Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tài chính - Tiền tệ do Học viện Tài chính biên soạn và chịu trách nhiệm nội dung, được Nhà xuất bản Tài chính phát hành theo Quyết định xuất bản số 21/QĐ-NXBTC ngày 26/01/2011, nộp lưu chiểu Quý II năm 2011 với quy mô 4.000 cuốn khổ 16x24 cm. Trong chương trình đào tạo đại học khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh, đây là học phần kiến thức cơ sở ngành bắt buộc. Môn học đóng vai trò cầu nối chuyển tiếp từ các nguyên lý kinh tế học đại cương (Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô) sang các môn học chuyên ngành chuyên sâu như Tài chính doanh nghiệp, Quản lý tài chính công, Nghiệp vụ ngân hàng thương mại, Thị trường chứng khoán và Kinh doanh bảo hiểm.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc cung cấp hệ thống lý luận học thuật về bản chất, chức năng của tiền tệ, tín dụng, hệ thống tài chính và cơ chế vận hành của các phân hệ tài chính trong nền kinh tế thị trường. Sinh viên hoàn thành học phần có khả năng nhận diện các dòng lưu chuyển tiền tệ, giải thích cơ chế điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương, chính sách tài khóa của Nhà nước, cũng như các quyết định tài chính của doanh nghiệp, hộ gia đình và kỹ thuật quản lý rủi ro tài chính.

Về cấu trúc, giáo trình được thiết kế gồm 10 chương với độ dài 483 trang, đi kèm danh mục từ viết tắt và 20 tài liệu tham khảo chuyên ngành. Cách tiếp cận của giáo trình tuân theo logic từ các phạm trù vĩ mô nền tảng, hệ thống các định chế trung gian và thị trường tài chính, đến từng khâu tài chính cụ thể và mở rộng sang tài chính quốc tế cùng kỹ thuật xử lý rủi ro. Điểm đặc trưng của giáo trình là sự kết hợp giữa lý thuyết tài chính - tiền tệ chuẩn tắc và khung thể chế kinh tế - tài chính thực tiễn tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung toàn bộ giáo trình được phân bổ qua 10 chương học thuật:

  • Chương 1: Tổng quan về tài chính và tiền tệ (Trang 1 - 107): Phân tích sự ra đời, bản chất, chức năng của tiền tệ; các khối tiền tệ; cung cầu tiền tệ; các chế độ lưu thông tiền tệ; lạm phát, giảm phát, thiểu phát; bản chất và hệ thống tài chính; chính sách tài chính và chính sách tài khóa.
  • Chương 2: Tín dụng và lãi suất tín dụng (Trang 108 - 132): Trình bày cơ sở khách quan của tín dụng trong kinh tế thị trường; các hình thức tín dụng (tín dụng thương mại, tín dụng ngân hàng, tín dụng nhà nước); vai trò của tín dụng; định nghĩa, phân loại và cấu trúc lãi suất tín dụng; các nhân tố ảnh hưởng và chính sách lãi suất.
  • Chương 3: Thị trường tài chính (Trang 133 - 186): Định nghĩa, phân loại thị trường tài chính và tài sản tài chính; các phân đoạn thị trường tiền tệ, thị trường vốn, thị trường chứng khoán; cơ chế phát sinh và giải pháp xử lý khủng hoảng thị trường tài chính.
  • Chương 4: Các tổ chức tài chính trung gian (Trang 187 - 226): Khái niệm, đặc điểm, chức năng (tạo vốn, cung ứng vốn, kiểm soát); vai trò giảm chi phí giao dịch và chi phí thông tin; phân loại định chế trung gian gồm ngân hàng thương mại, trung gian đầu tư, tổ chức tiết kiệm theo hợp đồng.
  • Chương 5: Ngân hàng Trung ương và chính sách tiền tệ (Trang 227 - 254): Lịch sử phát triển, mô hình tổ chức, chức năng và vai trò của Ngân hàng Trung ương; hệ thống mục tiêu, nội dung và các công cụ thực thi chính sách tiền tệ.
  • Chương 6: Tài chính công (Trang 255 - 288): Khái niệm, đặc điểm và vai trò của tài chính công; Ngân sách Nhà nước (khái niệm, tổ chức hệ thống 2 cấp Trung ương - Địa phương, thu NSNN, chi NSNN); bội chi NSNN và nợ công; các quỹ tài chính công ngoài NSNN (quỹ dự trữ, quỹ an sinh xã hội, quỹ hỗ trợ phát triển).
  • Chương 7: Tài chính doanh nghiệp (Trang 289 - 324): Bản chất tài chính doanh nghiệp; mục tiêu tài chính (tối đa hóa lợi nhuận, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp); các quyết định tài chính doanh nghiệp; cơ cấu nguồn vốn; đầu tư và quản lý tài sản cố định, tài sản lưu động; phân tích thu chi, giá thành và điểm hòa vốn.
  • Chương 8: Tài chính hộ gia đình (Trang 325 - 344): Đặc trưng tài chính hộ gia đình; các nhân tố tác động và nguyên tắc quản lý; các hoạt động tạo lập, phân bổ thu nhập và lựa chọn nguồn tài trợ của khu vực dân cư.
  • Chương 9: Tài chính quốc tế (Trang 345 - 416): Đặc trưng môi trường tài chính quốc tế; đầu tư quốc tế trực tiếp (FDI), gián tiếp (FII), đầu tư chứng khoán quốc tế; tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán quốc tế; cơ chế hoạt động của các định chế tài chính quốc tế (IMF, WB, ADB, BIS).
  • Chương 10: Quản lý rủi ro tài chính (Trang 417 - 473): Bản chất và phân loại rủi ro; quy trình quản trị rủi ro; phương thức chuyển giao rủi ro; hoạt động của các công ty bảo hiểm thương mại (bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm phi nhân thọ) và hệ thống Bảo hiểm xã hội.

Progression logic của giáo trình vận hành từ lý thuyết vĩ mô tổng quát (tiền tệ, tín dụng, thị trường, định chế trung gian, Ngân hàng Trung ương) làm cơ sở lý luận, sau đó triển khai cụ thể vào các phân hệ tài chính chức năng (Nhà nước, Doanh nghiệp, Hộ gia đình), mở rộng ra phạm vi đối ngoại (Tài chính quốc tế) và khép lại ở công cụ kiểm soát an toàn hệ thống (Quản lý rủi ro).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống tri thức dựa trên các nền tảng học thuật:

  • Fundamental theories: Lý thuyết về sự ra đời của tiền tệ và lưu thông tiền tệ; lý thuyết trung gian tài chính trong việc xử lý bất cân xứng thông tin và giảm thiểu chi phí giao dịch; lý thuyết tài chính công về hàng hóa công cộng và sự can thiệp của Nhà nước nhằm khắc phục khiếm khuyết thị trường.
  • Core principles: Nguyên tắc hoàn trả và có lợi tức trong tín dụng; nguyên tắc tập trung dân chủ, công khai, minh bạch trong quản lý Ngân sách Nhà nước; nguyên tắc bồi thường trong bảo hiểm thiệt hại (không bồi thường vượt quá thiệt hại thực tế); nguyên tắc quy luật số lớn trong bảo hiểm thương mại; nguyên tắc cân đối thu chi và bảo toàn phát triển nguồn vốn đối với quỹ BHXH và các quỹ công ngoài ngân sách.
  • Essential frameworks: Khung phân loại hệ thống tài chính quốc dân; mô hình tổ chức hệ thống Ngân sách Nhà nước Việt Nam (Ngân sách Trung ương và Ngân sách địa phương gồm 3 cấp: tỉnh, huyện, xã); khung phân loại thuế (thuế trực thu như Thuế TNDN, Thuế TNCN; thuế gián thu như Thuế GTGT, Thuế TTĐB, Thuế XNK); hệ thống chỉ tiêu giám sát an toàn nợ nước ngoài ($K = \text{Tổng nợ nước ngoài}/\text{GDP} \le 60%$, $H_1 = \text{Tổng nợ nước ngoài}/\text{Kim ngạch xuất khẩu} < 150%$, $T_1 = \text{Tổng trả nợ}/\text{Kim ngạch xuất khẩu} < 30%$).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills: Kỹ năng tính toán các chỉ tiêu tài chính định lượng cơ bản như điểm hòa vốn của doanh nghiệp, các hệ số an toàn nợ công ($K, H_1, T_1$), phân loại và xác định biểu phí trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (sinh kỳ, tử kỳ, niên kim, hỗn hợp) và bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Analytical skills: Năng lực phân tích cơ cấu thu - chi Ngân sách Nhà nước; đánh giá nguyên nhân thâm hụt ngân sách (bội chi cơ cấu hay bội chi chu kỳ); phân tích ưu - nhược điểm của các phương thức xử lý bội chi (tăng thuế, cắt giảm chi tiêu công, phát hành tiền, vay nợ trong và ngoài nước).
  • Practical competencies: Khả năng phân biệt ranh giới giữa tài chính nhà nước và tài chính công; nhận diện các công cụ điều hành thị trường mở, tái cấp vốn, dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Trung ương; xác định quyền và nghĩa vụ trong các hợp đồng chuyển giao rủi ro tài chính.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận diễn dịch kết hợp quy nạp khoa học. Mỗi chương bắt đầu từ việc trình bày bối cảnh lịch sử, cơ sở khách quan hình thành các phạm trù kinh tế, tiến hành định nghĩa khái niệm, phân tích đặc điểm, cấu trúc phân loại, vai trò kinh tế - xã hội và kết thúc bằng việc liên hệ khung thể chế, quy định pháp luật hiện hành.

Hệ thống câu hỏi ôn tập được bố trí ở cuối mỗi chương, đóng vai trò định hướng tự học và thảo luận:

  • Hệ thống câu hỏi kiểm tra lý luận: Yêu cầu sinh viên so sánh, phân biệt các khái niệm tương đồng nhưng khác biệt về bản chất. Ví dụ: Câu hỏi 1 Chương 6 yêu cầu "Phân biệt tài chính nhà nước và tài chính công"; Câu hỏi 1 Chương 10 yêu cầu "Phân biệt giữa rủi ro và biến cố không chắc chắn".
  • Hệ thống câu hỏi phân tích cơ chế: Đòi hỏi người học giải thích các mối quan hệ tác động qua lại trong nền kinh tế. Ví dụ: Câu hỏi 5 Chương 6 về "Vai trò của hệ thống tài chính đối với vấn đề giải quyết thâm hụt ngân sách nhà nước"; Câu hỏi 6 Chương 10 về "Các công cụ và cơ chế trên thị trường để chuyển giao rủi ro".
  • Hệ thống câu hỏi tình huống thực tế: Hướng dẫn so sánh các giải pháp tài chính thay thế, ví dụ: Câu hỏi 8 Chương 10 yêu cầu "So sánh giữa hai phương thức tiết kiệm phòng xa: qua ngân hàng và qua bảo hiểm nhân thọ".

Phương pháp đánh giá học phần được thiết kế tương thích với nội dung giáo trình, bao gồm kiểm tra định kỳ (đánh giá mức độ nắm vững hệ thống thuật ngữ, phân loại và công thức tính toán) và thi kết thúc học phần (đánh giá năng lực tổng hợp, phân tích mối quan hệ giữa chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và sự vận động của thị trường tài chính).

Để tự học hiệu quả, người đọc cần lập bảng đối chiếu giữa các khái niệm (như thuế trực thu và thuế gián thu, bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ), đồng thời giải quyết toàn bộ hệ thống câu hỏi cuối mỗi chương dựa trên việc tra cứu các nội dung tương ứng trong văn bản giáo trình.


Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình được biên soạn dựa trên sự kế thừa có chọn lọc các giáo trình kinh điển trong nước, bao gồm Giáo trình Lý thuyết tài chính (Học viện Tài chính, 2008), Giáo trình Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng (Học viện Ngân hàng), Giáo trình Lý thuyết tài chính - tiền tệ (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2002; Đại học Kinh tế TP.HCM), kết hợp cập nhật các văn bản pháp luật như Luật Chứng khoán 2006 và Luật Ngân sách Nhà nước.

Giáo trình phản ánh các bước chuyển đổi thể chế kinh tế tại Việt Nam thông qua việc ghi nhận sự chuyển dịch mô hình của các quỹ tài chính công:

  • Phân tích sự chuyển đổi từ Quỹ hỗ trợ phát triển sang Ngân hàng Phát triển Việt Nam.
  • Phân tích sự chuyển đổi từ Các quỹ hỗ trợ đối tượng chính sách xã hội sang Ngân hàng Chính sách Xã hội.
  • Đánh giá yêu cầu thu hẹp phạm vi can thiệp trực tiếp và điều chỉnh cơ chế của các quỹ hỗ trợ tài chính nhà nước theo nguyên tắc thị trường để đáp ứng cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Bên cạnh đó, giáo trình tích hợp các chuẩn mực quốc tế về an sinh xã hội, cụ thể là phân tích 9 chế độ hưởng của Công ước 102 thuộc Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) gồm: Chăm sóc y tế, Phụ cấp ốm đau, Trợ cấp thất nghiệp, Trợ cấp tuổi già, Trợ cấp tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, Trợ cấp gia đình, Trợ cấp sinh đẻ, Trợ cấp khi tàn phế, Trợ cấp mất người nuôi dưỡng. Giáo trình cũng so sánh mô hình Nhà nước phúc lợi châu Âu (điển hình là Thụy Điển, Đức - nơi Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong thiết lập an sinh) với mô hình Đông Á (Nhật Bản và các nước Đông Nam Á - nơi Nhà nước thiết lập khung chính sách, còn nguồn tài trợ chủ yếu do khu vực tư nhân đóng góp).


Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được thiết kế cho sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba theo học các ngành thuộc khối kinh tế như Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán, Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế, Hệ thống thông tin kinh tế tại các trường đại học, học viện trên cả nước.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần kiến thức cơ sở khối ngành gồm Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Nguyên lý kế toán và nắm được các kiến thức cơ bản về Pháp luật kinh tế đại cương.
  • Giảng viên: Tài liệu cung cấp khung lý thuyết chuẩn hóa để giảng viên xây dựng đề cương bài giảng học phần Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ, biên soạn bài tập tình huống, câu hỏi thảo luận và thiết kế ngân hàng đề thi đánh giá học phần.
  • Học viên cao học và cán bộ nghiên cứu: Tài liệu là nguồn tham khảo hệ thống hóa về các phân hệ tài chính vĩ mô và vi mô, hỗ trợ học viên cao học ôn tập kiến thức nền tảng và cung cấp tài liệu tra cứu cho cán bộ quản lý tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước), các ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm và doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên bậc đại học và cao học khối ngành kinh tế, tài chính, ngân hàng, quản trị kinh doanh; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu viên và cán bộ làm việc trong ngành tài chính.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này? Người học cần có kiến thức nền tảng về Kinh tế học vi mô (nguyên lý cung cầu, hành vi người tiêu dùng và doanh nghiệp), Kinh tế học vĩ mô (tổng cung, tổng cầu, GDP, lạm phát) và các nguyên lý toán kinh tế, kế toán cơ bản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì? Giáo trình phân định rõ ranh giới học thuật giữa Tài chính công và Tài chính Nhà nước (tài chính công loại trừ khu vực doanh nghiệp nhà nước hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận); phân tích chi tiết cơ cấu các quỹ tài chính công ngoài ngân sách và cập nhật các mô hình quản lý rủi ro kết hợp giữa bảo hiểm thương mại và bảo hiểm xã hội theo chuẩn mực quốc tế.

4. Làm sao để tự học giáo trình đạt hiệu quả cao? Người học nên đọc nội dung theo trình tự logic 10 chương, hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi kiểm tra ở cuối mỗi chương, đối chiếu các thuật ngữ trong Danh mục từ viết tắt (trang 474) và liên hệ các quy định thể chế được trích dẫn trong văn bản giáo trình.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào? Giáo trình cung cấp Danh mục 20 tài liệu tham khảo chuyên ngành tại trang 475 - 476, bao gồm các công trình nghiên cứu kinh điển quốc tế (Frederic Mishkin, Joseph Stiglitz, Zvi Bodie, Robert Merton, Pierre Vernimmen, Gérard Charreaux) và các giáo trình chuyên sâu của Học viện Tài chính, Học viện Ngân hàng, Đại học Kinh tế Quốc dân.


Kết luận

Giáo trình Tài chính - Tiền tệ của Học viện Tài chính là tài liệu học thuật cơ sở, cung cấp hệ thống tri thức toàn diện về tiền tệ, tín dụng, ngân hàng, thị trường tài chính, tài chính công, tài chính doanh nghiệp và quản lý rủi ro. Lộ trình học tập khuyến nghị là tiếp cận tuần tự từ lý luận tổng quan (Chương 1 đến 5), đi sâu vào các khâu tài chính chủ thể (Chương 6 đến 8), và mở rộng sang tài chính quốc tế cùng kỹ thuật bảo hiểm (Chương 9 và 10). Để củng cố tri thức, người học cần kết hợp nghiên cứu hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và danh mục 20 tài liệu tham khảo chuyên khảo được chỉ dẫn trong giáo trình.