phụ thuộc vào cách thức tổ chức lao động của những người lãnh đạo. Địa điểm nghiên cứu Khi thực hiện một nghiên cứu, chúng ta cần xác định nghiện cứu đó được tiến hành ở đâu: Trong phòng thí nghiệm hay ở ngoài hiện trường? Nghiên cứu ngoài hiện trường là nghiên cứu được thực hiện trong môi trường tự nhiên. Chẳng hạn, nghiên cứu hành vi của người lao động khi họ đang làm việc trong công xưởng.

Nhà nghiên cứu không can thiệp để làm biến đổi môi trường làm việc của người lao động. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm là nghiên cứu mà nhà tâm lí học đã thiết kế hoặc sáng tạo ra địa điểm nghiên cứu theo ý định của mình.Mayo và các cộng sự của ông đã tiến hành nghiên cứu về sự ảnh hưởng của việc chiếu sáng đến hiệu quả lao động của công nhân tại Công ti điện miền Tây (Mỹ). Các nhà nghiên cứu quan sát hai nhóm công nhân làm việc. Một nhóm được làm việc trong điều kiện có cường độ ánh sáng thay đổi theo từng giai đoạn, còn với nhóm kia, cường độ ánh sáng không thay đổi trong suốt thời gian thử nghiệm.

Sau hơn hai năm thử nghiệm, họ không thấy có sự thay đổi hiệu suất lao động nào mang tính thống kê liên quan đến sư thay đổi cường độ ánh sáng trong phòng làm việc. Đây là một dẫn chứng về nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Khái quát hoá. Khái quát hoá rất cần thiết đối với tổ chức nghiên cứu.

Khái quát hoá là những nhận định ban đầu của nghiện cứu, nó có thể giúp chúng ta đánh giá về tập thể khác tổ chức khác, về địa điểm tình huống nghiên cứu trên cơ sở đó giúp chúng ta lựa chọn vấn đề, địa điểm, phương pháp nghiên cứu. Kiểm tra Mỗi nghiên cứu chúng ta thường thu được các số liệu và đưa ra các giải thích cho kết quả thú được. Nhà nghiên cứu cần kiểm tra lại xem những kết quả đó với giả thuyết nghiên cứu ban đầu, kiểm tra lại các kết quả thu được, kể cả các nhận định đưa ra: Đặc biệt, đối với những nghiên cứu trong phòng thí nghiệm thì sự kiểm tra kết quả thu được qua các lần nghiên cứu là rất cần thiết. Sự phân chia ngẫu nhiên và sự lựa chọn ngẫu nhlên Sự phân chia ngẫu.nhiên được, thực hiện khi các khách thể phận chia theo những điều kiên hoặc mức độ khác nhau của biến số độc lập mà không theo tính hệ thống nào.

Điều đó có nghĩa là mỗi khách thể nghiên cứu đều có sự ngẫu nhiên như nhau khi phân theo từng điều kiện. Sự lựa chọn ngẫu nhiên là sự lựa chọn các vấn đề khảo sát theo phương pháp không có tính hệ thống. Mỗi vấn đề của nghiên cứu đều có sự ngẫu nhiên như nhau đối với lựa chọn trong thực tế. Sự lựa chọn ngẫu nhiên cũng được sử dụng nhiều trong lựa chọn các khách thể nghiên cứu.

Chẳng hạn, khi nghiên cứu về hứng thú nghề nghiệp của công nhân một nhà máy, ta có thể chọn một số công nhân một cách ngẫu nhiên trong tổng số công nhân của nhà máy. Các phương pháp nghiên cứu Là một phân ngành của Tâm lí học xã hội, Tâm lí học quản lí sử dụng hầu hết các phương pháp nghiên cứu của Tâm lí học xã hội. Trong đó, có những phương pháp không chỉ là phương pháp của Tâm lí học xã hội mà còn là phương pháp nghiên cứu của một số khoa học khác. Các phương pháp này được trình bày nhiều trong Tâm lí học xã hội, Tâm lí học đại cương.

Do vậy, ở đây các phương pháp được trình bày rất tóm lược. Phương pháp thực nghiệm Thực nghiệm là phương pháp được sử dụng khá nhiều trong Tâm lí học xã hội, cũng như Tâm lí học quản lí. Mayers, cứ bốn nghiên cứu thuộc lĩnh vực Tâm lí học xã hội thì có ba phương pháp thực nghiệm và có hai phần ba các nghiên cứu đó được tiến hành trong phòng thí nghiệm. Thực nghiệm được thiết kế trong đó có một hoặc một số biến độc lập và có một hoặc một số biến phụ thuộc.

Các nhà nghiên cứu thường thay đổi một hay thột số yếu tớ cùng một lúc, trong khi vẫn giữ nguyên các yếu tố khác, qua đó chỉ ra sự thay đổi do tác động đó. Theo David, nghiên cứu thực nghiệm là nghiên cứu nhằm tìm kiếm các nguyên nhân của các mối liên hệ nhân quả bằng cách điều khiển một hay một vài nhân tố, trong khi đó lại kiểm soát các nhân tố khác - giữ cho chúng không đổi (Lê Văn Hảo, 1996). Hầu hết các thực nghiệm trong Tâm lí học quản lí được tiến hành trong phòng thí nghiệm (Schaubroeck và Kuehn, 1992). Tuy vậy, vẫn có những thí nghiệm được tiến hành trong môi trường tự nhiên.

Phương pháp điều tra Phương pháp điều tra là một trong những phương pháp đơn giản nhất và dễ thực hiện nhất trong số những phương pháp nghiên cứu cơ bản. Phương pháp điều tra sử dụng một loạt câu hỏi để nghiên cứu một hay một số biến số mà chúng ta quan tâm. Hầu hết các cuộc điều tra đều được thực hiện bằng hình thức bảng hỏi. Ngoài ra, có những cuộc điều tra được tiến hành bằng hình thức phỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn qua điện thoại hoặc được thực hiện qua E-mail hay qua mạng.

Đa số các cuộc điều tra đều nhằm thu thập các số liệu trực tiếp từ phía khách thể nghiên cứu, song một số cuộc đều tra lại sử dụng những số liệu đã có sẵn và thu thập thêm thông tin từ những đồng nghiệp của khách thể và từ những người quản lí. Điều tra có thể thực hiện theo lát cắt ngang hay điều tra bổ dọc. Một số cuộc điều tra mang tính chất lát cắt ngang, nghĩa là điều tra về một vấn đề tại một thời điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ