Luận văn: Giao kết hợp đồng theo mẫu trong kinh doanh bảo hiểm - Bùi Ngọc Thảo

Luận văn phân tích quy định pháp luật về giao kết hợp đồng theo mẫu trong kinh doanh bảo hiểm, thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về giao kết hợp đồng mẫu bảo hiểm

Trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm, hợp đồng theo mẫu là một công cụ không thể thiếu, giúp các giao dịch diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, việc sử dụng hình thức hợp đồng này cũng đặt ra nhiều vấn đề pháp lý cần được làm rõ để bảo vệ quyền lợi của các bên, đặc biệt là bên mua bảo hiểm. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động này chủ yếu dựa trên các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) và Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022. Theo Điều 405 BLDS 2015, hợp đồng theo mẫu được định nghĩa là hợp đồng gồm những điều khoản do một bên đưa ra để bên kia trả lời trong một thời gian hợp lý. Nếu bên được đề nghị chấp nhận, họ được coi là chấp nhận toàn bộ nội dung mà bên đề nghị đã đưa ra. Đặc trưng cơ bản của loại hợp đồng này là sự thiếu vắng quá trình đàm phán, thương lượng các điều khoản. Doanh nghiệp bảo hiểm, với vị thế vượt trội về chuyên môn và nguồn lực, thường là bên soạn thảo sẵn các quy tắc và điều khoản bảo hiểm. Người tiêu dùng chỉ có hai lựa chọn: chấp nhận toàn bộ hoặc từ chối giao kết. Chính sự bất cân xứng này đòi hỏi pháp luật phải có những cơ chế kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong thủ tục giao kết hợp đồng. Việc nghiên cứu các quy định về trình tự, chủ thể và nghĩa vụ các bên là nền tảng để hiểu rõ bản chất và những thách thức trong thực tiễn áp dụng.

1.1. Khái niệm và đặc trưng của hợp đồng theo mẫu bảo hiểm

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 405 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng theo mẫu là loại hợp đồng chứa đựng các điều khoản hợp đồng bảo hiểm do một bên (thường là doanh nghiệp bảo hiểm) soạn thảo sẵn. Bên còn lại (bên mua bảo hiểm) không có quyền đàm phán hay thay đổi nội dung, mà chỉ có thể chấp nhận hoặc từ chối toàn bộ. Đặc trưng nổi bật nhất của hình thức này là tính áp đặt và tiêu chuẩn hóa. Các điều khoản được xây dựng để áp dụng cho hàng loạt giao dịch tương tự, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Tuy nhiên, chính đặc điểm này lại làm nảy sinh nguy cơ bên soạn thảo lợi dụng vị thế để đưa vào những điều khoản bất lợi cho người tiêu dùng. Pháp luật yêu cầu các điều kiện giao dịch chung trong hợp đồng mẫu phải được công khai để bên được đề nghị biết hoặc phải biết. Điều này nhằm hạn chế sự thiếu minh bạch và bảo vệ bên yếu thế trong giao dịch.

1.2. Trình tự và thủ tục giao kết hợp đồng bảo hiểm theo mẫu

Trình tự giao kết hợp đồng theo mẫu trong kinh doanh bảo hiểm tuân theo các bước cơ bản của việc giao kết hợp đồng nói chung, bao gồm đề nghị giao kết và chấp nhận đề nghị giao kết. Quá trình bắt đầu khi bên mua bảo hiểm gửi yêu cầu bảo hiểm, được xem là một đề nghị giao kết. Dựa trên thông tin này, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thẩm định rủi ro và đưa ra quyết định. Nếu chấp nhận, doanh nghiệp sẽ phát hành hợp đồng bảo hiểm hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm. Theo Điều 386 BLDS 2015, đề nghị giao kết hợp đồng phải thể hiện rõ ý định giao kết và sự ràng buộc. Chấp nhận đề nghị giao kết, theo Điều 393 BLDS 2015, là sự trả lời của bên được đề nghị về việc chấp nhận toàn bộ nội dung. Bất kỳ sự thay đổi nào trong câu trả lời đều có thể bị coi là một đề nghị mới. Sự im lặng không được coi là chấp nhận, trừ khi có thỏa thuận hoặc thói quen giữa các bên.

II. Rủi ro pháp lý khi giao kết hợp đồng mẫu kinh doanh bảo hiểm

Việc giao kết hợp đồng mẫu trong kinh doanh bảo hiểm tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, chủ yếu xuất phát từ sự bất bình đẳng về vị thế và thông tin giữa doanh nghiệp bảo hiểmbên mua bảo hiểm. Người tiêu dùng thường không có đủ kiến thức chuyên môn và thời gian để nghiên cứu kỹ lưỡng các điều khoản hợp đồng bảo hiểm phức tạp, đặc biệt là các điều khoản loại trừ trách nhiệm. Điều này tạo ra một "vùng xám" mà doanh nghiệp có thể lợi dụng để soạn thảo các điều khoản có lợi cho mình. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu nhất quán giữa các văn bản pháp luật, chẳng hạn như giữa Bộ luật Dân sự 2015Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022. Ví dụ, cách xử lý hậu quả pháp lý khi một bên cố ý cung cấp thông tin sai sự thật có sự khác biệt, một bên quy định đình chỉ hợp đồng, trong khi bên kia có thể dẫn đến hợp đồng bảo hiểm vô hiệu. Sự mâu thuẫn này gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật và giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm, làm suy giảm lòng tin của người tiêu dùng vào thị trường.

2.1. Bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và người mua

Bất cân xứng thông tin là một trong những rủi ro cốt lõi. Doanh nghiệp bảo hiểm sở hữu đầy đủ thông tin về sản phẩm, biểu phí bảo hiểm, và các quy định pháp lý liên quan. Ngược lại, bên mua bảo hiểm thường tiếp cận thông tin một cách bị động thông qua nhân viên tư vấn. Họ có thể không hiểu hết các thuật ngữ chuyên ngành hoặc ý nghĩa thực sự của các điều khoản loại trừ trách nhiệm. Sự phụ thuộc vào việc giải thích hợp đồng bảo hiểm từ phía doanh nghiệp đặt người tiêu dùng vào thế yếu. Nếu thông tin không được cung cấp đầy đủ hoặc được giải thích một cách mập mờ, người mua có thể đưa ra quyết định sai lầm, dẫn đến việc quyền lợi không được đảm bảo khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, gây ra các tranh chấp hợp đồng bảo hiểm không đáng có.

2.2. Nguy cơ về các điều khoản bất lợi cho người tiêu dùng

Do không có sự đàm phán, doanh nghiệp bảo hiểm có toàn quyền soạn thảo các quy tắc và điều khoản bảo hiểm. Điều này có thể dẫn đến việc đưa vào hợp đồng những điều khoản gây bất lợi cho người tiêu dùng, chẳng hạn như các quy định về thủ tục yêu cầu bồi thường phức tạp, thời gian chờ đợi kéo dài, hoặc các điều khoản loại trừ trách nhiệm quá rộng. Mặc dù Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng có các quy định về việc kiểm soát hợp đồng theo mẫu và các điều khoản không có hiệu lực, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn hạn chế. Người tiêu dùng thường chỉ phát hiện ra các điều khoản bất lợi này khi đã xảy ra tổn thất, và khi đó việc chứng minh để tuyên bố hợp đồng bảo hiểm vô hiệu hoặc vô hiệu một phần điều khoản là vô cùng khó khăn.

III. Quy định về nghĩa vụ cung cấp thông tin trong hợp đồng mẫu

Nghĩa vụ cung cấp thông tin là một trong những trụ cột quan trọng nhất trong việc giao kết hợp đồng mẫu trong kinh doanh bảo hiểm. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối (utmost good faith) đòi hỏi cả doanh nghiệp bảo hiểmbên mua bảo hiểm phải cung cấp thông tin một cách đầy đủ và chính xác. Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 đã quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ các bên trong vấn đề này. Đối với doanh nghiệp, nghĩa vụ không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin mà còn bao gồm cả việc giải thích hợp đồng bảo hiểm một cách rõ ràng, dễ hiểu. Đối với bên mua, việc kê khai trung thực các yếu tố liên quan đến đối tượng bảo hiểm là cơ sở để doanh nghiệp đánh giá rủi ro và định phí. Bất kỳ sự vi phạm nào đối với nghĩa vụ này đều có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, từ việc đơn phương đình chỉ hợp đồng cho đến việc tuyên bố hợp đồng bảo hiểm vô hiệu. Sự rõ ràng và minh bạch trong việc trao đổi thông tin là yếu tố then chốt để hạn chế tranh chấp hợp đồng bảo hiểm và xây dựng một thị trường bảo hiểm lành mạnh.

3.1. Nghĩa vụ cung cấp thông tin và giải thích của doanh nghiệp

Theo Khoản 1 Điều 19 Luật Kinh doanh bảo hiểm (Luật KDBH) cũ, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm cung cấp đầy đủ thông tin và giải thích các điều kiện giao dịch chung cho khách hàng. Nghĩa vụ này đặc biệt quan trọng vì bên mua bảo hiểm thường ở vị thế yếu hơn. Việc giải thích hợp đồng bảo hiểm, đặc biệt là các điều khoản loại trừ trách nhiệm, phải được thực hiện một cách cặn kẽ. Nếu có điều khoản không rõ ràng, Điều 21 Luật KDBH cũ quy định rằng điều khoản đó sẽ được giải thích theo hướng có lợi cho bên mua. Đây là một cơ chế bảo vệ quan trọng, buộc doanh nghiệp bảo hiểm phải soạn thảo hợp đồng một cách minh bạch và công bằng.

3.2. Nghĩa vụ kê khai trung thực của bên mua bảo hiểm

Tương ứng với nghĩa vụ của doanh nghiệp là nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm. Theo Khoản 2 Điều 18 Luật KDBH cũ, bên mua phải "kê khai đầy đủ, trung thực mọi chi tiết có liên quan đến hợp đồng bảo hiểm theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm". Các thông tin này là cơ sở để doanh nghiệp đánh giá mức độ rủi ro và tính toán biểu phí bảo hiểm phù hợp. Việc cố ý cung cấp thông tin sai sự thật không chỉ vi phạm nguyên tắc thiện chí mà còn có thể dẫn đến hậu quả là doanh nghiệp bảo hiểm từ chối bồi thường hoặc thậm chí yêu cầu tuyên hợp đồng bảo hiểm vô hiệu. Do đó, sự trung thực trong giai đoạn kê khai thông tin là điều kiện tiên quyết để đảm bảo quyền lợi của chính người tham gia bảo hiểm.

IV. Thực tiễn tranh chấp hợp đồng mẫu trong kinh doanh bảo hiểm

Thực tiễn xét xử cho thấy tranh chấp hợp đồng bảo hiểm phát sinh từ hợp đồng theo mẫu là khá phổ biến và phức tạp. Các tranh chấp thường xoay quanh việc diễn giải các điều khoản hợp đồng bảo hiểm, đặc biệt là các điều khoản loại trừ trách nhiệm, và nghĩa vụ cung cấp thông tin của các bên. Nhiều vụ việc cho thấy sự lúng túng của cơ quan xét xử khi phải áp dụng các quy định còn chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự 2015Luật Kinh doanh bảo hiểm. Vụ việc của Công ty Bảo Minh liên quan đến bảo hiểm tàu cá là một ví dụ điển hình. Trong vụ án này, vấn đề cung cấp thông tin sai sự thật của bên mua bảo hiểm đã được đưa ra, nhưng cách giải quyết của tòa án các cấp lại chưa thực sự thuyết phục, cho thấy sự thiếu nhất quán trong việc áp dụng pháp luật. Những vụ việc như vậy đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cần có sự giám sát của cơ quan nhà nước, cụ thể là Bộ Tài chính, và hướng dẫn chi tiết hơn để việc giải quyết tranh chấp được công bằng và đúng pháp luật.

4.1. Phân tích vụ án điển hình về cung cấp thông tin sai sự thật

Vụ tranh chấp giữa ông Võ Thành Tâm và Công ty Bảo Minh là một minh chứng rõ nét về những bất cập trong thực tiễn. Bảo Minh từ chối bồi thường với lý do chủ tàu đã khai báo không trung thực về loại máy tàu (khai hiệu DAIYA trong khi thực tế là KOBUTA) nhằm hưởng số tiền bảo hiểm cao hơn. Đây là hành vi cố ý cung cấp thông tin sai sự thật theo Điều 19 Luật KDBH cũ. Tuy nhiên, tòa án sơ thẩm và phúc thẩm đã không xem xét kỹ lưỡng yếu tố này, mà chỉ dựa vào việc tai nạn xảy ra do nguyên nhân khách quan để buộc Bảo Minh bồi thường. Vụ việc này cho thấy, ngay cả khi có bằng chứng về sự gian dối, việc áp dụng chế tài (đình chỉ hợp đồng hay tuyên hợp đồng bảo hiểm vô hiệu) vẫn không được thực thi một cách triệt để, gây ra sự thiếu công bằng cho doanh nghiệp bảo hiểm và tạo tiền lệ xấu.

4.2. Hậu quả pháp lý của việc vi phạm nghĩa vụ các bên

Khi một trong các bên vi phạm nghĩa vụ cơ bản, hậu quả pháp lý có thể rất nghiêm trọng. Nếu bên mua bảo hiểm vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương đình chỉ hợp đồng hoặc từ chối bồi thường. Trong trường hợp có yếu tố lừa dối, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu. Ngược lại, nếu doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp thông tin sai sự thật hoặc không thực hiện nghĩa vụ giải thích hợp đồng bảo hiểm, bên mua có quyền đình chỉ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Các tranh chấp hợp đồng bảo hiểm thường nảy sinh khi một bên cho rằng bên kia đã vi phạm nghĩa vụ. Việc xác định mức độ vi phạm và hậu quả tương ứng đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và pháp luật chuyên ngành.

V. Hướng hoàn thiện pháp luật về hợp đồng mẫu kinh doanh bảo hiểm

Để việc giao kết hợp đồng mẫu trong kinh doanh bảo hiểm thực sự hiệu quả và công bằng, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 đã có những bước tiến nhất định, nhưng vẫn cần các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn. Cần xây dựng một cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn đối với nội dung của hợp đồng theo mẫu và các điều kiện giao dịch chung trước khi được đưa ra thị trường. Vai trò giám sát của cơ quan nhà nước, cụ thể là Bộ Tài chính, cần được tăng cường thông qua việc yêu cầu các doanh nghiệp phải đăng ký hợp đồng mẫu. Thêm vào đó, cần thống nhất các quy định còn mâu thuẫn giữa Bộ luật Dân sự 2015 và luật chuyên ngành để tạo sự nhất quán trong áp dụng. Việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người tiêu dùng và chất lượng tư vấn pháp luật bảo hiểm cũng là giải pháp quan trọng, góp phần xây dựng một thị trường bảo hiểm minh bạch, bền vững và bảo vệ tốt hơn quyền và nghĩa vụ các bên.

5.1. Kiến nghị về cơ chế đăng ký và kiểm soát hợp đồng mẫu

Một giải pháp quan trọng là thiết lập cơ chế bắt buộc đăng ký hợp đồng mẫu và các điều kiện giao dịch chung với cơ quan quản lý nhà nước, cụ thể là Bộ Tài chính. Trước khi áp dụng rộng rãi, các mẫu hợp đồng này cần được rà soát để loại bỏ các điều khoản hợp đồng bảo hiểm không rõ ràng, gây bất lợi hoặc không công bằng cho người tiêu dùng. Cơ chế này sẽ giúp chuẩn hóa nội dung hợp đồng, ngăn chặn việc doanh nghiệp bảo hiểm lạm dụng vị thế của mình. Kinh nghiệm từ một số quốc gia cho thấy việc kiểm soát trước (ex-ante control) đối với các điều khoản mẫu là một công cụ hữu hiệu để bảo vệ bên mua bảo hiểm và giảm thiểu các tranh chấp hợp đồng bảo hiểm.

5.2. Giải pháp nâng cao nhận thức pháp lý cho bên mua bảo hiểm

Bên cạnh các biện pháp từ phía nhà nước và doanh nghiệp, việc nâng cao nhận thức pháp lý cho chính bên mua bảo hiểm là yếu tố không thể thiếu. Cần có các chương trình phổ biến kiến thức pháp luật về bảo hiểm, giúp người dân hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ các bên, cách đọc và hiểu các điều khoản hợp đồng bảo hiểm, và các bước cần thực hiện khi xảy ra tranh chấp. Các dịch vụ tư vấn pháp luật bảo hiểm độc lập cũng cần được khuyến khích phát triển để người tiêu dùng có nguồn tham khảo khách quan trước khi quyết định giao kết hợp đồng. Khi người tiêu dùng được trang bị đầy đủ kiến thức, họ sẽ trở thành một đối trọng hiệu quả, góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh bảo hiểm lành mạnh hơn.

04/10/2025
Giao kết hợp đồng theo mẫu trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG THEO MẪU TRONG LĨNH VỰC KINH DOANH BẢO HIỂM 1.1 Trình tự giao kết hợp đồng theo mẫu trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm Hợp đồng là một trong những chế định có lịch sử lâu đời trong quá trình lập pháp của nhân loại. Khi xã hội phát triển đến một mức độ nhất định, nhu cầu của con người ngày càng phong phú, đa dạng hơn và để thỏa mãn các nhu cầu này, con người trao đổi vật chất với nhau. Theo quan niệm của các luật gia thời La Mã hợp đồng được xem là hình thức thể hiện ý chí của các giao dịch. Việc xác lập hợp đồng làm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên.

Theo quy định tại Điều 385 BLDS 2015: “Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”. So với BLDS 2005, Bộ luật mới bỏ từ “dân sự”, chính vì vậy khái niệm hợp đồng mang tính bao quát, rộng hơn so với quy định cũ. Nhằm bảo đảm rằng Bộ luật Dân sự là luật chung điều chỉnh mọi quan hệ hợp đồng. Một trong những nội dung quan trọng trong chế định hợp đồng là hình thức của hợp đồng.

Đó là cách thức biểu hiện ra bên ngoài của những nội dung của nó dưới một dạng vật chất hữu hình nhất định4. Theo đó, những điều khoản mà các bên đã cam kết thỏa thuận phải được thể hiện ra bên ngoài dưới một hình thức nhất định. Điều 119 BLDS 2015 quy định hình thức hợp đồng bao gồm 3 loại: lời nói, văn bản, và hành vi cụ thể. Trong đời sống hiện đại ngày nay, nhu cầu các giao dịch tăng lên, do đó yêu cầu đặt ra là cần phải có những điều khoản mẫu có thể áp dụng cho nhiều giao dịch khác nhau để giảm thời gian, chi phí, tăng hiệu quả kinh tế của việc giao kết hợp 4 Dịch từ https://vi.org, truy cập lần cuối vào ngày 21 tháng 3 năm 2017 lúc 03:05.

Chính vì lý do thiết thực này hợp đồng mẫu ra đời cùng với sự phát triển của thương mại điện tử hiện nay. Pháp luật Việt Nam, việc định nghĩa hợp đồng theo mẫu được thể tại khoản Điều 405 BLDS 2015. Theo đó, hợp đồng theo mẫu là hợp đồng gồm những điều khoản do một bên đưa ra theo mẫu để bên kia trả lời trong một thời gian hợp lý; nếu bên được đề nghị trả lời chấp nhận thì coi như chấp nhận toàn bộ nội dung hợp đồng theo mẫu mà bên đề nghị đã đưa ra. Hợp đồng theo mẫu phải được công khai để bên được đề nghị biết hoặc phải biết về những nội dung của hợp đồng5.

Tính chất “theo mẫu” được thể hiện thông qua các điều khoản của hợp đồng đã được tiêu chuẩn hóa do một bên của hợp đồng chuẩn bị từ trước nhằm mục đích sử dụng nhiều lần và để giao kết với nhiều người. Hợp đồng theo mẫu có ba đặc trưng cơ bản sau: -Không có khả năng đàm phán hợp đồng, người tiêu dùng chỉ được lựa chọn chấp nhận hoặc không chấp nhận toàn bộ hợp đồng; -Hợp đồng bị áp đặt và quyết định bởi một bên do vị thế bất cân xứng giữa hai chủ thể; -Các điều khoản hợp đồng đã được tiêu chuẩn hóa do 1 bên của hợp đồng chuẩn bị từ trước nhằm mục đích sử dụng nhiều lần để giao kết với nhiều người. Hợp đồng theo mẫu là một trong các hình thức của hợp đồng. Do đó trình tự giao kết hợp đồng theo mẫu cũng giống như trình tự giao kết hợp đồng.

Đó là quá trình thỏa thuận giữa các bên bao gồm các bước nhất định, trong đó các bên cùng bày tỏ 5 Pháp luật Hàn Quốc quy định: “Cụm từ “Hợp đồng theo mẫu” được hiểu là một loại hợp đồng bao gồm các điều khoản, điều kiện – bất kể phạm vi, thể loại hay tên gọi của chúng thế nào – được một bên chuẩn bị trước dưới 1 hình thức nhất định, với mục đích giao kết hợp đồng với nhiều đối tác khác nhau”. 12 ý chí bằng cách thống nhất ý chí với nhau để cùng thiết lập một hợp đồng dân sự6 gồm: Đề nghị giao kết hợp đồng và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng.1 Đề nghị giao kết hợp đồng theo mẫu trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm Đề nghị giao kết hợp đồng cần thỏa những điều kiện sau: Thứ nhất, người đề nghị có tư cách giao kết, xác lập hợp đồng. Để có thể giao kết hợp đồng nói chung và hợp đồng bảo hiểm nói riêng, chủ thể tham gia phải có năng lực chủ thể và tư cách chủ thể để tham gia quan hệ pháp luật trong lĩnh vực tương ứng. Doanh nghiệp bảo hiểm phải được Bộ Tài chính chấp nhận bằng văn bản về việc cho phép thành lập và hoạt động kinh doanh bảo hiểm.

Thứ hai, đề nghị giao kết hợp đồng phải được gửi đến một hoặc một số người nhất định. Khoản 1 Điều 386 BLDS 2015 quy định: “Đề nghị giao kết hợp đồng là việc thể hiện rõ ý định giao kết hợp đồng và chịu sự ràng buộc về đề nghị này của bên đề nghị đối với bên đã được xác định hoặc tới công chúng (sau đây gọi chung là bên được đề nghị)”. Với quy định này, BLDS 2015 đã xác định cụ thể chủ thể được đề nghị giao kết hợp đồng. Các chủ thể này gồm “bên đã được xác định” hoặc “công chúng”.

Quy định này cho thấy, pháp luật chấp nhận đề nghị cho hai chủ thể, một chủ thể cụ thể được xác định trong đề nghị và chủ thể thứ hai là bất kỳ người nào chấp nhận đề nghị với một đề nghị được đưa ra cho đại chúng. Thứ ba, đề nghị giao kết hợp đồng phải có tính ràng buộc Khi người được đề nghị giao kết và những người bình thường khác đọc lời đề nghị giao kết hợp đồng thì họ hiểu rằng người giao kết đã bị ràng buộc bởi lời đề nghị đó. Khi bên đề nghị thay đổi nội dung của đề nghị thì đề nghị đó được coi là đề nghị mới. Nếu người được giao kết chấp nhận lời đề nghị thì hợp đồng được ký kết.

6 Đỗ Văn Đại (Chủ biên, 2018), Giáo trình Pháp luật về hợp đồng và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, trang 208. 13 Sự ràng buộc này thể hiện ở việc ấn định thời hạn trả lời và không xác định thời hạn trả lời. Điều 394 BLDS 2015 quy định: Khi bên đề nghị không nêu rõ thời hạn trả lời thì việc trả lời chấp nhận chỉ có hiệu lực nếu được thực hiện trong một thời hạn hợp lý. Có thể hiểu bên đề nghị giao kết bị ràng buộc mặc dù đề nghị giao kết hợp đồng không xác định thời hạn trả lời.

Trong trường hợp đề nghị giao kết hợp đồng có nêu rõ thời hạn trả lời, người đề nghị không được đưa ra cùng lời đề nghị với một người thứ ba trường hợp đề nghị đó chỉ có thể xác lập được một hợp đồng duy nhất. Nếu bên đề nghị lại giao kết hợp đồng với người thứ ba trong thời hạn chờ bên được đề nghị trả lời thì phải bồi thường thiệt hại cho bên được đề nghị mà không được giao kết hợp đồng nếu có thiệt hại phát sinh. Như vậy, theo quy định của BLDS 2015 thì khi đề nghị giao kết hợp đồng phải đảm bảo đề nghị thể hiện rõ mong muốn giao kết, có nội dung cơ bản của hợp đồng, đồng thời phải hướng tới chủ thể xác định hoặc công chúng. Trường hợp nếu đã đề nghị giao kết hợp đồng với một bên, bên đó chưa trả lời mà bên đề nghị đã giao kết hợp đồng với người khác thì có thể phải chịu hậu quả pháp lý đó là bồi thường thiệt hại phát sinh cho bên được đề nghị do không được giao kết hợp đồng.7 Mặc khác, về việc thay đổi lời đề nghị giao kết hợp đồng, Điều 389 BLDS 2015 quy định: Bên đề nghị giao kết hợp đồng có thể thay đổi, rút lại đề nghị giao kết hợp đồng trong 02 trường hợp: - Trường hợp 1: Bên được đề nghị nhận được thông báo thay đổi, rút lại trước hoặc cùng thời điểm nhận được đề nghị giao kết hợp đồng.

- Trường hợp 2: Điều kiện thay đổi hoặc rút lại đề nghị phát sinh trong trường hợp bên đề nghị có nêu rõ về việc thay đổi, rút lại đề nghị khi điều kiện đó phát sinh. Và quy định để hủy bỏ đề nghị giao kết hợp đồng phải thỏa mãn 2 điều kiện: 7 Nguyễn Thị Diễm Hường và Hoàng Như Thái, “Đề nghị giao kết hợp đồng trong bộ luật dân sự 2015 và công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế”, Tạp chí Công thương, số 7 tháng 05 năm 2018, tr. 14 Thứ nhất: Người giao kết đưa quyền hủy vào trong đề nghị giao kết hợp đồng Thứ hai: Thông báo hủy phải được gửi đến trước khi người được đề nghị giao kết gửi xác nhận đồng ý giao kết hợp đồng8 Theo nguyên tắc chung thông báo về việc rút lại đề nghị giao kết hợp đồng chỉ tồn tại khi nó đến trước hoặc cùng thời điểm với đề nghị giao kết hợp đồng đã được gửi9. Khi người được đề nghị giao kết hợp đồng đã nhận được đề nghị rồi, kể cả lời đề nghị giao kết hợp đồng có ấn định về thời hạn hiệu lực thì người đề nghị giao kết cũng không được quyền thay đổi, rút lại đề nghị giao kết hợp đồng.

Bởi lẽ trước thời hạn đó thì câu trả lời chấp nhận của người được đề nghị chưa có hiệu lực nhưng người đưa ra đề nghị thì đã bị ràng buộc bởi lời đề nghị giao kết. Như vậy, điểm a và b khoản 1 điều 389 BLDS 2015 không phải là hai điều kiện cần và đủ để việc thay đổi, rút lại có hiệu lực mà đây là hai điều khoản độc lập với nhau. Theo điểm b khoản 1 điều 389 BLDS 2015, bên đề nghị giao kết hợp đồng có thể thay đổi, rút lại đề nghị giao kết hợp đồng khi: “Điều kiện thay đổi hoặc rút lại đề nghị phát sinh trong trường hợp bên đề nghị có nêu rõ việc được thay đổi hoặc rút lại đề nghị khi điều kiện đó phát sinh”. Phải chăng quy định tại điểm b khoản 1 điều 389 BLDS 2015 là để dự liệu trước cho những trường hợp khi người đề nghị không thể gửi thông báo thay đổi, rút lại đến trước đề nghị giao kết hợp đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ