Giáo trình Phương pháp nghiên cứu khoa học - Đại học Thương mại (2015)

Giáo trình phương pháp nghiên cứu khoa học Đại học Thương mại hướng dẫn kiến thức cơ bản và kỹ năng thực hành cho sinh viên tiến hành nghiên cứu khoa học

Trường đại học

Đại học Thương mại

Tác giả

Đinh Văn Sơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2015

240
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình phương pháp nghiên cứu khoa học

Giáo trình Phương pháp nghiên cứu khoa học được biên soạn bởi tập thể tác giả trường Đại học Thương mại, xuất bản năm 2015. Đây là tài liệu học thuật cung cấp kiến thức nền tảng cho sinh viên đại học và những người mới bắt đầu làm quen với hoạt động nghiên cứu khoa học. Giáo trình bao gồm năm chương chính, bao quát toàn bộ quy trình nghiên cứu từ lý thuyết đến thực hành. Chương trình được thiết kế theo logic từ tổng quan đến chi tiết, giúp người học tiếp cận dần các khái niệm phức tạp. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông mà còn hướng dẫn kỹ năng thực tiễn cần thiết. Các tác giả đều là những giảng viên, nhà nghiên cứu có uy tín tại trường Đại học Thương mại. Tài liệu này phục vụ cho việc học tập chính thức cũng như tham khảo trong quá trình thực hiện luận văn, khóa luận, đồ án tốt nghiệp. Giáo trình nhấn mạnh mối liên hệ giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế trong bối cảnh hội nhập kinh tế.

1.1. Cấu trúc nội dung giáo trình năm chương

Giáo trình được chia thành năm chương logic và hệ thống. Chương 1 do GS. Đinh Văn Sơn và PGS. Vũ Mạnh Chiến biên soạn, trình bày tổng luận về phương pháp nghiên cứu khoa học. Chương 2 về thiết kế nghiên cứu do PGS. Nguyễn Hoàng Việt và TS. Nguyễn Viết Thái phụ trách. Chương 3 tập trung vào nghiên cứu định tính, do TS. Trần Thị Thu Phương và TS. Nguyễn Thị Liên biên soạn. Chương 4 về nghiên cứu định lượng do TS. Trần Văn Trang và TS. Phạm Tuấn Anh đảm nhận. Cuối cùng, chương 5 hướng dẫn viết và thuyết trình báo cáo nghiên cứu khoa học do TS. Nguyễn Thu Thủy và TS. Chử Bá Quyết biên soạn.

1.2. Đối tượng và mục tiêu sử dụng giáo trình

Giáo trình hướng đến đối tượng chính là sinh viên bậc đại học tại các trường thương mại và kinh tế. Sinh viên khi tiến hành làm luận văn, khóa luận, đồ án tốt nghiệp cần trang bị kiến thức nghiên cứu khoa học cơ bản. Ngoài ra, cán bộ nghiên cứu trẻ mới ra trường cũng cần tham khảo tài liệu này để nâng cao năng lực. Giáo trình cung cấp những thông tin thiết thực về các bước tiến hành nghiên cứu, kỹ thuật tiếp cận vấn đề và cách trình bày kết quả. Mục tiêu cuối cùng là giúp người học hình thành tư duy khoa học và khả năng thực hiện nghiên cứu độc lập.

II. Vấn đề bất cập trong nghiên cứu khoa học sinh viên

Trên thực tế, hoạt động nghiên cứu khoa học trong môi trường đại học còn nhiều bất cập đáng quan ngại. Chất lượng nghiên cứu của sinh viên và cán bộ nghiên cứu trẻ chưa đạt kỳ vọng. Phương pháp nghiên cứu thường chưa phù hợp với tính chất đề tài. Nhiều công trình nghiên cứu không xuất phát từ đòi hỏi thực tế của xã hội mà bó hẹp trong phạm vi nhà trường. Tính ứng dụng của kết quả nghiên cứu còn hạn chế, khó đưa vào thực tiễn đời sống. Nguyên nhân chính là người nghiên cứu thiếu kiến thức nền tảng về phương pháp luận. Việc trang bị kỹ năng phân tích, tổng hợp và đánh giá dữ liệu chưa được chú trọng đúng mức. Ngoài ra, sinh viên thường gặp khó khăn trong việc xác định câu hỏi nghiên cứu phù hợp. Việc lựa chọn phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu cũng là thách thức lớn. Giáo trình của trường Đại học Thương mại ra đời nhằm giải quyết những vấn đề này một cách hệ thống và toàn diện.

2.1. Thiếu kiến thức phương pháp luận cơ bản

Nhiều sinh viên khi bắt tay vào nghiên cứu khoa học thường thiếu kiến thức nền tảng về phương pháp luận. Họ chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Việc xác định biến độc lập, biến phụ thuộc và mối quan hệ giữa các biến còn lúng túng. Khái niệm về mô hình nghiên cứu, giả thuyết khoa học chưa được nắm vững. Điều này dẫn đến việc thiết kế đề cương nghiên cứu thiếu logic, không có tính khoa học cao. Giáo trình cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc để khắc phục hạn chế này.

2.2. Nghiên cứu thiếu tính thực tiễn và ứng dụng

Một vấn đề nổi cộm là nhiều đề tài nghiên cứu không gắn liền với nhu cầu thực tế xã hội. Kết quả nghiên cứu thường mang tính lý thuyết suông, khó áp dụng vào đời sống kinh doanh. Sinh viên có xu hướng chọn đề tài an toàn, ít rủi ro nhưng thiếu giá trị thực tiễn. Việc khảo sát thực tế, thu thập dữ liệu sơ cấp chưa được thực hiện nghiêm túc. Phương pháp lấy mẫu, xây dựng bảng hỏi chưa đạt chuẩn khoa học. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu phải xuất phát từ đòi hỏi thực tiễn để tăng tính ứng dụng.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học trong giáo trình

Giáo trình trình bày hệ thống các phương pháp nghiên cứu khoa học từ cơ bản đến nâng cao. Phương pháp lý thuyết đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng kiến thức cho nghiên cứu. Nhà nghiên cứu cần thu thập và phân tích các công trình trước đây liên quan đến đối tượng nghiên cứu. Từ kiến thức lý thuyết, người nghiên cứu rút ra ý nghĩa cho các quan sát thực nghiệm. Việc phân tích dữ liệu được thực hiện song song với so sánh kiến thức lý thuyết cơ sở. Mô hình nghiên cứu thể hiện mối quan hệ hệ thống giữa các nhân tố trong phạm vi nghiên cứu. Mô hình bao gồm nhân tố mục tiêu, nhân tố tác động và mối quan hệ giữa chúng. Thiết kế nghiên cứu là bước quan trọng quyết định chất lượng toàn bộ công trình. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách xây dựng giả thuyết, lựa chọn phương pháp thu thập dữ liệu. Các kỹ thuật phân tích định tính và định lượng được trình bày cụ thể, dễ áp dụng cho sinh viên.

3.1. Phương pháp lý thuyết và xây dựng mô hình nghiên cứu

Phương pháp lý thuyết yêu cầu nhà nghiên cứu thu thập kiến thức từ các công trình trước đây. Việc phân tích tài liệu tham khảo giúp xác định khoảng trống trong tri thức hiện tại. Từ đó, nhà nghiên cứu xây dựng mô hình nghiên cứu thể hiện mối quan hệ giữa các biến. Mô hình bao gồm biến phụ thuộc là nhân tố mục tiêu và biến độc lập là nhân tố tác động. Ví dụ, mô hình Porter với năm lực lượng cạnh tranh là minh chứng điển hình. Quá trình xây dựng mô hình đòi hỏi tư duy logic và khả năng tổng hợp thông tin tốt.

3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm

Giáo trình hướng dẫn các kỹ thuật thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp hiệu quả. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát, phỏng vấn sâu, quan sát hoặc thực nghiệm. Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo, thống kê, tài liệu sẵn có cũng được sử dụng rộng rãi. Phương pháp định tính phù hợp để khám phá, hiểu sâu hiện tượng nghiên cứu. Phương pháp định lượng giúp đo lường, kiểm định giả thuyết bằng số liệu cụ thể. Việc phân tích dữ liệu cần sử dụng công cụ phù hợp như SPSS, AMOS hoặc các phần mềm chuyên dụng.

IV. Ứng dụng giáo trình vào viết báo cáo nghiên cứu khoa học

Giáo trình không chỉ cung cấp kiến thức phương pháp mà còn hướng dẫn cách trình bày kết quả nghiên cứu. Chương 5 tập trung vào kỹ năng viết và thuyết trình báo cáo khoa học một cách chuyên nghiệp. Bố cục báo cáo nghiên cứu khoa học bao gồm nhiều phần quan trọng cần tuân thủ. Phần mở đầu trình bày lý do chọn đề tài, mục đích và phạm vi nghiên cứu rõ ràng. Chương trình bày kết quả phải làm nổi bật mối quan hệ giữa phát hiện và giả thuyết đặt ra. Phần thảo luận cần biện minh kết quả bằng tài liệu tham khảo uy tín. Kết luận và kiến nghị phải hướng vào mục tiêu nghiên cứu đã xác định từ đầu. Danh mục tài liệu tham khảo cần đầy đủ, trung thực theo quy chuẩn học thuật. Phụ lục chứa dữ liệu, hình ảnh, sơ đồ minh họa bổ sung cho nội dung chính. Kỹ năng thuyết trình cũng được nhấn mạnh để sinh viên tự tin bảo vệ kết quả nghiên cứu trước hội đồng.

4.1. Cấu trúc báo cáo nghiên cứu khoa học chuẩn

Báo cáo nghiên cứu khoa học cần tuân theo cấu trúc chuẩn để đảm bảo tính khoa học. Phần mở đầu giới thiệu tổng quan đề tài, lý do chọn và mục tiêu nghiên cứu. Chương trình bày kết quả có thể viết gộp hoặc tách riêng phần thảo luận tùy đặc điểm đề tài. Nội dung thảo luận phải làm rõ kết quả chính, ý nghĩa và các vấn đề liên quan. Kết luận hướng vào mục tiêu nghiên cứu ban đầu, kiến nghị đề xuất cho nghiên cứu tiếp theo. Phụ lục tập hợp dữ liệu bổ sung nhằm minh họa cho nội dung chính của báo cáo.

4.2. Kỹ năng thuyết trình và bảo vệ kết quả nghiên cứu

Việc thuyết trình báo cáo nghiên cứu khoa học đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và trình bày tốt. Người thuyết trình cần tổ chức nội dung logic, nhấn mạnh các phát hiện quan trọng nhất. Sử dụng hình ảnh, biểu đồ, sơ đồ minh họa giúp tăng hiệu quả truyền đạt thông tin. Cần chuẩn bị tinh thần trả lời câu hỏi chất vấn từ hội đồng đánh giá. Kỹ năng phản biện, bảo vệ quan điểm khoa học được rèn luyện qua quá trình này. Giáo trình giúp sinh viên tự tin hơn khi trình bày và bảo vệ công trình nghiên cứu của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Giáo trình phương pháp nghiên cứu khoa học đại học thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và lập giả thuyết, thu thập số liệu và dựa trên số liệu để rút ra kết luận. Đồng thời, khía cạnh đạo đức đều hiện diện trong mỗi bước của chu trình nghiên cứu khoa học. Các nghiên cứu trong khoa học quản trị được xây dựng trên một nền tảng của sự tin tưởng. Các nhà nghiên cứu tin tưởng rằng kết quả nghiên cứu của các tác giả khác là đúng đắn.

Xã hội cũng tin tưởng rằng kết quả nghiên cứu khoa học phản ánh trung thực, chính xác, khách quan các hiện tượng quản trị, kinh tế 7 xã hội. Vì vậy, đạo đức nghiên cứu trong nghiên cứu quản trị gắn liền với sự tôn trọng những nguyên tắc đạo đức căn bản của nhà nghiên cứu, như: Tính trung thực, khách quan và tuân thủ đúng quy trình xây dựng hiện tượng, đối tượng và khung lý luận nghiên cứu, cũng như trong quá trình thu thập số liệu và phân tích dữ liệu. Có nhiều tiêu thức khác nhau để phân loại các nghiên cứu khoa học. Trong phạm vi của cuốn sách này, chúng tôi xin được phép chỉ đề cập đến các phương pháp phân loại thông dụng và phổ thông nhất.

Phân loại nghiên cứu khoa học 1. Nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng Nghiên cứu cơ bản (còn được gọi là nghiên cứu nền tảng, nghiên cứu thuần túy hoặc nghiên cứu hàn lâm) là một nghiên cứu có hệ thống hướng tới sự phát triển tri thức hay sự hiểu biết về các khía cạnh cơ bản của hiện tượng. Nghiên cứu cơ bản được thực hiện mà không cần suy nghĩ về một mục tiêu cuối cùng mang tính ứng dụng thực tế. Nó được thực hiện bởi sự tò mò hoặc đam mê của nhà khoa học để trả lời những câu hỏi khoa học, do đó, động lực để thôi thúc các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu là mở rộng kiến thức.

Nghiên cứu cơ bản được thực hiện trong tất cả các ngành khoa học và kỹ thuật. Nghiên cứu cơ bản tập trung vào xây dựng, khẳng định hoặc bác bỏ lý thuyết để giải thích hiện tượng quan sát được. Nghiên cứu cơ bản là nguồn gốc của hầu hết các ý tưởng khoa học mới và cách suy nghĩ về thế giới. Nó có thể được khám phá, mô tả hoặc giải thích.

Nghiên cứu cơ bản tạo ra những ý tưởng mới, nguyên tắc và lý thuyết, nó có thể không được sử dụng ngay lập tức nhưng lại hình thành cơ sở của sự tiến bộ và phát triển trong các lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu cơ bản hiếm khi giúp ta liên hệ trực tiếp với những vấn đề hàng ngày; tuy nhiên, nó kích thích cách suy nghĩ mới đối với các nhà nghiên cứu với một vấn đề trong tương lai. Phần lớn các nhà khoa học cho rằng những hiểu biết một cách cơ bản, nền tảng về tất cả các khía cạnh của 8 khoa học là thiết yếu cho phát triển. Nói một cách khác, nghiên cứu cơ bản đặt nền tảng cho nghiên cứu ứng dụng tiếp nối kết quả về sau.

Ví dụ, các nghiên cứu cơ bản nhằm tìm câu trả lời cho những câu hỏi như: Doanh nghiệp hình thành như thế nào? Cấu trúc của doanh nghiệp bao gồm những gì? Có gì đặc biệt trong cấu trúc doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ? Nghiên cứu ứng dụng là một hình thức điều tra có hệ thống liên quan đến ứng dụng thực tế của khoa học. Nó truy cập và sử dụng một số phần của cộng đồng nghiên cứu, lý thuyết tích lũy, kiến thức, phương pháp, kỹ thuật, cho một nhà nước, doanh nghiệp cụ thể. Nghiên cứu ứng dụng mang đặc điểm khác với nghiên cứu cơ bản. Nó được tiến hành để giải quyết các vấn đề thực tế của thế giới đương đại, không phải chỉ là hiểu và mở mang kiến thức.

Có thể nói một cách khác rằng kết quả của các nhà nghiên cứu ứng dụng là để cải thiện cuộc sống con người. Nghiên cứu ứng dụng thường gắn với việc giải quyết vấn đề thực tế, ví dụ như nghiên cứu nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm nông nghiệp, nghiên cứu chữa trị một căn bệnh nào đó hay nghiên cứu cải thiện hiệu năng của các sản phẩm. Nghiên cứu ứng dụng thường sử dụng các phương pháp thực nghiệm. Ví dụ, nghiên cứu ứng dụng nhằm mục đích: Nâng cao năng suất của sản xuất lương thực; xử lý hoặc chữa trị một căn bệnh nào đó; cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng trong nhà, văn phòng hoặc các mô hình khác.

Xin nêu một ví dụ để minh họa cho sự khác biệt giữa nghiên cứu ứng dụng và nghiên cứu cơ bản. Giả sử một đề tài khoa học ứng dụng và một đề tài khoa học cơ bản cùng nghiên cứu Hệ thống phân tích CAMELS được áp dụng nhằm đánh giá độ an toàn, khả năng sinh lời và thanh khoản của ngân hàng. Phân tích theo mô hình CAMELS dựa trên 6 yếu tố cơ bản được sử dụng để đánh giá hoạt động của một ngân hàng, đó là: Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy), Chất lượng tài sản có (Asset Quality), Quản trị (Management), Lợi nhuận (Earnings), Thanh khoản (Liquidity) và Mức độ nhạy cảm thị trường (Sensitivity to Market Risk). Vậy công trình nghiên cứu của hai nhóm này có gì khác biệt? 9 - Nghiên cứu ứng dụng: Đề tài nghiên cứu ứng dụng có thể kiểm định mô hình này đối với một ngân hàng ở Việt Nam để xác định tác động của từng yếu tố tới hoạt động của một ngân hàng.

Tác giả sẽ thu thập dữ liệu về 6 yếu tố trên và kết quả hoạt động của ngân hàng. Sau đó đề tài phân tích để xác định mối liên hệ của 6 yếu tố đó với kết quả hoạt động. Trên cơ sở kiểm định, tác giả đề xuất kiến nghị để ngân hàng cải thiện các yếu tố có tác động mạnh nhất tới kết quả hoạt động của mình. - Nghiên cứu cơ bản: Đề tài nghiên cứu cơ bản cần tìm ra luận điểm lý thuyết mới cho mô hình này.

Tác giả có thể dựa trên trường phái lý thuyết khác hoặc tiến hành nghiên cứu định tính để đề xuất nhân tố mới (ngoài 6 nhân tố trên) tác động tới kết quả hoạt động hoặc mối quan hệ mới giữa các nhân tố này. Tác giả cũng có thể xác định điều kiện để từng nhân tố có tác động đến kết quả hoạt động của ngân hàng (biến điều kiện). Sau đó, đề tài sẽ phải thu thập dữ liệu để phát hiện hoặc kiểm định luận điểm lý thuyết của mình. Nghiên cứu quy nạp (inductive) và nghiên cứu diễn dịch (deductive) Phân loại tương quan giữa phương pháp nghiên cứu quy nạp (inductive) và nghiên cứu diễn dịch (deductive) được thể hiện như trong hình 1.1 sau đây: Hình 1.

Nghiên cứu quy nạp và nghiên cứu diễn dịch Nguồn: Thiétart và ctg., 2003 10 Nghiên cứu diễn dịch: Suy luận diễn dịch trước hết là phương tiện dùng để chứng minh một sự vật hoặc hiện tượng nào đó trong tự nhiên (Grawitz, 1996). Suy luận diễn dịch có đặc trưng là nếu các giả thuyết được lập ra ban đầu (tiền đề) đúng thì kết luận cũng phải đúng. Theo Aristotle, kiến thức đạt được nhờ sự suy luận. Muốn suy luận phải có tiền đề và tiền đề đó đã được chấp nhận.

Vì vậy, một tiền đề có mối quan hệ rất rõ ràng với kết luận. Suy luận suy diễn là suy luận đi từ cái chung tới cái riêng. Chúng ta có thể lấy ví dụ suy luận diễn dịch theo như sau: 1. Mọi doanh nghiệp nhỏ đều không có lợi thế quy mô.

Công ty X là doanh nghiệp nhỏ. Công ty X cũng không có lợi thế quy mô. Trong suy luận diễn dịch này, (1) và (2) là các tiền đề và (3) là kết luận. Không thể có trường hợp (3) sai trong khi các tiền đề (1) và (2) đúng.

Suy luận logic này được biểu diễn qua sơ đồ: Tất cả A là B, C lại là A, do vậy C là B. Trên thực tế, suy luận diễn dịch cũng không chỉ giới hạn trong thuyết tam đoạn luận trong ví dụ nêu trên. Các nhà lý luận phân biệt giữa diễn dịch hình thức và diễn dịch sáng tạo. Diễn dịch hình thức là quá trình suy luận dựa trên việc chuyển từ điều còn tiềm ẩn sang điều hiển nhiên, rõ ràng.

Và hình thức hay sử dụng nhất chính là thuyết tam đoạn luận nêu trên. Theo đó, suy luận là “một quá trình logic qua đó có thể rút ra từ một hay nhiều đề xuất ban đầu một kết luận” (Morfaux, 1980). Thuyết tam đoạn luận là một quá trình suy luận logic chặt chẽ, tuy nhiên đôi khi nó không đưa ra một kết luận giúp nhận thức một sự việc mới nào cả. Kết luận đã được giả định trước trong các tiền đề, và do đó, lý luận mang tính chất lặp lại và trùng ý.

Trái lại, theo suy luận sáng tạo, kết luận là một kiến thức mới mẻ mang lại hiểu biết mới. Kết luận không chỉ là biểu hiện của nội dung các tiền đề mà còn là các bước lý luận theo đó người ta chỉ ra một điều là kết quả của một điều khác. Do vậy, nghiên cứu diễn dịch là suy luận dựa trên cách tiếp cận giả thuyết - suy luận. Cách tiếp cận này dựa trên việc xây dựng một hay nhiều giả thuyết và 11 sau đó đặt các giả thuyết đó trước một thực tế.

Mục đích là để đưa ra đánh giá về sự thích đáng của giả thuyết được đưa ra ban đầu. Nghiên cứu quy nạp: Vào đầu những năm 1600, Francis Bacon đã đưa ra một cách tiếp cận khác về kiến thức khi cho rằng, để đạt được kiến thức mới phải đi từ thông tin riêng để đến kết luận chung. Suy luận này được gọi là suy luận qui nạp (Rossi, 1978). Nghiên cứu quy nạp đưa ra một kết luận phỏng đoán dựa trên suy luận từ quy luật lặp đi lặp lại và không đổi quan sát được đối với một số sự việc và rút ra sự tồn tại của một sự việc khác không được chứng minh nhưng lại có liên quan thường xuyên đến các sự việc đã được quan sát trước đó (Morfaux, 1980).

Nói cách khác, đây là sự tổng quát dựa trên lý luận đi từ cái cụ thể đến cái chung, từ sự vật rút ra quy luật, từ hậu quả suy ra nguyên nhân và từ kết quả rút ra nguyên tắc. Như vậy, nghiên cứu quy nạp là xem xét mối liên hệ dựa trên một số ví dụ cụ thể, nhà nghiên cứu khẳng định rằng mối liên hệ là đúng cho tất cả các trường hợp tiếp theo. Nghiên cứu quy nạp cho phép chúng ta dùng những tiền đề riêng, là những kiến thức đã được chấp nhận, như là phương tiện để đạt được kiến thức mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ