Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị nhân sự (Mã môn học: MH31KX5340119) do CN. Nguyễn Nhật Tân (Chủ biên, phụ trách từ Chương 1 đến Chương 5) và ThS. Nguyễn Thị Kim Hương (Đồng biên soạn, phụ trách Chương 6) biên soạn, được ban hành chính thức tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp vào ngày 29 tháng 10 năm 2020. Trong chương trình đào tạo trình độ cao đẳng khối ngành kinh tế, đây là học phần bắt buộc thuộc khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành dành cho sinh viên các ngành Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN), Quản trị kinh doanh và Bán hàng.

Mục tiêu học tập của giáo trình được thiết kế nhằm trang bị cho người học hệ thống lý luận nền tảng và các kỹ năng tác nghiệp chuyên môn về hành chính – nhân sự. Kết quả đầu ra (learning outcomes) bao gồm:

  • Nắm vững các khái niệm, chức năng, mục tiêu và lý thuyết quản trị con người;
  • Vận dụng quy trình xây dựng bản mô tả công việc, bản tiêu chuẩn công việc, kế hoạch tuyển dụng, quy trình đào tạo;
  • Thiết lập hệ thống đánh giá thực hiện công việc, hệ thống thang bảng lương, chính sách đãi ngộ và giải quyết các tranh chấp lao động theo quy định pháp luật.

Cấu trúc giáo trình gồm 6 chương, được sắp xếp tuần tự theo chu trình quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp: từ nhận thức tổng quan, phân tích công việc, thu hút tuyển chọn nhân sự, đào tạo phát triển, tổ chức đãi ngộ và nâng cao hiệu quả sử dụng lao động, đến quản trị quan hệ lao động nội bộ. Giáo trình tiếp cận vấn đề dưới góc độ thực hành, phân định rõ ranh giới và mối quan hệ phối hợp giữa nhà quản trị nhân sự chuyên trách và nhà quản trị trực tuyến (Line manager).


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             TIẾN TRÌNH QUẢN TRỊ NHÂN SỰ

Các chương và chủ đề chính

  • Chương 1: Tổng quan về Quản trị nhân sự (Trang 11–31)
    Trình bày định nghĩa quản trị nhân sự theo quan điểm hiện đại; 4 mục tiêu cốt lõi (xã hội, tổ chức, bộ phận chức năng, cá nhân); 6 chức năng cơ bản (hoạch định – tuyển mộ – tuyển chọn, phát triển nhân lực, lương bổng – đãi ngộ, an toàn – sức khỏe, tương quan lao động, nghiên cứu nhân lực). Phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài (kinh tế, dân số, luật pháp, văn hóa, công nghệ, khách hàng, đối thủ) và môi trường bên trong (mục tiêu, chiến lược, văn hóa doanh nghiệp, công đoàn, nhân tố con người và nhà quản trị).

  • Chương 2: Phân tích công việc (Trang 32–49)
    Cung cấp quy trình phân tích công việc 6 bước của Gary Dessler; 4 phương pháp thu thập dữ liệu (phỏng vấn, bản câu hỏi, quan sát, ghi chép nhật ký công việc); cấu trúc và kỹ thuật soạn thảo Bản mô tả công việc (Job Description) và Bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification); các khái niệm về định mức lao động, phân loại hao phí thời gian làm việc có trong định mức và lãng phí ngoài định mức.

  • Chương 3: Tuyển dụng nhân sự (Trang 50–66)
    Chi tiết hóa tiến trình tuyển mộ, các nguồn và kênh tuyển mộ bên trong và bên ngoài tổ chức; các tiêu chuẩn lựa chọn ứng viên; quy trình tuyển chọn khoa học và phân tích những sai lầm phổ biến trong quá trình tuyển dụng.

  • Chương 4: Đào tạo & Phát triển (Trang 67–93)
    Phân tích chu kỳ nghề nghiệp của người lao động qua 5 giai đoạn (phát triển, thăm dò, thiết lập, duy trì, suy tàn); quy trình tổ chức đào tạo và phát triển nguồn nhân lực; các hình thức đào tạo trong và ngoài công việc; 3 phương pháp đánh giá hiệu quả đào tạo (phân tích thực nghiệm, định tính, định lượng) và chiến lược giữ chân nhân viên.

  • Chương 5: Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động (Trang 94–137)
    Hệ thống hóa các phương pháp đánh giá thực hiện công việc; mục tiêu, yêu cầu và các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống trả công; cơ cấu thu nhập, chính sách và các hình thức trả lương; chế độ đãi ngộ gián tiếp và phi vật chất; các quy định pháp luật về lương tối thiểu, thời giờ làm việc, bảo vệ lao động nữ, lao động trẻ em và phúc lợi xã hội.

  • Chương 6: Quan hệ lao động (Trang 138–154)
    Khái quát về bình đẳng và công bằng trong tổ chức; quy trình thương lượng và ký kết Thỏa ước lao động tập thể; nguyên tắc và trình tự giải quyết tranh chấp lao động; các thủ tục kỷ luật lao động, cho nghỉ việc, thôi việc, giáng chức, thăng chức; các nguyên tắc giao tiếp và ứng xử của nhà quản trị trong môi trường lao động.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung giáo trình được xây dựng dựa trên các lý thuyết hành vi tổ chức và khoa học quản trị nhân sự:

  1. Thí nghiệm Hawthorne của Elton Mayo: Chứng minh vai trò của các yếu tố tâm lý xã hội, sự gắn kết nhóm và sự công nhận của tổ chức đối với việc gia tăng năng suất lao động của công nhân lắp ráp rơ-le điện thoại, vượt lên trên tác động thuần túy của điều kiện vật chất như ánh sáng hay thời gian nghỉ.
  2. Thuyết X và Thuyết Y của Douglas McGregor: Đối chiếu hai hệ thống giả thiết trái ngược về bản chất con người (Thuyết X nhìn nhận người lao động lười biếng, trốn tránh trách nhiệm; Thuyết Y nhìn nhận con người có tính tự định hướng, sáng tạo và sẵn sàng nhận trách nhiệm), từ đó định hình phong cách quản lý tương ứng.
  3. Lý thuyết trao đổi xã hội và 6 định đề hành vi duy lý của George C. Homans: Bao gồm định đề phần thưởng, kích thích, giá trị, duy lý, giá trị suy giảm và mong đợi; cắt nghĩa động cơ lựa chọn và duy trì nghề nghiệp của cá nhân.
  4. Lý thuyết về động cơ thúc đẩy và cấu trúc hành vi: Phân biệt rõ "Hành động hướng đích" (Goal-directed behavior) và "Hành động thực hiện mục đích" (Goal behavior), đồng thời chỉ ra tác động của "Triển vọng" (kinh nghiệm cá nhân) và "Khả năng sẵn có" (giới hạn môi trường) lên cường độ nhu cầu làm việc.
Lý thuyết / Mô hình Tác giả / Nguồn Nội dung cốt lõi áp dụng trong giáo trình
Tâm lý - Xã hội (Hawthorne) Elton Mayo Năng suất phụ thuộc vào quan hệ nhóm và sự quan tâm đến con người
Thuyết X & Thuyết Y Douglas McGregor Phân loại giả định về bản chất lao động để xác lập phương thức giám sát
Hành vi duy lý (6 định đề) George C. Homans Quy luật trao đổi xã hội chi phối động cơ và sự gắn bó với nghề nghiệp
Quy trình phân tích công việc Gary Dessler Tiến trình 6 bước chuẩn hóa thông tin vị trí chức danh

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật nghiệp vụ: Thiết kế hoàn chỉnh Bản mô tả công việc và Bản tiêu chuẩn công việc; tính toán định mức lao động và phân loại hao phí thời gian; thiết lập thông báo tuyển dụng và ma trận tiêu chí chọn lọc ứng viên; tính toán các hình thức tiền lương và chế độ đãi ngộ.
  • Kỹ năng phân tích và đánh giá: Phân tích dữ liệu công việc qua các phương pháp phỏng vấn, khảo sát; nhận diện các sai lầm trong tuyển trạch nhân sự; đo lường hiệu quả chương trình đào tạo bằng phương pháp định tính và định lượng; đánh giá kết quả thực hiện công việc của nhân viên một cách khách quan.
  • Kỹ năng quản trị và giải quyết vấn đề: Xử lý tình huống tranh chấp lao động theo đúng trình tự pháp luật; thực hiện quy trình kỷ luật, điều chuyển, thăng chức hoặc thôi việc; giao tiếp và đàm phán thỏa ước lao động tập thể.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm kết hợp chặt chẽ giữa trang bị lý thuyết quản trị và rèn luyện kỹ năng thực hành tình huống nghiệp vụ. Quá trình truyền thụ kiến thức không dừng lại ở mức độ ghi nhớ khái niệm mà yêu cầu người học vận dụng trực tiếp vào các mô hình doanh nghiệp cụ thể, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Tài liệu sử dụng hệ thống ví dụ thực tế và tình huống điển hình nhằm cụ thể hóa lý thuyết:

  • Tình huống phân định trách nhiệm quản lý giữa Giám đốc bán hàng và Trưởng phòng Nhân sự tại Công ty Dantee để minh họa sự tương tác giữa nhà quản trị trực tuyến và bộ phận nhân sự chuyên trách.
  • Nghiên cứu thực nghiệm tại nhà máy sản xuất ô tô Volvo về việc cải thiện điều kiện môi trường làm việc (bụi bẩn, vệ sinh) để giảm tỷ lệ công nhân vắng mặt và bỏ việc.
  • Dẫn chứng quá trình hình thành kỹ năng và tính cách nghề nghiệp qua trường hợp người học nghề thợ gò hàn.
                           CHU TRÌNH HỌC TẬP VÀ ĐÁNH GIÁ

Phương pháp đánh giá học phần được cấu trúc thông qua các bài tập thực hành cá nhân và bài tập nhóm:

  1. Thực hành nghiệp vụ: Soạn thảo bản mô tả công việc, lập phiếu câu hỏi phân tích vị trí chức danh, thiết kế quy trình tuyển chọn nhân sự.
  2. Đánh giá qua câu hỏi ôn tập cuối chương: Yêu cầu người học luận giải các vấn đề quản trị chuyên sâu như phân tích luận điểm "Tất cả mọi nhà quản trị đều tham gia vào việc quản trị nhân sự", hoặc so sánh sự khác biệt bản chất giữa "Quản trị nhân sự""Quản trị nguồn nhân lực".
  3. Tự học và nghiên cứu mở rộng: Người học được định hướng tự nghiên cứu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Bộ luật Lao động, các quy định về tiền lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội, an toàn vệ sinh lao động) để giải quyết các tình huống điều hành thực tế.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp hệ thống lý luận kinh điển và thực tiễn quản lý trong nước: Giáo trình tổng hợp có chọn lọc từ các nguồn học liệu uy tín của các trường đại học lớn trong nước, kết hợp với các lý thuyết hành vi quản trị thế giới (Elton Mayo, Douglas McGregor, George C. Homans, Gary Dessler) và đối chiếu với bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Định hướng tác nghiệp cho loại hình Doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN): Các nội dung về phân bổ nhân sự, định mức thời gian, quản lý tiền lương và quan hệ lao động được tinh giản, phù hợp với điều kiện cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, nguồn lực có hạn của các DNVVN tại Việt Nam.
  • Đồng bộ hóa khung pháp lý lao động hiện hành: Giáo trình cập nhật chi tiết các chế định pháp luật lao động Việt Nam vào các khâu quản trị thù lao và quản trị quan hệ lao động (Chương 5 và Chương 6), bao gồm:
    • Quy định về mức lương tối thiểu và thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi;
    • Quy định bảo hộ lao động đối với đối tượng lao động chưa thành niên (lao động trẻ em) và lao động nữ;
    • Khung pháp lý về chế độ bảo hiểm, phúc lợi xã hội và trình tự pháp lý giải quyết tranh chấp lao động cá nhân, tranh chấp lao động tập thể.
  • Tiếp cận quản trị dưới góc độ hành vi con người: Khác với cách tiếp cận hành chính thuần túy, giáo trình phân tích sâu cơ chế tâm lý lao động: động cơ thúc đẩy, hành động hướng đích và thực hiện mục đích, nguyện vọng của nhân viên đối với công việc và lãnh đạo, xem nguồn nhân lực là tài sản cốt lõi không thể sao chép.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên trình độ Cao đẳng:
    • Sinh viên thuộc ngành Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ, ngành Quản trị kinh doanh, ngành Bán hàng tại các trường cao đẳng, trường cao đẳng cộng đồng.
    • Học phần được giảng dạy trong giai đoạn chuyên ngành (năm thứ 2 hoặc năm thứ 3), đóng vai trò trang bị kỹ năng nghề nghiệp trực tiếp trước khi sinh viên bước vào kỳ thực tập tốt nghiệp.
  • Kiến thức tiên quyết cần có: Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương và cơ sở khối ngành, bao gồm: Quản trị học đại cương, Kinh tế vi mô, Pháp luật đại cươngKỹ năng giao tiếp trong kinh doanh.
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức, định hình khung bài giảng, xây dựng hệ thống bài tập thực hành, đề thi kết thúc học phần và làm tài liệu tham khảo để biên soạn đề cương chi tiết môn học Quản trị nhân sự.
  • Cán bộ quản lý và người tự học: Tài liệu phục vụ tham khảo cho các nhà quản lý trực tuyến, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ, cán bộ phụ trách công tác văn phòng – nhân sự tại các cơ quan, đơn vị cần chuẩn hóa các biểu mẫu phân tích công việc, xây dựng thang bảng lương và hoàn thiện thỏa ước lao động tập thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên trình độ cao đẳng các ngành Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ, Quản trị kinh doanh, Bán hàng; đồng thời là tài liệu tham khảo cho người làm công tác hành chính – nhân sự tại các doanh nghiệp.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận học phần?

Sinh viên cần nắm vững các nguyên lý quản trị cơ bản từ môn Quản trị học đại cương, hiểu biết về pháp luật đại cương và các nguyên lý kinh tế học cơ sở để tiếp thu các nội dung về tiền lương, định mức và quan hệ lao động.

3. Cấu trúc giáo trình có điểm gì khác biệt so với các giáo trình quản trị nhân lực đại học chuyên sâu?

Giáo trình tập trung mạnh vào tính thực hành và quy trình tác nghiệp cơ bản (biểu mẫu mô tả công việc, tiêu chuẩn công việc, bảng khảo sát, hợp đồng, kỷ luật), phân định rõ vai trò của nhà quản lý trực tuyến trong mối quan hệ với bộ phận nhân sự, phù hợp với mô hình doanh nghiệp vừa và nhỏ.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên bám sát trình tự 6 bước phân tích công việc, giải quyết toàn bộ hệ thống câu hỏi thảo luận cuối mỗi chương, đối chiếu lý thuyết hành vi với thực tế làm việc và thực hành soạn thảo trực tiếp các văn bản nhân sự dựa trên mẫu có sẵn trong giáo trình.

5. Giáo trình có tích hợp các quy định pháp luật lao động không?

Có. Giáo trình dành phần lớn dung lượng Chương 5 và Chương 6 để trình bày các chế định của Luật Lao động liên quan đến lương tối thiểu, thời gian làm việc, an toàn lao động, lao động nữ, lao động trẻ em, thỏa ước lao động tập thể và quy trình hòa giải tranh chấp lao động.


Kết luận

Giáo trình Quản trị nhân sự của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện, chuẩn xác và mang tính ứng dụng cao về công tác quản lý con người trong tổ chức. Nội dung tài liệu kết hợp chặt chẽ giữa các học thuyết quản trị hành vi kinh điển và các công cụ quản trị nhân sự thực tế, bám sát khung pháp lý lao động hiện hành.

Lộ trình học tập đề xuất:

Nhận thức tổng quan & Lý thuyết hành vi (Chương 1)

Để mở rộng kiến thức, người học nên kết hợp nghiên cứu Bộ luật Lao động hiện hành, các văn bản hướng dẫn thi hành về tiền lương, bảo hiểm và tham khảo thêm các giáo trình Quản trị nguồn nhân lực bậc đại học chuyên ngành.