Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun An toàn hàng hải (Mã mô đun: ATMT19MĐ24) là tài liệu giảng dạy nội bộ được ban hành kèm theo Quyết định số 659/QĐ-CĐDK ngày 10 tháng 06 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam), do ThS. Nguyễn Ngọc Thanh Trung (Chủ biên) và nhóm tác giả biên soạn tại Bà Rịa – Vũng Tàu.

Trong chương trình đào tạo nghề Bảo hộ lao động trình độ Cao đẳng (tổng khối lượng toàn khóa 135 tín chỉ / 2835 giờ, trong đó khối chuyên môn ngành chiếm 113 tín chỉ / 2385 giờ), mô đun An toàn hàng hải có thời lượng 6 tín chỉ với tổng số 120 giờ đào tạo (bao gồm 56 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 6 giờ kiểm tra).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể theo 3 chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức (A1–A5): Liệt kê và giải thích các quy định pháp luật hàng hải quốc tế và quốc gia (Bộ luật ISM, Bộ luật ISPS, Bộ luật Hàng hải Việt Nam); nhận diện các dạng tín hiệu báo động và tình huống khẩn cấp; trình bày cơ cấu tổ chức nhân sự, chế độ trực ca, các phương pháp chữa cháy trên tàu cùng các quy chuẩn an toàn trên tàu chở dầu và tàu chở khí hóa lỏng.
  • Về kỹ năng (B1–B5): Vận hành quy trình sơ tán bằng xuồng cứu sinh; thực hiện chính xác các tư thế bảo toàn nhiệt lượng trên biển như tư thế HELP (Heat Escape Lessening Posture) và tư thế kết đoàn HUDDLE; thao tác thuần thục các kỹ thuật cứu sinh, cứu nạn trong môi trường nước.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1–C3): Tuân thủ pháp luật hàng hải quốc tế và nội quy an toàn trên tàu; duy trì ý thức cảnh giác cao độ và nghiêm ngặt chấp hành các biện pháp phòng chống cháy nổ.

Cấu trúc giáo trình gồm 8 bài học được thiết kế theo trình tự logic: xây dựng cơ sở pháp lý, tổ chức nhân sự, an toàn phòng cháy chữa cháy, an toàn kỹ thuật phương tiện chuyên dụng (tàu dầu, tàu khí hóa lỏng) và thực hành sinh tồn, cứu nạn. Điểm đặc thù của tài liệu là sự tích hợp sâu giữa an toàn hàng hải truyền thống với các tiêu chuẩn an toàn vận tải công nghiệp dầu khí.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình gồm 8 bài học với cơ cấu phân bổ thời lượng và nội dung trọng tâm như sau:

  1. Bài 1: Một số quy định quan trọng về an toàn hàng hải (6 giờ Lý thuyết): Trình bày hệ thống pháp lý quốc tế và nội địa điều chỉnh hoạt động hàng hải, bao gồm:
    • Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM Code): Được IMO thông qua theo Nghị quyết A.741(18) và sửa đổi bởi Nghị định MSC; cấu trúc 16 điều khoản (Phần A về thực thi gồm 12 điều, Phần B về cấp giấy chứng nhận DOC, SMC gồm 4 điều).
    • Bộ luật Quốc tế về An ninh Tàu và Bến cảng (ISPS Code): Thông qua theo Nghị quyết A.924(22), bổ sung vào Chương XI-1 và XI-2 của Công ước SOLAS 1974; quy định trách nhiệm của Chính phủ ký kết, Công ty, Sĩ quan An ninh Tàu (SSO), Nhân viên An ninh Công ty (CSO), Nhân viên An ninh Bến cảng (PFSO), Kế hoạch An ninh Tàu (SSP) và Kế hoạch An ninh Bến cảng (PFSP).
    • Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015: Quy mô 20 chương, 341 điều khoản (hiệu lực từ 01/7/2017), quy định toàn diện về đăng ký, đăng kiểm, thuyền bạ, an toàn hàng hải, cứu hộ, bắt giữ tàu biển và hợp đồng bảo hiểm hàng hải.
    • Hệ thống Quản lý An toàn (SMS): Quy trình xây dựng, cấu trúc 4 sổ tay quản lý (Sổ tay chính sách, Sổ tay tổ chức, Sổ tay hoạt động tàu, Sổ tay ứng phó sự cố) và vai trò của Người được chỉ định (DPA).
  2. Bài 2: An ninh, an toàn và quản lý nhân sự trên tàu (9 giờ: 8 LT, 1 Kiểm tra): Quy định thiết lập Bảng phân công khi có báo động (Muster List) theo Điều 8 và Điều 37 Chương III SOLAS 1974; chế độ thực tập báo động định kỳ (chữa cháy, bỏ tàu, chống thủng, an ninh ISPS, sự cố tràn dầu, đâm va, mắc cạn, mất nguồn điện chính); quy trình kiểm soát người lên tàu, phòng chống người vượt biên (Stowaway checklist), phòng chống cướp biển (sử dụng radar, ARPA, trực canh VHF kênh 16/70, hệ thống điện cấp cứu Inmarsat-C, vòi rồng áp lực tối thiểu 5,5 kg/cm², báo cáo Trung tâm IMB Kuala Lumpur) và phòng chống khủng bố.
  3. Bài 3: Trực ca và đảm bảo an toàn khi tàu vận hành (6 giờ Lý thuyết): Cơ cấu tổ chức ca trực, phân định trách nhiệm buồng lái và buồng máy theo tiêu chuẩn an toàn hàng hải.
  4. Bài 4: An toàn phòng chống cháy nổ (9 giờ: 6 LT, 3 Thực hành): Bản chất cháy nổ trên phương tiện thủy; nguyên lý và phương pháp vận hành hệ thống chữa cháy cố định, bình chữa cháy xách tay, xe đẩy và thiết bị ngăn lửa.
  5. Bài 5: An toàn tàu chở dầu (9 giờ: 5 LT, 3 TH, 1 KT): Kiểm soát nguy cơ cháy nổ hơi dầu, hệ thống khí trơ (Inert Gas System), quy trình làm hàng và an toàn không gian kín trên tàu dầu.
  6. Bài 6: An toàn tàu chở khí hóa lỏng (9 giờ: 6 LT, 3 TH): Tính chất nguy hiểm của khí hóa lỏng (LNG/LPG), hệ thống bồn chứa, van an toàn, kiểm soát nhiệt độ - áp suất và quy trình nạp/xả hàng.
  7. Bài 7: Ứng cứu khẩn cấp (12 giờ: 8 LT, 3 TH, 1 KT): Quy trình xử lý sự cố đâm va, mắc cạn, thủng tàu, nghiêng tàu, hỏng máy chính hoặc mất nguồn điện chính (Blackout).
  8. Bài 8: Cứu sinh, cứu nạn trên biển (60 giờ: 11 LT, 46 TH, 3 KT): Chiếm 50% thời lượng toàn mô đun; cung cấp kiến thức và kỹ năng thực hành vận hành xuồng cứu sinh, xuồng cứu nạn, phao bè cứu sinh, thiết bị định vị cấp cứu và kỹ thuật sống sót trong môi trường nước.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp nền tảng lý thuyết thông qua các hệ thống tiêu chuẩn:

  • Khung pháp lý quốc tế IMO: Các công ước quốc tế nền tảng gồm SOLAS (An toàn sinh mạng trên biển), MARPOL (Chống ô nhiễm từ tàu), STCW (Tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca), COLREG (Quy tắc phòng ngừa đâm va trên biển), ILL (Mạn khô tàu biển) và các công ước ILO.
  • Mô hình Quản lý An toàn Tích hợp: Cơ chế vận hành Hệ thống SMS theo ISM Code, bao gồm quyền vượt quyền (Overriding authority) của Thuyền trưởng, trách nhiệm giám sát độc lập của DPA, quy trình báo cáo sự không phù hợp (Non-conformity reporting), quy trình đánh giá nội bộ (Internal Audit) và cấp chứng chỉ DOC/SMC với chu kỳ kiểm tra định kỳ 5 năm.
  • Khuôn khổ An ninh Hàng hải Đa cấp: Hệ thống an ninh tàu và cảng biển theo ISPS Code với 3 cấp độ an ninh, quy trình thẩm định đánh giá an ninh tàu (SSA) và an ninh bến cảng (PFSA).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Vận hành thiết bị cứu sinh (xuồng kín rơi tự do, xuồng cứu nạn, phao tròn, phao áo); thao tác hệ thống vòi rồng áp lực cao, bình bọt, khí trơ; sử dụng thiết bị thông tin cấp cứu (Inmarsat-C, VHF kênh 16/70, Satelitte EPIRB).
  • Kỹ năng phân tích: Đánh giá rủi ro an toàn hàng hải; phát hiện và phân tích các điểm "không phù hợp" trong vận hành; thẩm tra các biểu mẫu báo cáo tháng, báo cáo chuyến và biên bản họp an toàn.
  • Kỹ năng sinh tồn thực hành: Kỹ thuật rời tàu an toàn; kỹ năng bơi sinh tồn và bảo toàn thân nhiệt dưới nước thông qua tư thế HELP (áp đùi vào bụng, khoanh tay trước ngực giữ nhiệt cho các vùng mất nhiệt nhanh) và tư thế HUDDLE (kết đoàn nhóm áp sát ngực vào nhau để giảm thiểu mất nhiệt).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế tương thích với các phương pháp đào tạo nghề nghiệp theo mô hình tích cực:

  • Phương pháp giảng dạy: Giảng viên áp dụng phương pháp thuyết trình ngắn gọn kết hợp nêu vấn đề, hướng dẫn học viên nghiên cứu văn bản pháp luật, phân tích bài tập tình huống thực tế và điều hành thảo luận nhóm.
  • Bài tập tình huống và Case studies: Đưa ra các tình huống nghiệp vụ giả định cụ thể như: xử lý khi phát hiện người lạ/người vượt biên trốn trong khoang hàng trước và sau khi tàu rời bến; quy trình điều động tàu và triển khai vòi phun nước khi bị cướp biển tiếp cận; các bước thiết lập quyền vượt quyền của Thuyền trưởng khi xảy ra nguy cơ ô nhiễm môi trường.
  • Huấn luyện thực hành: Bài 8 phân bổ 46 giờ thực hành chuyên biệt tại bể huấn luyện an toàn đạt chuẩn của nhà trường, tạo điều kiện cho học viên trực tiếp thao tác nhảy phao từ độ cao quy định, lật phao bè, vận hành động cơ xuồng cứu nạn và diễn tập cứu người rơi xuống nước.
  • Phương pháp đánh giá: Căn cứ Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, hệ thống đánh giá bao gồm:
    • Điểm kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1): Đánh giá sau 27 giờ học qua hình thức vấn đáp, thuyết trình hoặc báo cáo nhóm (chuẩn đầu ra A1–A3, B1–B3, C1–C2).
    • Điểm kiểm tra định kỳ (Hệ số 2): Đánh giá sau 36 giờ học qua bài viết tự luận/trắc nghiệm hoặc báo cáo chuyên đề (chuẩn đầu ra A4, B4, C3). Trọng số điểm quá trình (thường xuyên + định kỳ) chiếm 40%.
    • Điểm thi kết thúc mô đun: Thực hiện sau 45 giờ học lý thuyết/kết thúc học phần bằng hình thức kết hợp tự luận, trắc nghiệm và thực hành thao tác (chiếm 60% tổng điểm mô đun).
    • Quy đổi điểm: Điểm chấm theo thang điểm 10, làm tròn một chữ số thập phân và quy đổi sang thang điểm 4 / điểm chữ.
  • Hướng dẫn tự học: Học viên được phân nhóm học tập từ 8–10 người, nhận chủ đề nghiên cứu trước khi đến lớp, thực hiện tự học và chuẩn bị báo cáo. Quy chế yêu cầu học viên phải tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng lý thuyết; nếu vắng quá 30% số tiết lý thuyết, học viên bắt buộc phải học lại mô đun.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật khung pháp lý quốc gia: Giáo trình tích hợp toàn diện Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 (thông qua ngày 25/11/2015, có hiệu lực từ 01/7/2017, thay thế Bộ luật năm 2005), phân tích cụ thể 20 chương và 341 điều khoản liên quan trực tiếp đến an toàn kỹ thuật, lao động thuyền viên và cứu hộ hàng hải.
  • Chuẩn hóa theo các quy chuẩn quốc tế của IMO: Tích hợp đầy đủ các sửa đổi của Bộ luật ISM (Nghị quyết MSC), Bộ luật ISPS liên quan đến Chương XI-2 của Công ước SOLAS 1974 và các hướng dẫn thực thi SMS chuẩn hóa.
  • Tập trung sâu vào lĩnh vực công nghiệp Dầu khí: Khác với các tài liệu hàng hải chung, giáo trình dành riêng hai chuyên đề (Bài 5 và Bài 6) để phân tích các quy chuẩn kỹ thuật an toàn trên tàu chở dầu thô và tàu chở khí hóa lỏng (LNG/LPG), phù hợp trực tiếp với nhu cầu nhân lực kỹ thuật của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam.
  • Tỷ trọng thực hành chuyên môn vượt trội: Tỷ lệ thời gian dành cho thực hành, thí nghiệm, thảo luận và bài tập chiếm 58/120 giờ (tương đương 48,3% tổng thời lượng mô đun), bảo đảm sinh viên hình thành kỹ năng phản xạ cứu nạn trực tiếp tại cơ sở huấn luyện an toàn dưới nước.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Người học trình độ Cao đẳng nghề Bảo hộ lao động (mô đun mã số ATMT19MĐ24) tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các trường đào tạo kỹ thuật an toàn, hàng hải.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành hoặc trang bị đồng thời kiến thức từ các môn học, mô đun trong chương trình đào tạo như:
    • Pháp luật Bảo hộ lao động (ATMT19MĐ08)
    • Tín hiệu, biển báo an toàn (ATMT19MH13)
    • Kỹ thuật an toàn điện (ATMT19MĐ14)
    • An toàn phòng chống cháy nổ (ATMT19MĐ15)
    • Phương tiện bảo vệ cá nhân (ATMT19MĐ12)
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng giáo trình để biên soạn giáo án lý thuyết, lập đề cương chi tiết, thiết kế kịch bản bài tập tình huống và xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra, đề thi thực hành kết thúc mô đun.
  • Cán bộ kỹ thuật và an toàn (HSE): Tài liệu phục vụ tham khảo cho cán bộ giám sát an toàn lao động, nhân viên an toàn công ty tàu biển (CSO), sĩ quan an ninh tàu (SSO), thuyền viên và người được chỉ định (DPA) tại các doanh nghiệp vận tải biển và dịch vụ cảng dầu khí.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho người học trình độ Cao đẳng nghề Bảo hộ lao động tại Trường Cao đẳng Dầu khí, đồng thời là tài liệu tham khảo cho cán bộ quản lý an toàn (HSE), thuyền viên và nhân sự vận hành tại các doanh nghiệp hàng hải, dầu khí.

2. Cần kiến thức nền nào để học mô đun này?

Người học cần có kiến thức cơ bản về pháp luật an toàn vệ sinh lao động, an toàn phòng chống cháy nổ, kỹ thuật an toàn điện, hệ thống tín hiệu biển báo an toàn và việc sử dụng các phương tiện bảo vệ cá nhân đã được trang bị ở các mô đun chuyên môn trước đó.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu an toàn hàng hải thông thường là gì?

Giáo trình tích hợp chuyên sâu các bài học an toàn đặc thù ngành dầu khí (an toàn tàu dầu, tàu chở khí hóa lỏng) và dành riêng 60 giờ (trong đó 46 giờ thực hành thực địa tại bể huấn luyện) cho công tác cứu sinh, cứu nạn trên biển.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu mô đun này hiệu quả?

Người học cần làm việc theo nhóm 8–10 người, phân tích trước các hệ thống biểu mẫu kiểm tra (checklists), quy trình SMS/ISPS, tuân thủ yêu cầu tham dự tối thiểu 70% số tiết lý thuyết và tích cực tham gia các buổi thực hành thao tác tại bể huấn luyện.

5. Giáo trình đi kèm những học liệu và tài liệu bổ trợ nào?

Tài liệu cung cấp hệ thống mẫu biểu báo cáo SMS/ISPS (báo cáo tháng, báo cáo chuyến, báo cáo sự không phù hợp, danh mục kiểm tra người vượt biên), danh mục đối chiếu các công ước quốc tế (SOLAS, MARPOL, STCW) và sử dụng cơ sở vật chất chuyên dụng là bể huấn luyện an toàn của nhà trường.


Kết luận

Giáo trình mô đun An toàn hàng hải (ATMT19MĐ24) do Trường Cao đẳng Dầu khí ban hành năm 2019 cung cấp một hệ thống tri thức kỹ thuật và pháp lý hoàn chỉnh về an toàn và an ninh hàng hải. Nội dung tài liệu kết hợp chặt chẽ giữa các quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (Bộ luật ISM, Bộ luật ISPS, Công ước SOLAS) với Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 và thực tiễn vận tải năng lượng (tàu dầu, tàu khí hóa lỏng). Lộ trình học tập được thiết lập logic từ nhận thức lý thuyết, phân tích tình huống đến rèn luyện kỹ năng sinh tồn thực địa tại bể huấn luyện. Nguồn học liệu bổ trợ từ các công ước quốc tế và tài liệu tham khảo chuyên ngành giúp nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kỹ thuật viên an toàn lao động trong lĩnh vực hàng hải và dầu khí.