Giáo trình Tài chính Doanh nghiệp - Học viện Tài chính (Bản đầy đủ 2013)

Giáo trình kinh tế về tài chính doanh nghiệp học viện tài chính, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Học Viện Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
262
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình tài chính doanh nghiệp AOF

Giáo trình tài chính doanh nghiệp của Học viện Tài chính (AOF) là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết của nền kinh tế thị trường. Bối cảnh kinh tế Việt Nam với những biến động sâu sắc, sự phát triển của thị trường chứng khoán và thách thức từ hội nhập toàn cầu đòi hỏi một phương pháp tiếp cận mới trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Tài liệu này ra đời để cập nhật kiến thức hiện đại, kết hợp lý thuyết quốc tế với thực tiễn Việt Nam, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ tài chính - kế toán. Nội dung giáo trình được cấu trúc một cách hệ thống, xuyên suốt, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản về vai trò của nhà quản trị tài chính, các công cụ phân tích, cho đến việc ra các quyết định tài chính phức tạp. Với mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp cho chủ sở hữu, giáo trình cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng. Nó không chỉ phục vụ cho công tác giảng dạy và học tập theo hệ thống tín chỉ mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, nghiên cứu viên và những ai quan tâm đến lĩnh vực tài chính. Cách tiếp cận của giáo trình nhấn mạnh vào việc ứng dụng thực tế, giúp người đọc vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề tài chính cụ thể.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của tài liệu học thuật này

Mục tiêu chính của giáo trình tài chính doanh nghiệp Học viện Tài chính là trang bị kiến thức cơ bản, có hệ thống về quản trị tài chính hiện đại. Giáo trình được biên soạn để phù hợp với chương trình đào tạo đổi mới của Học viện Tài chính, tập trung vào việc nâng cao năng lực thực tiễn cho sinh viên. Cấu trúc giáo trình được chia thành 7 phần với 20 chương, được thiết kế logic để người học dễ dàng tiếp cận. Phần đầu tiên giới thiệu tổng quan về tài chính doanh nghiệp, mục tiêu và các nhân tố ảnh hưởng. Phần tiếp theo đi sâu vào các công cụ quản trị tài chính cốt lõi như giá trị thời gian của tiền, rủi ro và tỷ suất sinh lời. Các phần sau đó tập trung vào ba quyết định tài chính trọng yếu: quyết định đầu tư vốn, quyết định huy động vốn, và quyết định phân phối lợi nhuận. Các nội dung về quản trị vốn, lập kế hoạch tài chính và các vấn đề tài chính đặc biệt như sáp nhập, phá sản cũng được trình bày chi tiết. Cấu trúc này đảm bảo một cái nhìn toàn diện, từ lý thuyết đến thực hành, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc.

1.2. Bối cảnh ra đời và ý nghĩa thực tiễn cho sinh viên

Giáo trình ra đời trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam trải qua những thay đổi nhanh chóng. Sự phát triển của thị trường tài chính đã mở ra nhiều kênh huy động vốn, đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức về quản trị rủi ro. Nhiều doanh nghiệp thua lỗ, thậm chí phá sản, mà một trong những nguyên nhân chính là "vai trò của công tác quản trị tài chính chưa được coi trọng và phát huy đúng mức". Do đó, việc đổi mới nội dung giảng dạy là một yêu cầu cấp bách. Giáo trình này không chỉ cập nhật kiến thức mới của thế giới mà còn gắn liền với đặc điểm kinh tế thị trường tại Việt Nam. Đối với sinh viên, ý nghĩa thực tiễn của tài liệu là rất lớn. Nó cung cấp bộ công cụ và tư duy cần thiết để phân tích, đánh giá và đưa ra các quyết định tài chính hiệu quả, chuẩn bị hành trang vững chắc để trở thành các nhà quản trị tài chính hay giám đốc tài chính (CFO) trong tương lai.

II. Top thách thức quản trị từ giáo trình tài chính doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản trị tài chính. Một trong những sai lầm phổ biến nhất, được giáo trình tài chính doanh nghiệp chỉ rõ, là việc chỉ tập trung vào mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận mà bỏ qua các yếu tố phức tạp khác. Mục tiêu này không xét đến yếu tố thời gian và rủi ro, vốn là hai khía cạnh cốt lõi trong mọi quyết định tài chính. Một dự án mang lại lợi nhuận cao nhưng rủi ro quá lớn có thể hủy hoại giá trị doanh nghiệp. Tương tự, một khoản lợi nhuận nhận được trong tương lai xa sẽ không có giá trị bằng một khoản lợi nhuận tương đương nhận được ngay hôm nay. Thách thức thứ hai là việc lựa chọn cơ cấu vốn tối ưu. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa việc sử dụng nợ để khuếch đại lợi nhuận cho chủ sở hữu (đòn bẩy tài chính) và rủi ro mất khả năng thanh toán. Bên cạnh đó, việc hoạch định và quản lý dòng tiền cũng là một bài toán khó, đòi hỏi sự dự báo chính xác và các biện pháp quản trị vốn lưu động hiệu quả. Những thách thức này yêu cầu nhà quản trị phải có một nền tảng kiến thức khoa học, bài bản, điều mà giáo trình này hướng tới cung cấp.

2.1. Rủi ro và thời gian Hai yếu tố cốt lõi thường bị bỏ qua

Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận được xem là quá đơn giản trong thế giới thực. Giáo trình nhấn mạnh rằng mọi quyết định tài chính phải đối mặt với sự đánh đổi giữa rủi ro và sinh lời. Yếu tố thời gian được thể hiện qua nguyên lý giá trị thời gian của tiền, khẳng định rằng "một đồng nhận được tại thời điểm ngày hôm nay có giá trị hơn một đồng nhận được tại một thời điểm nào đó trong tương lai". Bỏ qua yếu tố này có thể dẫn đến việc lựa chọn sai dự án đầu tư. Yếu tố rủi ro liên quan đến sự không chắc chắn của các dòng tiền trong tương lai. Một quyết định tài chính khôn ngoan không chỉ tối đa hóa tỷ suất sinh lời mà còn phải tối thiểu hóa rủi ro ở một mức chấp nhận được. Việc lựa chọn sai lầm, chẳng hạn đầu tư vào dự án quá rủi ro hoặc sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức, có thể dẫn đến tổn thất nặng nề cho chủ sở hữu.

2.2. Vai trò mờ nhạt của giám đốc tài chính CFO tại Việt Nam

Một thách thức lớn tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam, được tài liệu gốc đề cập, là vai trò của giám đốc tài chính (CFO) chưa được coi trọng đúng mức. Nhiều doanh nghiệp gộp chung bộ phận tài chính vào phòng kế toán và chức danh CFO thường bị nhầm lẫn với Kế toán trưởng. Kế toán trưởng chủ yếu tập trung vào việc ghi chép, hạch toán các nghiệp vụ đã phát sinh, trong khi CFO chịu trách nhiệm hoạch định chiến lược tài chính cho tương lai. Tình trạng "thiếu một cán bộ quản lý chuyên nghiệp nhằm thường xuyên đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng". Sự thiếu vắng một CFO đúng nghĩa khiến các quyết định về đầu tư, huy động vốn, và phân phối lợi nhuận thường thiếu cơ sở khoa học, mang tính cảm tính, làm gia tăng rủi ro và giảm hiệu quả hoạt động.

III. Bí quyết ra 3 quyết định tài chính từ giáo trình tài chính AOF

Trọng tâm của giáo trình tài chính doanh nghiệp Học viện Tài chính xoay quanh ba quyết định tài chính chủ yếu mà bất kỳ nhà quản trị nào cũng phải đối mặt. Đây là những quyết định mang tính chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Thứ nhất là quyết định đầu tư vốn, được xem là quan trọng nhất vì nó trực tiếp tạo ra giá trị. Quyết định này liên quan đến việc phân bổ nguồn lực vào các tài sản (tài sản cố định và tài sản lưu động) nhằm tạo ra dòng tiền trong tương lai. Thứ hai là quyết định huy động vốn (hay quyết định nguồn vốn), liên quan đến việc lựa chọn các nguồn tài trợ cho hoạt động đầu tư. Nhà quản trị phải xác định cơ cấu vốn tối ưu giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Cuối cùng là quyết định phân phối lợi nhuận, gắn liền với chính sách cổ tức. Quyết định này xác định tỷ lệ lợi nhuận sau thuế được giữ lại để tái đầu tư và tỷ lệ được chia cho các chủ sở hữu. Việc cân bằng ba quyết định này một cách khôn ngoan là chìa khóa để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

3.1. Quyết định đầu tư vốn Nền tảng tạo lập giá trị doanh nghiệp

Quyết định đầu tư tác động đến phần "Tài sản" của bảng cân đối kế toán. Nó bao gồm các quyết định đầu tư dài hạn (đầu tư dự án, mua sắm tài sản cố định) và quyết định đầu tư ngắn hạn (quản lý vốn lưu động như tồn kho, các khoản phải thu). Theo giáo trình, "Một quyết định đầu tư đúng sẽ góp phần làm tăng giá trị doanh nghiệp, qua đó làm gia tăng giá trị tài sản cho chủ sở hữu". Để ra quyết định đúng đắn, nhà quản trị cần sử dụng các công cụ để đánh giá hiệu quả tài chính của dự án, như xác định dòng tiền và áp dụng các phương pháp thẩm định (ví dụ: NPV, IRR). Quyết định này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về cả tỷ suất sinh lời tiềm năng và mức độ rủi ro đi kèm.

3.2. Quyết định huy động vốn Tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn

Quyết định huy động vốn ảnh hưởng đến phần "Nguồn vốn" của bảng cân đối kế toán. Doanh nghiệp có thể huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau: nợ ngắn hạn, nợ dài hạn (vay ngân hàng, phát hành trái phiếu) và vốn chủ sở hữu (phát hành cổ phiếu). Mỗi nguồn vốn có chi phí và mức độ rủi ro riêng. Sử dụng nợ có thể làm tăng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) nhưng cũng làm tăng rủi ro tài chính. Giáo trình cung cấp kiến thức về đặc điểm của từng nguồn vốn, cách ước lượng chi phí sử dụng vốn và lựa chọn cơ cấu vốn tối ưu nhằm giảm thiểu chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) và qua đó, tối đa hóa giá trị công ty. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường tài chính.

3.3. Quyết định phân phối lợi nhuận và chính sách cổ tức

Quyết định phân phối lợi nhuận là một quyết định chiến lược, thể hiện sự cân bằng giữa lợi ích trước mắt của chủ sở hữu và sự tăng trưởng dài hạn của công ty. Nếu công ty chia phần lớn lợi nhuận dưới dạng cổ tức, cổ đông sẽ nhận được dòng tiền ngay lập tức, nhưng công ty sẽ có ít nguồn vốn hơn để tái đầu tư. Ngược lại, nếu giữ lại toàn bộ lợi nhuận, công ty có thể tài trợ cho các cơ hội tăng trưởng mới, hứa hẹn giá trị cao hơn trong tương lai nhưng cổ đông không nhận được cổ tức. Giáo trình trang bị kiến thức về các chính sách cổ tức khác nhau và tác động của chúng đến giá trị cổ phiếu, giúp nhà quản trị lựa chọn chính sách phù hợp với giai đoạn phát triển và chiến lược của doanh nghiệp.

IV. Phương pháp dùng công cụ từ giáo trình tài chính doanh nghiệp

Để đưa ra các quyết định tài chính một cách khoa học, nhà quản trị cần nắm vững các công cụ phân tích. Giáo trình tài chính doanh nghiệp của Học viện Tài chính dành một phần quan trọng để trình bày các công cụ nền tảng này. Chúng là ngôn ngữ và phương pháp luận cốt lõi của ngành tài chính. Công cụ cơ bản nhất là nguyên lý giá trị thời gian của tiền, cho phép quy đổi và so sánh các dòng tiền phát sinh ở những thời điểm khác nhau. Không có công cụ này, việc đánh giá các dự án đầu tư dài hạn là không thể. Một công cụ quan trọng khác là mô hình phân tích mối quan hệ giữa rủi ro và tỷ suất sinh lời. Nguyên tắc cơ bản là tỷ suất sinh lời kỳ vọng càng cao thì rủi ro càng lớn. Nhà quản trị phải lượng hóa được rủi ro để yêu cầu một mức sinh lời tương xứng. Ngoài ra, giáo trình còn hướng dẫn sử dụng các hệ số tài chính để phân tích và đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, cũng như các công cụ quản trị rủi ro tài chính khác. Việc ứng dụng thành thạo các công cụ này giúp các quyết định tài chính trở nên khách quan và hiệu quả hơn.

4.1. Nguyên lý giá trị thời gian của tiền Time Value of Money

Nguyên lý giá trị thời gian của tiền là một trong những khái niệm nền tảng nhất của tài chính. Giáo trình giải thích rõ lý do tiền tệ có giá trị theo thời gian là do: cơ hội đầu tư sinh lời, lạm phát làm mất giá đồng tiền, và rủi ro của sự không chắc chắn trong tương lai. Nguyên lý này được cụ thể hóa qua hai khái niệm chính: giá trị tương lai (Future Value - FV) và giá trị hiện tại (Present Value - PV). Bằng cách sử dụng các công thức tính lãi đơn, lãi kép và các phương pháp chiết khấu dòng tiền, nhà quản trị có thể đánh giá chính xác giá trị của các cơ hội đầu tư, các công cụ tài chính như trái phiếu, cổ phiếu. Đây là công cụ không thể thiếu trong việc thẩm định dự án và định giá doanh nghiệp.

4.2. Phân tích rủi ro và tỷ suất sinh lời trong đầu tư

Không có quyết định đầu tư nào là không có rủi ro. Giáo trình tài chính doanh nghiệp cung cấp các phương pháp để phân tích và lượng hóa rủi ro, cũng như xác định tỷ suất sinh lời đòi hỏi tương ứng. Mối quan hệ giữa rủi ro và sinh lời là đồng biến: để chấp nhận rủi ro cao hơn, nhà đầu tư phải được đền bù bằng một tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao hơn. Các mô hình như Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM) là công cụ hữu hiệu để ước tính tỷ suất sinh lời đòi hỏi này. Việc hiểu và áp dụng đúng các mô hình này giúp nhà quản trị không chỉ lựa chọn được dự án có lợi nhuận cao mà còn phải phù hợp với khẩu vị rủi ro của doanh nghiệp và của các nhà đầu tư, từ đó đưa ra quyết định đầu tư tối ưu.

V. Cách tối đa hóa giá trị doanh nghiệp theo giáo trình tài chính

Mục tiêu cuối cùng của quản trị tài chính doanh nghiệp, như đã được khẳng định trong giáo trình, không phải là tối đa hóa lợi nhuận mà là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp cho các chủ sở hữu. Đối với công ty cổ phần, điều này đồng nghĩa với việc tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu. Giá trị doanh nghiệp được xác định dựa trên dòng tiền mà doanh nghiệp có thể tạo ra trong tương lai, được chiết khấu về hiện tại với một tỷ suất chiết khấu phản ánh mức độ rủi ro. Công thức tổng quát cho thấy giá trị doanh nghiệp phụ thuộc vào ba yếu tố: độ lớn của dòng tiền, tốc độ tăng trưởng của dòng tiền, và mức độ rủi ro (phản ánh qua tỷ suất chiết khấu). Cả ba quyết định tài chính (đầu tư, huy động vốn, phân phối lợi nhuận) đều tác động trực tiếp đến các yếu tố này. Một quyết định đầu tư tốt sẽ tạo ra dòng tiền lớn và bền vững. Một quyết định huy động vốn tối ưu sẽ giảm chi phí vốn, tức là giảm tỷ suất chiết khấu. Một chính sách phân phối lợi nhuận hợp lý sẽ cân bằng giữa tăng trưởng và lợi ích cổ đông, ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư.

5.1. Xác định giá trị doanh nghiệp Công thức và yếu tố ảnh hưởng

Giáo trình giới thiệu phương pháp phổ biến nhất để xác định giá trị doanh nghiệp là chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow - DCF). Công thức cơ bản là: V = Σ [CFt / (1+r)^t], trong đó V là giá trị doanh nghiệp, CFt là dòng tiền tại thời điểm t, và r là tỷ suất chiết khấu. Từ công thức này, có thể thấy giá trị doanh nghiệp sẽ tăng khi dòng tiền (CFt) tăng hoặc khi rủi ro (r) giảm. Các quyết định của nhà quản trị ảnh hưởng trực tiếp đến hai biến số này. Ví dụ, việc đầu tư vào công nghệ mới (quyết định đầu tư) có thể làm tăng CFt. Việc duy trì một cơ cấu vốn hợp lý (quyết định huy động vốn) có thể giữ cho r ở mức thấp. Do đó, mọi hành động quản trị đều phải hướng đến việc tác động tích cực lên các yếu tố này.

5.2. Từ tối đa hóa lợi nhuận đến tối đa hóa giá trị cho cổ đông

Sự khác biệt giữa hai mục tiêu này là rất quan trọng. Tối đa hóa lợi nhuận là một mục tiêu kế toán, thường mang tính ngắn hạn và không tính đến rủi ro hay giá trị thời gian của tiền. Ngược lại, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp (hay giá trị cổ đông) là một mục tiêu tài chính, có tầm nhìn dài hạn và bao hàm cả yếu tố rủi ro và thời gian. Một công ty có thể hy sinh lợi nhuận ngắn hạn để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), một quyết định có thể làm tăng đáng kể giá trị dài hạn của công ty. Giá cổ phiếu trên thị trường, trong một thị trường hiệu quả, được cho là phản ánh tất cả các thông tin về triển vọng tương lai của công ty, bao gồm cả rủi ro. Do đó, việc theo đuổi mục tiêu này sẽ đảm bảo lợi ích bền vững cho các chủ sở hữu.

VI. Tương lai ngành từ giáo trình tài chính doanh nghiệp AOF

Cuốn giáo trình tài chính doanh nghiệp của Học viện Tài chính không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn mang đến một định hướng quan trọng cho tương lai của ngành tài chính tại Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng và thị trường tài chính phát triển nhanh chóng, vai trò của nhà quản trị tài chính chuyên nghiệp trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Những kiến thức được trình bày trong giáo trình, từ các nguyên lý cơ bản đến các kỹ thuật phân tích phức tạp, chính là hành trang cần thiết cho thế hệ các nhà quản lý mới. Việc nắm vững các nguyên tắc về quản trị tài chính doanh nghiệp giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, kiểm soát rủi ro hiệu quả và đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Tương lai đòi hỏi các giám đốc tài chính (CFO) không chỉ giỏi về chuyên môn kế toán mà còn phải có tư duy chiến lược, am hiểu thị trường và khả năng dự báo. Sự đầu tư vào đào tạo bài bản và chuyên sâu dựa trên những tài liệu chất lượng như giáo trình này là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của cả doanh nghiệp và nền kinh tế.

6.1. Sự cần thiết của đào tạo tài chính bài bản và chuyên sâu

Thực trạng nhiều doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả do yếu kém trong quản lý tài chính cho thấy sự cấp thiết của việc đào tạo bài bản. Một nhà quản trị không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay cảm tính để ra quyết định trong một môi trường kinh doanh đầy biến động. Kiến thức tài chính chuyên sâu giúp lượng hóa các cơ hội và rủi ro, cung cấp một cơ sở vững chắc để lựa chọn phương án tối ưu. Giáo trình tài chính doanh nghiệp đóng vai trò là kim chỉ nam, hệ thống hóa kiến thức, giúp người học và người làm thực tế xây dựng một tư duy tài chính khoa học. Điều này góp phần nâng cao chất lượng quản trị chung, tạo ra các doanh nghiệp lành mạnh, minh bạch và phát triển bền vững.

6.2. Xu hướng hội nhập và vai trò ngày càng tăng của CFO

Quá trình toàn cầu hóa nền kinh tế đặt ra những yêu cầu mới cho các doanh nghiệp. Các biến động tài chính khu vực và thế giới có thể ảnh hưởng nhanh chóng đến hoạt động kinh doanh trong nước. Trong bối cảnh đó, vai trò của giám đốc tài chính (CFO) sẽ ngày càng được khẳng định. CFO không còn là người giữ sổ sách mà là một đối tác chiến lược của Tổng Giám đốc (CEO), tham gia sâu vào việc hoạch định đường lối phát triển của công ty. Họ phải am hiểu tài chính quốc tế, các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, lãi suất và có khả năng huy động vốn trên thị trường toàn cầu. Tương lai của ngành tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam gắn liền với sự phát triển của đội ngũ CFO chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản và có tầm nhìn quốc tế.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN TẢI CHÍNH CHINH DOANH NGHIEP Đồng chủ biên: TS. Bùi Van Van TS. Va Van Ninh HA NOI - 2013 Lời nói đầu LOI NOI DAU Trong những năm qua, nền kinh tế Việt Nam đã có những biến đổi nhanh chóng và sâu sắc. Một mặt, sự phát triển mạnh mẽ của thị trường chứng khoán đã tạo kênh huy động vốn và đầu tư vốn đa dạng hơn cho các doanh nghiệp; mặt khác, những biến động thăng trầm của kinh tế thế giới và Việt Nam trong thời gian qua, đã làm cho nhiều doanh nghiệp nước ta làm ăn thua lễ, không ít doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình hình. Đó là do vai trò của công tác quản trị tài chính chưa được coi trọng và phát huy đúng mức. Trước bối cảnh đó, việc đổi mới nội dung giảng dạy bậc đại học môn học Tài chính doanh nghiệp để phù hợp và đáp ứng những đòi hỏi của nền kinh tế thị trường, cũng như của các doanh nghiệp trong giai đoạn hiện nay là rất cần thiết. Việc biên soạn cuốn giáo trình “Tài chính doanh nghiệp” lần này nhằm mục đích đáp ứng các yêu cầu của thời kỳ đổi mới và phát triển kinh tế của đất nước, vừa phù hợp với việc đổi mới nội dung và chương trình đào tạo của Học viện Tài chính nhằm nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ tài chính - kế toán cho nền kinh tế.

| Với việc cập nhật kịp thời những kiến thức mới về quản trị tài chính doanh nghiệp của thế giới, gắn với điều kiện và đặc điểm phát triển kinh tế thị trường ở Việt Nam, cuốn giáo trình được biên soạn hết sức cơ bản, xuyên suốt có tính hệ thống từ vai trò của nhà quản trị tài chính, các công cụ quản trị tài chính đến việc ra các quyết định tài chính như quyết định đầu tư vốn, quyết định huy động vốn, quyết định phân phối lợi nhuận và lập kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp. Để thuận tiện cho việc giảng dạy và học tập theo hệ thống tín chỉ, cuốn giáo trình được chia thành 7 phần với 20 chương, có nội dung chủ yếu như sau: - Phần thứ nhất: Tổng quan về tài chính doanh nghiệp Trong phần này, sinh viên được trang bị những kiến thức cơ bản về tài chính doanh nghiệp, về mục tiêu và vai trò của quản trị tài chính trong doarz-®ghiệp; nhận - _ diện và hiểu được các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản trị tài chính của một doanh nghiệp. Đây là tiền đề để nghiên cứu các nghiệp vụ quản trị tài chínhở các phần sau. Học viện Tỏi chính 3.

GIÁO TRÌNH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP - Phần thứ hải: Các công cụ quản trị tài chính doanh nghiệp Trong phần này, người đọc sẽ được tiếp cận các nguyên lý cơ bản của tải chính và các công cụ chủ yếu để đưa ra các quyết định tài chính đó là giá trị thời gian của tiền, rủi ro và tỷ suất sinh lời, các hệ số tài chính và các công cụ quản trị rủi ro tài chính. Đây là các công cụ sẽ được ứng dụng xuyên suốt trong việc phân tích, đánh giá và đưa ra các quyết định tài chính của nhà quản trị tài chính doanh nghiệp. - Phần thứ ba: Quyết định đầu tư vốn của doanh nghiệp Quyết định đầu tư vốn là quyết định tài chính quan trọng bậc nhất của doanh nghiệp trong việc tối đa hóa giá trị doanh nghiệp của chủ sở hữu. Để lựa chọn được một quyết định đầu tư hợp lý đòi hỏi phải đánh giá và phân tích hiệu quả tài chính của dự án.

Do đó, trong phần này sẽ trang bị các kiến thức về cách xác định dòng tiền của dự án, các phương pháp đánh giá hiệu quả tài chính của dự án đầu tư trong điều kiện thông thường và trong điều kiện có rủi ro, đánh giá hiệu quả của khoản đầu tư tài chính để nhà quản trị doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định đầu tư tối ưu. - Phân thứ tu Quyết định huy đồng vốn của doanh nghiệp Trong điều kiện kinh tế thị trường, nhất là khi thị trường chứng khoán ra đời và phát triển, các nguồn vốn có thể huy động cho hoạt động của doanh nghiệp ngày càng đa dạng và phong phú. Tuy nhiên, với mỗi nguồn vốn và công cụ huy động vốn đều có những điểm lợi, bất lợi và phù hợp trong những điều kiện nhất định của doanh nghiệp. Do vậy, để giúp cho việc lựa chọn nguồn vốn và công cụ huy động vốn thích hợp, phần này sẽ trang bị kiến thức về đặc điểm của từng nguồn vốn, những điểm lợi và bất lợi khi doanh nghiệp sử dụng từng nguồn vốn và từng hình thức huy động vốn, cách ước lượng chỉ phí sử dụng vốn và lựa chọn chính sách vay nợ của doanh nghiệp.

- Phần thú năm: Quyết định phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp Quyết định phân phối lợi nhuận cũng là một quyết định tài chính chiến lược, nó tác động không nhỏ đến nguồn vốn cho đầu tư tăng trưởng của doanh nghiệp. Nhà quần trị tài chính phải quyết định việc phân chia lợi nhuận vừa đảm bảo lợi ích trước mắt cho chủ sở hữu, vừa đảm bảo cho sự phát triển của công ty trong tương lai. Do vay, trong phần này sẽ trang bị kiến thức về các chính sách phân phối lợi nhuận, chính sách cổ tức, các hình thức chỉ trả cổ tức cho cổ đông, các chỉ tiêu tài chính để đánh giá và lựa chọn chính sách cổ tức. 4 Học viện Tòi chính Lời nói đầu - Phần thứ sáu: Quản trị vốn và kế hoạch tải chính của doanh nghiệp Quan tri vốn trong quá trình hoạt động là một yêu cầu đặt ra đối với nhà quản trị tài chính nhằm góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và bảo toàn vốn.

Bên cạnh đó, công tác lập kế hoạch tài chính sẽ giúp cho doanh nghiệp cân đối được nguồn lực tài chính với nhu cầu hoạt động của doanh nghiệp, qua đó giúp công tác quản trị tài chính được hiệu quả hơn. Do vậy, ở phần này sẽ trang bị kiến thức về nội dung và các biện pháp để quản trị vốn trong quá trình sử dụng vốn của doanh nghiệp, hướng dẫn phương pháp lập kế hoạch tài chính, các phương pháp dự báo nhu cầu tài chính cho doanh nghiệp. - Phần thứ bây: Các vấn để tài chính đặc biệt — - Phần này trang bị các kiến thức về quản trị tài chính với các tình huống đặc biệt, như trong quá trình sáp nhập, hợp nhất, phá sản doanh nghiệp. Đặc biệt còn chỉ ra cơ sở hình thành giá trị doanh nghiệp để nhà quản trị tài chính đưa ra được các biện pháp -_ nhằm gia tăng giá trị doanh nghiệp.

| Tóm lại, với cách tiếp cận như vậy, tập thể tác giả hy vọng rằng cuốn giáo trình Tài chính doanh nghiệp biên soạn lần này sẽ giúp cho giáo viên, nghiên cứu viên, sinh viên và các nhà quản lý gặp thuận lợi trong quá trình giảng dạy, nghiên cứu, học tập và vận dụng vào thực tế. | Giáo trình Tài chính doanh nghiệp là công trình nghiên cứu tập thể do các giảng viên của Bộ môn Tài chính doanh nghiệp thuộc Học viện Tài chính tham gia nghiên cứu, biên soạn và được phân công như sau: - T8. Bùi Văn Vần - Phó Trưởng Khoa, Trưởng Bộ môn TCDN, đồng chủ biên, trực tiếp biên soạn các chương 6, 7, 8 và tham gia biên soạn chương †; | - T8. Vũ Văn Ninh- Phó Trưởng Khoa, Phó Trưởng Bộ môn TCDN, đồng chủ biên, biên soạn các chương 9, 14, 15 và tham gia biên soạn các chương † và 18; - PGS.

Vũ Công Ty, Trưởng khoa TCDN, biên soạn-chương 4 và tham gia biên soạn chương T8; Hoye - PGS. Nguyễn Đăng Nam biên soạn các chương 16 và 19; - TS. Đoàn Hương Quỳnh, Phó trưởng Bộ môn TCDN biên soạn các chương 12 và 13; - Thề. Vũ Thị Hoa tham gia biên soạn chương 2 và 3; Học viện Tỏi chính 5 GIÁO TRÌNH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP - TS.

Pham Thị Vân Anh tham gia biên soạn chương 2 và 3; - TS. Nguyễn Thị Hà tham gia biên soạn chương 10 và 11; - TS. Pham Thị Thanh Hòa tham gia biên soạn chương 5 và 20; - Th. Đặng Phương Mai tham gia biên soạn chương 20; - Th.

Diêm Thị Thanh Hải biên soạn chương 17 và tham gia biên soạn chương 5; - Th. Nguyễn Tuấn Dương tham gia biên soạn các chương 4 và 19; - Th. Bạch Thị Thanh Hà tham gia biên soạn các chương 10 và 11. Học viện Tài chính chân thành cảm ơn các nhà khoa học trong và ngoài học viện: GS.

Ngô Thế Chỉ; TS. Bạch Đức Hiển; TS. Nguyễn Minh Hoàng; PGS. Hoàng Văn Quỳnh, TS.

Vũ Xuân Dũng đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong quá trình đánh giá, nghiệm thu và hoàn thiện, góp phần nâng cao chất lượng khoa học của giáo trình này. Hà Nội, tháng 09 năm 2013 BAN QUAN LY KHOA HOC HOC VIEN TAI CHINH 6 Học viện Tòi chính Phần 1: Tổng quan vé tdi chính doanh nghiệp PHAN 1: TONG QUAN VE TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP sok ak Chương Ï TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VÀ QUẦN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 1. TÀI CHÍNH D0ANH NGHIỆP VÀ BÁC QUYET DINH TAI CHINH DOANH NGHIEP 1. Khai niém Tai chinh doanh nghiép Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế thực hiện các hoạt động san xuất, cung ứng hàng hóa cho người tiêu dùng qua thị trường nhằm mục đích sinh lời.

Quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng là quá trình kết hợp các yếu tố đầu vào như nhà xưởng, thiết bị, nguyên vật liệu. và sức lao động để tạo ra yếu tế đầu ra là hàng hóa và tiêu thụ hàng hóa đó để thu lợi nhuận. Trong nền kinh tế thị trường để có các yếu tố đầu vào đòi hỏi doanh nghiệp phải có lượng vốn tiền tệ nhất định. Với từng loại hình pháp lý tổ chức, doanh nghiệp có phương thức thích hợp tạo lập số vốn tiển tệ ban đầu, từ số vốn tiền tệ đó doanh nghiệp mua sắm máy móc thiết bị, nguyên vật liệu.

Sau khi sản xuất xong, doanh nghiệp thực hiện bán hàng hóa và thu được tiền bán hàng. Từ số tiền bán hàng, doanh nghiệp sử dụng để bù đắp các khoản chi phi vat chat da tiêu hao, trả tiển công cho người lao động, các khoản chi phí khác, nộp thuế cho Nhà nước và phần còn lại là lợi nhuận sau thuế. Từ số lợi nhuận sau thuế này, doanh nghiệp tiếp tục phân phối cho các mục đích có tính chất tích lũy và tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ