Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Luật Tố tụng hình sự (Mã số: TPC - 05 - 10) do Khoa Luật - Viện Đại học Mở Hà Nội tổ chức biên soạn, ThS. Trần Văn Sơn làm Chủ biên cùng sự tham gia biên soạn của ThS. Nguyễn Ngọc Khanh, được Nhà xuất bản Tư pháp ấn hành năm 2005 tại Hà Nội. Trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Luật, môn học Luật Tố tụng hình sự là học phần nghiệp vụ chuyên ngành bắt buộc thuộc khối kiến thức pháp luật chuyên nghiệp, có vị trí tiếp nối sau học phần Luật Hình sự và khối kiến thức lý luận cơ bản.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống lý luận khoa học pháp lý về tố tụng hình sự; làm rõ các quy định của pháp luật thực định về trình tự, thủ tục khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự; phân định thẩm quyền, trách nhiệm, mối quan hệ phối hợp và chế ước giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng; đồng thời xác định đầy đủ các quyền và nghĩa vụ pháp lý của người tham gia tố tụng, các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và công dân nhằm giải quyết vụ án đúng đắn, không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội theo quy định tại Điều 1 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003.

Cấu trúc giáo trình được xây dựng theo trật tự logic: đi từ việc xác lập hệ thống khái niệm, đối tượng và phương pháp điều chỉnh, phân tích quan hệ pháp luật tố tụng hình sự, khoa học luật tố tụng hình sự, bản chất giai cấp, lịch sử phát triển, hệ thống nguồn luật, 4 nhóm nhiệm vụ luật định, cho đến việc phân tích chi tiết hệ thống 16 nguyên tắc cơ bản. Điểm đặc thù của giáo trình là việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để luận giải các chế định pháp luật thực định, đồng thời gắn kết việc phân tích quy phạm của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 với Hiến pháp năm 1992 và các luật tổ chức tư pháp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung trọng tâm thể hiện qua các chủ đề nền tảng và hệ thống nguyên tắc chi phối:

  • Chủ đề Khái niệm và Giai đoạn tố tụng hình sự: Xác định khái niệm tố tụng hình sự là quá trình giải quyết vụ án của các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án), người tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án), người tham gia tố tụng (Bị can, Bị cáo, Người bào chữa, Người bị hại, Nguyên đơn dân sự, Bị đơn dân sự...) và các chủ thể khác. Nội dung nêu rõ 4 căn cứ phân chia giai đoạn tố tụng (Nhiệm vụ của từng bước; Phạm vi chủ thể; Hành vi tố tụng đặc thù; Văn bản tố tụng thể hiện kết quả) để thiết lập quy trình 7 giai đoạn: Khởi tố vụ án, Điều tra vụ án, Truy tố, Xét xử sơ thẩm, Xét xử phúc thẩm, Thi hành bản án/quyết định đã có hiệu lực, và Giai đoạn đặc biệt (gồm Giám đốc thẩm khi có vi phạm pháp luật và Tái thẩm khi có tình tiết mới).
  • Chủ đề Ngành luật, Quan hệ pháp luật và Khoa học luật tố tụng hình sự: Phân định 2 nhóm đối tượng điều chỉnh (nhóm quan hệ giữa cơ quan/người tiến hành tố tụng với người tham gia tố tụng/công dân; nhóm quan hệ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng với nhau) và 2 phương pháp điều chỉnh tương ứng (phương pháp quyền uy và phương pháp phối hợp - chế ước). Phân tích 3 thành phần của quan hệ pháp luật tố tụng hình sự (Khách thể, Chủ thể, Nội dung). Phân biệt ranh giới giữa ngành luật tố tụng hình sự và khoa học luật tố tụng hình sự; xác định mối liên hệ với các ngành khoa học pháp lý chuyên ngành và bổ trợ (Khoa học điều tra hình sự, Tội phạm học, Pháp y học, Tâm thần học tư pháp, Thống kê hình sự, Tâm lý học tư pháp).
  • Chủ đề Bản chất giai cấp, Lịch sử phát triển và Nguồn của luật: Phân tích tính giai cấp công nhân và nhân dân lao động, tính nhân đạo và dân chủ XHCN (chế độ Hội thẩm, giảm/miễn án phí, quyền gửi đơn xin ân giảm án tử hình lên Chủ tịch nước). Khái quát lịch sử lập pháp từ thời phong kiến (Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long), thời kỳ Pháp thuộc (Luật TTHS Trung Kỳ 1921, Bộ luật Bắc Kỳ 1935), giai đoạn sau 1945 với hệ thống Sắc lệnh (Sắc lệnh 13/09/1945, Sắc lệnh 21/1946, Sắc lệnh 40/1946, Sắc lệnh 51/1946, Sắc lệnh 131/1946; Sắc luật 103/SL và 002/SL năm 1957; Sắc lệnh 01-SL/76) đến Bộ luật Tố tụng hình sự 1988 và các lần sửa đổi năm 1990, 1992, 2000, 2003. Xác định nguồn luật gồm: Hiến pháp 1992, Bộ luật TTHS 2003, Luật Tổ chức TAND và Luật Tổ chức VKSND 2002, Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự 2004, Pháp lệnh Cảnh sát nhân dân, Pháp lệnh An ninh nhân dân và các thông tư liên ngành.
  • Chủ đề Nhiệm vụ của luật tố tụng hình sự: Phân tích 4 nhóm nhiệm vụ quy định tại Điều 1 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003: (1) Quy định trình tự, thủ tục các giai đoạn; (2) Quy định chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền và quan hệ giữa các cơ quan, người tiến hành tố tụng (Điều 34 đến Điều 41); (3) Quy định quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng và cơ quan, tổ chức, công dân; (4) Quy định về Hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự (Chương cuối, Điều 340 đến Điều 346).
  • Chủ đề Hệ thống các nguyên tắc cơ bản (Chương II Bộ luật TTHS 2003): Phân tích 16 nguyên tắc chỉ đạo:
    1. Pháp chế xã hội chủ nghĩa (Điều 12 Hiến pháp 1992, Điều 3 BLTTHS);
    2. Tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân (Điều 4 BLTTHS);
    3. Bảo đảm quyền bình đẳng của mọi công dân trước pháp luật (Điều 52 Hiến pháp 1992, Điều 5 BLTTHS);
    4. Suy đoán vô tội (Điều 72 Hiến pháp 1992, Điều 9 BLTTHS);
    5. Xác định sự thật của vụ án (Điều 10 BLTTHS);
    6. Bảo đảm quyền bào chữa của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo (Điều 132 Hiến pháp 1992, Điều 11, 48, 49, 50, 56, khoản 2 Điều 57 BLTTHS);
    7. Bảo đảm sự vô tư của những người tiến hành hoặc tham gia tố tụng (Điều 14, 42–47, 55, 56, 60, 61 BLTTHS);
    8. Thực hiện chế độ xét xử có Hội thẩm nhân dân tham gia (Điều 129 Hiến pháp 1992, Điều 16 BLTTHS, Điều 4 Luật Tổ chức TAND 2002);
    9. Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật (Điều 130 Hiến pháp 1992, Điều 17 BLTTHS, Điều 5 Luật Tổ chức TAND 2002) - gồm độc lập với yếu tố bên ngoài và độc lập giữa các thành viên Hội đồng xét xử;
    10. Tòa án xét xử tập thể và quyết định theo đa số (Điều 131 Hiến pháp 1992, Điều 17 BLTTHS, Điều 6 Luật Tổ chức TAND 2002);
    11. Xét xử công khai (Điều 131 Hiến pháp 1992, Điều 18, khoản 4 Điều 197 BLTTHS, Điều 7 Luật Tổ chức TAND 2002);
    12. Đảm bảo quyền bình đẳng trước Tòa án (Điều 19 BLTTHS);
    13. Sự tham gia tố tụng của các tổ chức xã hội và mọi công dân (Điều 25 BLTTHS);
    14. Phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng với các cơ quan khác (Điều 26 BLTTHS);
    15. Bảo đảm quyền được bồi thường thiệt hại và phục hồi danh dự, quyền lợi của người bị oan (Điều 29 BLTTHS);
    16. Bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân (Điều 71 Hiến pháp 1992, Điều 6, 80, 81, 82 BLTTHS).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình định hình các khối kiến thức nền tảng gồm:

  • Lý luận nền tảng: Bản chất giai cấp của pháp luật tố tụng hình sự gắn với nhà nước pháp quyền XHCN; mối quan hệ biện chứng giữa pháp luật hình sự (luật nội dung) và pháp luật tố tụng hình sự (luật hình thức).
  • Nguyên lý cốt lõi: Tính độc lập kết hợp cơ chế kiểm soát, giám sát trong hoạt động tư pháp; nguyên lý xác định sự thật khách quan toàn diện; bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong hoạt động áp dụng biện pháp cưỡng chế.
  • Mô hình cấu trúc: Khung quy trình 7 giai đoạn tố tụng; mô hình phân định chức năng buộc tội, gỡ tội và xét xử; cơ chế phân định thẩm quyền tố tụng và thay đổi người tiến hành tố tụng nhằm đảm bảo tính khách quan.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng nghiệp vụ kỹ thuật: Tra cứu, đối chiếu và viện dẫn chính xác các điều khoản của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, các luật tổ chức cơ quan tư pháp và pháp lệnh chuyên ngành; nhận diện đúng các loại văn bản tố tụng đặc thù trong từng bước tố tụng.
  • Kỹ năng phân tích pháp lý: Đánh giá tính hợp pháp và tính có căn cứ của các quyết định tố tụng (khởi tố, tạm giữ, bắt người, truy tố, đình chỉ vụ án); phân tích các trường hợp bắt người theo luật định (Điều 80, 81, 82) và các điều kiện loại trừ người tham gia tố tụng (Điều 55, 56).
  • Năng lực thực tiễn: Vận dụng nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền bình đẳng trước Tòa án và quyền bào chữa để xây dựng luận cứ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho các đương sự, bị can, bị cáo trong hoạt động tư pháp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận quy phạm kết hợp giải thích lý luận khoa học pháp lý. Các khái niệm, chế định và nguyên tắc được phân tích đa chiều: phân tích bản chất pháp lý, chỉ rõ nguồn gốc hiến định (Hiến pháp năm 1992), dẫn chiếu cụ thể điều khoản trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 và đối chiếu với các văn bản luật tổ chức liên quan (Luật Tổ chức TAND, Luật Tổ chức VKSND năm 2002, Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự năm 2004).

Hệ thống câu hỏi và tình huống nghiên cứu trong giáo trình hướng vào các vấn đề nghiệp vụ thực tiễn:

  • Phân tích thẩm quyền và căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn bắt người: phân biệt trường hợp bắt bị can, bị cáo để tạm giam (Điều 80), bắt người trong trường hợp khẩn cấp (Điều 81) và bắt người phạm tội quả tang hoặc đang bị truy nã (Điều 82).
  • Xử lý các tình huống bảo đảm quyền bào chữa theo khoản 2 Điều 57: các trường hợp bắt buộc phải có người bào chữa (khung hình phạt cao nhất là tử hình; bị can, bị cáo là người chưa thành niên, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất) và quyền từ chối/thay đổi người bào chữa của bị can, bị cáo.
  • Xác định căn cứ từ chối hoặc thay đổi Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án, người giám định, người phiên dịch theo các điều 14, 42, 44, 45, 46, 47, 60, 61.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập tập trung vào khả năng phân tích lý luận, giải quyết bài tập tình huống áp dụng pháp luật và kiểm tra mức độ nắm vững quy trình tố tụng qua các kỳ thi tự luận hoặc vấn đáp chuyên ngành.

Để tự học hiệu quả, người học được hướng dẫn:

  1. Đọc văn bản Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 song song với từng nội dung chương mục trong giáo trình;
  2. Lập bảng hệ thống hóa 7 giai đoạn tố tụng tương ứng với các chủ thể tiến hành, hành vi tố tụng và văn bản tố tụng đặc thù;
  3. Nghiên cứu tài liệu chuyên khảo được trích dẫn như cuốn Bình luận khoa học Bộ luật tố tụng hình sự (Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý - Bộ Tư pháp).

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình xuất bản năm 2005 là ấn bản tái bản, thay thế ấn bản giáo trình trước đây vốn được biên soạn dựa trên Bộ luật Tố tụng hình sự sửa đổi ngày 09/06/2000. Nội dung cuốn sách được chỉnh lý và cấu trúc lại toàn diện theo các điểm sửa đổi, bổ sung của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 (được Quốc hội thông qua ngày 26/11/2003).

Những nội dung cập nhật trọng tâm bao gồm:

  • Bổ sung chế định Hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự: Tích hợp 7 điều luật mới (từ Điều 340 đến Điều 346 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003) vào hệ thống nhiệm vụ của ngành luật, bao gồm các nguyên tắc hợp tác quốc tế, tương trợ tư pháp, từ chối tương trợ tư pháp, dẫn độ, từ chối dẫn độ, chuyển giao hồ sơ, vật chứng và tài sản liên quan đến vụ án.
  • Đồng bộ hóa với hệ thống văn bản pháp luật tư pháp mới ban hành: Cập nhật các quy định từ Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2002, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2002 và Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự (ngày 20/08/2004).
  • Làm rõ các nguyên tắc cải cách tư pháp và dân chủ: Phân tích cụ thể các nguyên tắc bảo đảm tranh tụng và bảo vệ quyền công dân như nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 9), nguyên tắc bảo đảm quyền bình đẳng trước Tòa án giữa bên buộc tội và bên gỡ tội (Điều 19), nguyên tắc xét xử độc lập của Thẩm phán và Hội thẩm (Điều 17), và nguyên tắc bảo đảm quyền được bồi thường thiệt hại, phục hồi danh dự cho người bị oan (Điều 29).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên cao học ngành Luật: Là tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên hệ đào tạo cử nhân luật (đặc biệt là sinh viên năm thứ 2, năm thứ 3 và năm cuối) của Viện Đại học Mở Hà Nội cũng như các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc; đồng thời là tài liệu tham khảo cho học viên cao học chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp và Luật Hình sự (phần Chung và phần Các tội phạm) để nắm vững các khái niệm về tội phạm, cấu thành tội phạm và hệ thống hình phạt trước khi nghiên cứu trình tự thủ tục tố tụng.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức, làm căn cứ xây dựng đề cương chi tiết, bài giảng lý thuyết và hệ thống bài tập tình huống cho môn học Luật Tố tụng hình sự.
  • Cán bộ thực tiễn và nhà nghiên cứu: Dùng làm tài liệu tra cứu, tham khảo cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án, Luật sư, Bào chữa viên nhân dân và cán bộ làm công tác pháp luật tại các cơ quan, tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Luật học của Viện Đại học Mở Hà Nội và các trường đại học đào tạo luật; đồng thời phục vụ cán bộ tư pháp, luật sư và người nghiên cứu pháp luật hình sự.

2. Cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình?
Người học cần nắm vững kiến thức lý luận nhà nước và pháp luật, quyền công dân theo Luật Hiến pháp 1992, cùng các chế định định tội danh và hình phạt trong môn Luật Hình sự (Bộ luật Hình sự năm 1999).

3. Điểm cốt lõi trong lần tái bản năm 2005 của giáo trình là gì?
Giáo trình cập nhật toàn bộ hệ thống quy phạm theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 (thay thế văn bản sửa đổi năm 2000), bổ sung chế định Hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự (Điều 340 đến 346) và tích hợp các văn bản tổ chức tư pháp năm 2002, 2004.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Cần kết hợp đọc giáo trình với việc đối chiếu trực tiếp các điều luật tương ứng trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, nắm chắc 4 căn cứ phân chia và 7 giai đoạn tố tụng, đồng thời hệ thống hóa 16 nguyên tắc cơ bản theo bảng so sánh thẩm quyền.

5. Giáo trình có dẫn chiếu những tài liệu tham khảo bổ trợ nào?
Giáo trình trích dẫn và hướng dẫn tham khảo cuốn Bình luận khoa học Bộ luật tố tụng hình sự của Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý (Bộ Tư pháp), cùng hệ thống văn bản: Hiến pháp 1992, Luật Tổ chức TAND 2002, Luật Tổ chức VKSND 2002, Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự 2004.


Kết luận

Giáo trình Luật Tố tụng hình sự của Viện Đại học Mở Hà Nội (2005) xác lập hệ thống lý luận khoa học pháp lý hoàn chỉnh về quy trình giải quyết vụ án hình sự tại Việt Nam dựa trên nền tảng Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 và Hiến pháp năm 1992. Giá trị học thuật của tài liệu nằm ở tính chuẩn mực về khái niệm, sự rõ ràng trong phân định 7 giai đoạn tố tụng, cùng việc phân tích thấu đáo 16 nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng. Lộ trình học tập khuyến nghị là nắm vững phần lý luận chung, hệ thống nguyên tắc ở Chương I trước khi đi sâu vào các quy định cụ thể của từng giai đoạn từ khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án. Người học nên kết hợp giáo trình với văn bản quy phạm pháp luật thực định và các công trình bình luận khoa học chuyên ngành để củng cố năng lực phân tích và giải quyết các vấn đề pháp lý thực tiễn.