Giáo trình Internet và Thương mại điện tử – Bộ môn Tin học Tài chính Kế toán, Học viện Tài chính

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Internet và Thương mại điện tử do Bộ môn Tin học Tài chính Kế toán – Học viện Tài chính tổ chức biên soạn (hoàn thành ngày 14 tháng 10 năm 2013), phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo bậc đại học khối ngành kinh tế, tài chính và kế toán. Môn học giữ vị trí cầu nối giữa khối kiến thức công nghệ thông tin cơ sở và khối kiến thức quản trị kinh doanh hiện đại, nhằm trang bị cho sinh viên năng lực vận dụng hạ tầng số vào hoạt động thương mại.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào hai chuẩn đầu ra chính:

  1. Xây dựng hiểu biết hệ thống về cấu trúc mạng máy tính, mô hình tham chiếu truyền thông, các giao thức nền tảng và phương thức vận hành dịch vụ Internet.
  2. Cung cấp khung lý thuyết kinh tế số, phân loại mô hình giao dịch, nắm vững các quy định pháp lý điều chỉnh và phân tích được tác động của thương mại điện tử đến chuỗi giá trị doanh nghiệp cũng như các ngành kinh tế cụ thể.

Giáo trình được cấu trúc theo phương pháp tiếp cận từ dưới lên (bottom-up): bắt đầu từ tầng hạ tầng kỹ thuật và công nghệ mạng viễn thông, sau đó nâng dần lên tầng ứng dụng thương mại, tài chính và quản lý nhà nước. Điểm đặc sắc trong phương pháp luận của tài liệu là việc kết hợp chuẩn hóa các khung lý thuyết quốc tế (như Luật mẫu UNCITRAL 1996, khung phân tích UNCTAD, OECD, WTO) với các căn cứ pháp lý và thực tiễn phát triển hạ tầng Internet tại Việt Nam (Luật Giao dịch điện tử 2006, Luật Công nghệ thông tin 2006, số liệu thống kê của Cục Thương mại điện tử).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung văn bản thể hiện hai chương trọng tâm có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau về mặt kiến thức:

  • Chương 1: Internet và các dịch vụ: Hệ thống hóa hạ tầng mạng máy tính từ khái niệm, vai trò (dùng chung tài nguyên, tăng độ tin cậy qua sao lưu, nâng cao hiệu quả khai thác) đến phân loại mạng theo bán kính địa lý (LAN dưới vài chục km, MAN dưới 100km, WAN, GAN) và cấu trúc liên kết (Bus Topology với đầu nối terminator, Star Topology dùng Switch/Hub, Ring Topology). Chương này mô tả các thành phần phần cứng (NIC, Hub/Switch, Router, Gateway, Modem chuyển đổi digital/analog, cáp và điểm truy cập không dây) và lịch sử hình thành từ mạng ARPAnet (1969, tài trợ bởi ARPA – Bộ Quốc phòng Mỹ, vận hành không điều khiển trung tâm) đến phát minh WWW (1990, Tim Berners-Lee tại CERN, các giao thức HTTP, URL). Về mặt kiến trúc, chương trình bày mô hình tham chiếu OSI 7 tầng (ISO phát triển năm 1978) và bộ giao thức TCP/IP (bắt nguồn từ nhân BSD UNIX 4.0, gồm TCP, UDP, IP, ICMP, IGMP, ARP, RARP). Đi kèm là phương pháp đánh địa chỉ IP 32-bit phân lớp (A, B, C, D, E), cơ chế cấp phát động DHCP/BOOTP, hệ thống tên miền DNS (cấu trúc cây từ trạm máy chủ, Sub Domain, SLD đến ccTLD, giới hạn 63 ký tự mỗi nhãn và tối đa 255 ký tự toàn miền). Phần cuối chương phân tích các dịch vụ mạng: WWW, Thư điện tử (SMTP, POP3), Truyền tệp FTP (mô hình FTP client/server như WS_FTP, CuteFTP, FTP Explorer, FTP Voyager), Dịch vụ tán gẫu (Chat), Làm việc từ xa (Telnet), Nhóm tin tức Usenet/Newsgroup (giao thức NNTP cổng TCP 119 với các nhóm comp, news, rec, sci, soc, misc), Dịch vụ danh mục (Directory Services dùng UUID), cùng các kỹ thuật tìm kiếm thông tin chuyên sâu (toán tử +, -, " ", các tiền tố site:, inurl:, filetype:, intitle:, ký tự thay thế *, ?, và dấu ~ tìm từ đồng nghĩa).

  • Chương 2: Tổng quan về Thương mại điện tử: Xác định nội hàm thương mại điện tử theo nghĩa hẹp (giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ qua mạng viễn thông – theo TABD 1997, EITO 1997, Cục Thống kê Hoa Kỳ 2000) và nghĩa rộng (hoạt động kinh doanh điện tử bao trùm chuỗi giá trị – theo EU, OECD, WTO, UNCITRAL 1996). Nội dung cụ thể hóa mô hình quản trị MSDP của UNCTAD (Marketing, Sales, Distribution, Payment) và mô hình quản lý nhà nước IMBSA (Infrastructure, Message, Basic Rules, Sectorial Rules, Applications). Quá trình phát triển được phân kỳ qua 3 giai đoạn: Thương mại thông tin (i-commerce), Thương mại giao dịch (t-commerce) và Thương mại cộng tác (c-Business). Các mô hình chủ đạo được phân tích gồm B2C (e-tailing), B2B (chiếm trên 85% giá trị giao dịch, thực hiện qua mạng VAN, SCM, sàn B2B), B2G, C2C (như eBay) và G2C. Chương 2 thiết lập bảng phân loại chi tiết các hạn chế kỹ thuật và hạn chế thương mại, phân tích tác động theo chuỗi giá trị của Michael Porter đến hoạt động marketing (chuyển dịch từ chiến lược đẩy sang chiến lược kéo), hoạt động sản xuất (sản xuất theo yêu cầu BTO, tích hợp ERP), hoạt động tài chính - kế toán và hoạt động ngoại thương, đồng thời đi sâu vào các ngành cụ thể: ngành âm nhạc/giải trí (chuyển đổi sang mô hình mạng ngang hàng P2P và quản lý bản quyền số DRM), ngành giáo dục (e-learning, đào tạo trực tuyến), chính phủ điện tử (mua sắm công minh bạch) và ngành bảo hiểm (tái cấu trúc chuỗi chuyển giao rủi ro theo báo cáo UNCTAD 2002).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình hình thành nền tảng nhận thức thông qua các lý thuyết và mô hình chuẩn:

  • Lý thuyết kiến trúc phân tầng truyền thông: Mô hình 7 tầng OSI (Vật lý, Liên kết dữ liệu, Mạng, Giao vận, Phiên, Trình diễn, Ứng dụng) và kiến trúc giao thức TCP/IP.
  • Khung quản lý vĩ mô IMBSA của UNCTAD: Phân định 5 tầng nấc quản lý nhà nước đối với thương mại điện tử từ hạ tầng mạng, thông điệp dữ liệu, luật cơ bản (Luật Giao dịch điện tử, Luật CNTT), luật chuyên ngành (chứng thực chữ ký số, quy tắc e-UCP, vận đơn điện tử Bolero) đến ứng dụng thực tiễn.
  • Khung chuỗi giá trị của Michael Porter: Định vị các điểm tích hợp của công nghệ thông tin vào từng mắt xích từ cung ứng đầu vào, sản xuất, logistics, marketing - bán hàng đến dịch vụ sau bán hàng.

Kỹ năng phát triển

Tài liệu cung cấp các nhóm kỹ năng thực hành và phân tích:

  • Kỹ năng kỹ thuật: Khai thác công cụ tìm kiếm thông qua việc thiết lập chuỗi truy vấn phức hợp (kết hợp filetype:pdf, intitle:index of, phép loại trừ -, tìm kiếm thư mục máy chủ); thiết lập và thao tác trên phần mềm FTP Client; kiểm tra đường truyền và cấu hình mạng cơ bản.
  • Kỹ năng phân tích mô hình: Đánh giá cấu trúc vận hành, dòng thông tin và dòng tiền tệ của các mô hình B2B, B2C, C2C, B2G; phân tích sự dịch chuyển từ chuỗi cung ứng truyền thống sang chuỗi cung ứng cộng tác (c-Business).
  • Kỹ năng ứng dụng nghiệp vụ: Xác định các thành phần thiết yếu để thiết lập website thương mại (Domain, Hosting, cơ sở dữ liệu nội dung); định hình phương án thanh toán trực tuyến và phân biệt các cơ chế chuyển giao rủi ro trong giao dịch trực tuyến.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hệ thống và phân tích tình huống thực tế (case studies). Mỗi nhóm nội dung lý thuyết đều được đối chiếu trực tiếp với các số liệu và trường hợp vận hành cụ thể:

Trường hợp điển hình Chủ thể / Doanh nghiệp Mô hình / Công nghệ phân tích Kết quả / Giá trị thể hiện trong giáo trình
Sản xuất theo đơn đặt hàng Dell Computer Corp. Hệ thống BTO (Build-To-Order) trên nền Web Năm 2000 bán trên 50 sản phẩm/ngày qua mạng; bán trực tiếp không qua trung gian
Bán lẻ trực tuyến Amazon.com Mô hình gian hàng ảo (click-and-mortar / thuần trực tuyến) Phân phối hàng hóa không qua mặt bằng vật lý truyền thống
Hỗ trợ dịch vụ trực tuyến Cisco Systems Hệ thống Cisco Connection Online (CCO) 85% dịch vụ khách hàng trực tuyến được xử lý qua hệ thống
Quản trị chuỗi cung ứng B2B Li & Fung Mạng Intranet (1995) và Extranet (1997) toàn cầu Mua/vận chuyển nguyên liệu đúng lúc (Just-in-Time), theo dõi sản xuất qua ảnh số hóa
Tích hợp Web trong sản xuất Ford Motor Tích hợp Web với 114 nhà máy tại 40 quốc gia Tiết kiệm khoảng 25% giá thành xe; cho phép khách hàng thiết kế xe trên web

Phương pháp thực hành tập trung vào việc hướng dẫn sinh viên thao tác trực tiếp trên các công cụ mạng: xây dựng chuỗi cú pháp tìm kiếm tài liệu chuyên ngành, phân tích cơ chế phân giải tên miền DNS thực tế (như các ví dụ HVTC.edu.vn, home.vnn.vn qua dải IP tương ứng), và nhận diện cấu trúc phân cấp bản tin USENET (comp, news, rec, sci, soc, misc).

Phương pháp đánh giá học phần được thiết kế dựa trên sự kết hợp giữa:

  1. Đánh giá khả năng ghi nhớ và hiểu rõ các khái niệm, thông số kỹ thuật (giao thức, phân lớp IP, các tầng OSI/TCP/IP).
  2. Đánh giá năng lực tư duy qua các bài tập phân tích tình huống, so sánh hiệu quả giữa các mô hình thương mại điện tử và nhận diện các rào cản kỹ thuật - thương mại của doanh nghiệp.

Về định hướng tự học, giáo trình yêu cầu người học chủ động tra cứu tài liệu thông qua hệ thống đường dẫn tham chiếu (các tổ chức chuẩn hóa như ISO, IETF, APNIC, VNNIC), thực hành các cú pháp tìm kiếm nâng cao trên các công cụ tìm kiếm thực tế và theo dõi các báo cáo thống kê chính thức của cơ quan quản lý nhà nước.


Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình thể hiện tính chuẩn xác học thuật qua các dữ kiện lịch sử và cơ sở dữ liệu nghiên cứu:

  1. Hệ thống dữ liệu lịch sử và mốc thời gian chính xác:

    • Ghi nhận lịch sử mạng ARPAnet (1969) do Bộ Quốc phòng Mỹ tài trợ;
    • Xác định thời điểm Tim Berners-Lee phát minh WWW tại CERN năm 1990 và sự kiện được phong tước Hiệp sĩ ngày 16/07/2004;
    • Ghi nhận thời điểm Internet chính thức xuất hiện tại Việt Nam năm 1997 dưới sự quản lý của VNPT;
    • Trích xuất dữ liệu của Cục Thương mại điện tử năm 2008 về tỷ lệ kết nối Internet của doanh nghiệp Việt Nam (99% doanh nghiệp kết nối, trong đó 98% sử dụng dịch vụ băng thông rộng ADSL);
    • Thống kê tỷ trọng thương mại điện tử Mỹ năm 2007 (chiếm 4/5 tổng giao dịch toàn cầu trong khi kim ngạch xuất nhập khẩu chiếm 1/9 thế giới);
    • Dẫn chứng số liệu doanh số đào tạo trực tuyến toàn cầu (năm 2002 đạt 6,6 tỷ USD; năm 2006 đạt 23,7 tỷ USD) và xếp hạng sẵn sàng đào tạo trực tuyến của Việt Nam (thứ 57 thế giới).
  2. Khung pháp lý đa tầng: Tích hợp các văn bản quy phạm pháp luật trong nước gồm Luật Giao dịch điện tử (ban hành tháng 3/2006) và Luật Công nghệ thông tin (ban hành tháng 6/2006), đồng thời đối chiếu với các thông lệ quốc tế như Luật mẫu UNCITRAL 1996, Quy tắc thực hành tín dụng chứng từ điện tử e-UCP và quy tắc vận đơn điện tử Bolero.

  3. Bảng đối chiếu 17 hạn chế thực tế: Không chỉ mô tả khía cạnh tích cực, giáo trình hệ thống hóa 17 hạn chế cụ thể của thương mại điện tử:

    • 7 hạn chế kỹ thuật: Chưa có tiêu chuẩn quốc tế đồng nhất về chất lượng/an toàn; tốc độ đường truyền; công cụ phát triển phần mềm đang hoàn thiện; khó khăn tích hợp cơ sở dữ liệu truyền thống; chi phí máy chủ chuyên dụng; chi phí truy cập; yêu cầu kho bãi tự động trong B2C.
    • 10 hạn chế thương mại: Rào cản tâm lý về an ninh và riêng tư; thiếu lòng tin khi không tiếp xúc trực tiếp; khoảng trống chính sách luật/thuế; thiếu phương pháp đo lường hiệu quả hoàn chỉnh; độ trễ thay đổi thói quen tiêu dùng; thói quen dùng chứng từ giấy; quy mô người dùng chưa đạt điểm hòa vốn; nguy cơ gian lận gia tăng; khó khăn thu hút vốn đầu tư mạo hiểm sau sự cố sụp đổ của các công ty dot-com.
  4. Phân tích tác động liên ngành sâu rộng: Khảo sát sự thay đổi cấu trúc ngành dưới ảnh hưởng của Internet trong các lĩnh vực cụ thể như:

    • Giáo dục trực tuyến tại các trường đại học quốc tế (MIT, UK Open University, University of Monterrey, Indira Gandhi Open University, LEAD, UN University, Finnish Virtual University, UK eUniversity, Malaysia University of Science and Technology...);
    • Ngành công nghiệp âm nhạc với sự dịch chuyển từ luồng phân phối một chiều sang chia sẻ ngang hàng P2P và các giải pháp quản lý bản quyền số DRM;
    • Ngành bảo hiểm với mô hình tái cấu trúc chuỗi chuyển giao rủi ro trực tiếp, loại bỏ trung gian đại lý (trích nguồn nghiên cứu của UNCTAD, 2002).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Nhóm người học:

    • Sinh viên bậc đại học và học viên cao học thuộc khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Hệ thống thông tin quản lý (trọng tâm là sinh viên chuyên ngành Tin học Tài chính Kế toán tại Học viện Tài chính).
    • Cần trang bị kiến thức tiên quyết về Tin học đại cương (thao tác máy tính, hệ điều hành), Nguyên lý kinh tế học, Quản trị học căn bản và tiếng Anh chuyên ngành ở mức cơ bản để tiếp cận các thuật ngữ viết tắt quốc tế.
  • Nhóm giảng viên:

    • Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức cho học phần Internet và Thương mại điện tử.
    • Căn cứ vào cấu trúc hai chương để xây dựng đề cương chi tiết, thiết kế bài giảng lý thuyết phân tầng và khai thác hệ thống các tình huống thực tiễn (Dell, Cisco, Li & Fung, Ford) để tổ chức các buổi thảo luận, kiểm tra đánh giá.
  • Nhóm nghiên cứu và tự học:

    • Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc cho các nhà nghiên cứu về chính sách kinh tế số, cán bộ quản lý doanh nghiệp cần nắm bắt khung quản trị MSDP và các bước chuyển đổi từ thương mại thông tin sang thương mại cộng tác.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên, giảng viên khối ngành Kinh tế, Tài chính, Kế toán và các chuyên viên cần tài liệu nghiên cứu học thuật chuẩn mực về hạ tầng mạng và ứng dụng thương mại điện tử.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững kiến thức Tin học đại cương cơ bản (khái niệm phần cứng, phần mềm, hệ điều hành) và hiểu biết tổng quát về các nghiệp vụ kinh tế, quản trị kinh doanh để tiếp thu thuận lợi các nội dung về mô hình kinh tế và giao thức mạng.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình khác là gì?

Tài liệu kết hợp chặt chẽ giữa tầng kỹ thuật viễn thông (cấu trúc mạng, mô hình OSI 7 tầng, phân lớp IP, giao thức mạng) và tầng quản trị thương mại vĩ mô/vi mô (chuỗi giá trị Michael Porter, khung quản lý IMBSA, khung MSDP, phân tích 17 rào cản kỹ thuật và thương mại).

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên tuân thủ trình tự logic của tài liệu: nắm vững các khái niệm hạ tầng mạng và công cụ dịch vụ ở Chương 1, thực hành các thao tác truy vấn nâng cao và cấu hình FTP, sau đó vận dụng vào phân tích các tình huống kinh doanh, quy định pháp lý và tác động ngành ở Chương 2.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo không?

Tài liệu liên kết trực tiếp với các nguồn văn bản pháp lý (Luật Giao dịch điện tử 2006, Luật CNTT 2006), các chuẩn quốc tế (Luật mẫu UNCITRAL 1996, tài liệu UNCTAD, WTO, ISO) và các địa chỉ dịch vụ thực tế để người học tự đối chiếu và kiểm chứng.


Kết luận

Giáo trình Internet và Thương mại điện tử do Bộ môn Tin học Tài chính Kế toán – Học viện Tài chính biên soạn (2013) cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh, kết nối giữa hạ tầng công nghệ thông tin và hoạt động kinh tế số. Lộ trình tiếp cận của giáo trình dẫn dắt người học từ tầng vật lý, kiến trúc mạng, giao thức truyền thông đến các mô hình kinh doanh trực tuyến và khung chính sách vĩ mô. Tài liệu duy trì giá trị học thuật như một tài liệu giảng dạy nền tảng, hỗ trợ đắc lực cho công tác đào tạo đại học và nghiên cứu chuyên sâu về thương mại điện tử.