Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề vận hành máy thi công nền - Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I

Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề vận hành máy thi công nền. Tài liệu chuẩn cao đẳng giúp nâng cao giao tiếp chuyên nghiệp và hiệu quả công việc.

Chuyên ngành

Kỹ Năng Giao Tiếp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề vận hành máy

Giáo trình Kỹ năng giao tiếp dành cho nghề Vận hành máy thi công nền là một tài liệu học thuật cốt lõi trong chương trình đào tạo cao đẳng nghề tại Trường CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu này được biên soạn nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc đặc thù của ngành xây dựng. Khác với các ngành nghề khác, ngành điều khiển phương tiện thi công đòi hỏi người lao động không chỉ vững về chuyên môn, nghiệp vụ vận hành máy xúc, máy ủi mà còn phải sở hữu kỹ năng mềm cho người vận hành máy một cách thuần thục. Giao tiếp chính xác và kịp thời là yếu tố quyết định đến an toàn lao động khi vận hành máy, hiệu quả phối hợp và tiến độ chung của toàn bộ dự án. Giáo trình được xây dựng với ba chương chính, bao gồm: Lý luận chung về kỹ năng giao tiếp, Một số kỹ năng giao tiếp cơ bản, và Vận dụng kỹ năng giao tiếp trong công việc. Cấu trúc này đảm bảo người học nắm bắt từ nền tảng lý thuyết đến các ứng dụng thực tiễn, đáp ứng chuẩn đầu ra ngành vận hành máy và nâng cao năng lực cạnh tranh sau khi tốt nghiệp.

1.1. Giới thiệu đề cương môn học kỹ năng giao tiếp chuyên ngành

Đề cương môn học kỹ năng giao tiếp được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên ngành vận hành máy thi công, không chỉ là một môn học phụ trợ mà là một học phần bắt buộc. Nội dung đề cương tập trung vào việc phát triển năng lực tương tác xã hội trong môi trường công trường, nơi có nhiều yếu tố gây nhiễu và áp lực cao. Theo tài liệu, giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin hai chiều, bao gồm người gửi, người nhận, thông điệp, kênh truyền và phản hồi. Sinh viên sẽ được học về các hình thức giao tiếp như giao tiếp trực tiếp, gián tiếp, chính thức và không chính thức, cũng như vai trò của ngôn ngữ nói, ngôn ngữ viết và các yếu tố phi ngôn ngữ (cử chỉ, ánh mắt). Mục tiêu của đề cương là giúp sinh viên nhận diện và vận dụng các nguyên tắc giao tiếp cơ bản như tôn trọng, lắng nghe, thấu cảm và cởi mở. Đây là nền tảng để xây dựng các kỹ năng giao tiếp ứng xử chuyên nghiệp tại nơi làm việc.

1.2. Mục tiêu chương trình đào tạo cao đẳng nghề tại CĐ GTVT I

Mục tiêu tổng thể của chương trình đào tạo cao đẳng nghề tại Trường CĐ GTVT Trung ương I là đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, vừa có tay nghề vững vàng vừa có thái độ làm việc chuyên nghiệp. Trong đó, việc tích hợp module kỹ năng giao tiếp nghề vào chương trình giảng dạy đóng vai trò chiến lược. Việc này không chỉ giúp sinh viên hoàn thiện bản thân mà còn đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường lao động. Một người vận hành máy xuất sắc không chỉ biết điều khiển thiết bị một cách chính xác mà còn phải biết cách phối hợp làm việc nhóm công trường, báo cáo cho cấp trên và xử lý các tình huống phát sinh. Do đó, giáo trình này được xem là một tài liệu học tập kỹ năng giao tiếp quan trọng, góp phần trực tiếp vào việc hoàn thành chuẩn đầu ra của ngành, trang bị cho sinh viên sự tự tin cần thiết khi bước vào nghề.

II. Top thách thức trong giao tiếp khi vận hành máy thi công nền

Môi trường công trường xây dựng đặt ra nhiều thách thức đặc thù đối với hoạt động giao tiếp. Tiếng ồn từ máy móc, khoảng cách vật lý giữa các thành viên, và áp lực về tiến độ công việc là những yếu tố gây nhiễu lớn, có thể làm sai lệch thông điệp. Trong bối cảnh đó, việc vận hành máy thi công xây dựng đòi hỏi một hệ thống giao tiếp rõ ràng và hiệu quả. Một chỉ dẫn không chính xác hay một tín hiệu bị hiểu sai có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ việc làm hỏng vật liệu, chậm tiến độ cho đến gây ra tai nạn lao động. Các thách thức này không chỉ đến từ yếu tố môi trường mà còn từ sự khác biệt về kinh nghiệm, tính cách và phương pháp làm việc giữa các cá nhân. Việc thiếu một quy chuẩn chung trong giao tiếp trên công trường xây dựng khiến cho việc phối hợp làm việc nhóm công trường trở nên khó khăn, tiềm ẩn nguy cơ xung đột và làm giảm hiệu suất tổng thể. Giáo trình đã chỉ ra rằng việc nhận diện và khắc phục những rào cản này là bước đi đầu tiên để xây dựng một môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.

2.1. Nguy cơ mất an toàn lao động khi vận hành máy do giao tiếp kém

An toàn là ưu tiên hàng đầu trên mọi công trường. An toàn lao động khi vận hành máy phụ thuộc rất lớn vào sự giao tiếp thông suốt giữa người điều khiển và đội ngũ hỗ trợ mặt đất. Các chỉ dẫn về di chuyển, nâng hạ vật liệu hay xác định vị trí thi công đều cần được truyền đạt và xác nhận một cách tuyệt đối chính xác. Một người vận hành trong cabin có tầm nhìn hạn chế, hoàn toàn phụ thuộc vào tín hiệu từ người chỉ huy. Nếu tín hiệu không rõ ràng hoặc bị hiểu nhầm, nguy cơ va chạm, sập đổ hoặc gây thương tích cho người xung quanh là rất cao. Giao tiếp kém không chỉ giới hạn ở lời nói mà còn bao gồm cả các tín hiệu tay không thống nhất hoặc việc không kiểm tra lại thông tin trước khi hành động. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các sự cố đáng tiếc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo bài bản về quy trình giao tiếp an toàn.

2.2. Khó khăn trong việc phối hợp làm việc nhóm công trường hiệu quả

Một dự án xây dựng là nỗ lực của cả một tập thể. Việc phối hợp làm việc nhóm công trường giữa các tổ đội khác nhau (vận hành máy, sắt thép, bê tông, giám sát) là yếu tố sống còn. Tuy nhiên, sự phối hợp này thường gặp trở ngại do giao tiếp không hiệu quả. Ví dụ, người vận hành máy xúc cần phối hợp nhịp nhàng với xe tải chở đất, nhưng thông tin về thời gian và khối lượng không được trao đổi rõ ràng có thể gây ra tình trạng chờ đợi lãng phí. Tương tự, việc không thông báo kịp thời các vấn đề kỹ thuật của thiết bị có thể làm ảnh hưởng đến kế hoạch làm việc của các nhóm khác. Những khó khăn này thường bắt nguồn từ việc thiếu các kỹ năng mềm cho người vận hành máy, như kỹ năng lắng nghe, phản hồi và chủ động trao đổi thông tin, dẫn đến sự thiếu gắn kết và tin tưởng trong tập thể.

III. Cách rèn luyện kỹ năng giao tiếp ứng xử từ giáo trình CĐ GTVT

Để vượt qua các thách thức trên công trường, giáo trình của Trường CĐ GTVT Trung ương I cung cấp một lộ trình rèn luyện các kỹ năng giao tiếp ứng xử một cách có hệ thống. Trọng tâm của chương trình không chỉ là truyền đạt lý thuyết mà còn hướng đến việc thực hành các kỹ năng cốt lõi. Theo tài liệu, để giao tiếp hiệu quả, người học cần nắm vững và thực hành thường xuyên các kỹ năng nền tảng như lắng nghe chủ động, đặt câu hỏi thông minh, trình bày thông tin rõ ràng và thuyết phục. Giáo trình nhấn mạnh rằng: "Lắng nghe là một quá trình tâm lý, tập trung cao độ để nghe và hiểu người nói", khác biệt hoàn toàn với hành động "nghe" thụ động. Việc trang bị những kỹ năng này giúp sinh viên ngành vận hành máy thi công nền xây dựng được sự tự tin, tạo dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và cấp trên, đồng thời nâng cao hiệu quả và an toàn trong công việc. Đây là những năng lực thiết yếu giúp họ thành công trong sự nghiệp.

3.1. Nghệ thuật lắng nghe và đặt câu hỏi thông minh trên công trường

Giáo trình dành một phần quan trọng để phân tích kỹ năng lắng nghe và đặt câu hỏi. Lắng nghe tích cực có nghĩa là tập trung hoàn toàn vào người nói, không chỉ để hiểu nội dung mà còn cả cảm xúc và ẩn ý đằng sau lời nói. Trên công trường, việc lắng nghe chăm chú chỉ dẫn từ kỹ sư giám sát giúp người vận hành nắm bắt chính xác yêu cầu kỹ thuật, tránh sai sót tốn kém. Bên cạnh đó, kỹ năng đặt câu hỏi đóng vai trò then chốt trong việc làm rõ thông tin. Thay vì im lặng và phỏng đoán, người vận hành cần chủ động sử dụng các câu hỏi mở ("Chúng ta nên bắt đầu đào từ vị trí nào để tối ưu nhất?") để hiểu rõ hơn về kế hoạch, hoặc câu hỏi đóng ("Tôi có cần di chuyển máy đến vị trí B ngay bây giờ không?") để xác nhận lại mệnh lệnh. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa lắng nghe và đặt câu hỏi giúp loại bỏ sự mơ hồ, tăng cường sự an toàn và hiệu quả.

3.2. Kỹ năng thuyết trình và báo cáo tiến độ công việc rõ ràng

Mặc dù người vận hành máy không thường xuyên phải thực hiện các bài thuyết trình trang trọng, kỹ năng thuyết trình và phản biện vẫn được áp dụng trong bối cảnh báo cáo tiến độ công việc hàng ngày. Kỹ năng này thể hiện ở khả năng trình bày thông tin một cách ngắn gọn, logic và dễ hiểu. Ví dụ, khi kết thúc ca làm việc, người vận hành cần báo cáo lại cho người quản lý về khối lượng công việc đã hoàn thành, những khó khăn gặp phải, và tình trạng của thiết bị. Một báo cáo rõ ràng giúp người quản lý nắm bắt tình hình thực tế để đưa ra các quyết định điều phối cho ngày làm việc tiếp theo. Giáo trình hướng dẫn người học cách cấu trúc một báo cáo miệng hoặc văn bản ngắn, tập trung vào các thông tin quan trọng, sử dụng ngôn từ chính xác và chuyên nghiệp, góp phần xây dựng hình ảnh một người lao động có trách nhiệm.

IV. Bí quyết giải quyết xung đột và giao tiếp với kỹ sư giám sát

Xung đột là điều khó tránh khỏi trong môi trường làm việc tập thể, đặc biệt là dưới áp lực cao của ngành xây dựng. Module kỹ năng giao tiếp nghề trong giáo trình cung cấp những phương pháp khoa học để giải quyết xung đột trong công việc một cách xây dựng. Thay vì xem xung đột là tiêu cực, tài liệu hướng dẫn người học nhìn nhận nó như một cơ hội để hiểu nhau hơn và tìm ra giải pháp tốt hơn. Các phương pháp như hợp tác, thỏa hiệp hay cạnh tranh được phân tích rõ ràng, giúp người học lựa chọn cách tiếp cận phù hợp cho từng tình huống. Đặc biệt, kỹ năng giao tiếp với kỹ sư giám sát được nhấn mạnh. Đây là mối quan hệ công việc quan trọng, đòi hỏi sự tôn trọng, lắng nghe và phản hồi kịp thời. Việc xây dựng một kênh giao tiếp cởi mở và tin cậy với người giám sát không chỉ giúp công việc diễn ra suôn sẻ mà còn tạo điều kiện để người vận hành học hỏi và phát triển chuyên môn.

4.1. Các bước xử lý mâu thuẫn theo module kỹ năng giao tiếp nghề

Giáo trình đề xuất một quy trình xử lý mâu thuẫn bài bản. Bước đầu tiên là nhận diện vấn đề và giữ bình tĩnh, tránh để cảm xúc cá nhân chi phối. Tiếp theo, các bên cần lắng nghe quan điểm của nhau một cách khách quan, cố gắng đặt mình vào vị trí của đối phương để thấu hiểu. Sau khi đã hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của xung đột, các bên cùng nhau thảo luận để tìm ra các giải pháp khả thi. Quá trình này đòi hỏi sự cởi mở và thiện chí từ tất cả mọi người. Cuối cùng, một giải pháp chung sẽ được lựa chọn và các bên cam kết thực hiện. Việc áp dụng quy trình này giúp biến các cuộc đối đầu thành những cuộc đối thoại mang tính xây dựng, duy trì sự đoàn kết và môi trường làm việc tích cực, điều cần thiết cho sự thành công của việc phối hợp làm việc nhóm công trường.

4.2. Kỹ năng mềm cho người vận hành máy để làm việc hiệu quả

Ngoài các kỹ năng cụ thể, giáo trình còn nhấn mạnh tầm quan trọng của một loạt kỹ năng mềm cho người vận hành máy. Đây là những phẩm chất giúp họ tương tác và làm việc hiệu quả với người khác. Kỹ năng làm việc nhóm, khả năng thích ứng với sự thay đổi, tư duy giải quyết vấn đề và quản lý thời gian đều là những yếu tố quan trọng. Ví dụ, khả năng quản lý cảm xúc giúp người vận hành giữ được sự bình tĩnh và tập trung khi đối mặt với áp lực hoặc các tình huống bất ngờ. Sự thấu cảm giúp họ hiểu và tôn trọng đồng nghiệp, từ đó xây dựng mối quan hệ làm việc hài hòa. Những kỹ năng này không chỉ giúp công việc hiệu quả hơn mà còn góp phần vào sự phát triển cá nhân và sự bền vững trong sự nghiệp của mỗi người.

V. Hướng dẫn ứng dụng kỹ năng giao tiếp trong vận hành máy xúc máy ủi

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được ứng dụng vào thực tiễn. Phần quan trọng nhất của giáo trình kỹ năng giao tiếp là hướng dẫn sinh viên áp dụng các kiến thức đã học vào các tình huống cụ thể trong quá trình vận hành máy thi công nền. Đối với người điều khiển máy xúc, máy ủi, giao tiếp không chỉ là lời nói mà còn là một hệ thống các quy ước và tín hiệu. Việc hiểu và sử dụng thành thạo các kênh giao tiếp này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo công việc được thực hiện chính xác theo thiết kế và an toàn tuyệt đối. Ví dụ, trước khi bắt đầu san lấp một khu vực, người vận hành phải giao tiếp rõ ràng với kỹ sư giám sát và người phụ trách trắc địa để xác nhận lại cao độ và phạm vi thi công. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp của kỹ năng lắng nghe, đặt câu hỏi xác nhận và khả năng đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật—tất cả đều là các hình thức giao tiếp chuyên ngành.

5.1. Quy trình giao tiếp đảm bảo an toàn lao động khi vận hành máy

Để tối ưu hóa an toàn lao động khi vận hành máy, một quy trình giao tiếp chuẩn cần được thiết lập và tuân thủ nghiêm ngặt. Quy trình này bắt đầu từ cuộc họp an toàn đầu ngày (toolbox meeting), nơi các kế hoạch công việc và các rủi ro tiềm ẩn được phổ biến. Trong quá trình làm việc, người vận hành phải liên tục duy trì liên lạc với người ra tín hiệu (signalman) thông qua bộ đàm hoặc hệ thống tín hiệu tay đã được thống nhất. Mọi mệnh lệnh di chuyển, quay máy hay nâng hạ đều phải được xác nhận lại trước khi thực hiện. Khi kết thúc công việc hoặc bàn giao ca, người vận hành có trách nhiệm thông báo về tình trạng máy móc và các vấn đề phát sinh trong ca làm việc. Việc tuân thủ quy trình này giúp tạo ra một vòng lặp thông tin khép kín, giảm thiểu tối đa rủi ro do hiểu lầm hoặc thiếu thông tin.

5.2. Giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và ban quản lý dự án

Khả năng điều chỉnh phong cách giao tiếp để phù hợp với từng đối tượng là một kỹ năng giao tiếp ứng xử nâng cao. Khi trao đổi với một đồng nghiệp cùng vận hành máy, ngôn ngữ có thể thân mật và mang tính kỹ thuật cao. Tuy nhiên, khi báo cáo tiến độ công việc cho ban quản lý dự án, người vận hành cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn, tập trung vào kết quả, tiến độ và các vấn đề ảnh hưởng đến kế hoạch chung. Hiểu được đối tượng giao tiếp của mình là ai và họ cần thông tin gì sẽ giúp người vận hành truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả nhất. Điều này không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn giúp xây dựng uy tín cá nhân, tạo tiền đề cho sự phát triển và thăng tiến trong ngành điều khiển phương tiện thi công.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VÈ KỸ NĂNG GIAO TIẾP 1. Khái quát chung về giao tiếp 1. Giao tiếp là gì? Mỗi con người được sinh ra và lớn lên trong một xã hội nhất định. Trong quá trình sống và hoạt động, con người có rất nhiều mối quan hệ khác nhau (quan hệ gia đình, quan hệ công việc, quan hệ bạn bè) và những nhu cầu khác nhau (nhu cầu trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, nhu cầu chia sẻ tình cảm,.

Tất cả những mỗi quan hệ và những nhu cầu đó được thực hiện thông qua hoạt động giao tiếp. Giao tiếp là một quá trình trao đôi thông tin giữa các chủ thể tham gia thông qua các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm đạt được mục dich nhất định. Giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin vì hoạt động giao tiếp luôn diễn ra hai chiều: truyền thông tin - nhận thông tin - phản hồi. Chẳng hạn người A gửi cho người B một thông điệp.

Người B nhận được sẽ phản hồi cho người A một thông điệp. Đến đây, người B lại đóng vai trò người gửi, người A lại đóng vai trò người nhận. Như vậy vai trò của người nhận và người gửi luôn hoán đồi cho nhau. Để giao tiếp được với nhau, các chủ thể giao tiếp phải sử đụng các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ.

Ngôn ngữ gồm lời nói, chữ viết; phi ngôn ngữ gồm có cử chỉ, hành động, thái độ, nét mặt, ánh mắt, nụ cười,. Trong giao tiếp, việc sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Phi ngôn ngữ không những làm tăng thêm giá trị chất lượng của ngôn ngữ mà còn chứa đựng những thông tin rất lớn. Tham chí các yếu tố phi ngôn ngữ còn có khả năng truyền tải những thông tin mà ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết không thể biểu đạt hết.

Kết hợp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ sẽ làm tăng hiệu quả cao trong giao tiếp. Mỗi cuộc giao tiếp đều có những mục đích nhất định. Mục đích ở đây có thẻ là trao đổi công việc, chia sẻ tình cảm, hay giải trí. Căn cứ vào khái niệm giao tiếp, chúng ta có thể sơ đồ hoá quá trình giao tiếp nh Bail; Thong fos Mãhóa | —„| Kênh I J Người gửi Người Kênh | —| Phánhồi |œ—¬| Giải mã 3 Sơ đồ trên cho thấy, giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin hai chiều, có nghĩa là không có sự phân cực giữa người truyền thông điệp và người nhận thông điệp, mà cả hai đều là chủ thể tích cực, luôn đôi vai cho nhau.

- Người gửi là người khởi động.hoạt động giao tiếp và sau đó là người nhận thông tin phản hồi. - Nội dung thông điệp có thể là những thông báo của một sự việc nào đó, những quan điểm, sở thích, nhu cầu, tâm trạng, tình cảm hoặc những nhận xét, đánh giá. - Mã hóa là quá trình biểu đạt ý nghĩ sang lời nói, chữ viết hay các đấu hiệu, kí hiệu, các phương tiện phi ngôn ngữ khác (ánh mắt, nét mặt, cử chỉ.)- Kết quả của quá trình này là thông điệp được tạo thành (ý nghĩ đã được mã hóa). - Kênh truyền tải thông tin: việc lựa chọn kênh truyền tải thông tin hết sức quan trọng, nó quyết định tới việc thông tin có được truyền tải chính xác hay không.

Kênh thông tin bao gồm: Kênh thông tin thông qua chữ viết (văn bản, thư từ, báo cáo, thông tư, nghị quyết.); Kênh thông tin thông qua lời nói (truyền đạt qua micro, điện thoại, loa đài.); Kênh thông tin qua hinh anh (TV, internet.) - Khi lựa chọn kênh truyền tải thông tin phải lựa chọn kênh phù hợp sao cho tiện lợi, phù hợp với môi trường, phù hợp với hoàn cảnh và phù hợp với đối tượng giao tiếp. - Người nhận là người tiếp nhận thông điệp đồng thời người nhận cũng là người giải mã thông điệp của người gửi và có thề phản hồi lại bằng nhiều cách khác nhau. Để thông tin được truyền và nhận một cách chuẩn xác, cả hai bên cần có những hiểu biết nhất định với nhau để quá trình truyền tin đạt hiệu quả. - Một khâu quan trọng trong quá trình truyền thông là sự phản hồi, tức là người nhận phát tín hiệu trả lời người đã gửi đi bản thông điệp.

Sự phản hồi từ người nhận sẽ báo cho người phát biết thông điệp đã được tiếp nhận và dược hiểu như thế nào.Trên cơ sở đó, người phát có thể điều chinh và truyền tiếp những thông điệp cần thiết khác. - Quá trình truyền tải thông tin có thé bị ảnh hưởng bởi các yếu tố được gọi là “nhiễu”. Đó ià những tác động từ môi trường (tiếng ồn quá lớn, thời tiết quá nóng.) hoặc chính bản thân người phát, nhận thông tin (Sự không tập trung, những định kiến, tâm trạng không tốt.) hay do quá trình mã hóa thông tin bị lỗi (người nói sử dụng từ ngữ không chính xác, dùng từ địa phương). Các yếu tố này có thể tạo thuận lợi hoặc gây cản trở đến quá trình giao tiếp.

Cho nên, trong giao tiếp, chúng ta cần chú ý đến các yếu tố nhiễu và tìm cách loại bỏ hoặc hạn chế tối đa các ảnh hưởng của chúng. Vai trò của giao tiếp 1. Vai trò của giao tiếp trong dời sống xã hội. Giao tiếp là điều kiện cho sự tồn tại và phát triển của con người Con người hay bất cứ loài động vật nào cũng không thể tồn tại được nếu tách biệt với đồng loại.

Câu chuyện về hai bé gái Kamala và Amala ở Án Độ là một minh chứng. Kamala và Amala bị lạc vào trong rừng khi còn rất nhỏ. Sau nhiều năm sống trong rừng, Kamala và Amaia đã được các nhà thám hiểm tìm thấy và đưa trở về xã hội loài người. Nhưng khi trở về với xã hội loài người, Kamala và Amala đã không thích nghỉ được, sau một thời gian ngắn thì cả hai đều chết.

Xã hội loài người không thể phát triển được nếu thiếu hoạt động giao tiếp. Thông qua hoạt động giao tiếp, con người chia sẻ cho nhau những kinh nghiệm sống, kinh nghiệm sản xuất. giúp cho sự hiểu biết của con người ngày càng phong phú. Như vậy, giao tiếp là điều kiện cho sự tồn tại và phát triển của con người.

Vai trò của giao tiếp đối với cá nhân. Giao tiếp là phương tiện đề con người chia sẻ thông tin, tình cảm Con người luôn có nhu cầu được chia sẻ những thông tin mình biết và muốn biết Để thực hiện được điều đó, không có cách nào khác là con người phải nhờ đến phương tiện giao tiếp. Giao tiếp giúp cho con người có thể chia sẻ bất cứ thông tin nao. Ngoài nhu cầu chia sẻ những thông tin về công việc, con người còn có nhu cầu chia sẻ tình cảm.

Mỗi con người đều có nhiều mối quan hệ khác nhau. Khi mối quan hệ phát triển tốt, con người cảm thấy vui; khi mối quan hệ xấu đi, con người cảm thấy buồn. Con người luôn có nhu cầu được chia sẻ những tâm tư, tình cảm của mình với người khác. Bởi vì niềm vui được chia sẻ thì niềm vui sẽ tăng lên gấp bội, nỗi buồn được chia sẻ thì nỗi buồn sẽ vơi đi.

Giao tiếp là môi trường con người hoàn thiện nhân cách về bản chất, con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội. Nhờ có giao tiếp mà mỗi con người có thể tham gia vào các mối quan hệ xã hội, gia nhập vào cộng đồng, phản ánh các quan hệ xã hội, kinh nghiệm và chuyên chúng thành tài sản của riêng mình. Trong quá trình tiếp xúc với những người xung quanh, chúng ta nhận thức được các chuẩn mực đạo đức, thẩm mỹ, pháp luật tốn tại trong xã hội tức là những nguyên tắc ứng xử; biết được cái gì tốt, cái gì xấu, cái gì đẹp, cái gì không đẹp, cái gì nên làm, cái gì cần làm, cái gì được làm, cái gì không được làm, nhận thức được bản thân mình, từ đó thể hiện thái độ và hành động cho phù hợp, Như vậy giao tiếp giúp con người hoàn thiện nhân cách. Các hình thức và phương tiện giao tiếp 13.

Căn cứ vào phương thức giao tiếp 5 - Giao tiếp trực tiếp Giao tiếp trưc tiếp là hình thức giao tiếp trong đó các chủ thé giao tiếp trực tiếp gặp gỡ nhau, sử dụng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ đề trao đổi thông tin. Điển hình của loại hình giao tiếp này là các cuộc phỏng vấn tuyển dụng, các cuộc hội đàm song phương, các buổi hội thảo. Giao tiếp trực tiếp có ưu điểm là thông tin truyền - nhận nhanh chóng, có độ chính xác, tin cậy cao. Bên cạnh đó, giao tiếp trực tiếp cũng có hạn chế là không gian giao tiếp bị giới hạn, các chủ thể giao tiếp dễ bị chỉ phối bởi yếu tố ngoại cảnh.

- Giao tiếp gián tiếp Giao tiếp gián tiếp là cách giao tiếp trong đó các chủ thể giao tiếp trao đổi thông tin với nhau thông qua người thứ ba hoặc qua các phương tiện như điện thoại, thư từ. Ưu điểm của loại hình giao tiếp này là các đối tượng giao tiếp có thể giao tiếp với nhau trong một khoảng không gian rộng. Ví dụ người ta có thể trao đổi thông tin với nhau ở hai nửa địa cầu nhờ điện thoại, e-mail. và cùng một lúc có thể tiếp xúc được với một số lượng lớn đối tượng, các thông tin có thẻ lưu trữ để tham khảo, sử dụng trong tương lai (các văn bản).

Tuy nhiên loại hình giao tiếp này cũng có hạn chế là chủ thể giao tiếp thường không thấy được vẻ mặt của người đổi thoại, không biết họ đang làm gì, trong hoàn cảnh nào, cũng không thề sử dụng nhiều phương tiện phi ngôn ngữ khác. Căn cứ vào hình thức tổ chức giao tiếp - Giao tiếp chính thức Giao tiếp chính thức là giao tiếp mang tính công vụ, tuân theo những quy định cụ thể. Ví dụ: hội họp, mít tinh, đàm phán giữa các tổ chức. Trong giao tiếp chính thức, nội dung giao tiếp thường được ấn định trước, chuẩn bị trước, vì vậy tính chính xác của thông tin khá cao.

Giao tiếp chính thức đòi hỏi chủ thể của cuộc giao tiếp phải chuẩn bị công phu nội dung cần trao đổi và phải có kỹ năng nói lưu loát, trôi chảy. Muốn vậy, cần phải có vốn từ ngữ phong phú và sự hiểu biết sâu rộng về vấn đề cần trao đồi. - Giao tiếp không chính thức Giao tiếp không chính thức là giao tiếp mang tính cá nhân, không câu nệ vào thể thức hay các quy định, chủ yếu đựa trên sự hiểu biết về nhau giữa các chủ thé. Vi dụ: lãnh đạo nói chuyện riêng với nhân viên, bạn bè nói chuyện với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ