Giáo dục Pháp - Việt ở Trung Kỳ từ năm 1906 đến năm 1945

Tìm hiểu về lịch sử giáo dục Pháp - Việt ở Trung Kỳ từ 1906-1945. Nghiên cứu sự phát triển, ảnh hưởng của hệ thống giáo dục này đối với xã hội Việt Nam giai đoạn đó.

Trường đại học

Trường Đại học Vinh

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

195
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Nguồn tài liệu

0.5. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp của luận án

0.7. Bố cục luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Những công trình nghiên cứu về giáo dục Việt Nam thời cận đại

1.1.1. Công trình nghiên cứu trong nước

1.1.2. Công trình nghiên cứu ở nước ngoài

1.2. Những công trình nghiên cứu về giáo dục Trung Kỳ thời cận đại

1.3. Nhận xét về tình hình nghiên cứu và những vấn đề tiếp tục đặt ra trong luận án

1.3.1. Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.3.2. Những vấn đề tiếp tục đặt ra trong luận án

2. CHƯƠNG 2: GIÁO DỤC PHÁP - VIỆT Ở TRUNG KỲ GIAI ĐOẠN 1906 - 1917

2.1. Bối cảnh lịch sử và chính sách giáo dục

2.1.1. Bối cảnh lịch sử và tình hình giáo dục ở Trung Kỳ trước năm 1906

2.1.2. Chính sách giáo dục và cơ quan quản lý giáo dục

2.1.3. Ngân sách và nguồn đầu tư cho giáo dục công

2.2. Giáo dục phổ thông

2.2.1. Chương trình và sách giáo khoa

2.2.2. Hệ thống trường, lớp, học sinh

2.2.3. Tổ chức thi cử và bằng cấp

2.2.4. Tuyển dụng và đào tạo đội ngũ giáo viên

2.3. Giáo dục nghề

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIÁO DỤC PHÁP - VIỆT Ở TRUNG KỲ GIAI ĐOẠN 1917 - 1945

3.1. Bối cảnh lịch sử và chính sách giáo dục

3.1.1. Bối cảnh lịch sử và sự ra đời Bộ Học chính Tổng quy

3.1.2. Những điều chỉnh chính sách giáo dục (1924 - 1945)

3.2. Ngân sách và nguồn đầu tư cho giáo dục công

3.3. Giáo dục phổ thông

3.3.1. Chương trình và sách giáo khoa

3.3.2. Hệ thống trường, lớp, học sinh

3.3.3. Tổ chức thi cử và bằng cấp

3.3.4. Tuyển dụng và đào tạo đội ngũ giáo viên

3.4. Giáo dục nghề

3.5. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM VÀ ẢNH HƯỞNG GIÁO DỤC PHÁP - VIỆT Ở TRUNG KỲ TỪ NĂM 1906 ĐẾN NĂM 1945

4.1. Đặc điểm giáo dục Pháp - Việt ở Trung Kỳ

4.1.1. Hình thành muộn, cơ cấu các bậc học chưa hoàn thiện

4.1.2. Vai trò nhất định của chính quyền Nam triều trong quản lý

4.1.3. Yếu tố truyền thống được duy trì trong quá trình hiện đại hoá giáo dục

4.1.4. Mô hình giáo dục theo hàng ngang còn đậm nét

4.1.5. Đội ngũ giáo viên chủ yếu là người Việt

4.2. Ảnh hưởng của giáo dục Pháp - Việt đối với Trung Kỳ

4.2.1. Ảnh hưởng tiêu cực

4.2.2. Ảnh hưởng tích cực

4.3. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giáo Dục Pháp Việt ở Trung Kỳ 1906 1945

Giáo dục Pháp - Việt ở Trung Kỳ (1906-1945) là một giai đoạn lịch sử quan trọng, đánh dấu sự giao thoa giữa văn hóa phương Tây và truyền thống phương Đông. Sự du nhập của giáo dục Pháp vào Trung Kỳ đã tạo ra một hệ thống giáo dục mới, song song tồn tại và cạnh tranh với hệ thống Nho học truyền thống. Giai đoạn này chứng kiến sự thay đổi sâu sắc trong cơ cấu giáo dục, chương trình giảng dạy và phương pháp sư phạm, đồng thời tạo ra một tầng lớp trí thức mới, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội Việt Nam. Tuy nhiên, hệ thống giáo dục này cũng mang theo những yếu tố thực dân, phục vụ mục tiêu khai thác và cai trị của Pháp, gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa và bản sắc dân tộc. Nghiên cứu về giai đoạn này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của giáo dục Việt Nam hiện đại, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá cho sự nghiệp xây dựng và phát triển giáo dục trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các nghiên cứu cũng cho thấy giáo dục Pháp-Việt có những ảnh hưởng nhất định đến sự hình thành tầng lớp trí thức mới ở Trung Kỳ.

1.1. Bối Cảnh Hình Thành Giáo Dục Pháp Việt Tại Trung Kỳ

Giáo dục Pháp - Việt ở Trung Kỳ ra đời trong bối cảnh chế độ bảo hộ của Pháp được thiết lập sau Hòa ước Giáp Thân (1884). Triều đình Huế vẫn tồn tại trên danh nghĩa, nhưng thực quyền nằm trong tay Khâm sứ Trung Kỳ. Sự quản lý của Pháp ở Trung Kỳ lỏng lẻo hơn so với Bắc Kỳ, và sự can thiệp vào giáo dục cũng muộn hơn. Bên cạnh sự quản lý của Pháp, nền giáo dục còn có sự tham gia điều hành trực tiếp của chính quyền Nguyễn. Theo tác giả luận án, việc nghiên cứu giai đoạn này nhằm làm rõ hơn các chính sách giáo dục và vai trò của các bên liên quan Bảo hộ Pháp.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Giáo Dục Pháp Việt

Luận án tập trung nghiên cứu những bộ phận cấu thành của nền giáo dục Pháp - Việt, gồm luật giáo dục, cơ quan quản lý, các loại hình trường học và các yếu tố như chương trình, giáo viên, học sinh, thi cử, bằng cấp, ngân sách. Phạm vi không gian giới hạn ở xứ Trung Kỳ, từ Thanh Hóa đến Bình Thuận, bao gồm cả vùng Tây Nguyên. Phạm vi thời gian từ năm 1906, khi Sở Học chính Trung Kỳ được thành lập, đến năm 1945, khi Cách mạng tháng Tám thành công. Luận án cũng sẽ đánh giá ảnh hưởng hai mặt của giáo dục Pháp - Việt đối với Trung Kỳ và giáo dục Việt Nam thời thuộc địa, đồng thời đối chiếu với sự phát triển của giáo dục Đông Dương.

II. Vấn Đề và Thách Thức Của Giáo Dục Pháp Thuộc Tại Trung Kỳ

Mặc dù mang đến những yếu tố tiến bộ, giáo dục Pháp thuộc tại Trung Kỳ cũng đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức. Sự xung đột giữa văn hóa Việt Nam và văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục, tạo ra những mâu thuẫn sâu sắc. Chính sách giáo dục của Pháp, dù được tuyên truyền là khai hóa, thực chất lại phục vụ mục tiêu khai thác và cai trị. Việc đào tạo ra một tầng lớp trí thức bản địa phục vụ cho bộ máy cai trị cũng đặt ra nhiều vấn đề về đạo đức và trách nhiệm xã hội. Ngoài ra, sự bất bình đẳng trong cơ hội tiếp cận giáo dục giữa các tầng lớp xã hội, giữa thành thị và nông thôn, cũng là một thách thức lớn. Thêm vào đó, Chính sách giáo dục của Pháp tại Việt Nam thường xuyên thay đổi đã ảnh hưởng lớn đến chất lượng và hiệu quả giáo dục. Theo tác giả, việc làm rõ các vấn đề này giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về bản chất của nền giáo dục thực dân.

2.1. Xung Đột Văn Hóa và Sự Tiếp Nhận Giáo Dục Pháp

Sự va chạm giữa văn hóa Việt Nam và văn hóa phương Tây diễn ra mạnh mẽ nhất ở mắt xích giáo dục. Bước chuyển từ giáo dục truyền thống sang hiện đại diễn ra như thế nào trong thời kỳ thuộc địa? Chính quyền Nam triều thể hiện vai trò ra sao khi ở vị thế bị kiểm soát? Theo tác giả, cần làm sáng tỏ cách hành xử, phản ứng của người dân Trung Kỳ trước những yếu tố văn hoá mới, đặc biệt là yếu tố giáo dục mới, khi so sánh với giai đoạn trước đó và Nho học và giáo dục Pháp

2.2. Mục Tiêu Thực Dân Trong Chính Sách Giáo Dục Pháp

Giới chức Pháp và các nhà giáo dục thực dân sử dụng giáo dục Pháp - Việt làm phương tiện thực thi những tham vọng chính trị, duy trì sự đô hộ. Nghiên cứu đề tài sẽ góp phần làm rõ hơn bản chất của một nền giáo dục thực dân thông qua âm mưu, thủ đoạn của Pháp trong công cuộc xâm lược, cai trị và khai thác ở Việt Nam thời kỳ thuộc địa. Theo tác giả, cần phân tích sâu sắc chính sách Thực dân Pháp và âm mưu đằng sau các hoạt động giáo dục. Các nghiên cứu cần được thực hiện để đối chiếu và so sánh.

III. Phương Pháp Cải Cách Giáo Dục Pháp Việt Ở Trung Kỳ 1906 1917

Giai đoạn 1906-1917 chứng kiến những nỗ lực cải cách Giáo dục Pháp-Việt ở Trung Kỳ. Pháp cho thực hiện Chương trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất. Để cung cấp nhân lực và hiện thực mục tiêu “đồng hóa”, cuộc cải cách giáo dục lần thứ nhất được Pháp triển khai vào năm 1906. Bên cạnh đó, giáo dục Nho học truyền thống do chính quyền Nam triều quản lý dưới sự giám sát của Bộ Học cũng được cải tổ theo hướng tiệm cận với chương trình giáo dục mới trước khi được sát nhập vào giáo dục Pháp-Việt. Những thay đổi này bao gồm việc thành lập các cơ quan quản lý giáo dục mới, ban hành các quy định và chương trình giảng dạy mới, xây dựng các trường học theo mô hình phương Tây và tuyển dụng giáo viên người Pháp và người Việt được đào tạo theo phương pháp mới. Tuy nhiên, những cải cách này cũng gặp phải sự phản đối từ một số tầng lớp xã hội, đặc biệt là những người bảo thủ và những người lo ngại về sự mất mát bản sắc văn hóa dân tộc. Theo tác giả, đây là giai đoạn quan trọng để đặt nền móng cho sự phát triển của giáo dục Pháp-Việt sau này.

3.1. Thành Lập Sở Học Chính Trung Kỳ và Hội Đồng Cải Cách

Năm 1906, Sở Học chính Trung Kỳ được thành lập, đánh dấu mốc bắt đầu cuộc cải giáo dục Pháp - Việt. Cùng với Hội đồng cải cách giáo dục, Sở Học chính có nhiệm vụ cải tổ nền giáo dục Nho học, tạo cơ sở pháp lý cho giáo dục Pháp - Việt hình thành và mở rộng. Theo tác giả, việc thành lập các cơ quan quản lý giáo dục mới là một bước tiến quan trọng, mặc dù vẫn còn nhiều hạn chế.

3.2. Cải Tổ Giáo Dục Nho Học Theo Hướng Hiện Đại Hóa

Giáo dục Nho học truyền thống do chính quyền Nam triều quản lý dưới sự giám sát của Bộ Học cũng được cải tổ theo hướng tiệm cận với chương trình giáo dục mới trước khi được sát nhập vào giáo dục Pháp - Việt. Theo tác giả, đây là một nỗ lực nhằm dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, nhưng cũng tạo ra những mâu thuẫn và xung đột trong hệ thống giáo dục.

IV. Bộ Học Chính Tổng Quy và Sự Thay Đổi Giáo Dục 1917 1945

Giai đoạn 1917-1945 chứng kiến sự ra đời và thực thi Bộ Học chính Tổng quy, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử giáo dục Pháp - Việt ở Trung Kỳ. Toàn quyền Đông Dương Albert Sarraut khởi động cải cách giáo dục lần thứ hai bằng việc thực thi Bộ Học chính Tổng quy. Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ những điều kiện cần thiết, hai chính quyền đã phối hợp cho áp dụng tại Trung Kỳ từ năm 1919. Từ đây, giáo dục Pháp - Việt ở Trung Kỳ đã hoàn toàn hoà nhập vào giáo dục Đông Dương và nắm vai trò chủ đạo. Bộ Học chính Tổng quy đưa ra những thay đổi lớn về chương trình giảng dạy, hệ thống trường lớp, phương pháp sư phạm và cơ cấu tổ chức của nền giáo dục. Tuy nhiên, những thay đổi này cũng gây ra nhiều tranh cãi và phản ứng trái chiều trong xã hội. Theo tác giả, việc nghiên cứu giai đoạn này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình hội nhập của giáo dục Trung Kỳ vào hệ thống giáo dục Đông Dương, đồng thời đánh giá những tác động của nó đến sự phát triển của xã hội Việt Nam.

4.1. Ảnh Hưởng Của Toàn Quyền Albert Sarraut Đến Giáo Dục

Toàn quyền Đông Dương Albert Sarraut đóng vai trò quan trọng trong việc khởi xướng và thực thi các chính sách giáo dục mới ở Đông Dương, trong đó có Trung Kỳ. Ông chủ trương cải cách giáo dục theo hướng hiện đại hóa và hội nhập với phương Tây, nhưng cũng đồng thời nhấn mạnh vai trò của văn hóa bản địa. Theo tác giả, cần đánh giá khách quan những đóng góp và hạn chế của Sarraut trong việc phát triển giáo dục ở Trung Kỳ.

4.2. Sự Hòa Nhập Vào Giáo Dục Đông Dương và Vai Trò Chủ Đạo

Từ năm 1919, giáo dục Pháp - Việt ở Trung Kỳ hoàn toàn hòa nhập vào giáo dục Đông Dương và nắm vai trò chủ đạo. Điều này có nghĩa là các quy định, chương trình giảng dạy và tiêu chuẩn đánh giá được áp dụng thống nhất trên toàn Đông Dương. Theo tác giả, cần phân tích những lợi ích và bất lợi của việc hòa nhập này đối với giáo dục ở Trung Kỳ.

V. Đặc Điểm và Ảnh Hưởng Của Giáo Dục Pháp Việt tại Trung Kỳ

Giáo dục Pháp - Việt ở Trung Kỳ (1906-1945) mang những đặc điểm riêng biệt so với các vùng khác của Việt Nam. Hình thành muộn, cơ cấu các bậc học chưa hoàn thiện, vai trò nhất định của chính quyền Nam triều trong quản lý, yếu tố truyền thống được duy trì trong quá trình hiện đại hoá giáo dục. Vai trò của trí thức bản địa có ảnh hưởng lớn đến sự tiếp nhận và phát triển giáo dục phương Tây. Giáo dục Pháp - Việt để lại cả ảnh hưởng tích cực và tiêu cực đối với xã hội Trung Kỳ.

5.1. Ảnh Hưởng Tích Cực của Giáo Dục Pháp Việt Đến Dân Trí

Giáo dục Pháp-Việt góp phần nâng cao dân trí, tạo ra một tầng lớp trí thức mới có tư tưởng tiến bộ. Chữ Quốc ngữ và giáo dục phát triển nhờ giáo dục Pháp-Việt. Các nghiên cứu chỉ ra, giáo dục Pháp-Việt đã giúp Trung Kỳ tiếp cận với văn minh phương Tây, thúc đẩy Phong trào Duy Tân.

5.2. Ảnh Hưởng Tiêu Cực và Những Hạn Chế Của Nền Giáo Dục

Giáo dục Pháp - Việt phục vụ mục đích khai thác thuộc địa, đồng hóa văn hóa, tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội. Chương trình học nặng về lý thuyết, ít chú trọng thực hành. Giáo dục Pháp - Việt có thể làm xói mòn bản sắc văn hóa dân tộc. Nhiều người dân Trung Kỳ đã không có cơ hội tiếp cận với nền giáo dục mới, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Dân trí Trung Kỳ.

VI. Bài Học Lịch Sử và Tương Lai Của Giáo Dục Việt Nam

Nghiên cứu về giáo dục Pháp - Việt ở Trung Kỳ (1906-1945) mang lại những bài học quý giá cho sự phát triển của giáo dục Việt Nam hiện nay. Việc đánh giá khách quan những thành tựu và hạn chế của nền giáo dục thực dân giúp chúng ta định hướng cho quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế. Cần kế thừa những giá trị tiến bộ của giáo dục phương Tây, đồng thời bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Việc xây dựng một nền giáo dục toàn diện, chú trọng cả kiến thức và kỹ năng, đạo đức và nhân cách, là yếu tố then chốt để xây dựng một xã hội Việt Nam phồn vinh và hạnh phúc. Lịch sử giáo dục Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm. Ảnh hưởng của giáo dục Pháp vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

6.1. Kế Thừa Giá Trị và Phát Huy Bản Sắc Văn Hóa Dân Tộc

Cần kế thừa những giá trị tiến bộ của giáo dục phương Tây như tinh thần khoa học, tư duy phản biện, khả năng sáng tạo. Đồng thời, cần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, truyền thống yêu nước, tinh thần tự tôn dân tộc. Các trường Pháp Việt đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn này.

6.2. Xây Dựng Nền Giáo Dục Toàn Diện và Hội Nhập Quốc Tế

Cần xây dựng một nền giáo dục toàn diện, chú trọng cả kiến thức và kỹ năng, đạo đức và nhân cách. Đồng thời, cần chủ động hội nhập quốc tế, tiếp thu những kinh nghiệm và thành tựu của các nền giáo dục tiên tiến trên thế giới. Cần tập trung phát triển Sự phát triển giáo dục ở Trung Kỳ nói riêng và cả nước nói chung.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN Nghiên cứu về sự hình thành và phát triển của giáo dục Pháp - Việt thời cận đại, một thiết chế giáo dục đặc thù như một biểu trưng cho sự hiện diện của thực dân Pháp ở Việt Nam trong mối liên hệ với chính sách khai thác, bóc lột thuộc địa là một vấn đề có ý nghĩa khoa học và mang tính thiết thực cao. Tuy không phải là một hướng nghiên cứu mới, song vẫn thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước, bởi từ phạm vi nội dung này đã đưa đến nhiều hướng nghiên cứu mới, những gợi mở, kết nối từ giáo dục cận đại đến giáo dục đương đại. Không chỉ đa dạng về các phương diện nghiên cứu, mà những nhận xét đa chiều xuất phát từ các mục đích nghiên cứu khác nhau là những kênh tham khảo cho nghiên cứu sinh. Bằng nhiều hình thức tiếp cận, trực tiếp hay gián tiếp trên các thư viện mở chính thống, nghiên cứu sinh có thể tìm kiếm tư liệu khá thuận lợi.

Tuy nhiên, việc xử lý tư liệu, tài liệu lưu trữ gặp nhiều khó khăn bởi các tài liệu này hầu hết đã quá cũ, mờ chữ, mất chữ (có tài liệu niên đại gần 1 thế kỷ). Từ những nguồn tài liệu tiếp cận, nghiên cứu sinh đã tổng hợp và đưa ra những đánh giá theo quan điểm của các tác giả. Những công trình nghiên cứu về giáo dục Việt Nam thời cận đại 1. Công trình nghiên cứu trong nước Nghiên cứu về giáo dục Việt Nam thời Pháp thuộc sớm nhất phải kể đến cuốn “Lịch sử Giáo dục học thế giới” (1958) của Nguyễn Lân [47].

Đây là công trình đầu tiên đề cập đến nội dung giáo dục Việt Nam giai đoạn Pháp xâm lược. Từ thời điểm đó cho đến cuối những năm 60, đề tài về giáo dục Việt Nam thời kỳ cận đại được tiếp tục nghiên cứu những chỉ thể hiện dưới hình thức các bài lẻ tẻ đăng trên Tạp chí Nghiên cứu lịch sử. Năm 1967, Nguyễn Trọng Hoàng đăng bài “Chính sách giáo dục của thực dân Pháp ở Việt Nam” (số 96) [23]; Nguyễn Anh có các bài: “Vài nét về giáo dục ở Việt Nam từ khi Pháp xâm lược đến cuối chiến tranh thế giới thứ Nhất” (số 98) [1], “Vài nét về giáo dục ở Việt Nam từ sau đại chiến thế giới thứ Nhất đến cách mạng tháng Tám” (số 102) [2] và “Giáo dục vùng dân tộc ít người, giáo dục chuyên nghiệp và giáo dục tư thục ở Việt Nam dưới thời Pháp thuộc” (số 107, năm 1968) [3]. Từ những năm 80 trở lại đây, có rất nhiều công trình chuyên khảo về giáo dục Việt Nam giai đoạn trước năm 1945 đã xuất bản.

Sớm nhất phải kể đến công trình của Vũ Ngọc Khánh “Tìm hiểu giáo dục Việt Nam trước năm 1945” (1985) [43], “Lịch sử giáo dục Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám” (1996) của Nguyễn Đăng Tiến [71], “Khoa cử và giáo dục Việt Nam” (2005) của Nguyễn Q. Ngoài ra, trong các công trình thông sử có đề cập đến chính sách giáo dục thuộc 7 địa như một bộ phận trong chính sách cai trị của Pháp, như cuốn: “Lịch sử cận đại Việt Nam, 1919 - 1930” (tập 4) (1963) do Trần Văn Giầu chủ biên [21], “Đại cương lịch sử Việt Nam” (tập 3) (2005) do Đinh Xuân Lâm chủ biên [48], “Lịch sử Việt Nam từ 1919 - 1945” (2005) của Nguyễn Đình Lễ [49], “Lịch sử Việt Nam 1919 - 1930”, tập 8, (2007) do Tạ Thị Thúy chủ biên [89], “Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XX” của Lê Thành Khôi (2014) [46],… hoặc một số công trình về kinh tế, văn hoá, xã hội Việt Nam thời Pháp thuộc như: “Việt Nam dưới thời Pháp đô hộ” (1970) của Nguyễn Thế Anh [4], “Trí thức Việt Nam trong tiến trình lịch sử dân tộc” (2016) của Nguyễn Văn Khánh [44],… Qua đối tượng là giáo dục Việt Nam thời cận đại, từ nhiều nguồn tư liệu, các nhà nghiên cứu đều xác định thời gian, bối cảnh ra đời và các thành tố cấu thành nền giáo dục Pháp - Việt. Tuy nhiên, xuất phát từ những mục đích khác nhau, hoàn cảnh lịch sử khác nhau đã đưa đến nhiều nhận xét đa chiều. Qua thu thập, phân tích, tổng hợp, chúng tôi chia thành hai khuynh hướng nghiên cứu và đánh giá sau: khuynh hướng đánh giá nền giáo dục Pháp - Việt chỉ có hạn chế và khuynh hướng đánh giá nền giáo dục Pháp - Việt vừa có tích cực vừa có hạn chế.

* Đánh giá nền giáo dục Pháp - Việt chỉ có hạn chế: Thiên về nhận định phê phán, lớp học giả đầu tiên tiếp cận đề tài giáo dục thuộc địa như Nguyễn Lân, Nguyễn Trọng Hoàng và Nguyễn Anh đều nhất quán xem mục đích của nền giáo dục Pháp chỉ để thực hiện mục đích thực dân nô dịch, kéo lùi sự phát triển văn hóa xã hội Việt Nam. Trình bày về tổ chức trường học, chương trình và phương pháp giảng dạy của trường Pháp - Việt, Nguyễn Lân xem đây là “một nền giáo dục phản khoa học, thiếu thống nhất khiến việc học tập của học sinh nặng về chủ nghĩa cá nhân, thiên về đi học để đi thi” [47, tr. Trích dẫn số liệu trong các tài liệu gốc, Nguyễn Trọng Hoàng đã thống kê sơ bộ về tổng số HS đi học: đồng ấu 56%, dự bị 19%, sơ đẳng 13%, nhì đệ nhất 5%, nhì đệ nhị 4%, lớp nhất 3% [23, tr.20] để khẳng định đây là nền giáo dục mang trình độ thấp kém, lạc hậu và nhỏ bé chỉ nhằm mục đích đào tạo ra một lớp người ngoan ngoãn, trung thành, thừa hành những chính sách cai trị. Từ đó tác giả kết luận: “Cả một dân tộc bị thất học”, “các thế hệ HS được đào tạo thì nông cạn, viển vông, vô ích, không giúp được gì cho họ trong cuộc sống, chỉ biết “sáng vác ô đi tối vác về”, “tuyệt đại bộ phận phụ nữ ở nông thôn đều không biết chữ (97,1% - 99,7%)” [23, tr.

Ngoài giáo dục công lập, Nguyễn Anh còn tập trung tìm hiểu về loại hình giáo dục chuyên nghiệp, giáo dục tư thục và giáo dục cho dân tộc ít người. Triển khai các chính sách giáo dục của Pháp theo các giai đoạn lịch sử, Nguyễn Anh cho rằng mục đích cuối cùng của thực dân Pháp chỉ là “đào tạo những người cộng tác bản xứ (chủ yếu là thông ngôn) và trí thức để làm tay sai trong các ngành chính trị, kinh tế, văn hóa” [2, tr. Do đó tuyệt đại bộ phận trường lớp là những “trường sơ học tạm lập”, nội dung giảng dạy không ngoài việc dạy đọc, viết, tính toán và một vài nội dung sơ đẳng về khoa học thường thức [3, tr. Thống kê số trường vùng thượng du Trung Kỳ và Bắc Kỳ là 527 trường, số học sinh là 26.101 HS người Kinh), Nguyễn Anh kết luận: nhiều vùng không có trường khiến tỉ lệ thất học ở có nơi đến 100% dân số [3, tr.

Trong một thời gian dài, những công trình này được xem là những tài liệu quan trọng không chỉ cung cấp số liệu mà còn định hướng cho các nghiên cứu và đánh giá của nhiều công trình trong và ngoài nước. Trong những năm 80 và 90, nhiều nghiên cứu chuyên khảo về nền giáo dục do Pháp thực thi ở Việt Nam thời thuộc địa được công bố. Dành một phần nhỏ (28/255 trang), cuốn “Tìm hiểu giáo dục Việt Nam trước năm 1945”, Vũ Ngọc Khánh trình bày khá chi tiết về cuộc đấu tranh kéo dài tám mươi năm chống lại chính sách giáo dục của thực dân Pháp ở Việt Nam. Tác giả cho rằng đế quốc Pháp đã thực hiện một âm mưu xảo quyệt trong giáo dục khi nội dung chương trình xa nhân dân, xa đại chúng, gạt bỏ tiếng nói của dân tộc trong các khoá học [43, tr.

Nền giáo dục mới đã ngăn cản việc mở trường, chặn đường học của con em nhà nghèo, con em cách mạng. Những hệ quả như: “nhiễm sâu chủ nghĩa cá nhân”, “lũng đoạn bao nhiêu tâm hồn thế hệ” [43, tr. 174-178] được nhấn mạnh, tô đậm. Trong nghiên cứu, Vũ Ngọc Khánh có đề cập đến Đông Kinh nghĩa thục, Hội truyền bá Quốc ngữ với vai trò tích cực trong việc truyền bá chữ dân tộc.

Thế hệ các “thầy giáo và học sinh Đỏ” xuất thân từ Trung Kỳ như Nguyễn Tất Thành - Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp, Hà Huy Tập, Đặng Thai Mai, Phạm Văn Đồng, Nguyễn Đức Cảnh,… được ghi nhận ở vai trò đóng góp của trí thức vào phong trào cách mạng [43, tr. Tuy cuốn sách chỉ đề cập đến giáo dục phổ thông, không đề cập đến chức năng của giáo dục đại học, nhưng những nhận định về đóng góp của tầng lớp trí thức mới là những gợi mở cho chúng tôi khi nhận xét về ảnh hưởng tích cực của giáo dục Pháp - Việt đối với phong trào cách mạng giải phóng dân tộc Việt Nam. Cấu trúc thành 10 chương và trình bày theo tiến trình lịch sử, cuốn “Lịch sử giáo dục Việt Nam” (2005) của Bùi Minh Hiền đã trình bày xuyên suốt lịch sử giáo dục Việt Nam từ thời phong kiến cho đến năm 2011. Dành chương 2 (Nền giáo dục Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc) để trình bày về giáo dục Pháp - Việt, tác giả cho rằng chính quyền Pháp đã dùng giáo dục làm công cụ để chinh phục “tâm hồn” người dân thuộc địa.

Những thông số về trường học như số trường, số HS, số GV,… đều hướng đến nhận định đây là nền giáo dục “ngu dân”, “nô dịch” nên chỉ phục vụ cho mục đích thực dân chứ không có đóng góp gì cho sự phát triển [35, tr. Trần Thị Hạnh sau khi trình bày nội dung, chương trình học thông qua hai cuộc cải cách giáo dục đã đi đến nhận xét: Chương trình học bị Pháp hóa cao độ, tiếng mẹ đẻ bị coi thường, rẻ rúng, đề cao tiếng Pháp và văn hóa Pháp, coi tư tưởng thực dân là tư tưởng chính thống [34, tr. Tìm hiểu từ nhiều nguồn tư liệu, nhất là những bản báo cáo của chính quyền Pháp, các tác giả đã phác họa cơ bản bối cảnh ra đời và hoạt động của nhà trường Pháp - Việt ở Việt Nam giai đoạn là thuộc địa của Pháp. Qua các thống kê về dân số học đường, số trường lớp, chương trình giảng dạy, GV,.

các kết luận đưa ra chủ yếu là những hạn chế của loại hình 9 trường học mới. Tuy nhiên, đây không phải là tồn tại hay hạn chế trong các công trình nói trên bởi các tác giả không xem những mặt tích cực là nhiệm vụ nghiên cứu của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ