Giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống phanh máy thi công xây dựng

Giáo trình kỹ thuật về sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống phanh nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình sửa chữa hệ thống phanh máy thi công

Giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống phanh dành cho nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn theo chương trình của Tổng cục Dạy nghề. Nội dung cốt lõi của giáo trình tập trung vào việc cung cấp kiến thức toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến kỹ năng thực hành chuyên sâu. Mục tiêu chính là đào tạo ra những kỹ thuật viên có khả năng chẩn đoán, bảo trì và sửa chữa thành thạo các loại hệ thống phanh phổ biến trên máy công trình. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống phanh, coi đây là hệ thống an toàn chủ động không thể thiếu, quyết định trực tiếp đến sự an toàn trong vận hành. Do đó, việc hiểu rõ cấu tạo hệ thống phanh máy xúc hay nguyên lý làm việc phanh máy ủi là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình được cấu trúc một cách logic, bắt đầu từ việc giới thiệu nhiệm vụ, cấu tạo, nguyên lý hoạt động của từng bộ phận, sau đó đi sâu vào phân tích các hư hỏng thường gặp, phương pháp kiểm tra và quy trình sửa chữa theo tiêu chuẩn kỹ thuật hệ thống phanh. Cách tiếp cận này giúp người học xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, có thể áp dụng ngay vào thực tế công việc. Đây được xem là một mô đun đào tạo nghề sửa chữa máy xây dựng thiết yếu.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng hệ thống phanh định kỳ

Hệ thống phanh là bộ phận an toàn chủ động quan trọng bậc nhất trên mọi loại máy thi công xây dựng. Chức năng chính của nó là giảm tốc độ và dừng máy một cách an toàn, chính xác. Việc bảo trì hệ thống phanh xe cơ giới định kỳ không chỉ giúp đảm bảo hiệu suất hoạt động mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn lao động khi sửa phanh và vận hành. Một hệ thống phanh hoạt động kém hiệu quả có thể dẫn đến những tai nạn thảm khốc tại công trường, gây thiệt hại về người và tài sản. Theo giáo trình, các nhà thiết kế máy móc luôn không ngừng nghiên cứu và hoàn thiện hiệu quả của hệ thống phanh. Do đó, người kỹ thuật viên cũng cần cập nhật kiến thức liên tục để có thể xử lý các công nghệ mới. Việc bỏ qua các bước bảo dưỡng cơ bản như kiểm tra mức dầu phanh chuyên dụng cho máy công trình hay độ mòn của má phanh có thể dẫn đến hư hỏng dây chuyền, tốn kém chi phí sửa chữa lớn sau này.

1.2. Phân loại các hệ thống phanh chính trên máy công trình

Máy thi công xây dựng, đặc biệt là các dòng xe tải nặng và máy xúc, thường sử dụng hai loại hệ thống phanh chính là hệ thống phanh khí nénhệ thống phanh thủy lực. Một số máy hiện đại còn sử dụng hệ thống phanh thủy khí kết hợp để tận dụng ưu điểm của cả hai loại. Hệ thống phanh khí nén sử dụng năng lượng của không khí nén để tạo ra lực phanh lớn, điều khiển nhẹ nhàng, phù hợp với các loại xe có tải trọng lớn. Ngược lại, hệ thống phanh thủy lực có độ nhạy cao, phản ứng nhanh nhưng đòi hỏi lực tác động lên bàn đạp lớn hơn. Giáo trình đi sâu phân tích cấu tạo và nguyên lý của từng loại, từ sơ đồ hệ thống phanh khí nén phức tạp cho đến cấu tạo của xi lanh phanh chính trong hệ thống thủy lực. Việc nắm vững đặc điểm của từng hệ thống giúp kỹ thuật viên lựa chọn đúng tài liệu sửa chữa phanh máy công trình và áp dụng phương pháp chẩn đoán, sửa chữa phù hợp.

II. Cách chẩn đoán hư hỏng hệ thống phanh máy công trình

Việc chẩn đoán hư hỏng hệ thống phanh là kỹ năng cốt lõi mà bất kỳ kỹ thuật viên sửa chữa máy thi công nào cũng phải thành thạo. Hư hỏng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, từ mòn cơ học, rò rỉ khí hoặc dầu, cho đến các lỗi liên quan đến bộ phận điều khiển. Giáo trình nhấn mạnh phương pháp kiểm tra ban đầu bằng nghe nhìn. Ví dụ, tiếng rít khi phanh có thể là dấu hiệu của việc kiểm tra và thay má phanh đã đến lúc cần thực hiện, trong khi tiếng xì hơi liên tục là dấu hiệu rõ ràng của rò rỉ trong hệ thống phanh khí nén. Việc đạp phanh thấy nhẹ và sâu hơn bình thường thường liên quan đến sự thiếu hụt dầu phanh hoặc có không khí lọt vào hệ thống thủy lực, đòi hỏi phải thực hiện quy trình xả gió hệ thống phanh. Tài liệu cung cấp các bảng phân tích nguyên nhân - hậu quả chi tiết cho từng dạng hư hỏng, giúp người học khoanh vùng và xác định chính xác bộ phận gặp sự cố. Việc chẩn đoán đúng không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tránh được việc thay thế những bộ phận không cần thiết, tối ưu hóa chi phí sửa chữa.

2.1. Dấu hiệu nhận biết sự cố trên hệ thống phanh khí nén

Đối với hệ thống phanh khí nén, các dấu hiệu hư hỏng thường rất đặc trưng. Theo tài liệu, nếu áp suất trong bình chứa khí nén giảm nhanh ngay cả khi máy đã tắt và không đạp phanh, khả năng cao là có sự rò rỉ từ máy nén khí đến tổng van phanh. Nếu áp suất chỉ giảm khi đạp phanh, điểm rò rỉ nằm ở đoạn từ tổng van phanh đến các bầu phanh. Tiếng xì hơi ở tổng van phanh khi không đạp là hở van hút, còn tiếng xì khi đạp là hở van xả. Một trường hợp phổ biến khác là khi đạp phanh nhưng cam phanh không quay, nguyên nhân trực tiếp thường là do màng cao su trong bầu phanh bị rách. Việc kiểm tra các mối nối bằng nước xà phòng là phương pháp đơn giản và hiệu quả để xác định vị trí rò rỉ khí. Ngoài ra, việc đồng hồ áp suất không lên hoặc lên rất chậm cũng là dấu hiệu cho thấy máy nén khí hoặc van điều áp phanh đang gặp vấn đề.

2.2. Những vấn đề thường gặp với phanh thủy lực và phanh tay

Hệ thống phanh thủy lực và phanh tay có những hư hỏng đặc thù. Một trong những lỗi nghiêm trọng nhất là phanh không ăn hoặc ăn kém, nguyên nhân có thể do má phanh bị mòn, dính dầu mỡ, hoặc hệ thống bị lọt khí. Khi đó, cần thực hiện ngay quy trình xả gió hệ thống phanh và kiểm tra lại toàn bộ đường ống. Hiện tượng phanh bị bó cứng, không nhả hoàn toàn, thường do xy lanh bánh xe bị kẹt, lò xo hồi vị yếu hoặc gãy. Đối với cơ cấu phanh tay, vấn đề phổ biến là phanh không giữ được xe trên dốc. Nguyên nhân có thể do hành trình tự do của cần điều khiển quá lớn, dây cáp bị dão, hoặc má phanh bị mòn. Giáo trình cũng chỉ ra rằng, việc điều chỉnh sai cơ cấu bánh cóc hãm cũng khiến phanh tay không thể cố định ở vị trí mong muốn. Việc kiểm tra và điều chỉnh định kỳ khe hở giữa má phanh và tang trống là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của cả phanh chân và phanh tay.

III. Hướng dẫn sửa chữa hệ thống phanh khí nén chuyên sâu

Sửa chữa hệ thống phanh khí nén đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng thành phần. Đây là hệ thống phức tạp với nhiều chi tiết như máy nén khí, bộ điều áp, bình chứa, tổng van phanh, và bầu phanh. Giáo trình cung cấp một quy trình sửa chữa bài bản, bắt đầu từ khâu tháo lắp. Các bước được mô tả chi tiết, từ việc xả hết khí nén trong bình chứa để đảm bảo an toàn, tháo các đường ống, tháo máy nén khí, cho đến tháo rời cơ cấu phanh tại bánh xe. Một trong những bộ phận quan trọng nhất là tổng van phanh, có nhiệm vụ điều khiển dòng khí nén. Các chi tiết bên trong như lò xo, van phải đảm bảo độ kín khít và đàn hồi chính xác. Khi sửa chữa, cần sử dụng dụng cụ chuyên dùng sửa chữa phanh để tránh làm hỏng các bề mặt làm kín. Việc thay thế màng bầu phanh bị rách hay lò xo bị gãy, yếu phải được thực hiện bằng phụ tùng đúng chủng loại để đảm bảo hiệu suất phanh tối ưu. Sau khi lắp ráp, việc kiểm tra lại độ kín của toàn bộ hệ thống là bước cuối cùng và quan trọng nhất.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của cơ cấu phanh khí nén

Nguyên lý làm việc phanh máy ủi và các xe tải nặng sử dụng khí nén khá đơn giản: năng lượng khí nén được dùng để tạo lực phanh. Khi người lái đạp phanh, tổng van phanh sẽ mở, cho phép khí nén từ bình chứa đi vào các bầu phanh. Áp suất khí nén tác động lên màng trong bầu phanh, đẩy cần đẩy làm xoay quả đào cam, ép guốc phanh vào tang trống, tạo ra ma sát và hãm bánh xe lại. Khi nhả phanh, tổng van phanh ngắt đường khí nén và xả khí trong bầu phanh ra ngoài, lò xo hồi vị sẽ kéo guốc phanh tách khỏi tang trống. Cấu tạo chính gồm cơ cấu phanh và bộ phận dẫn động. Cơ cấu phanh, thường là loại phanh tang trống xe tải nặng, trực tiếp tạo ra lực hãm. Bộ phận dẫn động gồm máy nén khí, bình chứa, các loại van và đường ống, có nhiệm vụ tạo, dự trữ và truyền năng lượng khí nén.

3.2. Quy trình bảo dưỡng bầu phanh và đường ống dẫn khí

Bảo dưỡng bầu phanh và đường ống là công việc cần thực hiện thường xuyên. Đường ống dẫn khí nén phải được kiểm tra để phát hiện các vết nứt, gãy hoặc rò rỉ tại các đầu nối. Nếu ren ở đầu ống bị chờn, có thể ta rô lại hoặc cắt bỏ đoạn hỏng và thay thế. Đối với bầu phanh, bộ phận dễ hư hỏng nhất là màng cao su. Theo thời gian và tần suất sử dụng, màng có thể bị rách, thủng, gây thất thoát khí nén và làm phanh mất tác dụng. Quy trình thay thế màng mới phải đảm bảo đúng chủng loại và lắp đặt chính xác để đảm bảo độ kín. Lò xo hồi vị bên trong nếu bị yếu hoặc gãy cũng cần được thay thế. Giáo trình quy định thời hạn sử dụng của màng bầu phanh thường là hai năm, sau thời gian này cần thay thế để phòng ngừa rủi ro. Việc kiểm tra độ kín của bầu phanh sau khi bảo dưỡng bằng nước xà phòng là một bước không thể bỏ qua.

IV. Bí quyết bảo trì hệ thống phanh thủy lực và thủy khí

Bảo trì hệ thống phanh thủy lực và hệ thống thủy khí kết hợp yêu cầu sự tỉ mỉ và chính xác cao hơn do đặc tính không chịu nén của chất lỏng. Một trong những bí quyết quan trọng nhất là đảm bảo hệ thống tuyệt đối kín và không có không khí lọt vào. Sự hiện diện của bọt khí sẽ làm giảm hiệu quả phanh đáng kể, gây ra hiện tượng đạp phanh bị "hẫng". Do đó, quy trình xả gió hệ thống phanh phải được thực hiện cẩn thận mỗi khi sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận như xi lanh phanh chính, xy lanh con hoặc đường ống dẫn dầu. Việc lựa chọn dầu phanh chuyên dụng cho máy công trình cũng cực kỳ quan trọng, vì mỗi loại dầu có nhiệt độ sôi và độ nhớt khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phanh, đặc biệt khi hoạt động với cường độ cao. Đối với hệ thống thủy khí kết hợp, việc bảo dưỡng cần chú ý đồng thời cả hai phần: phần dẫn động khí nén và phần chấp hành thủy lực, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa chúng.

4.1. Sửa chữa xy lanh phanh chính và xy lanh bánh xe

Xy lanh phanh chính và xy lanh bánh xe (xy lanh con) là trái tim của hệ thống thủy lực. Hư hỏng phổ biến nhất là mòn, xước bề mặt xy lanh hoặc các phớt cao su (cúp pen) bị chai cứng, rách, gây rò rỉ dầu phanh. Khi sửa chữa, cần tháo rời các chi tiết, vệ sinh sạch sẽ bằng dung dịch chuyên dụng. Bề mặt bên trong xy lanh phải được kiểm tra kỹ. Nếu chỉ bị xước nhẹ, có thể doa lại, nhưng nếu mòn hoặc xước sâu thì bắt buộc phải thay mới. Các cúp pen và phớt chắn bụi luôn phải được thay mới mỗi lần tháo lắp để đảm bảo độ kín tuyệt đối. Việc lắp ráp đòi hỏi sự cẩn thận, bôi trơn các chi tiết bằng chính dầu phanh sạch để tránh làm rách phớt. Sau khi lắp xong, hệ thống cần được nạp đầy dầu và tiến hành xả gió kỹ lưỡng.

4.2. Tìm hiểu hệ thống phanh dẫn động thủy khí kết hợp

Hệ thống phanh dẫn động thủy khí kết hợp được thiết kế để tận dụng ưu điểm của cả hai công nghệ: lực điều khiển nhẹ nhàng của khí nén và độ nhạy cao của thủy lực. Sơ đồ cấu tạo của hệ thống này bao gồm hai phần chính: phần dẫn động khí nén (máy nén, bình chứa, van phân phối) và phần dẫn động thủy lực (hai xy lanh chính dẫn hai dòng dầu riêng biệt). Điểm đặc biệt là cụm xy lanh chính thủy lực được kết hợp với một xy lanh khí nén (bộ tăng áp). Khi phanh, khí nén từ van phân phối sẽ điều khiển van rơ-le, cấp khí nén áp suất cao từ bình chứa vào xy lanh khí, đẩy pít-tông khí. Pít-tông này lại đẩy pít-tông thủy lực của xy lanh chính, tạo ra áp suất dầu cực lớn để dẫn đến các xy lanh bánh xe. Thiết kế này giúp giảm đáng kể lực đạp phanh trong khi vẫn tạo ra lực phanh mạnh mẽ và phản ứng nhanh.

V. Quy trình bảo dưỡng hệ thống phanh xe cơ giới thực tế

Một quy trình bảo trì hệ thống phanh xe cơ giới hoàn chỉnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật hệ thống phanh và quy định về an toàn. Quy trình này không chỉ là sửa chữa khi có hư hỏng mà còn bao gồm các hoạt động kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ để phòng ngừa sự cố. Công việc bắt đầu bằng việc chuẩn bị đầy đủ dụng cụ chuyên dùng sửa chữa phanh và các thiết bị bảo hộ cá nhân. Bước tiếp theo là kiểm tra tổng thể bằng mắt thường toàn bộ hệ thống, từ bàn đạp phanh, các đường ống dẫn, các cơ cấu chấp hành tại bánh xe. Cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu rò rỉ dầu hoặc khí. Sau đó, tiến hành kiểm tra chức năng như hành trình tự do của bàn đạp phanh, hiệu quả phanh khi thử xe ở tốc độ thấp. Các công việc bảo dưỡng định kỳ bao gồm xả nước ngưng tụ trong bình khí nén, kiểm tra và bổ sung dầu phanh, kiểm tra và điều chỉnh khe hở má phanh, và siết lại các mối nối. Việc tuân thủ quy trình này giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống và đảm bảo an toàn tuyệt đối.

5.1. An toàn lao động và dụng cụ cần thiết khi sửa phanh

An toàn lao động khi sửa phanh là ưu tiên hàng đầu. Trước khi tiến hành bất kỳ công việc nào, phải đảm bảo máy được đỗ ở nơi bằng phẳng, chèn bánh xe chắc chắn và tắt động cơ. Khi làm việc với hệ thống phanh khí nén, phải xả toàn bộ khí trong bình chứa để tránh tai nạn do áp suất cao. Khi làm việc với dầu phanh, cần đeo găng tay và kính bảo hộ vì dầu phanh có thể gây hại cho da và mắt. Các dụng cụ chuyên dùng sửa chữa phanh bao gồm cờ lê tuýp các cỡ, kìm chuyên dụng để tháo lắp lò xo guốc phanh, dụng cụ đo khe hở, thiết bị xả gió phanh, và đồng hồ đo áp suất khí nén. Việc sử dụng đúng dụng cụ không chỉ giúp công việc hiệu quả hơn mà còn tránh làm hỏng các chi tiết và đảm bảo an toàn cho kỹ thuật viên.

5.2. Các bước kiểm tra và thay má phanh trên máy thi công

Việc kiểm tra và thay má phanh là một trong những hạng mục bảo dưỡng quan trọng nhất. Quy trình bắt đầu bằng việc tháo bánh xe để tiếp cận cơ cấu phanh. Dùng thước kẹp để kiểm tra độ dày còn lại của má phanh. Nếu độ dày mòn đến giới hạn cho phép của nhà sản xuất, hoặc nếu đinh tán đã bắt đầu tiếp xúc với tang trống, cần phải thay thế ngay lập tức. Khi thay thế, cần tháo các lò xo hồi vị và chốt hãm để lấy guốc phanh cũ ra. Má phanh mới phải được tán hoặc dán chắc chắn vào xương guốc. Bề mặt của tang trống hoặc đĩa phanh cũng cần được kiểm tra. Nếu bị xước sâu, cong vênh hoặc mòn không đều, cần phải tiện láng lại hoặc thay mới. Sau khi lắp má phanh mới, cần điều chỉnh lại khe hở giữa má phanh và tang trống theo đúng thông số kỹ thuật để đảm bảo phanh hoạt động êm dịu và hiệu quả.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG | $ TRÌNH ĐỘ TRUNG CAP NGHE: SUA CHỮA MAY THI CONG XAY DUNG Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương | LỜI GIỚI THIỆU Để giảm tốc độ của một máy đang chạy và dừng máy, cần thiết phải tạo ra một lực làm cho các bánh xe quay chậm lại. Phanh là hệ thống an toàn chủ động hết sức quan trọng nên luôn được các nhà thiết kế máy quan tâm, không ngừng nghiên cứu hoàn thiện và nâng cao hiệu quả. Bên cạnh đó sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống phanh cũng là một công việc hết sức quan trọng. Với mong muốn đó giáo trình được biên soạn, nội dung giáo trình bao gồm. bốn bài: Sửa chữa và bảo dưỡng bơm hơi, bình hơi và đường ống dẫn hơi Sửa chữa và bảo dưỡng dẫn động phanh dầu. Sửa chữa và bảo đưỡng cơ cầu phanh dẫu Bảo dưỡng hệ thống phanh ABS Hệ thống phanh hơi Sửa chữa và bảo dưỡng dẫn động phanh hơi Sửa chữa và bảo dưỡng cơ cầu phanh hơi Sửa chữa và bảo dudng cơ cấu phanh tay. Sửa chữa và bảo dưỡng bộ trợ lực phanh Hệ thống phanh dầu lến thức trong giáo tình được biên soạn theo chương tình Tổng cục Dạy nghễ, sắp xếp logic từ nhiệm vụ, cấu tạo, nguyên lý hoạt động đến cách phân tíc| các hư hỏng, phương pháp kiểm tra và quy trình thực hành sửa chữa. Do đỏ người đọc có thể hiểu một cách để dàng. Mặc dù đã rất cố gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của người đọc để lần xuất bản sau giáo trình. được hoàn thiện hơn. Hà Nội, ngày. năm 2012 Tham gia biên soạn MỤC LỤC Bai 1: HE THONG PHANH DAN DONG KHi NEN. SƠ ĐỎ VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG. Nguyên lý làm việc. CẤU TAO VA HOAT DONG CUA CAC BO PHAN TRONG HE THONG PHANH KHÍ NEN Bộ điều ái Van bảo vệ bổn dòng. Van ki lén đơn (tổng van phanh đơn). Tổng van phanh kép. Cơ cấu phanh hơi kiểu tang trồng. Cấu tạo bầu phanh. Bầu phanh kép. Cơ cấu điều chỉnh phanh. Van xả nước. Bình khí nén. Bộ sấy khí. mi 19 HE THONG PHANH DAN ĐỘNG THỦY KHÍ KẾT HỢP. 20 Bài 2: Bảo d ống, sửa chữa đ ờng ống dẫn khí nén và bắn phanh củac máy thi công xây dựng. Yêu cầu, nhiệm vụ của d- ờng ống dẫn khí nén và bầu phanh. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bầu phanh khí né 3. Nguyên nhân h- hỏng và kiểm tra bằng ph- ơng pháp nghe nhìn. Bao d- dng sia chita d- dng Ong dẫn khí nén và bầu phanh. - Thực hiện đ- ợc công tác kiểm tra, bảo d- ðng, sửa chữa cơ cấu phanh dải đúng yêu cầu kỹ thuật Bài4: Bảo d ðng, sửa chữa đ ờng ống dẫn dầu phanh và xy lanh điều khiển phanh của máy thi công xây dựng. Nhiệm vụ của đ-ờng ống dẫn dầu phanh và xy lanh điều khiển phanh. Sơ đồ đ- ờng ống dẫn dầu phanh. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động cia xy lanh điều khiển phanh. 2 Bài 7: Bảo d-ðng, sửa chữa cơ cấu phanh tay. Nhiệm vụ, yêu cầu của cơ cấu phanh tay. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động chung của cơ cấu phanh tay trên máy thi công xây dựng. Nguyên nhân h- hỏng và kiểm tra bằng ph- ơng pháp nghe nhì! 4. Bảo d-ðng, sửa chữa cơ cấu phanh tay. Bài l: HỆ THÔNG PHANH DẪN ĐỘNG KHÍ NÉN Phanh khí được sử dụng trên xe vận tải có tải trọng lớn nguyên lý làm việc của nó là sử dụng năng lượng của không khí nén để tiến hành phanh. Hệ thống phanh khí có ưu điểm là tạo ra lực phanh lớn, điều khiển nhẹ nhàng, có thể dùng không khí nén vào các mục đích khác như bơm hơi bánh xe, truyền động cho bộ phận gạt nước trên kính. Tuy nhiên hệ thống phanh khí tổn tại những nhược điểm như: khi có sự rò ri khí nến do các mối ghép không kín thì việc phục hồi khả năng phanh là khá lâu; kém an toàn, thời gian chậm tác động lớn do không khí chịu nén; kết cấu phức tạp thể hiện ở số lượng chỉ tiết nhiều, kích cỡ lớn. Ngoài ra hệ thống phanh khí do có sử dụng máy nén khí dẫn đến tiêu hao một phần công suất của động cơ để dẫn động máy nén khí. Kết cấu của hệ thống phanh khí gồm có cơ cấu phanh và bộ phận dẫn động phanh. Cơ cấu phanh là bộ phận trực tiếp tạo ra sức cản chuyển động của ô tô. Còn bộ phận động phanh thì làm nhiệm vụ truyền năng lượng cho cơ cấu. phanh và điều khiến cơ cấu phanh trong qúa trình phanh. SƠ ĐÔ VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG . Sơ đồ hệ thống dẫn động phanh do khí nén. Bộ điều chỉnh áp suất; 3. Bầu phanh bánh trước; 4. Bàn đạp phanh: 5. Bình chứa khí nén; 6. Đẳng hỏ đo áp suất; 7. Tổng van phanh; 8. Bằu phanh bánh sau. Khi áp suất trong bình đã đạt mức quy định thì máy nén khí tự động nạp Bộ điều chỉnh (2) hạn chế áp suất của hệ thống trong những giới hạn đã được xác định. Đồng hỗ đo áp suất (6) đặt trong buồng lái. giúp người lái theo dõi áp suất trong bình chứa khí nén. Nguyên lý làm việc. Khi hãm phanh người lái đạp lên bàn đạp phanh (4) thông qua cơ cấu dẫn động thì tông van phanh (7) mở cho khí nén từ bình chứa (5) đi vào ống dẫn khí rồi từ đỏ đi vào bầu phanh (3) bánh trước và bầu phanh (8) bánh sau. Màng ở trong bầu phanh truyền áp suất khí nén tới cơ cấu phanh và ép guốc phanh vào trống phanh. Khi không phanh bàn đạp phanh (4) trở về vị trí ban đầu, tổng van phanh ngắt liên hệ giữa bình chứa khí nén với ống dẫn để ống dẫn mở thông với khí quyển, khí nén thoát ra khỏi các bầu phanh và guốc phanh đươc nhả ra. Quá trình phanh kết thúc. CAU TAO VA HOAT DONG CUA CÁC BỘ PHAN TRONG HE THONG PHANH KHÍ NÉN. Mấy nén khí loại một pít tông - xy lanh. * Sơ đồ và hoạt động của máy nén khí: Hành trình nạp Hành trình nén Hình 4. Sơ đồ và hoạt động của máy nén khí loại một pít tông - xy lanh. Dau xy lanh; 2. Hộp trực khuju; 7. Trục khuýu Máy nén khí loại hai pít tông - xy lanh. Máy nén khí dùng trong hệ thống phanh dẫn động khí nén hầu hết là loại máy pít tông và thường sử dụng hai pít tông (hình 4. Nắp trước; 3. Lốc xy lanh; 7. lò xo van xả; l3. Chốt hạn chế mở. Ty dy van nap; 23. Đòn gánh và lò xo hồi vị con trượt pít tông: 24. Con trượt pít tông. Cấu tạo máy nén khí loại hai ít tông- xy lanh. Cấu tạo chung của máy nén khí gần giống với cấu tạo chung của động cơ đốt trong. Chúng cũng gồm một trục khuỷu, được gối trên lốc máy bằng các ô đỡ. Trên trục khuyu có thanh truyền nỗi với pít tông bằng các chốt pitông. Để làm kín ở phần đỉnh của pít tông cũng đặt một số xéc măng. Phẳn nắp máy có đặt ác van nạp và van xả dạng các van một chiều. Để dẫn động máy nén khí làm việc trên trục khuỷu có gắn một pul, puli này được dẫn động từ trục khuyu động cơ bằng đây đai. Để bôi trơn máy nén khí, một đường dầu trích từ đường dầu bôi trơn chính của động cơ đưa đến nắp sau của máy nén khí và được dẫn vào trục khuyu để bôi trơn cổ khuỷu với đầu to thanh truyền sau đó đường dẫu theo. lỗ trong thân thanh truyền lên bôi trơn chốt pít tông. Một lỗ nhỏ bên cạnh thanh truyền sẽ phun dầu để bôi trơn bề mặt làm việc của pitông với xy lanh. Trong quá trình làm việc máy nén khí bị nóng, để làm mát máy nén khí một đường nước từ hệ thống làm mát của động cơ được dẫn tới khoang rỗng trên lốc xy lanh của máy nén khí. Khi trục khuỷu được dẫn động quay các pít tông sẽ tịnh tiễn lên xuống trong xy lanh đễ thực hiện quá trình hút, nén và nạp khí tới bình chứa khí qua các van nạp va xa, 'Bộ điều áp. Bộ điều áp có nhiệm vụ luôn duy trì áp suất không khí trong hệ thống phanh không được vượt quá giá trị cho phép. B4 đến07 kgfm] Hình 4. Cấu tạo và hoạt động của bộ điều áp. Oc diéu chink Pit tong Ong thai Loe Dai ốc hãm Lò xo ng thải Thân Dé lo xo trên Vong dém chit 0 Đường khí từ bình chứa. lòxo Vòng độm chữ Ø Đường khí đến van nạp Dé 16 xo dưới Lò xo xu pap máy nén khí. Trục hướng lò xo Xupáp Lễ thông khí. - Khi áp suất trong hệ thống lớn hơn giá trị cho phép lúc này khí nén sẽ qua cửa (18), tác động vào pít tông (15) và van (14), đẩy đĩa tựa (6). Lúc này không khí từ bình chứa qua cửa (18). qua cửa (19), đến cửa nạp của máy nén khí, thông qua cơ cấu dẫn động làm kênh van nap. Máy nén khí làm việc ở chế độ không tải. Khi áp suất giảm xuống thì bộ. áp sẽ đóng, đồng thời máy nén khí lại cung cấp khí nén cho hệ thống. 'Van bảo vệ bốn dòng. Dùng để chia khí nén đi từ máy nén khí đến hai đường khí chính cho. tích khí và một đường cho van phanh tay. Van bảo vệ sẽ tự động ngất một đường khí nào đó khi nó bị hở và đảm bảo hoạt động của các đường còn lại Cau tạo. Cấu tạo van bảo vệ bốn dòng. Van một chiễu; 8. Cửa cổ định Hoạt động. Khí nén từ máy nén khí đi vào qua của số (1), ngay sau khi áp suất của khí nén đạt được áp suất mở quy định các van (1) và (ID mở khí nén chuyển động qua cửa (21) và (22) vào các mạch phanh để thực hiện quá trình phanh. Khi một trong các ống dẫn khí bị hở, áp suất trong thân van giảm xuống, khi đó van của đường dây còn lại và van phanh tay sẽ đóng lại để ngăn ngừa áp suất trong các đường này cũng giảm theo. Giả sử đường phanh (T) bị hỏng và áp suất giảm xuống lúc này van của đường (1) đóng lại và khí nén chỉ: vào đường còn lại và van phanh tay qua van một chiều số. 'Van khí nén (tổng van phanh) “Tổng van phanh là một chỉ tiết rất quan trọng trong hệ thống phanh khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ