Giáo trình hệ thống điện điện tử trên ô tô - Trường CĐ Giao thông vận tải TPHCM

Dưới đây là các meta tags cho bài viết "Giáo trình hệ thống điện điện tử ô tô - Khoa Kỹ thuật ô tô": { "ai_description": "Giáo trình hệ thống điện điện tử ô

Chuyên ngành

Công nghệ Ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

438
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình hệ thống điện điện tử trên ô tô

Giáo trình hệ thống điện điện tử trên ô tô là tài liệu đào tạo chính quy dành cho sinh viên ngành Công nghệ Ô tô trình độ cao đẳng. Tài liệu này được biên soạn bởi ThS. Trần Hoàng Luân thuộc Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải TP.HCM. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng về cấu tạo, nguyên lý làm việc và sơ đồ mạch điện trên ô tô hiện đại. Nội dung bao gồm các hệ thống cơ bản như ắc quy khởi động, hệ thống cung cấp điện, hệ thống đánh lửa và hệ thống điều khiển động cơ. Sinh viên học môn này cần hoàn thành trước các môn Điện kỹ thuật, Điện tử cơ bản và Động cơ đốt trong. Khóa học có 5 tín chỉ với 75 tiết, phân bổ ở học kỳ 3 năm thứ nhất. Mục tiêu chính là trang bị khả năng phân tích hư hỏng và sửa chữa hệ thống điện trên xe.

1.1. Vị trí và tính chất môn học

Môn học hệ thống điện điện tử ô tô được bố trí sau khi sinh viên hoàn thành các môn cơ sở ngành như Cơ kỹ thuật, Vật liệu kim loại và An toàn lao động. Môn này có thể dạy song song với Điện kỹ thuật, Điện tử cơ bản và các mô đun bảo dưỡng động cơ. Đây là môn học cốt lõi trong chương trình đào tạo Công nghệ Ô tô. Kiến thức từ môn học giúp sinh viên hiểu rõ mạng điện tổng thể của xe.

1.2. Mục tiêu đào tạo chính

Mục tiêu kiến thức yêu cầu sinh viên trình bày được nhiệm vụ và phân loại hệ thống điện, giải thích sơ đồ mạch điện nguyên lý. Về kỹ năng, sinh viên phải phân tích hiện tượng hư hỏng và tìm kiếm chi tiết thay thế phù hợp. Thái độ học tập phải đảm bảo an toàn và nghiêm túc trong thực hành. Giáo trình hướng đến đào tạo kỹ thuật viên có khả năng làm việc thực tế ngay sau tốt nghiệp.

II. Phân tích các hệ thống điện điện tử cơ bản trên ô tô

Hệ thống điện điện tử trên ô tô gồm nhiều phân hệ hoạt động phối hợp. Hệ thống ắc quy khởi động cung cấp năng lượng ban đầu cho động cơ. Ắc quy axit chì sử dụng dung dịch axit sunfuric với nồng độ tỷ trọng từ 1,245 đến 1,275 g/cm³ tùy điều kiện khí hậu. Hệ thống khởi động bao gồm mô tơ điện với cuộn dây phần ứng quấn trên rotor, sử dụng cổ góp và chổi than để duy trì dòng điện. Hệ thống cung cấp điện với máy phát và bộ điều chỉnh điện đảm bảo nguồn điện ổn định. Hệ thống đánh lửa tạo tia lửa đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu trong xy lanh. Mỗi hệ thống có nguyên lý làm việc riêng nhưng liên kết chặt chẽ với nhau. Hiểu rõ từng hệ thống là nền tảng để sửa chữa và bảo dưỡng hiệu quả.

2.1. Hệ thống ắc quy và nguồn điện

2.2. Nguyên lý hoạt động động cơ khởi động

Động cơ khởi động hoạt động dựa trên nguyên lý lực từ tác dụng lên dây dẫn có dòng điện trong từ trường. Khung dây đặt trên điểm tựa quay, sử dụng cổ góp và chổi than để đổi chiều dòng điện liên tục. Điều này duy trì lực từ theo một chiều giúp rotor quay đều. Trong thực tế, nhiều khung dây được quấn để tăng từ thông và moment. Lõi thép bên trong cuộn dây giúp tăng cường từ trường hiệu quả.

III. Giải pháp học tập và phương pháp tiếp cận giáo trình

Để tiếp cận giáo trình hệ thống điện điện tử ô tô hiệu quả, sinh viên cần xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc trước khi thực hành. Phương pháp học tốt nhất là kết hợp đọc sơ đồ mạch điện với thực tế trên xe. Mỗi chương trong giáo trình đi từ cơ bản đến nâng cao, từ ắc quy đến hệ thống điều khiển lập trình động cơ. Sinh viên nên nắm vững quy tắc bàn tay phải để xác định chiều cực từ trong cuộn dây điện. Việc hiểu nguyên lý cảm ứng điện từ giúp giải thích hoạt động của máy phát và mô tơ khởi động. Thực hành phân tích hư hỏng trên mô hình hoặc xe thật là cách củng cố kiến thức tốt nhất. Giáo trình cũng khuyến nghị sinh viên tham gia tối thiểu 80% thời gian học lý thuyết.

3.1. Phương pháp học lý thuyết

Học lý thuyết cần tập trung vào sơ đồ nguyên lý và cấu tạo từng hệ thống. Sinh viên nên vẽ lại sơ đồ mạch điện để ghi nhớ vị trí các linh kiện. Áp dụng quy tắc bàn tay phải giúp hiểu chiều từ trường trong cuộn cảm. Việc so sánh hệ thống đánh lửa và hệ thống phun xăng giúp nắm rõ cấu trúc điều khiển động cơ. Ghi chú các thông số kỹ thuật quan trọng như tỷ trọng ắc quy và điện áp định mức.

3.2. Phương pháp thực hành sửa chữa

Thực hành sửa chữa hệ thống điện đòi hỏi tuân thủ an toàn lao động nghiêm ngặt. Sinh viên cần thành thạo sử dụng đồng hồ đo điện để kiểm tra thông mạch và điện áp. Phân tích nguyên nhân hư hỏng theo quy trình từ triệu chứng đến kết luận. Thay thế chi tiết hỏng cần chọn đúng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Thực hành thường xuyên trên xe đào tạo giúp nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

IV. Kết luận và ứng dụng giáo trình vào thực tế nghề nghiệp

Giáo trình hệ thống điện điện tử trên ô tô cung cấp kiến thức toàn diện cho kỹ thuật viên sửa chữa ô tô hiện đại. Từ cấu tạo ắc quy, nguyên lý máy khởi động đến hệ thống điều khiển lập trình, mỗi nội dung đều gắn liền với thực tế nghề nghiệp. Kiến thức về nồng độ dung dịch điện phân, tỷ trọng ắc quy và điều kiện khí hậu giúp kỹ thuật viên tư vấn bảo dưỡng chính xác. Hiểu nguyên lý cảm ứng điện từ và cấu tạo động cơ điện hỗ trợ sửa chữa hệ thống khởi động hiệu quả. Hệ thống điều khiển động cơ với cảm biến và tín hiệu lập trình đòi hỏi kỹ năng chẩn đoán bằng thiết bị chuyên dụng. Giáo trình là tài liệu tham khảo quan trọng cho cả sinh viên và kỹ thuật viên hành nghề. Ứng dụng kiến thức này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ sửa chữa ô tô tại Việt Nam.

4.1. Ứng dụng trong bảo dưỡng ô tô

Kiến thức từ giáo trình áp dụng trực tiếp vào công tác bảo dưỡng hệ thống điện xe. Kỹ thuật viên sử dụng để kiểm tra tỷ trọng ắc quy, đo điện áp máy phát và chẩn đoán lỗi đánh lửa. Việc hiểu hệ thống làm mát động cơ giúp phòng ngừa quá nhiệt hiệu quả. Kỹ năng phân tích sơ đồ mạch điện giúp tìm nhanh vị trí đứt dây hoặc hỏng relay. Đây là nền tảng để nâng cấp lên chẩn đoán hệ thống điều khiển điện tử phức tạp.

4.2. Phát triển nghề nghiệp kỹ thuật viên

Giáo trình là bước đệm để kỹ thuật viên phát triển chuyên sâu về điện ô tô. Nền tảng kiến thức này cho phép học thêm hệ thống phun xăng điện tử và điều khiển ABS. Kỹ năng phân tích hư hỏng từ giáo trình giúp tự tin chẩn đoán trên xe đời mới. Chứng chỉ nghề sau đào tạo mở rộng cơ hội việc làm tại các garage và đại lý chính hãng. Đây là hành trang thiết yếu cho nghề sửa chữa ô tô trong thời đại công nghệ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ ĐIỆN TỬ TRÊN ÔTÔ BÀI 1: KHÁI QUÁT VỀ HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ ĐIỆN TỬ TRÊN ÔTÔ MỤC TIÊU: Sau khi nghiên cứu Bài học này, sinh viên sẽ có khả năng: ✓ Trình bày được tổng quan về mạng điện, yêu cầu kỹ thuật, nguồn điện của hệ thống điện trên ô tô; ✓ Trình bày được ký hiệu, quy ước, dây điện và bối dây trong hệ thống điện trên ôtô; ✓ Nhận dạng được các chi tiết của từng hệ thống điện ô tô; ✓ Phân tích được nguồn điện, phụ tải điện và thiết bị điện dùng trên hệ thống điện ô tô; ✓ So sánh được các loại nguồn điện và phụ tải điện, thiết bị điện và thiết bị điều khiển trung gian dùng trên hệ thống điện ô tô; ✓ So sánh được các loại ký hiệu và quy ước dùng trong hệ thống điện của các hãng ô tô khác nhau. Ôtô hiện nay được trang bị nhiều chủng loại thiết bị điện và điện tử khác nhau. Từng nhóm các thiết bị điện có cấu tạo và tính năng riêng, phục vụ một số mục đích nhất định, tạo thành những hệ thống điện riêng biệt trong mạch điện của ôtô.1 TỔNG QUAN VỀ MẠNG ĐIỆN VÀ HỆ THỐNG ĐIỆN TRÊN ÔTÔ 1. Hệ thống khởi động (starting system): Bao gồm accu, máy khởi động điện (starting motor), các relay điều khiển và relay bảo vệ khởi động.

Đối với động cơ diesel có trang bị thêm hệ thống xông máy (glow system). Hệ thống cung cấp điện (charging system): gồm accu, máy phát điện (alternators), bộ tiết chế điện (voltage regulator), các relay và đèn báo nạp. Khoa Kỹ thuật ô tô 6 3. Hệ thống đánh lửa (Ignition system): Bao gồm các bộ phận chính: accu, khóa điện (ignition switch), bộ chia điện (distributor), biến áp đánh lửa hay bobine (ignition coils), hộp điều khiển đánh lửa (igniter), bougie (spark plugs).

Hệ thống chiếu ánh sáng và tín hiệu (lighting and signal system): gồm các đèn chiếu sáng, các đèn tín hiệu, còi, các công tắc và các relay. Hệ thống đo đạc và kiểm tra (gauging system): chủ yếu là các đồng hồ báo trên tableau và các đèn báo gồm có: đồng hồ tốc độ động cơ (tachometer), đồng hồ đo tốc độ xe (speedometer), đồng hồ đo nhiên liệu và nhiệt độ nước. Hệ thống điều khiển động cơ (engine control system): gồm hệ thống điều khiển xăng, lửa, góc phối cam, ga tự động (cruise control). Ngoài ra, trên các động cơ diesel ngày nay thường sử dụng hệ thống điều khiển nhiên liệu bằng điện tử (EDC – electronic diesel control hoặc common rail injection) 7.

Hệ thống điều khiển ôtô: bao gồm hệ thống điều khiển phanh chống hãm ABS (antilock brake system), hộp số tự động, tay lái, gối hơi (SRS), lực kéo (traction control). Hệ thống điều hòa nhiệt độ (air conditioning system): bao gồm máy nén (compressor), giàn nóng (condenser), lọc ga (dryer), van tiết lưu (expansion valve), giàn lạnh (evaporator) và các chi tiết điều khiển như relay, thermostat, hộp điều khiển, công tắc A/C… Nếu hệ thống này được điều khiển bằng máy tính sẽ có tên gọi là hệ thống tự động điều hòa khí hậu (automatic climate control). Các hệ thống phụ: Hệ thống gạt nước, xịt nước (wiper and washer system). Hệ thống điều khiển cửa (door lock control system).

Hệ thống điều khiển kính (power window system). Hệ thống điều khiển kính chiếu hậu (mirror control). Hệ thống định vị (navigation system) Khoa Kỹ thuật ô tô 7 Khoa Kỹ thuật ô tô Hình 1.1: Sơ đồ bố trí các thiết bị điện trên ôtô 8 1.2 CÁCH PHÂN BỐ CÁC HỆ THỐNG ĐIỆN TRÊN Ô TÔ 1.1 Điện Động Cơ: Có nhiều thiết bị cần thiết cho việc khởi động động cơ và vận hành nó một cách ổn định Hình 1. Sơ đồ hệ thống điện động cơ 1.

Ắc quy: Nó có vai trò nguồn điện cho các chi tiết điện của xe ôtô 2. Máy đề (Hệ thống khởi động): Hệ thống này để khởi động động cơ 3. Máy phát (Hệ thống nạp): Hệ thống này phát điện dùng trong xe và nạp cho ắc quy 4. Cuộn đánh lửa (hệ thống đánh lửa): Hệ thống này bật tia lửa đốt cháy hỗn hợp không khí - nhiên liệu 5.

Khoá điện: Công tắc chính của xe 6. Đồng hồ táp lô (Đèn báo ắc quy phóng điện): Đèn báo sáng nếu ắc quy không thể nạp điện 7. Các cảm biến: Các chi tiết phát hiện cảm biến nhiệt độ nước làm mát hay tốc độ động cơ v. và truyền đến ECU).2 Hệ thống khởi động: Hệ thống khởi động quay động cơ bằng môtơ điện và khởi động động cơ 1.

Máy khởi động Hình 1.3 Sơ đồ hệ thống khởi động Khoa Kỹ thuật ô tô 9 1.3 Hệ Thống Nạp: Hệ thống nạp sản suất ra điện năng để cung cấp nguồn cần thiết cho các chi tiết điện và để nạp ắc quy khi động cơ của xe ôtô hoạt động. Ngay sau khi động cơ khởi động, dây đai dẫn động sẽ làm cho máy phát hoạt động 1. Khoá điện Hình 1.4 Sơ đồ hệ thống nạp điện 1.5 Hệ Thống Đánh Lửa: Hệ thống đánh lửa tạo ra tia lửa ở điện áp cao và đốt cháy hỗn hợp không khí – nhiên liệu, đã được nén lại trong xylanh, ở thời điểm tốt nhất. Dựa trên những tín hiệu nhận được từ các cảm biến, ECU động cơ điều khiển để đạt được thời điểm đánh lửa tốt nhất 2.

Cuộn dây đánh lửa với IC đánh lửa 5. Cảm biến vị trí trục cam 8. Cảm biến vị trí trục khuỷu Hình 1.5 Sơ đồ hệ thống đánh lửa 1.3 CÁC YÊU CẦU KỸ THUẬT VỀ HỆ THỐNG ĐIỆN 1.1 Nhiệt độ làm việc Tùy theo vùng khí hậu, thiết bị điện trên ôtô được chia ra làm nhiều loại: • Ở vùng lạnh và cực lạnh (-40oC) như ở Nga, Canada. • Ở vùng ôn đới (20oC) như ở Nhật Bản, Mỹ, châu Âu … • Nhiệt đới (Việt Nam, các nước Đông Nam Á , châu Phi…).

• Loại đặc biệt thường dùng cho các xe quân sự (sử dụng cho tất cả mọi vùng khí hậu). Khoa Kỹ thuật ô tô 10 1.2 Sự rung xóc Các bộ phận điện trên ôtô phải chịu sự rung xóc với tần số từ 50 đến 250 Hz, chịu được lực với gia tốc 150m/s2.3 Điện áp Các thiết bị điện ôtô phải chịu được xung điện áp cao với biên độ lên đến vài trăm volt.4 Độ ẩm Các thiết bị điện phải chịu được độ ẩm cao thường có ở các nước nhiệt đới.5 Độ bền Tất cả các hệ thống điện trên ôtô phải được hoạt động tốt trong khoảng 0,9  1,25 Uđịnh mức (Uđm = 14 V hoặc 28 V) ít nhất trong thời gian bảo hành của xe.6 Nhiễu điện từ Các thiết bị điện và điện tử phải chịu được nhiễu điện từ xuất phát từ hệ thống đánh lửa hoặc các nguồn khác.4 CÁC LOẠI PHỤ TẢI TRÊN ÔTÔ 1.1 Phụ tải làm việc liên tục: gồm bơm nhiên liệu (50  70W), hệ thống đánh lửa (20W), kim phun (70  100W) … 1.2 Phụ tải làm việc không liên tục: gồm các đèn pha (mỗi cái 60W), cốt (mỗi cái 55W), đèn kích thước (mỗi cái 10W), radio car (10  15W), các đèn báo trên tableau (mỗi cái 2W)… 1.3 Phụ tải làm việc trong khoảng thời gian ngắn: gồm đèn báo rẽ (4 x 21W + 2 x 2W), đèn thắng (2 x 21W), motor điều khiển kính (150W), quạt làm mát động cơ (200W), quạt điều hòa nhiệt độ (2 x 80W), motor gạt nước (30  65W), còi (25  40W), đèn sương mù (mỗi cái 35  50W), còi lui (21W), máy khởi động (800  3000W), mồi thuốc (100W), anten (dùng motor kéo (60W)), hệ thống xông máy (động cơ diesel) (100  150W), ly hợp điện từ của máy nén trong hệ thống lạnh (60W)… Ngoài ra, người ta cũng phân biệt phụ tải điện trên ô tô theo công suất, điện áp làm việc .5 CÁC THIẾT BỊ BẢO VỆ VÀ ĐIỀU KHIỂN TRUNG GIAN Các phụ tải điện trên xe hầu hết đều được mắc qua cầu chì. Tùy theo tải cầu chì có giá trị thay đổi từ 5  30A. Dây chảy (Fusible link) là những cầu chì lớn hơn 40 A Khoa Kỹ thuật ô tô 11 được mắc ở các mạch chính của phụ tải điện lớn hoặc chung cho các cầu chì cùng nhóm làm việc thường có giá trị vào khoảng 40 120A.

Ngoài ra, để bảo vệ mạch điện trong trường hợp chập mạch, trên một số hệ thống điện ôtô người ta sử dụng bộ ngắt mạch (CB – circuit breaker) khi quá dòng.6 Sơ đồ ký hiệu cầu chì và relay trên ô tô ❖ CỤM TỪ VIẾT TẮT TRÊN HỘP CẦU CHÌ Ô TÔ - HEATER: Sưởi - Ở đây là quạt gió. - FOG LAMP: Đèn sương mù - A/CON: Điều hòa - TAIL (INT): Đèn hậu (bên trong) - TAIL (EXT): Đèn hậu (bên ngoài) - STOP: Đèn thắng - HORN: Kèn - F/FILTER: Bộ lọc xăng ??? Bơm xăng chăng? - TURN: Đèn xi nhan - HAZARD: Đèn báo khẩn cấp - WIPER: Gạt nước - METER: Bảng đồng hồ - P/WINDOWS: Cửa kính điện - HEAD (LOW): Đèn pha - chiếu gần - HEAD (HIGHT): Đèn pha - chiếu xa - CIGAR: Ổ điện mồi thuốc Khoa Kỹ thuật ô tô 12 - ENGINE: Điện máy - D/LOCK: Khóa cửa điện - MEMORY: Bộ nhớ - SPARE: Dự phòng Để các phụ tải điện làm việc, mạch điện nối với phụ tải phải kín. Thông thường phải có các công tắc đóng mở trên mạch. Công tắc trong mạch điện xe hơi có nhiều dạng: thường đóng (normally closed), thường mở (normally open) hoặc phối hợp (changeover switch) có thể tác động để thay đổi trạng thái đóng mở (ON – OFF) bằng cách nhấn, xoay, mở bằng chìa khóa.

Trạng thái của công tắc cũng có thể thay đổi bằng các yếu tố như: áp suất, nhiệt độ… Trong các ôtô hiện đại, để tăng độ bền và giảm kích thước của công tắc, người ta thường đấu dây qua relay. Relay có thể được phân loại theo dạng tiếp điểm: thường đóng (NC – normally closed), thường mở (NO – normally opened), hoặc kết hợp cả hai loại - relay kép (changeover relay).6 DÂY ĐIỆN VÀ BỐI DÂY ĐIỆN TRONG HỆ THỐNG ĐIỆN ÔTÔ 1.1 Dây điện Bảng 1.1 Các cỡ dây điện và nơi sử dụng Cỡ dây: Tiết diện Dòng điện Ứng dụng số sợi/ đường (mm2) liên tục (A) kính 9/ 0.75 Đèn kích thước, đèn đuôi 14/ 0.00 Radio, CD, đèn trần 14/ 0.75 HT Đánh lửa 28/ 0.50 Đèn đầu, xông kính 65/ 0.00 Dây dẫn cấp điện chính 120/ 0.2 Bối dây Dây điện trong xe được gộp lại thành bối dây. Các bối dây được quấn nhiều lớp bảo vệ, cuối cùng là lớp băng keo. Trên nhiều loại xe, bối dây có thể được đặt trong ống nhựa PVC.

Ở những xe đời cũ, bối dây điện trong xe chỉ gồm vài chục sợi. Ngày Khoa Kỹ thuật ô tô 13 nay do sự phát triển vũ bão của hệ thống điện và điện tử ô tô, bối dây có thể có hơn 1000 sợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ