TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH KIỂM TOÁN NỘI BỘ (MÃ HỌC PHẦN: TKT485)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Kiểm toán nội bộ (mã số học phần: TKT485) do nhóm tác giả Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp biên soạn, do tác giả Phan Thị Tuyết Nhung làm chủ biên và hoàn thành vào năm 2017. Giáo trình được ban hành kèm theo Quyết định của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp, phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng thuộc ngành Kế toán hành chính sự nghiệp. Trong khung chương trình đào tạo, Kiểm toán nội bộ được xếp vào nhóm môn học chuyên môn tự chọn, được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành học phần Lý thuyết kế toán. Học phần có tổng thời lượng 45 giờ, bao gồm 15 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành, thảo luận, bài tập và 2 giờ dành cho công tác kiểm tra đánh giá.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học ba nhóm chuẩn đầu ra chính:

  • Kiến thức: Trình bày được hệ thống khái niệm cơ bản trong kiểm toán; phân biệt được các loại hình kiểm toán theo mục đích, chủ thể và người sử dụng thông tin; xác định được quy trình, trình tự kiểm toán nội bộ; hiểu rõ vai trò và cơ chế vận hành của hệ thống kiểm soát nội bộ.
  • Kỹ năng: Phân tích được các phần hành kế toán, các báo cáo tài chính; thực hiện các bước thu thập, đánh giá bằng chứng kiểm toán; vận dụng được các thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản vào kiểm toán các khoản mục cơ bản trên báo cáo tài chính tại đơn vị.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành ý thức tuân thủ các chế độ kế toán, chuẩn mực kiểm toán do Nhà nước ban hành; thực hiện đúng các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp kế toán – kiểm toán; có ý thức kỷ luật và trách nhiệm chuyên môn.

Giáo trình được cấu trúc thành 4 chương theo tiến trình logic chặt chẽ: đi từ tổng quan kiểm toán nói chung, phân tích hệ thống kiểm soát nội bộ và bằng chứng kiểm toán, đi sâu vào bản chất và quy trình của kiểm toán nội bộ, đến hướng dẫn thực hành kiểm toán các khoản mục cơ bản trên báo cáo tài chính. Điểm đặc thù của tài liệu là sự kết hợp giữa lý thuyết nền tảng và hệ thống ví dụ, bài tập tình huống, câu hỏi trắc nghiệm nhằm giúp người học phân tích bản chất từng thành tố trong công tác kiểm tra, kiểm soát tài chính.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình gồm 4 chương chuyên đề chính, được phân bổ thời gian và nội dung chi tiết như sau:

[Chương 1: Tổng quan về kiểm toán (TKT485-01)]
[Chương 2: Hệ thống KSNB và bằng chứng kiểm toán (TKT485-02)]
[Chương 3: Kiểm toán nội bộ (TKT485-03)]
[Chương 4: Kiểm toán nội bộ các khoản mục cơ bản (TKT485-04)]
  • Chương 1: Tổng quan về kiểm toán (Mã: TKT485 - 01; Thời lượng: 4 giờ lý thuyết, 8 giờ thực hành/thảo luận/bài tập, 1 giờ kiểm tra): Trình bày các vấn đề chung về bản chất kiểm toán, định nghĩa kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng bởi các kiểm toán viên đủ năng lực và độc lập nhằm xác định mức độ phù hợp giữa thông tin và các chuẩn mực đã được thiết lập. Chương này phân loại kiểm toán theo 3 tiêu chí: theo mục đích (kiểm toán hoạt động, kiểm toán tuân thủ, kiểm toán báo cáo tài chính), theo chủ thể (kiểm toán nội bộ, kiểm toán nhà nước, kiểm toán độc lập), và theo người sử dụng thông tin (nhà quản lý, nhà nước, người thứ ba). Nội dung chương cũng làm rõ nguyên nhân gia tăng rủi ro thông tin, vai trò của kiểm toán trong nền kinh tế thị trường, 7 nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên (Độc lập, Chính trực, Khách quan, Năng lực chuyên môn và tính thận trọng, Tính bảo mật, Tư cách nghề nghiệp, Tuân thủ chuẩn mực chuyên môn), khái niệm sai sót và gian lận theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 240 (VSA 240), khái niệm tính trọng yếu và trách nhiệm pháp lý theo Nghị định 105 và Thông tư 64.

  • Chương 2: Hệ thống kiểm soát nội bộ và bằng chứng kiểm toán (Mã: TKT485 - 02; Thời lượng: 2 giờ lý thuyết, 13 giờ thực hành/thảo luận/bài tập, 1 giờ kiểm tra): Cung cấp định nghĩa về kiểm soát nội bộ (KSNB) gắn liền với 4 khái niệm then chốt: quá trình, con người, đảm bảo hợp lý và mục tiêu (hoạt động, báo cáo tài chính, tuân thủ). Nội dung phân tích chi tiết 5 bộ phận hợp thành hệ thống kiểm soát nội bộ (Bảng 2.1) gồm: Môi trường kiểm soát (7 nhân tố), Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát (phân chia trách nhiệm, kiểm soát xử lý thông tin, kiểm soát vật chất, kiểm tra độc lập, phân tích soát xét), Thông tin và truyền thông, Giám sát (thường xuyên và định kỳ). Chương cũng chỉ ra 6 hạn chế tiềm tàng của KSNB, trình tự 4 bước nghiên cứu KSNB của kiểm toán viên theo VSA 400 (Tìm hiểu KSNB; Đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát; Thiết kế và thực hiện thử nghiệm kiểm soát; Đánh giá lại rủi ro kiểm soát và điều chỉnh thử nghiệm cơ bản) cùng các công cụ mô tả (bảng tường thuật, bảng câu hỏi, lưu đồ, phép thử walk-through). Phần bằng chứng kiểm toán (VSA 500) làm rõ khái niệm, 2 yêu cầu về tính thích hợp và tính đầy đủ, 6 phương pháp thu thập bằng chứng (kiểm tra đối chiếu, quan sát, thẩm tra và xác nhận, phỏng vấn, tính toán, phân tích) và các nguồn bằng chứng đặc biệt.

  • Chương 3: Kiểm toán nội bộ (Mã: TKT485 - 03; Thời lượng: 4 giờ lý thuyết, 10 giờ thực hành/thảo luận/bài tập): Trình bày định nghĩa kiểm toán nội bộ theo chuẩn mực của Viện Kiểm toán viên Nội bộ Quốc tế (IIA). Phân tích vai trò của kiểm toán nội bộ trong việc cải thiện quản lý rủi ro, kiểm soát và quy trình quản trị; đặc điểm của nghề nghiệp kiểm toán nội bộ (báo cáo chuyên môn cho Hội đồng quản trị, báo cáo hành chính cho Tổng Giám đốc); 2 nhóm dịch vụ chính gồm dịch vụ đảm bảo (kiểm toán tài chính, kiểm toán hoạt động, kiểm toán cấp bách) và dịch vụ tư vấn (đánh giá, trợ giúp cải tiến, chấn chỉnh). Tại các doanh nghiệp Việt Nam, kiểm toán nội bộ thực hiện 3 chức năng: kiểm tra, xác nhận và đánh giá. Chương này xác lập quy trình kiểm toán gồm 4 giai đoạn: Lập kế hoạch và lựa chọn phương pháp; Công tác chuẩn bị kiểm toán; Thực hiện kiểm toán; Kết thúc cuộc kiểm toán (lập báo cáo kiểm toán nội bộ gửi Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc và thực hiện phúc tra kết quả).

  • Chương 4: Kiểm toán nội bộ các khoản mục cơ bản (Mã: TKT485 - 04; Thời lượng: 5 giờ lý thuyết, 10 giờ thực hành/thảo luận/bài tập, 1 giờ kiểm tra): Tập trung vào các khoản mục ảnh hưởng đến việc kiểm toán các thành phần trên báo cáo tài chính gồm: vốn bằng tiền (thu – chi tiền), nợ phải thu khách hàng, hàng tồn kho và giá vốn hàng bán, tài sản cố định và chi phí khấu hao, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí. Giáo trình cung cấp các bảng biểu hướng dẫn thử nghiệm cơ bản và thủ tục kiểm toán như Bảng 4.1 (Các thử nghiệm cơ bản trong kiểm toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), Bảng 4.2 (Mối quan hệ giữa chi phí và các khoản mục trên Bảng cân đối kế toán), Bảng 4.3 (Thủ tục kiểm toán trong kiểm toán chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng).

Progression logic (logic phát triển) của giáo trình đi từ diện rộng đến chuyên sâu: từ các khái niệm nền tảng của khoa học kiểm toán -> nghiên cứu công cụ kiểm soát và bằng chứng -> đi vào bản chất, tổ chức của kiểm toán nội bộ -> vận dụng trực tiếp vào từng khoản mục kế toán - tài chính cụ thể.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống kiến thức nền tảng dựa trên các lý thuyết và khuôn khổ chuẩn mực:

  • Lý thuyết kiểm soát nội bộ: Khung lý thuyết phân tích cấu trúc 5 bộ phận của hệ thống kiểm soát nội bộ (tương đồng với mô hình COSO) và lý thuyết về các hạn chế tiềm tàng do yếu tố con người, chi phí - lợi ích và sự thông đồng.
  • Hệ thống chuẩn mực kiểm toán: Dựa trên các Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) do Bộ Tài chính ban hành, cụ thể là VSA 240 (Gian lận và sai sót), VSA 400 (Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ), VSA 500 (Bằng chứng kiểm toán) và Chuẩn mực Kiểm toán nội bộ quốc tế của IIA (The Institute of Internal Auditors).
  • Hệ thống nguyên tắc cốt lõi: Các nguyên tắc về tính trọng yếu (materiality), mô hình rủi ro kiểm toán (gồm rủi ro tiềm tàng, rủi ro kiểm soát, rủi ro phát hiện), hệ thống cơ sở dẫn liệu của báo cáo tài chính, và 7 nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp kiểm toán.

Kỹ năng phát triển

Thông qua nội dung các chương, người học phát triển các nhóm kỹ năng cụ thể:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lập hồ sơ kiểm toán bằng các công cụ mô tả hệ thống (thiết kế bảng câu hỏi kiểm soát nội bộ, viết bảng tường thuật, vẽ lưu đồ luân chuyển chứng từ); thực hiện kỹ thuật chọn mẫu và kiểm tra walk-through; thiết kế các thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Vận dụng 6 phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán, đặc biệt là phương pháp phân tích (so sánh thông tin tài chính kỳ này với kỳ trước, so sánh số thực tế với kế hoạch/dự toán, so sánh chỉ tiêu đơn vị với mức bình quân ngành); đánh giá mối quan hệ tương quan giữa rủi ro tiềm tàng, rủi ro kiểm soát và mức rủi ro phát hiện có thể chấp nhận.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Thực hiện đầy đủ các bước trong quy trình kiểm toán nội bộ; nhận diện và phân biệt giữa gian lận và sai sót trên chứng từ, sổ kế toán; lập báo cáo kiểm toán nội bộ và đề xuất biện pháp xử lý, phúc tra các khoản mục tiền, nợ phải thu, hàng tồn kho, doanh thu, chi phí.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Kiểm toán nội bộ được thiết kế theo phương pháp kết hợp giữa truyền thụ lý thuyết nguyên lý và rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp. Tỷ trọng thời gian phân bổ thể hiện định hướng ứng dụng với 15 giờ lý thuyết (chiếm 33,3%) và 28 giờ thực hành, thảo luận, giải bài tập (chiếm 62,2%), 2 giờ kiểm tra (chiếm 4,5%). Cách tiếp cận này giúp sinh viên hiểu rõ ý nghĩa thực tiễn của từng khái niệm, thành tố và công thức được nêu trong phần lý thuyết.

Phân bổ thời lượng học phần TKT485 (Tổng cộng: 45 giờ)

Hệ thống tài liệu học tập và thực hành trong giáo trình được phân bổ gồm:

  • Hệ thống câu hỏi ôn tập lý thuyết: Đặt ra các câu hỏi mang tính so sánh, phân biệt bản chất (như so sánh kiểm toán nội bộ, kiểm toán nhà nước và kiểm toán độc lập; phân biệt kiểm toán báo cáo tài chính với kiểm tra kế toán; phân biệt kiểm toán tuân thủ, kiểm toán hoạt động và kiểm toán tài chính).
  • Câu hỏi trắc nghiệm Đúng/Sai có giải thích: Yêu cầu người học nhận định và giải thích cơ sở lý luận cho 19 nhận định chuyên môn (về tính độc lập, chứng chỉ hành nghề, mục tiêu kiểm toán, giá trị pháp lý của báo cáo kiểm toán).
  • Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn: Bộ 20 câu hỏi trắc nghiệm 4 lựa chọn ở Chương 1 và bộ câu hỏi trắc nghiệm ở Chương 2, Chương 4 bao quát các tình huống kiểm tra cơ sở dẫn liệu, rủi ro kiểm toán, trách nhiệm phát hiện gian lận và thủ tục kiểm toán bán hàng, thu tiền.
  • Bài tập tình huống và ứng dụng: Hướng dẫn sinh viên thực hành đánh giá các khiếm khuyết của hệ thống kiểm soát nội bộ, xử lý các tình huống phát sinh sai phạm, lựa chọn thủ tục thu thập bằng chứng thích hợp cho từng khoản mục trên báo cáo tài chính.

Về phương pháp đánh giá (Assessment methods), học phần thực hiện đánh giá kết quả học tập qua điểm quá trình (tham gia thảo luận, kết quả giải quyết bài tập trên lớp, bài tập nhóm) và 2 bài kiểm tra định kỳ (1 giờ sau Chương 1 - 2 và 1 giờ sau Chương 4) theo quy định đào tạo hệ cao đẳng.

Về hướng dẫn tự học (Self-study guidelines), giáo trình yêu cầu người học:

  1. Đọc và nắm vững các định nghĩa, chuẩn mực kiểm toán (VSA) tương ứng trước khi lên lớp.
  2. Tự giải quyết toàn bộ hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và bài tập sau mỗi chương.
  3. Thực hành thiết kế các công cụ đánh giá kiểm soát nội bộ (lưu đồ, bảng câu hỏi) dựa trên các sơ đồ quy trình nghiệp vụ giả định.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình Kiểm toán nội bộ (ban hành năm 2017) phản ánh các đặc điểm học thuật và tính cập nhật chuyên môn trong giai đoạn biên soạn:

  • Tích hợp các Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA): Giáo trình trích dẫn và vận dụng trực tiếp các quy định từ hệ thống chuẩn mực nghề nghiệp do Bộ Tài chính ban hành, bao gồm Chuẩn mực số 240 (VSA 240) về trách nhiệm của kiểm toán viên liên quan đến gian lận và sai sót; Chuẩn mực số 400 (VSA 400) về đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ; Chuẩn mực số 500 (VSA 500) về bằng chứng kiểm toán.
  • Tiếp cận theo chuẩn mực quốc tế IIA: Khái niệm và bản chất của kiểm toán nội bộ được xây dựng theo định nghĩa và hướng dẫn của Viện Kiểm toán viên Nội bộ Quốc tế (Institute of Internal Auditors - IIA), định vị kiểm toán nội bộ là hoạt động đảm bảo và tư vấn độc lập, khách quan nhằm gia tăng giá trị cho tổ chức.
  • Cập nhật khung pháp lý về trách nhiệm nghề nghiệp: Giáo trình đưa vào nội dung giảng dạy các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động kiểm toán tại Việt Nam như Nghị định số 105/2004/NĐ-CP và Thông tư số 64/2004/TT-BTC, làm rõ trách nhiệm pháp lý của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán đối với khách hàng và bên thứ ba, cũng như quy định về bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp và Quỹ dự phòng rủi ro.
  • Mô hình hóa hệ thống kiểm soát nội bộ: Cung cấp các bảng biểu tổng hợp (Bảng 2.1) phân tích chi tiết 5 thành phần kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực hiện đại; hệ thống hóa các thủ tục thử nghiệm cơ bản đối với từng khoản mục cụ thể (Bảng 4.1, 4.2, 4.3).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế phục vụ cho các nhóm đối tượng và mục đích cụ thể:

  • Sinh viên trình độ Cao đẳng: Tài liệu học tập bắt buộc cho học sinh, sinh viên theo học ngành Kế toán hành chính sự nghiệp tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có chương trình đào tạo tương đương.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành học phần Lý thuyết kế toán để có kiến thức nền tảng về nguyên tắc ghi sổ kép, hệ thống chứng từ kế toán, tài khoản và phương pháp lập báo cáo tài chính trước khi tiếp cận học phần Kiểm toán nội bộ.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức cho học phần TKT485, làm căn cứ xây dựng đề cương chi tiết, bài giảng lý thuyết, kế hoạch tổ chức thảo luận nhóm, hướng dẫn bài tập tình huống và ngân hàng đề kiểm tra.
  • Cán bộ kế toán và người tự học: Tài liệu tham khảo hệ thống cho nhân viên kế toán, kiểm soát viên nội bộ tại các đơn vị hành chính sự nghiệp, doanh nghiệp muốn củng cố kiến thức về quy trình kiểm soát nội bộ, phương pháp thu thập bằng chứng và kỹ thuật kiểm toán các khoản mục tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên trình độ Cao đẳng ngành Kế toán hành chính sự nghiệp. Đồng thời, tài liệu phù hợp cho sinh viên các ngành kinh tế, kế toán doanh nghiệp, giảng viên giảng dạy học phần kiểm toán và những người làm công tác kế toán – kiểm soát nội bộ tại các đơn vị có nhu cầu nghiên cứu nghiệp vụ.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học bắt buộc phải nắm vững kiến thức môn học Lý thuyết kế toán (hiểu rõ nguyên tắc hạch toán kế toán, quy trình luân chuyển chứng từ, phương pháp ghi sổ kế toán và cơ cấu của hệ thống báo cáo tài chính gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ).

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu kiểm toán khác?

Giáo trình tập trung chuyên biệt vào hoạt động kiểm toán nội bộ theo khung chuẩn mực IIA kết hợp thực tiễn Việt Nam (thay vì thuần túy kiểm toán độc lập báo cáo tài chính). Cơ cấu chương trình chú trọng thực hành với 28/45 giờ dành cho thảo luận, bài tập và phân tích các bảng biểu thủ tục kiểm toán cụ thể cho từng khoản mục trên báo cáo tài chính.

4. Làm sao để tự học hiệu quả với giáo trình này?

Người học nên tiếp cận tuần tự theo 4 chương: nắm chắc khái niệm và đạo đức nghề nghiệp ở Chương 1; phân tích kỹ 5 thành phần KSNB và 6 phương pháp thu thập bằng chứng ở Chương 2; nắm vững quy trình 4 bước kiểm toán nội bộ ở Chương 3; và vận dụng giải quyết hệ thống bài tập tình huống, câu hỏi trắc nghiệm kiểm toán khoản mục ở Chương 4 kết hợp đối chiếu các chuẩn mực VSA 240, 400, 500.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Kèm theo nội dung lý thuyết là hệ thống danh mục bảng hình biểu mẫu (Bảng 2.1, Bảng 4.1, Bảng 4.2, Bảng 4.3), hệ thống câu hỏi ôn tập tự luận, bộ câu hỏi trắc nghiệm Đúng/Sai có yêu cầu giải thích và câu hỏi trắc nghiệm chọn phương án đúng ở cuối mỗi chương.


Kết luận

Giáo trình môn học Kiểm toán nội bộ (Mã số: TKT485) của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh về nguyên lý kiểm toán, cấu trúc kiểm soát nội bộ và quy trình thực hiện kiểm toán nội bộ trong tổ chức. Với thời lượng 45 giờ và định hướng thực hành rõ rệt, giáo trình xác lập lộ trình học tập logic từ nhận thức nền tảng, đánh giá rủi ro hệ thống đến kỹ thuật kiểm toán chi tiết từng khoản mục tài chính. Để hoàn thiện kiến thức môn học, người học được khuyến nghị nghiên cứu kết hợp với hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA), Chuẩn mực Kiểm toán nội bộ quốc tế (IIA) và các văn bản pháp luật hiện hành về chế độ kế toán, tài chính doanh nghiệp.