TỔNG QUAN HỌC THUẬT VÀ MÔ TẢ NỘI DUNG GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH


Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình Quản trị chiến lược kinh doanh (Mã học phần: CNC104111) được biên soạn bởi Thạc sĩ Đinh Thùy Trâm (Chủ biên) cùng tập thể giảng viên Bộ môn Quản trị kinh doanh, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, ban hành theo quyết định của Hiệu trưởng vào năm 2021.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                THÔNG TIN XUẤT BẢN & ĐÀO TẠO GIÁO TRÌNH                   |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Học phần          | Quản trị chiến lược kinh doanh                      |
| Mã học phần       | CNC104111                                           |
| Đơn vị đào tạo    | Khoa Quản trị Kinh doanh - CĐ Công nghệ Thủ Đức     |
| Chủ biên          | Th.S Đinh Thùy Trâm                                 |
| Trình độ đào tạo  | Cao đẳng                                            |
| Vị trí lộ trình   | Môn học chuyên ngành - Bố trí tại Học kỳ IV         |
| Năm ban hành      | 2021                                                |
+-------------------+-----------------------------------------------------+

Học phần giữ vị trí khối kiến thức chuyên ngành bắt buộc, được bố trí giảng dạy tại Học kỳ IV của chương trình đào tạo trình độ cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh. Mục tiêu học tập tổng thể của giáo trình là trang bị cho người học năng lực vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược vào việc phân tích môi trường, xây dựng, triển khai, kiểm tra, đánh giá chiến lược và đề xuất các giải pháp đạt mục tiêu doanh nghiệp.

Về cấu trúc, giáo trình được thiết kế thành 8 chương tương ứng với chu trình quản trị chiến lược toàn diện: từ tổng quan lý thuyết, phân tích môi trường vĩ mô, vi mô, nội bộ đến các kỹ thuật phân tích ma trận, quy trình hoạch định, phân bổ nguồn lực, thực thi và kiểm soát. Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên hệ thống khung lý thuyết chuẩn tắc kết hợp mô hình định lượng.

Điểm đặc sắc của giáo trình thể hiện ở việc hệ thống hóa rõ ràng các công cụ ma trận chiến lược (EFE, IFE, IE, SWOT, QSPM, BCG) và tích hợp các trường hợp thực hành cụ thể gắn liền với môi trường kinh doanh tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

        QUY TRÌNH QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC (CHƯƠNG 1 - CHƯƠNG 8)

 [1. TỔNG QUAN] ──► [2. MT BÊN NGOÀI] & [3. MT NỘI BỘ / CHUỖI GIÁ TRỊ]
                             │
                             ▼
                  [4. KỸ THUẬT PHÂN TÍCH]
            (EFE / IFE ──► IE / SWOT / BCG ──► QSPM)
                             │
                             ▼
                   [5. HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC]
                 (Tầm nhìn, Sứ mạng, Mục tiêu)
                             │
                             ▼
        [6. PHÂN BỔ NGUỒN LỰC] ──► [7. THỰC THI CHIẾN LƯỢC]
                             │
                             ▼
                [8. KIỂM TRA & ĐÁNH GIÁ CHIẾN LƯỢC]

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình vận hành theo logic tuần tự của một quy trình quản trị chiến lược hoàn chỉnh qua 8 chương:

  • Chương 1: Tổng quan về quản trị chiến lược: Trình bày định nghĩa chiến lược, các nguyên lý chiến lược, 3 cấp chiến lược (cấp công ty, cấp SBU, cấp chức năng), quy trình 3 giai đoạn quản trị chiến lược và 3 cách tiếp cận chiến lược.
  • Chương 2: Phân tích môi trường bên ngoài doanh nghiệp: Cung cấp phương pháp đánh giá 6 yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, dân số, tự nhiên, công nghệ) và 5 yếu tố môi trường vi mô/ngành (đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm năng, nhà cung cấp, khách hàng, sản phẩm thay thế).
  • Chương 3: Phân tích môi trường nội bộ doanh nghiệp: Khảo sát các hoạt động chức năng (Marketing, Tài chính - kế toán, Sản xuất và tác nghiệp, Nhân sự, R&D) và phân tích chuỗi giá trị gồm các hoạt động chủ yếu và hoạt động hỗ trợ.
  • Chương 4: Kỹ thuật phân tích chiến lược: Hướng dẫn chi tiết quy trình xây dựng các công cụ định lượng: ma trận EFE, ma trận IFE, ma trận IE (9 ô), ma trận SWOT (kết hợp 4 nhóm chiến lược), ma trận QSPM (chấm điểm AS/TAS), ma trận BCG (4 ô) và mô hình 5 áp lực cạnh tranh.
  • Chương 5: Hoạch định chiến lược: Thiết lập khái niệm tầm nhìn, sứ mạng, mục tiêu dài hạn và các bước trong quy trình hoạch định.
  • Chương 6: Phân bổ nguồn lực: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng và quy trình phân bổ các nguồn lực phục vụ chiến lược.
  • Chương 7: Thực thi chiến lược: Trình bày khái niệm, nguyên tắc, các yếu tố tác động và quy trình biến chiến lược thành hành động tác nghiệp thường niên.
  • Chương 8: Kiểm tra và đánh giá chiến lược: Đưa ra các tiêu chuẩn, phương pháp đo lường kết quả và quy trình điều chỉnh chiến lược.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tổng hợp và phát triển các hệ thống lý thuyết chuẩn mực:

  • Lý thuyết nền tảng: Tiếp cận các định nghĩa chiến lược và quản trị chiến lược kinh điển từ Alfred Chandler, Gary D. Smith, Fred R. David và Michael Porter.
  • Các nguyên lý chiến lược cốt lõi: Nguyên lý điểm mạnh/điểm yếu (Gót chân Achilles); Nguyên lý cơ hội và đe dọa; Nguyên lý 3R (Ripeness - Điểm chín muồi, Reality - Khả năng thực hiện, Resources - Nguồn lực); Nguyên lý 3C (Customers, Competitors, Corporation); Nguyên lý Tam giác phát triển (Thương hiệu/Chất lượng, Giá cả/Chi phí, Dịch vụ/Thời gian đáp ứng); Nguyên lý Thị trường ngách (Niches).
  • Mô hình phân loại chiến lược: 14 loại chiến lược cấp công ty theo Fred R. David (kết hợp phía trước, kết hợp phía sau, kết hợp ngang, thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa đồng tâm, đa dạng hóa theo chiều ngang, đa dạng hóa hỗn hợp, liên doanh, thu hẹp, cắt bỏ, thanh lý, hỗn hợp); 3 chiến lược cạnh tranh cấp SBU theo Michael Porter (chi phí thấp nhất, khác biệt hóa, tập trung); 5 quyết định quản trị sản xuất của Roger Schrocder (quy trình, công suất, hàng tồn kho, lực lượng lao động, chất lượng); Khung chuỗi giá trị của Michael Porter (5 hoạt động chủ yếu, 4 hoạt động hỗ trợ).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               HỆ THỐNG CÔNG CỤ MA TRẬN PHÂN TÍCH (CHƯƠNG 4)                        |
+-------------------+--------------------+------------------------------------------+
| Giai đoạn quy trình| Tên công cụ ma trận| Cấu trúc / Thang đo kỹ thuật             |
+-------------------+--------------------+------------------------------------------+
| 1. Giai đoạn      | Ma trận EFE        | 5 bước; Trọng số 0.0-1.0; Hệ số 1-4;     |
|    Nhập vào       |                    | Tổng điểm: 1.0 (Yếu) - 4.0 (Tốt)         |
|                   | Ma trận IFE        | 5 bước; Trọng số 0.0-1.0; Phân loại 1-4; |
|                   |                    | Tổng điểm: 1.0 (Yếu) - 4.0 (Mạnh)        |
+-------------------+--------------------+------------------------------------------+
| 2. Giai đoạn      | Ma trận IE         | 9 ô; Kết hợp IFE (Hoành) và EFE (Tung);  |
|    Kết hợp        |                    | 3 vùng: Phát triển, Duy trì, Thu hoạch   |
|                   | Ma trận SWOT       | 8 bước; Hình thành 4 nhóm SO, WO, ST, WT |
|                   | Ma trận BCG        | 4 ô (Ngôi sao, Dấu hỏi, Bò sữa, Con chó);|
|                   |                    | Thị phần tương đối & Tăng trưởng (>10%)  |
+-------------------+--------------------+------------------------------------------+
| 3. Giai đoạn      | Ma trận QSPM       | 6 bước; Trọng số x Điểm hấp dẫn (AS 1-4) |
|    Quyết định     |                    | -> Tổng điểm hấp dẫn (TAS)               |
+-------------------+--------------------+------------------------------------------+

Kỹ năng phát triển

Thông qua nội dung các chương, người học hình thành các nhóm kỹ năng cụ thể:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thiết lập và tính toán chính xác bảng điểm số ma trận EFE, IFE, QSPM; vẽ và xác định vị trí SBU trên ma trận IE và BCG; lập bảng kết hợp ma trận SWOT 8 bước.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá hối đoái), phân tích 5 lực lượng cạnh tranh vi mô, bóc tách cấu trúc chuỗi giá trị doanh nghiệp để phát hiện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và đe dọa.
  • Kỹ năng năng lực thực hành (Practical competencies): Xây dựng văn bản mục tiêu, thiết lập kế hoạch phân bổ nguồn lực và triển khai các bước kiểm tra, đánh giá chỉ số hiệu quả chiến lược.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm định hướng kết quả đầu ra, kết hợp giữa truyền thụ cơ sở lý luận và rèn luyện kỹ năng thực hành phân tích tình huống kinh doanh. Cấu trúc bài giảng mỗi chương đều bắt đầu bằng phần xác định "Mục tiêu" rõ ràng và kết thúc bằng "Câu hỏi ôn tập" cùng "Bài tập" ứng dụng.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CẤU TRÚC PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN BÀI HỌC                   |
|                                                                         |
|  [MỤC TIÊU CHƯƠNG] ──► [NỘI DUNG LÝ THUYẾT] ──► [CÂU HỎI & BÀI TẬP]     |
|   (Kiến thức & Kỹ năng)  (Khái niệm & Mô hình)   (Tình huống thực tế)   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống trong giáo trình gắn chặt với các vấn đề thực tiễn của doanh nghiệp:

  • Nghiên cứu mô hình kinh doanh cụ thể: Phân tích ưu và nhược điểm của hình thức nhượng quyền thương mại (Chương 1); Phân tích môi trường vĩ mô, môi trường vi mô và môi trường nội bộ đối với một công ty chuyên cung cấp sữa tươi cho hệ thống trường học tại Việt Nam (Chương 2 và Chương 3).
  • Thực hành kỹ thuật ma trận: Tính toán điểm trọng số, gán hệ số phân loại và thảo luận các kịch bản chiến lược thực tế thông qua các bảng số liệu ma trận EFE, IFE, SWOT, QSPM ở Chương 4.
  • Đánh giá phương thức vận hành: Thảo luận và lựa chọn hình thức nghiên cứu và phát triển (R&D bên trong hay R&D theo hợp đồng) phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.

Phương pháp đánh giá học phần được thiết lập toàn diện qua 3 tiêu chuẩn chuẩn đầu ra:

  1. Kiến thức: Khả năng trình bày, phân biệt khái niệm, nguyên lý, các cấp chiến lược và quy trình quản trị.
  2. Kỹ năng: Năng lực xây dựng chuỗi ma trận, xác lập văn bản sứ mạng - mục tiêu và tiến hành quy trình phân bổ, kiểm tra chiến lược.
  3. Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Nhận thức vai trò, nâng cao ý thức trách nhiệm và rèn luyện tư duy chiến lược trong công tác quản trị.

Về định hướng tự học, sinh viên được hướng dẫn làm việc cá nhân và thảo luận nhóm để trả lời hệ thống câu hỏi cuối chương, thu thập dữ liệu thứ cấp từ các ngành kinh tế nhằm tự xây dựng các ma trận phân tích độc lập.


Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Giáo trình ghi nhận các điểm cập nhật học thuật và tích hợp dữ liệu thực tế tại thời điểm biên soạn năm 2021:

+--------------------------------------------------------------------------+
|                  ĐIỂM NỔI BẬT VÀ CẬP NHẬT TRONG GIÁO TRÌNH               |
+-------------------+------------------------------------------------------+
| Yếu tố            | Nội dung tích hợp cụ thể trong văn bản                |
+-------------------+------------------------------------------------------+
| Trích dẫn nghiên  | Tranh luận học thuật về cột trọng số/phân loại trong |
| cứu trong nước    | QSPM (Đoàn Thị Hồng Vân, Ngô Kim Thanh, Lê Bảo Toàn) |
| Xu hướng vĩ mô    | Già hóa dân số, an toàn thực phẩm, ô nhiễm môi trường|
| Thực tiễn ngành   | Phân tích tác động khí hậu đối với ngành hoa Tết,    |
| & ví dụ cụ thể    | Sự kiện cạnh tranh GM - Ralph Nader, Mercedes-Benz   |
+-------------------+------------------------------------------------------+
  • Tích hợp các nghiên cứu học thuật trong nước: Trong phần hướng dẫn ma trận QSPM (Chương 4), giáo trình dẫn chứng và so sánh quan điểm phương pháp luận giữa các tác giả: quan điểm điền điểm phân loại của Đoàn Thị Hồng Vân & cộng sự (2011), Ngô Kim Thanh (2015) và quan điểm sử dụng cột trọng số công bố trên tạp chí khoa học của Lê Bảo Toàn & Bùi Văn Trịnh (2016).
  • Cập nhật các biến số môi trường đương đại: Phân tích sâu các yếu tố tác động dài hạn như xu hướng già hóa dân số ở các nước phát triển dẫn đến cơ hội cho dịch vụ chăm sóc và thách thức nguồn lao động; ý thức bảo vệ môi trường thúc đẩy ngành công nghệ lọc khí, trung tâm tái sinh; xu hướng quan tâm sức khỏe tác động đến ngành chế biến thực phẩm và sản phẩm dinh dưỡng.
  • Dẫn chứng các trường hợp thực tiễn đa dạng: Giáo trình đưa ra các tình huống minh họa cụ thể như: cách Mercedes-Benz tận dụng danh tiếng chất lượng để mở rộng nhà máy (chiến lược SO); case study đối đầu giữa General Motors (GM) và Ralph Nader xung quanh vấn đề an toàn của dòng xe hơi Corvair (chiến lược ST); ví dụ phân tích tỷ giá hối đoái thực tế giữa USD và VND ($1\text{ USD} = 23.000\text{ VNĐ}$); bài toán rủi ro thời tiết đối với người kinh doanh hoa mai, hoa đào dịp Tết.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

+--------------------------------------------------------------------------+
|                        ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH                      |
|                                                                          |
|  [SINH VIÊN CAO ĐẲNG HK IV]  ──► Học phần chuyên ngành Quản trị KD       |
|  [GIẢNG VIÊN CHUYÊN NGÀNH]   ──► Thiết kế bài giảng, bài tập & đề thi    |
|  [HỌC VIÊN & CHUYÊN VIÊN]    ──► Tra cứu quy trình ma trận chiến lược    |
+--------------------------------------------------------------------------+
  • Người học mục tiêu: Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên trình độ Cao đẳng thuộc ngành Quản trị kinh doanh, được sử dụng trực tiếp trong học phần chuyên ngành ở Học kỳ IV.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Để tiếp thu tốt nội dung, người học cần có kiến thức nền tảng từ các môn học thuộc khối cơ sở ngành và chuyên ngành trước đó, bao gồm: Quản trị học, Marketing căn bản, Quản trị sản xuất và tác nghiệp, Quản trị nguồn nhân lực, Nguyên lý kế toán và Tài chính doanh nghiệp.
  • Đối với giảng viên: Tài liệu đóng vai trò là giáo trình chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết, giáo án giảng dạy, tổ chức các buổi thảo luận tình huống và biên soạn ngân hàng câu hỏi kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của học phần CNC104111.
  • Mục đích tham khảo và tự học: Giáo trình là tài liệu tham khảo có giá trị đối với sinh viên các khối ngành kinh tế khác, cán bộ quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ, và các cá nhân cần tài liệu hướng dẫn từng bước về phương pháp lập ma trận chiến lược kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ chính thức cho sinh viên trình độ Cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh (Học kỳ IV) tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, đồng thời dùng làm tài liệu tham khảo cho người học khối ngành kinh tế và nhà quản trị cơ sở.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần hoàn thành các môn học cơ sở khối ngành kinh doanh như Quản trị học đại cương, Nguyên lý Marketing, Tài chính - Kế toán, Quản trị sản xuất và Quản trị nhân sự để có thể phân tích được các bộ phận chức năng và chuỗi giá trị.

3. Điểm khác biệt của giáo trình với các tài liệu khác?

Giáo trình tập trung mô hình hóa quy trình phân tích chiến lược 3 giai đoạn của Fred R. David thành các bước định lượng cụ thể (hướng dẫn chi tiết từng bước xây dựng bảng ma trận EFE, IFE, IE, SWOT, BCG, QSPM) và đưa ra các bài tập gắn trực tiếp với bối cảnh kinh tế Việt Nam.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần nghiên cứu lý thuyết từng chương, tự trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập, áp dụng các bước trong bảng hướng dẫn ma trận để tính toán thử nghiệm trên số liệu giả định và hoàn thành các bài tập phân tích tình huống (như tình huống doanh nghiệp sữa trường học, nhượng quyền thương mại).

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình cung cấp hệ thống câu hỏi ôn tập lý thuyết, bài tập tình huống thực hành cuối mỗi chương, các bảng biểu mẫu ma trận chuẩn hóa và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành quản trị chiến lược được liệt kê ở cuối sách.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Quản trị chiến lược kinh doanh (2021) của Khoa Quản trị kinh doanh - Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức cung cấp một hệ thống kiến thức hoàn chỉnh, chuẩn tắc và mang tính ứng dụng cao về quản trị chiến lược cho hệ đào tạo cao đẳng. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết quản trị kinh điển với quy trình công cụ phân tích ma trận định lượng chi tiết.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học là tiếp cận tuần tự theo 8 chương: nắm vững khái niệm và nguyên lý tại Chương 1; thực hành phân tích môi trường bên ngoài và nội bộ tại Chương 2 và Chương 3; vận dụng kỹ thuật ma trận phân tích tại Chương 4; và làm chủ quy trình hoạch định, phân bổ, thực thi, kiểm soát chiến lược tại Chương 5, 6, 7, 8. Hệ thống bài tập tình huống và tài liệu tham khảo đi kèm cung cấp đầy đủ nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu và thực hành chuyên sâu.