Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào lĩnh vực kinh tế ngoại thương và dịch vụ logistics quốc tế, với đề tài cụ thể: “Giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Công ty giao nhận kho vận ngoại thương - VIETRANS”, do sinh viên khoa Kinh tế Ngoại thương, Trường Đại học Ngoại thương thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Sĩ Tuấn.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ quá trình toàn cầu hóa, khu vực hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Hoạt động ngoại thương giữ vai trò bảo đảm lưu thông hàng hóa và khai thác nguồn lực trong và ngoài nước. Đi liền với quy mô gia tăng nhanh chóng của hoạt động xuất nhập khẩu là sự phát triển của dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế. Với đường bờ biển dài hơn 3.000 km cùng hệ thống cảng biển phân bố dọc chiều dài đất nước, phương thức giao nhận vận tải biển chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng khối lượng và giá trị giao nhận hàng hóa của Việt Nam.
Tuy nhiên, thực tiễn ngành vận tải biển thời kỳ này bộc lộ nhiều bất cập do hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng cạnh tranh lộn xộn trong bối cảnh “nhà nhà làm giao nhận, người người làm giao nhận”. Công ty giao nhận kho vận ngoại thương (VIETRANS) – một doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Bộ Thương mại với hơn 30 năm hoạt động – đã mất vị thế độc quyền sau khi chuyển đổi sang cơ chế thị trường và phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong nước lẫn quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng nhằm tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển, làm rõ khái niệm, đặc điểm, địa vị pháp lý của người giao nhận và quy trình nghiệp vụ giao nhận chuẩn.
- Khảo sát và phân tích toàn diện thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại VIETRANS trong giai đoạn 1998–2002, đánh giá kết quả kinh doanh, cơ cấu mặt hàng, thị trường, đồng thời chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng.
- Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh cho dịch vụ giao nhận vận tải biển của VIETRANS.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại Công ty giao nhận kho vận ngoại thương (VIETRANS), bao gồm trụ sở Hà Nội, các chi nhánh và cơ sở kho bãi; phạm vi thời gian tập trung vào số liệu thực tế giai đoạn 1998–2002, có liên hệ số liệu ước tính năm 2003.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý thuyết, tác giả tiếp cận dịch vụ giao nhận từ các định nghĩa chuẩn mực của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam. Giao nhận vận tải được xác định là khâu nối liền sản xuất với tiêu thụ trong chu trình tái sản xuất xã hội, thực hiện chức năng phân phối vật chất sau khi thủ tục thương mại đã hoàn thành. Khóa luận phân tích các đặc thù của dịch vụ giao nhận gồm: tính vô hình, không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà chỉ thay đổi vị trí không gian của đối tượng, tính thụ động phụ thuộc vào yêu cầu của chủ hàng và pháp luật các quốc gia, tính thời vụ phụ thuộc chu kỳ xuất nhập khẩu, cùng sự phụ thuộc vào trình độ nhân sự và cơ sở vật chất kỹ thuật.
Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận vận tải biển được tác giả trích dẫn bao gồm hệ thống các quy phạm quốc tế và quốc gia:
- Các văn bản quốc tế: Công ước Viên năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế; Công ước quốc tế để thống nhất một số quy tắc về vận đơn đường biển năm 1924 (Quy tắc Hague), Nghị định thư Visby 1968, Nghị định thư SDR 1979; Công ước Liên Hợp Quốc về chuyên chở hàng hóa bằng đường biển năm 1978 (Quy tắc Hamburg 1978); Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2000; Quy tắc và thực hành thống nhất tín dụng chứng từ UCP 500 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
- Các văn bản trong nước: Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990; Luật Thương mại Việt Nam năm 1997; Quyết định số 2106/QĐ-GTVT quy định thể lệ bốc dỡ, giao nhận và bảo quản hàng hóa tại cảng biển Việt Nam; Điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn Việt Nam do VIFAS (sau đổi thành VIFFAS) ban hành; Luật Kinh doanh bảo hiểm và hệ thống luật thuế.
Tác giả phân định rõ hai địa vị pháp lý của người giao nhận:
- Tư cách đại lý (Agent): Người giao nhận nhân danh chủ hàng thực hiện công việc ủy thác, hưởng thù lao/hoa hồng, chỉ chịu trách nhiệm về sơ suất của bản thân và nhân viên dưới quyền, không chịu trách nhiệm về lỗi của bên thứ ba nếu đã thể hiện sự cần mẫn thích đáng trong việc lựa chọn. Quyền và nghĩa vụ được quy định chi tiết tại Điều 167 Luật Thương mại Việt Nam 1997.
- Tư cách người ủy thác (Principal): Người giao nhận tự đứng tên ký kết hợp đồng, cung cấp dịch vụ với giá trọn gói và chịu trách nhiệm đối với toàn bộ hành vi của bên thứ ba; thường xuất hiện khi gom hàng lẻ, kinh doanh vận tải đa phương thức hoặc trực tiếp cung ứng kho bãi, vận chuyển.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được sử dụng gồm phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận, phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 1998–2002, và phương pháp nghiên cứu trường hợp điển cứu (case study) về quy trình chứng từ tác nghiệp giao nhận tại doanh nghiệp. Nguồn dữ liệu sử dụng là các báo cáo tổng kết kinh doanh thường niên, báo cáo nghiệp vụ của Phòng Tổng hợp và các phòng vận tải biển thuộc VIETRANS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Lý luận chung về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hoá bằng đường biển
Chương I tập trung làm sáng tỏ bản chất kinh tế và cơ sở nghiệp vụ của ngành giao nhận. Tác giả phân loại phạm vi hoạt động của người giao nhận thành bốn nhóm: thay mặt người gửi hàng (lưu cước, đóng gói, làm thủ tục hải quan, mua bảo hiểm, lập chứng từ, theo dõi hành trình), thay mặt người nhận hàng (nhận chứng từ, nộp thuế và lệ phí, thanh toán cước, nhận hàng từ người chuyên chở, phân phối và lưu kho), cung cấp dịch vụ hàng hóa đặc biệt (hàng công trình, hàng may mặc treo bằng container chuyên dụng - hanging container, hàng triển lãm tạm nhập tái xuất), và các dịch vụ khác (gom hàng, tư vấn thương mại).
Mối quan hệ giữa người giao nhận với các bên liên quan được mô tả qua mạng lưới ràng buộc pháp lý với chủ hàng (hợp đồng ủy thác), cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Thương mại, Hải quan, Quản lý ngoại hối, Kiểm dịch), người chuyên chở (hợp đồng dịch vụ vận tải), ngân hàng và công ty bảo hiểm.
Về mặt quy trình nghiệp vụ, chương này chi tiết hóa trình tự tác nghiệp đối với từng luồng hàng hóa qua cảng biển:
- Hàng xuất khẩu: Quy trình giao nhận hàng không qua kho bãi cảng (giao trực tiếp từ kho riêng của chủ hàng lên tàu); hàng qua kho bãi cảng; hàng nguyên container (FCL); và hàng lẻ (LCL) thông qua trạm đóng hàng lẻ (CFS) hoặc cảng cạn (ICD). Tác giả liệt kê các chứng từ tác nghiệp chủ chốt gồm: Chỉ dẫn xếp hàng (Shipping Instruction), Danh mục hàng hóa xuất khẩu (Cargo list), Thông báo xếp hàng (Shipping Order), Phiếu kiểm kiện (Tally sheet), Biên lai thuyền phó (Mate’s Receipt), Vận đơn đường biển (Bill of Lading), và Vận đơn gom hàng (House Bill of Lading).
- Hàng nhập khẩu: Quy trình giao nhận hàng trực tiếp từ tàu; hàng qua kho bãi cảng; hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL). Các chứng từ kiểm soát tổn thất và đối soát tại cảng gồm: Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), Sơ đồ xếp hàng (Cargo Plan), Lệnh giao hàng (D/O), Biên bản giám định hầm tàu, Biên bản dỡ hàng (COR), Thư dự kháng (Letter of Reservation - LR), Bản kết toán nhận hàng với tàu (ROROC), và Giấy chứng nhận hàng thiếu (CSC).
Chương II: Thực trạng giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Công ty giao nhận kho vận ngoại thương - VIETRANS
Chương II đi sâu phân tích lịch sử, cơ cấu và kết quả sản xuất kinh doanh của VIETRANS:
- Quá trình phát triển và tổ chức: Tiền thân là Cục Kho vận kiêm Tổng công ty giao nhận ngoại thương, thành lập ngày 13/8/1970 theo Quyết định số 554/BNT của Bộ Ngoại thương; đổi tên thành Công ty giao nhận kho vận ngoại thương (VIETRANS) theo Quyết định số 337/TCCB ngày 31/3/1993 của Bộ Thương mại. Doanh nghiệp có 6 chi nhánh (Hải Phòng, Nghệ An, Đà Nẵng, Nha Trang, Quy Nhơn, TP. Hồ Chí Minh) và 2 liên doanh: TNT - VIETRANS Express Worldwide Ltd. (thành lập 1995, vốn 700.000 USD với Hà Lan) và Lotus Joint Venture Company Ltd. (thành lập 1991, vốn 19,6 triệu USD với Blasco của Ukraine và SSA của Mỹ khai thác cảng tại Nhà Bè). Năm 2002, bộ máy được tái cấu trúc thành Khối quản lý và Khối kinh doanh (gồm phòng đường biển, hàng không, đường sắt, triển lãm, công trình, và phòng Marketing giữ vai trò đầu mối giao dịch).
- Tình hình kinh doanh chung (1998–2002): Doanh thu tăng trưởng đều đặn nhưng tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu suy giảm sau năm 2000.
| Chỉ tiêu |
1998 |
1999 |
2000 |
2001 |
2002 |
2003 (Ước) |
| Doanh thu (Triệu VND) |
28.403 |
29.308 |
32.670 |
28.678 |
34.252 |
45.000 |
| Lợi nhuận (Triệu VND) |
2.812 |
3.157 |
4.419 |
1.926 |
2.649 |
4.500 |
| Nộp ngân sách (Triệu VND) |
6.821 |
7.552 |
4.820 |
4.819 |
5.114 |
5.500 |
| Tỷ suất lợi nhuận (%) |
9,90 |
10,77 |
13,49 |
6,72 |
7,73 |
10,00 |
| Thu nhập bình quân (Triệu đồng/người) |
2,1 |
2,25 |
2,5 |
2,47 |
2,7 |
3,1 |
- Đặc thù hoạt động và cơ sở vật chất: Hoạt động chịu tính thời vụ rõ rệt (trầm lắng đầu năm, nhộn nhịp từ tháng 4, chững lại vào tháng 9-10 do kỳ nghỉ tại châu Âu, và tăng mạnh cuối năm phục vụ Giáng sinh, năm mới và Tết cổ truyền). Về phương tiện, công ty hoàn toàn không sở hữu đội tàu biển hay vỏ container riêng, dẫn đến thế bị động so với các đơn vị như GEMATRANS hay VICONSHIP; bù lại, công ty sở hữu hệ thống kho bãi quy mô lớn (kho lạnh tại Lào Cai, bãi container ở Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn, cùng hai tổng kho lớn tại Văn Điển và Yên Viên ở Hà Nội), kết hợp đội xe tải, xe nâng và cần cẩu hiện đại.
- Sản lượng giao nhận đường biển: Chiếm tỷ trọng trên 70% tổng sản lượng hàng hóa giao nhận của công ty.
| Năm |
Sản lượng đường biển (Tấn) |
Chỉ số phát triển (%) |
Sản lượng toàn công ty (Tấn) |
Tỷ trọng đường biển (%) |
| 1998 |
84.596 |
- |
114.824 |
73,67 |
| 1999 |
75.965 |
89,80 |
98.927 |
76,78 |
| 2000 |
83.280 |
109,63 |
107.822 |
77,24 |
| 2001 |
98.497 |
118,27 |
119.891 |
82,16 |
| 2002 |
96.769 |
98,25 |
124.364 |
77,81 |
- Giá trị giao nhận đường biển: Chiếm trên 60% tổng giá trị giao nhận của toàn công ty, trung bình đạt trên 15 tỷ đồng mỗi năm. Tỷ trọng giá trị thấp hơn tỷ trọng sản lượng do đơn giá cước vận tải biển tính trên mỗi tấn hàng thấp hơn các phương thức vận tải khác.
| Năm |
Giá trị đường biển (Triệu VND) |
Chỉ số phát triển (%) |
Giá trị toàn công ty (Triệu VND) |
Tỷ trọng đường biển (%) |
| 1998 |
14.597 |
- |
23.079 |
63,25 |
| 1999 |
14.625 |
100,20 |
22.520 |
64,94 |
| 2000 |
16.762 |
114,61 |
25.476 |
65,79 |
| 2001 |
15.963 |
95,23 |
22.361 |
71,38 |
| 2002 |
17.638 |
110,50 |
26.235 |
67,23 |
- Cơ cấu mặt hàng và thị trường: Hàng dệt may giữ vai trò chủ lực với khách hàng truyền thống như Atege Bremen, Sơn Hà, Vĩnh Phú. Trong các năm 2000–2002, tỷ trọng dệt may giảm nhẹ do hạn ngạch từ Mỹ và EU, trong khi nhóm máy móc thiết bị và linh kiện điện tử có xu hướng tăng do mang lại doanh thu dịch vụ cao.
| Mặt hàng |
1998 (Triệu VND) |
Tỷ trọng 1998 (%) |
2000 (Triệu VND) |
Tỷ trọng 2000 (%) |
2002 (Triệu VND) |
Tỷ trọng 2002 (%) |
| Dệt may |
4.834 |
33,12 |
5.593 |
33,37 |
5.501 |
31,19 |
| Nông sản |
3.776 |
25,87 |
4.389 |
26,19 |
4.478 |
25,39 |
| Máy móc thiết bị |
2.348 |
16,09 |
2.946 |
17,58 |
3.441 |
19,51 |
| Linh kiện điện tử |
2.466 |
16,90 |
2.242 |
13,38 |
2.442 |
13,85 |
| Các mặt hàng khác |
1.173 |
8,02 |
1.592 |
9,48 |
1.776 |
10,06 |
| Tổng |
14.597 |
100,00 |
16.762 |
100,00 |
17.638 |
100,00 |
Thị trường giao nhận vận tải biển của VIETRANS mở rộng từ khối các nước XHCN trước đây sang: Đông Nam Á (Thái Lan, Singapore, Philippines), Đông Bắc Á (Hồng Kông, Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan), Châu Âu (khối EU), và Châu Mỹ (Hoa Kỳ, Canada, Cuba).
- Các nhân tố tác động: Tác giả phân tích 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm: bối cảnh quốc tế (tự do hóa dịch vụ vận tải biển trong khuôn khổ WTO, OECD, APEC, ASEAN; các biến động địa chính trị như sự kiện 11/9/2001, chiến tranh Iraq, dịch bệnh SARS); cơ chế vĩ mô nhà nước (Nghị định 57/CP cho phép mọi doanh nghiệp xuất nhập khẩu trực tiếp làm gia tăng lượng hàng nhưng xóa bỏ thế độc quyền của VIETRANS; chính sách thuế 0% cho hàng xuất khẩu; việc chuyển trách nhiệm kê khai hải quan sang chủ hàng thúc đẩy dịch vụ khai thuê); tình hình xuất nhập khẩu trong nước; điều kiện thời tiết hàng hải; và các nhân tố nội tại của doanh nghiệp (vốn, trang thiết bị, nhân lực, chính sách khách hàng).
- Các hạn chế nhận diện:
- Thị phần hạn chế: VIETRANS chỉ nắm giữ khoảng 9,76% thị phần giao nhận đường biển và gần 10% thị phần giao nhận nói chung tại Việt Nam, thua sút đáng kể so với GEMATRANS (chiếm khoảng 20% thị phần) và các công ty liên doanh, nước ngoài.
- Cơ cấu mất cân đối: Mặc dù Việt Nam là quốc gia nhập siêu, cơ cấu giao nhận đường biển của VIETRANS lại thiên lệch lớn về hàng xuất khẩu cả về sản lượng lẫn doanh thu giá trị.
| Năm |
Sản lượng Hàng xuất (Tấn) |
Tỷ trọng SL Xuất (%) |
Sản lượng Hàng nhập (Tấn) |
Tỷ trọng SL Nhập (%) |
Giá trị Hàng xuất (Triệu VND) |
Tỷ trọng GT Xuất (%) |
Giá trị Hàng nhập (Triệu VND) |
Tỷ trọng GT Nhập (%) |
| 1998 |
46.189 |
54,60 |
38.470 |
45,40 |
9.857 |
67,53 |
4.740 |
32,47 |
| 1999 |
38.939 |
51,26 |
37.026 |
48,74 |
9.920 |
67,83 |
4.705 |
32,17 |
| 2000 |
44.625 |
53,58 |
38.655 |
46,42 |
11.497 |
68,59 |
5.265 |
31,41 |
| 2001 |
53.808 |
54,63 |
44.689 |
45,37 |
10.989 |
68,84 |
4.974 |
31,16 |
| 2002 |
53.087 |
54,86 |
43.682 |
45,14 |
12.584 |
71,35 |
5.054 |
28,65 |
Chương III: Biện pháp phát triển dịch vụ giao nhận vận tải biển tại VIETRANS
Theo bố cục được công bố tại phần Mở đầu, khóa luận dành Chương III để đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ. Tuy nhiên, trong phạm vi văn bản trích xuất cung cấp, nội dung kết thúc tại phần đánh giá hạn chế về cơ cấu xuất nhập khẩu của Chương II.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu thực tế về hoạt động của VIETRANS giai đoạn 1998–2002:
- Chứng minh phương thức vận tải biển là mảng kinh doanh cốt lõi của VIETRANS, luôn đóng góp từ 73,67% đến 82,16% tổng sản lượng và từ 63,25% đến 71,38% tổng doanh thu giá trị giao nhận của toàn doanh nghiệp.
- Làm rõ xu thế tài chính của công ty: Doanh thu tăng trưởng từ 28.403 triệu VND (năm 1998) lên 34.252 triệu VND (năm 2002), thu nhập bình quân người lao động tăng từ 2,1 triệu lên 2,7 triệu đồng/người/tháng. Tỷ suất lợi nhuận đạt mức đỉnh 13,49% vào năm 2000, sau đó sụt giảm về mức 6,72% (năm 2001) và 7,73% (năm 2002) do biến động quốc tế và áp lực cạnh tranh.
- Nhận diện cơ cấu mặt hàng: Nhóm hàng dệt may chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất (khoảng 1/3, tương đương 31,19% - 33,37%), tiếp theo là nông sản (25,39% - 26,19%), máy móc thiết bị (16,09% - 19,51%), và linh kiện điện tử (13,38% - 16,90%).
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa một cách chi tiết quy trình xử lý luồng chứng từ xuất nhập khẩu đường biển tại cảng biển Việt Nam theo thông lệ quốc tế và quy định của Luật Thương mại 1997; đồng thời chỉ ra thực trạng thiếu hụt phương tiện vận chuyển (không có tàu và vỏ container riêng) và sự bất đối xứng nghiêm trọng giữa luồng hàng xuất (chiếm tới 71,35% doanh thu năm 2002) và luồng hàng nhập (chỉ chiếm 28,65% doanh thu).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số điểm giới hạn dựa trên nội dung văn bản:
- Phạm vi tư liệu cung cấp trong văn bản khảo sát kết thúc tại mục đánh giá hạn chế của Chương II, chưa bao gồm chi tiết toàn bộ các giải pháp cụ thể thuộc Chương III.
- Về phạm vi thời gian, các dữ liệu kinh tế và thực trạng thị trường dừng lại ở mốc năm 2002 và các số liệu ước tính năm 2003, chịu sự điều chỉnh của khung pháp lý tại thời điểm nghiên cứu (Luật Thương mại 1997, Bộ luật Hàng hải 1990).
- Tác giả tự nhìn nhận công trình còn những hạn chế nhất định do kiến thức, kinh nghiệm thực tiễn và thời gian nghiên cứu của sinh viên trong quá trình thực tập tại doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát số liệu sau năm 2003, phân tích tác động khi Việt Nam chính thức gia nhập WTO đối với thị phần của các doanh nghiệp logistics nhà nước, và nghiên cứu giải pháp liên kết đầu tư phương tiện vận tải biển nhằm khắc phục tình trạng bị động về tàu và vỏ container.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và giảng viên các chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Vận tải biển và Quản trị Logistics: Tham khảo khung lý thuyết về địa vị pháp lý của người giao nhận (theo Thông luật, Dân luật, quy tắc mẫu FIATA và Luật Thương mại 1997), cùng quy trình giao nhận thực tế các loại hàng FCL, LCL, hàng công trình và hàng may mặc treo.
- Cán bộ nghiệp vụ tại các doanh nghiệp giao nhận (Freight Forwarders): Tham khảo hệ thống mẫu chứng từ xuất nhập khẩu đường biển (Shipping Order, Tally Sheet, Mate’s Receipt, Cargo Manifest, D/O, ROROC, COR, Letter of Reservation, CSC) và kinh nghiệm xử lý khiếu nại tổn thất hàng hải.
- Các nhà nghiên cứu lịch sử kinh tế ngành logistics Việt Nam: Cung cấp chuỗi số liệu thứ cấp có giá trị về tình hình kinh doanh, biến động thị phần và quá trình tái cơ cấu của doanh nghiệp giao nhận nhà nước đầu ngành thời kỳ chuyển đổi mở cửa kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty VIETRANS được thành lập theo quyết định nào và có mạng lưới tổ chức ra sao?
VIETRANS thành lập ngày 13/8/1970 theo Quyết định số 554/BNT của Bộ Ngoại thương với tên gọi Cục kho vận kiêm Tổng công ty giao nhận ngoại thương; sau đó đổi tên theo Quyết định số 337/TCCB ngày 31/3/1993 của Bộ Thương mại. Doanh nghiệp có 6 chi nhánh tại Hải Phòng, Nghệ An, Đà Nẵng, Nha Trang, Quy Nhơn, TP. Hồ Chí Minh và 2 công ty liên doanh là TNT - VIETRANS Express Worldwide Ltd. (vốn 700.000 USD) và Lotus Joint Venture Company Ltd. (vốn 19,6 triệu USD).
2. Nguyên nhân nào khiến tỷ trọng sản lượng giao nhận đường biển của VIETRANS đạt mức cao kỷ lục 82,16% vào năm 2001?
Năm 2001, sản lượng giao nhận đường biển đạt 98.497 tấn, chiếm 82,16% tổng sản lượng công ty. Sự kiện ngày 11/9/2001 tại Mỹ đã khiến ngành vận tải hàng không toàn cầu gặp khủng hoảng nghiêm trọng, dẫn đến sự dịch chuyển mạnh mẽ của khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu sang phương thức vận tải đường biển.
3. Những hạn chế lớn nhất trong hoạt động giao nhận vận tải biển tại VIETRANS được chỉ ra là gì?
Hai tồn tại lớn nhất gồm: thứ nhất, thị phần còn khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 9,76% thị phần giao nhận đường biển và gần 10% thị phần chung, thua xa GEMATRANS (khoảng 20%) và các công ty nước ngoài; thứ hai, sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu hàng hóa khi hàng xuất khẩu chiếm ưu thế áp đảo (chiếm 54,86% sản lượng và 71,35% giá trị doanh thu năm 2002), trong khi hàng nhập khẩu chỉ đóng góp 28,65% giá trị dù Việt Nam là nước nhập siêu.
4. VIETRANS có những lợi thế và điểm yếu gì về cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ giao nhận đường biển?
Điểm yếu lớn nhất là VIETRANS hoàn toàn không sở hữu đội tàu biển và vỏ container riêng, dẫn đến tình trạng bị động khi thuê tàu và lấy vỏ rỗng. Ngược lại, lợi thế cạnh tranh của công ty nằm ở hệ thống kho bãi rộng lớn trên toàn quốc (kho lạnh Lào Cai, bãi container ở cảng Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn; kho Yên Viên và Văn Điển tại Hà Nội) cùng đội xe tải, xe nâng và cần cẩu hiện đại.
5. Sự khác biệt về trách nhiệm pháp lý giữa tư cách đại lý và người ủy thác của người giao nhận được phân định thế nào?
Khi đóng vai trò là đại lý, người giao nhận nhân danh chủ hàng, hưởng hoa hồng và chỉ chịu trách nhiệm về lỗi lầm của bản thân và nhân viên dưới quyền, không chịu trách nhiệm về sai sót của bên thứ ba (như người vận chuyển) nếu đã chọn lựa cẩn mẫn thích đáng. Khi đóng vai trò là người ủy thác (thường gặp khi gom hàng lẻ hoặc vận tải đa phương thức), người giao nhận cung cấp dịch vụ giá trọn gói và phải chịu trách nhiệm về toàn bộ hành vi, sơ suất của bên thứ ba được sử dụng trong suốt quá trình vận tải.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã phản ánh bức tranh thực tiễn về nghiệp vụ và tình hình kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Công ty giao nhận kho vận ngoại thương (VIETRANS) giai đoạn 1998–2002. Công trình hệ thống hóa đầy đủ cơ sở pháp lý và quy trình kỹ thuật giao nhận đường biển đối với các phương thức hàng nguyên và hàng lẻ theo chuẩn mực thương mại quốc tế. Bằng việc phân tích chi tiết các chỉ tiêu kinh tế, đề tài chỉ ra vai trò then chốt của mảng vận tải biển đối với doanh nghiệp, đồng thời bóc tách thẳng thắn các điểm nghẽn về thị phần, cơ cấu xuất nhập khẩu và năng lực sở hữu phương tiện trong bối cảnh cạnh tranh thời kỳ mở cửa.