Giáo trình Bảo Quản Nông Sản Sau Thu Hoạch - Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Đồng Tháp

Giáo trình bảo quản nông sản sau thu hoạch cung cấp kiến thức thiết yếu cho sinh viên ngành bảo vệ thực vật tại trường cao đẳng cộng đồng Đồng Tháp.

Chuyên ngành

Bảo Quản Nông Sản Sau Thu Hoạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2017

84
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NÔNG SẢN

1.1. Các loại nông sản

1.2. Rau và củ

1.3. Giá trị dinh dưỡng của nông sản

1.4. Đặc điểm cấu tạo tế bào thực vật

1.5. Phân loại tế bào thực vật

1.6. Cấu tạo tế bào thực vật

1.7. Thành phần hóa học của nông sản

1.8. Hợp chất có chứa Nitơ

1.9. Vitamin và chất khoáng

1.10. Hợp chất bay hơi

1.11. Hợp chất phenol (chất chát)

1.12. Các quá trình xảy ra trong nông sản sau thu hoạch

1.12.1. Các quá trình sinh lý

1.12.2. Các quá trình sinh hóa

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH BẢO QUẢN RAU, CỦ, QUẢ TƯƠI

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng và nguyên nhân gây tổn thất rau, củ, quả sau thu hoạch

2.1.1. Độ ẩm tương đối không khí

2.1.2. Độ thoáng khí. Môi trường khí quyển

2.1.3. Sinh vật hại (côn trùng, vi sinh vật)

2.2. Các giai đoạn gây tổn thất

2.2.1. Trước thu hoạch

2.2.2. Trong lúc thu hoạch

2.2.3. Sau khi thu hoạch

2.3. Kỹ thuật sinh học làm giảm tổn thất

2.4. Phân loại, sơ chế

2.5. Bao gói và vật liệu bao gói

2.6. Các phương pháp bảo quản rau quả tươi

2.6.1. Bảo quản ở điều kiện thường

2.6.2. Bảo quản bằng nhiệt

2.6.3. Bảo quản bằng các chế phẩm hoá học

2.6.4. Bảo quản bằng chiếu xạ

2.6.5. Bảo quản bằng môi trường khí có điều chỉnh

2.6.6. Bảo quản bằng bao gói khí điều biến. Bảo quản bằng màng bọc bán thấm

2.7. Những điều cần lưu ý khi bảo quản các loại củ

2.7.1. Các loại thân củ (củ khô)

2.7.2. Các loại rễ củ

2.8. Xác định độ chín, thời gian và chất lượng thu hoạch

2.9. Xử lý rau, củ, quả sau khi thu hoạch

2.10. Bảo quản rau, củ, quả tươi

3. CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH BẢO QUẢN HỘT GIỐNG

3.1. Định nghĩa hột giống

3.2. Hình thái cấu tạo các dạng hột

3.3. Miên trạng của hột

3.4. Bản chất tồn trữ của hột giống. Cơ chế của sự biến chất hột giống

3.5. Sự thoái hóa của hột giống

3.6. Những yếu tố ảnh hưởng đến sức sống của hột

3.7. Sinh lý của quá trình lão hóa

3.8. Các hình thức hao hụt sau thu hoạch

3.9. Những công đoạn xảy ra hao hụt

3.10. Các hiện tượng dẫn đến sự hao hụt

3.11. Sự hư hỏng hột do vi sinh vật, côn trùng, chim và chuột

3.12. Quy trình bảo quản hột giống

3.12.1. Phương pháp bảo quản thoáng

3.12.2. Phương pháp bảo quản kín

3.12.3. Phương pháp bảo quản lạnh

3.12.4. Đặc điểm hình thái cấu tạo của hột giống. Bảo quản hột giống

4. CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH BẢO QUẢN HOA CẮT CÀNH

4.1. Điều kiện sinh trưởng, thu hoạch, sơ chế sau thu hoạch và tuổi thọ của hoa

4.2. Các yếu tố gieo trồng

4.3. Các yếu tố khi thu hoạch

4.4. Các yếu tố sau thu hoạch

4.5. “Stress” và tổn thất sau thu hoạch

4.5.1. Khái niệm về “Stress”, thế năng nước, ẩm độ, ẩm độ tương đối. Tổn thương lạnh

4.5.2. Tổn thương do nhiệt độ cao

4.5.3. Tổn hại do ethylene

4.6. Kỹ thuật bảo quản hoa cắt cành

4.6.1. Các phương pháp bảo quản lạnh thông thường

4.6.2. Bảo quản hoa trong khí quyển kiểm soát (CA)

4.6.3. Bảo quản hoa ở áp suất thấp (LPS)

4.7. Chăm sóc hoa cắt cành tại cửa hàng bán hoa

4.7.1. Tháo kiện và xử lý lại

4.7.2. Dung dịch bảo quản

4.7.3. Nhiệt độ tại cửa hàng

4.7.4. Độ ẩm tại cửa hàng

4.7.5. Ánh sáng tại cửa hàng

4.7.6. Ethylene tại cửa hàng

4.8. Chăm sóc hoa cắt cành tại nhà

4.9. Xử lý hoa cắt cành sau thu hoạch

4.10. Bảo quản hoa

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình bảo quản nông sản sau thu hoạch

Giáo trình bảo quản nông sản sau thu hoạch là một tài liệu quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là trong ngành bảo vệ thực vật. Nội dung giáo trình cung cấp kiến thức cơ bản về các loại nông sản, quy trình bảo quản và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nông sản sau thu hoạch. Việc hiểu rõ về bảo quản nông sản không chỉ giúp nâng cao giá trị sản phẩm mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

1.1. Các loại nông sản và giá trị dinh dưỡng

Nông sản được chia thành nhiều loại như rau, củ, quả, hạt giống và hoa. Mỗi loại nông sản đều có giá trị dinh dưỡng riêng, cung cấp các vitamin và khoáng chất cần thiết cho sức khỏe con người. Việc bảo quản đúng cách sẽ giúp duy trì giá trị dinh dưỡng của nông sản.

1.2. Đặc điểm cấu tạo và quá trình sinh lý của nông sản

Cấu tạo tế bào thực vật có ảnh hưởng lớn đến quá trình bảo quản nông sản. Các quá trình sinh lý như hô hấp, thoát hơi nước và chuyển hóa chất dinh dưỡng diễn ra liên tục sau khi thu hoạch. Hiểu rõ những quá trình này giúp lựa chọn phương pháp bảo quản phù hợp.

II. Vấn đề và thách thức trong bảo quản nông sản sau thu hoạch

Bảo quản nông sản sau thu hoạch gặp nhiều thách thức như tổn thất do vi sinh vật, côn trùng và điều kiện môi trường không thuận lợi. Những yếu tố này có thể làm giảm chất lượng và giá trị của nông sản. Việc nhận diện và khắc phục các vấn đề này là rất cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm.

2.1. Nguyên nhân gây tổn thất nông sản

Các nguyên nhân chính gây tổn thất nông sản bao gồm độ ẩm không khí, nhiệt độ, và sự hiện diện của vi sinh vật. Những yếu tố này có thể dẫn đến hư hỏng và giảm chất lượng sản phẩm.

2.2. Các giai đoạn gây tổn thất trong quá trình bảo quản

Tổn thất có thể xảy ra ở nhiều giai đoạn: trước thu hoạch, trong quá trình thu hoạch và sau khi thu hoạch. Mỗi giai đoạn đều cần có biện pháp bảo quản riêng để giảm thiểu tổn thất.

III. Phương pháp bảo quản nông sản hiệu quả

Có nhiều phương pháp bảo quản nông sản khác nhau, từ bảo quản tự nhiên đến sử dụng công nghệ hiện đại. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa chất lượng nông sản.

3.1. Bảo quản nông sản bằng nhiệt độ

Bảo quản nông sản ở nhiệt độ thấp giúp làm chậm quá trình hô hấp và giảm thiểu sự phát triển của vi sinh vật. Phương pháp này thường được áp dụng cho rau củ và trái cây.

3.2. Sử dụng chế phẩm hóa học trong bảo quản

Các chế phẩm hóa học có thể giúp kéo dài thời gian bảo quản nông sản bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và côn trùng. Tuy nhiên, cần phải tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm khi sử dụng.

3.3. Công nghệ bao gói khí điều biến

Công nghệ bao gói khí điều biến giúp kiểm soát môi trường khí xung quanh nông sản, từ đó kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng sản phẩm. Phương pháp này đang ngày càng được ưa chuộng trong ngành nông nghiệp.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu trong bảo quản nông sản

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng các phương pháp bảo quản hiện đại có thể giảm thiểu tổn thất nông sản và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu này đã mang lại nhiều lợi ích cho nông dân và doanh nghiệp.

4.1. Kết quả nghiên cứu về bảo quản rau củ

Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng công nghệ bảo quản lạnh có thể giảm thiểu tổn thất rau củ lên đến 30%. Điều này không chỉ giúp tăng lợi nhuận cho nông dân mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

4.2. Ứng dụng công nghệ mới trong bảo quản nông sản

Công nghệ mới như bao gói khí điều biến và sử dụng chế phẩm sinh học đang được áp dụng rộng rãi trong bảo quản nông sản. Những công nghệ này giúp kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng sản phẩm.

V. Kết luận và tương lai của bảo quản nông sản

Bảo quản nông sản sau thu hoạch là một lĩnh vực quan trọng trong nông nghiệp hiện đại. Việc áp dụng các phương pháp bảo quản hiệu quả không chỉ giúp nâng cao giá trị nông sản mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm. Tương lai của bảo quản nông sản sẽ tiếp tục phát triển với sự hỗ trợ của công nghệ và nghiên cứu khoa học.

5.1. Xu hướng phát triển trong bảo quản nông sản

Xu hướng hiện nay là áp dụng công nghệ cao và các phương pháp bảo quản thân thiện với môi trường. Điều này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn bảo vệ môi trường.

5.2. Tầm quan trọng của giáo trình bảo quản nông sản

Giáo trình bảo quản nông sản không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn hướng dẫn thực hành, giúp sinh viên và người làm trong ngành nông nghiệp có thể áp dụng kiến thức vào thực tiễn.

16/08/2025
Giáo trình bảo quản nông sản sau thu hoạch nghề bảo vệ thực vật cao đẳng phần 1 trường cao đẳng cộng đồng đồng tháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NÔNG SẢN MH 42-01 Giới thiệu: Chương học mô tả về các loại nông sản, giá trị dinh dưỡng của nông sản, thành phần hóa học của nông sản và các quá trình xảy ra trong nông sản sau khi được thu hoạch, Chương học còn phân tích những mặt bất lợi đối với nông sản sau khi được thu hoạch, làm cơ sở cho việc chọn lựa phương pháp bảo quản thích hợp cho từng loại nông sản. Mục tiêu: - Về kiến thức: Trình bày được các quá trình sinh lý và sinh hóa xảy ra trong nông sản sau khi thu hoạch - Về kỹ năng: Phân biệt được các loại nông sản và cấu tạo của từng nông sản - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Có phương pháp làm việc khoa học, sáng tạo và luôn cập nhật thông tin. Các loại nông sản 1. Quả Người tiêu dùng định nghĩa quả là “sản phẩm cây trồng có mùi thơm, có vị ngọt tự nhiên hoặc được xử lý để quả tự ngọt trước khi ăn”.

Các loại quả thương phẩm được hình thành đa dạng do kết hợp các phần mô tế bào của bầu nhụy, hạt, các phần khác của cây như đế hoa (táo, dâu tây), cuống hoa (dứa), quả thông thường bắt nguồn từ bầu nhụy và các mô bao quanh. Quả là thành phần thực phẩm dùng cho khẩu phần tráng miệng, quả được sinh sản từ hạt của cây. Phần ăn được của hầu hết quả chính là phân thịt quả. hoặc phần bao quanh hạt.

Quả thông thường chứa acid và đường. Chúng được phân chia theo nhóm chủ yếu dựa vào cấu trúc thực vật học, thành phần hoá học và yêu cầu thờ tiết (vụ mùa). Những quả mọng thường là các loại quả có câu trúc nhỏ, dễ vỡ.1: Các dạng quả - Nho: tính chất dễ dập nát, mọc và phát triển thành từng chùm. - Dưa: có cấu trúc lớn và có vỏ dày bên ngoài - Mơ, sơ ri, đào và mận: chứa hạt nhỏ bên trong quả - Táo, lê: chứa nhiều hạt nhỏ trong quả Quả họ citrus: chứa hàm lượng acid citric cao như cam, bưởi, chanh… - Các loại trái cây nhiệt đới và bán nhiệt đới như: chuối, dứa, đu đủ, xoài,.thì yêu cầu điều kiện khí hậu ấm và được phân loại thành nhóm quả chứa ít acid.

Phần lớn sự phát triển lớn lên của một phần nào để sau này trở thành quả là do tăng trưởng tự nhiên, nhưng cũng có thể do con người tác động thêm thông qua các hoạt động lai tạo và chọn giống nhằm tạo ra kích thước tối đa phần sử dụng được và hạn chế sự phát triển của các phần không cần thiết. Rau và củ Khác với quả, các sản phẩm ăn được của rau xuất phát từ những vị trí rất khác nhau của cây trồng. Tuy vậy, cũng có thể chia rau thành 3 loại như sau: rau đất, rau cỏ và rau quả.1: Phân loại rau dựa trên đặc điểm hình thái học Loại rau đất (earth vegetables) - Rễ (roots) Khoai lang, càrôt - Thân (modified stem) Thân lõi (corms) Khoai từ Ống (tuber) Khoai tây - Chồi (modified buds) - Củ (bulbs) Hành, tỏi Loại rau cỏ - Lá (leaves) Bắp cải, rau dễn, rau diếp - Chồi hoa (flower buds) Cần tây, cây đại hoàng - Cuống lá (petioles-leaf stalk) Bông cải, ac-ti-sô - Chồi, Cành non (sprouts, shoots) (young stem) Măng tây, măng Loại rau quả - Quả dây leo (vine fruits) Bí, dưa leo - Quả mọng nước (berry fruits) Cà chua, cả tim - Củ hành: là dạng củ thực vật, phát triển dưới đất với lá màu xanh và thể hiện rõ tỉnh chất trong cấu trúc. - Bông cải: là dạng hoa thực vật - Cà chua, tiêu, ớt: là các dạng quả chứa hạt.

- Đậu và hạt đậu: hạt. Ngoài ra còn có các loại hạt chứa hàm lượng tinh bột và pectin cao, tương ứng với hàm ẩm thấp. - Đậu xanh: sử dụng cả dạng hạt và loại còn nguyên vỏ. - Cần tây: dạng thân cây.

3 - Măng tây (asparagus): dạng thân cây mang lá. - Khoai tây: dạng thân rễ tròn, phát triển dưới đất. Những vết lõm hiện diện trên thân sẽ phát triển thân mới. - Càrốt: dạng rễ.2: Sản phẩm từ các bộ phận khác nhau đối với rau Nguồn gốc cấu tạo của rau quả là cơ sở quan trọng quyết định kỹ thuật bảo quản.

Tóm lại, nông sản trên mặt đất có xu hướng phát triển lớp sáp bề mặt giúp hạn chế hô hấp và thoát hơi nước khi chín, còn các loại rễ củ lại không phát triển lớp vỏ ngoài nên cần được bảo quản ở điều kiện có độ ẩm tương đối cao để hạn chế mất nước. Các loại rễ củ lại có khả năng tự hàn gắn vết thương do côn trùng và tác động cơ học gây ra. Hoa Các giống cây trồng có hoa được sử dụng thương phẩm được gọi là hoa và hoa cắt. Dưới góc độ sử dụng và cả góc độ thực vật học, các kiểu nở của hoa hết sức phong phú.

Tuy cấu tạo hoa rất đa dạng nhưng căn bản sẽ bao gồm thân cành (cành và cuống hoa), các lá và hoa. Nắm được đặc điểm từng loại hoa rất hữu ích cho việc lập chiến lược chăm sóc sau thu hoạch hoa cắt. Nhìn chung, quá trình biến đổi carbohydrat của hoa ít hơn rất nhiều so với phần lớn các loại quả, nhưng cũng có thể tương tự như nhiều loại rau ăn 4 lá. Trong nhiều trường hợp có thể kéo dài tuổi thọ hoa cắt khi cắm hay bảo quản bằng cách cắm trong dung dịch đường.

Điều lưu ý là so với các loại quả, tỷ lệ diện tích bề mặt của hoa rất lớn so với khối lượng nên việc thoát hơi nước xảy ra mạnh hơn nhiều. Hột Nông sản dạng hột thường được chia thành 2 nhóm: loại rau - màu ăn trái và loại ngũ cốc - Loại rau - màu quả trái + Đậu (legumes): Đậu xanh, đậu đen, … + Mè - Loại ngũ cốc + Gạo + Bắp + Hạt cao lương Bảng 1.2: Đặc điểm của hạt ngũ cốc khi thu hoạch Hạt ngũ Độ ẩm hạt (%) Đặc điểm cốc Gạo 22 - 28 Bông lúa uốn cong, vỏ màu vàng, hạt đầy đặm không quá chín hoặc quá xanh Bắp 23 – 28 Cùi khô, hạt cứmg và đục, khi bóp hạt bằng móng tay không để lại dấu Hạt cao 20 – 25 Lá khô, hạt cứng khi bóp bằng móng tay, có độ lương trong nhất định tùy theo từng loại giống Các loại hạt nhóm rau - màu ăn trái thường cung cấp cả tinh bột và dầu. trong khi hạt ngũ cốc lại là nguồn chủ yếu cung cấp tinh bột cho con ngưoi. Trên thế giới, chỉ có khoảng 5% tinh bột dược cung cấp bởi các loại củ, còn lại 95% nguồn tinh bột trên thế giới được cung cấp từ các hạt ngũ cốc.

Hạt ngũ côc chứa khoảng 60-70% tinh bột chính là nguồn cung cấp năng lượng rất tốt cho cơ thể. Cấu trúc của tinh bột quyết định khả năng đồng hóa tinh bột của cơ thể con người, đo dông hóa tinh bột gạo có thể dat đưoc 95,9%. 5 Ngoài tinh bột ra, nông sản loại hạt còn có các chất dinh dưỡng khác như protein, chất béo, chất khoáng, vitamin,. Giá trị dinh dưỡng của nông sản Ta biết rằng, các sản phẩm từ rau quả có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với nhu cầu tiêu dùng của con người, nó giống như việc chúng ta tiêu dùng các loại lương thực hàng ngày để nuôi sống con người.

Trong rau quả có chứa các loại vitamin, các kháng thể giúp con người chống lại bệnh tật, tạo ra cảm giác thú vị, làm cho khẩu phần ăn có nhiều chất dinh dưỡng hơn. Hàng ngày trong bữa ăn không có rau quả thì tạo ra cảm giác rất khó chịu, ăn sẽ không thấy ngon. Càng ngày mọi người càng thấy được tầm quan trọng của rau quả cho nên thay vì dùng các loại đồ ăn từ lương thực, họ chuyển sang dùng các loại rau quả nhiều hơn. Rau quả chứa chất chống oxi hóa.

Vấn đề nằm ở chất carotene. Carotene là thứ cung cấp cho rau quả màu sắc và vị ngon. Có hơn 600 loại carotene trong thực vật và một số loài động vật. Các loại carotene chính mà con người vẫn hấp thu bao gồm beta-carotene, alpha-carotene, lycopene, lutein, zeaxanthin và beta-cryptoxanthin.

Lycopene sở hữu lượng chất chống oxi hóa nhiều nhất, tiếp theo là beta-carotene và beta-cryptoxanthin, cuối cùng là lutein, zeaxanthin. Tác dụng đầu tiên của chất chống oxi hóa là hấp thu các oxi gây hại ngày càng nhiều trong cơ thể theo tuổi tác, gây ra các căn bệnh như suy giảm trí nhớ và các bệnh thóai hóa. Ngoài ra, chất này còn có tác dụng bảo vệ thành mạch máu. Trong một khẩu phần các loại rau quả bình thường có từ 300-400 đơn vị ORAC (số đo hàm lượng chất chống oxi hoá).

Nhưng một số loại rau quả đặc biệt như cải xoăn, tỏi, hàm lượng chất này cao hơn rất nhiều, hoặc cà rốt lại có hàm lượng chất này rất thấp. Rau quả cung cấp đầy đủ vitamin. Dĩ nhiên, ai cũng biết, phải ăn cả rau quả cùng với thịt thì lượng vitamin vào cơ thể mới đầy đủ. Rau quả nói chung là nguồn cung cấp quan trọng nhất vitamin A, vitamin C và acid folic.

Thiếu acid folic, lượng tế bào hồng cầu sẽ giảm đi, cơ thể nhanh chóng bị mỏi mệt, quá trình sản xuất tế bào bạch cầu chậm lại, cơ thể dễ bị nhiễm bệnh hơn. Acid folic có nhiều nhất trong súp lơ, cải xoong, cải bắp, đậu Hà Lan,. Bên cạnh đó, cũng có một số loại đặc biệt cung cấp tốt vitamin B1. Khoai tây và các loại rau lá xanh được coi là nguồn vitamin B2 dồi dào; khoai tây, súp lơ và súp lơ xanh, cà chua cũng cho rất nhiều vitamin B5.

Vitamin B6 cũng rất cần thiết cho các hệ thống miễn dịch và tiền tố của các hóc môn quan trọng. Tất cả các loại rau thuộc họ cải bắp đều giàu vitamin B6, như rau bina, đậu Hà Lan, khoai tây, cải xoong, hành tây. Rất nhiều loại rau củ chứa một lượng nhỏ vitamin E nhưng rất hữu dụng. Ai cũng biết rau quả là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào nhất.

Chất xơ trong 6 rau quả cũng được chia ra làm nhiều loại khác nhau nhưng đều rất có ích với cơ thể con người. Thực tế thì rau quả xanh là nhu cầu không thể thiếu trong cơ cấu bữa ăn hàng ngày của con người nói chung, đặc biệt đối với người Việt Nam nói riêng. Khi lương thực và các thức ăn giàu đạm được cải thiện thì yêu cầu về số lượng và chất lượng rau quả lại càng gia tăng, như một nhân tố tích cực trong cân bằng dinh dưỡng và tăng cường sức khỏe cho cộng đồng. Đặc điểm cấu tạo tế bào thực vật 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ