Bài Assignment Quản trị bán hàng cho mỹ phẩm Cocoon của Công ty TNHH Nature Story

Tài liệu assignment mẫu môn Quản trị bán hàng về thương hiệu mỹ phẩm Cocoon. Tham khảo bài làm chi tiết cho sinh viên từ A-Z về kế hoạch bán hàng.

Chuyên ngành

Quản trị bán hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Assignment
51
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình và chiến lược quản trị bán hàng Cocoon

Để xây dựng một assignment mẫu chi tiết, việc đầu tiên là phải nắm vững nền tảng của doanh nghiệp. Cocoon, thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Việt Nam trực thuộc CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM NATURE STORY, đã tạo dựng một vị thế vững chắc nhờ vào mô hình kinh doanh Cocoon độc đáo. Lĩnh vực hoạt động chính là sản xuất mỹ phẩm an toàn, không thử nghiệm trên động vật, khai thác thế mạnh từ nguyên liệu bản địa. Việc phân tích chiến lược bán hàng của Cocoon cho thấy thương hiệu tập trung vào việc xây dựng lòng tin thông qua chất lượng sản phẩm và các thông điệp nhân văn. Nền tảng của hoạt động quản trị bán hàng Cocoon bắt nguồn từ việc thấu hiểu sâu sắc khách hàng mục tiêu của Cocoon: những người tiêu dùng trẻ, sống tại các đô thị lớn, có ý thức về môi trường và yêu chuộng sản phẩm lành tính. Một bài tập lớn môn quản trị bán hàng về Cocoon không thể bỏ qua lịch sử hình thành từ năm 2013, và đặc biệt là cột mốc 2020 khi trở thành thương hiệu Việt đầu tiên được chứng nhận bởi Leaping Bunny. Điều này không chỉ là một thành tựu marketing mà còn là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động bán hàng, giúp đội ngũ tự tin truyền tải giá trị sản phẩm. Việc quản trị bán hàng hiệu quả đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa chiến lược thương hiệu, sản phẩm và cách tiếp cận thị trường. Do đó, việc phân tích tổng quan này là bước đệm không thể thiếu để triển khai các chương tiếp theo về xây dựng đội ngũ, thiết lập chỉ tiêu và đánh giá hiệu suất.

1.1. Phân tích mô hình kinh doanh Cocoon Mỹ phẩm thuần chay

Mô hình kinh doanh Cocoon được xây dựng trên ba trụ cột chính: nguyên liệu thuần Việt, cam kết 100% thuần chay và không thử nghiệm trên động vật. Theo tài liệu nghiên cứu, công ty TNHH Mỹ Phẩm Nature Story định vị Cocoon là giải pháp làm đẹp an toàn từ các thành phần quen thuộc như bưởi, sa-chi, bí đao. Mô hình này không chỉ đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh trên toàn cầu mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm được lựa chọn trong case study quản trị bán hàng Cocoon là bộ chăm sóc tóc từ bưởi, nhắm đến việc giải quyết các vấn đề phổ biến như gãy rụng, khô xơ.

1.2. Sơ lược về chiến lược marketing và bán hàng của Cocoon

Chiến lược marketing của Cocoon kết hợp nhuần nhuyễn giữa kênh online và offline. Thương hiệu tận dụng mạng xã hội và các KOLs/Influencers để lan tỏa thông điệp về sản phẩm thuần chay. Về bán hàng, Cocoon xây dựng một hệ thống phân phối của Cocoon đa dạng, bao gồm website chính thức (myphamthuanchay.com), các sàn thương mại điện tử lớn và chuỗi cửa hàng bán lẻ uy tín trên toàn quốc. Sự nhất quán trong thông điệp từ marketing đến bán hàng giúp củng cố hình ảnh thương hiệu và thúc đẩy doanh thu và thị phần Cocoon tăng trưởng ổn định.

1.3. Xác định khách hàng mục tiêu và thị trường trọng điểm

Tài liệu gốc chỉ rõ khách hàng mục tiêu của Cocoon là những phụ nữ sống tại các thành phố lớn, có nhu cầu chăm sóc bản thân bằng sản phẩm thiên nhiên. Họ là những người có thu nhập từ trung bình trở lên, quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm và các giá trị nhân văn. Việc xác định rõ chân dung khách hàng giúp đội ngũ bán hàng dễ dàng hơn trong việc tiếp cận, tư vấn và xây dựng mối quan hệ. Thị trường trọng điểm là các đô thị phát triển như TP.HCM và Hà Nội, nơi có mật độ dân số cao và mức độ tiếp nhận các xu hướng mới nhanh chóng.

II. Hướng dẫn xây dựng đội ngũ trong quản trị bán hàng Cocoon

Nền tảng của một hệ thống quản trị bán hàng Cocoon thành công chính là một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp và gắn kết. Việc xây dựng đội ngũ bắt đầu từ khâu hoạch định cơ cấu, mô tả công việc và thiết lập chính sách đãi ngộ rõ ràng. Dựa trên assignment mẫu, cơ cấu đội bán hàng bao gồm các vị trí cốt lõi: Trưởng phòng kinh doanh, nhân viên bán hàng trực tiếp, nhân viên thu ngân, nhân viên kho và nhân viên bảo vệ. Mỗi vị trí đều có bản mô tả công việc, yêu cầu và mức lương thưởng cụ thể, đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Ví dụ, Trưởng phòng kinh doanh yêu cầu kinh nghiệm quản lý, chịu trách nhiệm về chiến lược và doanh số, với mức lương cứng 10 triệu/tháng cộng thưởng. Quản lý đội ngũ bán hàng không chỉ dừng lại ở việc tuyển dụng mà còn bao gồm cả quá trình đào tạo và phát triển. Một báo cáo thực tập tại Cocoon thành công phải thể hiện được quy trình tuyển dụng bài bản, từ việc xác định nguồn ứng viên, xây dựng kịch bản phỏng vấn đến ra quyết định cuối cùng. Các nguồn tuyển dụng đa dạng từ trực tuyến (Timviec365.com) đến nội bộ, giúp tối ưu hóa việc tìm kiếm nhân tài. Quá trình đào tạo sau tuyển dụng là yếu tố sống còn, giúp nhân viên mới hòa nhập văn hóa, nắm vững kiến thức sản phẩm và thuần thục kỹ năng bán hàng.

2.1. Quy trình tuyển dụng nhân sự cho đội ngũ bán hàng

Quy trình tuyển dụng được tiêu chuẩn hóa qua 4 bước: (1) Chuẩn bị: Xây dựng tiêu chí, bộ câu hỏi phỏng vấn, và bản mô tả công việc chi tiết. (2) Gặp mặt phỏng vấn: Đánh giá ứng viên dựa trên kinh nghiệm, kỹ năng và sự phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. (3) Kiểm tra: Thực hiện các bài test chuyên môn về sản phẩm hoặc kỹ năng thực tế. (4) Ra quyết định: Thông báo kết quả và tiến hành các thủ tục nhận việc. Kịch bản phỏng vấn được thiết kế theo dạng bán cấu trúc, vừa có câu hỏi chung, vừa có các câu hỏi tình huống chuyên biệt cho từng vị trí.

2.2. Xây dựng chính sách bán hàng và phân phối nhân sự

Chính sách bán hàng và phân phối nhân sự được thể hiện rõ qua bảng lương thưởng và yêu cầu công việc. Ví dụ, nhân viên bán hàng trực tiếp có lương cứng 6.5 triệu/tháng và thưởng theo doanh thu (5% cho doanh thu trên 50 triệu, 1% cho doanh thu trên 100 triệu). Các chính sách này được xây dựng dựa trên mục tiêu kinh doanh và có tính cạnh tranh trên thị trường, là công cụ quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài. Việc phân chia ca làm việc hợp lý cũng đảm bảo cửa hàng luôn có đủ nhân sự phục vụ khách hàng.

2.3. Chương trình đào tạo chuyên sâu cho nhân viên Cocoon

Hoạt động đào tạo được cá nhân hóa cho từng vị trí. Trưởng phòng được đào tạo về kỹ năng quản lý, xây dựng chiến lược. Nhân viên bán hàng được huấn luyện về kiến thức sản phẩm, kỹ năng giao tiếp, xử lý từ chối và phân tích tâm lý khách hàng. Nhân viên kho được đào tạo về nghiệp vụ quản lý hàng hóa, quy trình xuất nhập kho. Hình thức đào tạo chủ yếu là tại chỗ (on-the-job training) kết hợp lý thuyết, giúp nhân viên áp dụng kiến thức vào thực tế một cách nhanh chóng. Quá trình này đảm bảo toàn đội ngũ có cùng tiêu chuẩn phục vụ và kiến thức chuyên môn.

III. Phương pháp thiết lập chỉ tiêu và quy trình bán hàng Cocoon

Thiết lập mục tiêu và quy trình là xương sống của hoạt động quản trị bán hàng Cocoon. Một hệ thống chỉ tiêu rõ ràng không chỉ là thước đo hiệu suất mà còn là kim chỉ nam định hướng và tạo động lực cho đội ngũ. Mục đích của việc thiết lập chỉ tiêu là cung cấp tiêu chuẩn đánh giá, kiểm soát hoạt động và chi phí, đồng thời là cơ sở để xây dựng chính sách lương thưởng hiệu quả. Trong bài tập lớn môn quản trị bán hàng, việc thiết lập chỉ tiêu cần dựa trên các cơ sở thực tế như tiềm năng bán hàng của khu vực, phán đoán của người điều hành và kế hoạch lương thưởng. Cocoon phân loại chỉ tiêu thành 4 nhóm chính: chỉ tiêu về doanh số, chỉ tiêu tài chính, chỉ tiêu hoạt động và chỉ tiêu hỗn hợp. Ví dụ, chỉ tiêu doanh số được chia nhỏ cho từng nhân viên theo ca, với mục tiêu cụ thể về số lượng từng sản phẩm (dầu gội, dầu xả, serum). Bên cạnh đó, quy trình bán hàng được chuẩn hóa giúp nhân viên thực hiện công việc một cách nhất quán và chuyên nghiệp. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị, tiếp cận khách hàng, xử lý từ chối, chốt đơn và chăm sóc sau bán, đảm bảo trải nghiệm khách hàng luôn ở mức tốt nhất.

3.1. Cách xác định phạm vi và chỉ tiêu doanh số bán hàng

Phạm vi bán hàng trong assignment mẫu được xác định là bán hàng trực tiếp tại một cửa hàng vật lý. Việc thiết lập chỉ tiêu doanh số được tính toán chi tiết, ví dụ, mục tiêu tổng là 600 sản phẩm/tháng. Chỉ tiêu này được chia nhỏ, chẳng hạn nhân viên ca tối cần bán được 2 sản phẩm serum và 2 sản phẩm tinh dầu mỗi ngày. Ngoài doanh thu và thị phần Cocoon, các chỉ tiêu về hoạt động cũng được đặt ra, như mục tiêu có 150 khách hàng mới mỗi tháng và 120 khách hàng đăng ký thẻ thành viên thân thiết.

3.2. Ứng dụng quy trình 5 bước bán hàng thực chiến của Cocoon

Quy trình bán hàng thực tế tại cửa hàng Cocoon được điều chỉnh từ 7 bước chuẩn xuống còn 5 bước hiệu quả: (1) Chuẩn bị tiếp cận: Sắp xếp cửa hàng, nắm vững kiến thức sản phẩm. (2) Tiếp cận và tư vấn: Chào đón, tìm hiểu nhu cầu và giới thiệu sản phẩm phù hợp. (3) Xử lý từ chối: Giải đáp thắc mắc về giá, chất lượng, và các vấn đề khác. (4) Chốt đơn: Hướng dẫn khách hàng đến quầy thanh toán. (5) Chăm sóc sau bán: Cảm ơn, tặng voucher và giữ liên lạc để xây dựng quan hệ lâu dài.

IV. Bí quyết đánh giá và tạo động lực cho đội ngũ bán hàng

Đánh giá hiệu suất và tạo động lực là hai yếu tố then chốt để duy trì và nâng cao năng suất trong quản trị bán hàng Cocoon. Mục đích của việc đánh giá là để ghi nhận và khen thưởng những cá nhân xuất sắc, đồng thời xác định những điểm cần cải thiện để có kế hoạch đào tạo phù hợp. Quy trình đánh giá được thực hiện định kỳ theo tháng, quý và năm. Các tiêu chuẩn đánh giá được chia thành hai nhóm: định lượng và định tính. Tiêu chuẩn định lượng (quantitative) dựa trên các KPI cụ thể như doanh số, số lượng sản phẩm bán ra, số khách hàng mới. Trong khi đó, tiêu chuẩn định tính (qualitative) tập trung vào các yếu tố như tác phong làm việc, thái độ với khách hàng và đồng nghiệp, và phẩm chất đạo đức. Việc tạo động lực cho nhân viên được thực hiện thông qua các công cụ cả về vật chất lẫn tinh thần. Chính sách bán hàng và phân phối lương thưởng rõ ràng, cạnh tranh là nền tảng. Ngoài ra, các hoạt động như khen thưởng nhân viên xuất sắc, tổ chức team building, và tạo ra một môi trường làm việc tích cực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý đội ngũ bán hàng.

4.1. Tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất KPIs của đội ngũ sales

Tiêu chuẩn đánh giá định lượng được thể hiện qua bảng so sánh giữa KPI đặt ra và kết quả thực tế. Ví dụ, một nhân viên bán hàng được giao chỉ tiêu doanh số 25 triệu/tháng và bán được 30 sản phẩm dầu gội, kết quả thực tế sẽ được so sánh trực tiếp với các con số này. Về định tính, một thang điểm 100 được xây dựng để đánh giá các mặt như tác phong (30 điểm), thái độ (30 điểm), phẩm chất (20 điểm) và kỹ năng (20 điểm). Nhân viên đạt trên 90 điểm được xếp loại xuất sắc.

4.2. Các công cụ và chính sách tạo động lực cho nhân viên

Cocoon áp dụng chính sách lương thưởng đa dạng. Về vật chất, ngoài lương cứng, nhân viên được hưởng phụ cấp, thưởng theo doanh thu, và lương tháng 13. Ví dụ, trưởng phòng bán hàng có thể nhận thưởng 0.5% - 1% trên tổng doanh thu vượt mức. Về tinh thần, công ty thường xuyên tổ chức khen thưởng công khai, các chuyến dã ngoại, tiệc liên hoan, và tạo cơ hội thăng tiến cho những cá nhân có thành tích tốt. Những chính sách này giúp xây dựng một môi trường làm việc năng động và khuyến khích sự cống hiến.

V. Case study Phân tích SWOT trong quản trị bán hàng Cocoon

Một case study quản trị bán hàng Cocoon hoàn chỉnh không thể thiếu việc phân tích SWOT của Cocoon (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức). Phân tích này cung cấp một cái nhìn toàn cảnh, giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Điểm mạnh lớn nhất của Cocoon nằm ở câu chuyện thương hiệu độc đáo (mỹ phẩm thuần chay từ nguyên liệu Việt Nam), sản phẩm chất lượng được chứng nhận quốc tế (Leaping Bunny) và một tệp khách hàng mục tiêu của Cocoon trung thành. Tuy nhiên, điểm yếu có thể là quy mô còn nhỏ so với các tập đoàn đa quốc gia và hệ thống phân phối của Cocoon chưa phủ sóng rộng khắp các khu vực nông thôn. Về cơ hội, xu hướng tiêu dùng bền vững và sự ủng hộ hàng Việt Nam chất lượng cao đang ngày càng tăng. Thách thức chính đến từ việc phân tích đối thủ cạnh tranh của Cocoon, bao gồm cả các thương hiệu nội địa và quốc tế đang gia nhập vào phân khúc mỹ phẩm thiên nhiên. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp hoạt động quản trị bán hàng Cocoon có thể tận dụng điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức một cách hiệu quả.

5.1. Điểm mạnh Strengths và Điểm yếu Weaknesses cốt lõi

Điểm mạnh: (1) Thương hiệu tiên phong trong lĩnh vực mỹ phẩm thuần chay Việt Nam. (2) Nguồn gốc nguyên liệu địa phương, gần gũi và minh bạch. (3) Được chứng nhận bởi Cruelty Free International, tạo uy tín lớn. (4) Giá cả hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng. Điểm yếu: (1) Mức độ nhận diện thương hiệu ở các tỉnh thành nhỏ còn hạn chế. (2) Danh mục sản phẩm chưa đa dạng bằng các đối thủ lớn. (3) Năng lực sản xuất có thể gặp khó khăn khi quy mô mở rộng quá nhanh.

5.2. Cơ hội Opportunities và Thách thức Threats từ thị trường

Cơ hội: (1) Thị trường mỹ phẩm xanh đang tăng trưởng mạnh mẽ. (2) Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, an toàn. (3) Sự phát triển của các kênh bán hàng trực tuyến Cocoon và thương mại điện tử giúp tiếp cận khách hàng dễ dàng hơn. Thách thức: (1) Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu mỹ phẩm thiên nhiên khác. (2) Nguy cơ hàng giả, hàng nhái ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu. (3) Sự thay đổi nhanh chóng trong sở thích và nhu cầu của khách hàng.

5.3. Phân tích đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường

Việc phân tích đối thủ cạnh tranh của Cocoon cần xem xét ở hai nhóm. Nhóm 1 là các thương hiệu mỹ phẩm thiên nhiên Việt Nam khác như Thorakao, Sao Thái Dương, những thương hiệu có lịch sử lâu đời. Nhóm 2 là các thương hiệu quốc tế cùng phân khúc như The Body Shop, Innisfree, vốn có lợi thế về marketing và quy mô toàn cầu. Hiểu rõ chiến lược giá, sản phẩm và kênh phân phối của đối thủ là cơ sở để Cocoon đưa ra những điều chỉnh chiến lược kịp thời.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MĀC LĀC CH¯¡NG 1: TìNG QUAN DOANH NGHIÞP VÀ LĀA CHäN SÀN PHÂM&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&1 1.1 Sơ lược về doanh nghiệp .2 Lĩnh vực ho¿t động của công ty .3 Lách sử hình thành và phát triển. Lựa chọn sÁn phÁm. Thá trường mục tiêu. 4 CH¯¡NG 2: THÀNH L¾P ĐÞI BÁN HÀNG.

Lập kế ho¿ch lương, mô tÁ công việc và yêu c¿u đối với từng vá trí. Các ngußn tuyển dụng. Quy trình tuyển dụng. Xây dựng kách bÁn phỏng vấn tuyển chọn.

Kết quÁ phỏng vấn. Tên đội bán hàng. Logo và khÁu hiệu. Đào t¿o nhân viên.

19 CH¯¡NG 3: THI¾T L¾P PH¾M VI BÁN HÀNG VÀ CHà TIÊU BÁN HÀNG. Ph¿m vi bán hàng. Thiết lập chß tiêu bán hàng. Mục đích của việc thiết lập chß tiêu.

Phân lo¿i chß tiêu bán hàng và thiết lập chß tiêu bán hàng. Xây dựng kách bÁn cuộc họp cuối cuối năm của Ban Lãnh Đ¿o lên kế ho¿ch và thiết lập chß tiêu bán hàng của năm tiếp theo. 28 BUS2043 – QUÀN TRà BÁN HÀNG CH¯¡NG 4: L¾P K¾ HO¾CH VÀ MÔ PHæNG ĐÁNH GIÁ, T¾O ĐÞNG LĀC CHO NHÂN VIÊN BÁN HÀNG. Lập kế ho¿ch và đánh giá nhân viên bán hàng.

Mục đích đánh giá. Thời lượng đánh giá. Tiêu chuÁn đánh giá. Đo lường tiêu chuÁn hiệu suất công việc.

So sánh hiệu suất thực tế với tiêu chuÁn. Ho¿t động sau đánh giá. Lập kế ho¿ch t¿o động lực cho nhân viên. Các công cụ t¿o động lực.

Xác đánh quy chế thưởng. Thời gian áp dụng. Xây dựng kách bÁn cuộc họp đánh giá kết quÁ ho¿t động của nhân viên kinh doanh. 38 CH¯¡NG 5: CHUÂN Bâ CHO HO¾T ĐÞNG BÁN HÀNG.

Mục đích xác đánh quy trình bán hàng. Xác đánh quy trình bán hàng của nhóm. 41 CH¯¡NG 6: GIAO TI¾P HIÞU QUÀ VÀ Đ¾O ĐĄC TRONG KINH DOANH. Giao tiếp hiệu quÁ trong kinh doanh.

Đ¿o đức trong kinh doanh.46 BUS2043 – QUÀN TRà BÁN HÀNG DANH MĀC HÌNH ÀNH Hình 1. Hình Ánh thương hiệu COCOON. Các sÁn phÁm mang thương hiệu COCOON. Logo đội nhóm bán hàng.

Sơ đß cơ cấu tá chức đội bán hàng.19 DANH MĀC BÀNG BIàU BÁng 1. Danh mục các sÁn phÁm. BÁng mô tÁ, yêu c¿u và lương thưởng. BÁng xây dựng kách bÁn phỏng vấn chung cho các vá trí.

BÁng kết quÁ tuyển dụng cụ thể. Nội dung đào t¿o cụ thể của từng vá trí. Cơ sở thiết lập chß tiêu bán hàng. BÁng chß tiêu về doanh số.

BÁng đánh giá tiêu chuÁn đánh lượng. BÁng đánh giá tiêu chuÁn đánh tính. BÁng quy chế thưởng cho vá trí trưởng phòng. BÁng quy chế thưởng cho nhân viên bán hàng .37 BUS2043 – QUÀN TRà BÁN HÀNG CH¯¡NG 1: TìNG QUAN DOANH NGHIÞP VÀ LĀA CHäN SÀN PHÂM 1.1 S¢ l°ÿc vß doanh nghißp SÁn phÁm mà nhóm lựa chọn để nghiên cứu trong môn quÁn trá bán hàng mang thương hiệu Cocoon.

Hình Ánh thương hiệu COCOON Tên doanh nghiệp: CÔNG TY TNHH Mþ PHÀM NATURE STORY Mã số doanh nghiệp 0313300273 Đáa chß: 38C-39C Khu phố 1, Quốc Lộ 1A, phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP Hß Chí Minh Website: myphamthuanchay.com Email: vegan.com Số điện tho¿i: 0972 383 373 - 0972 383 373 1.2 L*nh vāc ho¿t đßng căa công ty Lĩnh vực ho¿t động chính: SÁn xuất mÿ phÁm, xà phòng, chất tÁy rửa, làm bóng và chế phÁm vệ sinh. Cocoon được sinh ra để mang l¿i cho b¿n một làn da, một mái tóc luôn khỏe m¿nh, trẻ trung và tràn đ¿y sức sống từ những ngußn nguyên liệu đơn giÁn và g¿n gũi mà b¿n ăn hằng ngày. Chúng tôi không ngừng nghiên cứu và cho ra đời những sÁn phÁm mÿ phÁm 100% thu¿n chay giữ trọn dưỡng chất của thực vật Việt Nam, không sử dụng thành ph¿n từ động vật và nói không với thử nghiệm trên động vật. Đßng thời sÁn phÁm đưa lên da phÁi đÁm bÁo an toàn và hiệu quÁ cho tất cÁ mọi người.

Do vậy BUS2043 – QUÀN TRà BÁN HÀNG 1 ho¿t kinh doanh chính của Cocoon là sÁn xuất các sÁn phÁm làm đẹp cho phái nữ: Dưỡng da, tắm và dưỡng thể, chăm sóc tóc và dưỡng môi,. Các sÁn phÁm mang thương hiệu COCOON 1.3 Lãch sā hình thành và phát trián 2013: Công ty cho ra mắt dòng sÁn phÁm với thương hiệu là Cocoon dưới sự lãnh đ¿o của công ty TNHH mÿ phÁm Nature Story, trước đó công ty đã được biết đến với những sÁn phÁm thiên nhiên lành tính. 2016: Cái tên Cocoon bất ngờ gây chú ý trên thá trường làm đẹp nội đáa t¿i Việt Nam, đáp ứng người tiêu dùng bởi nhiều yếu tố như bao bì, chất lượng sÁn phÁm,& Nhiều thông điệp nhân văn qua các sÁn phÁm. 2020 : Cocoon đã chính thức trở thành nhãn hàng Việt Nam đ¿u tiên được chấp thuận trong chương trình Leaping Bunny của tá chức Cruelty Free International một trong những chương trình đÁm bÁo quá trình sÁn xuất không thử nghiệm trên động vật nái tiếng nhất thế giới.

Lāa chån sÁn phÃm Nhóm chúng em lựa chọn sÁn phÁm: chăm sóc tóc của Cocoon về tóc (d¿u gội, d¿u xÁ, tinh d¿u dưỡng tóc, Serum phục hßi tóc). BUS2043 – QUÀN TRà BÁN HÀNG 2 Tên sÁn phÁm Hình Ánh Đặc điểm D¿u gội bưởi D¿u gội Bưởi Cocoon có thành ph¿n từ tinh Cocoon d¿u bưởi, xylishine, acid amin, Vitamin B5,.Công thức này chú trọng vào việc làm s¿ch và nuôi dưỡng mái tóc với công thức dáu nhẹ, không làm tán thương da đ¿u, cùng với khÁ năng giÁm gãy rụng tóc mang l¿i mái tóc đen dày và mềm m¿i. D¿u xÁ bưởi Thành ph¿n chính ở d¿u xÁ cũng tương tự Cocoon như d¿u gội Cocoon, có thêm Cocos Nucifera (Coconut) Oil. Sau khi dùng d¿u gội Cocoon, các biểu bì tóc được mở ra làm cho tóc mất đi độ mềm mượt, vì vậy mà c¿n sử dụng d¿u xÁ để đóng cái biểu bì l¿i, đem l¿i mái tóc mềm mượt, giÁm gãy rụng và cung cấp dưỡng chất, độ Ám cho tóc.

Tinh d¿u tóc Với tinh d¿u bưởi nguyên chất từ vỏ bưởi, d¿u Bưởi kết hợp với ho¿t chất Xylishine và Vitamin B5, nước dưỡng tóc d¿u bưởi giúp tóc giÁm gãy rụng và khô xơ, cung cấp dưỡng chất giúp tóc luôn suôn mượt, mềm m¿i Serum Sa-chi Với thành ph¿n từ Vitamin E và tinh d¿u Inca Inchi Hair hương nhu, Serum Sa-chi giúp phục hßi Repair Cocoon tóc hư tán, khô xơ, chẻ ngọn. Với thiết kế d¿ng vòi xát có tia thẳng (không toÁ phun sương mán), dưỡng chất sẽ dễ dàng đi thẳng vào chân tóc, giúp nuôi dưỡng mái tóc của b¿n từ gốc đến ngọn. Lý tưởng cho: Tóc yếu, xơ rối c¿n được phục hßi. Tóc c¿n được bao phủ để h¿n chế sự Ánh hưởng của nhiệt và tia UV.

Danh mục các sÁn phÁm BUS2043 – QUÀN TRà BÁN HÀNG 3 1. Thã tr°ờng māc tiêu Combo sÁn phÁm Cocoon về tóc phù hợp với tất cÁ mọi người, đặc biệt là những người phụ nữ ở các thành phố lớn, tập trung đông đúc, các đô thá lớn có nên kinh tế phát triển t¿i Việt Nam có nhu c¿u chăm sóc tóc. Một trong những yếu tố quan trọng t¿o nên nét đẹp của người phụ nữ chính là có một mái tóc đẹp, chắc khỏe. Lựa chọn sÁn phÁm phù hợp với mái tóc là vấn đề nan giÁi đối với nhiều người, đặc biệt những ai có mái tóc yếu, nh¿y cÁm.

Không phÁi bất kỳ sÁn phÁm nào cũng đem đến cho chúng ta mái tóc suôn mượt, mềm m¿i. Hiểu được tâm lý đó, Cocoon mang đến bộ sÁn phÁm chăm sóc tóc <đáng đßng tiền bát g¿o= mới nhất đáp ứng mọi nhu c¿u chăm sóc tóc cho người sử dụng. Với các thành ph¿n từ thiên nhiên như tinh d¿u vỏ bưởi, tinh d¿u hương nhu kết hợp cùng các ho¿t chất tốt đã làm nên thương hiệu Cocoon nhiều người biết đến. Combo này sẽ giúp mái tóc giÁm gãy rụng và khô xơ, giúp mềm m¿i, đem l¿i mái tóc chắc khỏe, nó sẽ giúp b¿n tự tin.

BUS2043 – QUÀN TRà BÁN HÀNG 4 CH¯¡NG 2: THÀNH L¾P ĐÞI BÁN HÀNG 2. L¿p k¿ ho¿ch l°¢ng, mô tÁ công vißc và yêu cÁu đéi với tÿng vã trí Vá trí Mô tÁ công việc Yêu c¿u Lương Số thưởng lượng Trưởng - QuÁn lý đội ngũ nhân - Tốt nghiệp Đ¿i học - Lương 1 người phòng viên kinh doanh chuyên ngành QuÁn trá cứng 10 triệu bán kinh doanh hoặc các / tháng. - Xây dựng các kế hàng ( ngành liên quan. - Doanh thu ho¿ch, chiến lược phục quÁn lí vụ mục tiêu phát triển - Từng có kinh nghiệm đ¿t trên 200 ) và đ¿t được kết quÁ ở vá trí trưởng nhóm bán triệu thưởng kinh doanh doanh hàng hoặc các vá trí 0.5% doanh nghiệp đặt ra.

tương đương, có thành thu. tích và thường xuyên - Doanh thu - Hỗ trợ, giám sát thực đ¿t / vượt doanh số. đ¿t trên 500 thi kế ho¿ch kinh triệu thưởng doanh. Báo cáo về các - Thành th¿o kÿ năng 1% doanh kết quÁ kinh doanh, giao tiếp, thuyết trình và thu.

doanh thu và chi phí; t¿o Ánh hưởng ở mọi đưa ra các dự báo trước mức độ tá chức. Ban QuÁn trá. - Nh¿y bén với các cơ - Xây dựng và phát hội kinh doanh, có kiến triển hệ thống khách thức chuyên sâu về hàng. ngành và sÁn phÁm.

- Xây dựng, tối ưu quy - Có khÁ năng tự thúc trình bán hàng từ bước đÁy, tự v¿ch đánh mục lên kế ho¿ch đến khi tiêu cụ thể và tập trung chốt sales. thực hiện mục tiêu. - Cháu trách nhiệm tuyển dụng, phân bá BUS2043 – QUÀN TRà BÁN HÀNG 5 mục tiêu, đào t¿o và - Cởi mở, sẵn sàng học theo dõi hiệu quÁ làm hỏi, tiếp thu các góp ý việc của đội ngũ nhân phÁn hßi. viên kinh doanh.

- Xác đánh các thá trường tiềm năng cùng những biến động thá trường, đßng thời luôn cập nhật các tình hình của đối thủ và các sÁn phÁm mới. Nhân - Chào đón khách hàng - Ngo¿i hình ưa nhìn, - Lương 4 người viên và hỗ trợ khách. sức khỏe tốt, thái độ ân cứng bán c¿n với khách hàng, - Dẫn khách hàng đến 6 triệu rưỡi/ hàng nhanh nhẹn giÁi quyết các kệ hàng và đề xuất tháng trực các vấn đề mà khách mặt hàng dựa trên nhu - Thưởng tiếp gặp phÁi , có kÿ năng tốt c¿u của họ. theo doanh về bán hàng, giao tiếp - Sắp xếp hàng hóa lên thu tốt, am hiểu về sÁn kệ bán hàng.

phÁm trong lĩnh vực - Đ¿t doanh - Cung cấp thông tin về chăm sóc tóc. thu trên 50 sÁn phÁm để tư vấn cho triệu thưởng khách.5% doanh thu - Hỗ trợ khách đưa ra lựa chọn bằng cách xây -Đ¿t doanh dựng lòng tin, đưa ra thu trên 100 gợi ý và nhiều lựa chọn triệu thưởng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ