Luận văn: Giao kết hợp đồng đấu thầu xây dựng - Thực trạng và giải pháp

Luận văn phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn giao kết hợp đồng trong đấu thầu xây dựng, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2019

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình giao kết hợp đồng thầu xây dựng

Giao kết hợp đồng thầu xây dựng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để đảm bảo tính minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả kinh tế. Quá trình này không chỉ đơn thuần là việc ký kết một văn bản, mà là cả một chuỗi các hoạt động bắt đầu từ khi bên mời thầu chuẩn bị hồ sơ mời thầu cho đến khi chủ đầu tưnhà thầu được lựa chọn chính thức đặt bút ký. Về bản chất, đây là quá trình các bên bày tỏ ý chí, đàm phán và đi đến thống nhất các điều khoản để xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ. Khác với hợp đồng dân sự thông thường, việc giao kết trong đấu thầu xây dựng chịu sự chi phối chặt chẽ của Luật Đấu thầuLuật Xây dựng, đặc biệt khi sử dụng vốn nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là lựa chọn được nhà thầu có đủ năng lực, kinh nghiệm với chi phí hợp lý nhất để thực hiện dự án, tránh thất thoát và lãng phí. Toàn bộ quy trình, từ việc công khai thông tin, phát hành hồ sơ, đánh giá hồ sơ dự thầu đến thương thảo hợp đồng, đều phải tuân theo các nguyên tắc cốt lõi như cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. Việc hiểu rõ các bước và vai trò của các chủ thể tham gia là yếu tố tiên quyết cho sự thành công của một gói thầu xây dựng, đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu hóa nguồn lực đầu tư.

1.1. Các nguyên tắc cốt lõi khi giao kết hợp đồng

Quá trình giao kết hợp đồng thầu xây dựng phải tuân thủ các nguyên tắc nền tảng được quy định trong pháp luật. Nguyên tắc cạnh tranh yêu cầu phải tạo điều kiện cho nhiều nhà thầu tham gia, không được đưa ra các điều kiện hạn chế bất hợp lý. Nguyên tắc công bằng và minh bạch đòi hỏi mọi thông tin liên quan đến gói thầu, từ hồ sơ mời thầu đến kết quả lựa chọn, phải được công khai, cung cấp đồng đều cho các bên. Mọi nhà thầu phải được đối xử bình đẳng trong quá trình đánh giá. Nguyên tắc hiệu quả kinh tế là mục tiêu cuối cùng, hướng tới việc lựa chọn được nhà thầu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật với giá hợp đồng xây dựng cạnh tranh nhất, đảm bảo chất lượng công trình và tiết kiệm nguồn vốn cho chủ đầu tư và nhà nước. Các nguyên tắc này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ lập kế hoạch đến khi thanh quyết toán hợp đồng.

1.2. Chủ thể chính tham gia ký kết hợp đồng xây dựng

Các chủ thể tham gia vào quá trình giao kết hợp đồng xây dựng bao gồm chủ đầu tư, bên mời thầu, và nhà thầu. Chủ đầu tư là tổ chức sở hữu vốn hoặc được giao quản lý, sử dụng vốn để thực hiện dự án, là bên có quyền và nghĩa vụ cao nhất. Bên mời thầu có thể là chủ đầu tư hoặc một đơn vị chuyên môn được chủ đầu tư thuê để tổ chức lựa chọn nhà thầu. Nhà thầu là tổ chức, cá nhân có đủ năng lực hoạt động, năng lực hành nghề xây dựng, tham gia dự thầu và được lựa chọn để thực hiện gói thầu. Tư cách pháp lý và năng lực của các chủ thể này là một trong những điều kiện hiệu lực của hợp đồng xây dựng, đảm bảo hợp đồng được ký kết đúng thẩm quyền và có khả năng thực thi.

1.3. Các loại hợp đồng xây dựng phổ biến theo quy định

Pháp luật hiện hành quy định nhiều loại hợp đồng xây dựng để phù hợp với tính chất của từng gói thầu. Phổ biến nhất là hợp đồng trọn gói, áp dụng cho các gói thầu mà phạm vi công việc và yêu cầu kỹ thuật đã được xác định rõ ràng, giá hợp đồng là không đổi. Loại thứ hai là hợp đồng theo đơn giá, bao gồm đơn giá cố định và đơn giá điều chỉnh, áp dụng khi chưa thể xác định chính xác khối lượng công việc. Ngoài ra còn có hợp đồng theo thời gian, hợp đồng theo chi phí cộng phí, và các loại hợp đồng hỗn hợp như hợp đồng EPC (Thiết kế - Cung cấp thiết bị - Thi công xây dựng). Việc lựa chọn loại hợp đồng phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến việc quản lý chi phí, tiến độ và rủi ro của dự án.

II. Rủi ro khi giao kết hợp đồng đấu thầu xây dựng

Mặc dù khung pháp lý về giao kết hợp đồng đấu thầu xây dựng ngày càng hoàn thiện, thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại nhiều rủi ro và thách thức. Những bất cập này không chỉ làm giảm tính cạnh tranh, minh bạch của hoạt động đấu thầu mà còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng như làm tăng chi phí, kéo dài thời gian thi công, giảm chất lượng công trình và gây thất thoát ngân sách nhà nước. Các rủi ro có thể phát sinh ở mọi giai đoạn của quá trình giao kết. Trong giai đoạn chuẩn bị, việc lập hồ sơ mời thầu thiếu chuyên nghiệp, cài cắm các tiêu chí bất lợi có thể hạn chế sự tham gia của các nhà thầu tiềm năng. Giai đoạn đánh giá hồ sơ dự thầu là nơi tiềm ẩn nhiều tiêu cực nhất, từ việc thông đồng, dàn xếp kết quả đến việc đánh giá thiếu khách quan, ưu ái cho các nhà thầu "sân sau". Ngay cả khi đã lựa chọn được nhà thầu, quá trình thương thảo hợp đồnghoàn thiện hợp đồng vẫn có thể phát sinh vấn đề nếu các bên không làm rõ các điều khoản quan trọng, dẫn đến tranh chấp hợp đồng xây dựng sau này. Nhận diện và kiểm soát các rủi ro này là nhiệm vụ cấp thiết đối với cả chủ đầu tư và các cơ quan quản lý nhà nước.

2.1. Bất cập trong giai đoạn chuẩn bị lựa chọn nhà thầu

Giai đoạn chuẩn bị là nền tảng của cả quá trình, nhưng cũng là nơi xuất hiện nhiều bất cập. Một trong những vấn đề phổ biến là việc bên mời thầu cố tình gây khó khăn trong việc phát hành hồ sơ mời thầu, chẳng hạn như thông báo địa chỉ không rõ ràng, giới hạn thời gian bán hồ sơ, hoặc từ chối bán cho các nhà thầu lạ. Bên cạnh đó, chất lượng hồ sơ mời thầu cũng là một vấn đề. Nhiều hồ sơ được lập một cách sơ sài, các tiêu chí đánh giá mập mờ, tạo kẽ hở cho việc đánh giá cảm tính và không minh bạch. Tình trạng lạm dụng hình thức chỉ định thầu không đúng quy định của Luật Đấu thầu cũng làm xói mòn nguyên tắc cạnh tranh, dẫn đến việc lựa chọn nhà thầu thiếu năng lực với giá cao.

2.2. Vi phạm trong đánh giá hồ sơ dự thầu và thương thảo

Đây là giai đoạn nhạy cảm, dễ phát sinh tiêu cực. Các vi phạm thường gặp bao gồm việc tổ chuyên gia đánh giá hồ sơ dự thầu một cách chủ quan, cố tình loại bỏ các nhà thầu đủ năng lực để chọn nhà thầu đã "quen biết". Tình trạng "quân xanh, quân đỏ", các nhà thầu thông đồng với nhau để một nhà thầu định sẵn trúng thầu với giá cao vẫn còn tồn tại. Trong quá trình thương thảo hợp đồng, một số bên mời thầu có thể đưa ra các yêu cầu bất lợi, không có trong hồ sơ mời thầu ban đầu, hoặc thay đổi các nội dung quan trọng về phạm vi công việc, đơn giá, làm sai lệch bản chất của gói thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu ban đầu.

2.3. Hậu quả pháp lý từ tranh chấp hợp đồng xây dựng

Những sai sót trong quá trình giao kết là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tranh chấp hợp đồng xây dựng trong giai đoạn thực hiện. Khi các điều khoản về khối lượng, chất lượng, tiến độ, và đặc biệt là cơ chế điều chỉnh hợp đồng xây dựng không được quy định rõ ràng, các bên rất dễ xảy ra mâu thuẫn. Tranh chấp không chỉ gây tốn kém thời gian, chi phí giải quyết mà còn làm đình trệ dự án, ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư. Việc hợp đồng bị tuyên vô hiệu do vi phạm các quy định về chủ thể, nội dung hoặc hình thức trong quá trình ký kết cũng là một rủi ro pháp lý lớn, khiến các bên phải đối mặt với trách nhiệm bồi thường thiệt hại phức tạp.

III. Hướng dẫn giao kết hợp đồng theo Luật Đấu thầu 2013

Để đảm bảo quá trình giao kết hợp đồng đấu thầu xây dựng diễn ra đúng pháp luật, các bên phải tuân thủ chặt chẽ các quy định trong Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Luật này cung cấp một khung pháp lý toàn diện, quy định chi tiết từ các hình thức lựa chọn nhà thầu, quy trình đấu thầu, đến nội dung và điều kiện của hợp đồng. Theo đó, quá trình giao kết được chia thành các bước rõ ràng: chuẩn bị lựa chọn nhà thầu, tổ chức lựa chọn nhà thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, thương thảo hợp đồng, thẩm định, phê duyệt kết quả và cuối cùng là hoàn thiện và ký kết hợp đồng. Mỗi bước đều có những yêu cầu cụ thể về thời gian, hồ sơ và trách nhiệm của các bên. Ví dụ, hồ sơ mời thầu phải bao gồm đầy đủ các yêu cầu về kỹ thuật, tài chính và thương mại, làm cơ sở để nhà thầu chuẩn bị hồ sơ dự thầu. Việc tuân thủ đúng và đủ các quy định này không chỉ giúp lựa chọn được nhà thầu phù hợp mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết các vấn đề phát sinh, hạn chế tối đa tranh chấp hợp đồng xây dựng sau này.

3.1. Quy định về hồ sơ mời thầu và hồ sơ dự thầu

Theo Luật Đấu thầu, hồ sơ mời thầu là tài liệu cốt lõi do bên mời thầu lập, trong đó phải nêu rõ các yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu, và các điều kiện thương mại, điều kiện hợp đồng. Hồ sơ mời thầu không được nêu các điều kiện nhằm hạn chế sự tham gia của nhà thầu. Về phía nhà thầu, hồ sơ dự thầu là văn bản đề xuất để thực hiện gói thầu, bao gồm các đề xuất về kỹ thuật, tài chính và các tài liệu chứng minh năng lực. Tính hợp lệ và đáp ứng của hồ sơ dự thầu so với hồ sơ mời thầu là căn cứ quan trọng nhất để đánh giá và xếp hạng nhà thầu.

3.2. Điều kiện hiệu lực của hợp đồng xây dựng theo luật

Một hợp đồng thầu xây dựng chỉ có hiệu lực pháp lý khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng và Bộ luật Dân sự. Cụ thể, người ký kết phải có đủ năng lực hành vi dân sự và đúng thẩm quyền. Mục đích và nội dung hợp đồng không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Nhà thầu phải có đủ điều kiện năng lực hoạt động, năng lực hành nghề theo quy định. Đặc biệt, hợp đồng xây dựng bắt buộc phải được lập thành văn bản. Việc đảm bảo tất cả các điều kiện hiệu lực của hợp đồng xây dựng ngay từ khâu ký kết sẽ giúp các bên tránh được rủi ro hợp đồng bị tuyên vô hiệu.

IV. Bí quyết hoàn thiện ký kết hợp đồng xây dựng tối ưu

Việc hoàn thiện và ký kết hợp đồng xây dựng là bước cuối cùng nhưng mang tính quyết định trong toàn bộ quá trình giao kết. Để có một hợp đồng tối ưu, chặt chẽ và khả thi, các bên cần tập trung vào giai đoạn thương thảo hợp đồng. Đây là cơ hội để chủ đầu tưnhà thầu làm rõ những điểm còn chưa thống nhất trong hồ sơ mời thầuhồ sơ dự thầu. Nội dung thương thảo cần bao gồm phạm vi công việc chi tiết, tiến độ thực hiện, các yêu cầu về nhân sự chủ chốt, và đặc biệt là các điều khoản về thanh toán, tạm ứng, và cơ chế điều chỉnh hợp đồng xây dựng. Một hợp đồng tốt phải dự liệu được các rủi ro và có cơ chế xử lý rõ ràng. Các quy định về bảo lãnh thực hiện hợp đồngbảo lãnh tạm ứng cần được thực hiện nghiêm túc để đảm bảo trách nhiệm của nhà thầu. Quy trình thanh quyết toán hợp đồng cũng cần được mô tả chi tiết từng bước, kèm theo các biểu mẫu và thời hạn cụ thể. Việc đầu tư thời gian và nguồn lực vào khâu hoàn thiện hợp đồng sẽ giúp giảm thiểu đáng kể các tranh chấp hợp đồng xây dựng và đảm bảo dự án vận hành suôn sẻ.

4.1. Vai trò của thương thảo và hoàn thiện hợp đồng

Quá trình thương thảo hợp đồng không nhằm mục đích thay đổi các nội dung cơ bản đã chào thầu mà để làm rõ, chi tiết hóa các điều khoản. Theo quy định tại Nghị định 37/2015/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP), các bên sẽ thảo luận về những nội dung chưa phù hợp, thống nhất giữa hồ sơ mời thầu và hồ sơ dự thầu. Giai đoạn hoàn thiện hợp đồng là việc hệ thống hóa các kết quả thương thảo thành một văn bản hợp đồng hoàn chỉnh, đảm bảo tính logic, nhất quán và không có điều khoản nào mâu thuẫn với quy định pháp luật hay kết quả lựa chọn nhà thầu đã được phê duyệt.

4.2. Quy trình thanh quyết toán và bảo lãnh hợp đồng

Hợp đồng phải quy định rõ ràng về bảo lãnh thực hiện hợp đồngbảo lãnh tạm ứng. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (thường từ 2-10% giá trị hợp đồng) nhằm đảm bảo nhà thầu sẽ thực hiện đúng các nghĩa vụ của mình. Bảo lãnh tạm ứng đảm bảo khoản tiền tạm ứng được sử dụng đúng mục đích. Bên cạnh đó, quy trình thanh quyết toán hợp đồng cần được cụ thể hóa, bao gồm hồ sơ thanh toán, thời hạn thanh toán cho từng giai đoạn, và các điều kiện để quyết toán toàn bộ hợp đồng. Sự rõ ràng trong các quy định này giúp đảm bảo dòng tiền cho nhà thầu và quyền lợi cho chủ đầu tư.

4.3. Lưu ý khi điều chỉnh giá hợp đồng xây dựng

Việc điều chỉnh hợp đồng xây dựng, đặc biệt là điều chỉnh giá, là một trong những nội dung phức tạp và dễ gây tranh chấp nhất. Hợp đồng phải quy định cụ thể các trường hợp được điều chỉnh giá (ví dụ: do trượt giá vật liệu, thay đổi chính sách nhà nước, hoặc do yêu cầu của chủ đầu tư), phương pháp điều chỉnh và công thức tính toán. Đối với hợp đồng trọn gói, việc điều chỉnh giá rất hạn chế, thường chỉ áp dụng cho các khối lượng công việc phát sinh ngoài phạm vi hợp đồng ban đầu. Các bên cần thống nhất và ghi nhận rõ ràng các nguyên tắc này để tránh mâu thuẫn khi có biến động.

V. Phân tích thực tiễn giao kết hợp đồng thầu xây dựng

Thực tiễn giao kết hợp đồng thầu xây dựng tại Việt Nam cho thấy bên cạnh những kết quả tích cực, vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề nhức nhối. Các báo cáo kiểm toán, thanh tra đã chỉ ra nhiều sai phạm có hệ thống, từ khâu lập, thẩm định hồ sơ mời thầu đến khâu đánh giá, lựa chọn nhà thầu. Một trong những hiện tượng phổ biến là tình trạng "quân xanh, quân đỏ", nơi các nhà thầu thông đồng để thao túng kết quả đấu thầu, gây thiệt hại cho ngân sách nhà nước. Việc lạm dụng hình thức chỉ định thầu sai quy định vẫn diễn ra, đặc biệt ở các địa phương, tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh. Hệ quả trực tiếp của những bất cập trong quá trình giao kết là tình trạng đội vốn công trình. Nhiều dự án có tổng mức đầu tư sau khi hoàn thành cao hơn nhiều so với dự toán ban đầu, mà nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ việc lựa chọn nhà thầu thiếu năng lực, hoặc các điều khoản trong hợp đồng bị cài cắm để dễ dàng điều chỉnh hợp đồng xây dựng theo hướng có lợi cho nhà thầu. Những thực trạng này đòi hỏi phải có các giải pháp mạnh mẽ hơn trong việc giám sát và xử lý vi phạm trong hoạt động đấu thầu.

5.1. Vấn đề quân xanh quân đỏ và chỉ định thầu sai

Hiện tượng "quân xanh, quân đỏ" là một hình thức thông thầu tinh vi, trong đó một nhà thầu chính sẽ dự thầu, còn các nhà thầu khác (quân xanh) nộp hồ sơ dự thầu chỉ để "lót đường", đảm bảo đủ số lượng nhà thầu theo quy định nhưng với giá cao hơn hoặc hồ sơ có lỗi kỹ thuật để chắc chắn bị loại. Điều này vô hiệu hóa tính cạnh tranh của đấu thầu. Cùng với đó, việc lạm dụng chỉ định thầu cho các nhà thầu không đủ năng lực, không thuộc các trường hợp đặc biệt mà Luật Đấu thầu cho phép, thường xuất phát từ mối quan hệ lợi ích nhóm giữa chủ đầu tư và nhà thầu, là một trong những nguyên nhân chính gây thất thoát và tham nhũng.

5.2. Hiện tượng đội vốn và chậm tiến độ trong thực tế

Đội vốn và chậm tiến độ là hai "căn bệnh" trầm kha của các dự án đầu tư xây dựng công. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều yếu tố, nhưng một phần quan trọng bắt nguồn từ chất lượng của việc ký kết hợp đồng xây dựng. Một hợp đồng lỏng lẻo, thiếu các điều khoản chế tài mạnh mẽ đối với việc chậm tiến độ, hoặc các quy định về giá hợp đồng xây dựng và điều chỉnh giá không chặt chẽ sẽ tạo điều kiện cho nhà thầu kéo dài thời gian thi công và tìm cách tăng chi phí. Việc lựa chọn nhà thầu yếu kém thông qua một quy trình đấu thầu không minh bạch càng làm trầm trọng thêm vấn đề này.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về giao kết hợp đồng

Để nâng cao hiệu quả của công tác giao kết hợp đồng đấu thầu xây dựng, việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường thực thi là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần tập trung vào việc tăng cường tính minh bạch, công khai và trách nhiệm giải trình của các bên liên quan. Một trong những hướng đi quan trọng là đẩy mạnh áp dụng đấu thầu qua mạng một cách toàn diện. Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia giúp giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp giữa bên mời thầunhà thầu, hạn chế tiêu cực và tạo ra一個 môi trường cạnh tranh bình đẳng hơn. Đồng thời, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định trong Luật Đấu thầu, Luật Xây dựng và các nghị định liên quan như Nghị định 37/2015/NĐ-CP để bịt các lỗ hổng pháp lý, đặc biệt là các quy định về chỉ định thầu và điều chỉnh hợp đồng xây dựng. Song song với việc hoàn thiện pháp luật, cần nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ làm công tác đấu thầu, từ chủ đầu tư đến các đơn vị tư vấn, và tăng cường các biện pháp thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

6.1. Tăng cường minh bạch qua hệ thống đấu thầu qua mạng

Đấu thầu qua mạng là giải pháp công nghệ hiệu quả để giải quyết các vấn đề về minh bạch. Toàn bộ quy trình, từ đăng tải thông báo mời thầu, phát hành hồ sơ mời thầu đến nộp hồ sơ dự thầu và công bố kết quả đều được thực hiện trên một nền tảng công khai. Điều này giúp loại bỏ các hành vi như che giấu hồ sơ, hạn chế nhà thầu tiếp cận thông tin. Việc chuẩn hóa các mẫu hồ sơ trên hệ thống cũng góp phần nâng cao chất lượng và tính thống nhất, giảm thiểu các sai sót cố ý hoặc vô ý trong quá trình chuẩn bị.

6.2. Nâng cao năng lực của chủ đầu tư và bên mời thầu

Con người vẫn là yếu tố quyết định. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ bắt buộc và cấp chứng chỉ hành nghề đấu thầu cho các cá nhân trực tiếp tham gia vào quá trình này. Năng lực chuyên môn của chủ đầu tưbên mời thầu trong việc lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu và thương thảo hợp đồng là yếu tố then chốt để lựa chọn được nhà thầu tốt nhất. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm cá nhân của những người tham gia thẩm định, phê duyệt để ngăn chặn các hành vi tiêu cực, thiếu trách nhiệm.

04/10/2025
Giao kết hợp đồng trong đấu thầu xây dựng cơ bản thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG TRONG ĐẤU THẦU XÂY DỰNG CƠ BẢN 1. Khái quát về đấu thầu trong xây dựng cơ bản 1. Khái niệm xây dựng cơ bản (XDCB) XDCB là một ngành kinh tế - kỹ thuật quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Đó là ngành công nghiệp sản xuất của cải vật chất đặc biệt, tạo ra tài sản cố định cho những ngành sản xuất khác bằng cách đầu tư xây dựng mới, sửa chữa nâng cấp, cải tạo, mở rộng và trang bị lại kỹ thuật cho những công trình đang hoạt động.

Trong nền kinh tế thị trường, xây dựng là lĩnh vực hoạt động dịch vụ sản xuất nhằm hình thành, duy trì và phát triển tài sản cố định, có tính xã hội hóa cao, liên quan đến các ngành, các cấp, các đơn vị kinh tế, tổ chức xã hội và các tầng lớp dân cư. Sự phát triển của nền kinh tế đất nước làm cho ngành xây dựng từng bước trở thành trụ cột của nền kinh tế quốc dân. Tầm quan trọng đặc biệt của nó thể hiện ở nhiệm vụ kiến tạo nên cơ sở vật chất hạ tầng, từ đó, mới có thể tiến hành các bước đầu tư phát triển các ngành kinh tế - kỹ thuật khác. Một đất nước không thể tiến hành đầu tư phát triển nếu không phát triển xây dựng, từ việc quy hoạch, khảo sát, lập dự án đầu tư, thiết kế, thi công xây lắp.Khoa học kỹ thuật phát triển vượt bậc khiến cho ngành xây dựng đổi thay rất nhiều, nó không còn thuần túy mang tính chất mỹ thuật (kiểu cách, chạm trổ) hay địa lý (thế đất, phương hướng) như xưa kia mà nó còn đòi hỏi nhiều yếu tố kỹ thuật phức tạp, đa dạng để đáp ứng hữu hiệu các yêu cầu về chất lượng của sản phẩm xây dựng.

Dưới góc độ ngôn ngữ học, XDCB được định nghĩa là việc xây dựng nhà cửa, công trình mới hoặc mở rộng, cải tạo những nhà cửa công trình đang được sử dụng1. Dưới góc độ kinh tế học, có hai quan điểm về XDCB. Quan điểm thứ nhất cho rằng XDCB là tái sản xuất mở rộng tài sản cố định, còn quan điểm thứ hai cho rằng XDCB vừa bao gồm tái sản xuất mở rộng tài sản cố định, vừa bao gồm tái sản xuất đơn giản tài sản cố định2. Còn trong các văn bản quy phạm pháp luật của nước ta, thuật ngữ “xây dựng cơ bản” xuất hiện lần đầu tiên trong Nghị quyết 50-CP ngày 1/4/1969 của Hội đồng Chính phủ về 1 Từ điển Tiếng Việt 1994 - Trung tâm Từ điển học 2Đại Từ điển Kinh tế thị trường 1998 - Viện Nghiên cứu và phổ biến tri thức bách khoa.

6 đẩy mạnh công tác XDCB đảm bảo thực hiện tốt kế hoạch năm 1969 và chuẩn bị cho những năm tiếp theo và ngày càng được sử dụng rộng rãi kể từ khi Nghị định 232-CP ngày 6/6/1981 của Chính phủ quy định về Điều lệ quản lý XDCB. Theo các văn bản này, XDCB được hiểu là một quá trình bao gồm các khâu từ quy hoạch, khảo sát cho đến thiết kế, thi công công trình. Tuy nhiên, kể từ năm 1994 trở lại đây không còn thấy thuật ngữ này xuất hiện trong các văn bản quy phạm pháp luật. Qua phân tích, có thể hiểu XDCB là quá trình thực hiện tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng các tài sản cố định của nền kinh tế quốc dân thuộc các lĩnh vực sản xuất vật chất cũng như phi sản xuất vật chất bằng các phương thức xây dựng mới, xây dựng lại, khôi phục và mở rộng chúng.

Khái niệm đấu thầu và đấu thầu trong xây dựng cơ bản: Đấu thầu là thuật ngữ được xuất hiện khá sớm nhằm đảm bảo việc sử dụng vốn một cách hiệu quả, hợp lý và chất lượng. Đây được xem là một trong những phương pháp tối ưu để đảm bảo hiệu quả khi đầu tư hoặc sử dụng nguồn vốn. Thực tế hoạt động đấu thầu dưới nhiều hình thức diễn ra rất sớm trong xã hội nhưng các quy chế pháp lý về đấu thầu ra đời muộn hơn. Hoạt động mua sắm ở chợ cũng có thể được xem là đấu thầu vì ở đó với một người mua nhất định, họ có nhiều cơ hội để lựa chọn món hàng của nhiều người bán khác nhau với giá và đặc tính kỹ thuật của từng món hàng được công khai.

Về phương diện sử dụng từ ngữ, chúng ta cần phân biệt hai khái niệm “đấu thầu” và “đấu giá” vì chúng có nhiều nét trái ngược nhau, nhưng có lúc bị hiểu lẫn lộn như một khái niệm. Hoạt động đấu giá là hoạt động nhằm để chọn người nào (bên mua) chào giá cao nhất (ngược lại với hoạt động đấu thầu). Hoạt độngđấu thầu là hoạt động theo đó người mua sẽ chọn được người bán hàng hóa hoặc dịch vụ có các tính năng kỹ thuật theo yêu cầu và có chi phí trên một mặt bằng thấp nhất và bảo đảm không vượt dự toán đã định. Theo Từ điển Tiếng Việt do Viện ngôn ngữ biên soạn năm 1998, đấu thầu được giải thích là việc “đọ công khai, ai nhận làm, nhận bán với điều kiện tốt nhất thì được giao cho làm hoặc được bán hàng”.

Từ điển Luật học định nghĩa đấu thầu hàng hóa là: “hoạt động 7 thương mại giữa một bên là người mời thầu và bên kia là những người dự thầu để lựa chọn nhà thầu đáp ứng được các yêu cầu về kinh tế kỹ thuật của việc mua bán hàng hóa hoặc thực hiện ngạch hàng hóa trên cơ sở cạnh tranh hợp pháp giữa những người dự thầu”. Dần được hoàn thiện qua các giai đoạn, hiện nay đấu thầu đã được ghi nhận chi tiết tại Luật Đấu thầu 2013: “Đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết và thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp; lựa chọn nhà đầu tư để ký kết và thực hiện hợp đồng dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư, dự án đầu tư có sử dụng đất trên cơ sở bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế”3. Từ những khái niệm nêu trên có thể thấy rằng, đấu thầu trong XDCB chính là phương thức mà chủ đầu tư sử dụng để tạo ra sự cạnh tranh giữa các nhà thầu xây dựng nhằm lựa chọn một đơn vị có khả năng thực hiện tốt nhất các yêu cầu của dự án đầu tư, các công trình xây dựng. Các yêu cầu đó thường là các yêu cầu về mặt năng lực, kinh nghiệm, kỹ thuật, yêu cầu về mặt kinh tế - tài chính, yêu cầu về mặt tiến độ thi công.

Một vấn đề quan trọng trong hoạt động đấu thầu XDCB là nguồn vốn cho việc mua sắm đó ở đâu. Cần phân biệt hoạt động đấu thầu mua sắm bằng tiền của Nhà nước được gọi là “mua sắm công” hay “ mua sắm chính phủ” với mua sắm không bằng tiền của Nhà nước (mua sắm tư). Tùy thuộc vào nguồn tiền được sử dụng mà việc mua sắm có những đặc điểm khác nhau. Với việc sử dụng tiền của Nhà nước, hoạt động đấu thầu có những đặc điểm riêng khác với các nguồn tiền không phải của Nhà nước.Trường hợp mua sắm từ nguồn vốn không phải của Nhà nước (nguồn vốn tư nhân) công tác mua sắm có thể hiểu như công tác “đi chợ” hằng ngày, đi mua sắm đồ dùng trang thiết bị, xây dựng nhà cửa cho nhu cầu của bản thân, gia đình.

Việc mua sắm này không tuân theo một quy định bắt buộc, tự cá nhân có tiền tùy ý thích mua sắm miễn là bảo đảm không trái các quy định của pháp luật và khả năng tài chính của cá nhân. Một cách khái quát, đây là cách mua sắm theo kiểu “mặc cả” hay thương thảo trực tiếp. Theo đó bên bán thường đưa ra giá bán có tính chất gợi ý để cùng người mua thảo luận theo cách nâng lên, hạ xuống. Khi đã có sự thống nhất thì việc mua bán 3 Mục 12 Điều 4 Luật Đấu thầu 2013 8 được hoàn tất.

Trong mua sắm theo hình thức này có nhiều nội dung được điều chỉnh tùy theo sự làm rõ giữa hai phía. Nguồn vốn ở đây thường là các khoản tiền thuộc sở hữu của người mua vì vậy quyết định mua sắm thường nhanh gọn tùy thuộc vào chủ quan của người mua. Nếu người mua có đủ thông tin, có kinh nghiệm mua sắm và có nghệ thuật trong thương thảo, nghĩa là đủ năng lực mua sắm thì sẽ dễ dàng thành công và ngược lại. Mua sắm sử dụng nguồn vốn Nhà nước được coi là mua sắm công, vì nó sử dụng nguồn vốn thuộc sở hữu Nhà nước, sở hữu toàn dân để mua sắm phục vụ lợi ích cộng đồng.

Vốn Nhà nước bao gồm: “Vốn ngân sách nhà nước; công trái quốc gia, trái phiếu chính phủ, trái phiếu chính quyền địa phương; vốn hỗ trợ phát triển chính thức, vốn vay ưu đãi của các nhà tài trợ; vốn từ quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp; vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước; vốn tín dụng do Chính phủ bảo lãnh; vốn vay được bảo đảm bằng tài sản của Nhà nước; vốn đầu tư phát triển của doanh nghiệp nhà nước; giá trị quyền sử dụng đất” 4. Tóm lại, nguồn vốn của Nhà nước được hiểu là nguồn vốn thuộc sở hữu toàn dân hoặc có nguồn gốc sở hữu toàn dân do đó cần được Nhà nước quản lý theo pháp luật. Đây chính là đặc điểm cơ bản để hình thành các quy định về đấu thầu XDCB của Nhà nước nhằm làm cho việc sử dụng, chi tiêu các nguồn tiền của Nhà nước đảm bảo hiệu quả, tránh thất thoát, tiêu cực. Các đối tượng mua sắm để đáp ứng các nhu cầu trực tiếp hoặc gián tiếp của Chính phủ cũng như của nhân dân được coi là các nhu cầu chung vì vậy việc mua sắm sử dụng vốn Nhà nước thường được gọi là mua sắm công.

Như vậy, thực chất ở Việt Nam cũng như các quốc gia khác trên thế giới, quá trình đấu thầu XDCB các dự án sử dụng vốn Nhà nước là một quá trình mua sắm - quá trình chi tiêu, sử dụng tiền Nhà nước. Vai trò, ý nghĩa của đấu thầu trong xây dựng cơ bản Trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, ngày càng có nhiều các dự án đầu tư xây dựng quan trọng. Các công trình này đòi hỏi ngày càng cao về chất lượng, kỹ thuật, tiến độ và giá cả. Vì vậy, vấn đề đặt ra với các chủ đầu tư (CĐT) là làm thế nào để lựa chọn được đơn vị có khả năng thực hiện tốt nhất và hiệu quả nhất cho dự án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ