Tổng quan về giáo trình Múa (Hệ Cao đẳng Sư phạm Âm nhạc)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Múa do tác giả Trần Minh Trí biên soạn, được Nhà xuất bản Đại học Sư phạm phát hành (Mã số: 01. ĐH 2005). Tài liệu này được thiết kế chuyên biệt cho học phần Múa – môn học chính thức được đưa vào chương trình đào tạo giáo viên Âm nhạc bậc Trung học cơ sở (THCS) thuộc hệ Cao đẳng Sư phạm từ năm học 2003–2004.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình hướng đến việc trang bị cho sinh viên sư phạm hai nhóm chuẩn đầu ra chính:

  1. Kiến thức lý luận cơ bản: Giúp người học hiểu rõ bản chất, nguồn gốc xuất phát từ thực tiễn lao động, các đặc trưng thẩm mỹ và hệ thống phân loại của nghệ thuật múa.
  2. Năng lực thực hành và ứng dụng: Nắm vững các tư thế, động tác múa dân gian tiêu biểu của các vùng miền Việt Nam, một số tư thế Ba-lê cổ điển châu Âu; từ đó vận dụng biên soạn các đoạn múa phụ họa phù hợp với các bài hát trong chương trình Âm nhạc THCS.

Cấu trúc giáo trình triển khai theo tiến trình từ lý thuyết nền tảng đến kỹ thuật vận động thực hành và phương pháp biên soạn ứng dụng. Điểm đặc thù của giáo trình là việc định vị môn Múa gắn liền với mục tiêu thực hành sư phạm âm nhạc: nội dung không đào tạo nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp chuyên sâu mà tập trung cung cấp các công cụ vận động, tạo hình để giáo sinh có khả năng tự dàn dựng các tiết mục vừa hát vừa múa hoặc tổ chức tốp múa phụ họa trong trường phổ thông.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ thành hai phần lớn với hệ thống chủ đề cụ thể:

  • Chương I: Khái quát chung về nghệ thuật múa

    • Bản chất và định nghĩa: Xác định múa là loại hình nghệ thuật độc lập, sử dụng động tác, tư thế thân thể con người có tiết tấu và tính tạo hình để phản ánh tư tưởng, tình cảm.
    • Nguồn gốc nghệ thuật múa: Khẳng định thực tiễn lao động sản xuất là nguồn gốc cơ bản của múa; phân tích và phản biện các quan điểm quy kết nguồn gốc múa thuần túy vào bản năng sinh vật học, tình yêu đôi lứa hay nghi thức tôn giáo.
    • Các yếu tố chi phối đặc điểm múa dân tộc: Phân tích ảnh hưởng từ điều kiện xã hội (cơ sở sản xuất, chế độ chính trị, phong tục tập quán, lý tưởng thẩm mỹ) và điều kiện tự nhiên (địa lý cư trú, khí hậu).
    • Đặc trưng và ngôn ngữ múa: Hệ thống 5 đặc điểm ngôn ngữ múa gồm tính âm nhạc, tính tạo hình, tính xúc cảm văn học, tính cách điệu và tính dân tộc.
    • Phân loại nghệ thuật múa: Phân chia thành Múa sinh hoạt (múa nguyên thủy, múa giao tế, múa gánh diễn H'mông, múa lễ nghi, múa cung đình, múa nhà trẻ - mẫu giáo) và Múa sân khấu (múa biểu diễn/dư hứng, múa tình tiết/hành động, thơ múa, tổ khúc/suite, cảnh múa/tap-lo, kịch múa/ballet).
  • Hệ thống thực hành múa dân gian các vùng miền và cổ điển châu Âu

    • Múa dân gian đồng bằng (dân tộc Kinh): Giới thiệu 6 thế tay cơ bản (tay bắt chéo, tay giơ cao chữ V, hình ô van trên đầu, tay chéo góc 45°, tay ngang vai kết hợp ô van, thế 6a/6b đỡ vai); 6 thế chân cơ bản (thế 1 chữ V, thế 2a/2b song song, thế 3, thế 4, thế 5 kí); các tổ hợp kỹ thuật: Hái đào một tay, Hái đào hai tay, Mõ mời, Mõ xệt, Vuốt - Guộn - Đuổi.
    • Múa dân gian miền núi phía Bắc: Động tác Xòe Thái, Vi Pắn (dân tộc Thái); Bật quạt, Vờn quạt, Xòe chiêng (dân tộc Tày); Xúng xính, Vòng khăn, Đi ngang tung khăn (dân tộc H'Mông).
    • Múa dân gian vùng Tây Nguyên: Các động tác Đi rung, Nhảy nhích, Nhún đưa mông, Xoang, Sát cong.
    • Ba-lê và điệu nhảy cổ điển châu Âu: Giới thiệu các tư thế nền tảng làm cơ sở chuẩn hóa dáng vóc và kỹ thuật vận động.
  • Chương II: Sơ lược về phương pháp biên soạn động tác phụ hoạ cho các bài hát trong chương trình Âm nhạc THCS

    • Phương pháp biên soạn động tác múa cho cá nhân vừa phụ họa vừa hát.
    • Phương pháp biên soạn động tác, đội hình cho một tốp múa phụ họa bài hát.
    • Hệ thống thuật ngữ chuyên ngành và danh mục tài liệu tham khảo.
flowchart TD
    A[Lý luận đại cương về Múa] --> B[Kỹ thuật động tác Múa dân gian & Cổ điển]
    B --> C[Phương pháp biên soạn Phụ họa Âm nhạc THCS]
    
    subgraph A [Chương I: Khái quát chung]
        A1[Bản chất, Nguồn gốc lao động]
        A2[Phân loại: Múa Sinh hoạt & Múa Sân khấu]
        A3[Đặc trưng & 5 thuộc tính ngôn ngữ múa]
    end

    subgraph B [Thực hành kỹ thuật]
        B1[Dân gian Đồng bằng - Kinh]
        B2[Miền núi phía Bắc - Thái, Tày, H'Mông]
        B3[Dân gian Tây Nguyên]
        B4[Ba-lê & Cổ điển châu Âu]
    end

    subgraph C [Chương II: Biên soạn ứng dụng]
        C1[Biên soạn vừa hát vừa múa]
        C2[Biên soạn cho tốp múa phụ họa]
        C3[Ứng dụng ca khúc THCS]
    end

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xác lập các luận điểm lý thuyết:

  • Học thuyết nguồn gốc múa: Múa là sản phẩm tinh thần ra đời từ quá trình lao động sản xuất của con người nguyên thủy nhằm giải tỏa thể chất, mô tả kinh nghiệm săn bắn, trồng trọt và truyền đạt tri thức sinh tồn.
  • Mối quan hệ bản chất giữa Âm nhạc và Múa: Khẳng định "âm nhạc là linh hồn của múa", múa cụ thể hóa nội dung âm nhạc bằng hình tượng thị giác thông qua tiết tấu, nhịp điệu và phong cách giai điệu.
  • Quy luật cách điệu hóa: Động tác múa bắt nguồn từ cử chỉ sinh hoạt nhưng phải được chắt lọc theo chu kỳ tiết tấu âm nhạc và chuẩn mực tạo hình thẩm mỹ, không sao chép nguyên xi đời sống.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật hình thể (Technical skills): Thực hiện đúng biên độ, vị trí không gian của các thế tay, thế chân; thuần thục các kỹ thuật cuộn cổ tay, bước kí, bước nhún mềm, rung bật, xoay người và thao tác với đạo cụ (mõ, quạt lụa, khăn, trống bông).
  • Kỹ năng phân tích âm nhạc - múa (Analytical skills): Phân tích tính chất nhịp điệu (nhịp 2/4, phách mạnh/nhẹ), cấu trúc câu/đoạn của bài hát để lựa chọn ngôn ngữ động tác phù hợp với phong cách từng vùng miền (nét mềm mại của dân ca đồng bằng, sự sôi nổi nhịp nhàng của múa Thái, tính khỏe khoắn rung nẩy của Tây Nguyên).
  • Kỹ năng sư phạm và biên soạn thực hành (Practical competencies): Khả năng chuyển đổi ý tưởng âm nhạc thành tuyến chuyển động, tổ chức tuyến di chuyển đội hình (hàng ngang, vòng tròn, chữ V, tách tốp đối xứng) phục vụ bài giảng và hoạt động ngoại khóa âm nhạc tại trường THCS.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy kết hợp: thuyết giảng lý luận trên lớp học và rèn luyện kỹ năng trực tiếp trên sàn tập. Việc tiếp thu lý thuyết phân loại và ngôn ngữ múa đóng vai trò định hướng tư duy, trong khi thời lượng thực hành thể chất trên sàn tập giữ vai trò quyết định mức độ thành thạo động tác.

Bài tập thực hành và phân tích mẫu (Practical exercises)

Tài liệu cung cấp các bài tập ứng dụng chi tiết, gắn cấu trúc động tác với từng phách, ô nhịp của các bài dân ca và ca khúc cụ thể:

  • Bài tập ứng dụng múa đồng bằng:
    • Bài hát "Đi cấy" (Dân ca Thanh Hóa): Kết hợp kỹ thuật Vuốt - Guộn - ĐuổiHái đào hai tay trên nền nhịp 2/4, quy định rõ hướng mắt nhìn theo tay và bước chân kiễng chuyển động vòng tròn.
    • Bài hát "Đêm pháo hoa": Ứng dụng động tác Mõ xệt, nhảy nhích ngang kết hợp động tác vỗ tay đón pháo hoa theo từng tiết nhạc.
  • Bài tập ứng dụng múa miền núi phía Bắc:
    • Bài hát "Inh lả ơi" (Dân ca Thái): Hướng dẫn chia 2 tốp dàn dựng động tác Xòe Thái đi ngang, chuyển đội hình vòng tròn, xen kẽ động tác Vòng khăn, Xúng xính và kỹ thuật chao khăn theo từng lần nhắc lại của âm nhạc.
  • Bài tập ứng dụng múa Tây Nguyên:
    • Bài hát "Tiếng đàn T'rưng": Dàn dựng tổ hợp gồm 6 lần chuyển đoạn nhạc, luân phiên các kỹ thuật Đi rung tay cao/tay thấp, Nhún đưa mông, Sát cong, phối hợp chuyển đổi đội hình từ hàng ngang, vòng tròn nhỏ sang chữ V và vòng tròn lớn.
Tác phẩm ứng dụng Thể loại / Dân ca Động tác kỹ thuật trọng tâm Quy cách đội hình
Đi cấy Dân ca Thanh Hóa Vuốt - Guộn - Đuổi, Hái đào 1-2 tay Nhún tại chỗ, kiễng đi vòng tròn
Đêm pháo hoa Ca khúc thiếu nhi Mõ xệt, nhảy nhích ngang, vỗ tay Di chuyển ngang, mở rộng hướng tâm
Inh lả ơi Dân ca Thái Xòe Thái, Vòng khăn, Xúng xính, Chao khăn Hai tốp đối xứng, chuyển vòng tròn
Tiếng đàn T'rưng Ca khúc âm hưởng Tây Nguyên Đi rung, Nhún đưa mông, Sát cong, Nhảy nhích Tuyến ngang, vòng tròn nhỏ, đội hình chữ V

Phương pháp kiểm tra, đánh giá và tự học

  • Đánh giá kết quả: Căn cứ vào độ chuẩn xác của tư thế hình thể, sự ăn khớp giữa vận động và tiết tấu âm nhạc, mức độ biểu cảm diện mạo và sự hoàn thiện của tiểu phẩm múa phụ họa.
  • Tự học: Sinh viên sử dụng giáo trình như tài liệu quy chuẩn để tự kiểm tra thông qua việc đối chiếu mô tả giải phẫu động tác (góc mở 45°, độ co khuỷu tay, khoảng cách bàn chân) và hệ thống hình vẽ minh họa các tư thế tay, chân.

Bối cảnh biên soạn và tính ứng dụng thực tiễn

Bối cảnh xuất bản

Giáo trình Múa của tác giả Trần Minh Trí ra đời trong bối cảnh Bộ Giáo dục và Đào tạo chuẩn hóa chương trình đào tạo giáo viên Âm nhạc THCS cho hệ Cao đẳng Sư phạm (áp dụng từ năm học 2003–2004). Cuốn sách đáp ứng yêu cầu cung cấp tài liệu giảng dạy chính khóa đồng bộ, lần đầu tiên hệ thống hóa kiến thức múa dành riêng cho giáo sinh ngành âm nhạc.

Tính ứng dụng thực tiễn

  • Chuẩn hóa động tác phụ họa học đường: Thay vì áp dụng tùy tiện các động tác múa tự phát, giáo trình đưa ra nguyên tắc: động tác phụ họa phải dựa trên tính chất nhịp điệu, phong cách âm nhạc và cách trình bày bài hát.
  • Gắn kết tư liệu biểu diễn thực tế: Giáo trình sử dụng nhiều dẫn chứng từ các tác phẩm múa sân khấu Việt Nam và thế giới để minh họa cho phần lý luận:
    • Thể loại Múa biểu diễn: Múa nón, Múa sạp, Múa ô, Người con gái Pakô, Người Dao đi hội.
    • Thể loại Múa tình tiết: Lựu đạn gỗ, Ong vò vẽ, Nhổ củ cải.
    • Thể loại Thơ múa: Bài ca hy vọng, Tiễn anh lên đường, Cánh chim Chơ-rao, Kỷ niệm Trường Sơn.
    • Thể loại Tổ khúc múa: Rừng núi nở hoa, Hà Nội bản anh hùng ca.
    • Thể loại Kịch múa: Tấm Cám, Ngọn lửa, Kiều Nguyệt Nga, Bài ca người cộng sản, Hồ thiên nga, Rômêô và Giuyliet.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên hệ Cao đẳng Sư phạm chuyên ngành Âm nhạc: Tài liệu học tập bắt buộc cho học phần Múa, phục vụ việc thi kết thúc học phần và trang bị năng lực nghề nghiệp trước kỳ thực tập sư phạm tại các trường THCS.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững lý thuyết âm nhạc cơ bản (nhịp, phách, tiết tấu, cấu trúc phân đoạn bài hát) và có khả năng cảm thụ âm nhạc.
  • Giảng viên chuyên trách: Tài liệu định chuẩn nội dung bài giảng lý thuyết, giáo án huấn luyện kỹ thuật trên sàn tập và barem tiêu chí đánh giá kỹ năng biên soạn của giáo sinh.
  • Giáo viên Âm nhạc tại các trường THCS: Nguồn tư liệu tra cứu phương pháp biên soạn, khai thác chất liệu múa dân gian để dàn dựng các tiết mục biểu diễn hát kết hợp múa cho học sinh trong các hoạt động ngoại khóa.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này được thiết kế phù hợp với những đối tượng nào?

Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên ngành Sư phạm Âm nhạc hệ Cao đẳng Sư phạm đào tạo giáo viên dạy bậc THCS. Ngoài ra, giáo viên âm nhạc đang công tác tại các trường phổ thông và cán bộ phụ trách phong trào văn nghệ thiếu nhi có thể dùng làm tài liệu tham khảo nghiệp vụ.

2. Người học cần có những kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình?

Học viên cần có kiến thức cơ bản về lý thuyết âm nhạc (đọc hiểu bản nhạc, phân biệt các loại nhịp 2/4, phách mạnh/nhẹ, cấu trúc giai điệu) cùng với thể lực và khả năng phối hợp vận động hình thể cơ bản.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình đào tạo diễn viên múa chuyên nghiệp?

Giáo trình không đi sâu vào các kỹ thuật vũ đạo đỉnh cao hay đào tạo diễn viên múa solo hoàn chỉnh, mà tập trung chọn lọc các động tác múa dân gian cốt lõi mang tính đại diện vùng miền và cung cấp phương pháp biên soạn múa phụ họa đơn giản, thiết thực cho các bài hát trong chương trình giáo dục phổ thông.

4. Phương pháp tự học giáo trình này trên sàn tập như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học cần phân tích bản nhạc trước (về nhịp điệu, cấu trúc câu), sau đó đọc kỹ mô tả phân tích động tác của từng phách/nhịp kết hợp đối chiếu hình vẽ minh họa các thế tay, thế chân cơ bản. Cần luyện tập riêng lẻ từng bộ phận (chân, tay, hướng đầu/mắt) trước khi kết hợp toàn thân và ráp vào nền nhạc.

5. Giáo trình có tích hợp các phần tra cứu bổ trợ nào không?

Giáo trình cung cấp hệ thống giải thích thuật ngữ chuyên ngành múa và danh mục tài liệu tham khảo ở phần cuối sách, giúp người học tra cứu chính xác các khái niệm lý luận và quy ước biên đạo.


Kết luận

Giáo trình Múa của tác giả Trần Minh Trí (NXB Đại học Sư phạm, 2005) là tài liệu mang tính chuẩn mực sư phạm, tích hợp giữa hệ thống lý luận nghệ thuật múa với phương pháp huấn luyện vận động và kỹ năng biên soạn phụ họa âm nhạc học đường.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững lý luận đại cương (nguồn gốc, phân loại, đặc điểm ngôn ngữ múa) tại Chương I, chuyển sang rèn luyện kỹ thuật hình thể qua hệ thống thế tay, thế chân và các tổ hợp múa dân tộc (Kinh, Thái, Tày, H'Mông, Tây Nguyên, Ba-lê), sau đó kết thúc bằng việc thực hành biên soạn phụ họa cho các bài hát THCS cụ thể tại Chương II. Phần giải thích thuật ngữ và danh mục tài liệu tham khảo đính kèm hỗ trợ chuẩn hóa kiến thức chuyên môn cho người học trong suốt quá trình đào tạo.