Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Kinh tế du lịch do tập thể giảng viên Khoa Du lịch và Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân biên soạn, được Nhà xuất bản Lao động - Xã hội phát hành năm 2006. Công trình do GS. Nguyễn Văn Đính và TS. Trần Thị Minh Hòa làm đồng chủ biên, với sự tham gia biên soạn của CN. Trương Tử Nhân. Trong hệ thống chương trình đào tạo chuyên ngành Du lịch và Quản trị kinh doanh du lịch - khách sạn, môn học Kinh tế du lịch giữ vị trí môn cơ sở ngành, cung cấp nền tảng lý luận đại cương trước khi người học tiếp cận các học phần nghiệp vụ chuyên sâu như Quản trị kinh doanh lữ hành, Quản trị kinh doanh khách sạn - nhà hàng và Hướng dẫn du lịch.
Mục tiêu đào tạo của giáo trình tập trung vào việc trang bị hệ thống kiến thức tổng quát và có tính quy luật về kinh tế du lịch. Người học được yêu cầu nắm vững các khái niệm cơ bản về du lịch, khách du lịch, sản phẩm du lịch; phân tích các xu hướng vận động của cung - cầu; nhận diện các điều kiện phát triển; đánh giá các yếu tố nguồn lực như lao động, cơ sở vật chất - kỹ thuật, tính thời vụ, chất lượng dịch vụ, hiệu quả kinh tế; đồng thời nắm bắt nguyên lý quy hoạch và cơ cấu tổ chức quản lý ngành du lịch ở cấp độ vĩ mô.
Về mặt cấu trúc, tài liệu gồm 11 chương nội dung học thuật và 3 phần phụ lục pháp lý, chiến lược. Cách tiếp cận của giáo trình đi từ việc giải quyết các vấn đề lý luận đại cương, lịch sử hình thành, phân tích bản chất kinh tế của hiện tượng du lịch, đến việc khảo sát các yếu tố vận hành vi mô của doanh nghiệp và quản lý ngành ở phạm vi quốc gia.
Điểm đặc trưng của giáo trình là sự tổng hợp có hệ thống các quan điểm học thuật quốc tế (từ các công trình của W. Hunziker, K. Krapf, Michael Coltman, các hội nghị thống kê của Liên Hợp Quốc và Tổ chức Du lịch Thế giới - WTO) gắn liền với hệ thống dữ liệu, văn bản quy phạm pháp luật và định hướng phát triển ngành du lịch tại Việt Nam (Pháp lệnh Du lịch 1999, Chiến lược phát triển du lịch 2001–2010).
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình được triển khai qua 11 chương với tiến trình logic từ tổng quan lý thuyết, phân tích các yếu tố cấu thành đến công tác quy hoạch và quản lý:
- Chương 1: Một số khái niệm cơ bản về du lịch (TS. Trần Thị Minh Hòa biên soạn): Trình bày nguyên nhân tồn tại nhiều định nghĩa về du lịch; phân tích các định nghĩa theo góc độ người đi du lịch, người kinh doanh, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư; các chuẩn mực phân loại khách du lịch quốc tế và nội địa (theo League of Nations 1937, IUOTO 1950, Hội nghị Rome 1963, Hội đồng Thống kê Liên Hợp Quốc 1993, Pháp lệnh Du lịch Việt Nam 1999); khái niệm, thành phần cấu thành và các đặc trưng kinh tế của sản phẩm du lịch.
- Chương 2: Lịch sử hình thành, xu hướng phát triển và tác động kinh tế - xã hội của du lịch (TS. Trần Thị Minh Hòa biên soạn): Phân kỳ lịch sử du lịch qua 4 giai đoạn (cổ đại đến thế kỷ IV, thời kỳ phong kiến thế kỷ V – đầu thế kỷ XVII, thời kỳ cận đại từ những năm 40 thế kỷ XVII đến Thế chiến I, thời kỳ hiện đại từ sau Thế chiến I đến nay); phân tích 6 xu hướng phát triển của cầu du lịch và 4 xu hướng phát triển của cung du lịch trên thế giới; đánh giá tác động kinh tế - xã hội của du lịch quốc tế chủ động (inbound), thụ động (outbound) và du lịch nội địa (domestic).
- Chương 3: Nhu cầu du lịch, loại hình du lịch và các lĩnh vực kinh doanh du lịch (TS. Trần Thị Minh Hòa biên soạn): Phân loại và cấu trúc các nhóm nhu cầu du lịch; tiêu chí phân chia các loại hình du lịch; phạm vi hoạt động của các lĩnh vực kinh doanh lữ hành, lưu trú, vận chuyển và dịch vụ bổ sung.
- Chương 4: Điều kiện để phát triển du lịch (TS. Trần Thị Minh Hòa biên soạn): Hệ thống hóa các nhóm điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch nhân văn, điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội và cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ cho phát triển du lịch.
- Chương 5: Tính thời vụ trong du lịch (TS. Trần Thị Minh Hòa biên soạn): Phân tích bản chất, nguyên nhân hình thành tính thời vụ; các nhân tố ảnh hưởng đến cường độ mùa vụ và các giải pháp kinh tế - tổ chức nhằm hạn chế tác động bất lợi của dao động mùa vụ.
- Chương 6: Lao động trong du lịch (GS. Nguyễn Văn Đính biên soạn): Đặc điểm của lao động du lịch; cơ cấu, định mức và các chỉ tiêu năng suất lao động; công tác tổ chức, tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ nhân lực ngành du lịch.
- Chương 7: Cơ sở vật chất — kỹ thuật du lịch (GS. Nguyễn Văn Đính và CN. Trương Tử Nhân biên soạn): Thành phần, đặc điểm, vị trí của cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh du lịch; công tác quản lý, khai thác và khấu hao tài sản cố định trong các đơn vị du lịch.
- Chương 8: Chất lượng dịch vụ du lịch (GS. Nguyễn Văn Đính biên soạn): Khái niệm chất lượng dịch vụ du lịch; các phương pháp đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng; hệ thống chỉ tiêu và quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ.
- Chương 9: Hiệu quả kinh tế du lịch (GS. Nguyễn Văn Đính và CN. Trương Tử Nhân biên soạn): Bản chất, phương pháp xác định và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế ở cấp độ doanh nghiệp du lịch và cấp độ nền kinh tế quốc dân.
- Chương 10: Quy hoạch phát triển du lịch (TS. Trần Thị Minh Hòa biên soạn): Khái niệm, nguyên tắc, quy trình và phương pháp luận lập quy hoạch phát triển không gian và lãnh thổ du lịch.
- Chương 11: Tổ chức và quản lý ngành du lịch (TS. Trần Thị Minh Hòa biên soạn): Mô hình tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về du lịch ở Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới; cơ chế chính sách điều tiết sự phát triển của ngành du lịch.
Progression logic của giáo trình đi từ việc xác lập hệ thống định nghĩa và bản chất của hiện tượng (Chương 1) $\rightarrow$ Khảo sát quy luật lịch sử và xu thế vận động khách quan (Chương 2) $\rightarrow$ Phân tích cấu trúc thị trường và các điều kiện hình thành (Chương 3, 4) $\rightarrow$ Đi sâu vào các quy luật kinh tế và nguồn lực vi mô (Chương 5, 6, 7, 8, 9) $\rightarrow$ Tổng kết ở cấp độ điều tiết vĩ mô thông qua quy hoạch và quản lý ngành (Chương 10, 11).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Hệ thống lý luận nền tảng về cung và cầu du lịch: Tiếp thu lý thuyết của W. Hunziker và K. Krapf (được Đại hội lần thứ 5 của Hiệp hội quốc tế các chuyên gia khoa học về du lịch - AIEST thông qua) về các mối quan hệ và hiện tượng phát sinh trong quá trình di chuyển và lưu trú không nhằm mục đích kiếm lời.
- Mô hình tương tác bốn nhân tố: Dựa trên khung phân tích của Michael Coltman (Mỹ), giải thích mối quan hệ tương tác cấu thành ngành du lịch giữa: du khách, nhà cung ứng dịch vụ du lịch, cư dân sở tại và chính quyền địa phương nơi đón khách.
- Khung tiêu chuẩn thống kê du lịch quốc tế: Cập nhật phân loại của Hội đồng Thống kê Liên Hợp Quốc (1993) và Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO) về việc phân định các luồng khách: Khách du lịch quốc tế đến (Inbound tourist), Khách du lịch quốc tế ra nước ngoài (Outbound tourist), Khách du lịch trong nước (Internal tourist), Khách du lịch nội địa (Domestic tourist) và Khách du lịch quốc gia (National tourist).
- Lý thuyết về tính chất đặc thù của sản phẩm du lịch: Xác định cấu trúc sản phẩm gồm dịch vụ (chiếm 80% – 90% giá trị) và hàng hóa (chiếm tỷ trọng nhỏ); các nguyên lý kinh tế bắt nguồn từ tính phi vật thể, tính bất động (gắn liền tài nguyên, khách phải đến tận nơi để tiêu dùng), tính trùng lặp không gian - thời gian giữa sản xuất và tiêu dùng, và tính không thể lưu kho.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng phân loại và thống kê dữ liệu du lịch: Nhận diện, phân tách chính xác các đối tượng di chuyển theo chuẩn mực quốc tế và quy định pháp lý (loại trừ các đối tượng di cư, ngoại giao, lao động hưởng lương tại điểm đến, người quá cảnh không đáp ứng điều kiện lưu trú).
- Kỹ năng phân tích thị trường và dự báo xu hướng: Đánh giá sự chuyển dịch cơ cấu chi tiêu của khách du lịch (xu hướng chuyển dịch tỷ trọng chi tiêu từ dịch vụ cơ bản sang dịch vụ bổ sung theo tỷ lệ 7/3 thành 3/7), xác định hướng vận động của các luồng khách quốc tế về khu vực Đông Á – Thái Bình Dương và Đông Nam Á.
- Kỹ năng phân tích kinh tế vi mô và vĩ mô trong du lịch: Đánh giá dao động mùa vụ, đo lường năng suất lao động, thẩm định hiệu quả khai thác cơ sở vật chất kỹ thuật và tính toán các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế của hoạt động du lịch đối với thu ngân sách và cán cân thanh toán quốc gia.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận học thuật có tính hệ thống, kết hợp giữa diễn dịch lý thuyết đại cương và quy nạp từ các số liệu thống kê thực tế:
- Cấu trúc sư phạm chuẩn mực: Mỗi chương đều mở đầu bằng mục "Yêu cầu của chương", xác định rõ ràng các mục tiêu chuẩn đầu ra mà người học cần đạt được về mặt nhận thức lý luận và kỹ năng phân tích. Cuối mỗi chương đều có phần "Tóm tắt chương" nhằm cô đọng các luận điểm then chốt và hệ thống "Câu hỏi ôn tập và thảo luận".
- Phương pháp gắn kết lý thuyết với dữ liệu thống kê: Giáo trình sử dụng các bảng số liệu thực tế từ Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO), Hiệp hội Du lịch Châu Á - Thái Bình Dương (PATA) và Tổng cục Du lịch Việt Nam (VNAT), ví dụ như bảng thống kê lượng khách quốc tế đến các nước Đông Nam Á giai đoạn 1995–2002 để hướng dẫn người học phương pháp phân tích tốc độ tăng trưởng và so sánh thị phần.
- Tích hợp tài liệu nguồn và cơ sở pháp lý: Giáo trình đính kèm 3 phần phụ lục nguyên văn gồm: Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ IX Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển du lịch, Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam giai đoạn 2001–2010 và Pháp lệnh Du lịch năm 1999. Việc này hỗ trợ giảng viên và sinh viên đối chiếu trực tiếp các nguyên lý kinh tế du lịch với khung pháp lý và chính sách phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.
- Định hướng tự học và thảo luận: Hệ thống câu hỏi ôn tập (như phân tích mô hình 4 nhân tố của Michael Coltman, phân tích các tiêu chí xác định khách du lịch theo WTO 1993, hoặc biện pháp xử lý khó khăn do đặc tính sản phẩm du lịch gây ra) yêu cầu người học tự nghiên cứu tài liệu, tự tổng hợp sơ đồ tư duy và vận dụng giải thích các hiện tượng thực tế.
Điểm nổi bật và cập nhật
Giáo trình Kinh tế du lịch (2006) là ấn bản giáo trình đại cương đầu tiên về chuyên ngành kinh tế du lịch được biên soạn bởi Khoa Du lịch và Khách sạn, Đại học Kinh tế Quốc dân, hoàn thiện bộ giáo trình chuyên ngành đã xuất bản trước đó gồm: Tâm lý và nghệ thuật giao tiếp ứng xử trong kinh doanh du lịch (1996), Quản trị kinh doanh lữ hành (1998), Hướng dẫn du lịch (2000), và Công nghệ phục vụ trong khách sạn - nhà hàng (2003).
Tài liệu cập nhật toàn diện các xu thế phát triển của du lịch quốc tế và khu vực tại thời điểm biên soạn:
- Cập nhật số liệu và dự báo của WTO: Dẫn chứng dữ liệu khách du lịch toàn cầu năm 2000 (698 triệu lượt, 467 tỷ USD), năm 2002 (716,6 triệu lượt, 474 tỷ USD), cùng các chỉ tiêu dự báo đến năm 2010 (1.006 triệu lượt, 900 tỷ USD). Cập nhật tốc độ tăng trưởng và thị phần của du lịch khu vực Đông Á – Thái Bình Dương (dự báo đạt 22,8% thị phần thế giới vào năm 2010 và 27,34% vào năm 2020) và khu vực ASEAN (chiếm 34% lượng khách và 38% thu nhập du lịch toàn khu vực).
- Hệ thống hóa các xu thế chuyển dịch cung - cầu: Phản ánh các biến động mới của ngành du lịch thế giới, bao gồm việc quần chúng hóa du lịch, xu hướng giảm thị phần đón khách của châu Âu và châu Mỹ để phân tỏa sang châu Á; sự gia tăng của hình thức du lịch tự sắp xếp (không mua tour trọn gói); sự phân nhóm thị trường theo 3 độ tuổi (học sinh/sinh viên, người trong độ tuổi lao động, người cao tuổi); xu hướng đa dạng hóa sản phẩm văn hóa dân tộc và việc ứng dụng công nghệ thông tin, Internet trong phân phối sản phẩm du lịch.
- Đồng bộ hóa khung pháp lý quốc gia: Cập nhật đầy đủ các khái niệm và phân loại dựa trên Pháp lệnh Du lịch năm 1999 (Điều 10 về định nghĩa du lịch, Điều 20 về phân loại khách du lịch nội địa và quốc tế), giúp chuẩn hóa ngôn ngữ học thuật theo luật định tại Việt Nam.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Giáo trình được thiết kế phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục đại học và nghiên cứu chuyên ngành:
- Sinh viên đại học và cao đẳng: Tài liệu giảng dạy bắt buộc dành cho sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai chuyên ngành Du lịch, Quản trị kinh doanh du lịch và khách sạn tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân cũng như các cơ sở đào tạo ngành du lịch trên toàn quốc.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu tốt nội dung giáo trình, người học cần hoàn thành các học phần kiến thức cơ sở khối ngành kinh tế như: Kinh tế học vi mô, Kinh tế học vĩ mô, Lý thuyết xác suất và thống kê toán, cùng kiến thức nền tảng về Cơ sở văn hóa Việt Nam hoặc Địa lý kinh tế.
- Giảng viên chuyên ngành: Làm tài liệu chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết môn học, thiết kế bài giảng, tổ chức thảo luận chuyên đề và xây dựng ngân hàng câu hỏi đánh giá kết quả học tập học phần Kinh tế du lịch.
- Học viên sau đại học và cán bộ nghiên cứu, quản lý: Làm tài liệu tham khảo cơ bản cho học viên cao học nghiên cứu kinh tế ngành; cung cấp khung tham chiếu về thuật ngữ, chuẩn mực phân loại thống kê và nguyên tắc quy hoạch cho cán bộ làm công tác quản lý nhà nước về du lịch tại các địa phương và các nhà quản trị doanh nghiệp du lịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình phù hợp với sinh viên các hệ đào tạo chuyên ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn; giảng viên giảng dạy các môn học về du lịch; các nhà nghiên cứu và cán bộ đang làm việc trong lĩnh vực quản lý nhà nước hoặc điều hành doanh nghiệp du lịch.
2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?
Người học cần có kiến thức cơ sở về kinh tế học đại cương (kinh tế vi mô, kinh tế vĩ mô), các nguyên lý quản trị cơ bản và hiểu biết tổng quát về lịch sử, địa lý, văn hóa xã hội để phân tích các quy luật cung - cầu và nguồn lực du lịch.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?
Giáo trình tập trung vào góc độ kinh tế học đại cương của ngành du lịch (không đi sâu vào kỹ thuật tác nghiệp cụ thể của từng nghề), hệ thống hóa đầy đủ các trường phái định nghĩa trên thế giới (Áo, Thụy Sỹ, Bungari, Mỹ, WTO) và đối chiếu trực tiếp với hệ thống văn bản pháp lý, thực tiễn phát triển ngành du lịch Việt Nam.
4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?
Người học cần đọc kỹ phần "Yêu cầu của chương" trước khi nghiên cứu nội dung; lập bảng so sánh các định nghĩa học thuật; vẽ sơ đồ phân loại khách du lịch theo chuẩn UN/WTO; tự trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương và đối chiếu lý thuyết với 3 phần phụ lục văn kiện, pháp lệnh ở cuối sách.
5. Có tài liệu bổ trợ nào đi kèm trong giáo trình?
Cuối sách tích hợp 3 phụ lục tư liệu quan trọng: Văn kiện Đại hội IX của Đảng về phát triển du lịch, Tóm tắt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam giai đoạn 2001–2010, toàn văn Pháp lệnh Du lịch năm 1999 và danh mục tài liệu tham khảo gồm 36 tài liệu tiếng Việt và tiếng nước ngoài.
Kết luận
Giáo trình Kinh tế du lịch (2006) do Khoa Du lịch và Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân biên soạn cung cấp khung lý luận học thuật toàn diện và chuẩn mực về ngành kinh tế du lịch. Nội dung công trình phản ánh đầy đủ bản chất kinh tế - xã hội, các quy luật vận động thị trường, các yếu tố nguồn lực và nguyên lý quản lý nhà nước đối với hoạt động du lịch.
Lộ trình học tập khoa học được đề xuất là nghiên cứu tuần tự từ hệ thống khái niệm, lịch sử và xu hướng (Chương 1–4), chuyển sang phân tích các điều kiện vận hành kinh tế vi mô (Chương 5–9), trước khi tiếp cận công tác quy hoạch và quản lý vĩ mô (Chương 10–11). Để tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu, người học nên kết hợp nghiên cứu giáo trình cùng các văn bản quy phạm pháp luật cập nhật, số liệu thống kê thường niên của Tổng cục Du lịch và các giáo trình chuyên ngành nghiệp vụ lữ hành, khách sạn liên quan.