Giáo trình Khoa học Giao tiếp: Nền tảng Lý thuyết và Rèn luyện Kỹ năng cho Cao đẳng

Dưới đây là kết quả tạo meta tags cho bài viết 'Giáo trình Kỹ năng Giao tiếp: Nền tảng Khoa học và Thực hành': { "ai_description": "Giáo trình kỹ năng giao

Chuyên ngành

Kỹ năng Giao tiếp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình kỹ năng giao tiếp

Giáo trình Kỹ năng Giao tiếp là môn học thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương trong chương trình đào tạo bậc Cao đẳng. Môn học được giảng dạy ở học kỳ đầu tiên với thời lượng 45 tiết. Tính chất vừa lý thuyết vừa thực hành giúp người học nắm vững nền tảng khoa học về giao tiếp đồng thời rèn luyện kỹ năng vận dụng vào thực tế. Người học được trang bị kiến thức cơ bản về quá trình giao tiếp, ứng xử theo truyền thống dân tộc và thông lệ quốc tế. Giáo trình hướng đến ba trụ cột đào tạo: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Về kiến thức, người học hiểu rõ nguyên tắc giao tiếp phù hợp giai đoạn phát triển kinh tế xã hội hiện nay. Về kỹ năng, hình thành khả năng phân tích quan hệ giao tiếp, sử dụng hiệu quả phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Về thái độ, xây dựng nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của việc trở thành người giao tiếp giỏi, từ đó chủ động rèn luyện phẩm chất giao tiếp nghề nghiệp suốt đời.

1.1. Vị trí và tính chất của môn học kỹ năng giao tiếp

Môn học Kỹ năng Giao tiếp chiếm vị trí tiên quyết trong chương trình đào tạo. Đây là môn học bắt buộc thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương, được bố trí ngay học kỳ đầu tiên. Thời lượng toàn khóa đạt 45 tiết học. Môn học mang tính chất kép đặc trưng. Phần lý thuyết cung cấp nền tảng khoa học về bản chất quá trình giao tiếp, các loại hình và đặc trưng riêng. Phần thực hành tạo cơ hội rèn luyện kỹ năng vận dụng vào tình huống thực tế. Sự kết hợp này giúp người học vừa hiểu lý luận vừa hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên, chuyên nghiệp.

1.2. Mục tiêu và yêu cầu đào tạo của giáo trình

Giáo trình đặt ra mục tiêu toàn diện trên ba phương diện. Về kiến thức, yêu cầu người học lĩnh hội nguyên tắc giao tiếp truyền thống dân tộc và thông lệ quốc tế hiện đại. Về kỹ năng, tập trung hình thành ba nhóm năng lực: phân tích đánh giá quan hệ giao tiếp, sử dụng tối ưu phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, thiết lập phát triển mối quan hệ trong cuộc sống lẫn nghề nghiệp. Về thái độ, giáo trình nhấn mạnh ý thức chủ động trong học tập, đặc biệt tại các giờ thực hành, đồng thời khuyến khích trau dồi liên tục ngoài đời sống để nâng kỹ năng thành kỹ xảo giao tiếp chuyên nghiệp.

II. Phân tích nội dung và phương pháp nghiên cứu giao tiếp

Giáo trình kỹ năng giao tiếp xác định đối tượng nghiên cứu rõ ràng và hệ thống. Nội dung tập trung vào bản chất, đặc điểm của quá trình giao tiếp giữa các chủ thể. Các loại hình giao tiếp và đặc trưng riêng của từng loại được phân tích chi tiết, từ giao tiếp cá nhân đến giao tiếp trước công chúng. Giáo trình đề cập sâu sắc đến các hiện tượng tâm lý và tâm lý xã hội diễn ra trong quá trình giao tiếp. Các cơ chế trao đổi thông tin, nhận thức, cảm xúc và ảnh hưởng tác động qua lại giữa các bên được làm sáng tỏ. Phương pháp nghiên cứu đa dạng hỗ trợ người học tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ. Quan sát, phân tích tình huống, so sánh đối chiếu là những phương pháp chủ đạo. Giáo trình cũng nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện và khắc phục các yếu tố nhiễu trong truyền thông. Nội dung về các loại nghĩa đặc biệt trong ngôn từ giao tiếp như hiển ngôn, hàm ngôn, ngụy biện được trình bày kèm dẫn chứng minh họa cụ thể.

2.1. Đối tượng nghiên cứu của môn học kỹ năng giao tiếp

Đối tượng nghiên cứu của môn học bao gồm nhiều khía cạnh cốt lõi. Trước hết là bản chất và đặc điểm của quá trình giao tiếp giữa các chủ thể tham gia. Tiếp theo là các loại hình giao tiếp như giao tiếp cá nhân, giao tiếp nhóm, giao tiếp trước công chúng cùng đặc trưng riêng biệt của từng loại. Các hiện tượng tâm lý xã hội xảy ra trong quá trình giao tiếp cũng thuộc phạm vi nghiên cứu. Đặc biệt, giáo trình chú trọng phân tích quá trình trao đổi thông tin, nhận thức, cảm xúc và ảnh hưởng tác động qua lại giữa các bên. Các kỹ năng, kỹ xảo giao tiếp cùng yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả truyền thông cũng được xem xét kỹ lưỡng.

2.2. Phương pháp nghiên cứu và tiếp cận vấn đề

Phương pháp nghiên cứu trong giáo trình kết hợp nhiều cách tiếp cận khoa học. Phương pháp quan sát cho phép nhận diện quy tắc và quy luật trong giao tiếp thực tế đời thường. Phương pháp phân tích tình huống giúp hiểu sâu các trường hợp giao tiếp điển hình, từ đơn giản đến phức tạp. Phương pháp so sánh đối chiếu làm rõ sự khác biệt giữa các loại hình giao tiếp truyền thống và hiện đại. Phương pháp thực hành qua đóng vai, mô phỏng tình huống được khuyến khích áp dụng thường xuyên. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành đảm bảo người học không chỉ hiểu vấn đề mà còn vận dụng hiệu quả vào đời sống.

III. Giải pháp rèn luyện kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Rèn luyện kỹ năng giao tiếp đòi hỏi phương pháp bài bản và sự kiên trì. Giáo trình nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ có lời bao gồm nói và viết. Bốn kỹ năng truyền thông được phân loại theo mức độ sử dụng: nghe luôn luôn, nói thường xuyên, đọc không thường xuyên, viết thỉnh thoảng. Sự phân biệt này giúp người học xác định trọng tâm rèn luyện phù hợp với thực tế sử dụng. Kỹ năng nghe chiếm vị trí quan trọng nhất vì được sử dụng liên tục trong mọi tình huống giao tiếp. Kỹ năng nói cần được phát triển song song để đạt hiệu quả truyền đạt cao. Ngôn ngữ phi ngôn ngữ cũng đóng vai trò không kém phần quan trọng. Biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ, tư thế, khoảng cách giao tiếp đều mang ý nghĩa truyền đạt thông tin riêng biệt. Giáo trình hướng dẫn nhận diện và sử dụng hiệu quả các phương tiện phi ngôn ngữ. Bên cạnh đó, kỹ năng giao tiếp trước công chúng và trong phỏng vấn tuyển dụng được đề cập chi tiết qua bài tập thực hành cụ thể.

3.1. Ngôn ngữ có lời và kỹ năng truyền thông cơ bản

Ngôn ngữ có lời trong giao tiếp bao gồm lời nói và chữ viết, được thể hiện qua bốn kỹ năng chính: nghe, nói, đọc, viết. Kỹ năng nghe giữ vị trí quan trọng nhất vì luôn luôn được sử dụng trong mọi tình huống. Kỹ năng nói đứng thứ hai với mức độ sử dụng thường xuyên trong đời sống. Kỹ năng đọc và viết có mức sử dụng thấp hơn nhưng đóng vai trò thiết yếu trong giao tiếp chuyên nghiệp. Giáo trình phân tích từng kỹ năng một cách hệ thống, từ nguyên tắc cơ bản đến phương pháp rèn luyện nâng cao. Người học được hướng dẫn phối hợp các kỹ năng để đạt hiệu quả truyền thông tối ưu trong nhiều bối cảnh giao tiếp khác nhau.

3.2. Kỹ năng giao tiếp trước công chúng và phỏng vấn tuyển dụng

Giao tiếp trước công chúng đòi hỏi người nói biết cách thu hút và duy trì sự chú ý của người nghe. Giáo trình trình bày các thủ pháp như mở đầu ấn tượng, sử dụng dẫn chứng sinh động, tương tác với khán giả. Người học cần phác họa nội dung rõ ràng trước khi trình bày, xác định luận điểm chính và sắp xếp logic mạch lạc. Kỹ năng phỏng vấn tuyển dụng được hướng dẫn chi tiết qua các câu hỏi phổ biến: giới thiệu bản thân súc tích, lý do muốn làm việc, hiểu biết về công ty, khả năng đóng góp. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thái độ tự tin, chân thành trong mọi tình huống giao tiếp chuyên nghiệp.

IV. Kết luận và ứng dụng giáo trình kỹ năng giao tiếp

Giáo trình Kỹ năng Giao tiếp cung cấp nền tảng khoa học toàn diện cho việc phát triển năng lực giao tiếp cá nhân. Kiến thức trong giáo trình không dừng ở lý thuyết mà hướng mạnh mẽ đến ứng dụng thực tiễn. Người học sau khi hoàn thành có khả năng phân tích và đánh giá các tình huống giao tiếp một cách hợp lý, khách quan. Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ có lời và phi ngôn ngữ được nâng cao rõ rệt qua quá trình học tập và thực hành. Ứng dụng của giáo trình trải rộng trên nhiều lĩnh vực đời sống. Trong sinh hoạt thường nhật, kỹ năng giao tiếp giúp xây dựng mối quan hệ bền vững với gia đình, bạn bè, cộng đồng. Trong hoạt động nghề nghiệp, khả năng giao tiếp hiệu quả là yếu tố quyết định sự thăng tiến. Từ phỏng vấn xin việc đến thuyết trình dự án, từ đàm phán kinh doanh đến giải quyết xung đột, mọi tình huống đều cần kỹ năng giao tiếp vững vàng. Giáo trình là hành trang thiết yếu cho hành trình phát triển bản thân và sự nghiệp.

4.1. Ứng dụng kỹ năng giao tiếp trong đời sống thường nhật

Kỹ năng giao tiếp được trang bị từ giáo trình có giá trị ứng dụng trực tiếp trong đời sống hàng ngày. Việc hiểu biết các nguyên tắc giao tiếp giúp xử lý tình huống ứng xử tế nhị và hiệu quả hơn. Giao tiếp tốt trong gia đình tạo bầu không khí hòa thuận, gắn kết giữa các thành viên. Trong quan hệ bạn bè và xã hội, kỹ năng giao tiếp giúp mở rộng mạng lưới quan hệ, tạo dựng uy tín cá nhân. Việc vận dụng đúng cách cả ngôn ngữ có lời và phi ngôn ngữ giúp thông điệp được truyền tải chính xác, giảm thiểu hiểu lầm và mâu thuẫn không đáng có trong cuộc sống.

4.2. Ứng dụng kỹ năng giao tiếp trong hoạt động nghề nghiệp

Trong môi trường nghề nghiệp, kỹ năng giao tiếp là yếu tố then chốt quyết định thành công. Giáo trình trang bị khả năng giao tiếp chuyên nghiệp trong nhiều tình huống công việc thực tế. Kỹ năng phỏng vấn tuyển dụng giúp tạo ấn tượng tốt đẹp với nhà tuyển dụng ngay từ lần gặp đầu tiên. Khả năng thuyết trình trước tập thể phục vụ hiệu quả cho báo cáo, giới thiệu dự án. Kỹ năng đàm phán hỗ trợ đắc lực trong giao dịch kinh doanh và giải quyết mâu thuẫn công sở. Giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và cấp trên tạo môi trường làm việc thuận lợi, thúc đẩy sự nghiệp phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Hãy phân tích yếu tố tâm lý của hành vi trong tình huống sau. Trên cơ sở hiểu rõ bản chất của các hành vi đó, anh (chị) hãy viết tiếp câu chuyện để có kết quả tốt đẹp nhất Trong một lần đang đánh bóng chuyền với các bạn, bạn đã đánh bóng mạnh tay và trúng vào mặt của một bạn khác (mối quan hệ với bạn này trước đó không được tốt lắm và thật tâm bạn không muốn đánh trúng vào bạn), làm bạn đó té ngã. Bạn đó nổi nóng định xông vào đánh bạn.

Trước tình huống đó bạn sẽ xử lí ra sao? 2. Cho câu truyện ngụ ngôn sau: Chim mẹ hỏi chim con trong nỗi mệt nhoài sau khi cõng con bay vượt qua giông bão: “sau này mẹ già yếu không bay được nữa, con có cứu mẹ như mẹ vừa cứu con không?” Sau 1 lúc suy nghĩ, chim con trả lời: “con sẽ cứu con của con!” Ẩn sau hình ảnh 2 con chim là hình ảnh của con người. Hãy phân tích cơ sở tâm lý hình thành nên tâm trạng và thái độ của hai nhân vật. Nếu phải hóa thân vào một trong hai đối tượng trên, bạn sẽ làm gì? 3.

Hãy phân tích cơ sở của thủ thuật trong tình huống giao tiếp sau. Em rút ra được bài học gì từ câu chuyện này Một ông chủ cửa hàng đã dùng thủ thuật để bán lô quần áo ế ẩm của mình: ông bố trí những người thân đến xếp hàng trước cửa hàng để chờ mua. Người nào sau khi mua hàng xong đều bước ra đường với vẻ mặt hớn hở. Người đi đường thấy vậy liền cùng xếp hàng để mua và chỉ trong vòng nửa ngày, ông đã bán hết lô hàng trên.

CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ HÌNH THỨC GIAO TIẾP MỤC TIÊU - Sinh viên phát biểu được đặc điểm của các loại nghĩa, các loại ngôn ngữ thường sử dụng trong giao tiếp - Sinh viên có ý thức trong việc sử dụng các loại nghĩa cũng như các hình thức truyền nghĩa một cách phù hợp nhất để nâng cao hiệu quả giao tiếp NỘI DUNG CHÍNH Chương II gồm 3 bài: Bài 4: Nôi dung giao tiếp Bài 5: Ngôn ngữ trong giao tiếp Bài 6: Khoảng cách trong giao tiếp Với 3 bài này, chương 2 truyền tải những nội dung chính sau: - Nội dung giao tiếp sẽ được truyền tải thông qua 3 phương thức cơ bản: hiển ngôn, hàm ngôn, ngụy biện. Mỗi phương thức đều có thể mang lại những thuận lợi nâng cao hiệu quả giao tiếp nhưng cũng có thể là những bất lợi ảnh hưởng không nhỏ đến quan hệ giữa các chủ thể - Các thông điệp được các chủ thể giao tiếp truyền đi và tiếp nhận bằng phương tiện ngôn ngữ có lời, ngôn ngữ không lời; bằng hình thức giao tiếp trực tiếp hoặc giao tiếp gián tiếp. Mỗi một phương tiện ngôn ngữ, mỗi một hình thức giao tiếp đều ẩn chứa ưu, nhược điểm nên các chủ thể giao tiếp phải hết sức tỉnh táo, linh hoạt để có sự chọn lựa, sử dụng phù hợp nhất Bài 4: NỘI DUNG GIAO TIẾP 4.1 NGHĨA VÀ SỰ TRUYỀN ĐẠT NGHĨA TRONG GIAO TIẾP : 4.1 Nghĩa trong ngôn ngữ giao tiếp : Ngôn ngữ giao tiếp gồm : Ngôn ngữ có lời – Giao tiếp bằng ngôn từ ; Ngôn ngữ không lời – Giao tiếp phi ngôn từ 4.1 Nghĩa của từ trong ngôn từ : Từ là một biểu tượng ám chỉ một sự vật, tư tưởng, cảm nghĩ, khái niệm Ý nghĩa của ngôn từ được tạo bởi sự kết nối từ, các cụm từ với nhau theo một hệ thống, một quy luật nào đó. Nghĩa của từ hay một tập hợp từ có hai hình thức tồn tại : + Nghĩa khách quan : Là nghĩa tự thân của từ, không phụ thuộc vào ý muốn, sở thích của một cá nhân nào (nghĩa hiển ngôn) + Nghĩa chủ quan : Là nghĩa do người sử dụng gán cho từ (nghĩa hàm ngôn).2 Nghĩa của các hành vi: Bao gồm các hành vi, biểu tượng , đồ vật, sắc thái… mang ý nghĩa biểu thị tâm lí, thái độ, tình cảm, được nhận biết bằng năm giác quan và tâm thế của đối tác giao tiếp 4.3 Một số hình thức dùng « nghĩa » đặc biệt trong ngôn từ giao tiếp 4.1 Hàm ngôn trong giao tiếp : * Hiển ngôn và hàm ngôn Hiển ngôn là lời nói có ý nghĩa biểu hiện trực tiếp ra ngoài Hàm ngôn là lời nói có ý nghĩa ẩn bên trong, đòi hỏi người nghe phải giải mã để hiểu nghĩa người nói muốn ám chỉ.

Ẩn nghĩa của câu nói phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh hay tình huống, vào kinh nghiệm, cảm xúc của người nói, đòi hỏi sự giải mã đặc biệt, vì ngoài ngôn ngữ còn có mã tâm lý xã hội Theo Ducrot, hiển ngôn là « cái người ta nói ra » , còn hàm ngôn là « cái người ta muốn nói mà không tiện nói ra » Trong cuộc sống gia đình, với bạn bè thân mật, phần lớn chúng ta dùng lối hiển ngôn (vừa tiết kiệm thời gian, vừa đảm bảo tính chính xác của thông tin…) * Tác dụng của hàm ngôn - Người nói có thể không phải chịu trách nhiệm về thông điệp. - Bộc lộ ý một cách lịch sự. - Tạo ra hiệu quả mạnh mẽ, sâu sắc hơn cách nói tường minh.2 Ngụy biện trong giao tiếp * Thế nào là ngụy biện? Ngụy biện là dùng kỹ xảo lôgic để liên kết các luận cứ vào một luận điểm không phù hợp nhằm chứng minh, thuyết phục người khác tin theo một quan điểm sai trái nào đó. * Cơ cấu của ngụy biện Dùng luận cứ đúng chen lẫn luận cứ sai Dùng luận cứ đúng nhưng không đủ Dùng luận cứ không phù hợp với luận điểm * Các hình thức biểu hiện của ngụy biện - Đè nén (represion) Đó là sự chối bỏ thực tế, ngoảnh đi trước những hiện tượng đau buồn, tránh đề cập đến những vấn đề khó giải quyết, chỉ chấp nhận thấy những cái muốn thấy.

- Đền bù (compensation) Cố gắng che đậy những khuyết điểm của cá nhân bằng cách phát triển những nét tích cực trong nhân cách. - Viện lý (rationalization) Đưa ra những lý lẽ không đúng sự thật để giải thich thanh minh cho hành động, cảm xúc không tốt. - Quy chụp (phóng chiếu- projection) Gán cho người khác những ý nghĩ, lỗi lầm hay ước muốn của chúng ta. Thường chúng ta hay đổ lỗi cho số phận, cho sự hên xui.

- Thoái bộ (regression) Dùng tình cảm, hành vi trẻ con để trốn tránh trách nhiệm, tránh né thử thách. * Ảnh hưởng của ngụy biện trong giao tiếp: Ngụy biện có thể giúp chúng ta tự vệ để sống còn. Nhưng nếu lạm dụng, con người sẽ bị đánh mất niềm tin từ người khác, bản thân không phát triển được hoặc dễ lâm vào trạng thái stress. Nhận biết được chúng, chúng ta có thể giải thích được những hành vi, lập luận sai trái của mình cũng như của đối tượng giao tiếp.

Nhận biết chúng đồng thời cũng giúp chúng ta nhận rõ mình, chấp nhận mình, chấp nhận thực tiễn chung quanh. Điều này không phải dễ dàng nhưng nó sẽ giải thoát chúng ta, giúp chúng ta có những bước tiến bộ vững chắc trong cuộc sống.2 Sự truyền đạt nghĩa trong giao tiếp 4.1 Người phát Người phát tin, muốn truyền đạt một ý nghĩ trừu tượng cho người khác, phải bắt đầu từ việc mã hóa ý nghĩ đó. Mã hóa là quá trình chuyển từ ý nghĩ sang lời nói, chữ viết hay các dấu hiệu, ký hiệu, các phương tiện phi ngôn ngữ…để biến ý nghĩa thành thông điệp. Thông điệp sẽ được phát đi bằng các kênh truyền thông tương ứng với quá trình mã hóa.2 Người nhận Người nhận tin sẽ nhận thông điệp bằng các giác quan của mình và giải mã.

Giải mã là một quá trình không đơn giản. Thông tin chính xác chỉ xảy ra khi cả hai người phát và nhận gán cho các ký hiệu lập thành thông điệp cùng một ý nghĩa hoặc ít ra là những ý nghĩa tương tự. Sau khi giải mã, khâu cuối cùng kết thúc mạch truyền thông là thông qua phản hồi. Người nhận tín hiệu cho người phát biết rằng thông điệp đã nhận được và tín chất của sự trả lời thường cho thấy một phần chất lượng của sự thông hiểu.

Quá trình truyền đạt nghĩa trong giao tiếp là một quá trình tương hỗ và tuần hoàn. Sự phản hồi tạo cơ hội để sửa hoặc định hình lại thông điệp ban đầu. Người gửi có thể thêm hoặc thay đổi thông điệp ban đầu để làm sáng tỏ hơn và người nhận có thể thử lại việc giải mã để đảm bảo rằng thông điệp đã được ghi nhận đúng là thông điệp mà người phát có ý định muốn truyền.1 Sơ đồ về quá trình truyền đạt nghĩa trong giao tiếp 4. CÁC BIỆN PHÁP TỔ CHỨC NỘI DUNG GIAO TIẾP 4.

Xác định mục đích, mục tiêu giao tiếp Để có được nội dung giao tiếp mang tính thuyết phục cao, cần phải biết rõ mình « muốn gì ? » và « với ai ? » để thuyết phục có hiệu quả. Không nên ôm đồm quá nhiều mục tiêu, cần đặt những mục tiêu cụ thể để có thể kiểm tra sau buổi giao tiếp. Soạn thảo nội dung: Một bài nói chuyện thường được chia làm 3 phần : 4. Phần mở đầu Thiết lập mối quan hệ với người nghe và phác qua những nội dung lớn sẽ trình bày để mọi người dễ theo dõi.

Cần nắm được quy luật của sự chú ý: sự tập trung cao nhất của người nghe được diễn ra chỉ trong vòng 30 giây đầu tiên và 30 giây cuối cùng của bài nói. Giữa hai cao điểm đó, sự chú ý của người nghe tương đối kém, thỉnh thoảng có những đợt sóng nhô cao tùy vào khả năng gây chú ý của người nói. Cần phải tận dụng quy luật này để lôi cuốn người nghe. Những lời nói đầu tiên không chỉ đơn thuần là nhập đề mà còn phải gây được sự quan tâm và chiếm được cảm tình của mọi người.2 Phần nội dung Chứa đựng những tư tưởng hay ý kiến then chốt.

Để khắc sâu vào trí óc người nghe và lôi cuốn được họ, bài phát biểu phải được phát triển dưới dạng một chuỗi các luận điểm và luận cứ theo một logic chặt chẽ. Sự chuyển tiếp cần thực hiện một cách cẩn thận để khỏi mất sự mạch lạc của câu chuyện. Ngoài ra, cần linh hoạt sử dụng kết hợp một số thủ thuật để gây sự chú ý của người nghe như sử dụng câu hỏi gợi mở, ví dụ, số liệu thực tế,trích dẫn câu nói của những nhân vật nổi tiếng, những giai thoại, những câu chuyện khôi hài, những câu nói đùa dí dỏm…Tuy nhiên mọi cái phải đúng liều, đúng lượng và phải tập trung làm nổi bật chủ đề cần truyền tải.3 Phần kết Nhắc lại những điểm then chốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ