Giáo trình Sửa chữa và Bảo dưỡng Thiết bị Công tác Máy thi công Xây dựng

Giáo trình cung cấp kiến thức về sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị công tác trong nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
247
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Sửa Chữa Bảo Dưỡng Thiết Bị Công Tác

Giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị công tác là tài liệu cốt lõi dành cho chương trình đào tạo nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp. Được biên soạn bởi nhóm chuyên gia từ Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I và ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT, tài liệu này đáp ứng nhu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao. Bối cảnh kinh tế xã hội phát triển kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về số lượng máy móc, phương tiện xây dựng. Điều này đặt ra yêu cầu về việc đào tạo đội ngũ thợ kỹ thuật có đủ năng lực thực hiện các nhiệm vụ từ sản xuất, lắp ráp đến bảo dưỡng sửa chữa chuyên sâu. Nội dung giáo trình được xây dựng một cách khoa học, bám sát chương trình của Tổng cục Dạy nghề. Cấu trúc được sắp xếp logic, bắt đầu từ nhiệm vụ, cấu tạo, nguyên lý hoạt động của từng loại thiết bị công tác, sau đó đi sâu vào phân tích hư hỏng, phương pháp kiểm tra và quy trình thực hành cụ thể. Giáo trình tập trung vào bốn loại máy thi công phổ biến nhất: máy xúc đào, máy ủi, máy sanmáy xúc lật. Mỗi bài học đều được phân bổ thời gian hợp lý giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảo người học không chỉ hiểu về nguyên lý mà còn thành thạo trong thao tác. Tài liệu này không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là một cẩm nang hữu ích cho cả học viên và những người thợ đang làm việc trong ngành, cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc để giải quyết các vấn đề kỹ thuật trong thực tế. Sự ra đời của giáo trình này là một bước tiến quan trọng, góp phần chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đào tạo nghề sửa chữa máy thi công xây dựng tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu tổng quan về tài liệu đào tạo chuyên ngành

Tài liệu này là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo nghề sửa chữa máy thi công xây dựng hệ trung cấp. Mục tiêu chính là cung cấp kiến thức cơ bản và chuyên sâu về lý thuyết lẫn thực hành liên quan đến việc bảo dưỡngsửa chữa các loại thiết bị công tác. Nội dung được biên soạn dựa trên thực tiễn ngành và chương trình chuẩn của Tổng cục Dạy nghề, đảm bảo tính cập nhật và ứng dụng cao. Giáo trình bao gồm 5 bài học chính, tập trung vào các loại máy phổ biến như máy xúc lật, máy ủi, máy san và máy xúc đào. Mỗi bài học được thiết kế để người đọc có thể tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng, từ cấu tạo, nguyên lý cho đến các quy trình tháo lắp, kiểm tra và sửa chữa chi tiết.

1.2. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình trình độ trung cấp

Đối tượng chính mà giáo trình hướng đến là học viên học nghề và các thợ kỹ thuật đang hoạt động trong lĩnh vực sửa chữa máy thi công xây dựng. Mục tiêu sau khi hoàn thành chương trình học là người học có khả năng tháo lắp, kiểm tra thành thạo thiết bị công tác của máy xúc đào và các loại máy khác một cách an toàn. Họ có thể đánh giá chính xác tình trạng kỹ thuật của thiết bị, đề ra phương án sửa chữa hợp lý và thực hiện công tác bảo dưỡng các chi tiết một cách chuyên nghiệp. Ngoài ra, việc tuân thủ các quy tắc về an toàn lao động và vệ sinh phân xưởng cũng là một trong những mục tiêu quan trọng được nhấn mạnh trong suốt quá trình đào tạo.

II. Top Các Hư Hỏng Phổ Biến Của Thiết Bị Thi Công Xây Dựng

Trong quá trình vận hành, thiết bị công tác của máy thi công xây dựng thường xuyên đối mặt với các hư hỏng do điều kiện làm việc khắc nghiệt. Giáo trình đã hệ thống hóa các sự cố phổ biến nhất để người học có thể nhận biết và chẩn đoán chính xác. Một trong những hư hỏng nghiêm trọng là tình trạng rạn nứt hoặc gãy ở cần, tay gầu. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc vận hành quá tải trọng cho phép hoặc do các tác động lực đột ngột. Gầu và răng gầu là những bộ phận tiếp xúc trực tiếp với đất đá, do đó thường bị mài mòn, biến dạng hoặc thậm chí bị thủng. Tình trạng này xảy ra do ma sát lớn và va đập liên tục trong môi trường làm việc. Hệ thống chốt và bạc lót tại các khớp nối cũng là vị trí dễ bị mài mòn theo thời gian. Nguyên nhân có thể do thiếu mỡ bôi trơn, làm việc trong môi trường bụi bẩn làm giảm khả năng bôi trơn, hoặc do vật liệu chế tạo không đảm bảo. Một vấn đề khác thường gặp là rò rỉ dầu tại các xi lanh thủy lực. Sự cố này không chỉ gây thất thoát dầu mà còn làm giảm áp suất hệ thống, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc. Nguyên nhân có thể là do các gioăng, phớt làm kín bị lão hóa, hỏng hóc hoặc thân xi lanh bị biến dạng. Việc hiểu rõ nguyên nhân của từng loại hư hỏng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình sửa chữa máy thi công xây dựng.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây rạn nứt cần tay gầu và gầu

Cần, tay gầu và gầu là các bộ phận chịu lực chính của thiết bị công tác. Hiện tượng rạn nứt, gãy thường xảy ra do hai nguyên nhân chính: làm việc với tải trọng vượt quá giới hạn thiết kế và chịu tác động lực đột ngột. Khi máy làm việc quá tải, ứng suất bên trong kết cấu kim loại tăng cao, gây ra các vết nứt vi mô và phát triển thành các vết nứt lớn theo thời gian. Các va đập mạnh khi đào phải đá cứng hoặc thao tác sai kỹ thuật cũng tạo ra các lực xung kích lớn, có thể gây gãy vỡ tức thì. Đối với gầu, ngoài các nguyên nhân trên, việc làm việc trong môi trường có tính mài mòn cao cũng làm mỏng thành gầu, giảm khả năng chịu lực và dễ bị thủng, biến dạng. Việc khắc phục thường bao gồm hàn lại vết nứt hoặc thay thế hoàn toàn bộ phận mới.

2.2. Nhận biết vấn đề mài mòn chốt bạc và rò rỉ xi lanh

Mài mòn chốt và bạc tại các khớp nối là hư hỏng tất yếu sau một thời gian làm việc. Dấu hiệu nhận biết là các khớp nối trở nên lỏng lẻo, tạo ra độ rơ lớn khi vận hành. Nguyên nhân chính là do thiếu bảo dưỡng định kỳ, đặc biệt là việc bơm mỡ bôi trơn. Mỡ không chỉ giảm ma sát mà còn ngăn bụi bẩn xâm nhập. Đối với xi lanh thủy lực, hiện tượng chảy dầu là dấu hiệu rõ ràng nhất. Nguyên nhân có thể do phớt chắn dầu, gioăng đệm bị lão hóa, rách do làm việc lâu ngày hoặc do áp suất hệ thống quá lớn. Trong một số trường hợp, cần piston bị xước hoặc thân xi lanh bị biến dạng cũng gây rò rỉ. Việc khắc phục đòi hỏi phải thay thế các bộ phận làm kín hoặc thay cả cụm xi lanh nếu hư hỏng nặng.

III. Phương Pháp Nắm Vững Cấu Tạo Thiết Bị Công Tác Máy Đào

Để thực hiện sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị công tác hiệu quả, việc nắm vững cấu tạo và nguyên lý là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình trình bày chi tiết về kết cấu của từng bộ phận trên máy đào Volvo Ew210c như một ví dụ điển hình. Cần (boom) là một dầm cong dạng hộp, được chế tạo bằng phương pháp hàn từ các tấm thép chịu lực. Tay gầu (arm) được liên kết với đầu cần qua khớp bản lề, có nhiệm vụ mở rộng hoặc thu hẹp tầm với của gầu. Gầu (bucket) được chế tạo bằng phương pháp đúc hoặc hàn, có các răng gầu để tăng hiệu quả đào. Trọng tâm của hệ thống là các xi lanh thủy lực hai chiều. Đây là cơ cấu chấp hành, biến năng lượng thủy lực thành chuyển động tịnh tiến để nâng hạ cần, điều khiển tay gầu và quay gầu. Mỗi xi lanh bao gồm các bộ phận chính như ống xi lanh, cần piston, piston và các loại phớt làm kín. Hệ thống điều khiển công tác sử dụng các tay trang trong cabin để điều khiển các van phân phối thủy lực. Dòng dầu cao áp từ bơm sẽ được dẫn đến các khoang tương ứng của xi lanh, tạo ra lực đẩy hoặc kéo cần piston. Việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động này giúp kỹ thuật viên xác định nhanh chóng vị trí và nguyên nhân hư hỏng, từ đó đưa ra phương án sửa chữa tối ưu.

3.1. Tìm hiểu kết cấu chi tiết cần tay gầu và gầu xúc

Cần của máy đào Volvo Ew210c có kết cấu hình hộp, được hàn từ thép tấm để đảm bảo độ cứng vững và khả năng chịu lực. Hình dáng cong của cần giúp tăng chiều sâu đào tối đa. Tay gầu cũng có kết cấu tương tự, được gia cố tại các vị trí lắp ghép quan trọng. Gầu xúc có thể được chế tạo bằng phương pháp đúc hoặc hàn, với phần lưỡi cắt và răng gầu làm từ vật liệu chịu mài mòn cao. Số lượng răng gầu phụ thuộc vào chiều rộng và mục đích sử dụng của gầu. Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật như chiều dài, trọng lượng của từng bộ phận là rất cần thiết cho quá trình tháo lắp và thay thế.

3.2. Phân tích cấu tạo xi lanh thủy lực hai chiều tác động

Xi lanh thủy lực hai chiều là bộ phận cốt lõi trong việc dẫn động thiết bị công tác. Cấu tạo chính bao gồm ống xi lanh, cần piston, piston, nắp trước và các vòng phớt. Piston chia không gian bên trong xi lanh thành hai khoang riêng biệt. Khi dầu cao áp được cấp vào một khoang, nó sẽ tạo ra lực đẩy piston di chuyển, và dầu ở khoang còn lại sẽ được đẩy về thùng chứa. Quá trình ngược lại xảy ra khi cấp dầu vào khoang kia, tạo ra chuyển động tịnh tiến hai chiều. Giáo trình cung cấp các thông số kỹ thuật chi tiết như đường kính piston, đường kính trong xi lanh, và hành trình làm việc cho từng loại xi lanh (nâng cần, điều khiển tay gầu, điều khiển gầu).

3.3. Nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển công tác

Hệ thống điều khiển trên máy đào Volvo Ew210c hoạt động dựa trên nguyên lý thủy lực. Năng lượng được cung cấp bởi cụm bơm tổng dẫn động từ động cơ diesel. Người vận hành sử dụng các tay điều khiển trong cabin. Thao tác này sẽ gửi tín hiệu đến cụm van phân phối chính, điều khiển dòng dầu cao áp đi đến các xi lanh thủy lực tương ứng. Ví dụ, khi gạt tay điều khiển để nâng cần, van phân phối sẽ mở đường cho dầu vào khoang dưới của xi lanh nâng cần, đẩy piston đi lên. Các van an toàn được lắp đặt để bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng quá tải. Việc hiểu rõ sơ đồ thủy lực là chìa khóa để chẩn đoán các sự cố liên quan đến áp suất và lưu lượng.

IV. Bí Quyết Tháo Lắp Bảo Dưỡng Máy Thi Công Xây Dựng Đúng Kỹ Thuật

Quy trình tháo lắp, kiểm tra, bảo dưỡng là nội dung thực hành trọng tâm của giáo trình sửa chữa máy thi công xây dựng. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là chuẩn bị đầy đủ thiết bị, dụng cụ và vật tư. Tài liệu liệt kê chi tiết các loại dụng cụ cầm tay cần thiết như cờ lê (cờ lê dẹt, cờ lê tròng), bộ tuýp, mỏ lết, búa, kìm, và các dụng cụ đo kiểm chuyên dụng như thước cặp, panme, đồng hồ so. Việc sử dụng đúng dụng cụ cho từng công việc không chỉ đảm bảo an toàn mà còn tránh làm hỏng các chi tiết. Quy trình tháo dỡ thiết bị công tác của máy xúc đào được hướng dẫn từng bước một cách tỉ mỉ. Bắt đầu từ việc tháo các xi lanh, sau đó đến gầu, tay gầu và cuối cùng là cần. Mỗi thao tác đều yêu cầu các biện pháp an toàn như sử dụng cầu trục để treo giữ các bộ phận nặng, kê lót cẩn thận để tránh va đập. Sau khi tháo rời, các chi tiết sẽ được làm sạch và kiểm tra, đánh giá chất lượng. Các phương pháp kiểm tra bao gồm quan sát bằng mắt để phát hiện vết nứt, biến dạng và sử dụng các thiết bị đo để kiểm tra độ mòn của chốt, bạc. Dựa trên kết quả kiểm tra, kỹ thuật viên sẽ đưa ra phương án sửa chữa phù hợp, có thể là hàn đắp, gia công lại hoặc thay thế mới. Cuối cùng, quy trình lắp ráp được thực hiện theo trình tự ngược lại và kết thúc bằng việc bơm mỡ bôi trơn đầy đủ vào các khớp nối.

4.1. Quy trình chuẩn bị dụng cụ cầm tay và thiết bị đo kiểm

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố quyết định thành công của công việc sửa chữa. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn và sử dụng đúng dụng cụ. Các dụng cụ cầm tay cơ bản bao gồm bộ cờ lê các loại, tuýp ống, tuýp khẩu, mỏ lết, búa và kìm. Đối với công tác kiểm tra, các thiết bị đo chính xác như thước cặp, panme (dùng để đo đường kính ngoài), và dưỡng so (dùng để đo đường kính trong) là không thể thiếu. Đồng hồ so được sử dụng để kiểm tra độ cong, vênh của các chi tiết dạng trục. Mỗi dụng cụ đều có quy trình sử dụng và bảo quản riêng để đảm bảo độ chính xác và an toàn. Việc sắp xếp dụng cụ ngăn nắp và làm sạch sau khi sử dụng cũng là một thói quen chuyên nghiệp cần được rèn luyện.

4.2. Hướng dẫn các bước tháo rời xi lanh và gầu xúc an toàn

Giáo trình cung cấp một trình tự tháo lắp chi tiết cho thiết bị công tác của máy xúc đào. Quá trình bắt đầu bằng việc tháo các đường ống dầu thủy lực và đường dẫn bơm mỡ. Sau đó, sử dụng cầu trục hoặc palăng để treo giữ xi lanh trước khi tháo các chốt liên kết. Thao tác này phải được thực hiện cẩn thận để tránh làm va đập, trầy xước cần piston. Tương tự, khi tháo gầu, cần phải tháo các chốt giữ với tay gầu và càng điều khiển. Tất cả các bộ phận nặng sau khi tháo phải được đặt trên các tấm gỗ kê để đảm bảo an toàn và tránh hư hỏng. Việc tuân thủ đúng trình tự và các yêu cầu kỹ thuật là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người thực hiện và thiết bị.

V. Ứng Dụng Giáo Trình Trong Đào Tạo Nghề Sửa Chữa Trình Độ Trung Cấp

Giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị công tác được thiết kế đặc biệt cho chương trình đào tạo trình độ trung cấp, đóng vai trò là kim chỉ nam cho cả giảng viên và học viên. Nội dung được cấu trúc theo từng mô-đun, tương ứng với các bài học về từng loại máy cụ thể như máy xúc đào, máy ủi, máy san. Sự phân bổ thời gian học tập được tính toán kỹ lưỡng, cân bằng giữa lý thuyết và thực hành. Ví dụ, mô-đun về tháo lắp, kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị công tác máy xúc đào có tổng thời gian là 20 giờ, trong đó 16 giờ dành cho thực hành và 4 giờ cho kiểm tra. Cách tiếp cận này đảm bảo người học có đủ thời gian để rèn luyện kỹ năng tay nghề trực tiếp trên thiết bị. Việc áp dụng giáo trình vào giảng dạy giúp chuẩn hóa kiến thức và kỹ năng trên toàn hệ thống đào tạo. Các yêu cầu kỹ thuật, trình tự thao tác và tiêu chuẩn an toàn đều được quy định rõ ràng, giúp người học hình thành tác phong làm việc chuyên nghiệp ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Hơn nữa, tài liệu còn cung cấp cơ sở để xây dựng các bài kiểm tra, đánh giá năng lực của học viên một cách khách quan và chính xác, góp phần nâng cao chất lượng đầu ra cho ngành sửa chữa máy thi công xây dựng.

5.1. Phân bổ thời gian học lý thuyết và thực hành theo mô đun

Một điểm nổi bật của giáo trình là việc phân bổ thời gian học tập một cách khoa học. Toàn bộ mô-đun về thiết bị công tác có tổng thời lượng 72 giờ, trong đó 56 giờ được dành cho việc học thực hành tại xưởng và 16 giờ cho kiểm tra. Mỗi bài học về một loại máy cụ thể (máy xúc, máy ủi, máy san, máy xúc lật) đều có tỷ lệ thực hành chiếm phần lớn thời gian. Ví dụ, bài học về máy xúc đàomáy ủi đều có 20 giờ, với 16 giờ thực hành. Sự phân bổ này phản ánh đúng bản chất của nghề kỹ thuật, nơi kỹ năng thực tế đóng vai trò quyết định. Nó giúp học viên củng cố kiến thức lý thuyết thông qua việc thao tác trực tiếp, từ đó hiểu sâu và nhớ lâu hơn.

5.2. Năng lực cần đạt sau khi hoàn thành chương trình học

Chương trình đào tạo trình độ trung cấp với giáo trình này đặt ra các mục tiêu năng lực rõ ràng cho người học. Sau khi tốt nghiệp, học viên phải có khả năng thực hiện thành thạo công tác bảo dưỡngsửa chữa các chi tiết của thiết bị công tác. Cụ thể, họ phải tháo lắp được thiết bị của máy xúc đào và các máy khác một cách an toàn, kiểm tra và đánh giá được tình trạng kỹ thuật để đề ra phương án sửa chữa hợp lý. Quan trọng hơn, họ phải thực hiện tốt công tác an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp. Những năng lực này đáp ứng trực tiếp yêu cầu của các vị trí việc làm trong ngành, từ sản xuất, lắp ráp đến bảo dưỡng sửa chữa tại các doanh nghiệp.

17/07/2025
Giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị công tác nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG'UONG | © TRÌNH ĐỘ TRUNG CAP NGHE: SUA CHỮA MAY THI CONG XAY DUNG Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương | LỜI GIỚI THIỆU Trong những năm qua, dạy nghề đã có những bước tiến vượt bậc cả về số lượng và chất lượng, nhằm thực hiện nhiệm vụ đảo tạo nguồn nhân lực kỹ thuật trực tiếp đáp ứng nhu cầu xã hội. Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ trên thế giới và sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước, ở Việt Nam các phương tiện giao thông ngày một tăng đáng kể về số lượng do được. nhập khẩu và sản xuất lắp ráp trong nước. Nghề Sửa chữa máy thi công xây dựng đào tạo ra những lao động kỹ thuật nhằm đáp ứng được các vị trí việc làm hiện nay như sản xuất, lắp ráp hay bảo dưỡng sửa chữa các phương tiện giao thông đang được sử dụng trên thị trường, để người học sau khi tốt nghiệp có được năng lực thực hiện các nhiệm vụ cụ thể của nghề thì chương.

trình và giáo trình dạy nghề cần phải được điều chỉnh phù hợp với thực tiễn. ĐỂ phục vụ cho học viên học nghề và thợ Sửa chữa máy thi công xây dựng những kiến thức cơ bản cả về lý thuyết và thực hành bảo dưỡng, sửa. chữa Thiết bị công tác. Với mong muốn đó giáo trình được biên soạn, nội dung giáo trình bao gồm 5 bài: Bà 1: Thiết bị công tác xúc lật Bài 2: Thiết bị công tác máy ủi Bài 3: Thiết bị công tác máy san Bà : Thiết bị công tác máy xúc Kiến thức trong giáo trình được biên soạn theo chương trình Tổng cục Dạy nghề, sắp xếp logic từ nhiệm vụ, cấu tạo, nguyên lý hoạt động của Thiết bị công tác đến cách phân tích các hư hỏng, phương pháp kiểm tra và quy trình thực hành sửa chữa.

Do đó người đọc có thể hiểu một cách đễ dang. Mặc dù đã rất cố gắng nhưng chắc chấn không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của người đọc để lần xuất bản sau giáo trình được hoàn thiện hơn. Hà Nội, - ngày. - năm Nhóm biên soạn MỤC LỤC Bài 1: THAO LAP, KIEM TRA, BAO DUONG THIET BI CONG TAC MAY XÚC ĐÀO, 4 1, Chuẩn bị thiết bị, dụng cụ, vật tư 4 2.

Tháo các chỉ tết, bộ phận của thiết bị công tác ra khỏi máy «28 3. Kiểm tra, đánh giá chất lượng các chỉ tiết của thiết bị công tát. Lắp các chỉ tiết, bộ phận của thiết bị công tác vào máy. Bai 2: THAO LAP, KIEM TRA, BAO DUONG THIET BI CONG TAC MAY UL ` 1.

Chun bbị thiết bị, dụng cụ, vật tư. Tháo các chỉ tiết, bộ phận của thiết bị công tác ra khỏi má: 2⁄10 3. Kiểm tra, đánh giá chất lượng các chỉ tiết của thiết bị công tác. Lắp các chỉ tiết, bộ phận của thiết bị công tác vào máy.

Bơm mỡ bôi trơn. — 138 Bài 3: THÁO LÁP, KIEMT TRA, BAO0 DUONG THIẾT BỊ CÔNG TÁC MAY SAN 141 1. Chuẩn bị thiết bị, dụng cụ, vật tư. 2, Tháo các chỉ tiết, bộ phận của thiết bị công tác ra khỏi máy.

Kiểm tra, đánh giá chất lượng các chỉ tiết của thiết bị công tác. Lắp các chỉ tiết, bộ phận của thiết bị công tác vào máy. Bom mỡ bôi trơn. BAI 4: THAO LAP, KIEM TRA, BAO DUONG THIET BI CONG TAC XUC LAT 1.

Chuẩn bị thiết bị, dụng cụ, vật tư. Tháo các chỉ tiết, bộ phận của thiết bị công tác ra khỏi máy. Kiểm tra, đánh giá chất lượng các chỉ tiết trên thiết bị công t 4. Lắp các chỉ tiết, bộ phận của thiết Í công tắc vào máy.

Bơm mỡ bôi trơn. NQI DUNG TONG QUAT VA PHAN BO THOI GIAN CUA MO-DUN 'Thời gian đào tạo (giờ) Trong đó SốTT Tên bài học og : Tông sô | Thời | Kiểm gian học | tra 1 Bài I: Tháo lấp, kiểm tra, bảo| 20 16 4 dưỡng thiết bị công tác máy xúc đào 2 [BA 2 Thio lắp, kiếm. tra, bio| 2o lế # dưỡng thiết bị công tác máy ủi Bài 3: Tháo lắp, kiếm tra, bảo 3 2 16 12 4 dưỡng thiết bị công tác máy san Bài 4: Tháo lắp, kiếm tra, bảo. ‘ 16 12 4 4 dưỡng thiết4 bị công tác xúc lật Tổng cộng 72 56 16 NOI DUNG TAI LIEU Bai 1: THAO LAP, KIEM TRA, BAO DUONG THIET BI CONG TAC MAY XÚC ĐÀO.

MỤC TIÊU Sau khi học xong bài học này người học có khả năng: ~ Thảo lắp, kiểm tra được thiết bị công tác của máy xúc đào đâm bảo an toàn. - Kiểm tra, đánh giá được thiết bị công tác và để ra phương án sửa chữa hợp lý ~ Thực hiện thành thạo công tác bảo dưỡng các chỉ tiết của thiết bị công tác. ~ Thực hiện tốt công tác an toàn lao động và vệ sinh phân xưởng. Chuẩn bị thiết bị, dụng cụ, vật tư.

Lý thuyết liên quan Sửa chữa động cơ máy xây dựng cần sử dụng nhiều loại dụng cụ vàthiếtbị đo.Những dụng cụ này được chế tạo để sử dụng theo từng công việc cụ thể khi tháo động cơ. Dụng cụ đo chicó thể làmviệc chính xác và an toàn nếu chúng được sử dụng đúng. Các nguyên tắc cơ bản khi sử dụng dụng cụ: 1. Tìm hiểu chức năng và cách sử dụng Phải tìm hiểu chức năng và cách sử dụng đúng từng dụng cụ và thiết bị đo.

Nếu sử dụng cho mục đích khác với thiết kế, dụng cụ hay thiết bỉ đo có thé bị hong, và chỉ tiết có thể bị hư hỏng hay chất lượng công việc có thể bị ảnh hưởng 1.Tìm hiểu quy trình sử dụng đúng các thiết bị. Mỗi dụng cụ và thiết bị có quy trình thao tác định trước. Cần phải sử dụng đúng dụng cụ cho từng công việc, tác dụng đúng lực và có tư thể làm việc thích hợp.Lựa chọn chính xác. Có nhiều dụng cụ để sử dụng vào các công việc khác nhau.

Tuỷ theo kích thước, vị trí và các tiêu chí khác, cằn chọn dụng cụ phủ hợp với hình dạng, kích thước của chỉ tết và vị trí tiền hành công việc. Sắp đặt ngăn nắp Dụng cụ và các thiết bị đo phải được đặt ở những vị trí sao cho có thê dễ tìm, để lấy khi cần, cũng như được đặt đúng vị trí ban đầu của chúng sau khi sử dụng.Quản lý và bảo quán dụng cụ cần thận. Dụng cụ phải được làm sạch, bảo quản ngay sau khi sử dụng và bôi dầu bảo quản khi cần thiết. Mọi công việc sửa chữa dụng cụ cần phải thực hiện ngay, sao cho dụng cụ luôn ở trong tình trạng sẵn sảng làm việc.

Dụng cụ cầm tay ` SS SASS 222 Hình 1. Bộ dụng cụ cầm tay. Cờlê đẹt Dùng để tháo lắp những mỗi ghép ở mặt bằng phẳng, đầu nối các đường ống. Cale det có 2 đầu ở hai đầu có xé rãnh (tạo thành miệng cờlê) đường tâm của miệng cOlé tạo với đường tâm của thân còlê một góc 15.

Chiều dài của thân cởlê oe phụ thuộc vào độ lớn của miệng còlê. Hai đầu cờlê có ghi số chỉ kích thước của miệng cờlễ. Một bộ cờlê ®,., có cỡ miệng từ 6, có một số cOlé chuyên dùng có cỡ miệng lớn Me hon. Calé det va img dung 'Vật liệu chế tạo cời thường là thép tốt được gia công chính xác sau đó tôi cứng, có loại được mạ Cr hoặc Ni.

Khi sử dụng phải dat cờiê đúng hướng tránh gẫy vỡ miệng cờlê. Chọn cờlê có miệng phù hợp với kích thước của bulông - đai ốc và mô-men siết ốc. Độlớncủalựccóthê tácdụngphụ thudcvao chiéudaictadungcy.Dungeu có thân dicï thể tạo Hình 1. Chọn dụng cụ đúng kich ramômenlớnhơnvới mộtlực nhỏ.

5 thước Nếusửdụngdụngcụ có tay đòn quádài,cónguycơ xiếtqúalực làmbulôngcó thẻbj đứt hoặc cháy ren.Kich thước và ứng dụng: ~ Chắcchắn rằngđườngkínhcuadungeuvừa khítvới đầubulông - đaiốc. - Lắpdụngcuvàobulông - đaiốcmộtcáchchắc chắn. b, Tác dụng lực - Luénxoaydungeu theo chiều hướng tirngoai vào trong (kéo dle). + hạnchế,hayđâybằnglòngbản tay.

nhiên cẳn hạn chế thao tác nảy vì dễ Hình 1. Thao tác không đúng gây tai nạn. - Bu lông - đai ốc,đã được xiếtchặt,có thê được nới lỏng ra để dàng bằng cách tác dụng xung lực. Tuynhiên,cần phải dùng búa hayóng thép (đề nối dài taydon) nhimting mômen.

~ Thân cOlé phải được đặt sao cho đường tâm của nó vuông góc với đường taâm. của bulông - đai ốc. Cờlê troòng. Cờ lê chodng Hình 1.

Thao tác sử dụng cờlê troòng Dùng để nới hoặc xiết các bulông - đai Ốc ở chỗ lõm và ở các mỗi ghép cẩn lực siết lớn. Cờlê choòng có cấu tạo cũng tương tự như cờlê dẹt, ở hai đầu cờlê cũng chế tạo miệng nhưng miệng cờlê khép kín thành vòng tròn, phía trong là lỗ có 6 hoặc 12 cạnh. Nhờ miệng cờlê khép kín thành vòng tròn, nên khi sử dung miệng cờlê ôm sát vào toàn bộ đai dc - bulông vì thé ta có thể siết với lực lớn. Than cờlê được uốn thành hình chữ “S° để vặn ở vị trí lõm được dễ dàng.

‘Than cờlê dài hay ngắn phụ thuộc vào kích thước của miệng còlê và mô-men xiết, ở hai đầu cờlê cũng ghi số (chỉ kích thước của miệng cờlê). Một bộ cờiê tròng thường có cỡ miệng từ 6 - 32 ngoài ra còn có một số cờlê tròng có cỡ miệng lớn hơn. Vật liệu chế tạo thưởng là thép tốt 40X +50X sau khi gia công chính xác, cờlê được mạ Cr hoặc Ni. Hiện nay cờlê dẹt và cờlê troòng thường được chề tạo phối hợp.

Một đầu là miệng cờlê dẹt và một đầu I cờlê troòng. Trên 2 đầu cờlê có ghỉ số chỉ kích thước của miệng cờlê (hai miệng có cùng kích thước). Một bộ cờlê thường có cỡ miệng từ 6 + 32mm. Tuyp éng Dùng để xiết, nới những bulông, đai ốc nằm sâu trong chỉ tiết.

Tuýp ống có ia , 4 cấu tạo là một ống thép hình trụ rỗng. VU, i | Hai đầu tuýp ở phía trong có gia công ee LO #g lỗ 6 hoặc 12 cạnh. an Trên thân tuýp ống. Tuýp buợi, vòi phun có khoan lỗ để lắp cánh tay đòn khi siết hoặc nới các bulông, đai ốc.

Cánh tay đồn là những đoạn thép hình trụ tròn dài ngắn khác nhau phụ thuộc vào độ lớn của miệng tuýp. Trên 2 đầu tuýp có ghi số chi kích thước của miệng, tuýp (cũng là kích thước của bulông, dai ốc). Một bộ tuýp có kích thước từ 6 + 22. Một số tuýp chuyên dùng có kích thước lớn Vat liệu chế tạo tuýp ống là thép tốt, sau khi gia công được tôi cứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ