Giáo trình Luật Giao thông đường bộ - Ngành Khai thác Vận tải (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình luật giao thông đường bộ cung cấp kiến thức cần thiết cho nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp, giúp nâng cao kỹ năng và hiểu biết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình luật giao thông vận tải

Giáo trình Luật Giao thông đường bộ dành cho nghề Khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp là một tài liệu học tập luật giao thông nền tảng và không thể thiếu. Tài liệu này được biên soạn nhằm chuẩn hóa chương trình giảng dạy, cung cấp kiến thức cốt lõi cho học sinh, sinh viên theo đuổi ngành vận tải. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học một hệ thống kiến thức toàn diện, từ các quy định pháp luật cơ bản đến những kỹ năng nghiệp vụ chuyên sâu. Nội dung được xây dựng dựa trên các văn bản pháp lý quan trọng như Luật Giao thông đường bộ 2008 và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu đường bộ QCVN 41:2016/BGTVT. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này không chỉ giúp người học vượt qua các kỳ thi sát hạch mà còn là nền tảng vững chắc để thực hành nghề nghiệp một cách an toàn, hiệu quả và đúng pháp luật. Đây là công cụ thiết yếu trong quá trình đào tạo nghề vận tải, giúp hình thành ý thức tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Thông qua giáo trình, người học sẽ hiểu rõ về trách nhiệm của mình khi tham gia giao thông và trong hoạt động kinh doanh vận tải. Các chương mục được phân chia logic, giúp người học tiếp cận kiến thức một cách có hệ thống, từ những quy định chung đến các quy tắc cụ thể về phương tiện, người điều khiển và hoạt động vận tải. Tầm quan trọng của giáo trình luật giao thông đường bộ còn thể hiện ở việc nó là tài liệu tham khảo chính thức cho cả giáo viên và học sinh, sinh viên, đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong toàn bộ quá trình đào tạo.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của tài liệu học tập luật giao thông

Mục tiêu cốt lõi của giáo trình là cung cấp kiến thức cơ bản và chuyên sâu về Luật Giao thông đường bộ và hệ thống biển báo hiệu đường bộ. Cấu trúc của giáo trình được chia thành hai phần chính để tối ưu hóa việc tiếp thu kiến thức. Phần I: Luật Giao thông đường bộ, bao gồm các chương về quy định chung, quy tắc giao thông, phương tiện, người điều khiển và hoạt động vận tải đường bộ bằng xe ô tô. Phần II: Hệ thống báo hiệu đường bộ, trình bày chi tiết về các loại biển báo, vạch kẻ đường và các tín hiệu giao thông khác. Cấu trúc này giúp người học nắm bắt kiến thức một cách tuần tự và logic.

1.2. Vai trò trong chương trình đào tạo nghề vận tải chuyên nghiệp

Trong chương trình đào tạo nghề vận tải, giáo trình này đóng vai trò là môn học xương sống. Nó không chỉ cung cấp lý thuyết suông mà còn định hướng thực hành, giúp học viên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ khi hành nghề. Kiến thức từ giáo trình là cơ sở để xin cấp chứng chỉ hành nghề vận tảigiấy phép kinh doanh vận tải. Việc học tập nghiêm túc theo giáo trình giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng uy tín cho cá nhân và doanh nghiệp trong ngành khai thác vận tải đường bộ.

II. Thách thức khi thiếu kiến thức luật giao thông vận tải

Việc thiếu hụt kiến thức từ giáo trình luật giao thông đường bộ gây ra nhiều thách thức và rủi ro nghiêm trọng cho các cá nhân và doanh nghiệp hoạt động trong ngành vận tải. Một trong những hậu quả trực tiếp và phổ biến nhất là việc phải đối mặt với xử phạt vi phạm hành chính giao thông. Các lỗi vi phạm từ cơ bản như sai làn đường, quá tốc độ đến phức tạp hơn như vi phạm quy định về vận tải hàng hóa (chở quá tải, hàng nguy hiểm không đúng quy cách) đều dẫn đến các mức phạt tài chính nặng, thậm chí tước giấy phép lái xe hoặc tạm giữ phương tiện. Điều này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến tiến độ công việc và uy tín của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc không nắm vững luật còn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các tai nạn giao thông đáng tiếc, gây nguy hiểm cho tính mạng, sức khỏe con người và tài sản. Đặc biệt, trong ngành vận tải, an toàn giao thông trong vận tải là yếu tố sống còn. Một quyết định sai lầm do thiếu hiểu biết về quy tắc nhường đường, sử dụng đèn tín hiệu, hoặc khoảng cách an toàn có thể gây ra thảm họa. Các doanh nghiệp vận tải cũng đối mặt với rủi ro pháp lý khi người lao động không được đào tạo bài bản, dẫn đến các tranh chấp liên quan đến trách nhiệm của người kinh doanh vận tải khi có sự cố xảy ra. Thiếu kiến thức về hợp đồng vận chuyển hàng hóa có thể khiến doanh nghiệp chịu thiệt thòi trong các giao dịch.

2.1. Rủi ro về xử phạt vi phạm hành chính giao thông

Không nắm rõ các quy định trong các văn bản pháp luật như Nghị định 100/2019/NĐ-CP là nguyên nhân chính dẫn đến các hành vi vi phạm. Các lỗi thường gặp bao gồm vi phạm nồng độ cồn, tốc độ, tải trọng, và các quy định về thiết bị giám sát hành trình. Mức xử phạt vi phạm hành chính giao thông ngày càng tăng cao, trở thành một gánh nặng tài chính lớn. Việc bị xử phạt liên tục còn ảnh hưởng đến lịch sử tuân thủ pháp luật của lái xe và doanh nghiệp.

2.2. Nguy cơ mất an toàn giao thông trong vận tải

An toàn là ưu tiên số một. Việc không hiểu rõ hệ thống biển báo hiệu đường bộ hoặc các quy tắc xử lý tình huống trên đường cao tốc, đường đèo dốc có thể dẫn đến tai nạn thảm khốc. An toàn giao thông trong vận tải không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là uy tín của cả một doanh nghiệp. Một vụ tai nạn có thể phá hủy hoàn toàn hình ảnh và sự nghiệp đã xây dựng.

III. Phương pháp nắm vững quy tắc và hệ thống báo hiệu

Để giải quyết các thách thức nêu trên, giáo trình luật giao thông đường bộ cung cấp một phương pháp học tập có hệ thống, giúp người học nắm vững các quy tắc giao thông và hệ thống báo hiệu. Nội dung được trình bày chi tiết, bắt đầu từ những quy tắc chung nhất như đi bên phải, đi đúng làn đường, và tuân thủ tín hiệu. Một phần quan trọng của giáo trình là diễn giải chi tiết về hệ thống biển báo hiệu đường bộ. Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu đường bộ, hệ thống này bao gồm 5 nhóm chính: biển báo cấm, biển báo nguy hiểm, biển hiệu lệnh, biển chỉ dẫn và biển phụ. Giáo trình không chỉ liệt kê mà còn phân tích ý nghĩa, cách nhận biết và phạm vi hiệu lực của từng loại biển báo. Ví dụ, biển báo cấm thường có hình tròn, viền đỏ, nền trắng, trong khi biển báo nguy hiểm có hình tam giác đều, viền đỏ, nền vàng. Việc học theo phương pháp phân loại và nhận diện đặc điểm hình học giúp người học ghi nhớ lâu hơn và phản ứng nhanh hơn khi tham gia giao thông. Bên cạnh biển báo, giáo trình cũng làm rõ về hiệu lực của các loại báo hiệu khác như vạch kẻ đường, đèn tín hiệu và hiệu lệnh của người điều khiển giao thông, trong đó hiệu lệnh của người điều khiển giao thông có hiệu lực cao nhất. Việc hiểu rõ thứ tự ưu tiên này là cực kỳ quan trọng tại các giao lộ phức tạp hoặc khi có sự cố ùn tắc. Phương pháp học tập này đảm bảo người học có một nền tảng kiến thức vững chắc về an toàn giao thông trong vận tải.

3.1. Phân loại và nhận biết hệ thống biển báo hiệu đường bộ

Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách phân biệt 5 nhóm biển báo chính. Người học sẽ được tìm hiểu sâu về ý nghĩa của từng biển cụ thể, từ biển cấm đi ngược chiều, cấm dừng đỗ, đến các biển cảnh báo đường trơn, giao nhau với đường sắt. Việc nắm vững hệ thống biển báo hiệu đường bộ theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu đường bộ là kỹ năng cơ bản để đảm bảo an toàn.

3.2. Hiểu đúng hiệu lực và thứ tự ưu tiên của các báo hiệu

Một trong những kiến thức quan trọng là thứ tự hiệu lực: Hiệu lệnh của người điều khiển giao thông > Tín hiệu đèn > Biển báo hiệu > Vạch kẻ đường. Giáo trình nhấn mạnh rằng khi có người điều khiển giao thông, mọi chỉ dẫn khác đều phải tuân theo hiệu lệnh của họ. Hiểu rõ nguyên tắc này giúp tránh được các lỗi vi phạm và xung đột không đáng có tại nơi giao nhau.

IV. Bí quyết vận dụng quy định về vận tải hàng hóa và hành khách

Giáo trình luật giao thông đường bộ không chỉ dừng lại ở các quy tắc giao thông chung mà còn đi sâu vào nghiệp vụ vận tải đường bộ, một phần cốt lõi đối với nghề khai thác vận tải. Phần này cung cấp các bí quyết và hướng dẫn chi tiết để vận dụng đúng quy định về vận tải hàng hóa và hành khách. Đối với vận tải hàng hóa, giáo trình làm rõ các quy định về xếp hàng trên xe, yêu cầu hàng hóa phải gọn gàng, chằng buộc chắc chắn, không vượt quá kích thước và tải trọng cho phép. Các trường hợp đặc biệt như vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng, hàng nguy hiểm, động vật sống đều được quy định cụ thể về điều kiện phương tiện, giấy phép và các biện pháp đảm bảo an toàn đi kèm. Tài liệu này cũng nhấn mạnh trách nhiệm của người kinh doanh vận tải hàng hóa, bao gồm việc bồi thường thiệt hại khi xảy ra mất mát, hư hỏng. Đối với vận tải hành khách, giáo trình quy định rõ về việc đón, trả khách đúng nơi quy định, không chở quá số người, không để hàng hóa trong khoang hành khách. Quyền và nghĩa vụ của cả người kinh doanh, lái xe và hành khách được phân định rõ ràng, tạo cơ sở pháp lý để giải quyết các vấn đề phát sinh. Các nội dung này được xây dựng dựa trên các thông tư bộ giao thông vận tải và các văn bản pháp luật liên quan, đảm bảo tính cập nhật và chính xác, giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru và hợp pháp.

4.1. Quy định về vận tải hàng hóa Tải trọng và hàng hóa đặc biệt

Giáo trình nêu bật các quy định nghiêm ngặt về tải trọng, khổ giới hạn của phương tiện. Nội dung chi tiết hóa các yêu cầu đối với việc vận chuyển hàng nguy hiểm, hàng siêu trường, siêu trọng, đòi hỏi phải có giấy phép đặc biệt và tuân thủ các điều kiện an toàn nghiêm ngặt. Việc tuân thủ các quy định về vận tải hàng hóa giúp tránh các khoản phạt nặng và đảm bảo an toàn cho toàn xã hội.

4.2. Trách nhiệm của người kinh doanh vận tải và hợp đồng vận chuyển

Giáo trình làm rõ quyền và nghĩa vụ của các bên trong hoạt động vận tải. Trách nhiệm của người kinh doanh vận tải bao gồm việc cung cấp phương tiện đúng thỏa thuận, đảm bảo an toàn cho hàng hóa và hành khách. Đồng thời, giáo trình cũng cung cấp kiến thức nền tảng về hợp đồng vận chuyển hàng hóa, một văn bản pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi cho cả người gửi, người vận chuyển và người nhận hàng.

V. Ứng dụng kiến thức luật để lấy chứng chỉ hành nghề vận tải

Mục tiêu cuối cùng của quá trình học tập theo giáo trình luật giao thông đường bộ là ứng dụng kiến thức vào thực tiễn, cụ thể là vượt qua các kỳ sát hạch để được cấp chứng chỉ hành nghề vận tải và các giấy phép liên quan. Toàn bộ nội dung trong giáo trình, từ quy tắc giao thông, hệ thống biển báo, đến nghiệp vụ vận tải, đều là phần kiến thức trọng tâm trong các bài thi. Việc nắm vững các điều kiện đối với người lái xe tham gia giao thông, chẳng hạn như độ tuổi, sức khỏe, và loại giấy phép lái xe phù hợp với từng loại phương tiện, là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình cũng cung cấp thông tin chi tiết về các thủ tục, điều kiện để được cấp giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn về phương tiện, nhân sự và cơ sở vật chất. Các quy định pháp lý quan trọng như Nghị định 100/2019/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính và các thông tư bộ giao thông vận tải liên quan đến kinh doanh vận tải đều được tích hợp, giúp người học có cái nhìn toàn cảnh và chuẩn bị tốt nhất cho hoạt động nghề nghiệp sau này. Kiến thức về lắp đặt và sử dụng thiết bị giám sát hành trình (hộp đen) cũng là một phần không thể thiếu, vừa là yêu cầu pháp lý, vừa là công cụ quản lý hiệu quả cho doanh nghiệp. Do đó, việc đầu tư thời gian nghiên cứu kỹ lưỡng giáo trình chính là con đường ngắn nhất và chắc chắn nhất để gia nhập ngành vận tải một cách chuyên nghiệp và hợp pháp.

5.1. Điều kiện và thủ tục cấp chứng chỉ hành nghề vận tải

Giáo trình là cẩm nang hướng dẫn các điều kiện cần và đủ để một cá nhân có thể hành nghề lái xe kinh doanh vận tải. Người học sẽ hiểu rõ về các yêu cầu về giấy phép lái xe, sức khỏe, cũng như các chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức pháp luật cần thiết. Đây là bước đệm quan trọng để xây dựng sự nghiệp trong ngành nghiệp vụ vận tải đường bộ.

5.2. Vận dụng Nghị định 100 2019 NĐ CP trong thực tiễn

Hiểu và vận dụng Nghị định 100/2019/NĐ-CP giúp người lái xe và doanh nghiệp chủ động phòng tránh các hành vi vi phạm. Giáo trình phân tích các mức phạt tương ứng với từng lỗi, đặc biệt là các lỗi nghiêm trọng liên quan đến nồng độ cồn, ma túy, tốc độ và tải trọng. Kiến thức này không chỉ giúp tránh phạt mà còn nâng cao ý thức, góp phần xây dựng văn hóa giao thông an toàn.

16/07/2025
Giáo trình luật giao thông đường bộ nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: QUY ĐỊNH CHUNG. Khái niệm về hệ thống báo hiệu đường bộ 1. Thứ tự u lực của hệ thống báo hiệu đường bộ. Pham vi áp dụng.

Trách nhiệm của người tham gi. Tai những nơi cần điều khiển giao thông sẽ dùng các phương pháp sau : 1. Việc chỉ huy giao thông được thực hiện bằng hai các 2. Hiệu lệnh của người điều khiển giao thông.

Người điều khiển giao thông. Hiệu lệnh của cảnh sát điềuđiều khiển giao thong. Hiệu lệnh của thanh tra giao thông, công chức thanh tra điều khiển giao thông 32 3. Hiệu lực của người điều khiển giao thông.

Điều khiển Giao thông bằng tín hiệu đèn. Điều khiển giao thông bằng đèn tín hiệu ba 4. Điều khiển giao thông bằng loại đèn hai màu. Điều khiến giao thông bằng đèn tín hiệu hai hộp treo trên phần đường.

Hiệu lực của đèn tín hiệu CHUONG III: BIÊN BÁO HIỆU ĐƯỜNG BỘ 1. Phân nhóm và hiệu lực của biển báo hiệu 1. Phân nhóm biển báo bi 1. Hiệu lực của biển báo hiệu theo chiều ngang đường.

Biển báo cắm Tac dung và cách nhận biết. ¥ nghia các loại biển báo cắm. Biển báo cắm theo giờ 2. Biển báo cắm nhiều loại phương tiện.

Biển báo nguy hiểm.Tác dụng và cách nhận bi 3. Ý nghĩa các loại biển báo nguy hiểm. Biển hiệu lệnh. Tác dụng và cách nhận biết.

nghĩa các loại biển hiệu lệnh. Biển chỉ dẫn 5. Tác dụng và cách nhận biết 5. Ý nghĩa các loại biên chỉ dẫn 6.

Tác dụng và cách nhận biết 6. Ý nghĩa các loại biển phi CHƯƠNG IV: CÁC BÁO HIỆU ĐƯỜNG BỘ KHÁC. Vạch kẻ đường 1. Tác dụng của vạch kẻ đường, 1.

Hiệu lực của vạch kẻ đường. Phân loại vạch kẻ đường. Coe tiêu hoặc tường bảo vệ 2. Hàng rào chắn cố định.

Hàng rào chắn di động 2. Dai phân cách đườn, 3. Tác dụng của cột kilômét. Hình dạng, màu sắc của cột kilômét.

Mốc Lộ giới 4. Tác dụng của cọc mốc lộ gi 4. Cấu tạo cọc mốc lộ giới. Gương câu lỗi và dải phân cách tôn són; „ Tác dụng của gương cầu 5.

Dai phân cách tôn sóng. 6, Đỉnh phản quang. Tác dụng của đỉnh phản quang 6. Phân loại đỉnh phản quang.

Tiêu phản quang. TÀI LIỆU THAM KHẢO. LỜI NÓI ĐẦU Giáo trình khung Luật Giao thông đường bộ được biên soạn sửa đổi trên cơ sở Luật Giao. thông đường bộ đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 4 thông qua ngày 13-11-2008, có hiệu lực từ ngày 01-07-2009, Quy chuẩn báo hiệu đường bộ QCVN 41:2016/BGTVT ban hành kèm theo Thông tư số 06/2016/TT-BGTVT ngày 08/04/2016 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải.

Luật giao thông đường bộ là một trong những môn học quan trọng của ngành Khai thác vận tải đường bộ. Thông qua môn học, sinh viên sẽ được tiếp cận những thức cơ bản về Luật giao thông đường bộ, hệ thống biển báo hiệu đường bộ. Nhằm mục đích từng bước chuẩn hóa giáo trình giảng đạy cho học sinh, sinh viên ngành Khai thác vận tải đường bộ, chúng tôi đã biên soạn cuốn giáo trình môn học “Luật giao thông đường bộ” không những làm tải liệu giảng dạy cho giáo viên khi lên lớp và còn dùng làm tài liệu tham khảo cho HSSV. Cuốn giáo trình này bao gồm 2 phầt Phẫn I: Luật Giao thông đường bộ Phân II.

Hệ thông báo hiệu Mặc dù các tác giả đã có nhiều cố gắng, song do trình độ và thời gian có hạn chắc. a không tránh khỏi những thiếu sót. Mong nhận được những ý kiến đóng góp dé giáo trình hoàn thiện hơn. “Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày thang năm 2017 NHÓM BIÊN SOẠN PHAN I.

LUAT GIAO THONG DUONG BQ. NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG 1. Pham vi điều chỉnh Luật Giao thông đường bộ quy định về quy tắc giao thông đường bị iu ha ting giao thông đường bộ: phương tiện và người tham gia giao thông đường bộ; vận tải đường bộ và 'quên lý nhà nước về giao thông đường bộ: 2. Đối tượng áp dụng.

Luật Giao thông đường bộ áp dụng đối với tổ chức, cá nhân liên quan đến giao thông. đường bộ trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. 3, Giải thích từ ngữ: Các từ ngữ trong Luật Giao thông đường bộ được hiểu như sau: 1. Đường bộ gồm đường, cầu đường bộ, hằm đường bộ, bến phả đường bộ.

Công trình đường bộ gồm đường bộ, nơi dừng xe, đỗ xe trên đường bộ, đèn tin hiệu, biển. báo hiệu, vạch ké đường, cọc tiêu, rào chắn, đảo giao thông, dai phân cách. cột cây số, tường, kè, hệ thống thoát nước, trạm kiếm tra tải trọng xe, tram thu phí và các công trình, thiết bị phụ trợ đường bộ khác. Kết cấu hạ tẳng giao thông đường bộ gồm công trình đường bộ, bến xe, bãi đỗ xe, tram dừng nghỉ và các công trình phụ trợ khác trên đường bộ phục vụ giao thông và hành lang an toàn đường bộ.

Đất của đường bộ là phần đắt trên đó công trình đường bộ được xây dựng và phần đất dọc ai bên đường bộ dé quán lý, bảo trì, báo vệ công trình đường bộ. Hành lang an toản đường bộ là dải đất dọc hai bên đất của đường bộ, tính từ mép ngoài đất của đuồng bộ ra hai bên để bảo đảm an toàn giao thông đường bộ, 6. Phần đường xe chạy là phần của đường bộ được sử dụng cho phương tiện giao thông qua. Làn đường là một phần của phần đường xe chạy được chia theo chiều đọc của đường, có.

'bể rộng đủ cho xe chạy an toàn. Khổ giới hạn của đường bộ là khoảng trồng có kích thước giới hạn về chiều cao, chiều rộng của đường, cầu, bến phà, hằm đường bộ đẻ các xe kể cả hàng hóa xếp trên xe đi qua được. 9, Đường phổ là đường đô thị, gồm lòng đường và hè phố. Dai phân cách là bộ phận của đường mà xe không chạy trên đó, được dùng để chia đôi mặt đường thành hai phần chiều đi và về riêng biệt của các loại phương tiện hoặc phân cách ranh giới giữa lần đường xe cơ giới và xe thô sơ.

Dải phân cách gồm loại cổ định và loại di động. 11, Noi dieing giao nhau cùng mức (sau đây gọi là nơi đường giao nhau) là nơi hai hay nhiều đường bộ gặp nhau trên củng một mặt phẳng, gồm cả mặt bằng hình thảnh vị trí giao. Đường cao tắc là đường dành cho xe ô tô và một số loại xe chuyên dùng được phép đi vào theo quy định của Luật Giao thông đường bộ, có đải phân cách chia đường cho xe chạy hai chiều riêng biệt không giao nhau cùng mức với một hoặc các đường khác; được bố trí đầy đủ trang thiết bị phục vụ, bảo đâm giao thông liên tục, an toàn, rút ngắn thời gian hành trình và chỉ cho xe ra, vào ở những điểm nhất định. Đường chỉnh là đường bảo đảm giao thông chủ yêu trong khu vực.

Đường nhánh là đường nối vào đường chính. Đường ưu tiên là đường mã trên đó phương tiện tham gia giao thông đường bộ được các phương tiện giao thông đến từ hướng khác nhường đường khi qua nơi đường giao nhau, được cắm biển báo hiệu đường ưu tiên. Đường gom là đường để gom hệ thống đường giao thông nội bộ của các khu đô thị, công nghiệp, kinh tể, dân cư, thương mại - dich vụ và các đường khác vào đường chính hoặc vào đường nhánh trước khi đầu nối vào đường chính. Đường đôi Đường đôi là những đường mà chiều đi và về trên cùng phẩn đường xe chạy được phân biệt bằng dải phân cách (trường hợp phân biệt bằng vạch sơn thì không phải đường đôi) 18.

Đường một chiều là đường chỉ cho di một chiều 19. Đường hai chiều lả những đường dùng chung cho cả chiều đi vả về trên cùng một phần đường xe chạy mã không có đãi phân cách. Đường bộ trong khu vực đông dân cư lả đoạn đường bộ nằm trong khu vực nội thảnh phố, nội thị xã và những đoạn đường có dân cư sinh sống sắt dọc theo đường, có các hoạt động. có thể ảnh hưởng đến an toàn giao thông đường bộ và được xác định bằng biển báo là đường.

qua khu đông dân cư (khi cần thiết có thể xác định riêng cho từng chiều) 21. Phương tiện giao thông đường bộ gồm phương tiện giao thông cơ giới đường phương tiện giao thông thô sơ đường bộ. Phương tiện giao thông cơ giới đường bộ (sau đây gọi là xe cơ giới) kéo; rơ moóc hoặc sơ mỉ rơ moóc được kéo bởi xe ô tô, máy kéo; xe mô tô hai bánh; xe mô tô ba bảnh; xe gắn máy (kế cả xe máy điện) và các loại xe tương tự. Phương tiện giao thông thô sơ đường bộ (sau đây gọi là xe thô sơ) gồm xe đạp.

(kể cả xe đạp máy), xe xích 16, xe lăn dùng cho người khuyết tật, xe súc vật kẻo và các loại xe tương tự. Xe máy chuyên dùng gồm xe máy thi công, xe máy nông nghiệp, lâm nghiệp và các loại xe đặc chủng khác sử dụng vào mục đích quốc phỏng, an ninh cỏ tham gia giao thông đường bộ.0 tổ chuyển dùng là ô tỗ có kết cầu và trang bí để thực hiện mội chức năng cổng dụng đặc biệt, bao gồm: Ô tô quét đường, ô tô hút chất thải, ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông, ôtô bơm bê tông, 6 tô cần câu, ô tô thang, ô tô khoan, ô tô cứu hộ giao thông, ô tô chuyên dùng loại khác nhưô tô truyền hình, 6 tô kiêm tra cáp điện ngằm, ô tô chụp X-quang, ô tô phẫu thuật lưu động. Phương tiện tham gia giao thông đường bộ gồm phương tiện giao thông đường bộ và xe máy chuyên đùng. Trọng tai la khối lượng hàng hỏa cho phép chuyên chở được xác định theo Giấy chứng.

nhận kiếm định an toàn kỹ thuật và báo vệ môi trường phương tiên giao thông cơ giới đường, 28 Tái trọng toản bộ xe lả tải trọng bản thân xe cộng với khối lượng chuyển chở. 29 Người tham gia giao thông gồm người điều khiển, người sử dụng phương tiện tham gia giao thông đường bộ; người điều khiển, dẫn dắt súc vật; người đi bộ trên đường bộ. Người điều khiển phương tiện gồm người điều khiển xe cơ giới. xe thô sơ, xe máy.

chuyên đồng tham gia giao thông đường bộ. Người lái xe là người điều khiển xe cơ giới. Người điều khiến giao thông là cảnh sắt giao thông; người được giao nhiệm vụ hướng dẫn giao thông tại nơi thì công, noi tin tắc giao thông, ở bến phà, tại cầu đường bộ đi chung với đường sắt. Hành khách là người được chở trên phương tiện vận tải hành khách đường bộ,có trả tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ