Giáo trình kinh tế du lịch 2

Giáo trình Kinh tế du lịch 2 cung cấp kiến thức nâng cao về kinh tế ngành. Tài liệu học tập hữu ích cho sinh viên chuyên ngành du lịch, lữ hành.

Trường đại học

Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam

Chuyên ngành

Kinh Tế Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Giáo trình Kinh tế du lịch 2 từ A Z

Giáo trình Kinh tế du lịch 2 là tài liệu học thuật chuyên sâu, nối tiếp các kiến thức nền tảng từ môn kinh tế du lịch đại cương. Nội dung giáo trình tập trung vào việc phân tích các biến số kinh tế cơ bản, các lý thuyết kinh doanh và phương pháp luận nghiên cứu hiện đại trong ngành du lịch. Mục tiêu của môn học là trang bị cho sinh viên hệ thống kiến thức vững chắc để nhận diện, phân tích và giải quyết các vấn đề thực tiễn trong quản trị kinh doanh du lịch. Tài liệu này được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu, điển hình như các công trình của PGS.TS. Trần Thị Minh Hòa, và được xuất bản bởi các đơn vị uy tín như Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân. Sinh viên sẽ được tiếp cận các phương pháp tiếp cận hệ thống và thống kê, hai công cụ cốt lõi để nghiên cứu các hiện tượng kinh tế phức tạp. Giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp các câu hỏi ôn tập kinh tế du lịch và bài tập ứng dụng, giúp người học củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các kỳ thi. Việc nắm vững nội dung của giáo trình này là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên chuyên ngành du lịch, lữ hành và khách sạn. Nó mở ra một tầm nhìn định lượng về mối tương quan giữa ngành du lịch và nền kinh tế quốc dân, nhấn mạnh rằng chiến lược phát triển du lịch phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế chung của một quốc gia. Thông qua giáo trình, người học có thể hiểu rõ hơn về tác động kinh tế của du lịch và vai trò của ngành trong việc tạo ra việc làm và thúc đẩy hiệu quả kinh tế xã hội.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc đề cương môn học kinh tế du lịch 2

Đề cương môn học kinh tế du lịch 2 được xây dựng nhằm cung cấp kiến thức chuyên sâu về các biến số kinh tế trong ngành như cung cầu trong du lịch, đầu tư, và việc làm. Cấu trúc môn học thường bao gồm ba phần chính: các vấn đề chung về phương pháp luận, phân tích các biến số kinh tế cơ bản, và kinh tế học trong kinh doanh du lịch. Mục tiêu cuối cùng là giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào việc phân tích các dự án đầu tư trong du lịch và hoạch định chính sách du lịch.

1.2. Vai trò của PGS.TS. Trần Thị Minh Hòa và các tác giả khác

Các công trình nghiên cứu của PGS.TS. Trần Thị Minh Hòa và các chuyên gia khác như Vũ Mạnh Hà hay Robert Lanquar đã đóng góp nền tảng lý luận quan trọng cho môn học. Các tác giả này đã hệ thống hóa kiến thức từ kinh tế học hiện đại, áp dụng các nguyên lý như "Bàn tay vô hình" của Adam Smith và trường phái "Trọng cầu" của John Maynard Keynes vào lĩnh vực du lịch. Sách do Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân phát hành đảm bảo tính khoa học và cập nhật, là tài liệu tham khảo chính thống cho sinh viên.

II. Cách phân tích cung cầu trong du lịch Vấn đề then chốt

Một trong những thách thức lớn nhất của ngành là sự biến động không ngừng của thị trường du lịch. Việc hiểu rõ quy luật cung cầu trong du lịch là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Cầu du lịch không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế như thu nhập và giá cả mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố xã hội, tâm lý và quỹ thời gian nhàn rỗi. Giáo trình Kinh tế du lịch 2 dành một chương quan trọng để phân tích các nhân tố này. Theo tài liệu gốc, "lượng cầu du lịch thường được thống kê qua chỉ tiêu số lượt khách". Đặc biệt, tính mùa vụ là một đặc điểm cố hữu của cầu du lịch, gây ra những bất lợi lớn cho hoạt động kinh doanh. Về phía cung, khả năng cung ứng du lịch của một quốc gia hay một vùng phụ thuộc chặt chẽ vào tài nguyên du lịch (tự nhiên và văn hóa), cơ sở hạ tầng, và nguồn nhân lực. Một đặc điểm quan trọng của cung du lịch là "cung tại chỗ", nghĩa là sản phẩm và dịch vụ chỉ được sản xuất khi có sự tiêu thụ của khách hàng. Điều này đòi hỏi một sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đơn vị kinh doanh lữ hành và các nhà cung ứng dịch vụ tại điểm đến. Sự mất cân đối cung cầu có thể dẫn đến lạm phát cục bộ và làm giảm khả năng cạnh tranh của điểm đến. Do đó, việc dự báo chính xác và điều tiết thị trường là nhiệm vụ trọng tâm của công tác quản lý điểm đến.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến cầu và tiêu dùng du lịch

Cầu du lịch bị chi phối bởi nhiều nhân tố. Các yếu tố kinh tế bao gồm thu nhập, giá cả tương đối và tỷ giá hối đoái. Các yếu tố phi kinh tế gồm quỹ thời gian nhàn rỗi, đặc điểm dân số (tuổi tác, trình độ học vấn), và lối sống hiện đại. Tiêu dùng du lịch, được định nghĩa là "những khoản chi tiêu do cầu du lịch của du khách", phản ánh trực tiếp sức mua và hành vi của khách hàng. Việc phân tích các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng sản phẩm du lịch phù hợp và triển khai chiến lược marketing hiệu quả.

2.2. Phân tích cung du lịch và vai trò của tài nguyên du lịch

Cung du lịch được cấu thành từ nhiều yếu tố, trong đó tài nguyên du lịch tự nhiên và văn hóa – nhân văn đóng vai trò nền tảng. Chất lượng cơ sở hạ tầng, phương tiện vận chuyển và nguồn nhân lực quyết định khả năng đáp ứng của một điểm đến. Theo các chuyên gia, "nguồn tài nguyên du lịch tự nhiên... là yếu tố cơ bản nhất tạo ra khả năng cung ứng du lịch". Do đó, việc bảo tồn và khai thác hợp lý tài nguyên là chìa khóa cho phát triển du lịch bền vững.

III. Bí quyết kinh doanh lữ hành và quản trị du lịch hiệu quả

Hoạt động kinh doanh lữ hànhquản trị kinh doanh du lịch đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết kinh tế và kỹ năng quản lý thực tiễn. Giáo trình cung cấp các kiến thức nền tảng về môi trường kinh doanh, chiến lược cạnh tranh và phân tích tài chính cho doanh nghiệp du lịch. Một trong những khái niệm quan trọng là sản phẩm du lịch, được mô tả là "một tổng thể phức hợp" bao gồm tài nguyên, trang thiết bị và các dịch vụ bổ trợ. Việc tạo ra một sản phẩm du lịch hấp dẫn và khác biệt là cốt lõi của năng lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp cần áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống để phân tích môi trường kinh doanh, bao gồm các yếu tố vi mô và vĩ mô. Lý thuyết trò chơi cũng được giới thiệu như một công cụ để xây dựng chiến lược cạnh tranh trong một thị trường du lịch ngày càng đông đúc. Bên cạnh đó, việc quản lý điểm đến hiệu quả không chỉ là nhiệm vụ của chính quyền mà còn cần sự chung tay của cộng đồng doanh nghiệp và người dân địa phương. Mục tiêu là tối đa hóa sự hài lòng của du khách đồng thời đảm bảo lợi ích kinh tế cho các bên liên quan. Các chỉ số như điểm hòa vốn, phân tích dòng tiền và các tài khoản của doanh nghiệp du lịch được trình bày chi tiết, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu chính xác.

3.1. Xây dựng sản phẩm du lịch và chiến lược cạnh tranh

Việc tạo ra sản phẩm du lịch trọn gói đòi hỏi sự kết hợp khéo léo giữa các dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ăn uống và tham quan. Nguyên lý "tính trồi của hệ thống" giải thích tại sao một tour du lịch được tổ chức tốt có thể mang lại giá trị vượt trội so với tổng các dịch vụ riêng lẻ. Trong kinh doanh lữ hành, chiến lược giá, khác biệt hóa sản phẩm và quảng bá là những yếu tố quyết định thành công.

3.2. Nguyên tắc quản lý điểm đến và vai trò của các bên

Hiệu quả của công tác quản lý điểm đến phụ thuộc vào việc giải quyết hài hòa lợi ích giữa du khách, nhà cung ứng, cộng đồng địa phương và chính quyền. Một chiến lược phát triển du lịch bền vững phải cân bằng giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Việc xây dựng thương hiệu điểm đến và đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng bộ là nhiệm vụ trọng tâm.

IV. Phương pháp đầu tư và hoạch định chính sách du lịch bền vững

Đầu tư và chính sách là hai đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy ngành du lịch phát triển. Đầu tư trong du lịch không chỉ giới hạn ở cơ sở vật chất của doanh nghiệp mà còn bao gồm cả cơ sở hạ tầng công cộng liên quan trực tiếp đến hoạt động du lịch. Giáo trình giới thiệu các phương pháp đánh giá hiệu quả đầu tư, chẳng hạn như chỉ số ICOR (Incremental Capital Output Ratio), để đo lường mức độ hiệu quả của vốn. Theo đó, "để tăng 1 đôla sản lượng thì cần phải đầu tư bao nhiêu đôla trong năm". Một khái niệm kinh tế vĩ mô quan trọng là số nhân Keynes, cho thấy tác động lan tỏa của một đồng vốn đầu tư du lịch đến toàn bộ nền kinh tế, qua đó làm tăng tổng doanh thu du lịch và GDP quốc gia. Về phía nhà nước, việc xây dựng chính sách du lịch hợp lý là yếu-tố-then-chốt. Các chính sách này không chỉ nhằm thu hút đầu tư mà còn phải hướng đến phát triển du lịch bền vững. Điều này bao gồm việc quy hoạch sử dụng đất, bảo vệ tài nguyên du lịch, đào tạo nguồn nhân lực, và xây dựng các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, đồng thời điều tiết thị trường để đảm bảo các mục tiêu phát triển dài hạn, mang lại hiệu quả kinh tế xã hội toàn diện.

4.1. Đánh giá hiệu quả đầu tư trong du lịch qua các chỉ số

Việc đánh giá một dự án đầu tư trong du lịch cần dựa trên các chỉ số tài chính và kinh tế. Các chỉ số như ICOR, NPV (Giá trị hiện tại ròng), IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) giúp nhà đầu tư đo lường khả năng sinh lời và rủi ro. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực có sức lan tỏa lớn, từ đó tối đa hóa doanh thu du lịch và các lợi ích gián tiếp.

4.2. Hoạch định chính sách du lịch hướng tới sự phát triển bền vững

Một chính sách du lịch thành công phải đảm bảo sự hài hòa giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Các chính sách cần tập trung vào việc bảo tồn di sản văn hóa và thiên nhiên, hỗ trợ cộng đồng địa phương tham gia vào hoạt động du lịch, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây là con đường duy nhất để phát triển du lịch bền vững và duy trì sức hấp dẫn lâu dài của điểm đến.

V. Đánh giá tác động kinh tế của du lịch Các chỉ số then chốt

Du lịch không chỉ là một ngành dịch vụ đơn thuần mà còn là một ngành kinh tế tổng hợp, có tác động kinh tế của du lịch sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khác. Việc đo lường chính xác các tác động này là cơ sở để nhà nước và doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược. Một trong những đóng góp trực tiếp và quan trọng nhất là tạo việc làm. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, "một chỗ làm trực tiếp trong du lịch có thể tạo ra từ 1 đến 3 chỗ làm gián tiếp và chỗ làm thặng dư". Điều này cho thấy vai trò to lớn của du lịch trong việc giải quyết vấn đề lao động và nâng cao hiệu quả kinh tế xã hội. Chỉ tiêu giá trị gia tăng của ngành Du lịch phản ánh mức đóng góp của ngành vào GDP quốc gia. Theo Robert Lanquar, giá trị gia tăng trong ngành có thể chiếm "từ 50% đến 60% tổng giá trị sản xuất của toàn ngành". Hơn nữa, du lịch còn là nguồn thu ngoại tệ quan trọng, góp phần cải thiện cán cân thanh toán quốc tế. Tuy nhiên, du lịch cũng có thể gây ra những tác động tiêu cực như lạm phát tại các điểm đến, áp lực lên cơ sở hạ tầng và môi trường. Do đó, việc phân tích toàn diện cả lợi ích và chi phí là cần thiết để có một cái nhìn cân bằng và xây dựng chiến lược phát triển du lịch bền vững.

5.1. Phân tích tác động kinh tế của du lịch đến GDP và việc làm

Tác động kinh tế của du lịch được thể hiện rõ nét qua sự đóng góp vào GDP và khả năng tạo việc làm. Ngành du lịch kích thích sự phát triển của các ngành liên quan như xây dựng, vận tải, nông nghiệp, từ đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Số liệu về giá trị gia tăng và số chỗ làm mới là những bằng chứng định lượng thuyết phục về vai trò của ngành kinh tế mũi nhọn này.

5.2. Đo lường hiệu quả kinh tế xã hội và các thách thức đi kèm

Hiệu quả kinh tế xã hội của du lịch bao gồm việc cải thiện thu nhập cho người dân địa phương, bảo tồn văn hóa và nâng cao dân trí. Tuy nhiên, các nhà quản lý cũng phải đối mặt với thách thức từ mặt trái của du lịch như sự quá tải, mâu thuẫn văn hóa và các vấn đề môi trường. Một chính sách du lịch tốt cần có các công cụ để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu các tác động tiêu cực.

VI. Tài liệu và câu hỏi ôn tập kinh tế du lịch 2 cho sinh viên

Để nắm vững kiến thức, sinh viên cần kết hợp việc nghiên cứu giáo trình với các tài liệu bổ trợ và thực hành giải bài tập. Nhiều giảng viên cung cấp slide bài giảng kinh tế du lịch để tóm tắt các nội dung cốt lõi, giúp sinh viên dễ dàng hệ thống hóa kiến thức trước các kỳ thi. Các slide này thường bao gồm các sơ đồ, mô hình về cung cầu trong du lịch, và các ví dụ minh họa về phân tích dự án đầu tư. Bên cạnh giáo trình chính, việc tham khảo các công trình nghiên cứu khoa học, các bài báo chuyên ngành và số liệu thống kê từ Tổng cục Du lịch hay Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) là rất cần thiết để cập nhật thông tin thực tiễn. Phần cuối mỗi chương của giáo trình thường có hệ thống câu hỏi ôn tập kinh tế du lịch và các bài tập tình huống. Giải quyết các câu hỏi này không chỉ giúp củng cố lý thuyết mà còn rèn luyện tư duy phân tích và kỹ năng giải quyết vấn đề. Các câu hỏi thường xoay quanh việc giải thích các hiện tượng trong thị trường du lịch, áp dụng các mô hình kinh tế để dự báo, và đánh giá tác động kinh tế của du lịch. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các nội dung này là chìa khóa để đạt kết quả cao trong môn học và xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp trong ngành.

6.1. Phương pháp sử dụng slide bài giảng kinh tế du lịch hiệu quả

Slide bài giảng kinh tế du lịch là công cụ hỗ trợ học tập hữu ích. Để sử dụng hiệu quả, sinh viên nên xem slide trước buổi học để nắm bắt cấu trúc bài giảng, ghi chú trực tiếp trong lớp và sử dụng nó như một dàn ý để ôn tập lại kiến thức đã học trong giáo trình. Slide không thể thay thế sách giáo khoa mà chỉ nên được xem là tài liệu tóm tắt và hệ thống hóa.

6.2. Hướng dẫn giải các dạng câu hỏi ôn tập kinh tế du lịch

Các câu hỏi ôn tập kinh tế du lịch thường có hai dạng chính: câu hỏi lý thuyết và bài tập tình huống. Với câu hỏi lý thuyết, cần trình bày rõ ràng các khái niệm và mối quan hệ giữa chúng. Với bài tập tình huống, cần xác định đúng vấn đề, lựa chọn mô hình phân tích phù hợp (ví dụ: mô hình cung-cầu, phân tích SWOT) và đưa ra kết luận dựa trên các dữ liệu đã cho.

6.3. Mối liên hệ với kinh tế du lịch đại cương và định hướng tương lai

Kinh tế du lịch 2 là sự phát triển và đi sâu vào các vấn đề đã được giới thiệu trong môn kinh tế du lịch đại cương. Việc nắm vững kiến thức từ cả hai học phần giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện về ngành. Tương lai của ngành du lịch gắn liền với các xu hướng như du lịch xanh, du lịch thông minh và du lịch trải nghiệm, đòi hỏi các nhà kinh tế phải liên tục cập nhật và áp dụng các mô hình phân tích mới.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. NHỮNG BIẾN SỐ KINH TẾ DU LỊCH CƠ BẢN 2. Cầu du lịch. Tiêu dùng du liol 2.

Đầu tưngành Du Ích. Dulich va viéc lam. Giá cả du lịch và lạm phát 2:7. Du lịch: tương lai và dự báo.

Tom tat chưỡng 2. - âu hỏi và bài tập chương 2. KINH TẾ HỌC VỀ KINH DOANH DU LỊCH. Ngành công nghiệp du lịch và doanh nghiệp du lịch.

Môi trường kinh doanh của doanh nghiệp du lịch. Lý thuyết trò chơi và chiến lược cạnh tranh trong kinh doanh du lich -. Đầu ư du lịch và đánh giá khả năng sinh lời của một dự án đầu tử dụ lịch. 127 Bo GIÁO TRINH KINH TE DU LICH toán 3.5, Tài khoản của doanh nghiệp du lịch và việc tĩnh phân tích kính tế.

Phân ích điểm hoà vốn “Ti nát đầu Tóm tắt chương 3. Câu hỏi và bài tập chương 3 Giáo trình Kinh tế du lịch (The tourism economics) duoc viết cho PHU-LUG sinh viên ngành Du lịch, nhằm trang bị cho họ phương pháp luận Phụ lục 1. Mô hình cân bằng nên kinh tố và số nhân Keynes. nghiên cứu kinh !ế du lịch, kiến thức về những biến số kinh tế cơ Phụ lục 2.

Lãi và quá trình chiết khẩu. bản của ngành Du lịch như cầu du lịch; cung du lịch; đâu tự ngành Phụ lục 3. Đầu tư trong điều kiện không chắc chắn Du lịch;. và kiến thức nên tầng về kinh doanh du lịch như môi TÀI LIỆU THAM KHẢO trường kinh doanh du lịch, cạnh tranh trong kinh doanh du lịch, rúi ro trong kinh doanh du lịch, các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời của một dự án đầu tư du lịch,.

Để có thể nắm vững được nội dung môn học, sinh viên cẩn ôn tập lại những kiến thức có liên quan trong các môn Kinh tế học đại cương, Nhập môn khoa học du lịch và Xác suất thống kê. Nội dụng của môn học được trình bày trong 3 chương và phụ lục. Những vấn đề chung, dÊ cập tới những mốc lịch sử đẳng chú ÿ về hoạt dộng du lịch trên thế giới từ thế ký XIX dén nay, lược sử ra đời và phát triển của môn Kinh tế du lịch, phương pháp luận nghiên cứu kinh tế đu lịch. Trong chương này, sinh viên cân đặc biệt quan tâm tới phương pháp tiếp cận hệ thống và phương pháp tiếp cận thống kê, đá là hai phương pháp cơ bản được dùng phổ biển để nghiên cửa kinh tế du lịch.

Những biến số kinh tế du lịch cơ bản, đề cập tới những biển số kinh tế cơ bản của ngành Du lịch như câu du lịch, cung du lịch, đầu tư ngành Du lịch,. Với kiến thức này, fìpHỜI ta CÓ thể nhận thúc một cách định lượng mối tác động qua lại gia ngành Du lịch và nên kinh tế. Hơn thế nữa, người ta còn hiểu sâu sắc thêm rằng, khi hoạch định chiến lược phát triển ẩu lịch một quốc gia, GIÁO TRÌNH KINH TẾ DU LỊCH n phải dặt chiến lược phát triển da lich ndm trong chiến lược phát triển chung của cả nên kinh tế. Phụ lực I cho thấy rõ tắc động kinh tế lan toä của hoạt động đầu tư ngành Du lịch và chỉ tiêu của dụ khách.

Chương 7 Chương 3. Kinh tế học về kinh doanh du lịch, những kiến thức nên tảng về kinh doanh du lịch được để cập tới theo ánh sáng của ` NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG nhiêu lộ thuyết khác nhau, chẳng hạn môi trường kinh doanh du lịch dược để cập tới theo phương pháp tiếp cận hệ thống, cạnh 1. VÀI MỐC LỊCH SỬ ĐÁNG CHÚ Ý VỀ HOẠT ĐỘNG tranh trong kinh doanh dụ lịch được đề cập tới theo Lý thuyết trò DU LICH TREN THE GIGI TU THE KY XIX DEN NAY chơi, đánh giá khả năng sinh lời của một dự án đầu tư đu lịch được đê cập tới theo Lý thuyết đầu ne. Phu luc 2 không những cho biết Du lịch trở thành một lĩnh vực hoạt động kinh tế quan trọng của nhiều nước trên thế giới hơn 150 năm qua.

Nó sử dụng nguồn vốn cách tính lãi và chiết khẩu, mà còn cho ta hiểu sâu sắc thêm các chi lớn đầu tư vào các công trình công cộng, xây dựng, vận chuyển,. tiêu đánh giá khả năng sinh lời của mdi dy dn dầu tư du lịch. Trên phạm vi toàn cầu, nó liên quan đến hàng trăm nghìn doanh Phụ lục 3 cho biết các giải pháp phân tán rúi ro trong kinh doanh nghiệp du lịch có quy mô lớn nhỏ khác nhau, từ một đại lý lữ hành du lịch. nhỏ bế với một văn phòng làm việc cho tới một tập đoàn kinh Mặc dù tác giả đã cố gắng trong quá trình biên soạn để doanh khách sạn với hệ thống khách sạn sang trọng nằm rải rắc ở nội dụng giáo trình mảng tính khoa học và thực tiễn cao nhất.

nhiều nước, Song kinh tế dụ lịch là những vấn để khoa học và thực tiễn luôn Cơ cấu công nghiệp phương Tây thế kỷ XÍX là cái nôi của du biến động, nên giáo trình khó tránh khỏi những thiểu sốt. Chúng tôi lịch hiện đại. Phát minh động cơ hơi nước của James Watí năm rất mong nhận được những ý kiến đồng góp của quý độc giả để 1784 đã mở ra chân trời mới cho ngành vận chuyển, tắc động trực giáo trình ngày càng tất hơn. tiếp đến sự phát triển của ngành Du lịch.

Tuyến tàu hoá chờ khách Moi ý kiên đóng góp xin gti về: Công ty CP Sách Đại học — đâu tiên của Anh được khánh thành vào năm 1830, nối liên Đạy nghề, NXB Giáo dục Việt Nam, 25 Hàn Thuyên — Hà Nội. Liverpool với Manchester. Sáng chế ô tô của Benz năm 1885 kéo TÁC GIÁ theo sự ra đời của ngành công nghiệp ö tô 5 năm sau đó, góp phần thuận lợi cho việc đi xa của du khách. Những phát mình Ta các phương tiện truyền tin không gian như điện tín (năm 1876), điện thoại (năm 1884), radio (năm 1895).

tạo ra dịch vụ thông, tin liên lạc hữu ích đối với nhân loại nói chung, đối với khách du lịch nối riêng. : _ Chương |: go GIÁO TRINH KINH TE DU LICH NHŨNG VẤN ĐÊ CHUNG Năm 1829, nhiều ngôi nhà cao tầng tiện nghỉ (úc đó gọi là nhà văn hoá, giáo dục, kinh tế và trong quan hệ quốc tế. Sự phát triển trọ gia đình) đã xuất hiện ở Interlaken, báo hiệu một ngành công của du lịch gắn với sự phát triển kinh tế — xã hội của các quốc giả nghiệp mới đang lộ diện — ngành công nghiệp du lịch. và phụ thuộc vào việc con người tham gia nghỉ ngơi (có sáng tạo) trong các kỳ nghỉ, sự tự do đi du lịch trong thời gian nhàn rỗi, và Năm 1842, Thomas Cook đã sáng lập ra công ty lữ hành đầu tiên trên thế giới.

Do biết thương lượng với các ông chủ ngành qua đó du lịch nhấn mạnh tính chất nhân văn sâu sắc. Sự tồn tại và đường sắt, với các ông chủ nhà trọ vẻ giá cả, Thomas Cook đã tổ phát triển của dư lịch luôn gan chat với trạng thái hoà hình bên chức được nhiều tour du lịch từ Pháp đi nhiều nước châu Âu với vững, đòi hỏi du lịch phải góp phần tạo nên trạng thái này", mức giá trợn gói rẻ hơn thông thường, Năm 1876, với "Phiếu thanh Trong thế giới giàu có của chúng ta, đói nghèo vẫn dang de doa toán Cook", tién than của loại sếc du lich hién nay, Thomas Cook 4 t người, trong đó 2 tý người sống dưới mức 1 đôla (USD) một ngay. đã tạo thuận lợi cho du khách trong việc thanh toán tiền än, nghỉ tại Chính vì vậy, nhân Ngày Du lịch thế giới (27 — 9) năm 2003, Tổng nhiều cơ sở lưu trú. thư ký Tổ chức Du lịch thế giỏi (UNWTO) đã đưa ra thông điệp: Thuật ngữ Tourist được dùng vào khoảng năm 1800, khi đó du “Du lịch: Động lực giảm nghèo, tạo việc làm và hài hoà xã hội”.

lịch còn là hiện tượng riêng lẻ. Trước đó đã có các quán trọ, trạm du Với thông điệp này, Tổ chức Du lịch thế giới đã bày tỏ thiện chí khách, tu viện đón tiếp những người hành hương, nhà buôn, nhà mạnh mẽ của mình ủng hộ một trong những vấn đề then chốt được thám hiểm hoặc nhà truyền đạo. ghỉ trong Mục tiêu phát triển Thiên niên kỷ của Liên Hợp Quốc, Sự phát triển của du lịch gắn liên với sự phát triển kinh tế và phát triển công nghiệp của các quốc gia. Tuy nhiên, sự tăng trưởng 1.

LƯỢC SỬ RA ĐỜI VẢ PHÁT TRIỂN CUA MON KINH TE thuần tuý về kinh tế không giải thích được hiện tượng du lich phổ DU LỊCH biến tại các nước công nghiệp hoá. Phải đến những năm 1930, khi quyền nghỉ ngơi vẫn được trả nguyên lương đối với lao động dược Từ thế kỷ XIX, đồng hành với sự phát triển du lịch ở châu Âu, thừa nhận ở các nước công nghiệp hoá, thì dư lịch mới có thể mở hàng loạt công trình nghiên cứu về kinh tế du lịch đã được công bố, rộng ra cho mọi tầng lớp dân cư tại các nước này. Ngày nay, ngoài Trước tiên, giá trị kinh tế của du lịch nhanh chóng được thừa nhân tố thu nhập và thời gian rỗi, hoạt động du lịch của dân cư còn nhận khí những trung tâm khai thác nước khoáng trở thành những phụ thuộc vào sự tiến triển về lối sống của họ. nơi nghỉ mát, Năm 1839, sự xuất hiện những ngôi nhà cao tầng hiện Sự phát triển của du lịch mang lại lợi ích lớn lao, vượt ra khỏi đại đúc đó gọi là nhà trọ gia đình} ở Interlakeri đã báo hiệu một khuôn khổ kinh tế thuần tuý.

Trong Tuyên ngôn Manila về du lịch ngành công nghiệp mới đang hình thành ~ ngành công nghiệp du năm 1980, cớ doạn viết: lịch. Năm 1883, một tài liệu chính thức đầu tiên về ngành Khách "Du lịch được hiểu như hoạt động chủ yếu trong đời sống của sạn đã dược công bố tai Zurich (Thuy Si), Va sau dé, nam 1896, các quốc gia bởi hiệu quả trực tiếp của nó trên các lĩnh vực xã hội, Guyer Frenler da xuat bản cuốn Gáp phẩn vào thống kê du lịch. Chương |: GIÁO TRÌNH KINH TẾ DỤ LỊCH NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG _M m không phải là một nhân tố riêng lẻ về sự thịnh vượng của đất nước, Năm 1883, tại Đại hội Graz (Áo), Stadner cho rằng công nghiệp 1885, nó tác động đến tất cả các ngành hoạt động quốc gia". Cũng trong du lịch là ngành kinh tế phục vụ khách nước ngoài.

Ogilvie da có những đồng góp khoa hoc quan trong A. Babeau đã xuất bản tác phẩm lịch sử kinh tế du lịch Những âu cho môn Kinh tế du lịch. Ông rất nhấn rnạnh vai trò của cầu du lịch khách ở Pháp từ thời phục hưng đến cách mạng tại Pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ