Giáo trình Marketing Du lịch: Các khái niệm và chiến lược phát triển cho doanh nghiệp du lịch

Giáo trình Marketing du lịch cơ bản và chi tiết biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành kinh tế hiện nay

Chuyên ngành

Marketing du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2015

222
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MARKETING DU LỊCH

1.1. Các khái niệm cơ bản về marketing

1.1.1. Các khái niệm cơ bản về định nghĩa marketing

1.2. Marketing du lịch

1.2.1. Định nghĩa marketing du lịch

1.2.2. Một số khía cạnh đối với marketing du lịch

1.3. Nội dung hoạt động marketing của tổ chức du lịch

2. CHƯƠNG 2: MÔI TRƯỜNG MARKETING VÀ KẾ HOẠCH MARKETING CỦA TỔ CHỨC (DOANH NGHIỆP) DU LỊCH

2.1. Môi trường marketing của tổ chức (doanh nghiệp) du lịch

2.1.1. Khái niệm môi trường marketing

2.1.2. Phân tích môi trường vi mô

2.1.3. Phân tích môi trường vĩ mô

2.2. Kế hoạch marketing của tổ chức (doanh nghiệp) du lịch

2.2.1. Khái niệm kế hoạch, kế hoạch chiến lược, kế hoạch marketing

2.2.2. Nội dung của bản kế hoạch marketing

2.2.3. Quy trình (các bước) lập kế hoạch marketing

2.2.4. Phân tích SWOT

2.3. Các phương pháp xây dựng ngân sách hoạt động marketing cho từng năm

2.4. Cơ cấu tổ chức bộ máy marketing của doanh nghiệp du lịch

3. CHƯƠNG 3: THỊ TRƯỜNG DU LỊCH VÀ NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG DU LỊCH CỦA TỔ CHỨC (DOANH NGHIỆP) DU LỊCH

3.1. Thị trường du lịch

3.1.1. Khái niệm thị trường du lịch

3.1.2. Các loại thị trường du lịch và sự tương hỗ giữa chúng

3.1.3. Cầu trong du lịch

3.1.4. Cung trong du lịch

3.2. Nghiên cứu marketing du lịch

3.2.1. Khái niệm nghiên cứu marketing

3.2.2. Mục tiêu của nghiên cứu marketing du lịch

3.2.3. Các nội dung chính nghiên cứu marketing du lịch

3.3. Nghiên cứu thị trường du lịch

3.3.1. Sự cần thiết khách quan phải tiến hành nghiên cứu thị trường du lịch đối với doanh nghiệp du lịch

3.3.2. Mục tiêu của nghiên cứu thị trường du lịch

3.3.3. Các giai đoạn (pha) nghiên cứu thị trường du lịch

3.4. Các phương pháp nghiên cứu thị trường du lịch

4. CHƯƠNG 4: PHÂN ĐOẠN THỊ TRƯỜNG, LỰA CHỌN THỊ TRƯỜNG MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH VỊ THỊ TRƯỜNG CỦA DOANH NGHIỆP

4.1. Phân đoạn thị trường du lịch

4.1.1. Khái niệm phân đoạn thị trường du lịch

4.1.2. Các yêu cầu của phân đoạn thị trường

4.1.3. Các tiêu thức để phân đoạn thị trường trong marketing du lịch

4.1.4. Ý nghĩa của phân đoạn thị trường du lịch

4.2. Lựa chọn thị trường mục tiêu

4.2.1. Khái niệm thị trường mục tiêu

4.2.2. Các phương án lựa chọn thị trường mục tiêu

4.3. Định vị thị trường của doanh nghiệp du lịch

4.3.1. Khái niệm định vị thị trường của doanh nghiệp du lịch

4.3.2. Các yếu tố cần thiết để định vị thị trường của doanh nghiệp du lịch

4.3.3. Các bước định vị thị trường của doanh nghiệp du lịch và kỹ thuật định vị thị trường

5. CHƯƠNG 5: CHIẾN LƯỢC MARKETING CỦA TỔ CHỨC (DOANH NGHIỆP) DU LỊCH

5.1. Tổng quan về chiến lược marketing du lịch

5.1.1. Khái niệm chiến lược marketing du lịch

5.1.2. Tại sao phải xây dựng chiến lược marketing du lịch?

5.2. Quy trình xây dựng chiến lược marketing

5.2.1. Bước 1 - Xác định sứ mệnh của doanh nghiệp

5.2.2. Bước 2 - Thiết lập các mục tiêu marketing

5.2.3. Bước 3 - Thành lập các đơn vị kinh doanh

5.2.4. Bước 4 - Phân tích thực trạng và tình huống

5.2.5. Bước 5 - Hoạch định chiến lược marketing

5.2.6. Bước 6 - Triển khai thực hiện chiến lược

5.2.7. Bước 7 - Kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện chiến lược

5.3. Các loại chiến lược marketing điển hình

5.3.1. Chiến lược marketing phân biệt

5.3.2. Chiến lược marketing không phân biệt

5.4. Sự vận dụng các chiến lược marketing trong các giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm

5.4.1. Giai đoạn giới thiệu sản phẩm (Introduction Stage)

5.4.2. Giai đoạn tăng trưởng (Growth Stage)

5.4.3. Giai đoạn suy thoái (Decline Stage)

5.5. Các chiến lược marketing dựa trên vị thế của doanh nghiệp

5.5.1. Công ty dẫn đầu

5.5.2. Các doanh nghiệp đối trọng (thách thức thị trường)

5.5.3. Các doanh nghiệp theo sau

6. CHƯƠNG 6: CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM DU LỊCH CỦA DOANH NGHIỆP (TỔ CHỨC) DU LỊCH

6.1. Khái niệm về chiến lược sản phẩm du lịch

6.2. Hoạch định, phân tích và quản lý sản phẩm của tổ chức (doanh nghiệp) du lịch

6.2.1. Hoạch định sản phẩm của doanh nghiệp du lịch

6.2.2. Phân tích sản phẩm trên thị trường

6.3. Quyết định nhãn hiệu sản phẩm

6.3.1. Khái niệm về nhãn hiệu sản phẩm

6.4. Phát triển sản phẩm mới

6.4.1. Khái niệm về sản phẩm mới

6.4.2. Quy trình phát triển sản phẩm mới

6.5. Chu kỳ sống của sản phẩm du lịch

7. CHƯƠNG 7: CHIẾN LƯỢC GIÁ CỦA TỔ CHỨC

7.1. Bản chất của giá cả (Price)

7.2. Những vấn đề cần quan tâm khi xác định giá

7.3. Những nhân tố tác động đến việc xác định giá của một doanh nghiệp du lịch

7.4. Các phương pháp xác định giá cơ bản

7.5. Các chiến lược về giá

7.5.1. Các chiến lược về giá cho sản phẩm mới

7.5.2. Các chiến lược về giá cho sản phẩm hiện tại

8. CHƯƠNG 8: CHIẾN LƯỢC PHÂN PHỐI CỦA TỔ CHỨC (DOANH NGHIỆP) DU LỊCH

8.1. Bản chất và tầm quan trọng của chiến lược phân phối trong du lịch

8.1.1. Khái niệm, mục tiêu và nội dung của chiến lược phân phối

8.2. Vai trò của các tổ chức trung gian trong chiến lược phân phối

8.3. Cấu trúc và tổ chức kênh phân phối trong du lịch

8.3.1. Các kênh phân phối và cấu trúc kênh phân phối trong du lịch

8.4. Lựa chọn và quản lý kênh phân phối

9. CHƯƠNG 9: CHIẾN LƯỢC XÚC TIẾN HỖN HỢP CỦA TỔ CHỨC (DOANH NGHIỆP) DU LỊCH

9.1. Khái quát về xúc tiến hỗn hợp trong du lịch

9.1.1. Bản chất của hoạt động xúc tiến

9.1.2. Vai trò và tác dụng của xúc tiến hỗn hợp

9.1.3. Các khía cạnh kinh tế và xã hội của xúc tiến hỗn hợp trong du lịch

9.2. Các công cụ cơ bản trong xúc tiến hỗn hợp

9.2.1. Các chức năng của quảng cáo

9.2.2. Cách thức và mô hình quảng cáo

9.2.3. Xác định mục tiêu quảng cáo

9.2.4. Xác định ngân sách quảng cáo

9.2.5. Quyết định thông điệp quảng cáo

9.2.6. Quyết định phương tiện quảng cáo

9.2.7. Đánh giá hiệu quả quảng cáo

9.3. Xây dựng chiến lược xúc tiến hỗn hợp du lịch

9.3.1. Khái quát quá trình truyền thông marketing

9.3.2. Quá trình xây dựng và thực hiện chiến lược xúc tiến hỗn hợp

10. CHƯƠNG 10: MARKETING CỦA ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH

10.1. Khái quát về điểm đến và thương hiệu điểm đến trong du lịch

10.1.1. Phân loại điểm đến du lịch

10.1.2. Khái niệm thương hiệu điểm đến

10.1.3. Khái niệm xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch

10.2. Sự cần thiết và lợi ích của việc xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch

10.2.1. Sự cần thiết phải xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch của mỗi quốc gia

10.2.2. Những lợi ích của việc xây dựng thương hiệu điểm đến

10.3. Những thách thức trong quá trình xây dựng thương hiệu điểm đến

10.3.1. Nhiều chủ thể tham gia

10.3.2. Du lịch là sản phẩm tổng hợp

10.3.3. Thời gian hoạt động của những người quản lý du lịch ngắn

10.3.4. Ngân sách để xây dựng thương hiệu điểm đến là hạn chế

10.4. Thiết lập quy trình xây dựng thương hiệu điểm đến

10.4.1. Phân tích SWOT cho du lịch Hà Nội

10.4.2. Quy trình xây dựng thương hiệu điểm đến

10.5. Quản lý điểm đến du lịch

10.5.1. Nguyên tắc phát triển du lịch bền vững

10.5.2. Những giải pháp nhằm xây dựng và giữ gìn tính hấp dẫn của điểm đến du lịch Hà Nội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình marketing du lịch 1 và vai trò cốt lõi

Giáo trình marketing du lịch 1 là tài liệu nền tảng, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về các nguyên tắc và hoạt động tiếp thị trong ngành kinh tế dịch vụ đặc thù này. Nội dung cốt lõi của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu vào việc ứng dụng lý thuyết marketing vào thực tiễn ngành du lịch. Theo PGS.TS Nguyễn Văn Mạnh, marketing đã trở thành vấn đề phải quan tâm hàng đầu của các tổ chức kinh tế nhằm đạt được mục đích của mình. Đối với các doanh nghiệp du lịch và khách sạn, vai trò của marketing càng trở nên quan trọng hơn do các đặc điểm đặc trưng trong quan hệ cung - cầu và trong sản xuất, tiêu dùng. Một trong những điểm nhấn của giáo trình là làm rõ bản chất của marketing dịch vụ du lịch. Khác với sản phẩm hữu hình, sản phẩm du lịch chủ yếu là dịch vụ và trải nghiệm, mang các đặc tính cố hữu như tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không thể tồn kho. Hiểu rõ những đặc điểm này là chìa khóa để xây dựng các chiến lược tiếp thị hiệu quả. Giáo trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của marketing quan hệ trong ngành, vì kinh doanh du lịch là một ngành có tính tổng hợp, liên ngành và xã hội hóa cao. Việc tạo lập, duy trì và phát triển mối quan hệ với đối tác, nhà cung cấp và khách hàng là yếu tố quyết định sự thành bại. Bên cạnh đó, các khái niệm nền tảng như nhu cầu, mong muốn, giá trị, sự thỏa mãn và trao đổi được phân tích sâu sắc trong bối cảnh du lịch, giúp người học nắm vững nguyên lý marketing du lịch. Các mô hình marketing hiện đại như marketing hỗn hợp 9P cũng được giới thiệu, cho thấy sự biến thể và thích ứng của lý thuyết marketing kinh điển vào ngành. Tóm lại, giáo trình marketing du lịch 1 không chỉ là một tài liệu marketing du lịch thông thường, mà còn là một cẩm nang chiến lược, giúp các nhà quản trị tương lai định hình tư duy, xây dựng kế hoạch và triển khai các hoạt động marketing một cách bài bản, chuyên nghiệp và bền vững.

1.1. Hiểu đúng bản chất của marketing dịch vụ du lịch

Bản chất của marketing dịch vụ du lịch nằm ở việc vận dụng các nguyên lý marketing chung vào một lĩnh vực có sản phẩm chủ yếu là vô hình. Theo Philip Kotler, dịch vụ là mọi lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến sự chiếm đoạt. Giáo trình marketing du lịch 1 chỉ rõ 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ du lịch chi phối mọi hoạt động tiếp thị. Thứ nhất là tính vô hình (Intangibility): khách hàng không thể nếm, sờ hay thử sản phẩm trước khi mua. Điều này làm tăng rủi ro cảm nhận và đòi hỏi các hoạt động marketing phải tập trung vào việc hữu hình hóa trải nghiệm thông qua hình ảnh, video, và đánh giá từ khách hàng cũ. Thứ hai là tính không đồng nhất (Heterogeneity): chất lượng dịch vụ phụ thuộc lớn vào người cung cấp, thời điểm và bối cảnh, khó có thể tiêu chuẩn hóa hoàn toàn. Thứ ba là tính không thể tách rời (Inseparability): quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời, có sự tham gia của khách hàng. Trải nghiệm của khách hàng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự tương tác với nhân viên và các du khách khác. Cuối cùng là tính không thể tồn kho (Perishability): một phòng khách sạn không được cho thuê hay một ghế máy bay còn trống trong một đêm là một khoản doanh thu mất đi vĩnh viễn. Những đặc tính này buộc các nhà tiếp thị du lịch phải có chiến lược giá linh hoạt, hệ thống đặt chỗ hiệu quả và các chương trình quản lý cầu tinh vi.

1.2. Các khái niệm nền tảng trong nguyên lý marketing du lịch

Để vận dụng thành công, người học cần nắm vững các khái niệm cốt lõi được trình bày trong giáo trình. Nền tảng của mọi hoạt động marketing bắt đầu từ việc thấu hiểu Nhu cầu (Need), Mong muốn (Want)Cầu (Demand) của khách hàng. Nhu cầu là cảm giác thiếu hụt một điều gì đó cơ bản, trong khi mong muốn là hình thức cụ thể của nhu cầu được định hình bởi văn hóa và cá tính. Cầu là mong muốn đi kèm với khả năng thanh toán. Trong du lịch, điều này đặc biệt quan trọng: một người có thể có nhu cầu nghỉ ngơi, mong muốn đến Paris, nhưng chỉ khi có đủ tài chính và thời gian, mong muốn đó mới trở thành cầu thực sự. Tiếp theo là khái niệm Sản phẩm (Product), được định nghĩa là bất cứ thứ gì có thể thỏa mãn một nhu cầu hay mong muốn. Trong du lịch, đó có thể là một tour trọn gói, một đêm nghỉ tại khách sạn, hay trải nghiệm tại một điểm đến du lịch. Khái niệm Giá trị, Chi phí và Sự thỏa mãn là trọng tâm. Giá trị dành cho khách hàng là sự chênh lệch giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra. Sự thỏa mãn là mức độ trạng thái cảm nhận của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ sản phẩm với những kỳ vọng của người đó. Cuối cùng, Trao đổi, Giao dịch và Mối quan hệ là phương thức để có được sản phẩm. Marketing hiện đại không chỉ tập trung vào giao dịch đơn lẻ mà hướng tới xây dựng mối quan hệ lâu dài, đặc biệt cần thiết trong ngành du lịch để tạo ra khách hàng trung thành.

II. Thách thức cốt lõi trong marketing du lịch và hướng giải quyết

Việc áp dụng lý thuyết từ giáo trình marketing du lịch 1 vào thực tiễn luôn đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất đến từ sự phức tạp của môi trường marketing du lịch. Môi trường này bao gồm các yếu tố vĩ mô không thể kiểm soát như kinh tế, chính trị-pháp luật, văn hóa-xã hội, công nghệ, tự nhiên và nhân khẩu học. Một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, một thay đổi trong chính sách visa, hay một đại dịch có thể ngay lập tức làm thay đổi dòng khách du lịch. Bên cạnh đó, môi trường vi mô bao gồm đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, các trung gian marketing và công chúng cũng luôn biến động. Sự cạnh tranh trong ngành du lịch không chỉ đến từ các doanh nghiệp cùng phân khúc mà còn từ các sản phẩm thay thế và các điểm đến khác. Một thách thức quan trọng khác là hành vi khách hàng du lịch ngày càng phức tạp và khó dự đoán. Quyết định mua của du khách là một quá trình bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, lối sống), tâm lý (động cơ, nhận thức), xã hội (gia đình, bạn bè) và văn hóa. Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội đã thay đổi hoàn toàn cách khách hàng tìm kiếm thông tin, so sánh và đưa ra quyết định. Họ không còn phụ thuộc vào các kênh truyền thống mà chủ động tìm kiếm đánh giá, chia sẻ kinh nghiệm và có yêu cầu cao hơn về tính cá nhân hóa. Do đó, việc nghiên cứu thị trường du lịch một cách liên tục và sâu sắc để nắm bắt những thay đổi này là nhiệm vụ sống còn. Để giải quyết những thách thức này, các doanh nghiệp cần một chiến lược quản trị marketing du lịch linh hoạt, bắt đầu từ việc phân tích SWOT một cách bài bản để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và nguy cơ, từ đó xây dựng các kế hoạch marketing phù hợp.

2.1. Phân tích môi trường marketing và kế hoạch chiến lược

Việc phân tích môi trường là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình lập kế hoạch marketing. Giáo trình marketing du lịch của NXB Đại học Kinh tế Quốc dân nhấn mạnh việc phân tích hai cấp độ môi trường. Môi trường vĩ mô bao gồm các lực lượng xã hội rộng lớn, tác động đến toàn ngành như kinh tế (lạm phát, thu nhập khả dụng), nhân khẩu học (cơ cấu tuổi, xu hướng di chuyển), công nghệ (internet, hệ thống đặt chỗ toàn cầu), chính trị - pháp luật (chính sách mở cửa, an ninh) và văn hóa (lối sống, giá trị). Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố gần gũi với doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục vụ khách hàng, như bản thân doanh nghiệp (nguồn lực, văn hóa), nhà cung ứng, các trung gian marketing, đối thủ cạnh tranh, công chúng và khách hàng. Kết quả của việc phân tích này là một ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Nguy cơ), giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi “Chúng ta đang ở đâu?”. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng các kế hoạch marketing phù hợp, tận dụng cơ hội, né tránh nguy cơ, phát huy điểm mạnh và khắc phục điểm yếu. Một kế hoạch marketing bài bản phải xác định rõ mục tiêu, chiến lược và chương trình hành động cụ thể, cùng với ngân sách và cơ chế kiểm soát.

2.2. Nhận diện hành vi khách hàng du lịch luôn biến đổi

Hiểu rõ hành vi khách hàng du lịch là chìa khóa để thành công. Quá trình ra quyết định của người mua sản phẩm du lịch phức tạp hơn nhiều so với hàng hóa tiêu dùng thông thường do tính vô hình và chi phí cao. Quá trình này thường bao gồm các giai đoạn: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua và hành vi sau mua. Trong giai đoạn tìm kiếm thông tin, khách hàng hiện đại sử dụng đa dạng các nguồn, từ cá nhân (bạn bè, gia đình) đến thương mại (quảng cáo, website công ty) và công cộng (báo chí, mạng xã hội, diễn đàn du lịch). Đặc biệt, các đánh giá trực tuyến (reviews) có tác động rất lớn. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bao gồm: văn hóa (nền tảng giá trị cơ bản), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình), cá nhân (tuổi, nghề nghiệp, phong cách sống) và tâm lý (động cơ, nhận thức, niềm tin). Doanh nghiệp cần nhận diện được ai là người ra quyết định, ai là người ảnh hưởng, ai là người mua và ai là người sử dụng để có chiến lược tiếp cận phù hợp. Ví dụ, trong một gia đình, con cái có thể là người khởi xướng ý tưởng, cha mẹ là người quyết định cuối cùng về ngân sách và điểm đến.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược marketing du lịch hiệu quả

Một chiến lược marketing hiệu quả là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của doanh nghiệp du lịch. Giáo trình marketing du lịch 1 giới thiệu một quy trình xây dựng chiến lược bài bản, bắt đầu từ việc phân tích và lựa chọn thị trường. Đây chính là quy trình STP (Segmentation - Targeting - Positioning) kinh điển. Bước đầu tiên là Phân đoạn thị trường (Segmentation), tức là chia thị trường tổng thể không đồng nhất thành các nhóm nhỏ hơn có cùng đặc điểm, nhu cầu hoặc hành vi tương tự. Các tiêu thức phân đoạn phổ biến trong du lịch bao gồm: địa lý (khách nội địa, khách quốc tế theo quốc gia), nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập, gia đình), tâm lý học (lối sống, tầng lớp xã hội) và hành vi (lý do chuyến đi, mức độ trung thành, lợi ích tìm kiếm). Việc phân đoạn giúp doanh nghiệp nhận diện rõ các cơ hội trên thị trường. Bước thứ hai là Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting). Sau khi đánh giá sức hấp dẫn của từng phân đoạn (quy mô, tốc độ tăng trưởng, mức độ cạnh tranh) và sự phù hợp với nguồn lực của doanh nghiệp, doanh nghiệp sẽ quyết định chọn một hoặc nhiều phân đoạn để theo đuổi. Các phương án lựa chọn có thể là marketing không phân biệt, marketing phân biệt, hoặc marketing tập trung. Cuối cùng, bước quan trọng nhất là Định vị (Positioning). Đây là nỗ lực tạo ra một hình ảnh, một vị trí khác biệt và rõ nét cho sản phẩm hoặc thương hiệu trong tâm trí của khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh. Việc định vị thành công giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, là nền tảng cho việc xây dựng chiến lược marketing điểm đếntruyền thông marketing du lịch hiệu quả.

3.1. Phân đoạn và lựa chọn thị trường du lịch mục tiêu

Phân đoạn thị trường là quá trình phân chia thị trường không đồng nhất thành các nhóm khách hàng đồng nhất hơn. Mục đích là để doanh nghiệp có thể thiết kế các chiến lược marketing phù hợp và hiệu quả cho từng nhóm. Các tiêu thức phân đoạn trong tiếp thị du lịch rất đa dạng. Phân đoạn theo địa lý chia thị trường theo quốc gia, vùng, tỉnh (ví dụ: thị trường khách châu Âu, thị trường khách nội địa). Phân đoạn theo nhân khẩu học dựa vào các yếu tố như tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp, quy mô gia đình. Phân đoạn theo tâm lý học dựa trên tầng lớp xã hội, lối sống, và đặc điểm cá nhân. Cuối cùng, phân đoạn theo hành vi là cách hiệu quả nhất, dựa trên các yếu tố như lý do chuyến đi (công tác, nghỉ dưỡng), lợi ích tìm kiếm (tiết kiệm, sang trọng, khám phá), mức độ sử dụng, và lòng trung thành. Sau khi phân đoạn, doanh nghiệp phải đánh giá và lựa chọn thị trường mục tiêu. Các phương án lựa chọn bao gồm: tập trung vào một phân đoạn duy nhất (thị trường ngách), chuyên môn hóa có chọn lọc (theo đuổi vài phân đoạn hấp dẫn), hoặc bao phủ toàn bộ thị trường (thường dành cho các tập đoàn lớn).

3.2. Kỹ thuật định vị thương hiệu điểm đến trên thị trường

Định vị là nghệ thuật khắc sâu một hình ảnh độc đáo vào tâm trí khách hàng. Trong du lịch, định vị không chỉ áp dụng cho doanh nghiệp mà còn cho cả một quốc gia, một vùng hay một thành phố. Đây chính là quá trình xây dựng thương hiệu điểm đến. Mục tiêu là trả lời câu hỏi: “Tại sao du khách nên chọn chúng tôi thay vì các điểm đến khác?”. Quá trình định vị bao gồm ba bước. Bước 1: Nhận dạng các lợi thế cạnh tranh khác biệt. Lợi thế này có thể đến từ sản phẩm (di sản độc nhất, bãi biển đẹp), dịch vụ (lòng hiếu khách), nhân sự (hướng dẫn viên chuyên nghiệp), hoặc hình ảnh (an toàn, thân thiện). Bước 2: Lựa chọn lợi thế cạnh tranh phù hợp nhất để xây dựng chiến lược định vị. Không phải mọi sự khác biệt đều có giá trị. Sự khác biệt được chọn phải quan trọng đối với khách hàng, độc đáo, vượt trội, dễ truyền thông, khó bắt chước và có khả năng sinh lợi. Bước 3: Truyền thông và chuyển tải vị thế đã chọn đến thị trường mục tiêu một cách hiệu quả thông qua tất cả các công cụ của marketing hỗn hợp trong du lịch. Một chiến lược định vị thành công sẽ tạo ra một bản sắc rõ ràng, giúp xúc tiến du lịch hiệu quả và thu hút đúng đối tượng khách hàng.

IV. Bí quyết vận dụng marketing hỗn hợp trong du lịch 7P

Marketing hỗn hợp, hay Marketing-Mix, là tập hợp các công cụ marketing mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu trên thị trường mục tiêu. Nếu marketing truyền thống tập trung vào 4P (Product, Price, Place, Promotion), thì marketing dịch vụ du lịch thường được mở rộng thành 7P để phản ánh đúng bản chất của ngành. Giáo trình marketing du lịch 1 phân tích chi tiết từng thành phần. Product (Sản phẩm) trong du lịch là một gói trải nghiệm tổng thể, bao gồm cả các yếu tố hữu hình (phòng khách sạn, món ăn) và vô hình (chất lượng phục vụ, không khí). Việc phát triển sản phẩm du lịch mới và quản lý chu kỳ sống của sản phẩm là nhiệm vụ trọng tâm. Price (Giá) là yếu tố duy nhất trong marketing-mix tạo ra doanh thu. Chiến lược giá trong du lịch rất phức tạp, bị ảnh hưởng bởi tính mùa vụ, chi phí cố định cao và sự cạnh tranh gay gắt. Place (Phân phối) đề cập đến cách thức đưa sản phẩm đến tay khách hàng, bao gồm các kênh trực tiếp (website, văn phòng) và gián tiếp (đại lý du lịch, OTA). Promotion (Xúc tiến) là các hoạt động truyền thông nhằm thông tin, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng về sản phẩm, bao gồm quảng cáo, PR, khuyến mãi. Ba chữ P mở rộng bao gồm: People (Con người), yếu tố cực kỳ quan trọng trong dịch vụ, vì nhân viên là người trực tiếp tạo ra và chuyển giao trải nghiệm. Process (Quy trình) là toàn bộ các bước mà khách hàng trải qua để có được dịch vụ, từ lúc đặt tour đến khi kết thúc chuyến đi. Physical Evidence (Bằng chứng vật chất) là môi trường nơi dịch vụ được cung cấp và những yếu tố hữu hình giúp khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ (cơ sở vật chất khách sạn, đồng phục nhân viên). Việc phối hợp nhịp nhàng cả 7 yếu tố này tạo nên một chiến lược marketing hỗn hợp trong du lịch toàn diện và mạnh mẽ.

4.1. Chiến lược sản phẩm và giá trong tiếp thị du lịch

Chiến lược Sản phẩm (Product) là nền tảng của marketing-mix. Một sản phẩm du lịch được cấu thành từ 3 cấp độ: sản phẩm cốt lõi (lợi ích chính như nghỉ ngơi, khám phá), sản phẩm cụ thể (tên khách sạn, lịch trình tour, các tiện nghi), và sản phẩm gia tăng (các dịch vụ cộng thêm như đưa đón sân bay, bảo hiểm). Các doanh nghiệp cần quản lý danh mục sản phẩm của mình, quyết định phát triển sản phẩm mới và loại bỏ các sản phẩm không còn hiệu quả. Chu kỳ sống của sản phẩm (giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái) cũng cần được quản lý chặt chẽ. Cùng với đó, Chiến lược Giá (Price) đóng vai trò quyết định. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc định giá bao gồm: mục tiêu marketing (tối đa hóa lợi nhuận, tối đa hóa thị phần), chi phí (cố định và biến đổi), cảm nhận của khách hàng về giá trị, và giá của đối thủ cạnh tranh. Các phương pháp định giá phổ biến là định giá dựa trên chi phí, định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng, và định giá cạnh tranh. Trong du lịch, các chiến lược giá linh hoạt như định giá theo mùa vụ, định giá cho gói sản phẩm, và định giá phân biệt (cho các đối tượng khách khác nhau) được áp dụng rộng rãi.

4.2. Tối ưu chiến lược phân phối và xúc tiến du lịch

Chiến lược Phân phối (Place) quyết định khả năng tiếp cận của khách hàng đối với sản phẩm. Do đặc thù cung cầu (cung cố định, cầu phân tán), các kênh phân phối trong du lịch có vai trò đặc biệt quan trọng. Các kênh phân phối chính bao gồm: Kênh trực tiếp (doanh nghiệp bán thẳng cho khách hàng qua website, điện thoại, văn phòng bán vé) và Kênh gián tiếp thông qua các trung gian. Các trung gian này có thể là các đại lý lữ hành bán lẻ (retail travel agents), các công ty lữ hành bán buôn (tour operators), các đại lý du lịch trực tuyến (OTAs) như Agoda, Booking.com, và Hệ thống phân phối toàn cầu (GDS) như Amadeus, Sabre. Việc lựa chọn kênh phân phối phụ thuộc vào thị trường mục tiêu, đặc điểm sản phẩm và nguồn lực của doanh nghiệp. Song song với đó, Chiến lược Xúc tiến (Promotion) hay truyền thông marketing du lịch bao gồm 5 công cụ chính: Quảng cáo, Quan hệ công chúng (PR), Khuyến mãi (Sales Promotion), Bán hàng cá nhân, và Marketing trực tiếp. Một chiến lược xúc tiến hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp tích hợp của các công cụ này (Integrated Marketing Communications - IMC) để tạo ra một thông điệp nhất quán và mạnh mẽ, tác động hiệu quả đến khách hàng mục tiêu.

V. Ứng dụng nghiên cứu thị trường du lịch trong thực tiễn

Nghiên cứu thị trường là nền tảng cho mọi quyết định marketing chiến lược. Nếu không có dữ liệu chính xác về thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh, mọi kế hoạch chỉ mang tính chủ quan và rủi ro. Giáo trình marketing du lịch 1 dành một phần quan trọng để trình bày về quy trình và phương pháp nghiên cứu thị trường du lịch. Mục tiêu của hoạt động này là cung cấp thông tin đáng tin cậy để: xác định cơ hội và vấn đề marketing; xây dựng, điều chỉnh và đánh giá các hành động marketing; theo dõi hiệu quả hoạt động; và nâng cao hiểu biết về marketing như một quá trình. Quy trình nghiên cứu thường bao gồm các bước: xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, xây dựng kế hoạch nghiên cứu, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu và trình bày kết quả. Dữ liệu có thể được thu thập từ hai nguồn chính. Dữ liệu thứ cấp là thông tin đã có sẵn, được thu thập cho mục đích khác (ví dụ: báo cáo của ngành, số liệu thống kê của chính phủ, các nghiên cứu trước đây). Dữ liệu sơ cấp là thông tin được thu thập lần đầu cho mục đích nghiên cứu cụ thể, thông qua các phương pháp như quan sát, phỏng vấn nhóm, điều tra khảo sát, và thực nghiệm. Trong bối cảnh ngành du lịch thay đổi nhanh chóng, việc thực hiện nghiên cứu marketing du lịch một cách thường xuyên giúp doanh nghiệp luôn cập nhật xu hướng, thấu hiểu khách hàng và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt, từ việc phát triển sản phẩm mới đến việc điều chỉnh chiến lược giá hay lựa chọn kênh truyền thông hiệu quả nhất.

5.1. Quy trình các bước nghiên cứu marketing du lịch

Một quy trình nghiên cứu bài bản đảm bảo kết quả thu được có độ tin cậy và giá trị cao. Bước đầu tiên là Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, đây là bước khó khăn nhưng quan trọng nhất. Vấn đề cần được xác định rõ ràng, không quá rộng cũng không quá hẹp. Bước hai là Xây dựng kế hoạch nghiên cứu, bao gồm việc xác định nguồn dữ liệu (thứ cấp hay sơ cấp), phương pháp tiếp cận (quan sát, khảo sát, thực nghiệm), công cụ nghiên cứu (bảng câu hỏi, thiết bị máy móc), kế hoạch chọn mẫu (đơn vị lấy mẫu, kích thước mẫu, quy trình lấy mẫu), và phương pháp liên hệ (thư, điện thoại, trực tiếp, trực tuyến). Bước ba là Thu thập dữ liệu. Đây là giai đoạn tốn kém và dễ xảy ra sai sót nhất. Cần đảm bảo quy trình thu thập được thực hiện một cách nhất quán và chính xác. Bước bốn là Phân tích dữ liệu. Dữ liệu thô được xử lý, mã hóa và phân tích bằng các công cụ thống kê để rút ra các thông tin có ý nghĩa. Bước cuối cùng là Trình bày kết quả, báo cáo các phát hiện chính và đưa ra những đề xuất, kiến nghị cho nhà quản trị marketing.

5.2. Phân tích case study Marketing cho điểm đến du lịch Hà Nội

Tài liệu gốc cung cấp một ví dụ thực tiễn sâu sắc về việc áp dụng marketing cho một điểm đến du lịch cụ thể là Hà Nội. Việc phân tích SWOT cho du lịch Hà Nội đã chỉ ra các yếu tố then chốt. Điểm mạnh bao gồm vị thế là trung tâm chính trị-văn hóa, là điểm đến an toàn, thân thiện với hệ thống cơ sở vật chất tương đối tốt. Điểm yếu là nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu, thiếu khách sạn cao cấp cho các sự kiện lớn, công tác xúc tiến còn kém hiệu quả và thương hiệu chưa mạnh. Cơ hội đến từ xu hướng hội nhập toàn cầu (Việt Nam gia nhập WTO), sự ổn định chính trị và sự công nhận từ các tổ chức quốc tế. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến khác trong khu vực, sản phẩm chưa đủ độc đáo và chất lượng lao động còn hạn chế. Dựa trên phân tích này, quy trình xây dựng thương hiệu điểm đến cho Hà Nội được đề xuất, bao gồm các bước: thành lập nhóm công tác, tiến hành nghiên cứu thị trường, thu thập ý kiến phản hồi, hình thành ý tưởng cốt lõi, kết nối hình ảnh và biểu tượng, và cuối cùng là truyền tải thông điệp và quảng bá. Case study này minh họa rõ nét tầm quan trọng của việc phân tích toàn diện và xây dựng chiến lược có hệ thống trong marketing điểm đến.

VI. Tương lai ngành marketing du lịch và các xu hướng mới nổi

Ngành marketing du lịch đang trải qua một cuộc chuyển đổi sâu sắc, được thúc đẩy bởi công nghệ và sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng. Nắm bắt các xu hướng này là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh. Một trong những xu hướng quan trọng nhất là sự thống trị của e-marketing du lịch hay marketing kỹ thuật số. Du khách ngày nay là những người tiêu dùng được kết nối, họ sử dụng internet và thiết bị di động trong suốt hành trình, từ lúc tìm cảm hứng, lập kế hoạch, đặt dịch vụ cho đến chia sẻ trải nghiệm sau chuyến đi. Do đó, các doanh nghiệp phải có sự hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng số: một website tối ưu cho di động, chiến lược SEO hiệu quả để xuất hiện trên các công cụ tìm kiếm, hoạt động tích cực trên mạng xã hội, và sử dụng marketing nội dung (content marketing) để cung cấp thông tin giá trị. Một xu hướng nổi bật khác là tính cá nhân hóa (Personalization). Khách hàng mong đợi những trải nghiệm được thiết kế riêng cho họ. Việc thu thập và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) cho phép các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về sở thích và hành vi của từng khách hàng, từ đó đưa ra những gợi ý, ưu đãi và dịch vụ phù hợp. Bên cạnh đó, du lịch bền vững không còn là một thị trường ngách mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Du khách ngày càng có ý thức hơn về tác động của hoạt động du lịch đến môi trường và cộng đồng địa phương. Các chiến lược marketing cần nhấn mạnh cam kết của doanh nghiệp đối với sự phát triển bền vững, coi đó là một phần giá trị cốt lõi của thương hiệu. Cuối cùng, các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI), Thực tế ảo (VR) và Thực tế tăng cường (AR) đang mở ra những cách thức mới để tiếp cận và tương tác với khách hàng, hứa hẹn sẽ định hình lại tương lai của ngành.

6.1. Tầm quan trọng của E marketing du lịch trong kỷ nguyên số

E-marketing du lịch (marketing điện tử) đã trở thành một thành phần không thể thiếu. Nó bao gồm tất cả các hoạt động marketing được thực hiện thông qua các kênh kỹ thuật số. Các công cụ chính bao gồm: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để đảm bảo website của doanh nghiệp xếp hạng cao trên kết quả tìm kiếm cho các từ khóa liên quan; Marketing công cụ tìm kiếm (SEM), chủ yếu là quảng cáo trả phí trên mỗi lượt nhấp (PPC); Marketing mạng xã hội (Social Media Marketing) trên các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok để tương tác với khách hàng và xây dựng cộng đồng; Marketing nội dung (Content Marketing) thông qua blog, video, hướng dẫn để cung cấp giá trị và thu hút khách hàng tiềm năng; và Email Marketing để nuôi dưỡng mối quan hệ và thúc đẩy khách hàng quay trở lại. Sự phát triển của các Đại lý Du lịch Trực tuyến (OTA) cũng đã thay đổi cục diện ngành, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp trong việc quản lý kênh phân phối và thương hiệu của mình.

6.2. Hướng tới phát triển du lịch bền vững thông qua marketing

Phát triển du lịch bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Theo Luật Du lịch Việt Nam, đây là một định hướng quan trọng. Về mặt marketing, đây là một cơ hội để tạo sự khác biệt và xây dựng một thương hiệu có giá trị. Các chiến lược marketing hướng tới sự bền vững cần tập trung vào ba trụ cột: Kinh tế, Xã hộiMôi trường. Các hoạt động truyền thông có thể nhấn mạnh việc doanh nghiệp sử dụng các sản phẩm địa phương, tạo công ăn việc làm cho cộng đồng, tôn trọng văn hóa bản địa, và áp dụng các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải nhựa). Việc truyền thông một cách trung thực và minh bạch về các nỗ lực bền vững không chỉ giúp thu hút phân khúc khách hàng có ý thức cao mà còn nâng cao uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp trong dài hạn. Đây không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một chiến lược kinh doanh thông minh trong bối cảnh hiện nay.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, phan đồng nghiệp đã giúp đỡ để Giáo trành Marketing du lịch được xuất 2.4, chương 2, phan 3.2, chương 3) PGS. Chúng tôi cũng xin cảm ơn các tác giá và xin phép các tác giá Nguyễn Đỉnh Hòa (Chương 5, 9,10), PGS. Trần Thị Minh có tài liệu liên quan để chúng tôi nghiên cứu tham khảo trong quá Hòa (Chương 7), ThŠ. Hoàng Thị Lan Hương (Chương 4), ThS.

trình biên soạn. cuốn giáo trình này. Lê Trung Kiên (Chương 2: phần 2. Trần Thị Hạnh Tập thể tác giá đã rất cô gắng và nghiêm túc trong quá trình (Chương 6) và ThS.

Trương Tử Nhân (Chương 8, chương 3: biên soạn giáo trình này. Tuy nhiên do trình độ và kinh nghiệm phan 3. Nội dung của giáo trình bao gồm: có hạn, giáo trình không thể tránh khỏi các khiếm khuyết. Tông quan về marketing du lịch Chúng tôi rất mong được sự đóng góp chân thành của bạn đọc.

Môi trường marketing và kế hoạch Tnarketing Xin chân thanh cam on! của tễ chức (doanh nghiệp) du lịch Chương 3. Thị trường đu lịch và nghiên cứu thị trường của T/M TAP THE TAC GIA tổ chức (đoanh nghiện) đu lịch PGS. Nguyén Vin Manh Chương 4. Phân đoạn thị trường đu lịch, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm của tổ chức (doanh nghiệp) du lịch Chương 5.

Chiến lược marketing của tổ chức (doanh nghiệp) du lịch. Chiến lược sản phẩm của tổ chức (doanh nghiện) đu lịch. Chiên lược giá của tổ chức (doanh nghiệp) du lịch. Chương 8 Chiến lược phân phối của tổ chức (doanh nghiệp) du lịch.

Chuong 1 TONG QUAN VE MARKETING DU LICH Mục tiêu của chương: Chương này giúp cha sinh viên có khả năng: % Xác định được vai trò của marketing và các khải niệm căn bản của marketing “+ Trinh bày méi quan hé giữa giá trị, thỏa mãn của khách hàng với chất lượng. +* Thảo luận làm như thế nào để phát triển mối quan hệ với khách hàng + Nắm chắc được quan điểm marketing định hướng khách hang. + Hiéu được nội đưng hoạt động của marketing du lịch và các đặc điểm của khác biệt của marketing đu lịch so với các ngành khác. Nội dung của chương: s* Các khái niệm cơ bản về marketing ** Marlceting du lịch 1.

Các khái niệm cơ bản về marketing 1. Các khái niệm cơ bản về định nghĩa marketing. Định hướng khách hàng. Ý định của kinh doanh là tạo ra và duy trì sự thỏa mãn và mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng và nhà kinh đoanh.

Sản phẩm của doanh nghiệp chi hp dan va thu hút được khách hàng khi mà nó phù hợp với nhú cầu, mong muốn và khát vọng của họ. Khách hàng tiêu dùng lặp lại ở một khách sạn, một nhà hàng, một hãng vận chuyển, một hãng lữ được đối tượng để thoả mãn. Thứ hai, ở cấp độ mong muốn, hành nào đỏ không chỉ bản thân họ, mà còn thu hút được nhiều nghĩa là nhu cau đã xác định được đôi Tượng để thỏa mãn. Mong khách hàng tiềm năng cho các hãng đó.

Kết quả này làm gia muốn là nhụ cầu phù hợp với cá tính và tặc trưng văn hóa của tăng lợi ích đầu tư ban đầu. Một kết quả nghiên cứu từ con người. Mong muốn phụ thuộc chủ yếu vào các đặc điểm marketing cho thấy khi tiêu đùng một dịch vụ du lịch nào đó mà tâm lý cá nhân và các đặc điểm tâm lý của nhóm mà cả nhân là khách thảa mãn cao họ sẽ nói với 3 khách khác, ngược lại dịch thành viên hoặc thuộc về nhóm. Thứ ba, ở cấp độ cầu thị vụ đó làm họ không thỏa mãn họ sẽ nói với 11 người khác.

Quy trường, nghĩa là nhu cầu đã trở thành mong muốn và mong luật 80/20 có nghĩa là 80% doanh thu của đoanh nghiệp là do mong muén dap img hai điều kiện. Thứ nhất có cái để trao đổi; 20% khách hàng trung thành mang lại có 20% doanh thu của thử hai sẵn sàng trao đổi. Dặc biệt trong du lịch còn phải có điều doanh nghiệp là do 8O %4 khách hàng tiêu dùng một lần mang kiện thứ ba là người tiêu dùng có thời gian rỗi cho việc tiêu lại. Vì vậy, điều quan trọng bậc nhất đối với nhà kinh doanh là ding san pham du lich.

Cau thị trường chỉnh lš mong muốn trở phải hiểu được các khái niệm cốt. lõi của marketing và ý nghĩa thành sức mua thực tê về một loại sản phẩm. của từng khái niệm đó trong mỗi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Các khái niệm này bao gồm: hu eau. mong muốn, cầu thị trường, sản phẩm, giá trị, sự thỏa mãn, trao đổi, Nhu câu Mong thị trường, marketing, nhà tiếp thị.1) muon Nhu cầu là cái tất yéu tự nhiên, là sự thỏa mãn những cái thiếu trong con người để nó tồn tại và phát triển.

Nhu cần của con người rat da dang và phức tạp. Cách tiếp cận tổng quát và có ý nghĩa nhiều nhất đối với nhà kinh doanh theo chúng tôi là Thi Nền tảng Chu cách tiếp cận lý thuyết nhu cầu cia A. Theo lý thuyết của này có hai nhóm nhu cầu: nhóm các nhu cầu sinh lý và nhóm Marketing các nhu cầu tâm lý. Nhóm các nhù cầu sinh lý bao gồm nhụ cầu về thực phẩm, nước, không khí, lưu trú, đi lại.

Nhóm nhu cầu tâm lý bao gôm: an ninh an toàn, xã hội, cải tôi và sáng tạo. Các Giao nhu cầu trong mỗi nhóm được xếp thành năm loại và tương ứng dịch phẩm thành năm bậc theo mức độ quan trọng từ thấp đến cao. Nhu cầu ở bậc thấp được thỏa mãn thì nhụ câu ở bậc cao hơn mới được khơi đậy và trở thành động cơ hành động của chủ thể. Nhu cầu Trao đỗi của con người thể hiện ở ba cấp độ.

Thứ nhất ởcấp độ thiếu hụt một cái gì đó, nghĩa là nhu cầu còn chung chung chưa xác định Nguôn: Philip Kotler, nguyên lý marketing, trang 5 Hùnh 1.1: Các khải niệm căn bản của marketing Sản phẩm là bất cứ cái gì có thể đem ra trao đổi để thỏa trị (hàng - hàng hoặc tiền - hàng),các điều kiện mà hai bên thỏa mãn sự thiếu hụt hoặc mong muốn của con người. Sản phẩm có thuận, hệ thống pháp luật và các chuẩn mực đạo đức là cơ sở thể hữu hình, tức là cái mà người ta nhận thức được nó một cách Tảng buộc cho các giao dịch được thực hiện. Sản phẩm Marketing giao dịch là một phần trong marketing quan hệ. có thể là vô hình, cái mà người ta không nhận thức được nó một Các nhà làm marketing tăng cường các môi quan hệ cùng giá trị cách tường minh (không cân đong, đo đếm, sờ mó được).

Loại với người tiêu dùng nhà phân phối nhà bản lẻ và nhà cung ứng, sản phẩm này còn gọi là địch vụ. Tuy nhiên, không sản phẩm Xây dựng mối quan hệ kinh tế mạnh mẽ với các thành phần nào chỉ có phần hữu hình mà không có phần vô hình và ngược trong xã hội bằng cách cung Ứng sản phẩm, dich vụ có chất lại. Trong một sản phẩm cụ thể bao pồm cả phần hữu hình và lượng cao và giá cá hợp lý, trung thực. Nếu như trước những phần vô hình.

năm 90 của thế kỷ 20 trở về trước người ta tập trung vao Giá trị tiêu dụng, chỉ phí và sự thỏa mãn marketing giao dich thì sau đó người ta lại nhấn mạnh đến Giá trị tiêu đùng là sự khác biệt giữa lợi ích mà người tiêu marketing quan hé. Nêu trước đó táng lợi nhuận thông qua các dùng có được từ sản sản phẩm sơ với chỉ phí mà người ta có được giao dịch với từng cá nhân thì bây giờ tăng cường các mối quan sản phẩm đó. Chi phí là tắt cả các phí tôn mà người ta phải bỏ ra hệ lợi ích với người tiêu đủng vào các đối tượng khác. Trừ để có được sản phẩm bao gồm cả chí phí tính toán được và chí marketing giao dịch hướng tới lợi nhuận trong ngắn han, thi phí cơ hội.

mãn là trạng thái tâm lý sinh ra khi cảm nhận marketing quan hệ hướng tới lợi nhuận trong dai han. của người tiêu dùng về một sản phẩm nào đó so với kỳ vọng của Marketing quan hệ có vai trò đặc biệt trong ngành du lịch và họ về sản phẩm đó. Sự thỏa mãn còn mang ý nghĩa hiệu quả, Tức khách sạn với các đối tác. Vì kinh đoanh du lịch là ngành kinh là chi phi bé ra thấp hơn hoặc tượng xứng với piá trị sử dựng mà đoanh dịch vụ có tính tổng hợp, đồng bộ cao, mang nội dưng văn người tiêu đùng nhận được.

hóa sâu sắc, có tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa cao. Để rao đổi, giao dich và quan bệ. Trao đổi là hình thức thỏa sản xuất và tiêu đủng du lịch thi phải tạo lập, duy trì và phát triển mãn sự thiếu hụt và mong muốn văn minh và tiến bộ nhất của các mối quan hệ chính thức và không chính thức giữa các nhà xã hội. Trao đôi là một quá.

Để quá trình trao đối được cung ứng địch vụ lĩ hành khách sạn với nhà sản xuất như khách thực hiện phải thỏa mãn 5 điều kiện: có ít nhất hai bên, mỗi bên Sạn, vần chuyển, vui chơi giải trí, các nhà cung cấp địch vụ công, phải có một cái gì đó có giá trị cho nhan, mỗi bên được tự đo các nhà cung cấp dịch vụ mang tính sự nghiệp và các nhà phân chấp thuận hoặc từ chối các đề nghị của nhau, mỗi bên phái có phối, bán lẻ trong đu lịch: bán buôn tour, bán lẻ, đại lý lữ hành; khả năng giao tiếp và khả năng phân phối, hai bên cùng có lợi mỗi quan hệ giữa các nhà cung img dich vụ lữ hành khách sạn với khi trao đôi và mỗi bên phải nhận thay sự cần thiết phải trao đổi các khách hàng chính như các công ty lớn, các cơ quan của Chính với nhau. Đơn vị của rao đổi là giao dịch. Một giao dịch được phủ, các to chức chính trị xã hội. các tô chức sự nghiép.Vi du cdc thục hiện khi nỏ có các điều kiện: phải bao gồm hai thứ có giá nhà hàng có thể đặt mỗi quan hệ với các trường học, các tap doan để cung cấp thức ăn, đỗ uống, phục vụ tại nhà hàng boặc phục vụ của nền kinh tế.

Nhìn chung từ marketing đã được quốc tế hóa, tai nha, co quan, nơi làm việc của khách. đùng trực tiếp mà không dịch nghĩa. Marketing là một khoa học Quan hệ bên trong các đoanh nghiệp du lịch và khách sạn bao đang trong quá trình phát triển và không ngừng hoàn thiện. Cho gầm quan hệ quản lý, quan hệ chức năng, quan hệ chính thức và đến nay đã có rất nhiều các định nghĩa về marketing.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ