Download Giáo trình Tài chính Tiền tệ Phần 1 (Chủ biên: PGS. Phạm Ngọc Dũng)

Giáo trình tài chính tiền tệ phần 1 của NXB Tài chính cung cấp kiến thức cơ bản về tài chính và quản lý tiền tệ cho sinh viên và chuyên gia.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Tài chính - Tiền tệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2011

246
18
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÀI CHÍNH VÀ TIỀN TỆ

1.1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TIỀN TỆ

1.1.1. Sự ra đời, phát triển và các định nghĩa về tiền tệ

1.1.1.1. Sự ra đời của tiền tệ
1.1.1.2. Sự phát triển của tiền tệ
1.1.1.3. Các định nghĩa về tiền tệ

2. CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5

6. CHƯƠNG 6

7. CHƯƠNG 7

8. CHƯƠNG 8

9. CHƯƠNG 9

10. CHƯƠNG 10

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình tài chính tiền tệ phần 1 NXB Tài chính

Giáo trình Tài chính - Tiền tệ phần 1 do Nhà xuất bản Tài chính phát hành là một tài liệu học thuật nền tảng, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống kiến thức kinh tế. Cuốn sách được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia hàng đầu từ Học viện Tài chính, với đồng chủ biên là PGS.TS. Phạm Ngọc DũngPGS. Đinh Xuân Hạng. Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp những lý luận cơ bản và hệ thống về tài chính, tiền tệ, ngân hàng và thị trường tài chính. Nội dung được trình bày một cách khoa học, kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây và cập nhật kiến thức hiện đại, phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Đây không chỉ là sách tài chính tiền tệ dành cho sinh viên, mà còn là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và quản lý. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là tiền đề để hiểu sâu hơn về cách hệ thống tài chính vận hành, vai trò của chính sách tiền tệ và các quy luật kinh tế vĩ mô. Tài liệu đi sâu vào các khái niệm cốt lõi, từ bản chất của tiền tệ đến cấu trúc của các định chế tài chính trung gian. Thông qua việc nghiên cứu giáo trình này, người học sẽ được trang bị một nền tảng lý thuyết tài chính tiền tệ vững chắc, làm cơ sở để tiếp cận các học phần chuyên sâu hơn và ứng dụng vào thực tiễn công việc. Cuốn sách không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp hệ thống bài tập tài chính tiền tệ có lời giảicâu hỏi trắc nghiệm tài chính tiền tệ để củng cố kiến thức.

1.1. Giới thiệu sách tài chính tiền tệ và đội ngũ tác giả

Cuốn sách tài chính tiền tệ này là công trình nghiên cứu công phu của tập thể tác giả uy tín thuộc Học viện Tài chính. Dưới sự chủ biên của PGS.TS. Phạm Ngọc DũngPGS. Đinh Xuân Hạng, giáo trình đã hệ thống hóa những kiến thức cơ bản nhất, kết hợp giữa lý thuyết kinh điển và thực tiễn hiện đại. Đội ngũ biên soạn đã cố gắng tiếp cận các kiến thức mới của thế giới, đồng thời kế thừa và phát triển từ các lần biên soạn trước, đảm bảo nội dung vừa mang tính học thuật cao, vừa phù hợp với môi trường kinh tế Việt Nam. Sách được nhà xuất bản Tài chính ấn hành, khẳng định uy tín và chất lượng về mặt chuyên môn, là tài liệu chính thống trong chương trình đào tạo của nhiều trường đại học khối kinh tế.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của giáo trình tài chính tiền tệ 1

Mục tiêu cốt lõi của giáo trình tài chính tiền tệ phần 1 là trang bị cho người học hệ thống kiến thức nền tảng về các nguyên lý cơ bản của tài chính và tiền tệ. Cấu trúc giáo trình được xây dựng một cách logic, bắt đầu từ những vấn đề tổng quan, sau đó đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể. Nội dung bao gồm các chương về bản chất, chức năng của tiền tệ; hệ thống tài chính và vai trò của nó; thị trường tài chính và các tổ chức tài chính trung gian; các lý thuyết về lạm phát, lãi suất và chính sách tiền tệ. Cấu trúc này giúp sinh viên xây dựng kiến thức một cách tuần tự, từ cơ bản đến phức tạp, tạo nền móng vững chắc cho các môn học chuyên ngành sau này.

II. Những khái niệm cốt lõi trong lý thuyết tài chính tiền tệ

Lý thuyết tài chính tiền tệ là một lĩnh vực rộng lớn và phức tạp, đòi hỏi sự nắm bắt vững chắc các khái niệm nền tảng. Giáo trình của NXB Tài chính đã rất thành công trong việc diễn giải những vấn đề này một cách rõ ràng và hệ thống. Một trong những thách thức lớn nhất đối với người mới bắt đầu là hiểu đúng bản chất của tiền tệ. Tiền tệ không chỉ là phương tiện trao đổi mà còn là sản phẩm của quá trình phát triển lâu dài của sản xuất và trao đổi hàng hóa. Giáo trình đã trình bày chi tiết quá trình này thông qua bốn hình thái giá trị, từ hình thái giản đơn đến hình thái tiền tệ hoàn chỉnh. Hiểu được nguồn gốc lịch sử này giúp người học lý giải tại sao vàng từng giữ vai trò vật ngang giá chung và tại sao tiền tệ hiện đại lại có dạng phi vật chất như tiền chuyển khoản. Bên cạnh đó, các chức năng của tiền tệ cũng là một nội dung trọng tâm. Việc phân biệt rõ các chức năng như thước đo giá trị, phương tiện lưu thông, và phương tiện cất trữ giúp làm sáng tỏ vai trò không thể thiếu của tiền tệ trong mọi hoạt động kinh tế. Giáo trình không chỉ định nghĩa mà còn phân tích sâu cơ chế hoạt động của từng chức năng, qua đó cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc, giúp người học vượt qua những khó khăn ban đầu khi tiếp cận môn học này.

2.1. Phân tích bản chất của tiền tệ theo quan điểm C. Mác

Giáo trình dành một phần quan trọng để phân tích nguồn gốc và bản chất của tiền tệ dựa trên học thuyết của C. Mác. Theo đó, tiền tệ là một hàng hóa đặc biệt, được tách ra khỏi thế giới hàng hóa để đóng vai trò vật ngang giá chung. Quá trình ra đời của tiền tệ gắn liền với sự phát triển của các hình thái giá trị. Trích dẫn từ tài liệu gốc: “Trình bày nguồn gốc phát sinh của tiền tệ, nghĩa là phải khai triển các biểu hiện của giá trị, biểu hiện bao hàm trong quan hệ giá trị của hàng hoá, từ hình thái ban đầu giản đơn nhất... cho đến hình thái tiền tệ” (C. Mác, Tư Bản, Quyển I, Tập I, trang 75, NXB Sự thật - Hà Nội 1963). Cách tiếp cận này nhấn mạnh tiền tệ là một phạm trù kinh tế - lịch sử, là sản phẩm tất yếu của nền kinh tế hàng hóa, chứ không phải là một phát minh ngẫu nhiên.

2.2. Các chức năng cơ bản của tiền tệ trong nền kinh tế

Nội dung về các chức năng của tiền tệ được trình bày chi tiết, bao gồm: chức năng thước đo giá trị, phương tiện trao đổi, phương tiện cất trữ, và phương tiện thanh toán. Chức năng thước đo giá trị cho phép biểu hiện giá trị của tất cả hàng hóa khác thành một đại lượng chung là giá cả. Chức năng phương tiện trao đổi giúp khắc phục những hạn chế của trao đổi hàng trực tiếp (H-H), thông qua công thức H-T-H. Ngoài ra, tiền tệ còn thực hiện chức năng cất trữ giá trị, cho phép tích lũy của cải dưới dạng tiền. Việc hiểu rõ các chức năng này là chìa khóa để phân tích các hiện tượng kinh tế phức tạp hơn như lạm phát hay chính sách tiền tệ.

III. Phương pháp tiếp cận hệ thống tài chính và thị trường

Để vận hành nền kinh tế, việc luân chuyển vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu là yêu cầu tất yếu. Giáo trình tài chính tiền tệ phần 1 cung cấp một phương pháp tiếp cận toàn diện về hệ thống tài chính - cơ cấu phức tạp đảm nhận nhiệm vụ này. Hệ thống tài chính không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà bao gồm các thành phần cụ thể với chức năng riêng biệt. Trọng tâm của hệ thống này là thị trường tài chính, nơi diễn ra các hoạt động mua bán tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu. Thị trường tài chính được phân loại theo nhiều tiêu chí, như thị trường tiền tệ (ngắn hạn) và thị trường vốn (dài hạn), giúp điều phối các nguồn vốn một cách hiệu quả theo kỳ hạn. Tuy nhiên, không phải mọi luồng vốn đều chảy trực tiếp qua thị trường. Một bộ phận quan trọng được dẫn dắt qua các định chế tài chính trung gian như ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, và các quỹ đầu tư. Các tổ chức này đóng vai trò cầu nối, huy động các khoản tiết kiệm nhỏ lẻ từ công chúng và cho các doanh nghiệp hoặc cá nhân vay lại. Việc nghiên cứu cấu trúc và cơ chế hoạt động của các định chế này giúp hiểu rõ hơn về cách thức tạo lập và phân phối vốn trong nền kinh tế, cũng như vai trò của chúng trong việc giảm thiểu rủi ro và chi phí giao dịch.

3.1. Cấu trúc và vai trò của thị trường tài chính

Thị trường tài chính là nơi diễn ra các giao dịch mua bán các công cụ tài chính, có vai trò dẫn vốn trực tiếp từ người tiết kiệm đến người đầu tư. Giáo trình phân loại thị trường tài chính thành thị trường sơ cấp (nơi phát hành chứng khoán lần đầu) và thị trường thứ cấp (nơi mua bán lại chứng khoán đã phát hành). Thị trường thứ cấp có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tạo tính thanh khoản cho các công cụ tài chính, khuyến khích nhà đầu tư tham gia vào thị trường sơ cấp. Hiểu rõ cấu trúc này giúp nhận diện cách thức huy động vốn của doanh nghiệp và chính phủ.

3.2. Vai trò các định chế tài chính trung gian quan trọng

Các định chế tài chính trung gian như ngân hàng thương mại và công ty bảo hiểm đóng vai trò thiết yếu trong việc luân chuyển vốn gián tiếp. Các tổ chức này chuyên môn hóa trong việc huy động các khoản tiền gửi nhỏ, lẻ từ dân cư và cho vay lại với quy mô lớn hơn. Bằng cách này, chúng giúp giảm chi phí thông tin và giao dịch, đồng thời thực hiện việc sàng lọc và giám sát các khoản vay, qua đó giảm thiểu rủi ro cho toàn bộ hệ thống tài chính. Giáo trình đã làm rõ chức năng và hoạt động của từng loại định chế, giúp người đọc hình dung bức tranh tổng thể về dòng chảy của vốn.

IV. Bí quyết hiểu rõ lạm phát và chính sách tiền tệ quốc gia

Một trong những nội dung quan trọng và có tính ứng dụng cao của giáo trình tài chính tiền tệ là phần phân tích về lạm phátchính sách tiền tệ. Đây là hai vấn đề kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt của đời sống xã hội. Lạm phát, được định nghĩa là sự tăng lên liên tục của mức giá chung, là một thách thức lớn đối với sự ổn định kinh tế. Giáo trình đã giải thích cặn kẽ các nguyên nhân gây ra lạm phát, chủ yếu qua hai mô hình: lạm phát do cầu kéo (khi tổng cầu vượt tổng cung) và lạm phát do chi phí đẩy (khi chi phí sản xuất tăng). Việc nắm vững các nguyên nhân này là cơ sở để đề xuất các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Để đối phó với lạm phát và điều tiết nền kinh tế, ngân hàng trung ương sử dụng các công cụ của chính sách tiền tệ. Giáo trình trình bày một cách hệ thống các công cụ này, bao gồm công cụ trực tiếp (hạn mức tín dụng) và gián tiếp (lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở). Hiểu rõ cơ chế tác động của từng công cụ giúp nhận thức được cách nhà nước can thiệp vào nền kinh tế để đạt được các mục tiêu như ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.

4.1. Nguyên nhân và các loại hình lạm phát phổ biến

Giáo trình định nghĩa lạm phát là hiện tượng giá cả tăng nhanh và liên tục trong một thời gian dài. Các nguyên nhân chính được phân tích gồm: lạm phát cầu kéo, xảy ra khi tổng cầu xã hội tăng vượt cung; và lạm phát chi phí đẩy, xuất phát từ sự tăng lên của chi phí sản xuất. Dựa vào chỉ số giá, lạm phát được chia thành 3 loại: lạm phát vừa phải (dưới 10%/năm), lạm phát phi mã (2-3 con số/năm), và siêu lạm phát (trên 1000%/năm). Việc phân loại này giúp đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của lạm phát đến sự phát triển kinh tế-xã hội.

4.2. Công cụ điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng TW

Chính sách tiền tệ là công cụ vĩ mô do Ngân hàng Trung ương thực thi để kiểm soát lượng tiền cung ứng. Giáo trình giới thiệu các công cụ gián tiếp phổ biến. Lãi suất tái chiết khấu tác động đến chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng. Nghiệp vụ thị trường mở (mua bán giấy tờ có giá) là công cụ linh hoạt nhất để điều tiết lượng tiền cơ sở trong nền kinh tế. Sự phối hợp các công cụ này giúp nhà nước điều hành kinh tế vĩ mô một cách hiệu quả.

V. Cách ôn tập hiệu quả với tài liệu tài chính tiền tệ 1

Để chinh phục thành công môn học, việc chỉ đọc lý thuyết tài chính tiền tệ là chưa đủ. Giáo trình tài chính tiền tệ phần 1 của NXB Tài chính được thiết kế không chỉ để cung cấp kiến thức mà còn hỗ trợ quá trình ôn tập một cách bài bản. Một phương pháp học hiệu quả là kết hợp lý thuyết với thực hành thông qua các tài liệu ôn tập tài chính tiền tệ 1 đi kèm hoặc tham khảo. Sau mỗi chương, người học nên hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy, tóm tắt các khái niệm cốt lõi như bản chất của tiền tệ, hệ thống tài chính, hay cơ chế của chính sách tiền tệ. Bước tiếp theo và vô cùng quan trọng là áp dụng lý thuyết vào giải quyết các tình huống cụ thể. Việc luyện tập với các dạng bài tập tài chính tiền tệ có lời giải giúp củng cố sự hiểu biết và rèn luyện kỹ năng phân tích. Các bài tập thường xoay quanh tính toán lãi suất, giá trị thời gian của tiền, hoặc phân tích tác động của một chính sách. Bên cạnh đó, việc thực hành với hệ thống câu hỏi trắc nghiệm tài chính tiền tệ là cách tuyệt vời để kiểm tra nhanh kiến thức và làm quen với dạng đề thi phổ biến hiện nay. Cách tiếp cận này giúp biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động, đảm bảo kết quả tốt nhất trong các kỳ kiểm tra và thi cử.

5.1. Tổng hợp bài tập tài chính tiền tệ có lời giải chi tiết

Một phần không thể thiếu trong quá trình học tập là thực hành. Các dạng bài tập tài chính tiền tệ có lời giải thường tập trung vào các chủ đề như tính giá trị tương lai (FV) và giá trị hiện tại (PV) của dòng tiền, xác định lãi suất, phân tích điểm hòa vốn, và các bài toán liên quan đến nghiệp vụ ngân hàng. Việc giải bài tập giúp sinh viên không chỉ thuộc công thức mà còn hiểu sâu sắc ý nghĩa kinh tế đằng sau các con số. Nhiều ebook tài chính tiền tệ pdf và tài liệu tham khảo cung cấp các dạng bài tập đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, là nguồn tài nguyên quý giá để tự học.

5.2. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm tài chính tiền tệ ôn thi

Để chuẩn bị cho các kỳ thi, câu hỏi trắc nghiệm tài chính tiền tệ là công cụ ôn tập cực kỳ hữu ích. Các câu hỏi này thường bao quát toàn bộ kiến thức trong giáo trình, từ các định nghĩa cơ bản về chức năng của tiền tệ đến các cơ chế phức tạp của thị trường tài chính. Luyện tập trắc nghiệm giúp người học nhận ra các lỗ hổng kiến thức, ghi nhớ các chi tiết quan trọng và rèn luyện tốc độ phản xạ. Nhiều slide bài giảng tài chính tiền tệ của các trường đại học cũng tích hợp các câu hỏi trắc nghiệm sau mỗi bài học để sinh viên tự đánh giá.

27/07/2025
Giáo trình tài chính tiền tệ phần 1 nxb tài chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Téag quan về Tỏi chính vò Tiến lộ + Không thừa nhận vàng trong chức năng thước đo giá trị của tiển, cũng như cơ sở để xác định tỷ giá hối đoái giữa đồng tiển của. Chế độ tiền Gia-Mai-ca thực chất là chế độ tiền không hoàn. chỉnh, đó chỉ là một quy định nhấn mạnh sit dung SDR cia IMF. e- Chế độ Rúp chuyển nhượng (Rey) Rey là đơn vị thanh toán ghi sổ của các nước thành viên Hội đồng Lương trợ kinh tế XHCN (SEV).

Re„ chính thức được sử dụng từ ngày 22/10/1963 theo hiệp định Pra-ha (Tiệp Khắc) ký kết giữa các nước XHCN. Rọy có tiêu chuẩn giá cả là 0,987412 gr vàng, tương đương với gid tri cba Rup Liên Xô lúc đó. Rọy có quan hệ tỷ giá với đồng tiển của 10 nước thành viên khối SEV và hai nước ngoài khối là Phần Lan và Nam Tư. Năm 1990, khối SEV giải thể.

Đến ngày 31/12/1991 Rey chấm. đút địa vị lịch sử gần 80 năm tổn tại của nó. Tuy nhiên, các khoản nợ cũ giữa các nước nguyên là thành viên SEV vẫn phải tính và thanh. toán bằng Reu, hoặc quy đổi ra một loại ngoại tệ khác để thanh toán.

theo thoả thuận. ft Euro - déng tiên của liên minh kinh tế châu Âu (EU) EURO là đồng tiền của liên minh kinh tế châu Âu. của Euro là đồng Eeu (European Currency Unit) có hiệu lực lưu hành từ ngày 01/01/1999, + Bất đầu từ ngày 01/01/1999 phát hành tiển chuyển khoản để thanh toán ghỉ sổ cho các nước thành viên tại Ngân hàng Trung ương. + Từ ngày 01/01/2002, Ngân hàng Trung ương châu Âu phát hành giấy bạc và tiển kim loại EURO để lưu thông trong các quốc gia thành viên.

Học viện Tôi chính 35 GIÁO TRÌNH TAI Ct TIỀN TỆ 1. Lam phat, gidm phat, thiểu phát và ổn định tiền tệ 1. Lam phat va cde bit pháp chống lạm phát a- Định nghĩa và các loại lạm phát Lạm phát là hiện tượng kinh tế phổ biến trên thế giới ngày nay, nó ảnh hưởng tới sản xuất và đời sống của tất cả các nước. lạm phát là vấn để quan trọng trong chính sách tiền tệ quốc gia nhằm.

duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Muốn vậy, cần phải hiểu rõ hiện tượng lạm phát, bản chất. và các nguyên nhân gây ra lạm phát để đưa ra các giải pháp xử lý. Quan niệm cổ điển cho rằng: Lạm phdt là hiện tượng phát hành thừa tiên uào lưu thông.

Định nghĩa này chỉ đưa ra cách giải thích về nguyên nhân gây ra lạm phát chứ chưa giải thích được hiện. tượng lạm phát chi phi đẩy. Milton Friedman da định nghĩa: Lạm phát là hiện tượng giá cả tăng nhanh uà liên tục trong một thời gian dài. Theo trường phái trọng tiển hiện đại này, sự tăng lên của mức giá chung mới chỉ phản ánh hình thức biểu hiện của lạm phát, bản chất của lạm phát được thể hiện ở tính chất của sự tăng giá đó chính là sự tăng giá uối tốc độ cao uà kéo dài.

Định nghĩa này được hầu hết các nhà kinh tế ủng hộ và đặc biệt là nó phù hợp với quá trình điều hành chính sách tiển tệ của các chính phủ. + Chỉ tiêu đánh giá mức độ lạm phát Lam phat duge đo bằng các chỉ số giá cả, bao gồm: Y Chi số giá tiêu dùng (CPI. Chỉ số này phản ánh mức giá cả bình quân của nhóm hàng hoá và dịch vụ cho như cầu tiêu dùng. Để xác định CPI, người ta chọn ra một giỏ hàng hoá và dịch vụ tiêu biểu cho cơ cấu tiêu ding của các hộ gia đình trong một giai đoạn nhất định, đồng thời xác định mức độ tiêu dùng của các hộ gia đình đối với từng hàng hoá và dịch vụ trong giỏ.

Trên cơ sở xác định chỉ số 36 Học viện Tài chính ,Chương Ì: Tổng quan về Tỏi chính vò Tiền lộ giá của từng hàng hoá và dịch vụ trong gid, người ta tính chi số giá tiêu dùng theo công thức: R= Sak, Trong đá: 'P là chỉ số giá cả của rổ hàng hoá tại thời điểm t. ¡: là loại hằng hoá trong rổ hàng hoá được lựa chọn. p; là giá cả của hàng hoá k¿ là tỷ trọng của hàng hoá ì trong rổ hàng hoá. Nếu lấy một thời điểm nào đó trước t làm gốc gọi là tạ như vậy Pạ đã được xác định, vì là số liệu lịch sử, tỷ lệ lạm phát tại thời điểm + được xác định theo công thức sau: % -(& Pw t)ao Trong đó: G„¿ là tỷ lệ lạm phát tại thời điểm t.

Pla chi sO giá của rổ hàng hoá tại thời điểm +. P,„: là chỉ số giá của rổ hàng hoá tại thời điểm lấy làm gốc. Chi số giá sin xuat (PPI) Đây là chỉ số giá bán buôn lần đâu của một số sản phẩm quan trọng trong nền kinh t6, Tuy theo điều kiện của mỗi nước, số lượng. sản phẩm có thể được lựa chọn có thể khác nhau.

Cách tinh PPI giống như tính PPI. */Chỉ số giảm phát GDP. Chỉ số này được xác định bằng cách so sánh giữa GDP theo giá hiện hành và GDP theo giá một năm nào đó được chọn làm gốc. Chỉ Học viện Tôi chính 37 “GIÁO TRÌNH TÀI CHÍNH - TIỀN TE số này cho thấy sự thay đổi giá của tất cả các mặt hàng tạo nên tổng sẵn phẩm quốc nội.

* Các loại hình lạm phát * Dựa vào tính chất lạm phát người ta chia thành: Lạm phát cân bằng: khi lạm phát tăng cùng tỷ lệ với thu nhập. - Lạm phát không cân bằng: khi lạm phát tăng không tương ứng với thu nhập. ‘Lam phat dy béo trước: lạm phát xảy ra trong một thời gian tương đối đài, với tỷ lệ hàng năm khá đều đặn. - Lạm phát bất thường: lạm phát xảy ra có tính đột biến do thiên tai hoặc chính trị * Dựa vào chỉ số giá lạm phát chia thành 3 loại: - Lạm phát vừa phải: lạm phát xảy ra khi giá cả hàng hoá tăng.

chậm, ở mức độ đưới 10%/năm, Tạm phát phi mã: lạm phát này làm cho giá cả quá tăng với tỷ lệ từ 8:3 con số một năm. Siêu lạm phát: giá cả hàng hoá tăng từ 10009 /năm trở lên. b- Nguyên nhân của lạm phát * by- Lạm phát cầu kéo: Đây là lạm phát do tổng edu (AD) - “Tổng chỉ tiêu của xã hội tăng lên vượt quá mức cung ứng hàng hoá của xã hội dẫn đến áp lực tăng giá cả. Nói cách kháe, bất cứ lý do nào làm cho tổng cầu tăng lên đều dẫn đến lạm phát về mặt ngắn hạn.

Có thể giải thích điều này thông qua mô hình đơn giản AS. Khi tổng cấu AD, tăng lên đến AD,, mức giá cả chung tang tir P, dén P,, nền kinh tế có lạm phát. (Hình 1) 38 Học viện Tài chính “Chương 1: Tổng quơn về Tài chính vò Tiến tộ Q 9. Sản lượng Hình 1: Lạm phát cầu béo “Tổng cầu phản ảnh nhu cầu có khả năng thanh toán về hang hoá, dich vụ của xã hội.

Nó bao gồm nhu cầu hàng hoá, dịch vụ của các hộ gia đình, nhu cầu hàng hoá, đầu tư của các doanh nghiệp, nhu cầu hàng hoá, dịch vụ của chính phủ và nhu cầu hàng hoá xuất khẩu ròng, khi nhu câu có khả năng thanh toán của các chủ thể tăng lên, tiển ch tiêu nhiểu hơn, giá cả tăng lên. Với sự tăng lên của tổng cầu hoặc việc mở rộng khối lượng tiền cung ứng sẽ làm tảng nhu cẩu có khả năng thanh toán của xã hội dẫn đến áp lực làm tăng giá cả. Tuy nhiên, trong điều kiện nền kinh. tế chưa đạt mức sản lượng tiểm năng thì việc tăng tổng cầu lại trở thành một chính sách lạm phát có hiệu quả để đẩy mạnh khả năng sẵn xuất của xã hội.

Do đó, cùng với sự dịch chuyển giá cả từ P, đến P\, kéo theo sự tăng lên của sin lượng. ———— Học viện Tôi chính 39 GIAO TRINH TÀI CHÍNH - TIỀN TE P LAS $ Qa Sản lượng Hình 2: Ảnh hưởng ban đầu a 9, Sản lượng. Hình 3: Sự điểu chỉnh tiên lương Học viện Tôi chính. Chương : Tổng quơn về Tài chính và Tiển lệ.

Trong trường hợp nền kinh tế đã đạt mức sản lượng tiểm. năng, sự tăng lên của tổng cầu bởi các nguyên nhân trên chỉ làm giá cả tăng lên trong khi sẵn lượng không tăng. Giả sử vào năm trước, nền kinh tế đã đạt mức sản lượng tiểm năng và do đó mức mức công. ăn việc làm đầy đủ như hình (hình 2).

Trong năm nay, tổng cầu tăng. từ AD, tới AD, do chính sách tiển tệ mở rộng hoặc do mức chỉ tiêu chính phủ tăng lên, điểm cân bằng mới của nền kinh tế được chuyển. Tại đó, mức giá tăng lên đến P, và sản lượng thực tế vượt quá mức sản lượng tiểm năng. Tuy nhiên, điểm cân bằng mới này tổn.

tại không lâu. Sự điểu chỉnh của tiển lương làm cho đường tổng cung. AS, bất đầu dịch sang bên trái - trong điểu kiện không có gì ảnh. hưởng đến tổng cầu - sự dịch chuyển của đường tổng cung sẽ dừng lại ð AS, khi mức sẵn lượng quay trở về mức sản lượng tiểm năng và giá cả tăng lên tới P, (hinh 8) Nhưng nếu tổng cầu tiếp tục tăng, điểm cân bằng mới của nền kinh tế lại được chuyển đến B khi tổng cầu địch từ AD, tới AD,.

Mức giá cả và sẵn lượng thực tế tăng lên, vượt quá mức sản lượng tiểm. Quá trình điều chỉnh tiển lương được lặp lại đẩy AS, tới AS,. Mức giá tiếp tục bị đẩy lên cao khi tổng cầu tiếp tục tăng lên, sản lượng thực tế dao động giữa Q, và Q,, cố định ở Q, về mặt dài hạn. Sự tác động qua lại của việc tăng tiển lương và tăng tổng cầu.

làm cho mức giá cả bị đẩy lên trong khi mức sản lượng thực tế được duy trì ở mức sản lượng tiểm năng chính là bản chất của lạm phát cầu kéo (Hình 4) SS Hoe vign Tai chinh 41 “GIÁO TRÌNH TÀI CHÍNH - TIỀNTE $ Q Sản lượng Hình 4: Vòng tròn lạm phát tiển lương uà giá cả * by - Lạm phát chỉ phí đẩy Đặc điểm quan trọng của loại lạm phát chỉ phí đẩy là áp lực làm tăng giá cả xuất phát từ sự tăng lên của chỉ phí sản xuất vượt quá mức tăng của năng suất lao động xã hội và làm giảm mức cung ứng hàng hoá của xã hội. Chỉ phí sản xuất có thể tăng lên do: - Mức tăng tiền lướng vượt quá mức tăng năng suất lao động xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ