Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Kinh doanh quốc tế (Mã môn học: CKT212) là tài liệu giảng dạy chính thức được ban hành kèm theo Quyết định số 161/QĐ-CĐCĐ-ĐT ngày 15 tháng 6 năm 2018 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp, do tác giả Nguyễn Thị Như Hằng làm chủ biên. Trong chương trình đào tạo ngành Quản trị bán hàng và ngành Quản trị kinh doanh trình độ Cao đẳng, môn học giữ vị trí là học phần tự chọn thuộc khối kiến thức chuyên ngành, có tổng thời lượng 45 giờ (bao gồm 14 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 3 giờ dành cho kiểm tra, thi kết thúc học phần).

Mục tiêu học tập của giáo trình được thiết kế theo ba chuẩn đầu ra cụ thể:

  • Về kiến thức: Trang bị cho người học khả năng mô tả môi trường kinh doanh quốc tế; trình bày các nội dung nghiên cứu thị trường quốc tế; nhận diện các hình thức thương mại, đầu tư quốc tế và chiến lược kinh doanh toàn cầu; phân tích các phương thức thâm nhập thị trường nước ngoài.
  • Về kỹ năng: Hình thành năng lực nghiên cứu, phân tích và dự báo thị trường quốc tế; so sánh và lựa chọn chiến lược kinh doanh, phương thức thâm nhập thị trường; ứng dụng kỹ năng thuyết trình, làm việc nhóm và giải quyết các tình huống phát sinh trong môi trường đa văn hóa.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện ý thức tích cực, chủ động trong học tập; phát triển tư duy phản biện, khả năng cộng tác và năng lực giải quyết vấn đề độc lập trong bối cảnh thương mại toàn cầu.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo logic đi từ tổng quan môi trường vĩ mô, các thể chế thương mại - đầu tư quốc tế đến quá trình hoạch định chiến lược và lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường của doanh nghiệp. Điểm đặc sắc của tài liệu là tỷ trọng thời lượng thực hành và thảo luận tình huống chiếm hơn 62% (28/45 giờ), gắn kết các khái niệm học thuật với bối cảnh thực tiễn của doanh nghiệp Việt Nam và địa bàn tỉnh Đồng Tháp trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế từ sau khi gia nhập WTO năm 2007.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được kết cấu thành 5 chương chính với tiến trình phát triển nội dung chặt chẽ:

  • Chương 1: Tổng quan về kinh doanh quốc tế (Mã chương: CKT212-01, thời lượng 6 giờ): Cung cấp khái niệm về kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp năm 2020 và khái niệm kinh doanh quốc tế; xác định phạm vi, đặc điểm với 3 mảng tiếp cận toàn cầu (sản phẩm phục vụ thị trường nào, năng lực tổ chức/nguồn lực/tài chính, quan hệ công chúng/cộng đồng); phân tích bản chất, nội dung của toàn cầu hóa (toàn cầu hóa thị trường và toàn cầu hóa sản xuất), các động lực thúc đẩy (công nghệ, dỡ bỏ rào cản) và các nhân tố hạn chế (xung đột, khủng hoảng, chủ nghĩa bảo hộ).
  • Chương 2: Môi trường kinh doanh quốc tế (Mã chương: CKT212-02, thời lượng 10 giờ): Phân tích 3 phân hệ môi trường chính: (1) Môi trường văn hóa (8 thành phần: ngôn ngữ, tôn giáo, các giá trị và thái độ, phong tục tập quán/chuẩn mực đạo đức, đời sống vật chất, mỹ học, giáo dục, cấu trúc xã hội; các vấn đề đương đại về dịch vụ, công nghệ/Internet và hiệu ứng văn hóa toàn cầu); (2) Môi trường chính trị - pháp lý (nhận diện rủi ro quốc gia như tịch thu, sung công, quốc hữu hóa, cấm vận, trừng phạt thương mại, tẩy chay kinh tế, khủng bố; phân loại hệ thống kinh tế tương ứng gồm kinh tế chỉ huy, kinh tế thị trường, kinh tế hỗn hợp; các biện pháp quản lý rủi ro); (3) Môi trường kinh tế (các chỉ số đánh giá: GNI, PPP, HDI, chỉ số phát triển giới, chỉ số bình đẳng giới, chỉ số nghèo đói, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, chỉ số nghèo khổ Misery Index, nợ công, cán cân thanh toán BOP).
  • Chương 3: Môi trường thương mại và đầu tư toàn cầu (Mã chương: CKT212-03, thời lượng 8 giờ): Trình bày lợi ích thương mại quốc tế; 5 căn cứ can thiệp của chính phủ (bảo vệ việc làm, bảo vệ an ninh quốc gia, trả đũa thương mại, bảo vệ người tiêu dùng, thực hiện chính sách đối ngoại); 7 công cụ chính sách can thiệp (thuế quan đặc định/theo giá trị, trợ cấp, hạn ngạch nhập khẩu, hạn chế xuất khẩu tự nguyện VER, yêu cầu hàm lượng nội địa, biện pháp hành chính, chính sách chống bán phá giá); diễn trình hệ thống thương mại từ Adam Smith, GATT đến WTO và Vòng đàm phán Doha; phân tích hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI theo chiều ngang, FDI theo chiều dọc qua liên kết tiến/liên kết lùi, Licensing, M&A) và các chính sách quản lý FDI của nước chủ đầu tư cũng như nước tiếp nhận.
  • Chương 4: Chiến lược kinh doanh quốc tế (Mã chương: CKT212-04, thời lượng 10 giờ): Khái niệm chiến lược định hướng tối đa hóa giá trị doanh nghiệp; 2 chiến lược cạnh tranh nền tảng (chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa); mô hình chuỗi giá trị (Value Chain) gồm các hoạt động chủ yếu (thu mua đầu vào, sản xuất/vận hành, phân phối đầu ra, bán hàng/marketing, dịch vụ) và hoạt động hỗ trợ (mua sắm/đấu thầu, phát triển công nghệ/hệ thống, quản trị nhân lực, cơ sở hạ tầng); khung ma trận 4 loại hình chiến lược quốc tế dựa trên sức ép giảm chi phí/liên kết toàn cầu và sức ép đáp ứng địa phương (Chiến lược quốc tế, Chiến lược đa quốc gia, Chiến lược toàn cầu, Chiến lược xuyên quốc gia).
  • Chương 5: Các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế (Mã chương: CKT212-05, thời lượng 8 giờ): Phân loại chi tiết các phương thức thâm nhập theo cấp độ rủi ro và cam kết nguồn lực: Xuất khẩu (trực tiếp qua đại diện bán hàng, đại lý phân phối; gián tiếp qua đại lý, công ty quản lý xuất khẩu EMC, công ty kinh doanh xuất khẩu ETC); Nhập khẩu (trực tiếp, ủy thác, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu gia công); Mua bán đối lưu; Đầu tư nước ngoài, Sáp nhập và Mua lại (M&A), Liên doanh; Quy trình lựa chọn thị trường quốc tế qua các bước xác định mức độ hấp dẫn cơ bản, xác định nhu cầu, nguồn lực và đánh giá tổng thể môi trường quốc gia.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận và khung phân tích chuẩn mực trong quản trị kinh doanh quốc tế:

  • Lý thuyết thương mại và đầu tư: Cơ sở lý luận về lợi ích của tự do hóa thương mại, phân tích động lực FDI chiều ngang/chiều dọc, sự không hoàn hảo của thị trường và lý thuyết chi phí giao dịch trong việc lựa chọn giữa xuất khẩu, cấp phép (Licensing) và đầu tư trực tiếp.
  • Khung phân tích môi trường vĩ mô quốc tế: Mô hình đánh giá rủi ro quốc gia dựa trên hệ thống chính trị - pháp luật, cấu trúc xã hội, tôn giáo và bộ chỉ số vĩ mô tích hợp (GNI, PPP, HDI, BOP, Misery Index).
  • Khung phân tích chiến lược chuỗi giá trị: Mô hình chuỗi giá trị của doanh nghiệp kết hợp với ma trận tích hợp toàn cầu - thích ứng địa phương (Global Integration vs. Local Responsiveness Grid) để xác định vị thế cạnh tranh.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Thu thập và tính toán các chỉ số vĩ mô (tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, chỉ số misery index); phân tích cơ cấu biểu thuế nhập khẩu (thuế đặc định, thuế theo giá trị); lập sơ đồ chuỗi giá trị và quy trình thủ tục xuất nhập khẩu qua trung gian (EMC, ETC, ủy thác).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích rủi ro chính trị - pháp lý (phân biệt giữa tịch thu, sung công và quốc hữu hóa); nhận diện sự khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến đàm phán hợp đồng quốc tế; so sánh ưu - nhược điểm của 4 loại hình chiến lược kinh doanh quốc tế để áp dụng cho từng ngành hàng cụ thể.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Đánh giá mức độ hấp dẫn của thị trường mục tiêu; lập phương án thâm nhập thị trường nước ngoài phù hợp với quy mô doanh nghiệp; thiết lập các biện pháp phòng ngừa rủi ro thông qua hợp đồng pháp lý, liên kết đối tác và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm tương tác, kết hợp giữa thuyết giảng lý thuyết cô đọng (chiếm 31% thời lượng) và tổ chức thảo luận tình huống, bài tập ứng dụng thực hành (chiếm 62% thời lượng). Giảng viên đóng vai trò định hướng khung phân tích lý luận, người học giữ vai trò chủ động khai thác tài liệu, phân tích dữ liệu thực tế và trình bày giải pháp.

Hệ thống bài tập, tình huống thảo luận và câu hỏi ôn tập được bố trí đồng bộ ở cuối mỗi chương:

  • Chương 1: Bài tập yêu cầu phân tích những ảnh hưởng nổi bật của toàn cầu hóa đối với nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn hội nhập.
  • Chương 2: Bài tập thực hành tìm hiểu các điều cấm kỵ của từng tôn giáo (như Hồi giáo cấm rượu bia và thịt heo) trong kinh doanh quốc tế; thảo luận các sự kiện chính trị tác động đến kinh tế thế giới năm 2020; phân tích bộ chỉ số kinh tế cần theo dõi khi khảo sát thị trường mới.
  • Chương 3: Thảo luận tình huống về các dự án FDI tiêu biểu tại Việt Nam trong năm 2020; phân tích tác động của các công cụ chính sách thương mại (thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp).
  • Chương 4: Bài tập định danh và phân loại các mô hình doanh nghiệp thực tế tương ứng với 4 loại hình chiến lược: Chiến lược quốc tế, Chiến lược đa quốc gia, Chiến lược toàn cầu, Chiến lược xuyên quốc gia.
  • Chương 5: Bài tập tình huống đánh giá các yếu tố văn hóa, chính trị, pháp luật và kinh tế để đưa ra quyết định lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập tuân thủ cơ cấu thời gian đã phê duyệt trong chương trình:

  • Đánh giá quá trình (2 giờ kiểm tra): Thực hiện thông qua bài kiểm tra viết hoặc bài tập nhóm phân tích tình huống kinh doanh quốc tế nhằm đánh giá mức độ nắm vững lý thuyết và kỹ năng phân tích.
  • Đánh giá tổng kết (1 giờ thi kết thúc học phần): Bài thi kết thúc môn học đánh giá toàn diện năng lực tổng hợp kiến thức môi trường, khả năng hoạch định chiến lược và đề xuất phương thức thâm nhập thị trường quốc tế.

Về định hướng tự học, giáo trình yêu cầu người học chủ động tra cứu các số liệu thống kê vĩ mô, cập nhật các hiệp định thương mại tự do, nghiên cứu các quy định pháp luật của Việt Nam và các nước đối tác, đồng thời rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm qua các đề tài thảo luận được phân công.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình tích hợp các nội dung cập nhật về mặt thể chế pháp lý và bối cảnh kinh tế quốc tế:

  • Cập nhật căn cứ pháp lý: Bổ sung khái niệm kinh doanh theo quy định tại khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020, tạo cơ sở đối chiếu thống nhất giữa hệ thống pháp lý doanh nghiệp trong nước và hoạt động mở rộng kinh doanh ra nước ngoài.
  • Phản ánh tiến trình thương mại toàn cầu: Tổng thuật tiến trình phát triển của hệ thống thương mại quốc tế qua các giai đoạn lịch sử từ thời kỳ Adam Smith, giai đoạn khủng hoảng kinh tế Hoa Kỳ (1929-1933), giai đoạn hình thành Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1947-1979), xu hướng bảo hộ (1980-1993), kết quả Vòng đàm phán Uruguay, sự ra đời của WTO và các vấn đề tồn tại của Vòng đàm phán Doha.
  • Tích hợp các vấn đề đương đại: Phân tích ảnh hưởng của công nghệ thông tin, công nghệ lượng tử và mạng Internet đối với việc luân chuyển các yếu tố sản xuất (vốn, công nghệ, nhân lực) và sự hình thành văn hóa tiêu dùng toàn cầu; làm rõ vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), chuẩn mực đạo đức kinh doanh và sở hữu trí tuệ trong quản trị rủi ro quốc gia.
  • Gắn kết thực tiễn địa phương và quốc gia: Giáo trình liên hệ trực tiếp với hoạt động xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp nói riêng, giúp người học hiểu rõ quá trình chuyển dịch từ thương mại xuất nhập khẩu truyền thống sang xây dựng chuỗi giá trị và đầu tư trực tiếp ra nước ngoài.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình Kinh doanh quốc tế được biên soạn nhằm phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên: Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên theo học trình độ Cao đẳng ngành Quản trị bán hàng, ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp. Ngoài ra, tài liệu được sử dụng làm giáo trình học tập và tham khảo cho sinh viên các hệ cao đẳng, đại học khối ngành kinh tế, quản trị kinh doanh và thương mại trên cả nước.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả các nội dung trong giáo trình, người học cần có kiến thức nền tảng về Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Nguyên lý quản trị hoặc Quản trị học đại cương, nhằm hiểu rõ các nguyên lý thị trường, cơ chế giá, cung cầu và cấu trúc tổ chức doanh nghiệp.
  • Giảng viên: Tài liệu cung cấp khung chương trình chuẩn hóa 45 giờ, bao gồm hệ thống mục tiêu học tập (kiến thức, kỹ năng, mức độ tự chủ), phân bổ chi tiết giữa lý thuyết và thực hành, câu hỏi ôn tập và chủ đề bài tập thảo luận, hỗ trợ việc xây dựng đề cương bài giảng và ngân hàng đề thi.
  • Cán bộ nghiên cứu và quản lý: Tài liệu là nguồn tham khảo cho các cán bộ nghiên cứu, chuyên viên phát triển thị trường và nhà quản lý doanh nghiệp đang chuẩn bị hoặc triển khai hoạt động xuất nhập khẩu, tìm kiếm đối tác liên doanh hoặc mở rộng thị trường ra nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Giáo trình được thiết kế chính cho sinh viên trình độ cao đẳng ngành Quản trị bán hàng, Quản trị kinh doanh; đồng thời là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên đại học khối ngành kinh tế và các cá nhân làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này? Người học cần nắm vững các kiến thức cơ bản về kinh tế học (Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô) và Quản trị học để tiếp cận thuận lợi các khái niệm về cán cân thanh toán, cấu trúc thị trường, chuỗi giá trị và cơ cấu tổ chức doanh nghiệp.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này là gì? Giáo trình cân đối giữa kiến thức vĩ mô (môi trường văn hóa, chính trị, pháp luật, kinh tế, thể chế WTO) và kiến thức tác nghiệp vi mô (4 chiến lược kinh doanh quốc tế, các hình thức xuất nhập khẩu, M&A, liên doanh). Tỷ lượng thực hành chiếm 28/45 giờ (khoảng 62%), đi kèm các bài tập tình huống gắn với thực tế Việt Nam và tỉnh Đồng Tháp.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình đạt hiệu quả cao? Người học nên đọc trước phần lý thuyết từng chương, tự giải các câu hỏi ôn tập cuối chương, chủ động hoàn thành các bài tập thảo luận tình huống (như phân tích các dự án FDI năm 2020, tìm hiểu cấm kỵ tôn giáo) và đối chiếu với số liệu thống kê kinh tế thực tế.

5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào đi kèm? Giáo trình cung cấp danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành, hệ thống mã chương đồng bộ (từ CKT212-01 đến CKT212-05), bảng phân bổ giờ chi tiết, hệ thống câu hỏi ôn tập và các chủ đề thảo luận tình huống cho từng nội dung học tập.


Kết luận

Giáo trình Kinh doanh quốc tế (Mã môn học: CKT212) do Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp ban hành là tài liệu học tập chuẩn hóa, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện từ phân tích môi trường kinh doanh toàn cầu, công cụ chính sách thương mại đến hoạch định chiến lược và phương thức thâm nhập thị trường quốc tế.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Tiếp cận bản chất toàn cầu hóa và phân tích 3 phân hệ môi trường vĩ mô (Chương 1, Chương 2).
  2. Nghiên cứu các thể chế thương mại, công cụ chính sách và hoạt động FDI (Chương 3).
  3. Vận dụng mô hình chuỗi giá trị để lựa chọn 1 trong 4 chiến lược kinh doanh quốc tế (Chương 4).
  4. Phân tích và lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường mục tiêu phù hợp với năng lực tổ chức (Chương 5).

Để hoàn thiện kiến thức môn học, người học được khuyến nghị kết hợp nghiên cứu giáo trình với các văn bản pháp luật hiện hành (Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại), các điều ước quốc tế và báo cáo thống kê kinh tế vĩ mô của các tổ chức thương mại trong nước và quốc tế.