Giáo trình Pháp luật Kinh tế Phần 1 (Tái bản 6) - ĐH Kinh tế Quốc dân

Giáo trình luật học về pháp luật kinh tế phần 1 tái bản lần thứ 6, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Chuyên ngành

Pháp Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

217
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình pháp luật kinh tế tái bản lần 6

Giáo trình Pháp luật kinh tế phần 1, tái bản lần thứ 6, do TS. Nguyễn Hợp Toàn chủ biên, là một tài liệu học thuật chuyên sâu được biên soạn bởi tập thể giáo viên Khoa Luật, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Nội dung giáo trình tập trung vào các quy định pháp luật cơ bản và hiện hành, điều chỉnh các mối quan hệ phát sinh trong hoạt động quản lý nhà nước về kinh tế và đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại. Mục tiêu chính của tài liệu là cung cấp một khuôn khổ kiến thức vững chắc, đồng thời tăng cường kỹ năng áp dụng pháp luật cho cán bộ quản lý kinh tế và quản trị doanh nghiệp. So với các lần xuất bản trước, phiên bản tái bản lần thứ 6 đã được cập nhật, bổ sung và chỉnh lý để phản ánh những thay đổi quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, nhất là sau khi Việt Nam trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO). Giáo trình được thiết kế không chỉ cho sinh viên các hệ đào tạo chính quy và không chính quy thuộc khối ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các học viên sau đại học. Cấu trúc của Giáo trình pháp luật kinh tế được xây dựng một cách hệ thống, bao quát các lĩnh vực trọng yếu từ môi trường pháp lý cho hoạt động kinh doanh, quy chế thành lập và quản lý doanh nghiệp, cho đến pháp luật về hợp đồng, giải quyết tranh chấp và phá sản. Mỗi chương đều đề cập đến những vấn đề lý luận và thực tiễn điển hình, giúp người đọc dễ dàng liên hệ và ứng dụng vào công việc. Tài liệu nhấn mạnh sự cần thiết của việc nghiên cứu song song với các văn bản pháp luật gốc được trích dẫn cuối mỗi chương, đảm bảo tính chính xác và cập nhật của kiến thức.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình pháp luật kinh tế

Giáo trình được biên soạn với hai mục tiêu chính. Thứ nhất, cung cấp những kiến thức cơ bản, hệ thống về các quy định pháp luật hiện hành điều chỉnh hoạt động kinh doanh và quản lý nhà nước về kinh tế. Thứ hai, nâng cao kỹ năng thực hành, áp dụng pháp luật kinh tế cho đối tượng đọc giả mục tiêu. Đối tượng chính mà giáo trình hướng đến là sinh viên các ngành kinh tế và quản trị kinh doanh tại các trường đại học, cao đẳng. Ngoài ra, tài liệu còn là nguồn tham khảo quan trọng cho các cán bộ đang công tác trong lĩnh vực quản lý kinh tế tại các cơ quan nhà nước và các nhà quản trị tại doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế. Nội dung được trình bày rõ ràng, logic, giúp người học nắm bắt các khái niệm phức tạp một cách hiệu quả.

1.2. Phân tích cấu trúc 7 chương cốt lõi trong sách

Cấu trúc của Giáo trình pháp luật kinh tế phần 1 tái bản lần thứ 6 bao gồm 7 chương. Chương 1 giới thiệu tổng quan về môi trường pháp lý cho hoạt động kinh doanh. Chương 2 đi sâu vào quy chế pháp lý chung về thành lập, tổ chức quản lý doanh nghiệp. Chương 3 và 4 trình bày chi tiết về chế độ pháp lý của từng loại hình doanh nghiệp cụ thể như doanh nghiệp tư nhân, công ty, hợp tác xã. Chương 5 tập trung vào pháp luật hợp đồng trong kinh doanh thương mại. Chương 6 phân tích các phương thức giải quyết tranh chấp và vụ việc cạnh tranh. Cuối cùng, Chương 7 đề cập đến pháp luật về phá sản. Sự phân chia này giúp người đọc tiếp cận kiến thức một cách tuần tự, từ những vấn đề chung đến các quy định chuyên sâu.

II. Thách thức khi áp dụng pháp luật kinh doanh thực tiễn

Việc áp dụng pháp luật kinh doanh tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là sự phức tạp và đôi khi thiếu đồng bộ của hệ thống văn bản pháp luật. Một trong những vấn đề lớn nhất được Giáo trình pháp luật kinh tế đề cập là mối quan hệ giữa luật chung và luật riêng. Thực tiễn cho thấy, cùng một quan hệ xã hội có thể được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật khác nhau, dẫn đến tình trạng xung đột hoặc không thống nhất. Ví dụ, hoạt động của một doanh nghiệp bảo hiểm vừa chịu sự chi phối của Luật Doanh nghiệp (luật chung) vừa phải tuân thủ Luật Kinh doanh bảo hiểm (luật riêng). Nguyên tắc ưu tiên áp dụng luật riêng được thiết lập để giải quyết vấn đề này, tuy nhiên việc xác định phạm vi và phân định rõ ràng không phải lúc nào cũng đơn giản. Thách thức thứ hai đến từ nguồn luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh. Ngoài các văn bản quy phạm pháp luật chính thức như Luật, Nghị định, Thông tư, thực tế còn tồn tại các "công văn" hướng dẫn của các cơ quan quản lý. Mặc dù không được coi là văn bản quy phạm pháp luật, nhiều công văn lại chứa đựng các quy định mang tính bắt buộc, gây ra sự thiếu minh bạch và khó dự đoán cho môi trường pháp lý. Hơn nữa, quá trình hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu phải áp dụng trực tiếp các điều ước quốc tế, chẳng hạn như cam kết WTO, đòi hỏi các chủ thể kinh doanh và cơ quan nhà nước phải có sự am hiểu sâu rộng về cả luật pháp quốc gia và quốc tế.

2.1. Vấn đề xung đột giữa luật chung và luật riêng trong kinh doanh

Xung đột giữa luật chung và luật riêng là một vấn đề pháp lý kinh điển. Giáo trình phân tích rõ, luật chung như Bộ luật Dân sự hay Luật Doanh nghiệp 2005 đặt ra nền tảng nguyên tắc cho các quan hệ dân sự, kinh doanh. Trong khi đó, luật riêng (luật chuyên ngành) như Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán lại quy định những vấn đề đặc thù. Nguyên tắc cơ bản là: "trong trường hợp có sự khác nhau giữa luật chung và luật riêng thì luật riêng được áp dụng". Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc này đòi hỏi sự giải thích và phân định chính xác. Ví dụ, một công ty cổ phần hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng phải tuân thủ các quy định đặc thù của Luật Các tổ chức tín dụng về vốn pháp định, cơ cấu quản trị, ngay cả khi các quy định này khác với Luật Doanh nghiệp.

2.2. Nguồn luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh và tính pháp lý

Nguồn luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh rất đa dạng, bao gồm Hiến pháp, các đạo luật, pháp lệnh, nghị định và thông tư. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định tính đồng bộ và hiệu lực của văn bản. Một đạo luật thường cần có Nghị định của Chính phủ và Thông tư của Bộ chuyên ngành để hướng dẫn chi tiết. Sự chậm trễ hoặc thiếu đồng bộ giữa các văn bản này có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, đặc biệt là các cam kết WTO, ngày càng có vai trò quan trọng và được áp dụng trực tiếp. Điều này yêu cầu các chủ thể phải nâng cao năng lực tiếp cận và tìm hiểu các nguồn luật phi truyền thống để đảm bảo tuân thủ pháp luật.

III. Hướng dẫn về khuôn khổ pháp lý cho hoạt động kinh doanh

Chương 1 của Giáo trình pháp luật kinh tế xây dựng một khuôn khổ pháp lý toàn diện cho hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Khuôn khổ này được hình thành từ sự tương tác giữa hai hoạt động chính: hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và hoạt động quản lý nhà nước về kinh tế. Hoạt động kinh doanh được định nghĩa là việc thực hiện liên tục các công đoạn của quá trình đầu tư, sản xuất, cung ứng dịch vụ nhằm mục đích lợi nhuận. Trong khi đó, quản lý nhà nước về kinh tế là sự tác động của Nhà nước lên các chủ thể kinh doanh nhằm tạo môi trường thuận lợi và đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội. Giáo trình làm rõ sự phân biệt cần thiết giữa hai hoạt động này, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thị trường. Nhà nước không còn can thiệp trực tiếp vào hoạt động của doanh nghiệp như trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung, mà đóng vai trò kiến tạo, định hướng và điều tiết thông qua hệ thống pháp luật. Môi trường pháp lý phải đảm bảo quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời bảo vệ lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng, người lao động và toàn xã hội. Một phần quan trọng của khuôn khổ này là sự điều chỉnh của các quy tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội, vốn là những yếu tố bổ sung và hoàn thiện cho hệ thống pháp luật.

3.1. Mối quan hệ giữa kinh doanh và quản lý nhà nước về kinh tế

Mối quan hệ giữa kinh doanh và quản lý nhà nước về kinh tế là quan hệ hai chiều. Một mặt, Nhà nước ban hành pháp luật, chính sách để tạo ra một "sân chơi" bình đẳng, minh bạch cho mọi thành phần kinh tế. Mặt khác, doanh nghiệp, với tư cách là chủ thể bị quản lý, có quyền tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật và được pháp luật bảo vệ khỏi sự can thiệp bất hợp pháp. Nội dung quản lý của nhà nước bao gồm xây dựng chiến lược, quy hoạch, ban hành các định mức kinh tế-kỹ thuật, cấp phép, và thực hiện kiểm tra, thanh tra. Phương pháp quản lý cũng đa dạng, từ kế hoạch hóa định hướng, sử dụng các công cụ kinh tế (thuế, tín dụng) cho đến các biện pháp hành chính và pháp chế.

3.2. Vai trò của đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội

Pháp luật không phải là công cụ duy nhất điều chỉnh hành vi kinh doanh. Giáo trình pháp luật kinh tế dành một phần quan trọng để phân tích vai trò của đạo đức kinh doanhtrách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Đạo đức kinh doanh là các chuẩn mực về sự trung thực, công bằng, và minh bạch. Trách nhiệm xã hội bao gồm nghĩa vụ kinh tế (tạo ra lợi nhuận), nghĩa vụ pháp lý (tuân thủ luật pháp), nghĩa vụ đạo đức (hành xử đúng đắn) và nghĩa vụ nhân văn (đóng góp cho cộng đồng). Việc tuân thủ các quy tắc này không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín bền vững mà còn góp phần bảo vệ lợi ích của người lao động, người tiêu dùng và môi trường, tạo ra sự phát triển hài hòa và bền vững.

IV. Bí quyết thành lập và quản lý các loại hình doanh nghiệp

Một trong những nội dung cốt lõi của Giáo trình pháp luật kinh tế tái bản lần thứ 6 là cung cấp quy chế pháp lý chi tiết về việc thành lập, tổ chức và hoạt động của các loại hình doanh nghiệp. Quyền tự do kinh doanh, được Hiến pháp ghi nhận, bao gồm quyền lựa chọn và đăng ký loại hình doanh nghiệp phù hợp. Theo Luật Doanh nghiệp 2005, một doanh nghiệp được định nghĩa là một tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định và được đăng ký kinh doanh theo quy định. Đây là những đặc điểm pháp lý cơ bản để phân biệt doanh nghiệp với các chủ thể kinh doanh khác như hộ kinh doanh hay tổ hợp tác. Giáo trình đi sâu vào việc phân tích các điều kiện và thủ tục cần thiết để gia nhập thị trường, từ việc chuẩn bị hồ sơ đăng ký kinh doanh, lựa chọn ngành nghề, cho đến các vấn đề về vốn điều lệ và cơ cấu tổ chức quản lý. Tài liệu cũng làm rõ các hình thức tổ chức lại doanh nghiệp (chia, tách, hợp nhất, sáp nhập) và các thủ tục chấm dứt hoạt động như giải thể hoặc phá sản. Sự hiểu biết thấu đáo về các quy định này là chìa khóa giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác và vận hành doanh nghiệp một cách hiệu quả, tuân thủ pháp luật.

4.1. Quy chế pháp lý chung về thành lập và hoạt động doanh nghiệp

Pháp luật Việt Nam quy định một quy chế chung cho việc thành lập doanh nghiệp. Các nhà đầu tư có quyền lựa chọn ngành, nghề kinh doanh (trừ những ngành nghề bị cấm) và hình thức tổ chức doanh nghiệp. Thủ tục thành lập đã được đơn giản hóa theo cơ chế "hậu kiểm", tức là cơ quan đăng ký kinh doanh cấp giấy chứng nhận dựa trên hồ sơ tự khai của doanh nghiệp, và việc kiểm tra, thanh tra sẽ được thực hiện sau đó. Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp có các quyền và nghĩa vụ cơ bản như quyền tự chủ kinh doanh, quyền sở hữu tài sản, và nghĩa vụ nộp thuế, bảo vệ môi trường, tuân thủ pháp luật cạnh tranh.

4.2. Phân loại các mô hình doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam

Giáo trình phân loại chi tiết các mô hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam. Các loại hình chính bao gồm: doanh nghiệp tư nhân (chịu trách nhiệm vô hạn), công ty hợp danh (có ít nhất hai thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn), công ty trách nhiệm hữu hạn (một thành viên hoặc hai thành viên trở lên, chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp), và công ty cổ phần (vốn được chia thành các cổ phần, cổ đông chịu trách nhiệm trong phạm vi số cổ phần sở hữu). Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng về cơ cấu vốn, chế độ trách nhiệm tài sản, và cơ chế quản lý, phù hợp với các quy mô và chiến lược kinh doanh khác nhau.

V. Phương pháp giải quyết tranh chấp và phá sản doanh nghiệp

Hoạt động kinh doanh không thể tránh khỏi các xung đột và rủi ro. Giáo trình pháp luật kinh tế cung cấp một cái nhìn hệ thống về các phương pháp giải quyết tranh chấp và thủ tục phá sản, hai chế định pháp lý quan trọng để xử lý các vấn đề phát sinh. Về giải quyết tranh chấp, giáo trình giới thiệu các phương thức chính mà doanh nghiệp có thể lựa chọn. Phổ biến nhất là giải quyết thông qua Tòa án nhân dân, một cơ quan xét xử của nhà nước với thủ tục tố tụng chặt chẽ. Một phương thức linh hoạt và ngày càng được ưa chuộng là Trọng tài thương mại, nơi các bên có thể lựa chọn trọng tài viên và quy tắc tố tụng riêng, giúp giải quyết nhanh chóng và bảo mật hơn. Bên cạnh đó, các phương thức thương lượng, hòa giải cũng được khuyến khích. Về phá sản, đây là thủ tục pháp lý áp dụng khi một doanh nghiệp, hợp tác xã lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán nợ đến hạn. Giáo trình phân tích các dấu hiệu nhận biết tình trạng phá sản, thẩm quyền của Tòa án, quy trình mở thủ tục, từ việc tổ chức hội nghị chủ nợ, phục hồi kinh doanh cho đến thủ tục thanh lý tài sản. Hiểu rõ các quy định này giúp doanh nghiệp và chủ nợ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi đối mặt với khủng hoảng tài chính.

5.1. Các phương thức giải quyết tranh chấp trong kinh doanh thương mại

Tranh chấp trong kinh doanh là những bất đồng phát sinh từ hoạt động thương mại. Giáo trình phân tích bốn phương thức giải quyết chính: thương lượng, hòa giải, trọng tài và tòa án. Thương lượng và hòa giải là các phương thức không chính thức, dựa trên sự tự nguyện của các bên. Trọng tài thương mại là một cơ chế xét xử tư, quyết định của trọng tài (phán quyết) có giá trị chung thẩm và được thi hành như bản án của tòa án. Giải quyết tại Tòa án nhân dân là phương thức truyền thống, tuân theo thủ tục tố tụng dân sự nghiêm ngặt và có hệ thống thi hành án của nhà nước hỗ trợ.

5.2. Quy định của pháp luật về phá sản doanh nghiệp hợp tác xã

Pháp luật về phá sản không nhằm mục đích "khai tử" doanh nghiệp mà là một thủ tục tư pháp tổng thể để xử lý nợ. Giáo trình làm rõ các khái niệm cơ bản: dấu hiệu lâm vào tình trạng phá sản (khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn), quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan (chủ nợ, doanh nghiệp mắc nợ, quản tài viên). Thủ tục phá sản bao gồm các giai đoạn chính: nộp đơn yêu cầu, mở thủ tục, hội nghị chủ nợ, xây dựng phương án phục hồi hoạt động kinh doanh, và nếu không thành công thì sẽ tiến hành thanh lý tài sản để phân chia cho các chủ nợ theo thứ tự ưu tiên do pháp luật quy định.

VI. Tương lai của pháp luật kinh tế trong bối cảnh hội nhập

Phiên bản tái bản lần thứ 6 của Giáo trình pháp luật kinh tế đặc biệt chú trọng đến bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam. Tương lai của hệ thống pháp luật kinh tế không thể tách rời xu hướng toàn cầu hóa và các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã tham gia. Một trong những thay đổi căn bản nhất là việc áp dụng trực tiếp các điều ước quốc tế. Nghị quyết của Quốc hội về việc phê chuẩn Nghị định thư gia nhập WTO đã khẳng định các cam kết của Việt Nam sẽ có hiệu lực trực tiếp mà không cần chờ quá trình nội luật hóa. Điều này tạo ra một nguồn luật mới, song song với hệ thống pháp luật quốc gia, đòi hỏi các doanh nghiệp, luật sư và thẩm phán phải có tư duy pháp lý mới và khả năng áp dụng linh hoạt. Hơn nữa, nguyên tắc "ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế" được ghi nhận trong nhiều đạo luật chuyên ngành như Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Doanh nghiệp, cho thấy sự công nhận vai trò ngày càng lớn của luật pháp quốc tế. Giáo trình pháp luật kinh tế đã cập nhật những nội dung này, giúp người đọc nắm bắt được sự chuyển dịch quan trọng trong tư duy lập pháp và thực thi pháp luật, chuẩn bị hành trang cần thiết để hoạt động hiệu quả trong một môi trường kinh doanh ngày càng mở và cạnh tranh hơn.

6.1. Tác động của điều ước quốc tế đến hệ thống pháp luật Việt Nam

Các điều ước quốc tế, đặc biệt là các hiệp định thương mại tự do (FTA) và cam kết trong WTO, đang tạo ra những tác động mạnh mẽ đến hệ thống pháp luật Việt Nam. Chúng không chỉ mở ra thị trường mà còn yêu cầu Việt Nam phải sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện pháp luật trong nước cho phù hợp với các chuẩn mực chung, ví dụ như các quy định về sở hữu trí tuệ, đầu tư, cạnh tranh và minh bạch hóa chính sách. Việc áp dụng trực tiếp các cam kết quốc tế đặt ra thách thức nhưng cũng là cơ hội để nâng cao chất lượng của môi trường pháp lý, tiệm cận với các thông lệ quốc tế tốt nhất.

6.2. Giá trị cập nhật của giáo trình trong môi trường kinh doanh mới

Giá trị cốt lõi của Giáo trình pháp luật kinh tế tái bản lần thứ 6 nằm ở tính cập nhật và phù hợp với môi trường kinh doanh hiện đại. Bằng việc tích hợp những thay đổi pháp luật quan trọng sau khi Việt Nam gia nhập WTO, phân tích các xu hướng mới như sự phát triển của mô hình nhóm công ty, tập đoàn kinh tế và tác động của hội nhập, giáo trình không còn là một tài liệu lý thuyết đơn thuần. Nó trở thành một công cụ thiết thực, giúp sinh viên, nhà quản lý và các nhà đầu tư định hướng, ra quyết định và vận hành kinh doanh một cách an toàn, hiệu quả trong một thế giới phẳng và đầy biến động.

15/07/2025
Giáo trình pháp luật kinh tế phần 1 tái bản lần thứ 6

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MÔI TRƯỜNG PHÁP LÝ CHO HOẠT BONG KINH DOANH L KHUÔN KHỎ PHÁP' LÝ CHO ) HOAT DONG KINH DOANH 1, Hoạt động kinh doanh và hoạt động quản lý nhà nước về kinh tế. Kinh doanh là việc thực hiện liên tục, thường xuyên một, một số hoặc tật ca các. công đoạn của quá trình đầu tu, từ sản xuất đến phân phối hàng hoá hoặc cung ứng địch vụ trên thị trường nhằm mục đích lợi nhuận. „Các nhà đầu tự thành lập doanh.

các chủ thể kinh doanh khác trước tiên và chú yếu là để tiến:hành các hoạt động,kinh doanh. Đương nhiên, hoạt, động kinh đoạnh của.chủ thể dù thuộc thành-phần kinh tế nào cũng chỉ có thể tiến hành trog một môi trường kinh doanh nhất. kinh tế, xã hội của các hoạt động kinh: doanh .do các chủ thể kinh doanh tiền hành phy. thuộc rất lớn vào chất lượng của môi trường kinh doanh với.

nhau do Nhà,nước tạo. trong đó có môi trường pháp lý là vấn đề được ; để cập:ở đây.có quyén-ty do kinh doanh nhưng phải theo,quy định của pháp luật va-chiu sự. kiểm soát, quản lý của. nhà nước thông qua các hoạt động quản.

lý nhà nước về kinh tế.”: Môi trường pháp lý cho kinh đóanh là sự thể 'chế Hóa thành quyền và nghĩa vụ đối với cả hai phía chủ:thể kinh doanh và eơ-quan. Đối với các chủ thể kinh doanh đó là những quyền: và nghĩa vụ trong việc thực hiện quyền tự do kinh doanh thể hiện quả các nội dung thành lập; quản: lý điều hành, giải thể các đơn vị kinh doanh; xác lập và giải quyếtcác quan hệ kinh tế và quan hệ hợp đồng trong quá trình đầu: tư; cạnh tranh; giải quyết các tranh chấp kinh doanh, thương mại và thực hiện pháp luật về phá sân. Đối với cơ quan nhà nước đó là nhiệm wụ; quyền hạn và trách nhiệm của từng cơ quan nhà nước trong các công việc cụ thể;của quá trình thực hiện chức năng quản tý nhà nước về kinh tế và các quy định về tổ chức thực hiện pháp luật về các nội dung đó, Như vậy, có hai hoạt động tuy có mỗi liên hệ tác động qua lại với nhau nhưng rất cần phân biệt rõ ràng là hoạt động kinh doanh do các chủ thể kinh doanh tiền hành và hoạt động quán lý nhà nước về kinh tế đo các cơ quan nhà nước tiến hành, Quân lý nhà nước về kinh té 1a sự tác động của Nhà nước đối với các chủ thể kinh đoanh bằng các phương pháp và nội dung do pháp luật quy định nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh đạt được lợi nhuận tối đa, đồng thời trên cơ sở đó mà đạt được các mục tiêu kinh tế, xã hội được đặt ra trong cáẻ kế hoạch phát triển kinh tế xã hội của Nhà nước. Hoạt động kinh đoánh và hoạt động quan ly nha nước về kinh tế đều phải được tiến hành trên cơ sở pháp luật.

Pháp luật về hoạt động kinh đoanh cũng nhữ hơạt động quản lý nhà nước về kinh tế đều do củng một chủ thể Nhà nước đặt ra và tổ chức thực hiện: Nhà nước là chủ thể quản lý trong các quan hệ quản ly nha nước về kỉnh tế: Mặt khác, 'Chính phủ, các Bộ và Uỷ ban nhân dân: tỉnh, thành phố trực thuộc trung tương là chủ thể của-ho ạt động kinh doanh với tư cách là chủ sở hữu phần vốn tại doanh nghiệp có vốn nhà nước. Nếu như trong cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập- trung bao cấp có sự lẫn lộn về nội dung và tử cách chủ thể của Nhã nước trong hai Hoạt động này thì trong eờ chế kinh tế thị trường ngày nay, nhất thiết phải phân biệt rõ ràng, trước hết là trong các quy địnH pháp luật. Quản lý nhà nước về kính tế có mục đích tạo rhôi trường thuận lợi cho cá chủ thiể kinh doanh thuộc mọi thành phần kinh tế thực hiện quyền tự do kinh đoanh. Trong quan hệ quản lý, doanh nghiệp là chủ thể bị quản lý nhưng có những quyền pháp lý và được coi là người được phục vụ.

Công chức và cơ quan nhà nước trong thâm quyện. được, xác định chỉ tiệu.từ ngân sách nhà nước có nghĩa vụ tạo điều kiện cho đoanh nghiệp hoạt động: Hiệu quả kinh tế, xã hội của hoạt động quản lý nhà nước về kinh tế: không thể trực tiếp thấy được mà được đánh giá thông qua hiệu quả thực tế của hoạt động kinh doanh. Trong lịch sử và hiện. tại của Việt Nam, doanh nghiệp nhà nước (nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ hoặc có cổ phân, vốn góp chỉ phối) giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế, là công cụ vật chất quan trong dé Nha hước định hướng và điều tiết vĩ mồ, làm lực lượng đồng cốt, góp phần chủ yếu để kinh tế nhà nước thực hiện vai trò chủ đạo trọng nền kinh tế thị trường định hội nhập kinh tế quốc tế.

Từ Nghị huong xã hội chủ nghĩa, là chủ lực trong hành Trung ương Đảng khóa quyết số 05-NQ/TW của Hội nghị Ban, chấp bản pháp luật tới về loại doanh 1X ngày 24-9-2001 đến nay, nhiều. văn g chuyển ¿ biến tích cực trong nghiệp | này đã được ban hành cùng với, nhữn đổi 1 mới, phát triên. và nâng cao hiệu thực tiên theo hướng tiếp tục sap. xép, lý từng bước dura doanh nghiép quả.

doanh nghiệp nhà nước, tạo cơ SỞ. pháp chế pháp lý với các doanh nha nước. chuyển sang, hoạt động cùng quy. Trong thực tế, việc nghiệp của các nhà đầu tư khác, không phải là các công ty nhà:nước sang chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước, chủ yếu đạo Luật, Toanh nghiệp thống hoạt động | theo Luật Doanh nghiệp 2005- thành, vào thời điểm quy định nhất.

cho’ mọi nhà đầu tử - đã cơ bản hoàn bảo đảm. sự bình, đẳng trong địa 1/7/2010. Quan lv nhà nước về kinh tế phải và doanh nghiệp thuộc. mọi thành vị "pháp lý giữa doanh nghiệp nhà | nước g ưu, đãi đặc bit đang dành phần kinh tế, hạn chế và tiến tới xóa bỏ nhữn đất, tài chính, tinin dung cũng cho doanh nghiệp nhà nước về quyền.

sử dụng ee * nhữ về các điều kiện kinh đoảnh. - ở quốc tế đặc biệt là việc Trong tién trình tất yếu của "hội nhập 'kinh tế ), nguyên tắc đối xử phổ biến giá nhập Tổ chức “Thương mại thế giới (WTO doanh nghiệp và pháp Tuật trong pháp luật về thành lập, quản lý hoạt động ên tắc nay, một loạt các văn về đầu tư là đối xử quốc gia. Đề thực hiện nguy động, kinh dõanh đã được bản bản quy phạm pháp luật liên quan đến hoạt Đầu tư 2005: Tuy Ì nhiên, môi bành mới như Liật Doanh: nghiệp 2005, Luật nghiệp Việt Nam vẫn: 'phải tiếp trường pháp lý: cho hoạt động của các: đoảnh , lệ và pháp: luật quốc ; tế về nội tục có những thay đổi để phù hợp với thông quyên | tự do kinh. doanh của các dung ban hành pháp.

luật nhằm cu thé hoá, lực của, quận lý nhà nước về doanh nghiệp và nhất là việc tăng cường hiệu kinh tế trong tổ chức thực hiện pháp luật. _ Pháp ] luật điều chỉnh hoạt độngkinh doan d. Khái niệm doanh bao gồm những quý Môi trường pháp lý cho hoạt động kink’ quả hoạt động tỉtô chức thực hiện định pháp luật trong các văn bản và hiệu. các quy định pháp luật thông qua hóạt động của công chức, cơ quan nước.

Phá p luật kinh tế được hiểu ở đây là những nhà quy định pháp luật tróig- các văn bản điều chỉnh hoạt động kinh doanh. - - Pháp luật điều chính hoạt' động kinh doanh có thể chia thành hai nHóm. Một 1d, những quy định pháp luật điều chỉnh trực tiếp, dành riêng cho các chủ thể kinh doanh. Hai 1d, những quy định pháp luật áp dụng chung cho mọi cá nhân, tổ chức kinh đoanh cũng như không kinh doa nh nhưng khi các chủ thể kinh doanh thực hiện những quyền và nghĩa vụ có liên phải tuân theo, quan niên ` Ỉ _ Quá trình hoạt động của một chủ thể kinh doanh bắt đầu bằng hanh vi gia nhập thị trường (thành lập doanh nghiệp, đăng ký kinh đoanh), tiến hành các hoạt động kinh doanh (giao kết hợp đồng) và chấm đứt kinh doanh (giải thẻ, phá sản).

Thuộc nhóm :hứ nhất, môi trư ờng pháp lý cho hoạt động kinh doanh bao gồm những lĩnh vực chủ yếu sau đây: _ :. nhất, pháp luật về thành lập doanh nghiệp bao gồm thành lập, đăng ký kinh doanh, đăng ký đầu tư và quản trị doanh nghiệp. Thứ hai, pháp luật về hợp đồng tro ng kinh doanh. Sau khi gia nhập trường, doanh nghiệp tiến hành các hoạt thị động đầu tư, tham gia quá trình cạnh tranh.

Các hoạt động kinh doanh cụ thể đó được thực hiện việc xác lập và giải quyết các quan hệ thông qua hợp đồng,. Thứ ba, pháp luật về chế độ sử dụng lao động trong doanh nghiệp. Thứ tư, pháp luật về tổ chức lại, giải thể, phá sản đoanh nghiệp. Thứ năm, pháp luật về giải quyết tran h chấp trong kinh đoanh.

Những lĩnh vực pháp luật trên là nội dung được trình bày trong các chương sau đây của giáo trình này. Những quy định pháp luật có liên quan mà các chủ thể kinh doanh phải thực hiện thuộc nhiều lĩnh vue và văn bản pháp luật khác những quy nhau nhự định có tính nguyên tắc, nền tảng về tài sản, quyền sở hữu tài sản, về hợp đồng của Bộ luật Dân sự; phá p luật về thuế, phí,lệ phí; pháp luật đất dai; pháp luật về kế toán , thống kê, về giao thông vận tái, nguyên, môi trường, đi sản văn hóa, bảo vệ tài v.:Vai tò của pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh Ngoài vai trò của pháp luật nói chung, pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh-phải đạt được hai mục dich: (i)'tao: ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho doanh“nghiệp trong “hoạt động kinh doanh: và (1ï) bảo vệ quyền vài lợi ích :hợp pháp :của khách hàng, người tiêu dùng, người Ìđạo động vva cộng đồng xã hội nói chung:` es ‘ :⁄Ở mục tiêu thứ nhất, pháp luật điều ¡ chỉnh hoạt động kinh đóanh phải tạo ra môi trường pháp lý:bình đẳng giữa các chủ thể kinh ‘doanh; bao vệ quyền và lợi ích chính đáng của các nhà “đầu tư, ngăn ngừa sự can thiệp - không hợp pháp của các co “quan quản lý nhà nước Vào hoạt động. kinh doanh của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ