GIÁO TRÌNH PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG – TRƯỜNG ĐẠI HỌC HẢI PHÒNG

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Pháp luật đại cương do Khoa Lý luận chính trị, Trường Đại học Hải Phòng tổ chức biên soạn năm 2022, dưới sự chủ biên của TS. Nguyễn Thị Thu Hằng cùng tập thể tác giả gồm ThS. Nguyễn Thị Hường, ThS. Lê Thu Trang và ThS. Nguyễn Thị Hồng Thúy. Trong chương trình đào tạo trình độ đại học cho các khối ngành không chuyên luật, học phần Pháp luật đại cương giữ vị trí là môn học thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương bắt buộc, đóng vai trò trang bị hệ thống tri thức nền tảng về khoa học pháp lý và nhà nước.

Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình hướng đến việc:

  • Cung cấp cho người học hệ thống khái niệm, phạm trù cơ bản về nguồn gốc, bản chất, chức năng, hình thức của nhà nước và pháp luật nói chung, cũng như của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam nói riêng.
  • Trang bị kiến thức nền tảng về hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, quan hệ pháp luật, vi phạm pháp luật và trách nhiệm pháp lý.
  • Giúp sinh viên nắm vững các nguyên tắc và chế định cơ bản của các ngành luật chủ chốt trong hệ thống pháp luật Việt Nam (Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Hình sự) và pháp luật về phòng, chống tham nhũng.
  • Xây dựng ý thức chấp hành pháp luật, năng lực tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân, đồng thời thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công dân trong đời sống xã hội và môi trường làm việc chuyên môn.

Giáo trình có dung lượng 146 trang, được cấu trúc thành 2 phần với 7 chương rõ ràng:

  • Phần 1: Đại cương về Nhà nước và Pháp luật (Chương 1 và Chương 2): Tiếp cận từ góc độ lý luận chung dựa trên nền tảng chủ nghĩa Mác – Lênin.
  • Phần 2: Một số ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam (Chương 3 đến Chương 7): Tiếp cận từ góc độ luật thực định hiện hành tại Việt Nam.

Điểm đặc sắc của giáo trình là sự kết hợp chặt chẽ giữa lý luận cơ bản với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định Việt Nam hiện hành (Hiến pháp năm 2013, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2020, Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018), đồng thời gắn kết nội dung bài học với các ví dụ thực tiễn tổ chức bộ máy và quản lý tại cơ sở đào tạo.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ qua 7 chương với cấu trúc và sự phân công biên soạn cụ thể:

  • Chương 1: Những vấn đề cơ bản về nhà nước (TS. Nguyễn Thị Thu Hằng biên soạn):
    • Nội dung cốt lõi: Trình bày nguồn gốc ra đời của nhà nước theo học thuyết Mác – Lênin (phân tích sự chuyển biến từ chế độ cộng sản nguyên thủy, tổ chức thị tộc, bộ lạc qua ba lần phân công lao động xã hội lớn dẫn tới sự xuất hiện chế độ tư hữu và phân chia giai cấp); 5 dấu hiệu cơ bản của nhà nước (thiết lập quyền lực công cộng đặc biệt, phân chia dân cư theo lãnh thổ, chủ quyền quốc gia, ban hành pháp luật, thu các loại thuế bắt buộc); bản chất nhà nước (tính giai cấp và tính xã hội); chức năng đối nội và đối ngoại; 4 kiểu nhà nước trong lịch sử (chủ nô, phong kiến, tư sản, xã hội chủ nghĩa); hình thức nhà nước (hình thức chính thể, cấu trúc nhà nước, chế độ chính trị); đặc điểm, bản chất của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam căn cứ theo Hiến pháp năm 2013 (Điều 2, Điều 3, Điều 4, Điều 5).
  • Chương 2: Những vấn đề cơ bản về pháp luật (TS. Nguyễn Thị Thu Hằng biên soạn):
    • Nội dung cốt lõi: Khái niệm và nguồn gốc pháp luật; 4 thuộc tính cơ bản của pháp luật (tính quy phạm phổ biến, tính bắt buộc chung, tính xác định chặt chẽ về hình thức, tính được bảo đảm thực hiện bằng nhà nước); bản chất pháp luật (tính giai cấp, tính xã hội, tính dân tộc); quy phạm pháp luật và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020); cấu trúc quan hệ pháp luật (chủ thể, năng lực pháp luật, năng lực hành vi theo Bộ luật Dân sự năm 2015; sự kiện pháp lý gồm sự biến và hành vi pháp lý); 4 dấu hiệu cấu thành vi phạm pháp luật và 4 loại trách nhiệm pháp lý (hình sự, hành chính, dân sự, kỷ luật nhà nước).
  • Chương 3: Luật Hiến pháp (ThS. Nguyễn Thị Hường biên soạn):
    • Nội dung cốt lõi: Khái niệm, đối tượng và phương pháp điều chỉnh của Luật Hiến pháp; vị trí của Luật Hiến pháp là ngành luật gốc trong hệ thống pháp luật; các nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 2013 về chế độ chính trị, chính sách kinh tế, văn hóa, giáo dục, khoa học – công nghệ và môi trường, quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, cơ cấu tổ chức bộ máy Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  • Chương 4: Luật Hành chính (ThS. Nguyễn Thị Hường biên soạn):
    • Nội dung cốt lõi: Khái niệm, đối tượng điều chỉnh, phương pháp điều chỉnh mệnh lệnh – phục tùng; quan hệ pháp luật hành chính; khái niệm vi phạm hành chính, trách nhiệm hành chính và các quy định về xử lý vi phạm hành chính.
  • Chương 5: Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình (ThS. Lê Thu Trang biên soạn):
    • Nội dung cốt lõi:
      • Luật Dân sự: Đối tượng điều chỉnh (quan hệ tài sản, quan hệ nhân thân), phương pháp điều chỉnh (bình đẳng, thỏa thuận); hai chế định cơ bản là quyền sở hữu (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) và quyền thừa kế (thừa kế theo di chúc, thừa kế theo pháp luật).
      • Luật Hôn nhân và Gia đình: Khái niệm, đối tượng và phương pháp điều chỉnh; các chế định cơ bản về điều kiện kết hôn, quan hệ giữa vợ và chồng, quan hệ giữa cha mẹ và con cái.
  • Chương 6: Luật Hình sự (ThS. Nguyễn Thị Hồng Thúy biên soạn):
    • Nội dung cốt lõi: Khái niệm, đối tượng và phương pháp điều chỉnh của Luật Hình sự; khái niệm tội phạm, các yếu tố cấu thành tội phạm (khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan) và hệ thống các hình phạt theo Bộ luật Hình sự.
  • Chương 7: Pháp luật phòng, chống tham nhũng (ThS. Nguyễn Thị Hồng Thúy biên soạn):
    • Nội dung cốt lõi: Khái niệm, đặc điểm của hành vi tham nhũng; phân loại các hành vi tham nhũng và các tội phạm về tham nhũng; nguyên nhân, tác hại của tham nhũng; ý nghĩa của công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng và trách nhiệm của công dân trong công tác này.

Progression logic (Tiến trình phát triển nội dung): Giáo trình đi từ mức độ khái quát lý luận (lý luận về nhà nước và pháp luật ở Chương 1, 2) đến việc nghiên cứu ngành luật cơ bản nhất có giá trị pháp lý cao nhất (Luật Hiến pháp ở Chương 3), tiếp tục mở rộng sang các ngành luật điều chỉnh các lĩnh vực quản lý nhà nước và đời sống xã hội cụ thể (Luật Hành chính, Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Hình sự ở Chương 4, 5, 6), và kết thúc bằng việc tiếp cận một lĩnh vực chuyên ngành mang tính thời sự, thực tiễn cao (Pháp luật phòng, chống tham nhũng ở Chương 7).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories (Lý luận nền tảng): Quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin về sự hình thành, phát triển và tiêu vong của nhà nước và pháp luật; mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng; học thuyết về các hình thái kinh tế – xã hội.
  • Core principles (Nguyên tắc cốt lõi): Nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân; nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa; nguyên tắc bình đẳng của mọi chủ thể trước pháp luật; nguyên tắc xử lý vi phạm pháp luật căn cứ trên cơ sở lỗi và năng lực trách nhiệm pháp lý.
  • Essential frameworks (Khung tham chiếu pháp lý): Cấu trúc hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam theo thứ bậc hiệu lực pháp lý (từ Hiến pháp, luật, bộ luật đến các văn bản dưới luật); cấu trúc vi phạm pháp luật và trách nhiệm pháp lý; cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước từ trung ương đến địa phương.

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills (Kỹ năng chuyên môn): Kỹ năng tra cứu, nhận diện, trích dẫn và phân cấp hiệu lực của các văn bản quy phạm pháp luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Kỹ năng phân tích cấu thành của quy phạm pháp luật (giả định, quy định, chế tài), quan hệ pháp luật (chủ thể, nội dung, khách thể) và hành vi vi phạm pháp luật (xác định lỗi cố ý/vô ý, năng lực trách nhiệm pháp lý của chủ thể).
  • Practical competencies (Năng lực thực tiễn): Năng lực nhận diện rủi ro pháp lý trong các giao dịch dân sự, quan hệ lao động, hành chính; năng lực thực hiện đúng các quyền và nghĩa vụ công dân; khả năng tham gia vào hoạt động giám sát, phát hiện và phòng chống các biểu hiện tham nhũng, vi phạm kỷ luật tại nơi học tập và công tác.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Pedagogical approach (Phương pháp tiếp cận sư phạm)

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích cực, kết hợp giữa truyền thụ lý luận khoa học và phương pháp giải quyết vấn đề (problem-solving), phân tích tình huống pháp lý (case study). Cấu trúc nội dung đan xen giữa định nghĩa lý thuyết, căn cứ điều luật thực định và các ví dụ minh họa cụ thể từ đời sống xã hội và lịch sử pháp luật (ví dụ: Bộ luật Hammurapi của Babylon, Luật 12 bảng của La Mã, Hiến pháp năm 1946, Hiến pháp năm 2013).

Bài tập và case studies (Tình huống thực hành)

Hệ thống câu hỏi ôn tập và tình huống được bố trí ở cuối các chương, yêu cầu sinh viên phải vận dụng kiến thức lý thuyết để giải quyết:

  • Phân tích bản chất, các dấu hiệu của nhà nước và liên hệ trực tiếp với Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (Chương 1).
  • Xác định năng lực pháp luật, năng lực hành vi dân sự của cá nhân qua từng độ tuổi, hoặc đánh giá điều kiện công nhận tư cách pháp nhân của một tổ chức theo Điều 74 Bộ luật Dân sự năm 2015 (Chương 2, dẫn chứng thực tế về Trường Đại học Hải Phòng được thành lập theo Quyết định số 48/2000/QĐ-TTg và đổi tên theo Quyết định số 60/2004/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ).
  • Nhận diện các hành vi vi phạm pháp luật, xác định dạng lỗi (cố ý trực tiếp, cố ý gián tiếp, vô ý do quá tự tin, vô ý do cẩu thả) và truy cứu loại trách nhiệm pháp lý tương ứng (hình sự, hành chính, dân sự, kỷ luật) (Chương 2).

Assessment methods (Phương pháp đánh giá)

  • Đánh giá thường xuyên (quá trình): Kiểm tra mức độ tham gia thảo luận trên lớp, kết quả trả lời câu hỏi ôn tập sau mỗi chương, bài kiểm tra viết ngắn hoặc trắc nghiệm kiểm tra mức độ ghi nhớ các khái niệm pháp lý cốt lõi.
  • Đánh giá kết thúc học phần: Thi tự luận hoặc trắc nghiệm tổng hợp nhằm kiểm tra khả năng hệ thống hóa kiến thức giữa Phần 1 (Lý luận chung) và Phần 2 (Các ngành luật thực định), cũng như kỹ năng giải quyết tình huống pháp lý tổng hợp.

Self-study guidelines (Hướng dẫn tự học)

  • Đọc trước nội dung từng chương trong giáo trình theo đề cương chi tiết học phần.
  • Tra cứu trực tiếp các văn bản quy phạm pháp luật thực định được dẫn chiếu trong bài học (Hiến pháp năm 2013, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015/2020, Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015/2017, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018).
  • Tự trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương để củng cố và hệ thống hóa kiến thức.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật hệ thống văn bản pháp luật hiện hành: Giáo trình biên soạn năm 2022, cập nhật toàn diện các quy định của Hiến pháp năm 2013, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018.
  • Bổ sung nội dung Pháp luật phòng, chống tham nhũng thành chương độc lập (Chương 7): Việc đưa nội dung phòng, chống tham nhũng vào giáo trình đáp ứng yêu cầu của Chỉ thị số 10/CT-TTg ngày 12/6/2013 của Thủ tướng Chính phủ về việc đưa nội dung phòng, chống tham nhũng vào giảng dạy tại các cơ sở giáo dục, đào tạo, giúp sinh viên nhận thức rõ về bản chất, tác hại và trách nhiệm công dân trong công tác này.
  • Tính gắn kết với thực tiễn cơ sở đào tạo: Giáo trình sử dụng các tư liệu tổ chức bộ máy và quản lý của Trường Đại học Hải Phòng (sự thành lập, cơ cấu Hội đồng trường, Ban Giám hiệu, tư cách pháp nhân theo Điều 74 Bộ luật Dân sự 2015) làm ví dụ phân tích, giúp người học dễ dàng đối chiếu lý luận với thiết chế thực tiễn tại trường.
  • Trích xuất nguồn tư liệu kinh điển và luật học lịch sử: Giáo trình trích dẫn chính xác các tác phẩm kinh điển như Lênin toàn tập (Tập 33, Tập 39), Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, Hiến pháp năm 1946, cùng các bộ luật cổ đại (Bộ luật Hammurapi, Luật 12 bảng La Mã) nhằm bảo đảm tính học thuật và chuẩn xác về mặt khoa học pháp lý.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được thiết kế phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai thuộc tất cả các ngành đào tạo đại học (Sư phạm, Kinh tế, Kỹ thuật, Công nghệ, Ngoại ngữ, Khoa học xã hội và nhân văn...) tại Trường Đại học Hải Phòng và các trường đại học, cao đẳng có học phần Pháp luật đại cương trong chương trình đào tạo.
  • Prerequisites (Điều kiện tiên quyết): Sinh viên cần nắm vững kiến thức cơ bản của môn Giáo dục công dân cấp trung học phổ thông; khuyến khích học song song hoặc sau khi đã hoàn thành các học phần Triết học Mác – Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học.
  • Giảng viên: Tài liệu là căn cứ chuẩn để giảng viên Bộ môn Pháp luật, Khoa Lý luận chính trị xây dựng đề cương bài giảng, kế hoạch giảng dạy, ngân hàng câu hỏi kiểm tra, thi kết thúc học phần.
  • Tự học và tham khảo: Phù hợp làm tài liệu nghiên cứu ban đầu cho học viên, cán bộ quản lý, viên chức, người lao động có nhu cầu tìm hiểu kiến thức đại cương về hệ thống pháp luật Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình phù hợp với sinh viên trình độ đại học thuộc các khối ngành không chuyên luật, giảng viên giảng dạy môn học Pháp luật đại cương, và những người cần tài liệu hệ thống hóa kiến thức cơ bản về lý luận nhà nước và pháp luật Việt Nam.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về khoa học xã hội cấp trung học phổ thông và các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin để tiếp thu phần lý luận về nguồn gốc, bản chất của nhà nước và pháp luật ở các Chương 1 và 2.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình có cấu trúc chuẩn 7 chương bao quát từ lý luận cơ bản đến 5 ngành luật chủ chốt, có một chương riêng biệt về Pháp luật phòng, chống tham nhũng (Chương 7), và lồng ghép hệ thống ví dụ minh họa gắn liền với thực tiễn quản lý và đào tạo tại Trường Đại học Hải Phòng.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình đạt hiệu quả cao?

Người học nên đọc kỹ phần lý thuyết trong từng chương, kết hợp tra cứu trực tiếp các điều luật cụ thể trong các văn bản quy phạm pháp luật thực định (Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Hình sự...) và hoàn thành các câu hỏi ôn tập cuối chương.

5. Giáo trình có danh mục tài liệu tham khảo bổ trợ không?

Có. Giáo trình cung cấp danh mục tài liệu tham khảo ở trang 146, bao gồm các văn bản luật thực định, các tài liệu giáo trình của các cơ sở đào tạo luật chuyên ngành và các tác phẩm kinh điển của chủ nghĩa Mác – Lênin.


Kết luận

Giáo trình Pháp luật đại cương (Trường Đại học Hải Phòng, 2022) cung cấp hệ thống tri thức lý luận khoa học về nhà nước và pháp luật, đồng thời chuẩn hóa các nội dung pháp luật thực định quan trọng của Việt Nam.

Lộ trình học tập được thiết kế khoa học: người học bắt đầu từ việc nắm vững lý luận chung về nguồn gốc, bản chất nhà nước và pháp luật (Chương 1, Chương 2), tiếp cận đạo luật cơ bản có hiệu lực pháp lý cao nhất là Hiến pháp (Chương 3), từ đó mở rộng sang các ngành luật điều chỉnh các lĩnh vực xã hội cụ thể gồm Hành chính, Dân sự, Hôn nhân và Gia đình, Hình sự (Chương 4, Chương 5, Chương 6), và hoàn thiện nhận thức với chuyên đề Pháp luật phòng, chống tham nhũng (Chương 7). Để nâng cao hiệu quả học tập, người học được khuyến nghị tra cứu thường xuyên các văn bản pháp luật mới trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ và Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật theo danh mục tham khảo tại trang 146 của giáo trình.