Giáo trình kế toán chuyên ngành du lịch phần 1 ths vũ thị hồng yến

Nắm vững kế toán chuyên ngành du lịch phần 1 với giáo trình của Ths. Vũ Thị Hồng Yến. Tài liệu học tập thiết yếu cho ngành du lịch.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2014

154
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Review giáo trình kế toán chuyên ngành du lịch phần 1

Giáo trình Kế toán chuyên ngành Du lịch của chủ biên ThS Vũ Thị Hồng Yến là một tài liệu học thuật quan trọng, được biên soạn trong khuôn khổ dự án VIE/031 "Tăng cường năng lực nguồn nhân lực ngành Du lịch và Khách sạn Việt Nam". Cuốn sách này không chỉ là một tài liệu giảng dạy mà còn là cẩm nang nghiệp vụ cho các nhà quản lý và kế toán viên trong ngành. Nội dung giáo trình được thiết kế nhằm cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ những nguyên tắc cơ bản đến các nghiệp vụ chuyên sâu, giúp người đọc nắm vững quy trình xác định, đo lường và truyền đạt thông tin kế toán. Mục tiêu cốt lõi là hỗ trợ người sử dụng thông tin đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác. Cấu trúc của ebook kế toán chuyên ngành du lịch này bao gồm 10 chương, đi từ tổ chức công tác kế toán, tài khoản, tài sản cố định, hàng tồn kho, tiền lương, cho đến các phương pháp tính giá thành và lập báo cáo tài chính. Mỗi chương đều có mục tiêu rõ ràng, nội dung chi tiết và hệ thống câu hỏi, bài tập kế toán du lịch có lời giải để củng cố kiến thức. Đây là một nguồn tài liệu kế toán du lịch không thể thiếu cho sinh viên, giảng viên và những người làm thực tế, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành kinh tế mũi nhọn này.

1.1. Giới thiệu sách của ThS Vũ Thị Hồng Yến và nhóm tác giả

Sách của ThS Vũ Thị Hồng Yến cùng nhóm biên soạn CN. Mai Lê Đặng Ngọc Dung và CN. Trần Thị Minh Tâm là kết quả của quá trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc. Tác phẩm ra đời dưới sự hỗ trợ của Dự án VIE/031 và Trường Cao đẳng Nghề Du lịch Cần Thơ, với sự cố vấn chuyên môn từ các chuyên gia tại Đại học Cần Thơ. Lời giới thiệu của giáo trình nhấn mạnh vai trò quyết định của nguồn nhân lực trong chiến lược phát triển du lịch Việt Nam. Cuốn sách là một trong 15 giáo trình được biên soạn nhằm chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đào tạo, được Hội đồng thẩm định của Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch nghiệm thu, đảm bảo tính pháp lý và học thuật cao.

1.2. Mục tiêu và đối tượng sử dụng tài liệu kế toán du lịch

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị kiến thức và kỹ năng thực hành kế toán chuyên sâu cho ngành du lịch. Như trong lời nói đầu có nêu, giáo trình tập trung "nghiên cứu nhằm đưa ra quá trình xác định, đo lường và truyền đạt các thông tin kế toán, giúp người sử dụng thông tin kế toán đưa ra quyết định và phán đoán thích hợp nhất". Đối tượng chính bao gồm sinh viên các trường cao đẳng, đại học chuyên ngành du lịch, khách sạn; các giảng viên dùng làm tài liệu giảng dạy; và các kế toán viên, nhà quản lý tại các doanh nghiệp du lịch và khách sạn muốn nâng cao nghiệp vụ. Nội dung được trình bày logic, dễ hiểu, phù hợp cho cả việc tự học và tham khảo chuyên sâu.

1.3. Cấu trúc 10 chương của ebook kế toán chuyên ngành du lịch

Cấu trúc giáo trình được chia thành 10 chương khoa học, bao quát toàn bộ chu trình kế toán trong doanh nghiệp du lịch. Bắt đầu từ Chương 1 về Tổ chức công tác kế toán, tiếp nối là các chương về Tài khoản, Kế toán tài sản cố định, Kế toán hàng tồn kho, Kế toán tiền lương. Các chương trọng tâm như Chương 6 và 7 đi sâu vào hạch toán chi phí trong doanh nghiệp du lịch và tính giá thành. Chương 8, 9, 10 tập trung vào kế toán doanh thu, xác định kết quả kinh doanh, nợ phải trả và cuối cùng là lập báo cáo tài chính công ty du lịch. Cách bố cục này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách hệ thống và bài bản.

II. Thách thức trong kế toán doanh nghiệp du lịch và khách sạn

Ngành du lịch, với vai trò là một ngành kinh tế dịch vụ phức hợp, đặt ra nhiều thách thức đặc thù cho công tác kế toán. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ đặc điểm kế toán ngành dịch vụ du lịch: sản phẩm vô hình, tính thời vụ cao, và sự đa dạng của các loại hình dịch vụ (lưu trú, ăn uống, lữ hành, vận chuyển). Điều này làm cho việc tập hợp chi phí, tính giá thành và ghi nhận doanh thu trở nên phức tạp hơn so với các ngành sản xuất vật chất. Việc hạch toán chi phí trong doanh nghiệp du lịch đòi hỏi phải phân bổ chính xác chi phí chung cho từng dịch vụ cụ thể, ví dụ như chi phí quản lý, chi phí bán hàng cho tour du lịch hay dịch vụ phòng khách sạn. Thêm vào đó, các vấn đề về thuế trong doanh nghiệp du lịch, đặc biệt là thuế GTGT và thuế TNDN, cũng cần được xử lý cẩn trọng do liên quan đến nhiều loại hàng hóa, dịch vụ với các mức thuế suất khác nhau. Giáo trình Kế toán chuyên ngành Du lịch của ThS Vũ Thị Hồng Yến đã nhận diện và đưa ra các phương pháp giải quyết những thách thức này, cung cấp một khuôn khổ lý luận và thực tiễn vững chắc cho người làm kế toán.

2.1. Phân tích đặc điểm kế toán ngành dịch vụ du lịch

Hoạt động kinh doanh du lịch có những đặc điểm riêng biệt ảnh hưởng trực tiếp đến công tác kế toán. Thứ nhất, sản phẩm dịch vụ không thể tồn kho, dẫn đến rủi ro chi phí cố định cao khi công suất phục vụ không được khai thác hết. Thứ hai, quá trình cung cấp và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời. Thứ ba, hoạt động kinh doanh mang tính đa dạng, kết hợp nhiều dịch vụ như lưu trú, ăn uống, vận chuyển, giải trí. Những đặc điểm kế toán ngành dịch vụ du lịch này đòi hỏi kế toán phải có phương pháp theo dõi và ghi nhận doanh thu, chi phí một cách linh hoạt và chính xác theo từng mảng hoạt động.

2.2. Khó khăn trong hạch toán chi phí doanh nghiệp du lịch

Việc hạch toán chi phí trong doanh nghiệp du lịch là một bài toán phức tạp. Khó khăn chính nằm ở việc phân loại và tập hợp chi phí. Chi phí trực tiếp như nguyên vật liệu cho nhà hàng, lương nhân viên buồng phòng có thể dễ xác định. Tuy nhiên, các chi phí sản xuất chung như chi phí khấu hao tài sản, tiền thuê mặt bằng, chi phí điện nước... cần được phân bổ hợp lý cho từng bộ phận (nhà hàng, khách sạn, lữ hành) để tính giá thành chính xác. Giáo trình đề cập chi tiết các phương pháp phân bổ này trong Chương 6 và 7, giúp giải quyết bài toán hóc búa này.

2.3. Vấn đề về thuế trong doanh nghiệp du lịch hiện nay

Các quy định về thuế trong doanh nghiệp du lịch khá phức tạp. Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về thuế Giá trị gia tăng (GTGT) cho các dịch vụ khác nhau, thuế Tiêu thụ đặc biệt (nếu có), và thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Việc xác định doanh thu tính thuế và chi phí được trừ khi tính thuế TNDN cần sự am hiểu sâu sắc về luật thuế. Đặc biệt với các công ty lữ hành quốc tế, các vấn đề liên quan đến thuế nhà thầu, tỷ giá hối đoái cũng là một thách thức không nhỏ. Nắm vững các quy định này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo doanh nghiệp hoạt động đúng pháp luật và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.

III. Phương pháp tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp du lịch

Chương 1 của giáo trình kế toán chuyên ngành du lịch cung cấp một nền tảng vững chắc về cách tổ chức công tác kế toán trong môi trường kinh doanh đặc thù này. Nội dung tập trung vào việc xây dựng một hệ thống kế toán khoa học, tuân thủ pháp luật và phù hợp với quy mô, đặc điểm của doanh nghiệp. Một trong những nguyên lý kế toán trong du lịch quan trọng được nhấn mạnh là sự phù hợp giữa mô hình tổ chức bộ máy kế toán và cơ cấu quản lý của doanh nghiệp. Giáo trình giới thiệu ba mô hình chính: tập trung, phân tán, và hỗn hợp, đồng thời phân tích ưu nhược điểm để doanh nghiệp lựa chọn. Bên cạnh đó, việc hướng dẫn vận dụng hệ thống tài khoản và chứng từ kế toán theo quy định hiện hành là một phần cốt lõi. Người học sẽ được làm quen với việc lựa chọn và chi tiết hóa các tài khoản kế toán phù hợp với kế toán doanh nghiệp du lịch và khách sạn. Cuối cùng, các hình thức ghi sổ kế toán phổ biến như Nhật ký chung, Chứng từ ghi sổ được trình bày chi tiết, giúp kế toán viên lựa chọn và áp dụng hình thức tối ưu nhất cho đơn vị mình.

3.1. Nguyên lý tổ chức bộ máy kế toán theo giáo trình

Theo giáo trình, tổ chức bộ máy kế toán phải đảm bảo nguyên tắc tiết kiệm, hiệu quả và tuân thủ các văn bản pháp lý. Doanh nghiệp cần căn cứ vào quy mô, mức độ phân cấp quản lý để chọn mô hình tổ chức phù hợp. Với mô hình tập trung, mọi công việc kế toán đều thực hiện tại phòng kế toán trung tâm, phù hợp với doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Ngược lại, mô hình phân tán cho phép các đơn vị phụ thuộc có bộ phận kế toán riêng, thích hợp với các tập đoàn khách sạn, công ty lữ hành lớn có nhiều chi nhánh. Việc lựa chọn đúng mô hình giúp tối ưu hóa luồng thông tin và hiệu quả quản lý.

3.2. Hướng dẫn vận dụng hệ thống tài khoản và chứng từ

Giáo trình hướng dẫn chi tiết việc áp dụng hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp ban hành theo quy định của Bộ Tài chính. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh việc mở các tài khoản chi tiết để theo dõi riêng cho từng hoạt động như kinh doanh lưu trú, nhà hàng, kế toán lữ hành. Ví dụ, tài khoản 154 - Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang cần được chi tiết hóa cho từng tour du lịch hoặc từng bộ phận dịch vụ. Tương tự, hệ thống chứng từ từ khâu lập, luân chuyển đến lưu trữ đều được quy định chặt chẽ để đảm bảo tính hợp pháp, hợp lệ của mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh.

3.3. Các hình thức ghi sổ kế toán trong ngành lữ hành

Cuốn sách giới thiệu 5 hình thức kế toán phổ biến: Chứng từ ghi sổ, Nhật ký - Chứng từ, Nhật ký chung, Nhật ký - Sổ cái, và Kế toán trên máy vi tính. Mỗi hình thức đều được trình bày rõ về đặc trưng, trình tự ghi sổ, ưu và nhược điểm. Ví dụ, hình thức Nhật ký chung phù hợp với đa số doanh nghiệp nhờ tính đơn giản, linh hoạt. Trong khi đó, hình thức Kế toán trên máy vi tính ngày càng phổ biến do khả năng xử lý dữ liệu nhanh, chính xác và tự động hóa việc lập báo cáo, đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có khối lượng giao dịch lớn như trong ngành du lịch.

IV. Bí quyết hạch toán kế toán nhà hàng khách sạn chi tiết

Giáo trình của ThS Vũ Thị Hồng Yến đi sâu vào các nghiệp vụ hạch toán cụ thể, cung cấp những "bí quyết" nghiệp vụ cho kế toán nhà hàng khách sạn và lữ hành. Nội dung này trải dài qua nhiều chương, từ Chương 3 đến Chương 7. Vấn đề kế toán tài sản cố định trong khách sạn, nhà hàng (như tòa nhà, trang thiết bị) được hướng dẫn chi tiết từ khâu ghi nhận nguyên giá, trích khấu hao đến thanh lý, nhượng bán. Tương tự, kế toán hàng tồn kho (nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ) được phân tích kỹ lưỡng các phương pháp tính giá và hạch toán. Một phần quan trọng khác là cách tính lương và các khoản trích theo lương cho đội ngũ nhân sự đa dạng trong ngành. Điểm nhấn đặc biệt của giáo trình là phương pháp tính giá thành cho từng loại dịch vụ. Người đọc sẽ nắm được cách tập hợp chi phí và tính giá vốn cho dịch vụ buồng, dịch vụ ăn uống trong nhà hàng, và giá thành của một tour du lịch trọn gói, tạo cơ sở cho việc định giá bán và đánh giá hiệu quả kinh doanh.

4.1. Kế toán tài sản cố định và hàng tồn kho hiệu quả

Trong ngành du lịch, tài sản cố định chiếm tỷ trọng lớn. Chương 3 của giáo trình hướng dẫn cách phân loại, đánh giá và hạch toán tăng, giảm TSCĐ. Các phương pháp tính khấu hao cũng được trình bày rõ ràng. Đối với hàng tồn kho (Chương 4), đặc biệt là nguyên vật liệu trong bộ phận bếp nhà hàng, giáo trình tập trung vào các phương pháp tính giá xuất kho (FIFO, bình quân gia quyền) và phương pháp hạch toán hàng tồn kho (kê khai thường xuyên, kiểm kê định kỳ), giúp quản lý chi phí nguyên vật liệu một cách tối ưu và hiệu quả.

4.2. Cách tính lương và các khoản trích theo lương chuẩn

Lao động trong ngành du lịch có tính đặc thù cao (làm việc theo ca, tiền tip, phí phục vụ). Chương 5 cung cấp một hệ thống kiến thức đầy đủ về kế toán tiền lương. Nội dung bao gồm các hình thức trả lương, cách tính lương làm thêm giờ, lương nghỉ phép và hạch toán các khoản trích theo lương như BHXH, BHYT, BHTN, kinh phí công đoàn. Việc hạch toán chính xác các khoản này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người lao động mà còn là chi phí hợp lý của doanh nghiệp.

4.3. Tính giá thành dịch vụ buồng ăn uống và lữ hành

Đây là nội dung cốt lõi và mang tính chuyên ngành cao, được trình bày trong Chương 6 và Chương 7. Giáo trình hướng dẫn cụ thể quy trình tập hợp chi phí trực tiếp (chi phí nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp) và phân bổ chi phí sản xuất chung để tính giá thành cho từng loại hình dịch vụ. Đối với giáo trình kế toán lữ hành, việc tính giá thành một chương trình du lịch bao gồm nhiều khoản mục như chi phí vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vé tham quan... cần được bóc tách và tập hợp một cách khoa học. Nắm vững phương pháp này là chìa khóa để quản lý lợi nhuận hiệu quả.

V. Hướng dẫn lập báo cáo tài chính công ty du lịch từ A Z

Chương cuối cùng của giáo trình (Chương 10) tổng hợp tất cả kiến thức đã học để hướng dẫn quy trình lập và trình bày báo cáo tài chính công ty du lịch. Đây là sản phẩm cuối cùng của công tác kế toán, cung cấp bức tranh toàn cảnh về tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Nội dung bắt đầu bằng việc kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh cuối kỳ, một bước quan trọng được trình bày chi tiết trong Chương 8. Sau đó, giáo trình đi vào hướng dẫn cụ thể cách lập Bảng cân đối kế toán, phản ánh tình hình tài sản và nguồn vốn tại một thời điểm, và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cho thấy lãi/lỗ trong một kỳ. Đặc biệt, giáo trình còn nhấn mạnh ý nghĩa của Thuyết minh báo cáo tài chính, một bộ phận không thể tách rời giúp giải trình các số liệu và chính sách kế toán mà doanh nghiệp áp dụng, tăng cường tính minh bạch cho thông tin tài chính.

5.1. Kế toán doanh thu chi phí và xác định kết quả kinh doanh

Chương 8 là chương bản lề, trình bày các nguyên lý kế toán trong du lịch về ghi nhận doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Giáo trình hướng dẫn cách sử dụng các tài khoản từ loại 5 đến loại 9 để phản ánh các nghiệp vụ này và cuối kỳ thực hiện các bút toán kết chuyển để xác định kết quả kinh doanh (lãi hoặc lỗ). Việc xác định chính xác kết quả hoạt động kinh doanh là cơ sở để tính thuế TNDN và phân phối lợi nhuận.

5.2. Lập bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh

Dựa trên số dư cuối kỳ của các tài khoản trên Sổ Cái, Chương 10 hướng dẫn từng bước lập Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Giáo trình cung cấp biểu mẫu chuẩn theo quy định của Bộ Tài chính và giải thích cách lấy số liệu cho từng chỉ tiêu. Đây là kỹ năng thực hành cốt lõi mà bất kỳ kế toán viên nào cũng phải thành thạo. Ngoài ra, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cũng được giới thiệu, giúp nhà quản lý đánh giá khả năng tạo tiền của doanh nghiệp.

5.3. Ý nghĩa của thuyết minh báo cáo tài chính trong du lịch

Thuyết minh báo cáo tài chính là một phần không thể thiếu, cung cấp các thông tin định tính và giải trình chi tiết cho các số liệu đã trình bày trên các báo cáo khác. Trong ngành du lịch, thuyết minh có thể bao gồm thông tin về các chính sách kế toán đặc thù được áp dụng (ví dụ: chính sách ghi nhận doanh thu tour, chính sách khấu hao tài sản...), chi tiết các khoản nợ phải thu, phải trả, và các thông tin quan trọng khác. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập thuyết minh một cách đầy đủ và trung thực để người đọc báo cáo có cái nhìn toàn diện nhất.

VI. Giá trị ứng dụng từ giáo trình kế toán chuyên ngành du lịch

Giáo trình kế toán chuyên ngành du lịch phần 1 không chỉ là một tài liệu lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Một trong những điểm sáng giá nhất là hệ thống bài tập kế toán du lịch có lời giải được tích hợp sau mỗi chương. Các bài tập này được thiết kế bám sát thực tế, từ các nghiệp vụ cơ bản đến các tình huống tổng hợp, giúp người học củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng xử lý vấn đề. Đối với giảng viên, đây là nguồn tài liệu quý giá để xây dựng slide bài giảng kế toán du lịch và ra đề kiểm tra, đánh giá. Hơn nữa, với cấu trúc logic và nội dung toàn diện, cuốn sách là nền tảng lý tưởng để xây dựng đề cương môn học kế toán du lịch tại các cơ sở đào tạo. Tóm lại, sách của ThS Vũ Thị Hồng Yến đã thành công trong việc kết hợp giữa lý luận học thuật và thực tiễn ngành, trở thành một công cụ hữu ích cho cả quá trình dạy, học và làm việc trong lĩnh vực kế toán du lịch.

6.1. Lợi ích từ hệ thống bài tập kế toán du lịch có lời giải

Phần bài tập ứng dụng sau mỗi chương là một ưu điểm vượt trội của giáo trình. Các bài tập được xây dựng đa dạng, từ định khoản các nghiệp vụ đơn lẻ, xử lý các tình huống phức tạp về tính giá thành, đến lập báo cáo tài chính hoàn chỉnh. Việc cung cấp lời giải hoặc hướng dẫn giải giúp sinh viên có thể tự kiểm tra, đối chiếu kết quả, qua đó hiểu sâu hơn về bản chất của từng nghiệp vụ. Đây là cách hiệu quả để chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực hành, chuẩn bị hành trang vững chắc cho công việc sau này.

6.2. Nguồn tài liệu cho slide bài giảng kế toán du lịch

Với nội dung được trình bày rõ ràng, cô đọng và có hệ thống, giáo trình là nguồn tư liệu tham khảo chất lượng cho giảng viên khi biên soạn slide bài giảng kế toán du lịch. Các khái niệm, sơ đồ hạch toán, ví dụ minh họa trong sách có thể được trích dẫn và sử dụng để làm cho bài giảng trở nên sinh động và dễ tiếp thu hơn. Việc bám sát theo cấu trúc 10 chương của giáo trình cũng giúp đảm bảo tính nhất quán và toàn diện của môn học.

6.3. Xây dựng đề cương môn học kế toán du lịch hiệu quả

Giáo trình cung cấp một khung chương trình chuẩn mực và chi tiết, là cơ sở vững chắc để các khoa, bộ môn xây dựng đề cương môn học kế toán du lịch. Mục tiêu, yêu cầu, nội dung cốt lõi và tài liệu tham khảo của mỗi chương được xác định rõ ràng, giúp việc thiết kế một đề cương chi tiết trở nên dễ dàng và khoa học. Sử dụng giáo trình này làm tài liệu chính giúp đảm bảo chất lượng đào tạo, đáp ứng các tiêu chuẩn chung của ngành và cung cấp cho thị trường lao động những kế toán viên có chuyên môn vững vàng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. - LH Hàn HH Hi Hà Hà HH HH 1111414111111. TÀI KHOẢN - GHI SỐ KEP 2. Tài sản - nguồn vốn trong doanh nghiỆp.

Tài sản và phân loại tài sản trong doanh nghiệp. Nguồn vốn và phân loại nguồn vốn trong doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn .----c2-ct tre 53 PB oi 7. ác cành HH Hà HH0 tà Hà Ho HH1 H111.

Kết cấu của tài khoản. Phân loại tài khoản. 1 TH TT TH TH nà KH 55 2. Đặc điểm của tài khoản kế toán.

Phương pháp đối ứng tài khoản .----cccn2 nh HrHtrrHhHHHgHig 57 rác In. Định khoản nghiệp vụ kinh tế. Kết chuyển tài khoản. Ghi số kép và ghi sổ đơn.HHHHHrriie 60 BÀI TẬP CHƯNG 2.

LH nh Hà hà Hà HH tt 11 64 H11 17111711110118110111T071. KẾ TOÁN TÀI SẢN CÓ ĐỊNH TRONG DOANH NGHIỆP DU LỊCH 3. Những vấn đề chung về tài sản cố định. Khái niệm về tài sản cố đinh.

Phân loại tài sản cố định .--- cà H222 12 22122 kg HH. Nguyên tắc và nhiệm vụ kế toán tài sản cố định. Đánh giá tài sản cố định. Xác định giá trị tài sản cố định trong quá trình nắm giữ, sử dụng.

Kế toán chỉ tiết tài sản cố định. Xác định đối tượng ghi tài sản CO GUNN. Nội dung kế toán chí tiết tài sản cố định. Kế toán tổng hợp tăng tài sản cố định hữu hình và vô hình.

Kế toán tổng hợp giảm tài sản cố dinh hdu hinh va V6 HIN «eee eee tenet cette 84 Gide tink KE TOAN CHUYEN NGANH DU LICH 3. Kế toán hao mòn và khấu hao tài sản cố định. ST HH Hee. Hao mòn và khấu: hao tài sản cố định.

se scnnTE SE. Tính khấu hao tài sản cố định. Kế toán khấu hao và hao mòn tài sản cố định. Kế toán sửa chữa tài sản cố định .----- cs ca Tsn HT nh 97 BÀI TẬP CHƯƠNG 38 .ccssssscssecssessesssecssesanssssavssssssnsesnesssssvsssisssussarsesissssssssssissitsstsssussisesucsessseeseteesecesce 103 Chương 4.

KẾ TOÁN VẬT LIỆU, CÔNG CỤ VÀ HÀNG HÓA TRONG DOANH NGHIỆP DU LỊCH 4. Các phương pháp kế toán hàng tồn kho. - -ssSt Tt 2 21121515521 T121 HH reo 105 4. Khái niệm và nhiệm vụ kế toán hàng tồn kho.

Các phương pháp tính giá trị hàng tồn kKhO. Các phương pháp kế toán hàng tồn kho. ---©cs cv Sx S3 nE St TH SE Tnn HH 108 4. Kế toán nguyên liệu, VAtlOU oc ceccceccecccecesssssessseesseesuessvsssusssssssusssussssessesssesstssessuvsssesatesessersetsesseesseeees 109 4.

Khái niệm và nhiệm vụ kế toán nguyên liệu, vật liệu. L nnn TH HH HH nga. Các phương pháp kế toán nguyên vật liệu. 2 SE SSn Tan.

Kế toán nguyên vật liệu. KE ton CONG CU, GUNG CU. Khái niệm và nhiệm vụ kế toán CÔng cụ, dụng CỤ. H HT HH HT HH n.

Phương pháp kế toán các nghiệp vụ phát sinh công cụ, dụng cụ theo phương pháp kiểm kê định kỳ. Kế toán tổng hợp tình hình nhập, xuất công cụ, dựng cụ. KE ton NANG HOA on. Khái niệm hàng hóa.- SG 1 HT Hàn TH HT TT TT HT TH nghe He 124 4.

Nhiệm vụ kế toán hàng hóa. ch KH nghe 124 4. Phân loại hàng hóa. 5 HS Sn 11H11 TT TT TT TT n HH Heo 124 AAA.

KE t0AN NANG NOG. 124 BÀI TẬP CHƯƠNG 4 u. KÉ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG TRONG DOANH NGHIỆP DU LỊCH 5. Một số vấn đề về tiền lương và các khoản trích theo lương.

TiGM TWO oe eeeeseeessessvessecsecssecsessscascsvssussvessssevssassusesussssssusssssstesssssssessssesesivastestsaveessesseteessesseees 134 5. Cac khoản trích theo lƯƠng. --- St TH HT. TH HT Tnhh nh HH He 139 5.

Nhiệm vụ của kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương. Chứng từ hạch toán .- LH t1 11111 12121111 HH HT TT TT HH nhe ncrsse 141 9. Chứng từ sử dỤng. c2 1n HH HH HH HH HT TT HH HH Hee 141 9.

Tài khoản sử dụng.- - - SG Sn 1n HH* HH TH HT TH TH TH HH nh 142 5. Phương pháp kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương trong doanh nghiệp. 22 HH 1211 rerreesereeae 146 BÀI TẬP CHƯƠNG B5. 22122121 e1 n1 1g rrrereereeerereeersee 151 Chương 6.

KÉ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUÁT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH TRONG HOẠT ĐỘNG KHÁCH SẠN, NHÀ HÀNG 6. Đặc điểm hoạt động kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng và nhiệm vụ kế toán .ă- 154 Gido tinh KE TOAN CHUYEN NGANH DU LICH 6. Đặc điểm hoạt động kinh doanh dịch vụ khách sạn. Đặc điểm hoạt động kinh doanh dịch vụ nhà hàng.

Nhiệm vụ kế toán hoạt động kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng. Kế toán hoạt động kinh doanh dịch vụ buồng. Kế toán chỉ phí và giá thành dịch vụ buồng. Kế toán hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống trong nhà hàng.

Kế toán chỉ phí và giá thành dịch vụ ăn uống trong nhà hàng. Phương pháp kế toán chi phi và giá thành dịch vụ ăn uống. Kế toán một số hoạt động kinh doanh dịch vụ khác trong khách sạn, nhà hàng. Kế toán chỉ phí và giá thành dịch vụ khác.- -:-:s+ccsesnhhhhưhhHhrhret He z hy.

KÉ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUAT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH TRONG HOAT DONG KINH DOANH DU LICH 7. Đặc điểm hoạt động kinh doanh du lịch và nhiệm vụ kế toán. Đặc điểm hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch. Nhiệm vụ kế toán của hoạt động kinh doanh du lịch.

Kê toán tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm du lịch. Các khoản chỉ phí của hoạt động foLi. Các khoản chỉ phí của hoạt động kinh doanh vận chuyễn du lịch. ốc Chương 8.

KÉ TOÁN DOANH THU BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KÉT QUẢ KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP DU LỊCH 8. Bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong hoạt động du lịch.-----:-cc‡cseieieierirre ---- 7+ tt tr 2221. Bán hàng và xác định kết quả kinh doanh. Nhiệm vụ của kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh.

Kế toán doanh thu bán hang và các khoản chỉ phí hoạt động kinh doanh .--~e SN (coi i0 na. Kế toán giá vốn hàng bán. Kế toán chỉ phí bán hàng. Chỉ phí quản lý doanh nghiỆp.

Ha Hà HHHgHHH --- --ccccnnnnnhhhhhhhHhhHHHưhHh 8. Kế toán doanh thu và chỉ phí tài chính.ccc- s2 như Hà Hà Hà HH. Hư HH HỆ tr th ác con HH Hà hư Hình 8. Kế toán doanh thu hoạt động tài chính.

K& ton Chi phi tai CHINN. Kế toán các khoản chỉ phí và thu nhập khác.-: -- cành HH thư 8. Kế toán thu nhập khác. K& todn Chi ni.

Kế toán chỉ phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành. cece rete tenets ete eteereeseaeeeeaaes 8. Tal KnOAN cao nh. Hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu.

rrgrdtrrHrirrie Gide tinh KE TOAN CHUYEN NGANH DU LICH 8. Kế toán xác định kết quả hoạt động kinh doanh. Tài khoản hạch toán. --- SH nh TH TH TT HT HT H TH TH TH n HH nhe 243 8.

Hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu.-- 1S S2E2E2nnHn HH Hee 244 8. Kế toán phân phối kết qua Kinh doanh. Cơ chế phân phối kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp. nn ng nan 245 8.

Tài khoản hạch toán.- - - Là L1 TT S1 TT TT H TH TH nho 245 8. Hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu. - TS Sn TH TH TH Hee 245 BÀI TẬP CHƯƠNG 8. 0L HH H12 1 re eHreeeeeeeeeesee 246 Chương 9.

KÉ TOÁN CÁC KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ VÀ NGUÒN VÓN CHỦ SỞ HỮU 9. Nhiệm vụ kế toán về các khoản nợ và nguồn vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Nội dung và yêu cầu quản lý các khoản nợ phải trả và nguồn vốn chủ sở hữu. Nhiệm vụ kế toán các khoản nợ phải trả và nguồn vốn chủ sở hữu.

Kế toán các khoản nợ phải trả. Kế toán vay ngắn hạn. -cc St T2 E2 1 2 21t Hee 258 9. Kế toán khoản nợ phải trả cho người bán.

Kế toán các khoản nợ phải nộp Nhà nước. 5s: SESTn ng no - 264. Kế toán dự phòng trợ cấp mắt việc làm. Ké todn quy khen thuGng, PAUC lOc.

KE ton ngudn von ChO SO AGU. K6 ton ngudn vén Kinh doanhh. Kế toán quỹ đầu tur phat tri6n oc. Kế toán quỹ dự phòng tai CHINA.

ssssssseccsecsescuesuessesssessessesecesstasssssstvesecsvesteesescenseseees 271 BÀI TẬP CHƯƠNG 9.à- 2222222222200 102112 re 279 Chương 10. BÁO CÁO TÀI CHÍNH 10. Mục đích và yêu cầu của báo cáo tài chính .- sọc nn nh ng Hee 282 10. Mục đích của báo cáo tài chính.

-:- TT TS n1 11c ng nH HH ho 282 10. Yêu cầu lập và trình bày báo cáo tài chính .-- - c HH 1n HH HH TT ng Tnhh rna 283 10. Những nguyên tắc cơ bản lập báo cáo tài chính. s2 n2 2ES2TEEn Hee.

Kỳ lập báo cáo và thời hạn nộp báo cáo tài chính. Kỳ lập báo cáo tài chính.- ác ng TH TT ng HT HH He 287 10. Thời hạn nộp báo cáo tài chính.- c cn TH n1 n1 HT ng HH HH He 287 10. Hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp.

Bảng cân đối kế toán.¿- cs n1 1211011711 111111111 21151151 ETEEE neo 288 10. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Báo cáo lưu chuyên tiền tệ. n nen He HH Hee 313 10.

Thuyết minh báo cáo tài chính.-- Hee- 331 BÀI TẬP CHƯƠNG 10. 358 10 Gide tank KE TOAN CHUYEN NGANH DU LICH DANH MUC SO DO Trang Sơ đồ 1. Trình tự ghi sỗ kế toán theo hình thức kế toán Chứng từ ghi sd 38 Sơ đồ 1. Trình tự ghi số kế toán theo hình thức kế toán Nhật ký — Chứng từ 39 Sơ đồ 1.

Trình tự ghi số kế toán theo hình thức kế toán Nhật ký chung 41 Sơ đồ 1. Trình tự ghi số kế toán theo hình thức kế toán Nhật ký — Số cái 43 Sơ đồ 1. Trình tự ghi số kế toán theo hình thức Kế toán máy 44 Sơ đồ 3. Sơ đồ hạch toán kế toán tăng TSCŒĐ 81 Sơ đồ 3.

Sơ đồ hạch toán kế toán giảm TSCŒĐ 87 Sơ đồ 3. Sơ đồ hạch toán kế toán khấu hao TSCĐ 95 Sơ đồ 3. Sơ đồ hạch toán kế toán sửa chữa lớn TSCĐ 100 Sơ đồ 5. Trình tự hạch toán các khoản trích theo lương 146 Sơ đồ 5.

Hạch toán tổng hợp tiền lương, BHXH, BHYT, KPCĐ 147 Sơ đồ 5. Hạch toán trích trước tiền lương nghỉ phép 148 Sơ đồ 6. 181 DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Danh mục chứng từ kế toán 22 Bảng 1.

Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp 26 Bảng 3. Số tại đơn vị sử dụng 74 Bảng 3. Số tài sản cố định 75 Bảng 10. Bảng cân đối kế toán 290 Bảng 10.

Kết cấu đầy đủ của bảng cân đối kế toán 295 Bảng 10. Các chỉ tiêu ngoài bảng cân đối kế toán 299 Bảng 10. Kết cấu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 312 Bảng 10. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (phương pháp trực tiếp) 327 Bảng 10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ