Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị học do TS. Trần Dục Thức chủ biên cùng tập thể giảng viên Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh biên soạn, được Nhà xuất bản Thanh Niên phát hành năm 2017. Trong chương trình đào tạo bậc đại học khối ngành Kinh tế, Kinh doanh và Quản lý, Quản trị học giữ vị trí là môn học cơ sở khối ngành bắt buộc, cung cấp khung tri thức nền tảng trước khi người học tiếp cận các học phần chuyên sâu như Quản trị chiến lược, Quản trị nguồn nhân lực hay Quản trị tác nghiệp.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung trang bị cho người học hệ thống lý thuyết về tổ chức và quản trị; hiểu rõ bản chất, các nguyên tắc, chức năng quản trị cơ bản bao gồm: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát. Đồng thời, giáo trình rèn luyện khả năng nhận diện vai trò, kỹ năng và các năng lực quản trị cần thiết trong môi trường kinh doanh liên tục biến động.

Cấu trúc tài liệu được thiết kế gồm 5 phần chính với tổng cộng 12 chương:

  • Phần 1: Những kiến thức cơ bản về quản trị (Chương 1 đến Chương 3)
  • Phần 2: Hoạch định (Chương 4 đến Chương 6)
  • Phần 3: Tổ chức (Chương 7 và Chương 8)
  • Phần 4: Lãnh đạo (Chương 9 đến Chương 11)
  • Phần 5: Kiểm soát (Chương 12)

Cách tiếp cận của giáo trình kết hợp giữa việc phân tích tiến trình lý thuyết kinh điển với việc đối chiếu dữ liệu thực tiễn tại Việt Nam và bối cảnh hội nhập quốc tế (như cam kết giảm thuế trong AFTA), tạo điều kiện cho người học liên hệ trực tiếp giữa khung lý thuyết và hoạt động tác nghiệp thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân công biên soạn bởi các giảng viên chuyên trách:

  • TS. Trần Dục Thức (Chủ biên): Đảm nhiệm Chương 1, 2, 3 và 4.
  • Th.S Hồ Thiện Thông Minh: Tham gia biên soạn Chương 4, 5 và 7.
  • TS. Nguyễn Văn Thụy: Đảm nhiệm Chương 6, 8 và 11.
  • Th.S Trương Đình Thái: Đảm nhiệm Chương 9, 10 và 12.

Tiến trình nội dung đi từ nhận thức tổng quát đến từng chức năng quản trị cụ thể:

  • Chương 1 - Tổng quan về quản trị: Khái niệm quản trị theo định nghĩa của Robert Kreitner; phân biệt đầu ra (output), hiệu quả (effectiveness - làm đúng việc) và hiệu suất (efficiency - làm đúng cách); 4 nguồn lực của tổ chức (nhân lực, tài lực, vật lực, thông tin); 3 cấp bậc quản trị (cấp cơ sở, cấp trung, cấp cao); 3 nhóm kỹ năng của Robert Katz (kỹ thuật, nhân sự, tư duy); 10 vai trò quản trị theo Henry Mintzberg; mối quan hệ giữa văn hóa doanh nghiệp, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội.
  • Chương 2 - Sự phát triển lý thuyết quản trị: Quá trình tiến hóa của các trường phái: Trường phái Cổ điển (Quản trị khoa học của F.W. Taylor, Quản trị hành chánh của Henri Fayol và Chester Barnard); Trường phái Hành vi/Tâm lý xã hội (Hugo Munsterberg, Elton Mayo với nghiên cứu tại nhà máy Hawthornes, Douglas McGregor với Thuyết X và Thuyết Y); Trường phái Quản trị định lượng; Quan điểm hệ thống mở; Tiếp cận quá trình và tiếp cận tình huống (Fiedler); Thuyết Z của William Ouchi (1978); Mô hình 7S của McKinsey (Tom Peters & Robert Waterman, 1982).
  • Chương 3 - Môi trường quản trị và các xu hướng thay đổi: Phân tích môi trường vĩ mô, môi trường ngành và môi trường nội bộ; tác động của biến động kinh tế toàn cầu đến chiến lược tổ chức.
  • Chương 4, 5, 6 - Hoạch định, Chiến lược và Quyết định quản trị: Tiến trình thiết lập mục tiêu; hình thành và thực thi chiến lược; phương pháp xây dựng và ra quyết định quản trị.
  • Chương 7, 8 - Thiết kế cơ cấu tổ chức và Quản trị nguồn nhân lực: Nguyên tắc phân công, thiết lập thẩm quyền, cơ cấu bộ máy và quy trình quản trị nhân sự.
  • Chương 9, 10, 11 - Lãnh đạo, Động viên và Truyền thông: Các phong cách lãnh đạo, lý thuyết tạo động lực cho nhân viên và hệ thống thông tin truyền thông nội bộ.
  • Chương 12 - Kiểm soát: Quy trình giám sát, đo lường kết quả và điều chỉnh sai lệch so với kế hoạch đã định.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống khái niệm chuẩn mực học thuật:

  • Định nghĩa quản trị: Tiếp cận theo Robert Kreitner, xác định quản trị là tiến trình làm việc cùng và thông qua người khác để đạt mục tiêu tổ chức trong môi trường biến động, lấy kết quả và hiệu quả làm trọng tâm.
  • Mối quan hệ hiệu quả và hiệu suất: Phân tích thông qua tương quan giữa đầu ra đạt được và chi phí nguồn lực đầu vào.
  • Bản chất tổ chức: Xác định 3 đặc trưng cốt lõi: có mục tiêu rõ ràng, có từ hai thành viên trở lên và có cấu trúc hệ thống.
  • Khung phân tích trường phái: Đặt các lý thuyết vào bối cảnh lịch sử, từ việc tập trung năng suất vật chất (Taylor, Fayol) sang quan hệ con người (Hawthorne, Thuyết Y) và xử lý dữ liệu tối ưu hóa (nghiên cứu tác nghiệp/vận trù học - OR).
  • Khung mô hình 7S: Phân loại các yếu tố cứng (Cơ cấu, Chiến lược, Hệ thống) và các yếu tố mềm (Kỹ năng, Đội ngũ nhân viên, Phong cách quản lý, Giá trị chia sẻ).

Kỹ năng phát triển

Qua các nội dung lý thuyết và bài tập, tài liệu hướng đến việc định hình 3 nhóm kỹ năng của Robert Katz:

  • Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật: Nắm bắt các phương pháp vận hành, công cụ định lượng (như PERT/CPM, mô hình tồn kho EOQ, quy hoạch tuyến tính).
  • Kỹ năng nhân sự: Kỹ năng truyền thông, làm việc nhóm, tạo động lực và giải quyết xung đột tổ chức.
  • Kỹ năng tư duy: Năng lực phân tích bối cảnh môi trường, nhìn nhận tổ chức dưới dạng hệ thống mở và ra quyết định chiến lược.

Giáo trình cũng xác định 6 nhóm năng lực quản trị cụ thể cần rèn luyện: truyền thông, hoạch định và điều hành, làm việc nhóm, hành động chiến lược, nhận thức toàn cầu và tự quản trị.


Phương pháp giảng dạy và học tập

Mỗi chương trong giáo trình được biên soạn theo cấu trúc sư phạm chuẩn mực gồm 5 hợp phần:

  1. Mục tiêu chương: Xác định rõ các chuẩn đầu ra kiến thức mà người học cần đạt được sau khi nghiên cứu.
  2. Tình huống quản trị mở đầu (Case Study): Đưa ra các sự kiện thực tế nhằm gợi mở vấn đề nghiên cứu.
  3. Nội dung lý thuyết chi tiết: Hệ thống hóa các khái niệm, mô hình và nguyên tắc khoa học.
  4. Tóm tắt chương: Tổng hợp các luận điểm trọng tâm để hệ thống hóa kiến thức.
  5. Hệ thống câu hỏi ôn tập và thảo luận: Giúp củng cố lý thuyết và rèn luyện kỹ năng phân tích tình huống.

Về phương pháp thực hành, giáo trình sử dụng nhiều tình huống gắn liền với thực tiễn kinh tế:

  • Tình huống ngành mía đường Việt Nam trước thềm hội nhập AFTA (so sánh năng suất 62 tấn/ha của Việt Nam với mức bình quân 120 tấn/ha của thế giới, mức độ chữ đường CCS 10 so với 13-16) nhằm thảo luận về bài toán chi phí và hiệu suất.
  • Tình huống phát triển thương hiệu cà phê G7 của Trung Nguyên trước các tập đoàn đa quốc gia nhằm phân tích năng lực hành động chiến lược.
  • Tình huống chiến lược tăng năng suất của Singapore (2000-2010) và tác động của suy thoái kinh tế Nga năm 2014 đến các doanh nghiệp du lịch tại Nha Trang, Bình Thuận.

Để học tập hiệu quả, người học được khuyến nghị đọc trước mục tiêu và tình huống mở đầu của từng chương, phân tích các mối liên hệ giữa các chức năng P-O-L-C, sau đó tự trả lời các câu hỏi ôn tập để kiểm tra mức độ nắm vững lý thuyết.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính cập nhật về bối cảnh toàn cầu hóa: Giáo trình đưa các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hóa thương mại (AFTA) và sự thay đổi của công nghệ thông tin vào việc giải thích sự cần thiết phải thay đổi tư duy quản trị.
  • Tích hợp các mô hình quản trị hiện đại: Bên cạnh các trường phái cổ điển, tài liệu tích hợp Thuyết Z của William Ouchi về mô hình quản lý Nhật Bản, mô hình 7S của Tom Peters và Robert Waterman, cùng các xu hướng quản trị hiện đại như: tổ chức học tập (learning organization), quản trị tri thức và môi trường công nghệ cao.
  • Phân định rõ ràng các khái niệm quản trị học thuật: Giáo trình làm rõ ranh giới giữa nhà quản trị (manager) và nhà lãnh đạo (leader), giữa người quản trị và người thừa hành, đồng thời phân tích cụ thể sự phân bổ thời gian thực hiện 4 chức năng quản trị theo từng cấp bậc (cấp cơ sở dành 51% thời gian cho lãnh đạo, trong khi cấp cao tập trung phần lớn vào hoạch định).
  • Nhấn mạnh trách nhiệm xã hội và đạo đức kinh doanh: Khái quát hóa mối quan hệ giữa văn hóa công ty, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội (CSR) theo góc nhìn hệ thống, có minh chứng từ các tổ chức quốc tế (quỹ Bill & Melinda Gates) và doanh nghiệp trong nước.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên bậc đại học: Phù hợp cho sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kinh doanh quốc tế, Hệ thống thông tin quản lý đang theo học môn học Quản trị học đại cương.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học không bắt buộc phải hoàn thành các môn học chuyên ngành trước đó, nhưng việc nắm vững kiến thức kinh tế vi mô và kinh tế học nhập môn sẽ hỗ trợ tốt hơn cho việc tiếp thu các khái niệm về chi phí, nguồn lực và hiệu suất.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chính để xây dựng đề cương chi tiết môn học, biên soạn bài giảng lý thuyết và thiết kế các chủ đề thảo luận tình huống trên lớp.
  • Học viên cao học và người làm công tác quản lý: Dùng làm tài liệu tham khảo để hệ thống hóa khung lý thuyết quản trị, các chức năng điều hành và nguyên tắc ra quyết định trong tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên bậc đại học các khối ngành kinh tế - quản trị kinh doanh, đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên giảng dạy môn Quản trị học và các nhà quản lý muốn hệ thống hóa kiến thức chuyên môn.

2. Cần kiến thức nền nào để học môn này?

Học phần Quản trị học là môn cơ sở khối ngành, không yêu cầu điều kiện tiên quyết phức tạp. Tuy nhiên, người học có hiểu biết cơ bản về tổ chức kinh tế và kiến thức xã hội tổng quát sẽ tiếp thu các tình huống quản trị thuận lợi hơn.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này là gì?

Tài liệu phân định rành mạch giữa các khái niệm (hiệu quả và hiệu suất, nhà quản trị và nhà lãnh đạo), phân chia tỷ trọng thời gian các chức năng quản trị theo từng cấp bậc cụ thể và lồng ghép các tình huống thực tiễn kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên tiếp cận từng chương theo đúng cấu trúc biên soạn: đọc mục tiêu chương -> phân tích tình huống nghiên cứu mở đầu -> nghiên cứu nội dung lý thuyết -> hệ thống hóa qua phần tóm tắt -> trả lời toàn bộ câu hỏi ôn tập cuối chương.

5. Giáo trình có giới thiệu các công cụ định lượng không?

Có. Tại nội dung trường phái quản trị định lượng (Chương 2), giáo trình liệt kê và giải thích nguyên lý của các công cụ vận trù học như sơ đồ mạng PERT/CPM, mô hình quản trị hàng tồn kho EOQ, phương pháp quy hoạch tuyến tính, phân tích hồi quy và lý thuyết quyết định.


Kết luận

Giáo trình Quản trị học (2017) do TS. Trần Dục Thức chủ biên cung cấp một hệ thống tri thức hoàn chỉnh và chuẩn mực về khoa học quản trị. Bố cục 5 phần và 12 chương bám sát toàn bộ tiến trình quản trị tổ chức (Hoạch định - Tổ chức - Lãnh đạo - Kiểm soát), kết hợp hài hòa giữa các trường phái lý thuyết kinh điển và các khung phân tích hiện đại. Đây là tài liệu học tập nền tảng, giúp người học xây dựng tư duy quản trị hệ thống trước khi tiếp cận các môn học chuyên sâu trong chương trình đào tạo khối ngành kinh tế và kinh doanh.