GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: QUẢN TRỊ MARKETING – NGÀNH KINH DOANH THƯƠNG MẠI (TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị Marketing (Mã bài: MH09KX6340301) là tài liệu học tập chuyên ngành chính thức thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng ngành Kinh doanh Thương mại, được ban hành kèm theo Quyết định số 161/QĐ-CĐCĐ-ĐT ngày 15 tháng 6 năm 2018 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp. Tài liệu do Khoa Kinh tế Xã hội và Nhân văn tổ chức biên soạn, với tác giả chính là giảng viên Lê Thị Thùy Trang.

Trong chương trình đào tạo, mô đun này có vị trí là học phần khoa học chuyên ngành bắt buộc, được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành các môn học đại cương nhằm tạo tiền đề nghiên cứu các môn học chuyên sâu tiếp theo.

Mục tiêu học tập của giáo trình được cấu trúc rõ ràng theo ba chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức: Cung cấp hệ thống lý thuyết quản trị marketing hiện đại, phân tích bản chất các triết lý marketing, quy trình nghiên cứu thị trường, tiến trình hoạch định chiến lược tổng thể và các chiến lược marketing chức năng (4P).
  • Về kỹ năng: Hình thành năng lực phân tích thị trường, nhận diện hành vi khách hàng, xây dựng chiến lược marketing mix cho sản phẩm cụ thể, đánh giá tình huống thực tế và lập báo cáo chuyên đề marketing.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện ý thức tổ chức kỷ luật học tập, năng lực làm việc nhóm độc lập và trách nhiệm thực thi các kế hoạch kinh doanh.

Giáo trình có tổng thời lượng 60 giờ học, được phân bổ cân bằng gồm 28 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 04 giờ dành cho kiểm tra định kỳ, ôn thi và thi kết thúc môn. Cấu trúc tài liệu tiếp cận từ lý luận tổng quan, phương pháp phân tích chiến lược, thiết kế công cụ hỗn hợp (4P) đến quản trị thực thi và thực hành đề tài ứng dụng.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CƠ CẤU THỜI LƯỢNG MÔ ĐUN (60 GIỜ)                      |
+--------------------+---------------------+------------------------------+
| Lý thuyết: 28 giờ  | Thực hành: 28 giờ   | Kiểm tra / Ôn / Thi: 04 giờ  |
+--------------------+---------------------+------------------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình gồm 9 bài học chuyên đề được sắp xếp theo trình tự logic quản trị:

  • Bài 1: Tổng quan về Quản trị Marketing (5 giờ): Trình bày hệ thống khái niệm căn bản bao gồm nhu cầu cấp thiết, mong muốn, nhu cầu có khả năng thanh toán, sản phẩm, tổng lợi ích, tổng chi phí, sự thỏa mãn (3 cấp độ), khái niệm trao đổi (5 điều kiện), giao dịch và thị trường. Phân tích 5 triết lý quản trị (sản xuất, sản phẩm, bán hàng, marketing hiện đại, marketing đạo đức xã hội), 4 mục tiêu hệ thống (tiêu dùng, thỏa mãn, lựa chọn, chất lượng cuộc sống) và tiến trình quản trị marketing theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA).
  • Bài 2: Hoạch định Chiến lược Marketing (4 giờ): Phân tích khái niệm chiến lược, 3 cấp chiến lược (cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh SBU, cấp chức năng), tam giác chiến lược (khách hàng, năng lực doanh nghiệp, đối thủ cạnh tranh), phân tích môi trường vĩ mô (5 yếu tố), môi trường ngành (5 yếu tố), mô hình SWOT/TOWS và xác định yếu tố giới hạn thành công (Critical Success Factors - CSFs).
  • Bài 3: Lựa chọn Thị trường Mục tiêu (6 giờ): Cung cấp phương pháp đo lường và dự báo nhu cầu thị trường, phân loại thị trường (tiềm năng, hiện có, đủ điều kiện, mục tiêu, đã thâm nhập), tiêu chí phân đoạn thị trường, tiêu chuẩn đánh giá phân đoạn và chiến lược định vị sản phẩm.
  • Bài 4: Hoạch định Chính sách Sản phẩm (8 giờ): Làm rõ 5 mức độ cấu thành sản phẩm, quyết định danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều dài), 4 chiến lược nhãn hiệu, quyết định bao bì đóng gói, 5 yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ, quy trình phát triển sản phẩm mới và chiến lược marketing theo 4 giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm (PLC).
  • Bài 5: Thiết kế Chiến lược và Chính sách Định giá (6 giờ): Trình bày các căn cứ định giá (chi phí, nhu cầu, cạnh tranh), các phương pháp định giá, chiến lược giá cho sản phẩm mới, chiến lược điều chỉnh giá (chiết khấu, phân biệt, địa lý, cổ động) và phản ứng khi thay đổi giá.
  • Bài 6: Thiết kế và Quản trị Kênh Phân phối (6 giờ): Phân tích chức năng trung gian thương mại, cấu trúc số cấp kênh, các dòng lưu chuyển, hệ thống marketing truyền thống và hệ thống marketing dọc (Vertical Marketing System - VMS), quy trình tuyển chọn, kích thích và đánh giá thành viên kênh, quản trị bán buôn, bán lẻ và phân phối vật chất.
  • Bài 7: Thiết kế Chiến lược Truyền thông và Cổ động (9 giờ): Phân tích mô hình quá trình truyền thông, mô hình phân tích đáp ứng AIDA (Attention - Interest - Desire - Action), thiết lập ngân sách cổ động, quản trị quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (Marketing Public Relations - MPR), marketing trực tiếp và quản trị lực lượng bán hàng.
  • Bài 8: Tổ chức Thực hiện và Kiểm tra Hoạt động Marketing (4 giờ): Hướng dẫn xây dựng chương trình hành động, cơ cấu tổ chức bộ phận marketing (theo chức năng, sản phẩm, khu vực địa lý) và các hình thức kiểm tra (kiểm tra kế hoạch năm, kiểm tra khả năng sinh lời, kiểm tra hiệu suất).
  • Bài 9: Thực hành Ứng dụng Chuyên đề Quản trị Marketing (8 giờ): Hướng dẫn sinh viên chọn đề tài thực hành, xây dựng và chỉnh sửa đề cương, lập kế hoạch marketing mẫu cho sản phẩm cụ thể và thuyết trình báo cáo chuyên đề.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp và kế thừa hệ thống học thuyết quản trị kinh điển:

  • Lý thuyết chiến lược: Khái niệm chiến lược của Chandler (1962), Quinn (1980), Johnson & Scholes; thuyết lợi thế cạnh tranh và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (1996); lý thuyết hoạch định của Andrews và Mintzberg.
  • Mô hình công cụ hỗn hợp (Marketing Mix): Khung lý thuyết 4P phân loại bởi E. Jerome McCarthy (Product, Price, Place, Promotion).
  • Lý thuyết cơ hội thị trường: Phương pháp phát hiện "kẽ hở trên thị trường" của Richard M. White; ma trận mở rộng sản phẩm/thị trường (thâm nhập, mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa).
  • Lý thuyết giá trị và trao đổi: Sơ đồ các yếu tố cấu thành giá trị dành cho khách hàng dựa trên tương quan giữa Tổng lợi ích (sản phẩm, dịch vụ, nhân sự, hình ảnh) và Tổng chi phí (tiền bạc, thời gian, công sức, tinh thần).
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                CẤU TRÚC GIÁ TRỊ DÀNH CHO KHÁCH HÀNG (SƠ ĐỒ 1 TRANG 20)             |
+------------------------------------------+-----------------------------------------+
|          TỔNG LỢI ÍCH KHÁCH HÀNG         |          TỔNG CHI PHÍ KHÁCH HÀNG        |
+------------------------------------------+-----------------------------------------+
| • Lợi ích sản phẩm                       | • Giá mua (chi phí tiền bạc)            |
| • Lợi ích dịch vụ                        | • Chi phí thời gian                     |
| • Lợi ích nhân sự                        | • Chi phí công sức                      |
| • Lợi ích hình ảnh                       | • Chi phí tinh thần                     |
+------------------------------------------+-----------------------------------------+
|             => GIÁ TRỊ DÀNH CHO KHÁCH HÀNG = TỔNG LỢI ÍCH - TỔNG CHI PHÍ           |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật và tính toán chuyên ngành: Tính toán các chỉ số kinh tế cơ bản trong marketing như tỷ suất lợi nhuận mục tiêu trên vốn đầu tư ($ROI$), xác định giá bán ($P$), sản lượng ($Q$), chi phí trung bình đơn vị sản phẩm ($AC$), vốn đầu tư ($I$) và tỷ lệ sinh lời ($M$).
  • Kỹ năng phân tích và tổng hợp: Đánh giá môi trường kinh doanh qua ma trận SWOT/TOWS, phân khúc thị trường dựa trên tiêu thức nhân khẩu học và hành vi, đo lường dung lượng thị trường hiện tại và tương lai.
  • Kỹ năng ứng dụng thực tiễn: Thiết kế bao bì, định vị nhãn hiệu, thiết lập các mức giá chiết khấu, tổ chức dòng lưu chuyển kênh phân phối, lập thông điệp truyền thông theo công thức AIDA và hoàn thiện bản kế hoạch marketing chuyên đề hoàn chỉnh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm tích hợp lý thuyết gắn liền với thực hành theo định hướng đào tạo nghề nghiệp kỹ thuật:

+--------------------------------------------------------------------------------+
|                   PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN SƯ PHẠM CỦA GIÁO TRÌNH                   |
+--------------------------------------------------------------------------------+
|  [LÝ THUYẾT NỀN TẢNG]    ->    [TÌNH HUỐNG THỰC TẾ]    ->    [THỰC HÀNH DỰ ÁN] |
|  Giảng dạy 9 bài học           Dữ liệu doanh nghiệp          Lập đề cương &    |
|  (28 giờ trên lớp)             (OMO, P&G, Honda...)          Thuyết trình (8h) |
+--------------------------------------------------------------------------------+
  • Kết hợp giảng dạy lý thuyết và thảo luận: Tỷ lệ phân bổ 28 giờ lý thuyết và 28 giờ thực hành tạo điều kiện để người học tiếp thu nguyên lý quản trị trước khi thực hiện các bài tập phân tích tình huống tại lớp.
  • Phân tích nghiên cứu tình huống (Case Studies): Giáo trình sử dụng các trường hợp điển hình trong kinh doanh để minh họa:
    • Phân tích mức độ ghi nhớ thương hiệu qua trường hợp bột giặt OMO tại thị trường Việt Nam (trang 18).
    • Nghiên cứu quyết định chiều rộng danh mục và chiều dài dòng sản phẩm của tập đoàn Procter & Gamble (P&G) kèm mốc thời gian ra đời của từng nhãn hàng (trang 10).
    • Phân tích biến động nhu cầu thị trường đối với sản phẩm quạt điện và máy điều hòa nhiệt độ khi thu nhập người tiêu dùng thay đổi (trang 26).
    • Khảo sát ý định mua xe gắn máy và các dạng sở thích cơ bản của người tiêu dùng (trang 10, trang 51).
  • Thực hành chuyên đề độc lập (Bài 9): Dành trọn 8 giờ học với quy trình 3 bước chặt chẽ:
    1. Hướng dẫn lựa chọn nội dung và sản phẩm thực hành.
    2. Chỉnh sửa và hoàn thiện đề cương chi tiết.
    3. Lập báo cáo kế hoạch marketing và tổ chức báo cáo thuyết trình trước hội đồng/lớp học.
  • Phương pháp đánh giá kết quả học tập:
    • Đánh giá quá trình: Thông qua thảo luận, bài tập nhóm và 01 bài kiểm tra định kỳ (1 giờ).
    • Đánh giá kết thúc: Căn cứ vào báo cáo thực hành chuyên đề tại Bài 9 và 01 bài thi kết thúc mô đun (2 giờ).
  • Hướng dẫn tự học: Cuối mỗi bài học (từ Bài 1 đến Bài 8) đều có hệ thống câu hỏi ôn tập tổng hợp (ví dụ: so sánh 4 triết lý quản trị, phân tích giá trị khách hàng, phân tích nội dung chiến lược kinh doanh) nhằm định hướng sinh viên tự đọc tài liệu và chuẩn bị bài trước khi lên lớp.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính hệ thống và chuẩn hóa theo quy định: Nội dung giáo trình được biên soạn chuẩn hóa theo khung chương trình cao đẳng nghề của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp, phê duyệt theo Quyết định số 161/QĐ-CĐCĐ-ĐT năm 2018, bảo đảm sự nhất quán giữa mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra môn học.
  • Cập nhật tư duy quản trị marketing hiện đại: Giáo trình mở rộng từ các quan điểm marketing truyền thống sang triết lý marketing hiện đại và marketing đạo đức xã hội. Nội dung phân tích rõ yêu cầu cân đối 3 yếu tố: lợi nhuận của doanh nghiệp, sự thỏa mãn của khách hàng và lợi ích lâu dài của cộng đồng xã hội (bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên).
  • Hệ thống hóa thuật ngữ và công cụ quản trị: Giáo trình cung cấp danh mục chữ viết tắt chuẩn hóa (SBU, MPR, ROI, AC, AIDA) cùng hệ thống 23 sơ đồ, hình ảnh và bảng biểu số liệu chi tiết. Các mô hình quản trị như ma trận SWOT/TOWS, 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, quy trình phát triển sản phẩm mới và hệ thống marketing dọc (VMS) được diễn giải với cấu trúc rõ ràng, dễ đối chiếu.
  • Gắn kết thực tiễn kinh doanh: Tài liệu lồng ghép bối cảnh ứng dụng công nghệ số và phân tích thực trạng các doanh nghiệp Việt Nam, giúp người học tiếp cận cách thức xây dựng sự khác biệt cho sản phẩm trong môi trường cạnh tranh.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                    BẢNG SO SÁNH 2 QUAN ĐIỂM QUẢN TRỊ (HÌNH 1 TRANG 28)                |
+-------------------+-----------------+----------------------+--------------------------+
| Tiêu chí          | Điểm xuất phát  | Biện pháp thực hiện  | Đích đến cuối cùng       |
+-------------------+-----------------+----------------------+--------------------------+
| Quan điểm Bán hàng| Nhà máy sản xuất| Bán hàng & Khuyến mại| Lợi nhuận qua khối lượng |
+-------------------+-----------------+----------------------+--------------------------+
| Quan điểm         | Thị trường      | Marketing phối hợp   | Lợi nhuận qua mức độ thỏa|
| Marketing hiện đại| mục tiêu        | (4P đồng bộ)         | mãn của khách hàng       |
+-------------------+-----------------+----------------------+--------------------------+

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên trình độ Cao đẳng thuộc ngành Kinh doanh Thương mại và ngành Quản trị Kinh doanh.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần đại cương thuộc khối kiến thức cơ sở trước khi tiếp cận mô đun Quản trị Marketing (MH09KX6340301).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm đề cương chuẩn, căn cứ phân bổ thời lượng (28 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành, 4 giờ kiểm tra) và làm khung tiêu chuẩn để ra đề thi, hướng dẫn thực hành đề tài tại Bài 9.
  • Cán bộ tham mưu và tự học: Tài liệu phục vụ cho người tự học hoặc nhân sự phụ trách kinh doanh tại doanh nghiệp cần tra cứu phương pháp lập kế hoạch marketing, phân tích đối thủ và thiết lập chính sách 4P.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Kinh doanh Thương mại và Quản trị Kinh doanh tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho giảng viên giảng dạy khối ngành kinh tế.

2. Người học cần đáp ứng kiến thức tiên quyết nào trước khi học mô đun này?

Theo quy định chương trình đào tạo, sinh viên cần hoàn thành các môn học thuộc khối đại cương cơ bản trước khi học mô đun Quản trị Marketing để có nền tảng tiếp thu kiến thức quản trị kinh tế.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình marketing đại cương?

Tài liệu được cấu trúc theo định dạng mô đun đào tạo nghề nghiệp với tỷ lệ thời gian thực hành đạt 50% (28 giờ thực hành / tổng số 56 giờ học trên lớp). Đặc biệt, giáo trình có riêng Bài 9 (8 giờ) dành cho sinh viên trực tiếp thực hành lập đề cương, xây dựng báo cáo và thuyết trình một kế hoạch marketing ứng dụng hoàn chỉnh.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học nên bám sát mục tiêu được nêu ở đầu mỗi bài, trả lời toàn bộ câu hỏi ôn tập cuối chương (từ Bài 1 đến Bài 8), nghiên cứu các sơ đồ phân loại (sơ đồ giá trị khách hàng, bảng so sánh quan điểm bán hàng và marketing) và chủ động thu thập dữ liệu doanh nghiệp thực tế để hoàn thành bài tập chuyên đề tại Bài 9.

5. Giáo trình có những tài liệu và danh mục bổ trợ nào đi kèm?

Giáo trình cung cấp:

  • Bảng danh mục các chữ viết tắt chuyên ngành (SBU, MPR, ROI, AC, AIDA, P, Q, M, I).
  • Danh mục 23 hình ảnh, sơ đồ và bảng biểu mô tả trực quan các quy trình quản trị.
  • Hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi bài học.
  • Danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành tại trang 215 của giáo trình.

Kết luận

Giáo trình Quản trị Marketing (Mã bài: MH09KX6340301) của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp là tài liệu học thuật chuyên ngành hoàn chỉnh, chuẩn hóa hệ thống kiến thức marketing theo định hướng thực hành nghề nghiệp.

Lộ trình học tập của giáo trình được thiết kế tuần tự và logic: bắt đầu từ việc tiếp cận các triết lý và tiến trình quản trị nền tảng (Bài 1 - 2), tiến hành phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu (Bài 3), thiết kế đồng bộ hệ thống công cụ Marketing Mix 4P (Bài 4 - 7), tổ chức kiểm tra thực thi (Bài 8) và kết thúc bằng việc hoàn thành báo cáo chuyên đề ứng dụng thực tế (Bài 9).

Người học có thể khai thác các bảng biểu, sơ đồ minh họa và danh mục tài liệu tham khảo ở trang 215 để phục vụ công tác nghiên cứu, học tập và xây dựng kế hoạch marketing trong hoạt động thương mại.