Giáo trình Kỹ năng giao tiếp nghề Vận hành máy thi công mặt đường

Giáo trình kỹ năng giao tiếp cho nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng, giúp nâng cao hiệu quả công việc và giao tiếp chuyên nghiệp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Kỹ Năng Giao Tiếp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ năng giao tiếp cho người vận hành

Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề vận hành máy thi công mặt đường được biên soạn nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng nền tảng cho sinh viên cao đẳng. Nội dung không chỉ tập trung vào lý luận chung mà còn đi sâu vào các kỹ năng thực tiễn, giúp người học tự tin tương tác và phối hợp hiệu quả trong môi trường làm việc đặc thù của ngành xây dựng. Việc trang bị những kỹ năng này là yêu cầu cấp thiết, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu suất công việc, đảm bảo an toàn lao động và xây dựng các mối quan hệ nghề nghiệp tích cực. Giao tiếp hiệu quả không chỉ là truyền đạt thông tin, mà còn là nghệ thuật xây dựng lòng tin và sự hợp tác tại công trường. Giáo trình được xây dựng theo một lộ trình khoa học, từ những khái niệm cơ bản đến các kỹ năng phức tạp, giúp người học dễ dàng tiếp thu và ứng dụng. Mục tiêu cuối cùng là hình thành nên những người vận hành máy thi công không chỉ giỏi về chuyên môn kỹ thuật mà còn vững vàng trong kỹ năng mềm, đáp ứng toàn diện yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của giao tiếp trong ngành thi công cơ giới

Trong ngành thi công cơ giới, giao tiếp không đơn thuần là hoạt động trao đổi thông tin xã hội. Nó là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển của mỗi cá nhân cũng như toàn bộ tập thể. Thông qua hoạt động giao tiếp, các cá nhân chia sẻ kinh nghiệm vận hành, phối hợp xử lý sự cố và cập nhật tiến độ công việc. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Thông qua hoạt động giao tiếp, con người chia sẻ cho nhau những kinh nghiệm sống, kinh nghiệm sản xuất, giúp cho sự hiểu biết của con người ngày càng phong phú". Đối với người vận hành máy thi công, kỹ năng này giúp họ tiếp nhận chính xác mệnh lệnh từ chỉ huy, phối hợp nhịp nhàng với các công nhân khác và báo cáo kịp thời những vấn đề phát sinh. Thiếu đi kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp, các sai sót trong truyền đạt thông tin có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về an toàn lao động và chất lượng công trình. Giao tiếp còn là phương tiện để hoàn thiện nhân cách, giúp cá nhân hòa nhập vào môi trường làm việc, nhận thức các chuẩn mực đạo đức và quy tắc ứng xử tại công trường.

1.2. Cấu trúc và mục tiêu chính của giáo trình đào tạo

Giáo trình được cấu trúc thành ba chương chính, bao quát toàn diện các khía cạnh của kỹ năng giao tiếp. Chương một cung cấp lý luận chung, định nghĩa các khái niệm cốt lõi như giao tiếp, các hình thức và phương tiện giao tiếp, cùng những nguyên tắc giao tiếp cơ bản. Chương hai đi sâu vào các kỹ năng cụ thể, bao gồm kỹ năng làm quen, kỹ năng lắng nghe, kỹ năng đặt câu hỏi, thuyết trình, thuyết phục và giải quyết xung đột. Chương ba tập trung vào việc vận dụng các kỹ năng đã học vào thực tiễn tìm kiếm việc làm và môi trường làm việc thực tế. Mục tiêu của giáo trình là trang bị cho sinh viên khả năng "ứng dụng tri thức khoa học vào quá trình giao tiếp có hiệu quả nhất". Sau khi hoàn thành, người học có thể xác định và phân tích các yếu tố trong quá trình giao tiếp, trình bày các nguyên tắc cơ bản, và thực hành thành thạo các kỹ năng giao tiếp cốt lõi để xử lý các tình huống nghề nghiệp một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

II. Thách thức giao tiếp tại công trường vận hành máy thi công

Môi trường công trường thi công luôn tiềm ẩn nhiều thách thức đặc thù đối với hoạt động giao tiếp. Tiếng ồn từ máy móc, khoảng cách làm việc xa, áp lực tiến độ và sự đa dạng về trình độ văn hóa của người lao động là những rào cản lớn. Những yếu tố này được gọi chung là "nhiễu", có khả năng làm sai lệch thông điệp và gây ra hiểu lầm. Giáo trình chỉ rõ: "Quá trình truyền tải thông tin có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố được gọi là “nhiễu”". Việc nhận diện và tìm cách hạn chế các yếu tố nhiễu là một phần quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp nghề vận hành máy thi công mặt đường. Nếu không được trang bị kỹ năng phù hợp, người vận hành có thể gặp khó khăn trong việc phối hợp, dẫn đến giảm năng suất, tăng nguy cơ tai nạn và tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng. Do đó, việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp và chiến lược giao tiếp phù hợp, đảm bảo luồng thông tin được thông suốt và chính xác tại công trường.

2.1. Yếu tố nhiễu và rào cản trong môi trường xây dựng

Các yếu tố "nhiễu" trong môi trường xây dựng rất đa dạng. Về mặt vật lý, tiếng ồn lớn từ động cơ máy thi công, thời tiết khắc nghiệt và không gian làm việc rộng lớn gây cản trở cho giao tiếp trực tiếp. Về mặt tâm lý, sự không tập trung, định kiến cá nhân, hoặc tâm trạng không tốt của người gửi và người nhận đều có thể bóp méo ý nghĩa của thông điệp. Tài liệu gốc nêu rõ các tác động từ môi trường như "tiếng ồn quá lớn, thời tiết quá nóng" hoặc từ chính bản thân người giao tiếp như "sự không tập trung, những định kiến, tâm trạng không tốt". Ngoài ra, lỗi trong quá trình mã hóa thông tin, ví dụ như sử dụng từ ngữ không chính xác, từ địa phương, hoặc thuật ngữ kỹ thuật phức tạp cũng là một rào cản lớn. Đối với người vận hành máy thi công, việc phải liên tục đối mặt với các yếu tố này đòi hỏi họ phải có khả năng lọc nhiễu và xác nhận lại thông tin một cách cẩn trọng để tránh những sai lầm đáng tiếc.

2.2. Hậu quả của việc thiếu kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp

Việc thiếu kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp tại công trường có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Sai sót trong việc truyền đạt chỉ dẫn kỹ thuật có thể dẫn đến thi công sai thiết kế, gây thiệt hại về kinh tế và ảnh hưởng đến chất lượng công trình. Giao tiếp kém hiệu quả giữa các thành viên trong đội nhóm làm giảm sự phối hợp, gây chậm trễ tiến độ và lãng phí nguồn lực. Mối quan hệ công việc tiêu cực, phát sinh từ những hiểu lầm không được giải quyết, sẽ tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng và thiếu động lực. Nghiêm trọng hơn, những thông tin cảnh báo an toàn không được truyền đạt rõ ràng và kịp thời có thể là nguyên nhân trực tiếp gây ra tai nạn lao động. Như vậy, đầu tư vào việc đào tạo kỹ năng giao tiếp không chỉ là nâng cao hiệu suất làm việc mà còn là một biện pháp quan trọng để đảm bảo an toàn và xây dựng văn hóa làm việc tích cực tại các công trường xây dựng.

III. Hướng dẫn các nguyên tắc giao tiếp nền tảng và hiệu quả

Để giao tiếp thành công, đặc biệt trong môi trường kỹ thuật phức tạp, việc tuân thủ các nguyên tắc nền tảng là vô cùng quan trọng. Nguyên tắc giao tiếp là hệ thống các quy tắc ứng xử được xã hội thừa nhận, giúp định hướng hành vi và thái độ trong quá trình tương tác. Giáo trình đã hệ thống hóa các nguyên tắc cốt lõi, bao gồm sự tôn trọng, chấp nhận, lắng nghe tích cực và thấu cảm. Việc áp dụng những nguyên tắc này giúp tạo ra một môi trường đối thoại bình đẳng, cởi mở, nơi mọi người cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng ý kiến. Điều này không chỉ giúp việc trao đổi thông tin trở nên chính xác hơn mà còn góp phần xây dựng các mối quan hệ bền vững. Đối với nghề vận hành máy thi công mặt đường, việc nắm vững và thực hành các nguyên tắc này sẽ là chìa khóa để phối hợp ăn ý với đồng nghiệp và cấp trên, từ đó nâng cao hiệu quả công việc chung và tạo dựng uy tín cá nhân.

3.1. Nguyên tắc tôn trọng và thấu cảm trong đối thoại công việc

Tôn trọng người tham gia giao tiếp là nguyên tắc hàng đầu. Điều này thể hiện qua trang phục lịch sự, phù hợp hoàn cảnh, cách sử dụng ngôn ngữ chừng mực, không xúc phạm hay mỉa mai, và các hành vi, cử chỉ lịch thiệp. Cần tạo điều kiện để đối phương được bộc lộ quan điểm, lắng nghe ý kiến của họ ngay cả khi trái ngược với mình. Thấu cảm là một nguyên tắc quan trọng khác, được định nghĩa là "xác định được, hiểu được quan điểm và tình cảm của người khác". Thấu cảm không có nghĩa là đồng tình, mà là nỗ lực đặt mình vào vị trí của đối phương để hiểu sâu sắc vấn đề từ góc nhìn của họ. Nguyên tắc này giúp mở rộng sự hiểu biết, tạo ra sự bao dung và kiên nhẫn trong công việc. Trong môi trường công trường, việc thể hiện sự tôn trọng và thấu cảm sẽ giúp hóa giải căng thẳng, khuyến khích sự hợp tác và giải quyết vấn đề một cách xây dựng.

3.2. Vai trò của giao tiếp ngôn ngữ và giao tiếp phi ngôn ngữ

Giao tiếp được thực hiện qua hai phương tiện chính: ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Giao tiếp ngôn ngữ, bao gồm lời nói và chữ viết, là công cụ cơ bản để truyền đạt thông tin, tri thức và kinh nghiệm. Ngôn ngữ có chức năng thông báo, diễn cảm và tác động đến đối tượng giao tiếp. Tuy nhiên, một nghiên cứu của Allan Pease và Albert Melrabian được trích dẫn trong giáo trình cho thấy giao tiếp phi ngôn ngữ (cử chỉ, nét mặt, ánh mắt) chiếm tới 55% hiệu quả của cuộc giao tiếp, trong khi ngôn ngữ chỉ chiếm 7%. Giao tiếp phi ngôn ngữ không chỉ bổ sung ý nghĩa cho lời nói mà còn có khả năng truyền tải những thông tin mà ngôn ngữ không thể biểu đạt hết. Do đó, để giao tiếp hiệu quả, người vận hành máy thi công cần biết cách kết hợp hài hòa cả hai phương tiện này. Việc quan sát ngôn ngữ cơ thể của đối phương giúp nắm bắt tâm trạng và thái độ thật sự của họ, trong khi việc sử dụng cử chỉ, ánh mắt phù hợp sẽ làm tăng sức thuyết phục cho lời nói của mình.

IV. 5 Kỹ năng giao tiếp cốt lõi cho nghề vận hành máy thi công

Thành công trong nghề vận hành máy thi công không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng kỹ thuật mà còn đòi hỏi sự thành thạo các kỹ năng giao tiếp cốt lõi. Giáo trình đã xác định và phân tích chi tiết các kỹ năng quan trọng nhất, được xem là "kỹ năng mềm" thiết yếu. Những kỹ năng này bao gồm khả năng lắng nghe để thu thập thông tin chính xác, kỹ năng đặt câu hỏi để làm rõ vấn đề, kỹ năng thuyết trình để báo cáo công việc, kỹ năng thuyết phục để tạo sự đồng thuận, và kỹ năng giải quyết xung đột để duy trì môi trường làm việc hài hòa. Đây là những công cụ mạnh mẽ giúp người vận hành điều hướng các tình huống xã hội phức tạp tại công trường. Việc rèn luyện và làm chủ những kỹ năng này sẽ tạo ra sự khác biệt lớn, giúp một người vận hành máy trở nên chuyên nghiệp, hiệu quả và được đồng nghiệp tin tưởng, tôn trọng. Đây là nền tảng để phát triển sự nghiệp bền vững trong ngành xây dựng.

4.1. Kỹ năng lắng nghe chủ động để nắm bắt thông tin chính xác

Kỹ năng lắng nghe được xem là một trong những kỹ năng quan trọng nhất. Giáo trình phân biệt rõ giữa "nghe" (quá trình vật lý thụ động) và "lắng nghe" (quá trình tâm lý chủ động, tập trung để hiểu vấn đề). Theo nghiên cứu của Paul Tory Rankin (1930), con người dành tới 42,1% thời gian giao tiếp bằng ngôn ngữ cho việc nghe. Lắng nghe hiệu quả giúp thu thập đầy đủ thông tin, thấu hiểu người nói, tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp và hạn chế sai lầm. Để lắng nghe hiệu quả, cần tập trung vào người nói, sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ như gật đầu, duy trì giao tiếp bằng mắt để thể hiện sự quan tâm. Đồng thời, người nghe cần tránh các thói quen xấu như ngắt lời, giả vờ chú ý hay đoán trước ý người nói. Việc tóm tắt lại ý chính và đặt câu hỏi làm rõ sau khi nghe sẽ đảm bảo thông tin được tiếp nhận một cách chính xác nhất.

4.2. Phương pháp đặt câu hỏi mở và đóng để làm chủ cuộc thoại

Kỹ năng đặt câu hỏi là công cụ để dẫn dắt và làm chủ cuộc đối thoại. Câu hỏi được chia thành hai loại chính: câu hỏi đóng và câu hỏi mở. Câu hỏi đóng thường có câu trả lời là "có/không" hoặc một thông tin ngắn gọn, dùng để xác nhận thông tin nhanh chóng. Ví dụ: "Đã kiểm tra mức dầu thủy lực chưa?". Ngược lại, câu hỏi mở khuyến khích người trả lời cung cấp thông tin chi tiết, chia sẻ quan điểm hoặc cảm xúc. Ví dụ: "Anh nghĩ nguyên nhân của sự cố này là gì?". Việc sử dụng linh hoạt hai loại câu hỏi này giúp người vận hành máy thi công vừa có thể thu thập thông tin cụ thể, vừa có thể thăm dò và hiểu sâu hơn về một vấn đề. Đặt câu hỏi đúng thời điểm, với ngôn từ phù hợp và thái độ cầu thị sẽ kích thích sự trao đổi, giúp tìm ra giải pháp hiệu quả cho các vấn đề phát sinh trong công việc hàng ngày.

4.3. Kỹ năng thuyết trình báo cáo tiến độ công việc rõ ràng

Kỹ năng thuyết trình là khả năng trình bày một vấn đề, kế hoạch hay báo cáo trước một hoặc nhiều người. Đối với người vận hành máy, kỹ năng này rất cần thiết khi cần báo cáo tiến độ, giải trình sự cố hoặc đề xuất cải tiến công việc. Một bài thuyết trình thành công không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở cách thức truyền đạt. Yếu tố cảm xúc, sự tự tin, giọng nói và ngôn ngữ cơ thể đóng vai trò quyết định. Giáo trình khuyên rằng cần chuẩn bị kỹ nội dung, sắp xếp các ý một cách logic, sử dụng các ví dụ thực tế và hình ảnh minh họa để bài nói trở nên sinh động. Quan trọng nhất là phải hiểu rõ người nghe là ai và họ cần gì từ bài trình bày. Việc duy trì giao tiếp bằng mắt, sử dụng cử chỉ tay linh hoạt và thể hiện sự nhiệt huyết sẽ giúp thu hút sự chú ý và tăng tính thuyết phục cho thông điệp cần truyền tải.

V. Cách vận dụng kỹ năng giao tiếp để giải quyết xung đột

Xung đột là điều không thể tránh khỏi trong bất kỳ môi trường làm việc tập thể nào, và công trường xây dựng cũng không ngoại lệ. Xung đột được định nghĩa là quá trình một bên nhận ra quyền lợi của mình bị đối lập hoặc ảnh hưởng tiêu cực bởi bên khác. Tuy nhiên, xung đột không hoàn toàn tiêu cực. Nếu được giải quyết tốt, nó có thể nâng cao sự hiểu biết lẫn nhau và thúc đẩy các giải pháp sáng tạo. Kỹ năng giao tiếp đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý và giải quyết xung đột. Bằng cách lắng nghe thấu cảm, đặt câu hỏi để làm rõ quan điểm, và trình bày lập luận một cách bình tĩnh, các bên có thể tìm ra nguồn gốc của mâu thuẫn và hướng tới một giải pháp chung. Giáo trình cung cấp một cái nhìn tổng quan về các nguyên nhân gây xung đột và giới thiệu các phương pháp tiếp cận khác nhau, giúp người học lựa chọn chiến lược phù hợp cho từng tình huống cụ thể.

5.1. Nhận diện các nguyên nhân phổ biến gây mâu thuẫn tại công trường

Để giải quyết xung đột hiệu quả, trước hết cần nhận diện được nguyên nhân gốc rễ. Giáo trình liệt kê các nguyên nhân phổ biến bao gồm: mục tiêu không thống nhất, chênh lệch về nguồn lực, sự cản trở từ người khác, căng thẳng tâm lý, sự mơ hồ về phạm vi quyền hạn và giao tiếp bị sai lệch. Tại công trường, mâu thuẫn có thể nảy sinh khi hai đội thi công có mục tiêu ưu tiên khác nhau, hoặc khi có sự tranh chấp về việc sử dụng thiết bị, vật tư. Sự phân công công việc không rõ ràng cũng dễ dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm và gây ra bất đồng. Việc hiểu rõ những nguyên nhân này giúp người trong cuộc có cái nhìn khách quan hơn, tránh đổ lỗi cá nhân và tập trung vào việc giải quyết vấn đề một cách hệ thống. Nhận diện đúng nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình giải quyết xung đột.

5.2. Các phương pháp xử lý xung đột Cạnh tranh và Hợp tác

Giáo trình giới thiệu nhiều phương pháp xử lý xung đột, trong đó nổi bật là phương pháp Cạnh tranh và Hợp tác. Phương pháp Cạnh tranh là cách giải quyết xung đột bằng cách sử dụng ảnh hưởng hoặc quyền lực để áp đặt giải pháp của mình. Phương pháp này phù hợp khi vấn đề cần được giải quyết nhanh chóng và người ra quyết định chắc chắn mình đúng. Tuy nhiên, nó có thể gây tổn hại đến mối quan hệ lâu dài. Ngược lại, Phương pháp Hợp tác hướng đến việc tìm ra một giải pháp thỏa mãn tất cả các bên liên quan. Cách tiếp cận này đòi hỏi thời gian và nỗ lực để thảo luận, chia sẻ thông tin và tìm kiếm lợi ích chung. Nó đặc biệt hiệu quả khi vấn đề rất quan trọng và cần duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên. Người vận hành máy thi công cần linh hoạt lựa chọn phương pháp phù hợp tùy thuộc vào tính chất của xung đột và tầm quan trọng của mối quan hệ.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_BQ GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I Hà Nội, 2017. ` _BQ GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIÁO TRÌNH Mô đun: Kỹ năng giao tiếp NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG TRINH DQ CAO DANG Hà Nội - 2017 MỤC LỤC Nội Dung Trang 'CHƯƠNG I: LÝ LUẬN CHUNG VỀ KỸ NĂNG GIAO TIÊP. CHƯƠNG 2: MOT SO KY NANG GIAO TIEP 19 CHƯƠNG 3: VAN DUNG KY NANG GIAO TIẾP TRONG TÌM. Sl KIEM VIEC LAM VA TAI NOI LAM VIEC (CHUONG 1: LY LUAN CHUNG VE KY NANG GIAO TIEP 1. Khái quát chung về giao tiếp.1, Giao tiếp là gì? Mỗi con người được sinh ra và lớn lên trong một xã hội nhất định. Trong quá trình sống và hoạt động, con người có rất nhiều mối quan hệ khác nhau (quan hệ gia đình, quan hệ công việc, quan hệ bạn bè) và những nhu cầu khác nhau (nhu cầu trao. đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, nhu cẩu chia sẻ tình cảm,. Tất cả những mỗi quan hệ và những nhu cầu đó được thực hiện thông qua hoạt động giao tiếp. Giao tiếp là một quá trình trao đôi thông tin giữa các chủ thể tham gia thông qua các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm đạt được mục đích nhất định. Giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin vì hoạt động giao tiếp luôn diễn ra hai chiều: truyền thông tin - nhận thông tin - phản hồi. Chẳng hạn người A gửi cho. người B một thông điệp. Người B nhận được sẽ phản hồi cho người A một thông điệp. Đến đây, người B lại đóng vai trò người gửi, người A lại đóng vai trò người nhận. Như vậy vai trò của người nhận và người gửi luôn hoán đổi cho nhau. Để giao tiếp được với nhau, các chủ thể giao tiếp phải sử dụng các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Ngôn ngữ gồm lời nói, chữ viết; phi ngôn ngữ gồm có cử chỉ, hành động, thái độ, nét mặt, ánh mắt, nụ cười. Trong giao tiếp, việc sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Phi ngôn ngữ không những làm. lượng của ngôn ngữ mà còn chứa đựng những thông tin rất lớn. Tham chi cdc yéu tố phi ngôn ngữ còn có khả năng truyền tải những thông tin mà ngôn. ngữ nói và ngôn ngữ viết không thể biểu đạt hết. Kết hợp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ sẽ làm tăng hiệu quả cao trong giao tiếp. Mỗi cuộc giao tiếp đều có những mục đích nhất định. Mục đích ở đây có thể là. trao đổi công việc, chia sé tinh cảm, hay giải trí. Căn cứ vào khái niệm giao tiếp, chúng ta có thể sơ đồ hoá quá trình giao tiếp như sau: Thông || Mãhóa |—_| Kênh i J Người gửi Người Kênh |@—| Phảnhồi |œ—¬| Giảimã Sơ đồ trên cho thấy, giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin hai chiều, có. nghĩa là không có sự phân cực giữa người truyền thông điệp và người nhận thông điệp, mà cả hai đều là chủ thể tích cực, luôn đổi vai cho nhau. ~ Người gửi là người khởi động.hoạt động giao tiếp và sau đó là người nhận thông tin phản hồi. ~ Nội dung thông điệp có thể là những thông báo của một sự việc nào đó, những, quan điểm, sở thích, nhu cầu, tâm trạng, tình cảm hoặc những nhận xét, đánh giá. ~ Mã hóa là quá trình biểu đạt ý nghĩ sang lời nói, chữ viết hay các dấu hiệu, kí hiệu, các phương tiện phi ngôn ngữ khác (ánh mắt, nét mặt, cử chỉ.)- Kết quả của quá trình này là thông điệp được tạo thành (ý nghĩ đã được mã hóa). ~ Kênh truyền tải thông tin: việc lựa chọn kênh truyền tải thông tin hết sức quan trọng, nó quyết định tới việc thông tin có được truyền tải chính xác hay không. Kênh thông tin bao gồm: Kênh thông tin thông qua chữ viết (văn bản, thư từ, báo cáo, thông.) Kênh thông tin thông qua lời nói (truyền đạt qua micro, điện thoại, loa đài.); Kênh thông tin qua hình anh (TV, internet.) ~ Khi lựa chọn kênh truyền tải thông tin phải lựa chọn kênh phù hợp sao cho tiện lợi, phủ hợp với môi trường, phù hợp với hoàn cảnh và phủ hợp với đối tượng giao tiếp. ~ Người nhận là người tiếp nhận thông điệp đồng thời người nhận cũng là người giải mã thông điệp của người gửi và có thể phản hỏi lại bằng nhiều cách khác nhau. Để thông tin được truyền và nhận một cách chuẩn xác, cả hai bên cẳn có những hiểu biết nhất định với nhau để quá trình truyền tin đạt hiệu quả. ~ Một khâu quan trọng trong quá trình truyền thông là sự phản hồi, tức là người nhận phát tín hiệu trả lời người đã gửi đi bản thông điệp. Sự phản hồi từ người nhận sẽ báo cho người phát biết thông điệp đã được tiếp nhận và được hiểu như thế nảo.Trên cơ sở đó, người phát có thể điều chỉnh và truyền tiếp những thông điệp cần thiết khác. ~ Quá trình truyền tải thông tin có thể bị ảnh huởng bởi các yếu tố được gọi là “nhiễu”, Đóiả những tác động từ môi trường (tiếng ồn quá lớn, thời tiết quá nóng.) hoặc chính bản thân người phát, nhận thông tin (Sự không tập trung, những định kiến, tâm trạng không tốt.) hay do quá trình mã hóa thông tin bị lỗi (người nói sử dụng từ ngữ không chính xác, dùng từ địa phương). Các yếu tố này có thể tạo thuận lợi hoặc gây cản trở đến quá trình giao tiếp. Cho nên, trong giao tiếp, chúng ta cần chú ý đến. các yếu tố nhiễu và tìm cách loại bỏ hoặc hạn chế tối đa các ảnh hưởng của chúng.2, Vai trò của giao tiếp. Vai trò của giao tiếp trong dời sống xã hội. Giao tiếp là điều kiện cho sự tồn tại và phát triỂn của con người Con người hay bất cử loài động vật nào cũng không thể tổn tại được nếu tách biệt với đồng loại. Câu chuyện về hai bẻ gái Kamala và Amala ở Ấn Độ là một minh chứng. Kamala và Amala bị lạc vào trong rừng khi còn rất nhỏ. Sau nhiều năm sống trong rừng, Kamala và Amaia đã được các nhà thám hiểm tìm thấy và đưa trở về xã hội loài người. Nhưng khi trở về vi loài người, Kamala và Amala đã không thích nghỉ được, sau một thời gian ngắn thì cả hai đều chết. Xã hội loài người không thể phát triển được nếu thiếu hoạt động giao tiếp. Thông qua hoạt động giao tiếp, con người chia sẻ cho nhau những kinh nghiệm sống, kinh nghiệm sản xuất. giúp cho sự hiểu biết của con người ngày càng phong phú. Nhu vay, giao tiếp là điều kiện cho sự tồn tại và phát triển của con người. Vai trò của giao tiếp đối với cá nhân. 'Giao tiếp là phương tiện đề con người chia sẻ thông tin, tình cảm. Con người luôn có nhu cầu được chia sẻ những thông tin mình biết và muốn. biết Để thực hiện được điều đó, không có cách nào khác là con người phải nhờ đến phương tiện giao tiếp. Giao tiếp giúp cho con người có thể chia sẻ bắt cứ thông tin nào. Ngoài nhu cầu chia sẻ những thông tin về công việc, con người còn có nhu cầu chia sé tình cảm. Mỗi con người đều có nhiều mối quan hệ khác nhau. Khi mối quan hệ phát triển tốt, con người cảm thấy vui; khi mối quan hệ xấu đi, con người cảm thấy buồn. Con người luôn có nhu cầu được chia sẻ những tâm tư, tình cảm của mình với người khác. Bởi vì niềm vui được chia sẻ thì niềm vui sẽ tăng lên gấp bội, nỗi buồn được chia sẻ thì nỗi buồn sé voi di, Giao tiếp là môi trường con người hoàn thiện nhân cách về bản chất, con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội. Nhờ có giao tiếp mà mỗi con người có thể tham gia vào các mối quan hệ xã hội, gia nhập vào cộng đồng, phản ánh các quan hệ xã hội, kinh nghiệm và chuyển chúng thành tài sản của riêng minh, Trong quá trình tiếp xúc với những người xung quanh, chúng ta nhận thức được các chuẩn mực đạo đức, thẩm mỹ, pháp luật tồn tại trong xã hội tức là những nguyên. tắc ứng xử; biết được cái cái gi xấu, cái gì đẹp, cái gì không đẹp, cái gì nên làm, cái gì cần làm, cái gi được làm, cái gì không được làm, nhận thức được bản thân minh, từ đó thể hiện thái độ và hành động cho phù hợp, Như vậy giao tiếp giúp con người hoàn thiện nhân cách. Các hình thức và phương tiện giao tiếp 1. Căn cứ vào phương thức giao tiếp s ~ Giao tiếp trực tiếp Giao tiếp trực tiếp là hình thức giao tiếp trong đó các chủ thé giao tiếp trực tiếp. gặp gỡ nhau, sử dụng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ đề trao đối thông tin. Điển hình của loại hình giao tiếp này là các cuộc phỏng vấn tuyển dụng, các cuộc hội dam song phương, các buổi hội thảo. Giao tiếp trực tiếp có ưu điểm là thông tin truyền - nhận nhanh chóng, có độ chính xác, tin cậy cao. Bên cạnh đó, giao tiếp trực tiếp cũng có hạn chế là không gian giao tiếp bị giới hạn, các chủ thể giao tiếp dé bị chi pl bởi yếu tố ngoại cảnh. ~ Giao tiếp gián tiếp Giao tiếp gián tiếp là cách giao tiếp trong đó các chủ thể giao tiếp trao đổi thong tin với nhau thông qua người thử ba hoặc qua các phương tiện như điện thoại, thư Ưu điểm của loại hình giao tiếp này là các đối tượng giao tiếp có thể giao tiếp với nhau trong một khoảng không gian rộng. Ví dụ người ta có thể trao đổi thông tin với nhau ở hai nửa địa cầu nhờ điện thoại, e-mail. và củng một lúc có thể tiếp xúc được với một số lượng lớn đối tượng, các thông tin có thể lưu trữ để tham khảo, sử dụng trong tương lai (các văn ban). 'Tuy nhiên loại hình giao tiếp này cũng có hạn chế là chủ thé giao tiếp thường. không thấy được vẻ mặt của người đổi thoại, không biết họ đang làm gì, trong hoàn cảnh nào, cũng không thể sử dụng nhiều phương tiện phi ngôn ngữ khác. Căn cứ vào hình thức tố chức giao tiếp. ~ Giao tiếp chính thức tiếp chính thức là giao tiếp mang tính công vụ, tuân theo những quy định cụ thể. Ví dụ: hội họp, mít tỉnh, đàm phán giữa các tỗ chức. Trong giao tiếp chính thức, nội dung giao tiếp thường được ấn định trước, chuẩn bị trước, vì vậy tính chính xác của thông tin khá cao. Giao tiếp chính thức đòi hỏi chủ thể của cuộc giao tiếp phải chuẩn bị công phu nội dung cần trao đổi và phải có kỹ năng nói lưu loát, trôi chảy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ