Giáo trình Bệnh Vi Khuẩn trên Động Vật Thủy Sản - Kiến Thức Cơ Bản và Chuyên Ngành

Giáo trình nghiên cứu bệnh vi khuẩn trên động vật thủy sản, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Chuyên ngành

Bệnh học Thủy sản, Nuôi trồng Thủy sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

196
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Giáo Trình Bệnh Vi Khuẩn Trên Động Vật Thủy Sản

Giáo trình Bệnh vi khuẩn trên động vật thủy sản cung cấp nền tảng kiến thức toàn diện, từ cơ bản đến chuyên sâu, về các bệnh lý do vi khuẩn gây ra. Tài liệu này được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu từ Khoa Thủy sản, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế, nhằm phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu trong ngành Bệnh học thủy sảnNuôi trồng thủy sản. Nội dung giáo trình được cấu trúc khoa học, đi từ các khái niệm tổng quan về vi khuẩn học, đặc điểm hình thái, con đường xâm nhập và lan truyền mầm bệnh trong hệ thống ao nuôi. Đây là một môn học quan trọng, có mối liên hệ mật thiết với các ngành khoa học cơ bản như vi sinh vật đại cương và sinh học, cũng như các môn chuyên ngành ứng dụng như quản lý chất lượng nước và sinh lý động vật thủy sản. Sự ra đời của môn học này đáp ứng nhu cầu cấp thiết về việc quản lý dịch bệnh hiệu quả, hướng tới sự phát triển bền vững của ngành thủy sản. Tài liệu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cập nhật những kiến thức mới nhất từ các bài báo khoa học quốc tế uy tín, đảm bảo tính thời sự và ứng dụng cao. Mục tiêu cốt lõi là trang bị cho người đọc khả năng nhận diện, phân tích và giải quyết các vấn đề bệnh tật thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo quản lý sức khỏe động vật thủy sản một cách chuyên nghiệp. Giáo trình này là một nguồn tài liệu nuôi trồng thủy sản không thể thiếu cho sinh viên, kỹ sư và người làm công tác nghiên cứu.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc cốt lõi của giáo trình bệnh học

Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp kiến thức toàn diện về bệnh học thủy sản, đặc biệt là các bệnh do vi khuẩn. Nội dung được thiết kế để người học hiểu rõ về các yếu tố liên quan đến sự bùng phát dịch bệnh, phương pháp chẩn đoán chính xác và các biện pháp phòng trị tổng hợp. Cấu trúc giáo trình gồm 5 chương chính: (1) Giới thiệu chung về vi khuẩn gây bệnh, (2) Bệnh do trực khuẩn Gram âm, (3) Bệnh do vi khuẩn Gram dương, (4) Bệnh do nhóm vi khuẩn Cytophaga và Mycobacteria, và (5) Các phương pháp nghiên cứu phổ biến. Sự phân chia này giúp người đọc tiếp cận kiến thức một cách hệ thống, từ lý thuyết cơ bản về vi khuẩn học thủy sản đến các ứng dụng thực tiễn trong chẩn đoán và điều trị.

1.2. Mối liên hệ giữa bệnh vi khuẩn thủy sản và sức khỏe con người

Một số tác nhân gây bệnh trên tôm cá có khả năng lây truyền sang người (zoonoses), gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện các mầm bệnh này. Ví dụ, vi khuẩn Mycobacterium marinum có thể gây viêm loét da và u hạt ở người tiếp xúc với cá nhiễm bệnh. Tương tự, Streptococcus iniae có thể gây viêm mô tế bào, viêm màng não. Các vi khuẩn Gram âm như Aeromonas hydrophila và các loài Vibrio cũng được ghi nhận là tác nhân gây bệnh cơ hội ở người. Việc hiểu rõ các con đường lây nhiễm và áp dụng các biện pháp phòng ngừa như đeo găng tay bảo hộ và khử trùng dụng cụ là cực kỳ quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

II. Thách Thức Khi Quản Lý Sức Khỏe Động Vật Thủy Sản Hiện Nay

Sự phát triển nhanh chóng của ngành nuôi trồng thủy sản đã dẫn đến nhiều thách thức trong việc kiểm soát dịch bệnh. Môi trường nuôi thâm canh với mật độ cao, biến động chất lượng nước và các yếu tố gây căng thẳng (stress) là điều kiện lý tưởng cho các tác nhân gây bệnh trên tôm cá cơ hội bùng phát. Theo Snieszko (1972), bệnh chỉ xảy ra khi độc lực của vi khuẩn thắng được sức đề kháng của vật chủ trong một điều kiện môi trường bất lợi. Đây là mối tương tác phức tạp giữa ba yếu tố: vật chủ, mầm bệnh và môi trường. Nhiều loài vi khuẩn phổ biến như Aeromonas hydrophila hay Vibrio spp. vốn tồn tại trong môi trường nước nhưng chỉ trở nên nguy hiểm khi vật nuôi bị suy yếu. Việc chẩn đoán bệnh gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng lâm sàng ban đầu thường không rõ ràng và dễ nhầm lẫn. Hơn nữa, việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh chính trong một quần thể vi sinh vật phức tạp đòi hỏi các kỹ thuật chuyên sâu. Thách thức lớn nhất vẫn là việc xây dựng các chiến lược quản lý sức khỏe động vật thủy sản tổng hợp, không chỉ tập trung vào điều trị mà còn phải chú trọng vào công tác phòng ngừa, cải thiện môi trường và nâng cao sức đề kháng tự nhiên của vật nuôi.

2.1. Nguồn gốc và con đường lây lan của mầm bệnh vi khuẩn

Mầm bệnh vi khuẩn có nguồn gốc đa dạng, thường tồn tại sẵn trong các thủy vực tự nhiên như ao, hồ, sông. Các động vật thủy sản hoang dã mang mầm bệnh có thể trở thành "ổ dịch tự nhiên", lây lan sang các hệ thống nuôi. Nguồn lây nhiễm chính là từ động vật bị bệnh và xác chết của chúng, giải phóng một lượng lớn vi khuẩn vào môi trường nước. Con đường lây truyền phổ biến nhất là qua tiếp xúc trực tiếp, khi vi khuẩn xâm nhập qua da, mang, vây, đặc biệt là các vết thương hở. Con đường thứ hai là qua đường thức ăn, vi khuẩn theo thức ăn vào hệ tiêu hóa và xâm nhập vào hệ tuần hoàn. Cuối cùng là qua đường hô hấp, một số vi khuẩn dạng sợi có thể lây nhiễm trực tiếp qua mang trong quá trình hô hấp của tôm, cá.

2.2. Các yếu tố môi trường và stress ảnh hưởng đến dịch bệnh

Môi trường nuôi là yếu tố quyết định đến sự bùng phát của dịch bệnh vi khuẩn. Các yếu tố gây stress như biến động nhiệt độ đột ngột, oxy hòa tan thấp, mật độ nuôi quá cao, hoặc các tổn thương do vận chuyển đều làm suy giảm hệ miễn dịch của động vật thủy sản. Khi sức đề kháng của vật chủ giảm, các vi khuẩn cơ hội có điều kiện xâm nhập và gây bệnh. Ngay cả những tác nhân gây bệnh chính như Vibrio anguillarum hay Aeromonas salmonicida cũng thường chỉ gây dịch khi có yếu tố stress. Do đó, việc duy trì an toàn sinh học ao nuôi và quản lý tốt các chỉ số môi trường là biện pháp phòng bệnh quan trọng hàng đầu trong ngành nuôi trồng thủy sản hiện đại.

III. Hướng Dẫn Phân Loại Các Vi Khuẩn Gây Bệnh Tôm Cá Phổ Biến

Việc phân loại chính xác các tác nhân gây bệnh trên tôm cá là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác chẩn đoán và điều trị. Giáo trình hệ thống hóa các nhóm vi khuẩn gây bệnh chính dựa trên đặc điểm hình thái và nhuộm Gram. Nhóm phổ biến và gây thiệt hại kinh tế lớn nhất là trực khuẩn Gram âm yếm khí tùy tiện, thuộc các họ như Enterobacteriaceae, Vibrionaceae và Aeromonadaceae. Các loài trong nhóm này thường gây ra các bệnh nhiễm trùng máu và lở loét xuất huyết. Điển hình là bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) do Vibrio parahaemolyticus gây ra trên tôm, hay bệnh gan thận mủ ở cá tra do Edwardsiella ictaluri. Nhóm vi khuẩn Gram dương, mặc dù ít phổ biến hơn, nhưng cũng gây ra những bệnh nguy hiểm như bệnh do Streptococcus trên cá rô phi. Ngoài ra, giáo trình còn đề cập đến các nhóm đặc thù khác như vi khuẩn dạng sợi (Flavobacterium), vi khuẩn ký sinh nội bào bắt buộc (Rickettsia) và nhóm Mycobacteria. Mỗi nhóm vi khuẩn có đặc điểm sinh học, độc lực và cơ chế gây bệnh khác nhau, đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và chiến lược phòng trị riêng biệt.

3.1. Nhận diện trực khuẩn Gram âm Vibrio Aeromonas Edwardsiella

Trực khuẩn Gram âm là nhóm gây bệnh phổ biến nhất. Bệnh phát sáng do Vibrio (Vibrio harveyi) hay bệnh Vibriosis (Vibrio anguillarum) là những vấn đề nan giải trong nuôi tôm, cá biển. Các loài Aeromonas di động, đặc biệt là bệnh đốm đỏ do Aeromonas (A. hydrophila), thường gây nhiễm trùng máu xuất huyết ở cá nước ngọt khi môi trường xấu đi. Chi Edwardsiella cũng gây ra những bệnh nghiêm trọng, như E. tarda gây bệnh xuất huyết và E. ictaluri gây bệnh lở loét trên cá da trơn (ESC) và bệnh gan thận mủ ở cá tra, gây thiệt hại nặng nề cho ngành công nghiệp cá da trơn.

3.2. Đặc điểm của vi khuẩn Gram dương Streptococcus và Renibacterium

Vi khuẩn Gram dương là nguyên nhân của nhiều bệnh nguy hiểm trên các đối tượng nuôi thâm canh. Streptococcus trên cá rô phi, đặc biệt là loài S. iniaeS. agalactiae, gây nhiễm trùng máu, viêm màng não với các dấu hiệu đặc trưng như mắt lồi, bơi lội bất thường và tỷ lệ chết cao. Một tác nhân quan trọng khác là Renibacterium salmoninarum, vi khuẩn gây bệnh thận (BKD) trên cá hồi. Bệnh này có tính chất mãn tính, gây tổn thương nặng nề cho thận và khó điều trị do vi khuẩn có khả năng tồn tại bên trong tế bào của vật chủ.

IV. Phương Pháp Phòng Trị Bệnh Cho Tôm Cá Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Trong nuôi trồng thủy sản, nguyên tắc "phòng bệnh hơn chữa bệnh" luôn được đặt lên hàng đầu. Việc điều trị khi dịch bệnh đã xảy ra thường tốn kém, hiệu quả thấp và khó thực hiện trên quy mô lớn. Do đó, các biện pháp phòng bệnh tổng hợp đóng vai trò quyết định. Nền tảng của chiến lược này là nâng cao sức khỏe cho đối tượng nuôi thông qua việc chọn giống chất lượng cao, sạch bệnh và cung cấp chế độ dinh dưỡng tối ưu. Quản lý môi trường ao nuôi là yếu tố then chốt thứ hai. Việc duy trì an toàn sinh học ao nuôi, bao gồm xử lý nước đầu vào, kiểm soát tảo, quản lý chất thải và định kỳ khử trùng, giúp giảm thiểu áp lực mầm bệnh. Khi cần thiết phải can thiệp điều trị, việc sử dụng thuốc và hóa chất cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về liều lượng, thời gian và loại thuốc được phép sử dụng. Vấn đề lạm dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản đang gây ra tình trạng kháng thuốc nghiêm trọng, đòi hỏi các giải pháp thay thế bền vững như sử dụng probiotic, prebiotic, thảo dược và vaccine. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này là chìa khóa cho việc phòng trị bệnh cho tôm và cá thành công.

4.1. Nguyên tắc phòng bệnh tổng hợp và nâng cao sức khỏe vật nuôi

Phòng bệnh tổng hợp là một hệ thống các biện pháp đồng bộ. Bắt đầu từ khâu chọn giống khỏe mạnh, đồng đều, không mang mầm bệnh. Tiếp theo là quản lý thức ăn, đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng để tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên. Mật độ nuôi hợp lý cũng là một yếu tố quan trọng để giảm stress và hạn chế sự lây lan của mầm bệnh. Việc thường xuyên theo dõi sức khỏe vật nuôi để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường cho phép can thiệp kịp thời, tránh bùng phát thành dịch lớn. Đây là cách tiếp cận chủ động trong quản lý sức khỏe động vật thủy sản.

4.2. Vai trò của vắc xin và các biện pháp thay thế kháng sinh

Trước tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng, việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp thay thế là xu hướng tất yếu. Vắc-xin được xem là công cụ hữu hiệu để phòng các bệnh vi khuẩn đặc hiệu như bệnh do Aeromonas salmonicida hay Yersinia ruckeri. Ngoài vắc-xin, các sản phẩm sinh học như probiotic (lợi khuẩn), prebiotic (chất xơ hòa tan), và các chiết xuất thảo dược có hoạt tính kháng khuẩn đang được sử dụng rộng rãi để cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng cường miễn dịch và ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Các biện pháp này giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản.

V. Các Kỹ Thuật Hiện Đại Chẩn Đoán Bệnh Thủy Sản Chính Xác

Chẩn đoán chính xác và nhanh chóng là yếu tố quyết định hiệu quả của công tác phòng trị bệnh. Giáo trình giới thiệu chi tiết các phương pháp nghiên cứu bệnh vi khuẩn, từ truyền thống đến hiện đại. Phương pháp truyền thống bắt đầu bằng việc thu mẫu và xử lý mẫu bệnh phẩm đúng cách để đảm bảo tính đại diện. Tiếp theo là kỹ thuật nuôi cấy phân lập vi khuẩn trên các môi trường thạch chuyên biệt, cho phép quan sát hình thái khuẩn lạc và tạo dòng thuần. Sau khi có dòng thuần, các thử nghiệm sinh hóa (như phản ứng catalase, oxidase, lên men đường) được tiến hành để định danh sơ bộ vi khuẩn. Tuy nhiên, các phương pháp này tốn thời gian và đôi khi không đủ độ nhạy. Ngày nay, các phương pháp sinh học phân tử đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Các kỹ thuật này mang lại độ chính xác và độ nhạy cao, giúp phát hiện mầm bệnh ngay cả ở nồng độ thấp và rút ngắn thời gian chẩn đoán. Đây là những công cụ không thể thiếu trong hệ thống chẩn đoán bệnh thủy sản hiện đại, giúp đưa ra các quyết định can thiệp kịp thời và hiệu quả.

5.1. Quy trình phân lập nuôi cấy và thử nghiệm sinh hóa vi khuẩn

Quy trình tiêu chuẩn bắt đầu bằng việc thu mẫu từ các cơ quan nội tạng của cá, tôm bệnh như gan, thận, lách. Mẫu được cấy trên các môi trường dinh dưỡng chọn lọc hoặc không chọn lọc. Sau khi vi khuẩn mọc, các khuẩn lạc nghi ngờ được cấy ria để tạo dòng thuần. Tiếp theo, các đặc điểm sinh hóa được kiểm tra bằng các bộ kit thương mại (API 20E) hoặc các phản ứng đơn lẻ để xác định khả năng chuyển hóa các cơ chất khác nhau của vi khuẩn. Kết quả từ các thử nghiệm này được so sánh với cơ sở dữ liệu để định danh loài. Đây là phương pháp nền tảng trong vi khuẩn học thủy sản.

5.2. Ứng dụng kỹ thuật PCR trong chẩn đoán bệnh vi khuẩn

Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) là một công cụ mạnh mẽ trong chẩn đoán bệnh thủy sản. Kỹ thuật PCR chẩn đoán bệnh cho phép nhân bản một đoạn DNA đặc hiệu của vi khuẩn gây bệnh lên hàng triệu lần từ một lượng mẫu rất nhỏ. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, có thể phát hiện mầm bệnh ngay cả khi chúng chưa thể nuôi cấy được hoặc ở giai đoạn sớm của bệnh. Các biến thể như real-time PCR (qPCR) còn cho phép định lượng số lượng mầm bệnh, giúp đánh giá mức độ nhiễm và theo dõi hiệu quả điều trị. Đây là phương pháp không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm hiện đại.

VI. Tương Lai Ngành Bệnh Học Thủy Sản Các Tài Liệu Tham Khảo

Ngành bệnh học thủy sản đang đối mặt với nhiều thách thức nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội phát triển. Tương lai của ngành phụ thuộc vào việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, các phương pháp tiếp cận tổng hợp và bền vững. Xu hướng nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các loại vắc-xin thế hệ mới, các liệu pháp sinh học thay thế kháng sinh, và các mô hình nuôi an toàn sinh học. Việc giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) sẽ giúp hiểu rõ hơn về hệ vi sinh vật (microbiome) trong ao nuôi và trên cơ thể vật chủ, từ đó có những can thiệp chính xác hơn. Các hệ thống giám sát và cảnh báo dịch bệnh sớm dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) cũng sẽ đóng vai trò quan trọng. Để cập nhật kiến thức, người làm trong ngành cần thường xuyên tham khảo các tài liệu chuyên ngành. Giáo trình Bệnh vi khuẩn trên động vật thủy sản là một tài liệu nền tảng, bên cạnh đó, các nguồn ebook bệnh học thủy sản pdf và các tạp chí khoa học quốc tế là những công cụ hữu ích để nâng cao chuyên môn và bắt kịp với sự phát triển của khoa học công nghệ.

6.1. Hướng phát triển bền vững trong nuôi trồng thủy sản

Phát triển bền vững đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy quản lý, chuyển từ cách tiếp cận chữa bệnh bị động sang phòng bệnh chủ động. Điều này bao gồm việc áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nuôi tốt (GAP), tăng cường an toàn sinh học ao nuôi, và giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc lựa chọn các loài nuôi có khả năng kháng bệnh tốt hơn thông qua các chương trình chọn giống di truyền cũng là một hướng đi quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống sản xuất hiệu quả, an toàn cho người tiêu dùng và thân thiện với môi trường.

6.2. Tìm kiếm và sử dụng tài liệu nuôi trồng thủy sản hiệu quả

Việc tiếp cận thông tin chất lượng là chìa khóa thành công. Ngoài các giáo trình chính thống, các nhà nghiên cứu và kỹ sư có thể tìm kiếm các bài báo khoa học trên các cơ sở dữ liệu như PubMed, ScienceDirect, hoặc Google Scholar. Các hội thảo chuyên ngành, các báo cáo kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế (FAO, WorldFish) cũng là nguồn thông tin quý giá. Việc tìm kiếm các từ khóa như "tài liệu nuôi trồng thủy sản" hay "ebook bệnh học thủy sản pdf" trên các nền tảng học thuật sẽ giúp tiếp cận được những kiến thức cập nhật nhất, phục vụ hiệu quả cho công việc và nghiên cứu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU CHUNG VE VI KHUAN VA VI KH GAY BENH TREN DONG VAT THUY SAN 1. Đặc điểm chung vi khuẩn 'Ví khuân (tiếng Anh là Bacteria bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp Baktron có nghĩa là cái gậy) được hiểu theo hai nghĩa: Nghĩa hẹp và nghĩa rộng. Theo nghĩa rộng, vi khuẩn bao gồm tất cả vi sinh vật được xép trong nhóm Prokaryotes (Madigan, Martinko, va Parker, 2017). Theo nghĩa hẹp, vi khuẩn thuộc nhỏm Archaea không bao gồm các nhóm niêm vi khuẩn (Myxobacteriales).

Vi khuẩn là những vi sinh vat ma co thé chỉ gồm một tế bào, chúng có hình dạng và kích thước thay đổi tùy theo từng loại, chiều đải khoang 1-10 um, chiều ngang, khoảng 0,2-10 im. Ví khuẩn có cấu tạo chưa hoàn chỉnh (chưa có nhân thật) một số có khả năng gây bệnh cho người. động vật và thực vật. một số vi khuẳn có lợi (8aeillus subtiilis, Lactobaeillus.) đa số sống hoại sinh trong tự nhiên.

Tổ tiên của vi khuẩn hiện đại là các sinh vật đơn bào, đó là các dạng sống xuất hiện đầu tiên trên Trái Đất cách ngảy nay 4 tỉ năm. Trong vòng 3 ti năm, tất cả các sinh vật là các vỉ sinh vật vi khuẩn và vi khuẩn cổ là các dạng. sống chủ yếu trên Trái Đất. Mặc dù các hóa thạch vi khuẩn đã được tìm thấy như stromatolite, nhưng chúng thiếu các hình thái đặc biệt để xem xét lịch sử tiến hóa của vi khuẩn, hoặc thời điểm xuất phát một loài vi khuẩn đặc biệt.

“Tuy nhiên, trình tự gen có thể được sử dụng để tái dựng phát sinh loài của vi khuẩn và các nghiên cứu này chỉ ra rằng vi khuẩn bắt đầu phân nhánh đầu. tiên từ đòng vi khuẩn cổ/nhân chuẩn. 'Vi khuẩn cũng liên quan đến lằn phân nhánh tiến hóa lớn lần thứ hai của ví khuẩn cỗ và nhân chuẩn. Các sinh vật nhân chuẩn là kết quả của sự tham gia của các vi khuân trước đó vào tập hợp nội cộng sinh với các tổ tiên của các tế bào nhân chuẩn, mà bản thân chúng có thể liên quan đến vi khuẩn cổ.

Quá trình này liên quan đến sự nhắn chìm bởi các tế bào nhân chuẩn. nguyên thủy, của sự cộng sinh alpha-proteobacterial để tạo thành mitochondria (ty thể) hoặc là hydrogenosome, chúng vẫn được tìm thấy trong tất cả các sinh 10 vật nhân chuẩn đã được biết đến như trong động vật nguyên sinh cổ "amitochondrial", Sau đó, một số sinh vật nhân chuẩn đã chứa ty thể cũng đã được phát hiện ở nhóm Cyanobacteria. Điều nây dẫn đến sự hình thành lục lap trong tảo và thực vật. Ở đây, cukaryota đã nhân chìm tảo và eukaryota đã phát triển thành một "thế hệ thứ 2", Đây được gọi là sự kiện nội cộng sinh thứ 2, Vi khuẩn có một sô đặc điểm sau: 1.

Hình thái Vi khuẩn có 3 loại hình dạng, hình cẩu (cầu khuẩn), hình que (trực khuẩn), hình xoắn (xoắn khuẩn) (Hình 1. Bacili Cocci Spirili Hình 1. Hình thái cấu tạo vi khuẩn (https:/vww.org/biology/bacteria-characteristics/lesson/Bacteria- Characteristics-MS-LS/) ~ Cầu khuẩn (Cocei) nói chung không có tiên mao, không có khả năng đi động. Ở động vật thủy sản gặp Streptococus, Staphylococus.

Kích thước. thay đổi từ 0,5-1 pm. Tùy theo vị trí của mặt phẳng phân cắt và đặc tính rời hay dinh nhau sau khi phân cắt mà cầu khuẩn được chia thành các loại sau đây: + Đơn cầu khuẩn (Micrococcus): Thường đứng riêng rẽ từng tế bào một, đa số sống hoại sinh trong đất, nude, khong khi nhu; Micrococcus agillis, M. + Song cầu khuẩn (Diplococcus): Thường tồn tại thành từng đôi một, một số loại có khả năng gây bệnh như lậu cầu khuẩn Gonococcus.

+ Liên cầu khuẩn (Streptococeus): Cầu khuẩn phân cắt bởi một mặt phẳng xác định và dính với nhau thành một chuỗi dài. Streptococcus lactis vi khuân lên men lactic, Streptococcus agalactiae gay bénh nhiễm trùng máu. Liên cầu khuẩn có trong đất. nước, không khí, ký sinh trên niêm mạc đường tiêu hóa, hô hấp của người và động vật, một số loại có khả năng gây bệnh, Chiều đài của liên cầu khuẩn phụ thuộc vào môi trường.

+ Tứ cầu khuẩn (Tetracoccus): Cầu khuẩn đính với nhau thành từng. nhóm 4 tế bào, tứ cầu khuẩn thường sống hoại sinh nhưng cũng có loại gây bệnh cho người và động vật như Terracoccus homari + Bát cầu khuân (Sarcina): Cầu khuân phân cắt theo 3 mặt phẳng trực giao và tạo thành khối gồm 8, 16 tế bào. Hoại sinh trong không khi như Sarcina urea cé kha nang phan giai ure khá mạnh. + Tụ cầu khuẩn (Staphylococcus): Phân cắt theo các mặt phẳng bat kỳ và dính với nhau thành từng đám như hình chùm nho, hoại sinh hoặc ký sinh gây bệnh cho người và gia súc, nói chung cầu khuẩn không có tién mao roi nên không có khả năng dị động, khi nhuộm màu đa số cầu khuẩn bắt mau Gram dương.

Đa số sống hoại sinh, một số gây bệnh như S/aphylococeus aureus ~ tụ cầu vàng. + Trực khuẩn (Bacili) có hình que, kich thudc tir 0,5-1,0 x 1-4 um, & động vật thủy sản thường gặp các chỉ: Pseudomonas, Aeromonas, Vibrio. Trong nhóm trực khuẩn có những vi khuẩn có hình dạng đặc biệt như Clostridium: C6 dang hinh que bai đầu tròn, khi tạo nha bào có hình dạng hình thoi, hình đùi trống. Có những vi khuẩn có hình dạng trung gian giữa.

cầu khuẩn và trực khuẩn, hình trứng hoặc hình bầu dục kích thước khoảng. 0,25-0,3 x 0,4-1,5 um gọi là cầu trực khuẩn (Cocco-bacilli) như vi khuẩn Pasteurella hay Edwardsiella ictaluri. Ngoai ra, còn có nhóm vi khuẩn hình que uốn cong lên như dấu phẩy gọi là phẩy khuẩn (Vibrio), đây là nhóm gây bệnh phổ biến trên động vật thủy sản nước mặn như vi khudn Vibrio harveyi, Vibrio parahaemolyticus. + Xoán khuẩn (Spirilli) bao gồm tắt cả vi khuẩn có hai vòng xoắn trở lên, kích thước khoảng 0,5-3,0 x 5-40 um ít gây bệnh ở động vật thủy sản.

Cấu trúc cơ bản của xoắn khuẩn là màng tế bào chất của tế bào kéo dài được bọc trong một màng phức hợp bên ngoài vách tế bào tạo thành ống tế bảo chất, phía ngoài được bao bọc bởi lớp vỏ ngoài hay lớp bao nhảy. Khoảng không gian giữa màng tế bào chất và lớp vỏ ngoài này được gọi là không gian chu chất.tiên mao xuất phát từ hai cực tế bào, những sợi tiên mao này "hướng vào giữa tế bao. Bit mau Gram âm, nhưng thường khó bắt màu nên để quan sát xoắn khuẩn thường sử dụng các phương pháp nhuộm nhiễm bạc. Phay khuẩn Vibrio (trai) và vi khuan Streptococus agalactiae (phai) (Anh trai: hutps:/\www.

gov/vibrio/index. Anh phai: https://giphy.com/gifs/bacteria-Sd2VKO00hSenZu) mt ca No, =~ %% 969 anes Hình 1. Hình thái vì khuẩn A. Hình que, trực khuẩn (Bacillus); B.

Song cau khudn (Diplococcus); E. Cầu tạo tế bào vi khuẩm Cấu trúc tế bào vi khuan khá đơn giản gồm những thành phần chính như sau (Hình 1. Hình thái cấu tạo vi khuẩn (hftp://baigiang.com/uste/l_vi_ sinh _ví_vav. Thanh tế bao “Thành tế bào hay còn gọi là vách tế bao chiém 10-40% trọng lượng khô của tế bảo, độ đây thành té bao vi khuẩn Gram âm là 10 nm và 14-18 nm vỉ ở khuẩn Gram đương.

Thành tế bào là lớp cấu trúc ngoài củng, có độ rắn ch: nhất định để duy trì hình dạng tế bảo, có khả năng bảo ảo đối với một số điều kiện bất lợi. Thành tế bào vi khuẩn Gram âm va Gram dương có cấu tạo khác nhau (Bảng 1. So sánh sự giống và khác nhau giữa thành tế bào vi khuẩn Gram am ya yi khuan Gram dương. Tỷ lệ % trên trọng lượng khô.

“Thành phần thành tẾ bào vi khuẩn Canc. ^^ Peptidoglycan 30-95 5-20 Acid teicoic Cao 0 Lipid Hầu như không. 20 Protein Không hoặc it Cao Vi khuẩn Qram dương. Có thành phần cấu tạo cơ bản là pepidoglycan (PG) hoặc còn gọi là glucopeptit, murein,.

chiếm 95% trọng lượng khô của thành, tạo ra một màng polyme xốp, không hòa tan và rất bền vững, bao quanh tế bảo thảnh mạng. Cấu trúc của peptidoglycan gồm 3 thành phần: N-acetylglucozamin, N-acetylmuramie và galactozamin. Thanh tế bào vi khuẩn Gram (+) chứa peptidoglyean đây đủ 4 lớp (chiếm > 50% trọng lượng khô của thảnh tế bảo). Ngoài ra, còn thấy thành phần acid teichoic, gắn với lớp peptidoglycan hay: màng tế bảo (Hình 1.

Vi khuẩn Gram am Có thành gồm một màng ngoài và một khoang chu chất chứa 1-2 lớp peptidoglycan (chiếm 5-10%) trọng lượng khô vách, giữa lớp peptidoglycan và màng ngoài có cầu nối lipoprotein. Ngoài ra, ở màng ngoài còn có thành phần lipopolysaccharide (LPS) và các protein. LPS chiếm 1-50% trọng lượng. khô của vách.

LPS cũng là yếu tố độc lực của vi khuẩn khi tắn công gây bệnh. vật chủ (Hình 1. Cau ao tế bào vi khuẩn Gram dương (A) va Gram âm (B) (hutp.au/2014/10/ky-thuat-nhuom-gram. html) Thành tế bảo ví khuẩn có các chức năng sau: ~ Duy trì hình dạng của tế bào.

~ Duy trì áp suất thẩm thấu bên trong tế bào. Nông độ đường muối bên trong tế bào thường cao hơn bên ngoài tế bào (áp suất thâm thâu tương đương với dung dich glucose 10-20%), do đó tế bảo hấp thu khá nhiều nước từ bên. Nếu không có thành tế bảo vững chắc thì tế bào sẽ bị phá vỡ. ~ Hỗ trợ sự chuyển động của tiên mao.

~ Giúp tế bảo đẻ kháng với các lực tác động bên ngoài. Điều tiết sự xâm nhập của một số chất, ngăn cản sự thất thoát các enzyme, sự xâm nhập của các chất hóa học hoặc enzyme từ bên ngoài gây hại tế bảo như muỗi mật, enzyme tiêu héa, lysozyme, chat khang sinh, ~ Cân thiết cho quá trình phân cắt bình thường của tế bào. mật thiết đến tính kháng nguyên của vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt liên quan đến nội độc tố của vi khuẩn Gram âm. ~ Có vai trò trong việc bắt màu thuốc nhuộm khi nhuộm Gram.

Trong một số trường hợp khi dùng lysozyme dé pha vo thanh té bao hoặc dùng penicillin ức chế sự tổng hợp thành tế bào có thể chỉ tạo ra những tế bào chỉ được bao bọc bởi màng tế bào chất gọi là thể nguyên sinh (Protoplasm) thường gặp ở vi khuẩn Gram đương hoặc thể cầu (tế bào trần, sphaeroplast); Là thể nguyên sinh chỉ còn sót lại một phần thành té bao, thường chỉ gặp ở vi khuẩn Gram âm không thấy tổn tại thành tế bào. Thẻ nguyên sinh và thể cầu có đặc điểm chung là không có thành tế bào, tế bào trở nên có hình cầu, rất mẫn cảm với áp suất thảm thấu, có thể có tiên mao, nhưng không di động được, không mẫn cảm với thực khuẩn thể, không phân. Ngoài ra, vi khuẩn dạng L và Mycoplasma cũng không tổn tại thành tế bào, 1. Màng tế bao chdt (Cytoplasmic membrane) Mang té bao chất (CM) hay còn gọï là màng sinh chất day khoang 7-8 nm, có cầu tạo 3 lớp: Hai lớp phân tử protein (chiếm hơn 50% trọng lượng khô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ