GIÁO TRÌNH CHÍNH SÁCH XÃ HỘI (TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG – NGÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI)

Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình môn học Chính sách xã hội (Mã môn học: 61033030) do Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum (thuộc Ủy ban Nhân dân tỉnh Kon Tum) ban hành theo quyết định của Hiệu trưởng vào ngày 24 tháng 12 năm 2021. Tài liệu do Thạc sĩ Nguyễn Thị Hoài Thu làm chủ biên cùng sự tham gia biên soạn của cử nhân Trương Thị Thạnh, thuộc Khoa Cơ bản.

Về vị trí đào tạo, học phần Chính sách xã hội nằm trong khối kiến thức cơ sở ngành và được bố trí giảng dạy trong năm học đầu tiên của chương trình đào tạo ngành Công tác xã hội trình độ cao đẳng. Môn học giữ vai trò nền tảng, cung cấp các luận cứ khoa học và pháp lý về hệ thống chính sách xã hội hiện hành của Việt Nam.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học:

  • Kiến thức: Ghi nhớ, phân tích được các khái niệm, khuôn khổ lý thuyết, tiến trình hoạch định và hệ thống chính sách xã hội của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
  • Kỹ năng: Nhận diện hệ thống chính sách, phát hiện các vấn đề tồn tại trong cơ chế an sinh và bảo trợ xã hội; thực hiện vai trò trợ giúp, bảo vệ các nhóm đối tượng yếu thế.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành ý thức tuyên truyền, phổ biến đường lối, chủ trương chính sách xã hội; tích cực tham gia các chương trình an sinh xã hội và nâng cao năng lực tự học.

Cấu trúc giáo trình gồm 4 chương chính (105 trang nội dung kèm danh mục tài liệu tham khảo), được biên soạn dưới dạng bài giảng cô đọng, kết hợp giữa lý luận Mác - Lênin, chủ trương của Đảng qua các kỳ Đại hội và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai theo tiến trình logic từ phương pháp luận tổng quát đến các lĩnh vực chuyên ngành và nhóm đối tượng thụ hưởng cụ thể qua 4 chương:

  • Chương 1: Một số vấn đề lý luận và phương pháp luận về chính sách xã hội (17 giờ: 9 lý thuyết, 7 thực hành, 1 kiểm tra):
    • Khái niệm và lịch sử hình thành: Quá trình phát triển chính sách xã hội qua 3 giai đoạn: thời kỳ đầu chủ nghĩa tư bản (hoạt động cứu trợ mang tính nhân đạo của nhà thờ, hội từ thiện); thời kỳ chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước với 3 trường phái tiêu biểu (trường phái Pháp mang tính bình quyền; trường phái Anh gắn với tổ chức công đoàn; trường phái Đức và Bắc Âu nhấn mạnh vai trò điều tiết của Nhà nước); thời kỳ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay với sự tham gia của các tổ chức quốc tế (Liên Hợp Quốc).
    • Bản chất và cấu trúc hệ thống: Định nghĩa vấn đề xã hội, đối tượng, nhiệm vụ, phân loại chính sách (theo lĩnh vực, theo phạm vi vĩ mô - trung mô - vi mô, theo thời gian và cấp độ ban hành).
    • Mối quan hệ và phương pháp luận hoạch định: Phân tích mối quan hệ giữa chính sách xã hội với thể chế chính trị qua các thời kỳ (1945–1954, 1955–1975, 1975–1985, thời kỳ Đổi mới); quan hệ giữa chính sách kinh tế và chính sách xã hội; 4 quan điểm hoạch định (nhân văn, giai cấp, lịch sử, hệ thống); quy trình hoạch định gồm 5 bước kỹ thuật.
  • Chương 2: Chính sách xã hội trong một số lĩnh vực (14 giờ: 7 lý thuyết, 7 thực hành):
    • Chính sách giáo dục và đào tạo: Quan điểm quốc sách hàng đầu, định hướng đổi mới toàn diện theo tinh thần Đại hội X của Đảng, cơ chế xã hội hóa và chính sách hỗ trợ người học diện chính sách.
    • Chính sách lao động và việc làm: Khái niệm việc làm theo Điều 9 Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14; vai trò của chính sách việc làm; chương trình phân bố dân cư và lao động (Chương trình 327); quỹ quốc gia giải quyết việc làm.
    • Chính sách y tế, chăm sóc sức khỏe nhân dân: Quan điểm y học dự phòng kết hợp y học hiện đại và y học cổ truyền; 6 nhóm đối tượng tham gia bảo hiểm y tế theo Nghị định số 146/2018/NĐ-CP; 7 mục tiêu cụ thể thuộc Chiến lược quốc gia về dinh dưỡng giai đoạn 2011–2020 và tầm nhìn 2030.
    • Chính sách xóa đói giảm nghèo: Khái niệm đói nghèo theo ESCAP (1993); chuẩn nghèo thu nhập (200.000–390.000 đồng/tháng giai đoạn 2007–2009); chuẩn nghèo đa chiều (MPI/HDI) của UNDP và OPHI; phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị và 3 trụ cột (Nhà nước, Thị trường, Cộng đồng) gắn với 8 Mục tiêu Thiên niên kỷ.
    • Chính sách phòng chống tệ nạn xã hội: Khái niệm, thực trạng, nguyên nhân và các giải pháp can thiệp.
  • Chương 3: Chính sách đối với các giai tầng xã hội:
    • Chính sách đối với giai cấp công nhân trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
    • Chính sách đối với giai cấp nông dân và phát triển nông nghiệp, nông thôn.
    • Chính sách phát huy năng lực sáng tạo của tầng lớp trí thức.
    • Chính sách đối với tầng lớp doanh nghiệp tư nhân theo định hướng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Chương 4: Chính sách xã hội đối với các giới đồng bào:
    • Chính sách đối với thanh niên và phụ nữ (bình đẳng giới, chăm sóc sức khỏe sinh sản).
    • Chính sách đối với các dân tộc thiểu số và tôn giáo.
    • Chính sách đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài.
                     TIẾN TRÌNH CẤU TRÚC GIÁO TRÌNH
[Chương 1: Lý luận & Phương pháp luận]             [Chương 2: Lĩnh vực chuyên ngành]
  - Lịch sử hình thành (Tư bản, XHCN)                - Giáo dục - Đào tạo (Đại hội X)
  - 4 Quan điểm (Nhân văn, Giai cấp, Lịch sử, Hệ thống) - Việc làm (Bộ luật Lao động 2019)
  - Quy trình hoạch định 5 bước                      - Y tế (Nghị định 146/2018/NĐ-CP)
                                                     - Giảm nghèo (Đa chiều MPI, Chuỗi giá trị)
                                                     - Phòng chống tệ nạn xã hội
[Chương 3: Phân tầng xã hội]                       [Chương 4: Giới đồng bào]
  - Giai cấp công nhân & Nông dân                    - Thanh niên & Phụ nữ
  - Tầng lớp trí thức & Doanh nghiệp tư nhân         - Dân tộc thiểu số & Tôn giáo
                                                     - Người Việt Nam định cư ở nước ngoài

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết về nhà nước và chính sách công; lý thuyết an sinh xã hội; các trường phái phúc lợi xã hội phương Tây; lý thuyết phân tầng xã hội và công bằng xã hội trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Nguyên tắc cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc kết hợp giữa mục tiêu kinh tế và mục tiêu xã hội; nguyên tắc tăng trưởng kinh tế đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội trong từng bước phát triển; nguyên tắc lấy con người làm trung tâm (quan điểm nhân văn); nguyên tắc xã hội hóa hoạt động an sinh xã hội.
  • Khuôn khổ phân tích (Essential frameworks): Quy trình kỹ thuật 5 bước trong hoạch định chính sách (Xác định vấn đề $\rightarrow$ Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Xây dựng phương án $\rightarrow$ Lựa chọn phương án tối ưu $\rightarrow$ Quyết định chính sách); khung đo lường nghèo đa chiều (Chỉ số MPI); mô hình quản lý dựa trên chuỗi kết quả và chuỗi giá trị thị trường.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Kỹ năng thu thập, rà soát và tra cứu văn bản quy phạm pháp luật; kỹ năng phân loại và nhận diện các nhóm đối tượng hưởng chính sách bảo trợ, bảo hiểm y tế, giảm nghèo.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Năng lực phân tích tác động xã hội của chính sách kinh tế; đánh giá tính phù hợp của các quy định pháp luật đối với bối cảnh lịch sử và thực tiễn địa phương; nhận diện các khuyết tật của cơ chế thị trường đối với các nhóm yếu thế.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Vận dụng các quy định chính sách vào việc lập kế hoạch trợ giúp cá nhân, gia đình và cộng đồng; kỹ năng tư vấn sinh kế, kết nối nguồn vốn tín dụng chính sách và hỗ trợ đối tượng tham gia mạng lưới sản xuất tại cơ sở.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích hợp giữa lý thuyết và thực hành. Phân bổ thời lượng các chương thể hiện rõ định hướng này: Chương 1 bố trí 9 giờ lý thuyết, 7 giờ thực hành và 1 giờ kiểm tra; Chương 2 bố trí 7 giờ lý thuyết và 7 giờ thực hành (tỷ lệ thực hành chiếm 50% thời lượng chuyên đề).

PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG GIẢNG DẠY

Về hình thức tổ chức dạy học:

  • Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giảm tải thời gian ghi chép bài giảng trên lớp thông qua việc sử dụng tài liệu tóm lược cô đọng; tăng cường thời lượng trao đổi, thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề và thuyết trình.
  • Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies & Practical exercises): Cuối mỗi chương đều có hệ thống bài tập thực hành. Điển hình như: bài tập phân tích mối quan hệ giữa chính sách kinh tế và chính sách xã hội; bài tập nhận diện đối tượng chính sách xã hội tại địa phương; nghiên cứu trường hợp áp dụng chuỗi giá trị trong hỗ trợ hộ nghèo phát triển kinh tế; phân tích chính sách di dân của Chương trình 327.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Đánh giá quá trình thông qua mức độ tham gia thảo luận nhóm, kết quả làm bài tập thực hành thu thập tư liệu chính sách; kiểm tra viết định kỳ 1 giờ (tại Chương 1); thi kết thúc học phần theo quy chế đào tạo cao đẳng.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Sinh viên cần chủ động tra cứu các văn bản luật hiện hành (Bộ luật Lao động, Luật Bảo hiểm y tế, Luật Dược), đối chiếu số liệu thực tế về hộ nghèo và suy dinh dưỡng trẻ em tại địa bàn cư trú với các chỉ tiêu nêu trong Chiến lược quốc gia về dinh dưỡng.

Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Giáo trình tích hợp hệ thống dữ liệu thực chứng và văn bản pháp lý chuyên ngành:

  • Cập nhật khung pháp lý hiện hành: Trích dẫn và phân tích Điều 9 Chương II Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 về định nghĩa việc làm và trách nhiệm của các chủ thể xã hội; tích hợp phân loại 6 nhóm đối tượng tham gia bảo hiểm y tế theo Nghị định số 146/2018/NĐ-CP của Chính phủ.
  • Tích hợp các chỉ tiêu chiến lược quốc gia: Trích xuất chi tiết 7 mục tiêu định lượng của Chiến lược quốc gia về dinh dưỡng giai đoạn 2011–2020 và tầm nhìn đến năm 2030, bao gồm các chỉ tiêu hạ tỷ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân ở trẻ dưới 5 tuổi xuống dưới 9% (năm 2025) và dưới 6% (năm 2030), kiểm soát tỷ lệ béo phì ở người trưởng thành dưới 12% (năm 2020).
  • Cập nhật phương pháp luận giảm nghèo quốc tế: Đưa vào phân tích chuẩn nghèo đa chiều (Multidimensional Poverty Index - MPI) do OPHI và UNDP phát triển; chuyển đổi phương thức tiếp cận từ hỗ trợ đơn chiều sang phát triển sinh kế theo chuỗi giá trị và 8 Mục tiêu Thiên niên kỷ (MDGs).
  • Gắn kết thực tiễn địa phương và vùng miền: Phản ánh các vấn đề an sinh xã hội gắn với vùng Tây Bắc, miền Trung và Tây Nguyên, đặc biệt là tỷ lệ thiếu vi chất dinh dưỡng ở phụ nữ có thai (36,5%) và trẻ em dưới 5 tuổi (29,2%), công tác phân bố lại lao động và chính sách cho đồng bào dân tộc thiểu số.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

Giáo trình Chính sách xã hội được biên soạn cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên ngành Công tác xã hội: Tài liệu học tập chính thức dành cho sinh viên năm thứ nhất, trình độ cao đẳng thuộc Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum và sinh viên các trường cao đẳng có mã ngành đào tạo tương đương.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về khoa học xã hội ở bậc trung học phổ thông; có thể học song hành hoặc sau khi đã hoàn thành các học phần giáo dục đại cương như Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Xã hội học đại cương.
  • Giảng viên chuyên ngành: Tài liệu giảng dạy chính thức dùng để lập kế hoạch bài giảng, điều phối thời lượng lý thuyết - thực hành theo đề cương chi tiết, thiết kế bài tập tình huống và xây dựng ngân hàng đề thi học phần.
  • Cán bộ quản lý và người tự học: Cán bộ công tác xã hội cấp xã/phường, cán bộ phụ trách lao động - thương binh và xã hội tại địa phương sử dụng làm tài liệu tham khảo để tra cứu hệ thống chính sách an sinh, trợ cấp xã hội và bảo hiểm y tế.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ nhất ngành Công tác xã hội trình độ cao đẳng tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum, đồng thời là tài liệu tham khảo cho cán bộ làm việc trong lĩnh vực bảo trợ và an sinh xã hội.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học môn này?

Người học cần nắm vững các kiến thức khoa học xã hội cơ bản, hiểu biết tổng quát về cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước và hệ thống pháp luật Việt Nam để tiếp thu các khái niệm về thể chế và phương pháp luận chính sách.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu lý thuyết chính sách công thông thường là gì?

Giáo trình thiết kế chuyên biệt cho ngành Công tác xã hội với tỷ lệ thực hành chiếm 50% thời lượng ở các chương chuyên đề; nội dung gắn trực tiếp với việc nhận diện, trợ giúp nhóm đối tượng yếu thế (người nghèo, người tàn tật, trẻ em suy dinh dưỡng, đồng bào dân tộc thiểu số).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học cần bám sát hệ thống câu hỏi thực hành cuối mỗi chương, chủ động tra cứu các văn bản quy phạm pháp luật được dẫn chiếu trong bài giảng (như Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 146/2018/NĐ-CP) và đối chiếu với số liệu an sinh xã hội thực tế tại địa phương.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình cung cấp hệ thống câu hỏi ôn tập, bài tập thực hành sau mỗi chương và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành tại trang 105 để người học mở rộng nghiên cứu.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Chính sách xã hội của Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận, phương pháp luận và nội dung thực thi chính sách xã hội tại Việt Nam. Tài liệu đóng vai trò kết nối giữa kiến thức khoa học xã hội nền tảng với năng lực thực hành nghề nghiệp của người làm công tác xã hội.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Tiếp cận lý luận, lịch sử và quy trình 5 bước hoạch định chính sách tại Chương 1.
  2. Phân tích các chính sách ngành (giáo dục, việc làm, y tế, giảm nghèo, tệ nạn xã hội) tại Chương 2.
  3. Nghiên cứu chính sách theo giai tầng xã hội và giới đồng bào tại Chương 3 và Chương 4.

Nguồn tài liệu bổ trợ gồm danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành (trang 105 của giáo trình) và hệ thống văn bản pháp luật, chiến lược quốc gia chuyên ngành liên quan.