Giáo trình Lý thuyết Tài chính Tiền tệ Phần 1 (NXB ĐH Kinh tế Quốc dân)

Giáo trình nghiên cứu lý thuyết tài chính tiền tệ phần 1 nxb đh kinh tế quốc dân, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kinh tế.

Trường đại học

Đại Học Kinh Tế Quốc Dân

Chuyên ngành

Lý Thuyết Tài Chính Tiền Tệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
211
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ ĐH KTQD

Cuốn giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ phần 1 nxb đh kinh tế quốc dân là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu từ Viện Ngân hàng - Tài chính, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, với đồng chủ biên là TS. Cao Thị Ý Nhi và TS. Đặng Anh Tuấn. Giáo trình được xây dựng trên cơ sở kế thừa và phát triển từ các tài liệu kinh điển như "Tiền tệ, ngân hàng và thị trường tài chính" của Frederic S. Mishkin, kết hợp với thực tiễn sinh động tại Việt Nam. Mục đích chính của tài liệu này là trang bị kiến thức cơ bản, hệ thống và hiện đại về lĩnh vực tài chínhtiền tệ. Nội dung không chỉ dành cho sinh viên các khối ngành kinh tế mà còn là một "cẩm nang" hữu ích cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về cơ chế vận hành của nền kinh tế. Với cách tiếp cận từ tổng quan đến chi tiết, từ nguyên lý đến thực tiễn, cuốn giáo trình này hứa hẹn mang đến một cái nhìn toàn diện và sâu sắc, giúp người đọc hiểu đúng và vận dụng hiệu quả các công cụ tài chính trong công việc và nghiên cứu. Đây là tài liệu không thể thiếu để xây dựng nền móng vững chắc về khoa học kinh tế vĩ mô.

1.1. Giới thiệu cấu trúc 15 chương của giáo trình

Giáo trình được cấu trúc một cách khoa học và logic qua 15 chương, bao quát toàn bộ các khía cạnh trọng yếu của lý thuyết tài chính tiền tệ. Các chương đầu tiên tập trung vào những khái niệm gốc rễ như Chương 1: Tổng quan về tài chính và tiền tệ, và Chương 2: Tổng quan về hệ thống tài chính. Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào các thành phần cốt lõi của hệ thống tài chính, bao gồm Ngân sách nhà nước (Chương 3), Tài chính doanh nghiệp (Chương 4), Tín dụng (Chương 5), và Thị trường tài chính (Chương 6). Các chương giữa phân tích hoạt động của các định chế tài chính và các biến số quan trọng như Lãi suất (Chương 8) và hoạt động của Ngân hàng thương mại (Chương 9). Phần cuối cùng tập trung vào chính sách vĩ mô, với các chủ đề như Quá trình cung ứng tiền tệ (Chương 10), Cầu tiền tệ (Chương 11), vai trò của Ngân hàng Trung ương (Chương 12) và đặc biệt là Chính sách tiền tệ (Chương 13), Lạm phát (Chương 14). Chương cuối cùng mở rộng ra phạm vi quốc tế với chủ đề Tài chính quốc tế (Chương 15).

1.2. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình lý thuyết tài chính

Mục tiêu chính mà giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ hướng đến là cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ cơ bản đến nâng cao. Giáo trình không chỉ dừng lại ở việc định nghĩa các khái niệm mà còn phân tích sâu sắc bản chất, chức năng và vai trò của các công cụ tài chính trong nền kinh tế. Đối tượng chính của giáo trình là sinh viên các trường đại học khối ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính - ngân hàng. Bên cạnh đó, tài liệu này còn là nguồn tham khảo quý giá cho các học viên cao học, nghiên cứu sinh, các nhà quản lý doanh nghiệp, chuyên viên phân tích tài chính và các nhà hoạch định chính sách. Bằng việc kết hợp giữa lý thuyết kinh điển và các ví dụ thực tiễn tại Việt Nam, cuốn sách giúp người đọc không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định trong môi trường kinh doanh và quản lý vĩ mô đầy biến động.

II. Thách thức khi tiếp cận lý thuyết tài chính tiền tệ phức tạp

Việc nghiên cứu lý thuyết tài chính tiền tệ luôn đi kèm với những thách thức không nhỏ, đặc biệt đối với người mới bắt đầu. Lĩnh vực này chứa đựng nhiều khái niệm trừu tượng, các mô hình lý thuyết phức tạp và đòi hỏi khả năng tư duy logic cao. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc hiểu đúng bản chất của các phạm trù kinh tế như tiền tệ, tài chính, hay các cơ chế vận hành của chính sách tiền tệ. Các khái niệm này thường được định nghĩa theo nhiều trường phái khác nhau, từ cổ điển của Karl Marx đến hiện đại của Keynes hay Friedman, gây ra sự bối rối nhất định. Thêm vào đó, việc liên kết giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn kinh tế sinh động là một rào cản lớn. Nhiều người học có thể nắm vững các công thức, mô hình nhưng lại lúng túng khi áp dụng để phân tích một sự kiện kinh tế cụ thể, chẳng hạn như quyết định tăng lãi suất của ngân hàng trung ương hay nguyên nhân gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một tài liệu dẫn dắt có hệ thống và rõ ràng, như cuốn giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ phần 1 nxb đh kinh tế quốc dân đã nỗ lực thực hiện.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu các khái niệm trừu tượng

Các khái niệm trong tài chính tiền tệ thường mang tính trừu tượng cao. Ví dụ, bản chất của tiền tệ không chỉ là giấy bạc hay đồng xu, mà là "vật ngang giá chung" hay "bất cứ cái gì được chấp nhận chung trong thanh toán". Tương tự, tài chính không phải là bản thân tiền, mà là "các quan hệ kinh tế trong phân phối tổng sản phẩm xã hội dưới hình thức giá trị". Việc nắm bắt những định nghĩa mang tính bản chất này đòi hỏi người học phải thoát ly khỏi cách hiểu thông thường. Các học thuyết như cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ, cấu trúc rủi ro của lãi suất, hay các chế độ bản vị tiền tệ (bản vị vàng, bản vị ngoại tệ) đều là những kiến thức phức tạp. Nếu không có một lộ trình học tập bài bản, người học dễ bị lạc trong một "mê cung" các định nghĩa và mô hình, dẫn đến việc học thuộc lòng mà không hiểu sâu sắc.

2.2. Vấn đề liên kết lý thuyết và thực tiễn kinh tế

Một thách thức lớn khác là việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Sinh viên có thể học về quy luật lưu thông tiền tệ của Marx hay mô hình cung cầu tiền của Keynes, nhưng làm thế nào để dùng chúng giải thích tại sao tỷ lệ lạm phát ở Việt Nam lại tăng trong một giai đoạn cụ thể? Hoặc làm sao để phân tích tác động của việc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc? Cuốn giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ của Đại học Kinh tế Quốc dân đã nhận thấy vấn đề này. Do đó, các tác giả đã cố gắng lồng ghép các số liệu, ví dụ và tình huống thực tế của Việt Nam, như bảng số liệu về hoạt động của hệ thống ngân hàng hay diễn biến lạm phát qua các năm. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết sách vở và thế giới tài chính thực, tạo điều kiện cho người học phát triển kỹ năng phân tích và ứng dụng.

III. Bí quyết nắm vững bản chất tiền tệ từ giáo trình NEU

Chương đầu tiên của giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ phần 1 nxb đh kinh tế quốc dân đã đặt một nền móng vững chắc bằng cách làm sáng tỏ những vấn đề cốt lõi nhất về tiền tệ. Thay vì đưa ra các định nghĩa khô khan, giáo trình tiếp cận vấn đề từ nguồn gốc lịch sử, giải thích quá trình tiền tệ ra đời như một tất yếu khách quan của kinh tế hàng hóa. Quá trình này được phân tích chi tiết qua bốn hình thái giá trị của Karl Marx, từ "giản đơn hay ngẫu nhiên" đến "hình thái tiền tệ". Cách tiếp cận này giúp người đọc hiểu rằng tiền tệ không phải là một phát minh chủ quan, mà là kết quả của một quá trình phát triển lâu dài của trao đổi xã hội. Giáo trình cũng tổng hợp các quan điểm khác nhau về bản chất của tiền, từ định nghĩa kinh điển của Marx xem tiền là "hàng hóa đặc biệt" đến quan điểm hiện đại của Mishkin coi tiền là "bất cứ cái gì được chấp nhận chung trong việc thanh toán". Sự đa dạng trong cách định nghĩa giúp mở rộng tư duy và cho thấy sự phát triển của khoa học kinh tế. Thông qua chương này, người học sẽ được trang bị một hệ thống kiến thức nền tảng về tiền tệ, từ đó dễ dàng tiếp thu các nội dung phức tạp hơn về sau.

3.1. Phân tích nguồn gốc và bản chất của tiền tệ

Giáo trình dành phần lớn nội dung đầu tiên để lý giải sự ra đời tất yếu của tiền tệ. Karl Marx đã chỉ ra rằng, để hiểu được tiền, cần phải "khai triển cái biểu hiện của giá trị". Quá trình này diễn ra qua 4 hình thái: hình thái giá trị giản đơn, hình thái giá trị toàn bộ hay mở rộng, hình thái giá trị chung, và cuối cùng là hình thái tiền tệ khi vàng độc chiếm vai trò vật ngang giá chung. Về bản chất, giáo trình trích dẫn quan điểm của Karl Marx: "Tiền tệ là hàng hóa đặc biệt, độc quyền đóng vai trò vật ngang giá chung để đo lường, biểu hiện giá trị của hàng hóa và phương tiện lưu thông hàng hóa". Đồng thời, để cập nhật kiến thức, sách cũng giới thiệu định nghĩa của F. Mishkin: "Tiền tệ là bất cứ cái gì được chấp nhận chung trong việc thanh toán để nhận hàng hoá, dịch vụ hoặc trong việc trả nợ". Cách trình bày này giúp người học hiểu rõ cả chiều sâu lịch sử và tính ứng dụng hiện đại của khái niệm tiền tệ.

3.2. Tìm hiểu các chức năng quan trọng của tiền tệ

Các chức năng của tiền tệ được phân tích dưới hai góc độ chính. Theo quan điểm của Karl Marx, tiền tệ có 5 chức năng: thước đo giá trị, phương tiện lưu thông, phương tiện thanh toán, phương tiện cất trữ, và tiền tệ thế giới. Mỗi chức năng được giải thích cặn kẽ về điều kiện thực hiện. Ví dụ, chức năng thước đo giá trị không cần tiền mặt xuất hiện, trong khi chức năng phương tiện lưu thông lại đòi hỏi phải là tiền mặt. Theo quan điểm của các nhà kinh tế học hiện đại, các chức năng được cô đọng lại thành ba nhóm chính: đơn vị đo lường giá trị, phương tiện trao đổi, và phương tiện dự trữ về mặt giá trị. Việc trình bày song song hai hệ thống quan điểm giúp người đọc có cái nhìn so sánh, đối chiếu và hiểu được sự phát triển của tư duy kinh tế về vai trò của tiền tệ.

3.3. Quy luật lưu thông và các chế độ tiền tệ

Giáo trình cũng làm rõ quy luật khách quan chi phối lượng tiền cần thiết trong lưu thông. Công thức của Marx chỉ ra rằng số lượng tiền cần thiết phụ thuộc vào tổng giá cả hàng hóa và tốc độ lưu thông của tiền. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để ngân hàng trung ương thực hiện việc điều tiết lượng tiền cung ứng. Bên cạnh đó, phần kiến thức về chế độ tiền tệ cũng được trình bày rất hệ thống. Giáo trình giải thích các chế độ bản vị khác nhau trong lịch sử, từ chế độ song bản vị (vàng và bạc) với những bất cập của nó, đến chế độ bản vị tiền vàng cổ điển, bản vị vàng thỏi, bản vị vàng hối đoái, và cuối cùng là chế độ tiền giấy không chuyển đổi ra vàng phổ biến ngày nay. Việc hiểu rõ các chế độ này giúp nhận thức được sự biến đổi trong cách thức quản lý giá trị đồng tiền của các quốc gia.

IV. Phương pháp hiểu rõ hệ thống tài chính qua tài liệu KTQD

Tiếp nối những kiến thức nền tảng về tiền tệ, giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ của Đại học Kinh tế Quốc dân chuyển sang phân tích một cấu trúc vĩ mô phức tạp hơn: hệ thống tài chính. Chương 2 của giáo trình cung cấp một cái nhìn tổng quan, mạch lạc về cấu trúc, chức năng và các thành phần tham gia vào hệ thống này. Theo giáo trình, chức năng kinh tế cơ bản của hệ thống tài chính là dẫn vốn từ những người có thặng dư (người tiết kiệm) đến những người có nhu cầu vốn (chính phủ, doanh nghiệp). Quá trình chu chuyển vốn này có thể diễn ra theo hai con đường: tài chính trực tiếp thông qua thị trường tài chính và tài chính gián tiếp thông qua các trung gian tài chính. Giáo trình không chỉ mô tả các thành phần này một cách riêng lẻ mà còn làm nổi bật mối quan hệ tương hỗ giữa chúng. Một điểm sáng trong cách tiếp cận của giáo trình là việc giải thích lý do tồn tại của các trung gian tài chính. Thay vì chỉ liệt kê, sách đi sâu vào các vấn đề của thị trường như chi phí giao dịch và thông tin không cân xứng (lựa chọn nghịch, rủi ro đạo đức), từ đó lý giải vai trò không thể thiếu của các định chế như ngân hàng trong việc nâng cao hiệu quả của nền kinh tế.

4.1. Cấu trúc và chức năng của hệ thống tài chính

Giáo trình mô tả hệ thống tài chính bao gồm hai bộ phận quan trọng nhất là các trung gian tài chính (như ngân hàng thương mại) và các thị trường tài chính (thị trường cổ phiếu, trái phiếu). Các chủ thể tham gia bao gồm bên cung vốn (người tiết kiệm) và bên cầu vốn (doanh nghiệp, chính phủ). Hệ thống này thực hiện nhiều chức năng sống còn cho nền kinh tế. Thứ nhất, nó cung cấp phương tiện thanh toán, giúp các giao dịch diễn ra thuận lợi. Thứ hai, và quan trọng nhất, là chức năng chu chuyển vốn, đảm bảo nguồn lực được phân bổ đến nơi có thể tạo ra giá trị cao nhất. Ngoài ra, hệ thống còn thực hiện các chức năng khác như san sẻ rủi ro, hạ thấp chi phí giao dịch và hạn chế vấn đề thông tin không cân xứng, từ đó làm cho nền kinh tế vận hành hiệu quả hơn.

4.2. Vai trò của thị trường tài chính và trung gian tài chính

Thị trường tài chính thực hiện chức năng dẫn vốn trực tiếp, nơi doanh nghiệp và chính phủ phát hành chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu) để huy động vốn thẳng từ nhà đầu tư. Tuy nhiên, kênh này không phải lúc nào cũng hiệu quả do các vấn đề cố hữu. Trung gian tài chính ra đời để khắc phục những vấn đề đó. Giáo trình giải thích rõ, nhờ lợi thế về quy mô và chuyên môn hóa, các trung gian tài chính giúp giảm đáng kể chi phí giao dịch. Quan trọng hơn, họ có khả năng thu thập và xử lý thông tin chuyên sâu về người đi vay, giúp hạn chế rủi ro từ "lựa chọn nghịch" (chọn phải người vay tồi) và "rủi ro đạo đức" (người vay sử dụng vốn sai mục đích). Bằng cách thực hiện quá trình "chuyển đổi tài sản", các trung gian tài chính huy động các khoản tiết kiệm nhỏ, an toàn và chuyển thành các khoản cho vay lớn hơn, rủi ro hơn, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng.

16/07/2025
Giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ phần 1 nxb đh kinh tế quốc dân

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TONG QUAN VE TAI CHINH VA TIEN TE Mô tả nội dung chính Tiên tệ và tài chính là những phạm trù kinh tế gẫn liền với nền sản xuất và lưu thông hàng hóa. Nó có vai trò quan trọng thúc đây quá trình phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia cũng như trên phạm vi quốc tế; đặc biệt trong nên kinh tế thị trường- nên kinh tế được tiển tệ hóa cao độ. Mục đích nghiên cứu Đề thấy rõ vai trò của tài chính và tiễn tệ trong nền kinh tế, chương này cho phép chúng ta hiểu một cách cơ bản: Tiền tệ là gì? Tài chính là gì? Tiếp đến là nhận thức được quá trình ra đời, phát triển và các chức năng của tiền tệ, tài chính. Chương này cũng cho thấy một cách khái quát về tiền tệ hiện nay.

được đo lường như thế nào? Và tài chính được biểu hiện thông qua những quan hệ kinh tế chủ yếu nào? 1. NGUON GOC VA BAN CHAT CUA TIEN TE 1. Sự ra đời của tiền tệ. Kinh tế học đã chỉ ra rằng, tiển tệ là một phạm tù kinh tế khách quan, gắn liền với sự ra đời và phát triển của nên kinh tế hàng hóa.

Khi nghiên cứu về quá trình ra đời của tiến tệ, Karl Marx kết l‹ “Trinh bay nguồn gốc phát sinh của tiển tệ, nghĩa là phải khai triển cái biểu hiện của giá trị, biểu hiện bao hàm trong quan hệ giá trị của hàng hóa, từ hình thái ban đâu giản đơn nhất và ít thấy rõ nhất cho đến hình thái riển tệ là hình thái mà ai nấy đều thay" (Karl Marx, Tu ban, quyén 1, t4p 1, trang 75, NXB Sự thật, Hà Nội, 1963). “Trong quan hệ trao dỗi, hình thức giá trị được biểu hiện qua 4 hình thái: ~ Hình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên: đây là hình thái giá trị đầu tiên xuất hiện cùng với việc ngẫu nhiên trao đổi hàng hóa - hình thức trao đổi trực tiếp H - H. Ví dụ: I m vải = 10 kg thốc. Ở hình thái giá trị nay, thc với thuộc tính tự nhiên của mình đã trở thành phương tiện biểu hiện giá trị của vải và được gọi là hình thái vật ngang giá.

~ Hình thái giá trị toàn bộ hay mở rộng: đây là hình thái gid tri thay thé cho hình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên, khi lực lượng sản xuất đã phát triển ở mức độ cao hơn, sau phân công lao động xã hội lần thứ nhất, chăn. 3 nuôi tách khỏi trồng trọt, trao đổi hàng hóa diễn ra thường xuyên hơn, đa dang hơn, một hàng hóa có thể trao đổi với nhiều hàng hóa khác. Vi du: | m vai = 10 kg thée, hay = 1 lưỡi ru, hay = 0,1 chỉ vàng, hay vv. Khác với hình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên trên đây - thóc là vật ngang giá trong trao đổi, hình thái giá trị toàn bộ hay mở rộng ở đây, hình thái vật ngang giá đã được mở rộng ra các hàng hóa khác được trao đổi trên thị trường như thóc, rìu, vàng.

Dù vật ngang giá đã được mở rộng, nhưng đây vẫn là quá trình trao đổi trực tiếp, tỷ lệ trao đối chưa được cổ định. Bởi vậy, quá trình trao đổi hàng hóa vẫn phải đi đường vòng để được hàng hóa mà mình cần. Người có vải muốn đổi lẫy thóc, nhưng người có thóc lại không cần đến vải mà lại cần hàng hóa khác chẳng hạn. Vậy là người có vải phải đi tìm người có hàng hóa mà người có thóc cân trước khi đổi lầy thóc.

- Hình thái giá trị chung; đây là hình thái giá trị được xuất hiện khi nên kinh tế hãng hóa đã phát triển ở mức độ cao hơn, hàng hóa trao đổi thường xuyên hơn, phong phú hơn. Để khắc phục khó khăn trong trao đổi trực tiếp trên đây, người ta phải đi đường vòng. mang hàng hóa của mình đổi lấy thứ hàng hóa mà nó được nhiều người ưa chuộng, rỗi đem đổi lấy hàng hóa mà mình cần. Khi vật ngang giá trong trao đổi được cố định ở một hàng hóa được nhiều người ưa chuộng (vải chẳng hạn), thì hình thái giá trị chung xuất hiện.

Ví dụ: - 10kg thóc, hay | lưỡi du,hay — =1 mvải 0,1 chỉ vàng, hay Vu. Ở đây, tất cả các hàng hóa trao đổi đều được biểu hiện giá trị ở một hàng hóa đóng vai trò vật ngang giá chung. Tuy nhiên, vat ngang giá chung. lúc này vẫn chưa cổ định ở một hàng hóa cụ thể.

Vật ngang giá chung có thể khác nhau ở các thị trường địa phương khác nhau, ở các dân tộc khác nhan, ở các thời kỳ khác nhau. ~ Hình thái tiễn tệ: đây là hình thái giá trị cao nhất, nó xuất hiện cùng với nên kinh tế hàng hóa phát triển, trao đổi hàng hóa thường xuyên hơn, đa 4 dạtg hơn, vượt ra khỏi các thị trường địa phương, khỏi phạm vi cde dan tộc. Bở vậy, tình trạng nhiều hàng hóa thay nhau đóng vai trò vật ngang giá chưng như hình thái giá trị chung đã vấp phải nhiều khó khăn. Thực tế đòi bỏi khách quan phái có một hàng hóa đóng vai trò vật ngang giá chung cố đụn - hàng hóa đó là tiễn tệ.

Ví dụ: - 10kg thóc, hay 1 m vải, hay = 0,1 chi vang = Vat ngang gid chung 1 lưỡi rìu, hay (Vàng trở thành tiền tệ) và, “Từ hình thái giá trị gián đơn hay ngẫu nhiễn đến hình thái tiên tệ là mộ quá trình lịch sử lãu đài, nhằm giai quyết các mâu thuẫn vốn có trong bar than hàng hóa. Tiên tệ ra đời đã làm cho việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ được dé dang, nhanh chóng hơn. Nghiên cứu về lịch sử ra đởi của tiến tệ.Samuelson (Viện Dự trữ liên bang và ngân khổ Mỹ) và William D. Nordhaus (trudng Đại học Yale Mỹ) cũng kết luận rằng: "Do các xã hội có sự nua bán rộng rãi không thể vượt qua được các cản trở quá lớn của hình thức trao đổi hiện vật, nên việc sử dụng một vật trung gian làm phương tiễn trao đổi được mọi người chấp nhận.

Đó là tiễn tệ (Kinh tế học - tập I, trang, 332 - Viện quan hệ quốc tế Việt Nam biên dịch năm 1989), 1. Bản chất của tiền tệ Tiển tệ là sản phẩm tất yếu của nên kinh tế hàng hồa, nhằm tạo điều kiện thuìn lợi cho quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Suy cho cùng, về bản chất, tiển lệ là vật ngang giá chung, làm phương tiện để trao đổi hàng hóa, dịch vụ và thanh toán các khoản nợ. Theo quan điểm của Karl.Marx, "Tiên tệ là hàng hóa đặc biệt, độc quyển đồng vai trò vặt ngang gid chung để đo lường.

biểu hiện giá trị của hàng hóa và phương tiện lưu thông hàng hóa” (Karl Marx. Tư bản, quyển I, tp 1, trang 127, NXB Sự Thật Hà Nội, 1963).Mishkin - trường Đại học Colurnbia (Mỹ) thì "Tiền tệ là bắt cứ cái gì được chấp nhận chung trong việc thanh toán đẻ nhận hàng hoá, dich vụ hoặc trong việc trả nợ" (Kinh tế tiễn tệ, Ngân hàng và thị trường tài chính của Erederic S.Mishkin - trường Đại học Columbia xuất bản năm 1992). Tuy nhién, để có một định nghĩa chính xác vẻ tiền tệ là điểu không đơn giản. Giáo sư MiHon Spercer (trường Đại học Quản lý kinh doanh 5 Mỹ) cũng thừa nhận rằng: "Nếu bạn cho rằng, bạn hiểu một cách chính xác tiền tệ là gì thì bạn còn giỏi hơn nhiều nhà kinh tế" (Kinh tế học hiện đại - Phản TH).

'Đặc biệt trong điều kiện hiện nay, khi mà nền kinh tế hàng hoá phát triển cao độ và trình độ công nghệ ngân hàng hiện đại, thì câu tra [di cho tiễn tệ vẫn là điều bí ản. Trong các quan niệm cổ điển cho rằng, tiển tệ là vàng, bạc hoặc là các tờ giấy bạc ngãn hàng, thì các nhà kinh tế học hiện đại cồn cho rằng: kỳ phiếu, hối phiếu, tín phiếu, séc. cũng là tiển tệ.DAY người Anh đã kết luận: "Tử những thập kỷ đầu tiên của thé ky nay, nhiều dạng tiễn tệ đã là những hình thái của tài sản thực sự, chủ yếu là vàng và bạc. Nhưng thời kỳ đó đã qua rồi và toàn bộ tiền tệ đang sử dụng trong các nên kinh tế hiện đại đều là những trái quyền" (Kinh tế tiền tệ, trang 10, Lieosaxuba, Hà Nội biên dịch 1989).2, CHUC NANG CUA TIEN TE 1.

Chức năng tiền tệ theo quan điểm của Kari Marx 1. Chức năng thước đo giá trị Tiên tệ thực hiện chức năng thước đo giá trị khi tiển được sử dụng để đo lường giá trị hàng hóa và biểu hiện giá trị của hàng hóa thành giá cả Khi thực hiện chức năng thước đo giá trị, giá trị của tiền - tiêu chuẩn. giá cả (hàm lượng vàng trong một đơn vị tiền tệ đo nhà nước quy định) - là “chuẩn rực của đơn vị tiền tệ” để đo lường giá trị và biểu hiện giá trị của một hàng hóa thành giá cả trao đối. Để thực hiện chức năng thước đo giá trị, tiển tệ phải là tiền thực chất, tiền phải có đẩy đù giá trị (tiền vàng).

Mặt khác, tiền phải được xác định đơn vị thông qua tiêu chuẩn giá cả hay hàm lượng vàng của một đơn vị tiển tệ do nhà nước quy định. Ví dụ, tiêu chuẩn giá cả của đồng Đô la Mỹ: 1 USD = 0,736662 gram vang, cia déng Bang Anh: | GBP = 2,6 gram vàng. Tuy nhiên, khi thực hiện chức năng thước đo giá trị, không cần tiền mặt xuất hiện, mà chỉ là đồng tiền vàng trong tưởng tượng. Chức năng phương tiện lưu thông.

“Tiên thực hiện chức năng phương tiện lưu thông khi sử dụng tiễn làm trung gian trong quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Với chức năng này, tiễn làm trung gian trong việc mua bán trao ngay, tiền tệ và hàng hóa đồng. 6 thời xuất hiện, vận động song song, ngược chiều nhau. Thực hiện chức năng phương tiện lưu thông của tiền được mô tả như sau H-T-H Hàng hóa - Tiền tệ - Hàng hóa Khi thực hiện chức năng phương tiện lưu thông, tiễn phải là tiển mặt.

Tuy nhiên, lại không cần phải tiển đây đủ giá trị (tiền vàng). Bởi, tiền chỉ là phương tiện để mua bán, nó chỉ nằm trong tay mỗi người trong chốc lát. Mục tiêu trong quá trình này là hàng hóa, dịch vụ có được khi sử dụng tiển làm trung gian mua bán 1. Chức năng phương tiện thanh toán “Tiên tệ thực hiện chức năng phương tiện thanh toán khi tiển được sử dụng để làm phương tiện tất toán các khoản nợ.

Khi thực hiện chức năng, này, sự vận động của tiển và vận động của hàng hóa, dịch vụ độc lập với nhau vễ thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ