Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tài chính - Tiền tệ do Học viện Tài chính phát hành (Hà Nội, tháng 03 năm 2011) là tài liệu học tập chuẩn hóa thuộc khối kiến thức cơ sở ngành trong chương trình đào tạo cử nhân và sau đại học các ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh. Công trình được biên soạn bởi tập thể giảng viên và nhà khoa học Học viện Tài chính dưới sự đồng chủ biên của PGS.TS. Phạm Ngọc Dũng và PGS. Đinh Xuân Hạng, trên cơ sở kết quả nghiệm thu của Hội đồng Khoa học năm 2010 gồm GS. Ngô Thế Chi, TS. Nguyễn Việt Cường, PGS. Lê Quốc Lý, TS. Hà Minh Sơn, TS. Bạch Đức Hiển, PGS. Trần Xuân Hải và TS. Phạm Văn Khoan.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống lý luận nền tảng về bản chất, chức năng của tài chính và tiền tệ; quy luật vận động của cung cầu tiền tệ; cơ chế tổ chức và vận hành của hệ thống tài chính bao gồm tài chính công, tài chính doanh nghiệp, tài chính hộ gia đình và quan hệ tài chính quốc tế; đồng thời phân tích chức năng điều tiết kinh tế vĩ mô của Ngân hàng Trung ương thông qua các công cụ chính sách tiền tệ và kỹ thuật quản lý rủi ro tài chính trong điều kiện phân bổ nguồn lực khan hiếm.

Về cấu trúc và phương pháp tiếp cận, giáo trình xây dựng tiến trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp luận duy vật biện chứng của Kinh tế chính trị học cổ điển (trọng tâm là học thuyết hình thái giá trị của C. Mác) với các lý thuyết kinh tế học vĩ mô hiện đại (trường phái trọng tiền của Milton Friedman, mô hình tổng cung - tổng cầu AS-AD). Điểm đặc sắc của giáo trình thể hiện ở tính hệ thống hóa lịch sử các chế độ tiền tệ thế giới, sự tra cứu tường minh từ nguyên và các định nghĩa học thuật về tài chính qua nhiều thời kỳ, cùng với việc đối chiếu trực tiếp các nguyên lý lý thuyết vào bối cảnh thực tiễn điều hành kinh tế tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân công biên soạn theo cấu trúc chuyên sâu giữa các chuyên gia:

  • Chương 1: Tổng quan về Tài chính và Tiền tệ (PGS.TS. Phạm Ngọc Dũng, PGS. Đinh Xuân Hạng, ThS. Lương Ánh Hoa biên soạn): Khảo cứu nguồn gốc và 4 hình thái giá trị của tiền tệ (giản đơn/ngẫu nhiên, mở rộng, chung, hình thái tiền tệ); tiến trình phát triển các hình thức tiền tệ từ hoá tệ phi kim loại, tiền vàng, tiền đúc bằng kim loại kém giá, tiền giấy (tiền pháp định - IOU của Ngân hàng Trung ương) đến tiền chuyển khoản (bút tệ); hai chức năng cơ bản của tiền tệ (đơn vị định giá và phương tiện trao đổi); các khối tiền trong lưu thông ($M_1, M_2, M_3, M_s$); lý thuyết cung cầu tiền và hệ số mở rộng tiền gửi; lịch sử các chế độ lưu thông tiền tệ quốc tế (bản vị vàng, Bretton-Woods, SDR của IMF, Jamaica, Rúp chuyển nhượng $R_{cv}$ của khối SEV, đồng Euro); lý thuyết lạm phát, giảm phát, thiểu phát và hệ thống giải pháp ổn định tiền tệ.
  • Chương 2, Chương 4, Chương 6: Hệ thống hóa các khâu tài chính cơ bản trong nền kinh tế, do PGS. Đinh Xuân Hạng (Chương 2), TS. Đỗ Đình Thu (Chương 4) và PGS.TS. Phạm Ngọc Ánh (Chương 6) biên soạn, tập trung vào cơ chế phân bổ nguồn lực qua ngân sách nhà nước, tài chính doanh nghiệp và các quỹ tiền tệ tập trung.
  • Chương 5: Ngân hàng Trung ương và chính sách tiền tệ (PGS. Đinh Xuân Hạng biên soạn): Phân tích 3 chức năng của Ngân hàng Trung ương (phát hành tiền, ngân hàng của các ngân hàng, ngân hàng nhà nước) và 4 vai trò vĩ mô; cấu trúc chính sách tiền tệ gồm hệ thống mục tiêu (mục tiêu cao nhất: ổn định tiền tệ, tăng trưởng kinh tế, công ăn việc làm; mục tiêu trung gian: khối lượng tiền cung ứng $M_s$, lãi suất; mục tiêu hoạt động: dự trữ của ngân hàng thương mại, lãi suất liên ngân hàng); 3 nội dung chính sách (tín dụng, ngoại hối, chính sách đối với ngân sách); phân loại và cơ chế vận hành của công cụ trực tiếp (lãi suất tiền gửi/cho vay, hạn mức tín dụng, tín phiếu Ngân hàng Trung ương) và công cụ gián tiếp (lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở - OMOs).
  • Chương 7, Chương 8, Chương 9, Chương 10: Nghiên cứu thị trường tài chính, các định chế tài chính trung gian, quan hệ tài chính quốc tế và quản lý rủi ro tài chính do TS. Lê Thu Huyền (Chương 7, 10), ThS. Phạm Thị Hằng (Chương 8), ThS. Nguyễn Thuỳ Linh (Chương 7, 8), ThS. Nguyễn Thu Hương (Chương 7), ThS. Nguyễn Văn Lộc và ThS. Nguyễn Thanh Giang (Chương 9) đảm nhiệm.

Progression logic (logic phát triển nội dung) vận hành chặt chẽ: khởi đầu từ việc giải mã bản chất các phạm trù gốc (tiền tệ, tài chính) $\rightarrow$ phân tích cơ chế vận động của tiền tệ và các cấu phần trong hệ thống tài chính $\rightarrow$ phân tích định chế chỉ huy và công cụ điều tiết vĩ mô (Ngân hàng Trung ương và chính sách tiền tệ) $\rightarrow$ mở rộng sang các mối quan hệ tài chính liên ngành, thị trường tài chính và hội nhập tài chính quốc tế.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Học thuyết giá trị và tiền tệ của C. Mác: Trích dẫn các luận điểm từ tác phẩm Tư bản (Quyển I, Tập I, NXB Sự thật, 1963) và Góp phần phê phán chính trị kinh tế học (NXB Sự thật, 1964), khẳng định tiền tệ là hàng hóa đặc biệt đóng vai trò vật ngang giá chung, phản ánh bản chất quan hệ sản xuất và trao đổi hàng hóa.
  • Lý thuyết định lượng và kinh tế học tiền tệ hiện đại: Định nghĩa tiền tệ theo trường phái hiện đại; định nghĩa lạm phát của Milton Friedman ("hiện tượng giá cả tăng nhanh và liên tục trong một thời gian dài"); mô hình tổng cung - tổng cầu (AS-AD) giải thích cơ chế lạm phát cầu kéo, lạm phát chi phí đẩy và vòng xoáy tiền lương - giá cả; công thức tính hệ số mở rộng tiền gửi: $$m = \frac{1}{\text{Tỷ lệ dự trữ bắt buộc}}$$ công thức đo lường chỉ số giá tiêu dùng CPI: $$P_t = \sum p_i k_i$$ và tỷ lệ lạm phát: $$G_{pt} = \frac{P_t - P_{t0}}{P_{t0}} \times 100$$
  • Hệ thống hóa học thuật về phạm trù tài chính: Phân tích từ nguyên Latinh financia và trích dẫn các tài liệu tra cứu quốc tế như Devil's Dictionary (Ambrose Bierce, 1911), Investorwords (1940), Encyclopaedia Britannica (Volume 9, 1970), The Oxford Dictionary for the Business World (1989), Dictionary of Banking and Finance (P. Collin, 1990), Tài chính quốc tế Penguin (Graham Bannock & William Manser, 1990), Từ điển Larousse (1993), Từ điển Webster's, Từ điển Farlex.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích định lượng vĩ mô: Tính toán các chỉ số giá cả (CPI, PPI, chỉ số giảm phát GDP); đo lường cấu trúc các khối tiền tệ ($M_1, M_2, M_3, M_s$); tính toán lượng tiền tạo ra qua hệ thống ngân hàng thương mại dựa trên hệ số mở rộng tiền gửi và mức dự trữ bắt buộc.
  • Kỹ năng thẩm định cơ chế điều hành chính sách: Phân tích tác động lan truyền của các công cụ chính sách tiền tệ gián tiếp (thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều chỉnh lãi suất tái chiết khấu, mua/bán giấy tờ có giá qua nghiệp vụ thị trường mở) đến thanh khoản của hệ thống ngân hàng, lãi suất thị trường và tổng cầu nền kinh tế.
  • Kỹ năng đánh giá rủi ro và diễn biến tài chính: Nhận diện nguyên nhân gây lạm phát, thiểu phát và giảm phát; phân tích tác động của biến động tỷ giá hối đoái đối với hoạt động xuất nhập khẩu và dự trữ ngoại hối quốc gia.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm: Giáo trình áp dụng phương pháp diễn dịch kết hợp mô hình hóa lý thuyết. Các khái niệm trừu tượng được minh họa bằng phương trình trao đổi cụ thể (ví dụ: $x\text{ hàng hoá A} = y\text{ hàng hoá B}$, 5 đấu thóc = 1 tấm vải = 2 cái cuốc = 1 con cừu = 0,2 gr vàng) và đồ thị phân tích trạng thái cân bằng vĩ mô (mô hình AS-AD dịch chuyển khi có cú sốc tổng cầu hoặc tổng cung).
  • Hệ thống bài tập và câu hỏi ôn tập: Kết thúc mỗi chương là danh mục câu hỏi ôn tập định hướng tư duy phân tích và so sánh. Ví dụ, hệ thống câu hỏi cuối Chương 5 yêu cầu người học:
    1. Trình bày cơ sở khách quan về sự ra đời và phát triển của Ngân hàng Trung ương.
    2. Phân tích ưu điểm và hạn chế của từng mô hình tổ chức Ngân hàng Trung ương.
    3. Phân biệt chức năng phát hành tiền của Ngân hàng Trung ương và chức năng tạo tiền của ngân hàng thương mại.
    4. Phân tích mối quan hệ và tầm quan trọng của các mục tiêu chính sách tiền tệ.
    5. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của công cụ trực tiếp và công cụ gián tiếp của chính sách tiền tệ.
    6. Đánh giá thực tiễn sử dụng công cụ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Phương pháp đánh giá kết quả học tập: Kiểm tra mức độ nắm vững lý thuyết thông qua phân biệt các khái niệm học thuật, giải thích cơ chế kinh tế trên đồ thị và xử lý các bài toán tình huống thực tế về cung ứng tiền tệ, dự trữ bắt buộc và điều chỉnh lãi suất.
  • Hướng dẫn tự học: Người học cần theo dõi thuật ngữ đối chiếu (thuật ngữ tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Pháp chuyên ngành), kết hợp đọc tài liệu văn bản với việc theo dõi các chỉ số thực tế do Ngân hàng Nhà nước và Tổng cục Thống kê công bố.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Kế thừa và chuẩn hóa học thuật: Giáo trình kế thừa kết quả từ các lần biên soạn trước tại Học viện Tài chính, đồng thời tổng hợp các tài liệu kinh tế học tiền tệ hiện đại của thế giới, hoàn thiện bộ khung lý luận về hệ thống tài chính đa thành phần.
  • Tích hợp đầy đủ tiến trình lịch sử tiền tệ quốc tế: Khảo cứu chi tiết sự hình thành và sụp đổ của hệ thống Bretton-Woods (từ quy định 35 USD/ounce vàng đến các mốc đình chỉ chuyển đổi ngày 15/8/1971, phá giá USD ngày 18/12/1971 và 12/2/1973); cơ chế vận hành quyền rút vốn đặc biệt SDR của IMF (phê chuẩn năm 1969, chuyển từ bản vị vàng sang rổ định giá tiền tệ); chế độ tiền tệ Jamaica (1976 - 1978); cơ chế thanh toán đồng Rúp chuyển nhượng ($R_{cv}$) của Hội đồng Tương trợ Kinh tế (1963 - 1991) và tiến trình phát hành đồng tiền chung Euro (ghi sổ từ 01/01/1999, phát hành tiền mặt từ 01/01/2002).
  • Cập nhật dữ liệu thực tiễn quản lý tại Việt Nam: Đưa vào các dẫn chứng lịch sử điển hình trong điều hành chính sách tiền tệ, như bài học kiểm soát lạm phát năm 1988 tại Việt Nam khi mức lạm phát 450% được kéo giảm xuống 135% thông qua giải pháp nâng lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 3 tháng lên mức 12%/tháng, sau đó điều chỉnh dần xuống 9% và 7%; viện dẫn các căn cứ pháp lý từ Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 1997.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên bậc đại học: Giáo trình là tài liệu bắt buộc đối với sinh viên năm thứ hai và năm thứ ba thuộc các chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Ngân hàng, Tài chính công, Kế toán, Kiểm toán, Kinh tế quốc tế tại Học viện Tài chính và các trường đại học khối ngành kinh tế.
  • Học viên sau đại học: Cung cấp khung tham chiếu lý thuyết chuẩn mực về tiền tệ, lạm phát và chính sách tiền tệ phục vụ cho việc nghiên cứu chuyên sâu các môn học Tài chính công cao cấp, Lý thuyết tiền tệ nâng cao.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Kinh tế vi mô và Kinh tế vĩ mô cơ bản để có nền tảng tiếp thu các mô hình phân tích cân bằng thị trường tiền tệ và hệ thống tài khoản quốc gia.
  • Giảng viên và cán bộ chuyên môn: Tài liệu làm căn cứ xây dựng đề cương bài giảng môn học Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ; là nguồn tra cứu thuật ngữ, số liệu lịch sử cho các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý tại các ngân hàng thương mại, cơ quan quản lý nhà nước về tài chính và ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế cho sinh viên đại học, học viên cao học khối ngành kinh tế, tài chính, ngân hàng, quản trị kinh doanh; giảng viên giảng dạy môn Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ và các chuyên viên nghiên cứu chính sách tài chính - tiền tệ.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Kinh tế chính trị học (học thuyết giá trị, lưu thông hàng hóa), Kinh tế học vi mô và Kinh tế học vĩ mô (mô hình tổng cung - tổng cầu, các chỉ số GDP, chỉ số giá cả).

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận kinh điển của C. Mác với các mô hình kinh tế vĩ mô hiện đại; đồng thời cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về lịch sử các chế độ tiền tệ thế giới (Bretton-Woods, SDR, Jamaica, $R_{cv}$, Euro) gắn với các bài học điều hành tiền tệ cụ thể tại Việt Nam.

4. Làm sao để tự học hiệu quả với cuốn giáo trình này?

Cần học tuần tự từ Chương 1 để nắm vững bản chất tiền tệ và đo lường khối tiền, sau đó nghiên cứu sâu các chương về Ngân hàng Trung ương (Chương 5) và các thị trường tài chính. Sau mỗi chương, cần tự giải quyết toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập và đối chiếu số liệu điều hành thực tế.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Người học nên kết hợp nghiên cứu Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Các tổ chức tín dụng, các báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các bản tin thị trường tiền tệ và các tác phẩm kinh điển như Tư bản (C. Mác), giáo trình Tiền tệ, Ngân hàng và Thị trường tài chính.


Kết luận

Giáo trình Tài chính - Tiền tệ của Học viện Tài chính là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống tri thức chuẩn xác về lý thuyết tiền tệ, thị trường tài chính và chính sách kinh tế vĩ mô. Nội dung giáo trình xác lập lộ trình học tập khoa học từ việc phân tích bản chất, chức năng của tiền tệ, tài chính đến cơ chế vận hành chính sách của Ngân hàng Trung ương và các định chế tài chính quốc tế. Để tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu, người học cần kết hợp nghiên cứu giáo trình song song với các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và các báo cáo thống kê kinh tế định kỳ.