Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình nghiên cứu kỹ năng giao tiếp nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp

Chuyên ngành

Kỹ Năng Giao Tiếp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề vận hành máy

Giao tiếp là nền tảng của mọi mối quan hệ xã hội và là yếu tố quyết định sự thành công trong công việc. Đối với nghề vận hành máy thi công mặt đường, đây không chỉ là một kỹ năng mềm bổ trợ mà còn là một năng lực chuyên môn cốt lõi. Giáo trình kỹ năng giao tiếp của trường CĐ GTVT Trung ương I được xây dựng nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tương tác hiệu quả trong môi trường làm việc đặc thù. Môi trường công trường đòi hỏi sự phối hợp chính xác, trao đổi thông tin nhanh chóng và xử lý tình huống linh hoạt. Một người vận hành máy giỏi không chỉ thành thạo về kỹ thuật mà còn phải biết cách truyền đạt thông tin, lắng nghe chỉ đạo và hợp tác với đồng nghiệp. Giáo trình này nhấn mạnh rằng giao tiếp hiệu quả là quá trình hai chiều, bao gồm người gửi, người nhận, thông điệp, kênh truyền và phản hồi. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chu trình này, chẳng hạn như "nhiễu" từ tiếng ồn máy móc hoặc hiểu sai ý, đều có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng. Do đó, việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản như tôn trọng đối tượng giao tiếp, lắng nghe tích cực và sử dụng kết hợp giao tiếp ngôn ngữphi ngôn ngữ trở nên vô cùng quan trọng. Chương trình học không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào việc rèn luyện các kỹ năng thực tế, giúp người học tự tin ứng dụng vào công việc, từ việc trao đổi với đồng đội, báo cáo với cấp trên cho đến giải quyết các vấn đề phát sinh tại nơi làm việc.

1.1. Vai trò của giao tiếp với người vận hành máy thi công

Đối với cá nhân người vận hành máy thi công, giao tiếp là công cụ thiết yếu để tồn tại và phát triển trong nghề. Nó giúp con người tham gia vào các mối quan hệ xã hội tại nơi làm việc, gia nhập vào đội nhóm và tiếp thu kinh nghiệm. Thông qua giao tiếp, người vận hành có thể chia sẻ thông tin về tình trạng máy móc, tiến độ công việc và các vấn đề an toàn lao động. Hơn nữa, đây là phương tiện để hoàn thiện nhân cách. Tài liệu gốc khẳng định: "Nhờ có giao tiếp mà mỗi con người có thể tham gia vào các mối quan hệ xã hội... phản ánh các quan hệ xã hội, kinh nghiệm và chuyển chúng thành tài sản của riêng mình". Kỹ năng này giúp người lao động nhận thức các chuẩn mực đạo đức, quy định an toàn và nguyên tắc ứng xử tại công trường, từ đó điều chỉnh hành vi cho phù hợp, góp phần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và an toàn.

1.2. Các hình thức giao tiếp cơ bản tại công trường xây dựng

Tại công trường, các hình thức giao tiếp rất đa dạng. Giao tiếp trực tiếp là phổ biến nhất, diễn ra khi các thành viên trao đổi mặt đối mặt. Hình thức này có ưu điểm là truyền tải thông tin nhanh và chính xác. Giao tiếp gián tiếp qua các phương tiện như bộ đàm, điện thoại cũng rất quan trọng, đặc biệt khi khoảng cách làm việc xa nhau. Bên cạnh đó, giao tiếp được phân loại thành giao tiếp chính thức (họp an toàn đầu giờ, nhận chỉ thị công việc) và giao tiếp không chính thức (trò chuyện, trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp). Việc kết hợp linh hoạt giữa giao tiếp ngôn ngữ (lời nói, văn bản) và giao tiếp phi ngôn ngữ (ký hiệu tay, ánh mắt, cử chỉ) là yếu tố sống còn. Đặc biệt, trong môi trường nhiều tiếng ồn, các tín hiệu phi ngôn ngữ đôi khi lại là phương tiện truyền tin hiệu quả nhất để đảm bảo an toàn và tiến độ.

1.3. Mục tiêu môn học kỹ năng giao tiếp trình độ cao đẳng

Mục tiêu chính của môn học là trang bị cho sinh viên khả năng ứng dụng tri thức khoa học vào quá trình giao tiếp một cách hiệu quả nhất. Theo giáo trình, năng lực con người được đánh giá qua ba khía cạnh: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Môn học này tập trung phát triển kỹ năng mềm, yếu tố chiếm tới 85% sự thành đạt theo một nghiên cứu của Hiệp hội Đào tạo và Phát triển Mỹ (ASTD). Sinh viên sau khi hoàn thành môn học phải xác định được tầm quan trọng của giao tiếp, phân tích được các yếu tố ảnh hưởng, và vận dụng thành thạo các kỹ năng cơ bản như lắng nghe, đặt câu hỏi, thuyết trình và giải quyết xung đột. Từ đó, người học có thể tự tin tìm kiếm việc làm và hòa nhập nhanh chóng vào môi trường làm việc thực tế của nghề vận hành máy thi công mặt đường.

II. Thách thức giao tiếp trong vận hành máy thi công mặt đường

Môi trường làm việc của nghề vận hành máy thi công mặt đường tồn tại nhiều thách thức đặc thù đối với hoạt động giao tiếp. Đây không phải là một văn phòng yên tĩnh, mà là một công trường ồn ào, bụi bặm và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Những yếu tố này tạo ra "nhiễu", làm cản trở quá trình truyền và nhận thông tin. Theo giáo trình, "nhiễu" có thể là những tác động từ môi trường (tiếng ồn quá lớn, thời tiết quá nóng) hoặc từ chính bản thân người giao tiếp (sự không tập trung, định kiến, tâm trạng không tốt). Việc thiếu kỹ năng giao tiếp hiệu quả trong bối cảnh này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ việc hiểu sai chỉ dẫn kỹ thuật gây hỏng hóc thiết bị, làm chậm tiến độ dự án, cho đến những tai nạn lao động thương tâm. Một trong những sai lầm phổ biến là các thành viên trong đội thi công không chủ động xác nhận lại thông tin, giả định rằng đối phương đã hiểu đúng ý mình. Hoặc do áp lực công việc, họ có xu hướng giao tiếp một cách cộc lốc, thiếu sự tôn trọng, dễ gây ra hiểu lầm và xung đột không đáng có. Việc nhận diện và tìm cách khắc phục những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một quy trình làm việc an toàn, hiệu quả và chuyên nghiệp.

2.1. Yếu tố gây nhiễu trong môi trường thi công đặc thù

Môi trường thi công mặt đường là nơi tập trung nhiều yếu tố gây nhiễu vật lý và tâm lý. Tiếng ồn từ động cơ máy lu, máy rải, máy xúc là rào cản lớn nhất đối với giao tiếp ngôn ngữ. Khoảng cách làm việc giữa các vị trí thường khá xa, khiến việc trao đổi trực tiếp trở nên khó khăn. Các yếu tố thời tiết khắc nghiệt như nắng nóng, mưa gió cũng ảnh hưởng đến trạng thái tâm sinh lý, làm giảm khả năng tập trung lắng nghe và xử lý thông tin. Ngoài ra, sự khác biệt về văn hóa vùng miền, trình độ học vấn hay thói quen sử dụng từ địa phương giữa các công nhân cũng là một dạng "nhiễu" trong quá trình mã hóa và giải mã thông điệp, dễ dẫn đến hiểu sai ý nhau. Việc hạn chế các yếu tố này đòi hỏi phải có quy tắc giao tiếp chung và sử dụng các phương tiện hỗ trợ hiệu quả.

2.2. Hậu quả của việc thiếu kỹ năng giao tiếp tại nơi làm việc

Thiếu kỹ năng giao tiếp không chỉ gây ra những bất đồng cá nhân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và an toàn công trình. Một chỉ đạo kỹ thuật được truyền đạt không rõ ràng có thể khiến người vận hành thao tác sai, gây thiệt hại về máy móc và vật liệu. Sự phối hợp kém giữa người vận hành máy rải và máy lu có thể tạo ra một mặt đường không đạt tiêu chuẩn. Nghiêm trọng hơn, việc không lắng nghe hoặc không hiểu các tín hiệu cảnh báo an toàn có thể dẫn đến tai nạn lao động. Về lâu dài, một môi trường làm việc mà giao tiếp yếu kém sẽ làm giảm tinh thần đồng đội, tạo ra sự nghi kỵ, thiếu tin tưởng và làm tăng tỷ lệ nghỉ việc. Điều này không chỉ gây tổn thất về con người mà còn làm suy yếu năng lực cạnh tranh của cả một tập thể, một doanh nghiệp.

2.3. Sai lầm thường gặp khi giao tiếp giữa thành viên đội thi công

Một số sai lầm phổ biến trong giao tiếp tại công trường bao gồm: không lắng nghe hoặc nghe giả vờ do mất tập trung; ngắt lời người khác một cách đột ngột; chỉ trích thay vì góp ý xây dựng; sử dụng ngôn từ tiêu cực, hách dịch. Nhiều người thường có thói quen đoán trước ý người nói và hành động theo suy diễn của mình thay vì xác nhận lại thông tin. Một sai lầm khác là quá phụ thuộc vào giao tiếp bằng lời nói trong môi trường ồn ào mà quên đi sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ. Ví dụ, một cái gật đầu không rõ ràng có thể được hiểu là "đồng ý" trong khi người đó vẫn còn phân vân. Việc không đưa ra phản hồi hoặc phản hồi chậm trễ cũng là một vấn đề, khiến người gửi thông điệp không biết liệu thông tin đã được tiếp nhận và hiểu đúng hay chưa.

III. Top kỹ năng giao tiếp nền tảng cho người vận hành máy

Để vượt qua các thách thức và giao tiếp hiệu quả, người vận hành máy thi công mặt đường cần trang bị một bộ kỹ năng nền tảng. Đây là những công cụ cơ bản nhưng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến chất lượng công việc và các mối quan hệ tại công trường. Giáo trình của CĐ GTVT Trung ương I đặc biệt nhấn mạnh ba kỹ năng cốt lõi: tạo ấn tượng ban đầu, lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi. Việc tạo được ấn tượng ban đầu tốt đẹp thông qua trang phục phù hợp, thái độ cởi mở và phong cách tự tin sẽ là nền móng cho các tương tác sau này. Tiếp theo, kỹ năng lắng nghe không chỉ đơn thuần là tiếp nhận âm thanh, mà là một quá trình chủ động để thấu hiểu vấn đề và con người. Một người biết lắng nghe sẽ thu thập được nhiều thông tin, hạn chế sai lầm và xây dựng được lòng tin với đồng nghiệp. Cuối cùng, nghệ thuật đặt câu hỏi giúp người vận hành làm rõ thông tin, dẫn dắt cuộc hội thoại và thể hiện sự quan tâm của mình. Nắm vững ba kỹ năng này sẽ giúp mỗi cá nhân trở thành một mắt xích giao tiếp hiệu quả trong tập thể, góp phần vào thành công chung của dự án.

3.1. Bí quyết tạo ấn tượng ban đầu và kỹ năng làm quen

Ấn tượng ban đầu là những cảm nhận tổng thể về một người ngay trong lần gặp đầu tiên. Để tạo ấn tượng tốt, cần chú ý đến các yếu tố phi ngôn ngữ. Trang phục gọn gàng, phù hợp với môi trường làm việc thể hiện sự tôn trọng và thái độ nghiêm túc. Thái độ thân thiện, cởi mở và khiêm tốn là chìa khóa. Giáo trình khuyên nên giữ ánh mắt ấm áp, nét mặt tươi vui và sẵn sàng nở nụ cười. Một dáng vẻ tự tin, đĩnh đạc cũng góp phần quan trọng. Khi bắt đầu cuộc trò chuyện, nên mở đầu một cách tự nhiên, có thể hỏi han về công việc chung để xóa tan không khí căng thẳng. Tuyệt đối tránh nói quá nhiều về bản thân, nói xấu người khác hoặc đặt những câu hỏi quá riêng tư trong lần gặp đầu.

3.2. Phương pháp lắng nghe chủ động để nắm bắt thông tin

Lắng nghe khác với nghe. Nghe là quá trình vật lý thụ động, trong khi lắng nghe là một hoạt động tâm lý chủ động, đòi hỏi sự tập trung cao độ. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của lắng nghe thấu cảm, tức là đặt mình vào vị trí của người nói để hiểu được cả nội dung và cảm xúc của họ. Để lắng nghe hiệu quả, cần thực hiện theo một chu trình gồm 6 bước: chuẩn bị, tập trung, tham dự, hiểu, ghi nhớ và phản hồi. Trong đó, việc tập trung thể hiện qua các yếu tố phi ngôn ngữ như hướng người về phía người nói, duy trì giao tiếp bằng mắt. Bước tham dự bao gồm việc sử dụng các từ đệm như "vâng", "tôi hiểu" để khuyến khích người nói. Cuối cùng, phản hồi bằng cách diễn giải hoặc tóm tắt lại ý chính để xác nhận sự thấu hiểu của mình.

3.3. Nghệ thuật đặt câu hỏi để dẫn dắt cuộc hội thoại

Kỹ năng đặt câu hỏi là công cụ để làm chủ cuộc giao tiếp. Có hai loại câu hỏi chính: câu hỏi đóngcâu hỏi mở. Câu hỏi đóng thường dùng để xác nhận thông tin nhanh (ví dụ: "Anh đã kiểm tra mức dầu chưa?"), với câu trả lời thường là "có" hoặc "không". Ngược lại, câu hỏi mở được dùng để khơi gợi thông tin, tìm hiểu quan điểm hoặc cảm xúc của người khác (ví dụ: "Theo anh, nguyên nhân của sự cố này là gì?"). Người giao tiếp khéo léo biết cách kết hợp cả hai loại câu hỏi một cách linh hoạt. Đặt câu hỏi đúng lúc, đúng chỗ không chỉ giúp thu thập thông tin chính xác mà còn thể hiện sự quan tâm, tôn trọng đối với người đối thoại, từ đó thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả hơn.

IV. Hướng dẫn kỹ năng giao tiếp nâng cao trong công việc

Bên cạnh các kỹ năng nền tảng, kỹ năng giao tiếp nghề vận hành máy thi công mặt đường còn đòi hỏi những năng lực nâng cao để xử lý các tình huống phức tạp trong công việc. Các kỹ năng này bao gồm thuyết trình, thuyết phục và giải quyết xung đột. Kỹ năng thuyết trình không chỉ dành cho các nhà quản lý, mà còn cần thiết khi một người vận hành cần báo cáo tình hình, đề xuất một giải pháp kỹ thuật, hoặc hướng dẫn an toàn cho người mới. Tiếp theo, kỹ năng thuyết phục là nghệ thuật tác động đến suy nghĩ và hành động của người khác một cách tích cực. Tại công trường, nó được dùng để thuyết phục đồng nghiệp hỗ trợ, hoặc đề xuất cấp trên thay đổi một quy trình chưa hợp lý. Cuối cùng, kỹ năng giải quyết xung đột là không thể thiếu, vì mâu thuẫn là điều khó tránh khỏi trong một tập thể. Biết cách xử lý xung đột một cách xây dựng sẽ giúp duy trì sự đoàn kết, nâng cao hiệu quả làm việc nhóm và biến thách thức thành cơ hội để thấu hiểu nhau hơn. Việc rèn luyện những kỹ năng này giúp người lao động không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ mà còn phát triển sự nghiệp lên những vị trí cao hơn.

4.1. Cách thuyết trình báo cáo công việc một cách hiệu quả

Một bài thuyết trình hiệu quả cần được chuẩn bị kỹ lưỡng về bốn yếu tố: hiểu mình (nắm chắc nội dung), hiểu người (biết đối tượng nghe là ai), hiểu cách làm (phương pháp trình bày) và hiểu mục đích (trình bày để làm gì). Nội dung cần được sắp xếp logic, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ cơ thể: cử chỉ tự nhiên, giao tiếp bằng mắt (Blickkontakt) và di chuyển hợp lý. Cần tránh đọc nguyên văn những gì đã viết, nói quá nhanh hoặc quá chậm. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc truyền tải cảm xúc và tạo sự kết nối với người nghe. Sử dụng các công cụ hỗ trợ như hình ảnh, biểu đồ sẽ giúp bài nói trở nên sinh động và thuyết phục hơn.

4.2. Kỹ thuật thuyết phục đồng nghiệp và cấp trên hiệu quả

Muốn thuyết phục người khác, nguyên tắc đầu tiên là không chỉ trích hay phê phán ý kiến của họ. Thay vào đó, hãy bắt đầu bằng việc thừa nhận những điểm hợp lý trong lập luận của họ. Có hai phương pháp chính: “dắt lửa”“truyền lửa”. “Dắt lửa” là khơi gợi nhu cầu, động lực bên trong để họ tự nguyện làm theo, chẳng hạn như nhấn mạnh lợi ích chung hoặc sự an toàn. “Truyền lửa” là dùng chính sự say mê, nhiệt huyết của bản thân để lan tỏa năng lượng tích cực, khiến người khác bị cuốn theo. Ngoài ra, việc sử dụng các lý lẽ logic, dẫn chứng cụ thể và thể hiện sự chân thành sẽ làm tăng sức nặng cho lời nói. Sự chân thành là yếu tố quan trọng nhất, vì "không có sự chân thành, mọi kỹ thuật, phương pháp đều vô nghĩa".

4.3. 5 phương pháp giải quyết xung đột phổ biến tại công trường

Xung đột là điều tự nhiên và không thể tránh khỏi. Giải quyết tốt sẽ nâng cao sự hiểu biết lẫn nhau. Giáo trình giới thiệu 5 phương pháp phổ biến: 1. Cạnh tranh: Dùng quyền lực hoặc ảnh hưởng để thắng, phù hợp khi cần quyết định nhanh và chắc chắn mình đúng. 2. Hợp tác: Cùng tìm giải pháp thỏa mãn tất cả các bên, tốt cho các vấn đề quan trọng và cần duy trì quan hệ lâu dài. 3. Lẩn tránh: Phớt lờ xung đột, phù hợp khi vấn đề không quan trọng. 4. Nhượng bộ: Hy sinh quyền lợi của mình vì mối quan hệ, áp dụng khi giữ gìn hòa khí là ưu tiên hàng đầu. 5. Thỏa hiệp: Mỗi bên lùi một bước, tìm ra điểm chung có thể chấp nhận được. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào tính chất của xung đột và mục tiêu cần đạt được.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VÈ KỸ NĂNG GIAO TIẾP 1. Khái quát chung về giao tiếp 1. Giao tiếp là gì? Mỗi con người được sinh ra và lớn lên trong một xã hội nhất định. Trong quá trình sống và hoạt động, con người có rất nhiều mối quan hệ khác nhau (quan hệ gia đình, quan hệ công việc, quan hệ bạn bè) và những nhu cầu khác nhau (nhu cầu trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, nhu cầu chia sẻ tình cảm,.

Tất cả những mỗi quan hệ và những nhu cầu đó được thực hiện thông qua hoạt động giao tiếp. Giao tiếp là một quá trình trao đôi thông tin giữa các chủ thể tham gia thông qua các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm đạt được mục dich nhất định. Giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin vì hoạt động giao tiếp luôn diễn ra hai chiều: truyền thông tin - nhận thông tin - phản hồi. Chẳng hạn người A gửi cho người B một thông điệp.

Người B nhận được sẽ phản hồi cho người A một thông điệp. Đến đây, người B lại đóng vai trò người gửi, người A lại đóng vai trò người nhận. Như vậy vai trò của người nhận và người gửi luôn hoán đổi cho nhau. Để giao tiếp được với nhau, các chủ thể giao tiếp phải sử dụng các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ.

Ngôn ngữ gồm lời nói, chữ viết; phi ngôn ngữ gồm có cử chỉ, hành động, thái độ, nét mặt, ánh mắt, nụ cười,. Trong giao tiếp, việc sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Phi ngôn ngữ không những làm tăng thêm giá trị chất lượng của ngôn ngữ mà còn chứa đựng những thông tin rất lớn. Thậm chí các yếu tố phi ngôn ngữ còn có khả năng truyền tải những thông tin mà ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết không thể biểu đạt hết.

Kết hợp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ sẽ làm tăng hiệu quả cao trong giao tiếp. Mỗi cuộc giao tiếp đều có những mục đích nhất định. Mục đích ở đây có thẻ là trao đổi công việc, chia sẻ tình cảm, hay giải trí. Căn cứ vào khái niệm giao tiếp, chúng ta có thể sơ đồ hoá quá trình giao tiếp nh Bail; Thong Jos Mãhóa | —„| Kênh I J Người gửi Người Kênh |œ—| Phánhồi |œ—| Giảimã 3 Sơ đồ trên cho thấy, giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin hai chiều, có nghĩa là không có sự phân cực giữa người truyền thông điệp và người nhận thông điệp, mà cả hai đều là chủ thể tích cực, luôn đồi vai cho nhau.

- Người gửi là người khởi động.hoạt động giao tiếp và sau đó là người nhận thông tin phản hồi. - Nội dung thông điệp có thể là những thông báo của một sự việc nào đó, những quan điểm, sở thích, nhu cầu, tâm trạng, tình cảm hoặc những nhận xét, đánh giá. ~ Mã hóa là quá trình biểu đạt ý nghĩ sang lời nói, chữ viết hay các đấu hiệu, kí hiệu, các phương tiện phi ngôn ngữ khác (ánh mắt, nét mặt, cử chỉ.)- Kết quả của quá trình này là thông điệp được tạo thành (ý nghĩ đã được mã hóa). - Kênh truyền tải thông tin: việc lựa chọn kênh truyền tải thông tin hết sức quan trọng, nó quyết định tới việc thông tin có được truyền tải chính xác hay không.

Kênh thông tin bao gồm: Kênh thông tin thông qua chữ viết (văn bản, thư từ, báo cáo, thông tư, nghị quyết.); Kênh thông tin thông qua lời nói (truyền đạt qua micro, điện thoại, loa đài.); Kênh thông tin qua hinh anh (TV, internet.) - Khi lựa chọn kênh truyền tải thông tin phải lựa chọn kênh phù hợp sao cho tiện lợi, phù hợp với môi trường, phù hợp với hoàn cảnh và phù hợp với đối tượng giao tiếp. - Người nhận là người tiếp nhận thông điệp đồng thời người nhận cũng là người giải mã thông điệp của người gửi và có thề phản hồi lại bằng nhiều cách khác nhau. Để thông tin được truyền và nhận một cách chuẩn xác, cả hai bên cần có những hiểu biết nhất định với nhau để quá trình truyền tin đạt hiệu quả. - Một khâu quan trọng trong quá trình truyền thông là sự phản hồi, tức là người nhận phát tín hiệu trả lời người đã gửi đi bản thông điệp.

Sự phản hồi từ người nhận sẽ báo cho người phát biết thông điệp đã được tiếp nhận và dược hiểu như thế nào.Trên cơ sở đó, người phát có thể điều chinh và truyền tiếp những thông điệp cần thiết khác. - Quá trình truyền tải thông tin có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố được gọi là “nhiễu”. Đó ià những tác động từ môi trường (tiếng ồn quá lớn, thời tiết quá nóng.) hoặc chính bản thân người phát, nhận thông tin (Sự không tập trung, những định kiến, tâm trạng không tốt.) hay do quá trình mã hóa thông tin bị lỗi (người nói sử dụng từ ngữ không chính xác, dùng từ địa phương). Các yếu tố này có thể tạo thuận lợi hoặc gây cản trở đến quá trình giao tiếp.

Cho nên, trong giao tiếp, chúng ta cần chú ý đến các yếu tố nhiễu và tìm cách loại bỏ hoặc hạn chế tối đa các ảnh hưởng của chúng. Vai trò của giao tiếp 1. Vai trò của giao tiếp trong dời sống xã hội. Giao tiếp là điều kiện cho sự tồn tại và phát triển của con người Con người hay bất cứ loài động vật nào cũng không thể tồn tại được nếu tách biệt với đồng loại.

Câu chuyện về hai bé gái Kamala và Amala ở Án Độ là một minh chứng. Kamala và Amala bị lạc vào trong rừng khi còn rất nhỏ. Sau nhiều năm sống trong rừng, Kamala và Amaia đã được các nhà thám hiểm tìm thấy và đưa trở về xã hội loài người. Nhưng khi trở về với xã hội loài người, Kamala và Amala đã không thích nghỉ được, sau một thời gian ngắn thì cả hai đều chết.

Xã hội loài người không thể phát triển được nếu thiếu hoạt động giao tiếp. Thông qua hoạt động giao tiếp, con người chia sẻ cho nhau những kinh nghiệm sống, kinh nghiệm sản xuất. giúp cho sự hiểu biết của con người ngày càng phong phú. Như vậy, giao tiếp là điều kiện cho sự tồn tại và phát triển của con người.

Vai trò của giao tiếp đối với cá nhân. Giao tiếp là phương tiện đề con người chia sẻ thông tin, tình cảm Con người luôn có nhu cầu được chia sẻ những thông tin mình biết và muốn biết Để thực hiện được điều đó, không có cách nào khác là con người phải nhờ đến phương tiện giao tiếp. Giao tiếp giúp cho con người có thể chia sẻ bất cứ thông tin nao. Ngoài nhu cầu chia sẻ những thông tin về công việc, con người còn có nhu cầu chia sẻ tình cảm.

Mỗi con người đều có nhiều mối quan hệ khác nhau. Khi mối quan hệ phát triển tốt, con người cảm thấy vui; khi mối quan hệ xấu đi, con người cảm thấy buồn. Con người luôn có nhu cầu được chia sẻ những tâm tư, tình cảm của mình với người khác. Bởi vì niềm vui được chia sẻ thì niềm vui sẽ tăng lên gấp bội, nỗi buồn được chia sẻ thì nỗi buồn sẽ vơi đi.

Giao tiếp là môi trường con người hoàn thiện nhân cách về bản chất, con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội. Nhờ có giao tiếp mà mỗi con người có thể tham gia vào các mối quan hệ xã hội, gia nhập vào cộng đồng, phản ánh các quan hệ xã hội, kinh nghiệm và chuyển chúng thành tài sản của riêng mình. Trong quá trình tiếp xúc với những người xung quanh, chúng ta nhận thức được các chuẩn mực đạo đức, thẩm mỹ, pháp luật tốn tại trong xã hội tức là những nguyên tắc ứng xử; biết được cái gì tốt, cái gì xấu, cái gì đẹp, cái gì không đẹp, cái gì nên làm, cái gì cần làm, cái gì được làm, cái gì không được làm, nhận thức được bản thân mình, từ đó thể hiện thái độ và hành động cho phù hợp, Như vậy giao tiếp giúp con người hoàn thiện nhân cách. Các hình thức và phương tiện giao tiếp 13.

Căn cứ vào phương thức giao tiếp 5 - Giao tiép truc tiép Giao tiếp trưc tiếp là hình thức giao tiếp trong đó các chủ thé giao tiếp trực tiếp gặp gỡ nhau, sử dụng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ đề trao đổi thông tin. Điển hình của loại hình giao tiếp này là các cuộc phỏng vấn tuyển dụng, các cuộc hội đàm song phương, các buổi hội thảo. Giao tiếp trực tiếp có ưu điểm là thông tin truyền - nhận nhanh chóng, có độ chính xác, tin cậy cao. Bên cạnh đó, giao tiếp trực tiếp cũng có hạn chế là không gian giao tiếp bị gới hạn, các chủ thể giao tiếp dễ bị chỉ phối bởi yếu tố ngoại cảnh.

- Giao tiếp gián tiếp Giao tiếp gián tiếp là cách giao tiếp trong đó các chủ thể giao tiếp trao đổi thông tin với nhau thông qua người thứ ba hoặc qua các phương tiện như điện thoại, thư từ. Ưu điểm của loại hình giao tiếp này là các đối tượng giao tiếp có thể giao tiếp với nhau trong một khoảng không gian rộng. Ví dụ người ta có thể trao đổi thông tin với nhau ở hai nửa địa cầu nhờ điện thoại, e-mail. và cùng một lúc có thể tiếp xúc được với một số lượng lớn đối tượng, các thông tin có thẻ lưu trữ để tham khảo, sử dụng trong tương lai (các văn bản).

Tuy nhiên loại hình giao tiếp này cũng có hạn chế là chủ thể giao tiếp thường không thấy được vẻ mặt của người đổi thoại, không biết họ đang làm gì, trong hoàn cảnh nào, cũng không thể sử dụng nhiều phương tiện phi ngôn ngữ khác. Căn cứ vào hình thức tổ chức giao tiếp - Giao tiếp chính thức Giao tiếp chính thức là giao tiếp mang tính công vụ, tuân theo những quy định cụ thể. Ví dụ: hội họp, mit tinh, đàm phán giữa các tổ chức. Trong giao tiếp chính thức, nội dung giao tiếp thường được ấn định trước, chuẩn bị trước, vì vậy tính chính xác của thông tin khá cao.

Giao tiếp chính thức đòi hỏi chủ thể của cuộc giao tiếp phải chuẩn bị công phu nội dung cần trao đổi và phải có kỹ năng nói lưu loát, trôi chảy. Muốn vậy, cần phải có vốn từ ngữ phong phú và sự hiểu biết sâu rộng về vấn đề cần trao đồi. - Giao tiếp không chính thức Giao tiếp không chính thức là giao tiếp mang tính cá nhân, không câu nệ vào thể thức hay các quy định, chủ yếu dựa trên sự hiểu biết về nhau giữa các chủ thể. Ví dụ: lãnh đạo nói chuyện riêng với nhân viên, bạn bè nói chuyện với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ