Giáo trình phương pháp tổ chức hoạt động làm quen với tác phẩm văn học phần 1

Giáo trình cung cấp phương pháp tổ chức hoạt động làm quen tác phẩm văn học. Phần 1 giới thiệu cách tiếp cận sáng tạo, hiệu quả và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Giáo dục Mầm non

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2007

139
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp tổ chức làm quen tác phẩm văn học

Giáo trình phương pháp tổ chức hoạt động làm quen với tác phẩm văn học là một khoa học sư phạm quan trọng, đặt nền móng cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Đây không chỉ là một môn học mà còn là nghệ thuật dẫn dắt trẻ bước vào thế giới phong phú của ngôn từ. Hoạt động này mở ra cánh cửa tri thức, nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách. Thông qua việc tiếp xúc với văn học thiếu nhi, trẻ học được cách cảm nhận cái hay, cái đẹp, phát triển tư duy và trí tưởng tượng. Mục tiêu của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức cho sinh viên sư phạm mà còn hướng đến việc xây dựng một hệ thống lý luận thống nhất, đáp ứng nhu cầu đổi mới toàn diện của giáo dục mầm non. Sự ra đời của cuốn giáo trình này, theo PGS. Hà Nguyễn Kim Giang, là sản phẩm trí tuệ tâm huyết, nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên tương lai. Nó trang bị những tri thức lý luận thiết thực và hướng dẫn cụ thể để tổ chức tốt các hoạt động tại trường mầm non. Việc đưa văn học thiếu nhi vào chương trình giáo dục trẻ từ sớm có vai trò to lớn. Nó giúp trẻ phát triển ngôn ngữ, tình cảm đạo đức, và năng lực cảm thụ văn học. Những câu chuyện kể, bài thơ được chọn lọc kỹ lưỡng trở thành nguồn suối nuôi dưỡng tâm hồn, giúp trẻ học tiếng mẹ đẻ, tích lũy vốn từ nghệ thuật và hình thành niềm yêu thích với hoạt động văn học.

1.1. Khái niệm cốt lõi Làm quen với tác phẩm văn học là gì

Làm quen với tác phẩm văn học là quá trình dẫn dắt, hướng dẫn trẻ tiếp xúc và cảm nhận các giá trị nội dung và nghệ thuật trong tác phẩm. Hoạt động này được thực hiện chủ yếu qua nghệ thuật đọc và kể chuyện của giáo viên. Mục đích chính là khơi gợi sự rung động, hứng thú đối với văn học. Trẻ được làm quen với những hình tượng nghệ thuật, cái hay cái đẹp của ngôn từ. Từ đó, trẻ thể hiện sự cảm nhận của mình qua các hoạt động như đọc thơ, kể lại chuyện, hay tham gia trò chơi kịch hóa tác phẩm văn học. Đây là bước đầu tiên giúp trẻ hình thành và phát triển toàn diện nhân cách, đặc biệt là khả năng phát triển ngôn ngữ cho trẻ và trí tưởng tượng. Quá trình này không yêu cầu trẻ phải phân tích sâu sắc mà chỉ dừng ở mức độ "làm quen", giúp trẻ nhận biết sự khác biệt giữa các thể loại như thơ và truyện, cũng như hiểu được các mối quan hệ cơ bản trong cốt truyện.

1.2. Vị trí môn học trong chương trình giáo dục mầm non hiện đại

Môn học này chiếm một vị trí trung tâm trong chương trình giáo dục mầm non. Nó không chỉ là phương tiện để phát triển ngôn ngữ mà còn là công cụ giáo dục toàn diện về trí tuệ, đạo đức và thẩm mỹ. Lịch sử phát triển ngành học cho thấy, từ việc chỉ xem "Chuyện và Thơ" là công cụ phát triển ngôn ngữ, các nhà sư phạm đã nhận ra chức năng toàn diện của văn học. Theo tài liệu của NXB Đại học Sư phạm, chương trình cải cách đã chính thức đưa "Làm quen với văn học" trở thành một môn học độc lập, có nội dung giáo dục toàn diện. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng văn hóa đọc và cảm thụ văn học ngay từ lứa tuổi mẫu giáo, phù hợp với quan điểm giáo dục hiện đại lấy trẻ làm trung tâm.

II. Vì sao cần phương pháp làm quen tác phẩm văn học khoa học

Việc tổ chức hoạt động làm quen với tác phẩm văn học nếu chỉ dựa vào kinh nghiệm chủ quan sẽ không mang lại hiệu quả tối ưu. Một hệ thống phương pháp khoa học là cần thiết để đảm bảo tính mục đích, hệ thống và hiệu quả trong giáo dục. Trước đây, ngành Mẫu giáo từng trải qua giai đoạn lúng túng khi phương pháp giảng dạy còn chung chung, mang tính "linh hoạt" tùy theo giáo viên mà chưa có cơ sở khoa học cụ thể. Quan niệm "trẻ em lứa tuổi mẫu giáo hoàn toàn như một tờ giấy trắng" đã dẫn đến các phương pháp giáo dục chủ quan, áp đặt. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải xây dựng một khoa học phương pháp riêng, thoát khỏi chủ nghĩa kinh nghiệm. Một phương pháp khoa học giúp xác định rõ mục tiêu, nội dung, và cách thức tổ chức hoạt động phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ. Nó giúp giáo viên không chỉ là người truyền đạt mà còn là người tổ chức, dẫn dắt để trẻ trở thành chủ thể tích cực của hoạt động. PGS. Hà Nguyễn Kim Giang nhấn mạnh, khoa học này nghiên cứu "đặc điểm quy luật của quá trình dẫn dắt trẻ vào thế giới của các giá trị phong phú chứa đựng trong tác phẩm văn học". Sự ra đời của một hệ thống phương pháp chuẩn mực, được đúc kết từ lý luận và thực tiễn, là bước tiến quan trọng nâng cao chất lượng giáo dục, đảm bảo mọi trẻ em đều được tiếp cận văn học một cách bài bản và hiệu quả.

2.1. Từ chủ nghĩa kinh nghiệm đến nền tảng lý luận vững chắc

Giai đoạn đầu, các hoạt động văn học trong trường mầm non thường mang tính tự phát, dựa trên kinh nghiệm cá nhân của giáo viên. Điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán và chưa khai thác hết tiềm năng giáo dục của tác phẩm. Việc chuyển đổi sang một nền tảng lý luận vững chắc là yêu cầu tất yếu. Lý luận khoa học giúp phân tích tác phẩm văn học thiếu nhi một cách hệ thống, từ đó xác định mục tiêu giáo dục phù hợp với từng tác phẩm. Nó cung cấp cho giáo viên các nguyên tắc, phương pháp và hình thức tổ chức cụ thể, giúp hoạt động dạy và học trở nên bài bản, khoa học hơn. Quá trình này đòi hỏi sự nghiên cứu nghiêm túc, đúc kết kinh nghiệm và vận dụng sáng tạo các thành tựu mới của khoa học giáo dục.

2.2. Yêu cầu đổi mới toàn diện trong phương pháp dạy học mầm non

Bối cảnh đổi mới toàn diện giáo dục đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải tiến phương pháp dạy học mầm non. Phương pháp truyền thống với giáo viên làm trung tâm không còn phù hợp. Thay vào đó, quan điểm giáo dục hiện đại lấy trẻ làm trung tâm, phát huy tính tích cực, chủ động của trẻ. Trong lĩnh vực văn học, điều này có nghĩa là phải tạo ra môi trường để trẻ tự khám phá, trải nghiệm và sáng tạo. Giáo viên cần chuyển từ vai trò người "dạy" sang người "tổ chức", sử dụng các phương pháp gợi mở, tương tác để kích thích tư duy và khả năng cảm thụ văn học của trẻ. Việc thiết kế hoạt động giáo dục theo hướng tích hợp, theo chủ đề cũng là một xu hướng quan trọng, giúp trẻ liên kết kiến thức văn học với thực tiễn cuộc sống.

III. Nhiệm vụ của hoạt động làm quen tác phẩm văn học với trẻ

Hoạt động làm quen với tác phẩm văn học không chỉ là một giờ học thông thường mà còn gánh vác nhiều nhiệm vụ quan trọng trong việc hình thành nhân cách trẻ. Đây là phương tiện hữu hiệu để giáo dục toàn diện, tác động sâu sắc đến nhận thức, tình cảm và hành vi của trẻ. Nhà phê bình Nga V. Bielinxki từng khẳng định: “Một tác phẩm viết cho thiếu nhi là để giáo dục mà giáo dục là một sự nghiệp vĩ đại vì nó quyết định số phận con người”. Thông qua những câu chuyện, bài thơ giàu tính nhân văn, trẻ học được những bài học đạo đức đầu tiên về lòng yêu thương, sự trung thực, lòng dũng cảm. Văn học còn là nguồn tri thức vô tận, mở rộng hiểu biết của trẻ về thế giới tự nhiên và xã hội. Nó kích thích trí tò mò, rèn luyện khả năng tư duy, phân tích và ghi nhớ. Đặc biệt, văn học là nghệ thuật của ngôn từ. Tiếp xúc với tác phẩm văn học là cách tốt nhất để phát triển ngôn ngữ cho trẻ, làm giàu vốn từ, rèn luyện cách diễn đạt mạch lạc, giàu hình ảnh. Cuối cùng, hoạt động này nuôi dưỡng tâm hồn, giáo dục thẩm mỹ, giúp trẻ cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống và nghệ thuật, từ đó khơi dậy những rung động và cảm xúc tích cực.

3.1. Giáo dục nhận thức đạo đức và thẩm mỹ cho lứa tuổi mẫu giáo

Văn học mở ra trước mắt trẻ một thế giới rộng lớn, từ thiên nhiên kỳ thú đến các mối quan hệ xã hội phức tạp. Nó giúp trẻ nhận thức về thế giới, chính xác hóa các biểu tượng và hình thành khái niệm mới. Về mặt đạo đức, các câu chuyện cổ tích với sự đối lập rõ ràng giữa thiện và ác giúp trẻ hình thành những ý niệm đầu tiên về công bằng, lòng nhân ái và sự dũng cảm. Về thẩm mỹ, ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu của thơ ca và vẻ đẹp của các hình tượng nghệ thuật giúp nuôi dưỡng cảm xúc thẩm mỹ, dạy trẻ biết yêu cái đẹp và hướng tới những giá trị chân-thiện-mỹ.

3.2. Bí quyết phát triển ngôn ngữ cho trẻ qua thơ truyện chọn lọc

Văn học được xem là phương tiện tối ưu để phát triển ngôn ngữ. Khi nghe kể chuyện cho bé nghe hay đọc thơ cho trẻ, các em được tiếp xúc với ngôn ngữ chuẩn mực, giàu tính nghệ thuật. Quá trình này giúp trẻ làm giàu vốn từ, học các cấu trúc ngữ pháp đa dạng, và luyện phát âm chính xác. Các tác phẩm như đồng dao ca dao cho trẻ với nhịp điệu vui tươi giúp trẻ cảm nhận vẻ đẹp âm nhạc của tiếng nói. Truyện kể giúp trẻ phát triển ngôn ngữ mạch lạc, học cách trình bày suy nghĩ một cách logic. Đây chính là nền tảng vững chắc cho khả năng giao tiếp và học tập sau này.

3.3. Khơi dậy hứng thú đọc sách và bồi dưỡng năng lực cảm thụ văn học

Mặc dù chưa biết chữ, trẻ mầm non rất thích "đọc" sách qua tranh ảnh và lắng nghe người lớn đọc. Việc tổ chức hoạt động làm quen văn học một cách hấp dẫn sẽ khơi dậy và nuôi dưỡng hứng thú này. Một hoạt động góc văn học được thiết kế tốt sẽ tạo cơ hội cho trẻ tự do tiếp xúc với sách, hình thành thói quen và tình yêu với sách. Dần dần, trẻ sẽ hình thành kỹ năng "đọc" ban đầu như giở sách đúng chiều, xem tranh từ trái qua phải. Đây là bước chuẩn bị quan trọng, tạo tiền đề cho việc trở thành một bạn đọc có văn hóa trong tương lai, có khả năng tự mình khám phá kho tàng tri thức của nhân loại.

IV. Khám phá cơ sở khoa học của phương pháp tổ chức hoạt động

Để được công nhận là một khoa học, phương pháp tổ chức hoạt động làm quen với tác phẩm văn học phải xác định được đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu riêng. Đây là một bộ phận của khoa học giáo dục nói chung và giáo dục mầm non nói riêng, nhưng có những đặc thù riêng biệt. Đối tượng nghiên cứu của khoa học này là toàn bộ quá trình tương tác phức tạp giữa dạy (cô) và học (trẻ) thông qua tác phẩm văn học. Nó bao gồm mối liên hệ giữa mục đích, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức nhằm giúp trẻ tiếp nhận và tái tạo tác phẩm một cách sáng tạo. Nhiệm vụ của khoa học này là tìm ra các quy luật chung của quá trình dạy học, xây dựng cơ sở lý luận để nâng cao chất lượng hoạt động, và cải tiến nội dung chương trình cho phù hợp với xu thế hiện đại. Khoa học này không tồn tại độc lập mà có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều ngành khoa học khác. Nó vận dụng thành tựu của tâm lý học, ngôn ngữ học, mỹ học, và sinh lý học trẻ em để xây dựng nên một hệ thống phương pháp tối ưu, phù hợp với đặc điểm của lứa tuổi mẫu giáo.

4.1. Xác định đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu của môn học

Đối tượng nghiên cứu là quá trình sư phạm nhằm dẫn dắt trẻ lĩnh hội các giá trị văn hóa, tri thức chứa đựng trong tác phẩm nghệ thuật ngôn từ. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm: đúc kết kinh nghiệm và khái quát thành lý luận; nghiên cứu cơ sở khoa học để xây dựng chương trình; cải tiến phương pháp dạy học theo hướng phát huy tính tích cực của trẻ; và nghiên cứu các quy luật hình thành kỹ năng tiếp nhận và tái tạo tác phẩm ở trẻ. Việc xác định rõ ràng các yếu tố này giúp môn học thoát khỏi tính kinh nghiệm và khẳng định vị thế khoa học.

4.2. Các phương pháp nghiên cứu Lý thuyết và thực nghiệm sư phạm

Khoa học này sử dụng hai nhóm phương pháp chính. Nghiên cứu lý thuyết bao gồm phân tích, tổng hợp các tài liệu sư phạm mầm non, các công trình khoa học liên quan để xây dựng cơ sở lý luận. Nghiên cứu thực nghiệm bao gồm các phương pháp như điều tra (sử dụng phiếu hỏi, trắc nghiệm), quan sát sư phạm (ghi chép, quay phim các giờ học), khảo sát tiết dạy, và đặc biệt là thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm cho phép kiểm chứng các giả thuyết khoa học, so sánh hiệu quả của các phương pháp khác nhau thông qua các lớp thực nghiệm và đối chứng, đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao.

4.3. Mối liên hệ mật thiết với Tâm lý học Ngôn ngữ học và Giáo dục học

Phương pháp này không thể tách rời các khoa học nền tảng. Giáo dục học mầm non cung cấp các nguyên tắc và phương pháp dạy học chung. Tâm lý học trẻ em giúp hiểu rõ đặc điểm nhận thức, cảm xúc, tư duy của trẻ ở từng độ tuổi, từ đó lựa chọn nội dung và phương pháp phù hợp. Ngôn ngữ học cung cấp cơ sở để phân tích tác phẩm văn học thiếu nhi, giúp giáo viên hiểu sâu sắc về giá trị của ngôn từ và cách thức truyền đạt hiệu quả. Sự kết hợp liên ngành này tạo nên tính khoa học và toàn diện cho môn học.

V. Hướng dẫn thiết kế hoạt động giáo dục làm quen văn học

Việc thiết kế hoạt động giáo dục làm quen văn học đòi hỏi sự chuẩn bị công phu và sáng tạo từ giáo viên. Một giáo án mầm non hiệu quả không chỉ là các bước lên lớp mà phải là một kịch bản sư phạm sống động, lấy trẻ làm trung tâm. Nội dung chương trình là yếu tố cốt lõi, quyết định phương pháp thực hiện. Việc lựa chọn tác phẩm phải dựa trên các tiêu chí khoa học: phù hợp với lứa tuổi mẫu giáo, có giá trị giáo dục và nghệ thuật cao, được thử thách qua thời gian. Chương trình hiện hành đã chú trọng lựa chọn đa dạng các thể loại từ đồng dao ca dao cho trẻ, truyện cổ tích, ngụ ngôn đến thơ và truyện hiện đại. Sự phân bổ nội dung theo độ tuổi cũng được tính toán kỹ lưỡng, từ những bài thơ ngắn, câu chuyện đơn giản cho lứa tuổi nhà trẻ đến những tác phẩm có dung lượng và cấu trúc phức tạp hơn cho trẻ 5-6 tuổi. Bên cạnh nội dung, việc sử dụng các phương tiện dạy học cũng vô cùng quan trọng. Giáo cụ trực quan như tranh ảnh, rối, mô hình... giúp trẻ dễ dàng hình dung và ghi nhớ nội dung câu chuyện. Kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp như đọc kể diễn cảm, đàm thoại gợi mở, và tổ chức trò chơi sẽ tạo nên một tiết học hấp dẫn và hiệu quả, giúp trẻ thực sự được sống cùng tác phẩm.

5.1. Nguyên tắc lựa chọn tác phẩm Từ dân gian đến hiện đại

Việc lựa chọn tác phẩm phải đảm bảo tính đa dạng và phù hợp. Các tác phẩm văn học dân gian như truyện cổ tích, ca dao, đồng dao là nguồn nuôi dưỡng tâm hồn dân tộc, giúp trẻ làm quen với vẻ đẹp ngôn ngữ cội nguồn. Bên cạnh đó, các tác phẩm văn học hiện đại của các tác giả trong và ngoài nước giúp mở rộng tầm nhìn, cung cấp cho trẻ những kiến thức mới mẻ về cuộc sống đương đại. Mỗi tác phẩm được chọn cần được phân tích tác phẩm văn học thiếu nhi kỹ lưỡng về nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật để xác định mục tiêu giáo dục trọng tâm.

5.2. Vận dụng giáo cụ trực quan và nghệ thuật kể chuyện cho bé nghe

Nghệ thuật kể chuyện của giáo viên là yếu tố quyết định sự thành công của hoạt động. Giọng kể diễn cảm, truyền tải được cảm xúc của nhân vật sẽ thu hút sự chú ý và khơi gợi trí tưởng tượng của trẻ. Để tăng tính hấp dẫn, việc sử dụng giáo cụ trực quan là không thể thiếu. Tranh minh họa, rối tay, sa bàn, powerpoint... không chỉ làm rõ nội dung mà còn biến giờ học thành một buổi biểu diễn nghệ thuật sinh động, giúp trẻ ghi nhớ sâu sắc hơn các chi tiết và hình tượng trong tác phẩm.

5.3. Ý tưởng tổ chức hoạt động góc văn học và kịch hóa tác phẩm

Hoạt động không chỉ giới hạn trong giờ học chung. Hoạt động góc văn học là không gian lý tưởng để trẻ tự do khám phá và sáng tạo. Tại đây, trẻ có thể tự xem sách, kể chuyện cho nhau nghe, hoặc sáng tạo câu chuyện theo tranh. Kịch hóa tác phẩm văn học là một hình thức hoạt động ở bậc cao hơn, giúp trẻ tái hiện lại câu chuyện một cách sống động. Thông qua việc nhập vai, trẻ được thể hiện sự hiểu biết, cảm xúc của mình về nhân vật, đồng thời phát triển ngôn ngữ đối thoại, kỹ năng hợp tác và sự tự tin trước tập thể.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu + nguồn từ cuộc sống, nó thức tỉnh và phát triển tâm hồn con người. Văn học là một loại hình nghệ thuật, là một. bộ phận hoạt động tỉnh thần cơ bản làm nên sự phong phú của nhân cách, đặc biệt làm nảy sinh tư tưởng, tình cảm, trí tưởng tượng, niềm tin và hành động nhân đạo của con người trong môi. trường xã và tự nhiên.

Văn học là nghệ thuật ngôn từ, phản ánh cuộc sống bằng hình tượng, là nguồn suối quan trọng của trị thức, kinh nghiệm sống của nhân loại mà con người cần tiếp thu. và phát triển. Văn học có chức năng xã hội, thẩm mĩ to lớn, cho nên tác phẩm văn học được đưa vào chương trình giáo dục trẻ em trước tuổi đến trường phổ thông. Với tư cách là một lĩnh vực văn hoa, làm quen với văn học được coi là một môn học trong chương trình chăm sóc giáo dục trẻ em.

Tổ chức hướng dẫn trẻ làm quen với tác phẩm văn học là một nhiệm vụ quan trọng ở trường mầm non. Đó là sự dẫn đắt mở cửa cho con người ngay từ những bước chập chững đầu tiên đi vào thế giới của các giá trị phong phú. chứa đựng trong tác phẩm nghệ thuật ngôn từ. Sự tiếp xúc thường xuyên với tác phẩm văn học được chọn lọc eẽ phát triển ở trẻ ngôn ngữ, sự nhạy cảm thẩm mĩ, năng lực cảm thụ văn học, những tố chất ban đầu của năng khiếu nghệ thuật.

Tiếp xúc với tác phẩm văn học, trẻ học tiếng mẹ đẻ: học cách phát âm đúng, tích luỹ vốn từ ngữ nghệ thuật, học những mẫu. su Hoàn hao, San REE Se en eee jae trân trọng tiếng nói dân tộc, hứng thú bước vào hoạt động văn học nghệ thuật. Văn học còn góp phần phát triển trí tuệ, tình cảm đạo đức, làm phong phú đời sống tỉnh thần cho trẻ. Những ấn tượng đẹp đẽ về những hình tượng nghệ chuat trong tác phẩm sẽ thúc đẩy ham muốn sáng tạo nghệ thuật của trẻ.

Những bài thơ, những câu chuyện kể, tranh vẽ chính là sự thể hiện thế giới bên trong, là nhu cầu tự thể hiện mình của trẻ. Để làm cho quá trình này phát triển có phương hướng, mục đích, người làm công. tác giáo dục, dạy học cần phải nắm được rrhững quy luật làm cơ sở cho quá trình đó. Và chính hệ phương pháp tổ chức hướng dẫn trẻ làm quen với tác phẩm văn học đã khám phá ra những quy luật ấy.

Ua dha aati [2180/42 tint CHUONG I NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN CHUNG |= KHOA HỌC VỀ PHƯƠNG PHÁP TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG LÀM QUEN VỚI TÁC PHẨM VĂN HỌC 1. Sự quan tâm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước đối với ngành Giáo dục Mầm non Ngay từ những ngày đầu khi Oách mạng tháng 8 thành công và trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Nhà nước dân. chủ nhân dân đã coi trọng việc chống giặc đốt bên cạnh giặc đói, giặc ngoại xâm, đã quan tâm đến sự nghiệp giáo dục thiếu niên nhì đồng, giành cho tuổi thơ một sự quan tâm đúng mức. Chỉ 8 ngày sau khi ra Tuyên ngôn độc lập, nhà nước đã ban hành chủ trương mở các lớp ấu trĩ viên, Nhà bảo anh, Dục anh.

Liên tiếp vào những ngày 10 — 13/12/1945 ; 14, 16, 16/2/1946 ; 25/7/1946, Hội đồng cố vấn học chính của Bộ Quốc gia Giáo dục mở những cuộc họp nghiên cứu các nguyên tắc tổ chức, mở lớp huấn luyện giáo viên mẫu giáo, cử các cán bộ phụ trách. Ngày 02/01/1949, Bộ Quốc gia Giáo dục đã tổ chức Hội nghị mẫu giáo toàn quốc nhằm định ra đường lối phát triển ngành. Ngày 9/11/1949, Hội nghị đã xác định rõ mục đích, phương. châm, phương pháp giáo dục mẫu giáo.

Mục đích ấy là “uyên tập cho cde em mai sau tzở nên người công dân của nước dân chủ dục khoa học “cách dạy ở mẫu giáo hết sức linh hoạt, hoạt bát, chơi. mà học, hợp uới lứa tuổi từ3 ~ 4” (Sơ thảo 40 năm xây dựng và phát triển sự nghiệp giáo dục mầm non, 1991, nhiều tác giả, viện Nghiên cứu trẻ em). Hai trích dẫn ngắn trên đủ cho ta hình dung được bước đi chập chững ban đầu của ngành mẫu giáo, tuy chưa có cơ sở khoa. học cụ thể nhưng đã thể hiện được chủ trương tốt đẹp của Nhà nước muốn các cháu trở thành người công dân tương lai của cl độ mới.

Về phương pháp giáo dục, ngành học này còn gặp nhiều lúng túng, đó là việc để xuất phương pháp trong khi chưa xác định được nội dung giáo dục thì chỉ có thể dừng lại ở quan niệm chung chung là “cách day ở mẫu giáo hết sức linh hoạt, hoạt bát”: Ngày 4Í1I1950, Ban Mẫu giáo trung ương được thành lập với nhiệm vụ “Nghiên cứu phương pháp, đặt chương trành, hế. hoạch dạy trẻ từ 3~7 tuổi." 'Từ quan niệm trẻ em lứa tuổi mẫu giáo hoàn toàn như một tờ giấy trắng, người lớn có thể uẽ gì lên ấy là tuỳ, mọi chủ trương, về mục đích, phương châm, phương pháp đều xuất phát từ quan. điểm giáo dục chủ quan, chưa thấy rõ những tiềm năng của trẻ. Người ta xem lứa tuổi này chỉ là giai đoạn chuẩn bị làm người hoặc “sửa soạn cho chúng biết đọc biết uiết, để cho chúng được lên học lớp trên được linh lợi".

Suốt những năm tháng đó, Bộ Giáo dục đã tiến hành mở các khoá đào tạo, lớp bổi dưỡng những người làm công tác mẫu giáo ¡ mở trường, lớp mẫu giáo ở khắp các tỉnh thành. phong trào mẫu giáo phát triển nhanh chóng. Giai đoạn ấu trĩ của ngành Mẫu giáo nhanh chóng đi qua. Bộ Giáo dục đã sớm phát hiện ra sự bất hợp lí khi ngành Mẫu giáo vẫn đứng ngoài hệ thống giáo dục nhà trường, ngày 19/1/1966, 'Vụ Mẫu giáo đã được thành lập và tập trung sức triển khai, tổ chức biên soạn tài liệu bỏi dung giáo viên mẫu giáo, hướng dẫn thực hiện cáo môn học và tổ chức hoạt động phù hợp với giai đoạn mới, _ Sau nim 1966, Vụ Mẫu giáo ra đồi, chịu trách nhiệm trước (Sika dAna wach VS hash suà:ahimơ.

trình hiên oan tài lIỆU. môn học và tổ chức đào tạo giáo viên theo hệ thống nhà trường dân chủ nhân dân. Lúc này, ngành Mẫu giáo mới có những bước tiến đồng bộ và có cơ sở khoa học. Tuy nhiên, tính chất chủ quan áp đặt vẫn còn biểu hiện nặng nể.

Người ta mới lo cho cô giáo và công ệc của cô giáo chứ chưa thực sự coi trọng trẻ em. Lo dạy mà chưa lo việc học của các cháu. Còn phương pháp dạy thì tuỳ theo cô giáo mà “linh hoạt”, “linh động”. Từ sau 1975, ngành học mẫu giáo đã có sự chỉ đạo thống nhất trong cả nước, phong trào mẫu giáo trong cả nước phát triển nhanh, tương đối đều, phong.

trào thi đua được đẩy mạnh. Công cuộc cải cách giáo dục đồi hỏi ngành giáo dục mẫu giáo phải có những cải tiến trong nội dung, phương pháp giáo dục. Một bộ phận cán bộ Vụ Mẫu giáo được giao nhiệm vụ “nghiên cứu những uấn để uêgiáo dục mẫu giớo trong cải cách giáo dục". Và ngày 21/01/1978, chương trình cải tiến ra đời đánh dấu một bước quyết định trong việc nâng cao chất lượng giáo dục mẫu giáo không tách rồi với công tác nghiên cứu khoa học.

Ngày 10/02/1978, Ban Nghiên cứu cải cách mẫu giáo được. thành lập đã tiến hành nghiên cứu về trẻ em và xây dựng mục tiêu kế hoạch chương trình mẫu giáo cải cách. Chương trình đã quán triệt nghị quyết về cải cách giáo dục của Bộ Chính trị ngày 11/1/1979 : “Giáo dục mâm non là một bộ phận rất quan trong trong sự nghiệp đào tạo thế hệ trẻ ngay từ thời bì thơ ấu, nhằm. tạo ra cơ sở ban đầu rất quan trọng của con người mới, người lao.

động làm chủ tập thể, phát triển toàn diện”. Gần đây, các nhà giáo dục mẫu giáo cũng đang có rất nhiều ahiing nghiên cứu, đổi mới nội dung, chương trình và phương. ¬háp tổ chức giáo dục trẻ ở trường mầm non. Một trong những.

-tổi mới có tính chất thời sự cếp thiết, đó là vấn để giáo dục trẻ =m theo hướng tích hợp theo chủ điểm, chủ để với những hình mhức tổ chức và phương pháp thích hợp, quán triệt quan điểm =iáo dục hiện đại lấy trẻ em: iằm trưng tâm. Boi nét nêu trên để thấy được những bước đì, lịch sử phát và Nhà nước đối với sự nghiệp giáo dục nước nhị tự nghiệp trồng người nói chung và gido dục mầm non nói riêng. Xây dựng chương trình, quan niệm của các nhà giáo dục về Văn học đành cho trẻ em Chương trình một ngành học phải dược xây dựng trên lí thuyết về chương trình để đảm bảo sự cân đối giữa giáo dục và đào tạo. Một chương trình thuộc lĩnh vực sư phạm bao giờ cũng có một hệ thống các khái niệm, xác định mối quan hệ giữa dạy và học, giữa giáo dưỡng và giáo dục.

Những khái niệm khoa học của ngành Mẫu giáo cần dược làm rõ đó là khái niệm “hoc” va khái niệm "chơi", dó cũng là tiêu chuẩn và mục đích, nội dung, phương pháp và nguyên tắc thực hiện chương trình. Nhìn vào chương trình, người ta có thể biết được sự tiến bộ và chất lượng của ngành học ấy. Tu nam 1963, ngành học Mẫu giáo đã có chương trình thử nghiệm. Năm học 1966, Bộ Giáo dục ban hành chương trình tỉnh giản có nội dung môn học như ; Trò chơi, thể dục, hát múa, thơ ca, chuyện kể,.

Để đáp ứng những yêu cầu bức thiết của tình. hình mới, ngày 21/01/1978, Bộ Giáo dục chính thức ban hành “Chương trình giáo dục mẫu giáo”, còn gọi là chương trình cải tiến, áp dụng trên phạm vi cả nước. Lần này, Bộ Giáo dục, Vụ Mẫu giáo chủ trương đi sâu cải tiến chương trình và phương pháp các môn học. Bước tiến rõ rệt trong nhận thức của ngành là phải có nội dung đào tạo, giáo dục trễ dựa trên những trị thức của các môn học tự nhiên, xã hội, nghệ thuật.

Môn “Chuyện va :: Tho’, dude dua vào chương trình với mục đích “nhadm phát triển ngôn ngữ, bao gồm uiệc làm giàu uốn từ, tộp cho trẻ phát âm chính xáo, diễn đạt rõ rùng có ngữ điệu, đúng ngữ pháp, tao điều °iện cho trẻ có khả năng sử .dụng ngôn ngữ để giao tiếp va hee tập uới chức năng giáo dục bằng phương tiện uăn học. Chuyệ! ud thơ giúp cho trẻ làm quen dẫn uới ý hay lời đẹp, hình tượng tron sảng, tập cho trẻ tiếp xúc uới lác phẩm uăn học, từng ước xẤy ` nh cảm đạo đức uà tình cảm thẩm mũ. góp phần làm phong hú hiểu biết của trẻ uà phát triển các năng lực trí tuệ" (Chương. ình giáo dục Mẫu giáo, Nhà xuất bản Giáo dục, 1978).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ