Luận văn thạc sĩ: Giáo dục pháp luật cho học sinh trường giáo dưỡng số 2

Tìm hiểu công tác giáo dục pháp luật hiệu quả cho học sinh tại Trường giáo dưỡng số 2 Ninh Bình. Giúp thanh thiếu niên cải tạo, hòa nhập.

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo dục pháp luật Trường Giáo dưỡng số 2

Giáo dục pháp luật cho học sinh tại Trường Giáo dưỡng số 2 Ninh Bình là một nhiệm vụ trọng tâm, đóng vai trò then chốt trong quá trình cải tạo và cảm hóa giáo dục thanh thiếu niên vi phạm. Đây không chỉ là hoạt động trang bị kiến thức pháp lý mà còn là quá trình định hình lại nhân cách, xây dựng ý thức tôn trọng pháp luật, tạo nền tảng vững chắc cho việc tái hòa nhập cộng đồng. Hoạt động này được triển khai trong một môi trường đặc thù, nơi học sinh là những người chưa thành niên có hoàn cảnh phức tạp và hành vi lệch chuẩn. Trường Giáo dưỡng số 2, trực thuộc Cục C10 (nay là Cục Cảnh sát quản lý trại giam, cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng), có nhiệm vụ quản lý, nuôi dưỡng và giáo dục các em theo một chương trình toàn diện. Mục tiêu cuối cùng của công tác phổ biến pháp luật trường giáo dưỡng là giúp các em nhận thức rõ sai lầm, hiểu được quyền và nghĩa vụ của học sinh trường giáo dưỡng, từ đó tự giác rèn luyện, sửa chữa lỗi lầm và trở thành công dân có ích. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phương pháp giáo dục, từ giảng dạy chính khóa đến các hoạt động bổ trợ, kết hợp với sự tận tâm của đội ngũ cán bộ, giáo viên. Hiệu quả của công tác này ảnh hưởng trực tiếp đến nỗ lực phòng chống tội phạm vị thành niên và đảm bảo an ninh trật tự xã hội.

1.1. Vai trò của Trường giáo dưỡng thuộc Cục C10

Trường Giáo dưỡng số 2 Ninh Bình, với tư cách là một đơn vị thuộc Bộ Công an, thực hiện chức năng kép: vừa quản lý, ngăn chặn các hành vi tiêu cực, vừa giáo dục, định hướng lại nhân cách cho học sinh. Theo luận văn của Đặng Minh Châu (2014), mục tiêu của trường là “giúp họ học tập, rèn luyện tiến bộ, phát triển lành mạnh về thể chất, tinh thần, trí tuệ để trở thành người lương thiện, có ích cho xã hội”. Khác với các trường phổ thông, môi trường tại đây mang tính kỷ luật cao, kết hợp giữa giáo dục văn hóa, dạy nghề và giáo dục pháp luật. Công tác tuyên truyền pháp luật cho trại viên được xem là nền tảng, giúp các em hiểu rõ nguyên nhân và hậu quả của hành vi vi phạm. Các quy định của Luật Trẻ emLuật Thi hành án hình sự là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, đảm bảo tính nhân văn và mục tiêu giáo dục là chính.

1.2. Đặc điểm của học sinh và giáo viên tại trường

Đối tượng giáo dục tại trường là những học sinh có đặc điểm tâm sinh lý phức tạp, phần lớn xuất thân từ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn, cha mẹ ly hôn hoặc thiếu sự quan tâm. Nghiên cứu cho thấy, hơn 40% học sinh sống trong gia đình thiếu vắng cha hoặc mẹ. Về hành vi, trộm cắp là vi phạm phổ biến nhất, chiếm tới 81,5%. Các em thường có nhận thức pháp luật hời hợt, dễ bị lôi kéo và mang tâm lý chống đối. Trong khi đó, đội ngũ giáo viên là những cán bộ, chiến sĩ công an, không chỉ dạy học mà còn làm công tác quản lý, tư vấn. Họ vừa là người thầy, vừa là người giám hộ, chịu áp lực lớn trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của công tác giáo dục trại viên Ninh Bình. Sự thấu hiểu và phương pháp tiếp cận phù hợp của giáo viên là yếu tố quyết định thành công của quá trình giáo dục.

II. Thách thức trong công tác giáo dục trại viên Ninh Bình

Công tác giáo dục pháp luật tại Trường Giáo dưỡng số 2 đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Thách thức lớn nhất đến từ chính đối tượng học sinh. Các em nhập trường với một nền tảng kiến thức pháp luật gần như bằng không, ý thức tuân thủ kỷ luật yếu và thường mang trong mình tâm lý mặc cảm, tự ti hoặc chống đối. Phần lớn học sinh đã bỏ học, trình độ văn hóa thấp, gây khó khăn cho việc tiếp thu các nội dung pháp lý vốn khô khan, trừu tượng. Bên cạnh đó, môi trường sống trước khi vào trường có tác động tiêu cực sâu sắc. Theo nghiên cứu, các yếu tố như gia đình tan vỡ, cha mẹ có tiền án tiền sự, hoặc sự thiếu quan tâm của gia đình là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hành vi vi phạm. Những tổn thương tâm lý này đòi hỏi các biện pháp can thiệp tinh tế, vượt ra ngoài khuôn khổ của một bài giảng pháp luật thông thường. Một thách thức khác nằm ở chính nội dung và phương pháp giáo dục. Chương trình giảng dạy đôi khi còn nặng về lý thuyết, chưa thực sự phù hợp với lứa tuổi và khả năng nhận thức của học sinh. Việc thiếu các hoạt động ngoại khóa pháp luật hấp dẫn, sáng tạo làm giảm sự hứng thú của các em. Hơn nữa, sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong việc giáo dục và chuẩn bị cho quá trình tái hòa nhập cộng đồng vẫn còn những hạn chế nhất định.

2.1. Hạn chế từ nhận thức pháp luật của học sinh

Đặc điểm nổi bật của học sinh trường giáo dưỡng là sự hiểu biết pháp luật hời hợt, thiếu chính xác. Nhiều em thực hiện hành vi phạm tội mà không ý thức được mức độ nghiêm trọng. Ví dụ, thống kê chỉ ra rằng đa số các em dưới 14 tuổi phạm tội hiếp dâm đều trả lời "không biết" đó là hành vi vi phạm pháp luật khi được hỏi. Sự thiếu hụt kiến thức này là rào cản lớn nhất trong việc nâng cao ý thức chấp hành pháp luật. Các em dễ bị kích động, hành động theo bản năng và chịu ảnh hưởng lớn từ nhóm bạn xấu. Quá trình giáo dục do đó phải bắt đầu từ việc xóa bỏ những nhận thức sai lệch và xây dựng lại từ đầu một hệ thống giá trị đúng đắn.

2.2. Khó khăn từ yếu tố gia đình và môi trường sống

Gia đình là môi trường xã hội hóa đầu tiên nhưng lại chính là nguồn gốc của nhiều vấn đề. Luận văn chỉ rõ, các em có cha mẹ ly hôn, ly thân hoặc đi làm ăn xa chiếm tỷ lệ cao. Khi gia đình không còn là điểm tựa, các em dễ dàng sa ngã và tìm đến các nhóm bạn bè tiêu cực. Thậm chí sau khi ra trường, việc thiếu sự chào đón và hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng cũng là nguyên nhân chính dẫn đến tái phạm. Do đó, việc giáo dục pháp luật không thể chỉ tập trung vào học sinh mà cần có sự tác động ngược lại tới gia đình, nâng cao trách nhiệm của phụ huynh trong việc phối hợp với nhà trường.

III. 4 phương pháp giáo dục pháp luật cho học sinh hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, Trường Giáo dưỡng số 2 Ninh Bình đã triển khai một hệ thống các phương pháp giáo dục pháp luật đa dạng, tác động toàn diện đến nhận thức và hành vi của học sinh. Bốn phương pháp trụ cột được áp dụng một cách đồng bộ, tạo thành một mô hình giáo dục nhân cách hiệu quả. Thứ nhất là giáo dục thông qua hoạt động học tập bắt buộc, chủ yếu là môn Giáo dục công dân. Đây là kênh chính thống để cung cấp kiến thức pháp luật cơ bản một cách có hệ thống. Thứ hai là các hoạt động giáo dục bổ trợ, bao gồm các hình thức linh hoạt như tư vấn tâm lý pháp lý, tổ chức trò chơi, cuộc thi tìm hiểu pháp luật. Các hoạt động này giúp “mềm hóa” kiến thức, tạo sự hứng thú và cơ hội để học sinh thể hiện bản thân. Thứ ba, nhà trường áp dụng triệt để phương pháp giáo dục thông qua khen thưởng và kỷ luật. Việc khen thưởng kịp thời những tiến bộ và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm giúp thiết lập một trật tự kỷ cương rõ ràng, định hướng hành vi cho học sinh theo chuẩn mực. Cuối cùng, việc sử dụng các phương tiện truyền thông của trường như hệ thống phát thanh, bảng tin, và đặc biệt là chương trình “Tòa tuyên án” đã mang lại hiệu quả cao trong việc tuyên truyền pháp luật cho trại viên một cách trực quan, sinh động.

3.1. Phổ biến pháp luật qua hoạt động học tập bắt buộc

Môn Giáo dục công dân là nòng cốt trong chương trình giảng dạy, cung cấp các kiến thức nền tảng về Hiến pháp, Luật Trẻ em, Luật Giao thông, và các quy định pháp luật liên quan trực tiếp đến đời sống. Nội dung được thiết kế để giúp học sinh hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của học sinh trường giáo dưỡng, nhận diện được các hành vi vi phạm và hậu quả pháp lý. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phương pháp giảng dạy truyền thống đôi khi còn khô khan. Để khắc phục, giáo viên thường lồng ghép các ví dụ thực tế, các tình huống pháp luật gần gũi để tăng tính tương tác và giúp học sinh dễ dàng liên hệ với sai lầm của bản thân.

3.2. Tăng cường tuyên truyền qua hoạt động giáo dục bổ trợ

Các hoạt động bổ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường giáo dục thân thiện và cởi mở. Các buổi tư vấn tâm lý pháp lý cá nhân hoặc nhóm nhỏ giúp giải quyết các vướng mắc tâm lý, tháo gỡ những khúc mắc của học sinh. Theo thống kê năm 2013, trường đã thực hiện hàng trăm ca tư vấn, cho thấy nhu cầu lớn và hiệu quả của hình thức này. Bên cạnh đó, các cuộc thi sân khấu hóa, vẽ tranh cổ động về pháp luật hay các trò chơi pháp luật giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, không áp lực, qua đó từng bước nâng cao ý thức chấp hành pháp luật một cách tự nguyện.

IV. Cách cảm hóa giáo dục thanh thiếu niên qua thực tiễn

Bên cạnh các phương pháp mang tính học thuật, việc cảm hóa giáo dục thanh thiếu niên tại Trường Giáo dưỡng số 2 đặc biệt chú trọng đến các hoạt động thực tiễn và tác động tâm lý sâu sắc. Quá trình này không chỉ là truyền đạt kiến thức mà là một nghệ thuật “trồng người”, đòi hỏi sự kiên nhẫn, thấu cảm và sáng tạo. Một trong những công cụ hiệu quả nhất là việc áp dụng khen thưởng, kỷ luật một cách công bằng, minh bạch. Việc biểu dương những học sinh có tiến bộ trước tập thể tạo ra động lực phấn đấu mạnh mẽ, trong khi các hình thức kỷ luật nghiêm khắc nhưng hợp lý giúp các em nhận thức rõ giới hạn và trách nhiệm. Thống kê cho thấy, các hình thức khen thưởng như giảm thời hạn chấp hành biện pháp giáo dưỡng có tác động tích cực rõ rệt. Ngoài ra, việc tận dụng phương tiện truyền thông đóng vai trò không nhỏ. Việc cho học sinh xem các phiên tòa xét xử lưu động hoặc các chương trình truyền hình về pháp luật như “Tòa tuyên án” giúp các em có cái nhìn trực quan về sự nghiêm minh của pháp luật. Khảo sát cho thấy, học sinh thể hiện mức độ yêu thích cao đối với các phương pháp này, chứng tỏ hiệu quả của việc học qua trải nghiệm gián tiếp. Đây là những bí quyết quan trọng góp phần vào thành công của công tác giáo dục trại viên Ninh Bình.

4.1. Xây dựng mô hình giáo dục nhân cách qua khen thưởng

Khen thưởng và kỷ luật là hai mặt của một phương pháp giáo dục, nhằm thiết lập các hành vi tích cực và loại bỏ các hành vi tiêu cực. Tại Trường Giáo dưỡng số 2, các hình thức khen thưởng rất đa dạng, từ việc tuyên dương trước đội, cấp giấy khen, đến đề nghị giảm thời hạn. Năm 2013, có hàng trăm lượt học sinh được khen thưởng và giảm thời hạn, tạo ra một không khí thi đua sôi nổi. Ngược lại, các hành vi vi phạm nội quy đều bị xử lý kỷ luật tương xứng. Sự công bằng và nhất quán trong việc áp dụng khen thưởng, kỷ luật giúp xây dựng niềm tin của học sinh vào hệ thống quy tắc, từ đó hình thành thói quen tự giác tuân thủ.

4.2. Ứng dụng phương tiện truyền thông trong giảng dạy

Hệ thống truyền thanh nội bộ và các chương trình truyền hình chuyên đề pháp luật là kênh thông tin quan trọng. Đặc biệt, chương trình “Tòa tuyên án” được học sinh đánh giá cao về tính hấp dẫn và thực tiễn. Việc phân tích các vụ án thực tế giúp các em hiểu sâu hơn về tội danh, quy trình tố tụng và hậu quả của hành vi phạm tội. Phương pháp này biến những kiến thức pháp luật khô khan trong sách vở thành những câu chuyện sống động, dễ nhớ, dễ hiểu, góp phần đáng kể vào việc nâng cao ý thức chấp hành pháp luật cho học sinh.

V. Hiệu quả thực tiễn và nỗ lực tái hòa nhập cộng đồng

Hoạt động giáo dục pháp luật tại Trường Giáo dưỡng số 2 đã mang lại những kết quả tích cực, thể hiện rõ nét qua sự chuyển biến trong nhận thức và hành vi của học sinh. Thành công lớn nhất là việc nâng cao ý thức chấp hành pháp luật cho đa số các em. Từ chỗ mơ hồ, thậm chí không biết hành vi của mình là vi phạm, các em đã dần hiểu rõ các quy định của pháp luật, nhận thức được sai lầm và có ý thức sửa đổi. Kết quả học tập môn Giáo dục công dân cho thấy tỷ lệ học sinh đạt loại khá, giỏi ngày càng tăng. Sự thay đổi này là nền tảng quan trọng cho quá trình tái hòa nhập cộng đồng sau này. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác giáo dục vẫn còn một số hạn chế. Luận văn của Đặng Minh Châu (2014) chỉ ra rằng nội dung chương trình đôi khi chưa thực sự phù hợp, hình thức giáo dục chưa đủ thu hút, và ý thức học tập của một bộ phận học sinh chưa cao. Khảo sát mong muốn của học sinh cho thấy các em mong muốn có thêm nhiều hoạt động ngoại khóa pháp luật thực tế, các buổi giao lưu và các hình thức học tập sáng tạo hơn. Việc nhìn nhận thẳng thắn những hạn chế này là cơ sở để nhà trường tiếp tục đổi mới, cải tiến phương pháp nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả giáo dục.

5.1. Chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành vi

Thông qua các phương pháp giáo dục đa dạng, nhận thức pháp luật của học sinh đã được cải thiện đáng kể. Các em không chỉ nắm được các quy định pháp luật cơ bản mà còn hình thành thái độ tôn trọng pháp luật. Điều này được thể hiện qua việc giảm thiểu các hành vi vi phạm nội quy, kỷ luật trong trường. Nhiều em đã chủ động tham gia vào các hoạt động học tập, rèn luyện, thể hiện mong muốn sửa chữa sai lầm và làm lại cuộc đời. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của mô hình giáo dục nhân cách đang được áp dụng.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và mong muốn của học sinh

Mặc dù có nhiều nỗ lực, hoạt động giáo dục vẫn còn những điểm cần cải thiện. Một số nội dung giảng dạy còn mang tính lý thuyết, chưa cập nhật kịp thời với thực tiễn xã hội. Các hình thức giáo dục dù đã được đa dạng hóa nhưng đôi khi vẫn chưa đủ sức hấp dẫn đối với lứa tuổi thanh thiếu niên vốn hiếu động. Khi được hỏi, học sinh bày tỏ nguyện vọng được tham gia các phiên tòa giả định, được gặp gỡ, giao lưu với các luật sư, và có thêm nhiều hoạt động thực hành, trải nghiệm. Đáp ứng những mong muốn này sẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả giáo dục trong thời gian tới.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ xã hội học giáo dục pháp luật cho học sinh trường giáo dưỡng số 2 yên mô ninh bình hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU.Lý do chọn đề tài. Ý nghĩa nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.

Khái niệm công cụ. Khái niệm pháp luật .Error! Bookmark not defined. Khái niệm giáo dục pháp luật .Error! Bookmark not defined. Khái niệm trường giáo dưỡng .Error! Bookmark not defined.

Khái niệm học sinh trường giáo dưỡng .Error! Bookmark not defined. Khái niệm giáo dục pháp luật cho học sinh trường giáo dưỡng. Lý thuyết cấu trúc chức năng. Những quy định pháp lý về quyền trẻ em và đối tƣợng phải quản lý, giáo dục ở trƣờng giáo dƣỡng.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. THỰC TRẠNG GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO HỌC SINH TRƢỜNG GIÁO DƢỠNG SÔ 2 NINH BÌNH HIỆN NAY. Đặc điểm của giáo viên và học sinh trƣờng giáo dƣỡng số 2 Ninh Bình .1 Đặc điểm của giáo viên trường giáo dưỡng số 2 Ninh Bình. Đặc điểm của học sinh trường giáo dưỡng số 2 Ninh Bình.

Mục đích giáo dục pháp luật cho học sinh trƣờng Giáo dƣỡng số 2 Ninh Bình. Nội dung và phƣơng pháp giáo dục pháp luật đã đƣợc thực hiện cho học sinh trƣờng Giáo dƣỡng số 2 Ninh Bình. Giáo dục pháp luật thông qua hoạt động học tập bắt buộc. Giáo dục pháp luật thông qua các hoạt động bổ trợ .3 Giáo dục pháp luật thông qua hoạt động khen thưởng, kỷ luật.4 Giáo dục pháp luật qua phương tiện truyền thông của trường.

Các nhân tố chính tác động đến thực trạng giáo dục pháp luật cho học sinh ở trƣờng giáo dƣỡng số 2 Ninh Bình hiện nay. Nhóm đồng đẳng .82 CHƢƠNG 3: HIỆU QUẢ GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO HỌC SINH TRƢỜNG GIÁO DƢỠNG SỐ 2 - YÊN MÔ - NINH BÌNH. Kết quả trong hoạt động giáo dục pháp luật cho học sinh trƣờng giáo dƣỡng số 2 Ninh Bình. Nâng cao nhận thức pháp luật cho học sinh.

Kết quả hoạt động giáo dục pháp luật qua phương pháp giáo dục bắt buộc.87 của học sinh trường giáo dưỡng số 2. Kết quả hoạt động giáo dục pháp luật qua phương pháp giáo dục bổ trợ. Kết quả hoạt động giáo dục pháp luật qua phương pháp khen thưởng, kỷ luật. Một số hạn chế.

Mong muốn của học sinh về hoạt động giáo dục pháp luật trong những năm tới. Một số khuyến nghị giải pháp nhằm tăng cƣờng hiệu quả hoạt động giáo dục pháp luật cho học sinh trƣờng Giáo dƣỡng số 2 Ninh Bình hiện nay. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý, giáo dục người chưa thành niên vi phạm pháp luật. Đổi mới chương trình, nội dung, phương pháp giáo dục pháp luật của trường giáo dưỡng.

Củng cố, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ giáo viên làm công tác giáo dục pháp luật cho học sinh. Giải pháp đối với học sinh. Tăng cường kinh phí để phục vụ công tác giáo dục pháp luật cho học sinh .103 TÀI LIỆU THAM KHẢO .105 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Số lượng cán bộ giáo viên làm công tác giáo dục pháp luật cho học sinh trường giáo dưỡng số 2.2: Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của giáo viên làm công tác giáo dục pháp luật tại trường giáo dưỡng số 2.3: Giới tính trẻ em vi phạm pháp luật ở trường giáo dưỡng số 2. Cơ cấu hành vi vi phạm pháp luật của học sinh trường giáo dưỡng số 2.

Nhận thức của học sinh trường giáo dưỡng số 2 về nội dung pháp luật. Số liệu thống kê hoạt động học tập giáo dục công dân tại trường giáo dưỡng số 2. Thống kê số ca tư vấn học sinh năm 2013 của trường giáo dưỡng số 2. Số lượt khen thưởng học sinh năm 2013 của trường giáo dưỡng số 2.

Kết quả giảm thời hạn cho học sinh trường giáo dưỡng số 2 năm 2013. Tổng số lượt học sinh vi phạm kỷ luật năm 2013. Số lượt xử lý kỷ luật học sinh năm 2013. Kết quả chất lượng học giáo dục công dân.

Nhận thức của học sinh sau khi xem chương trình Tòa tuyên án. Kết quả chất lượng tư vấn riêng. Thống kê số lượt kỷ luật học sinh trường giáo dưỡng số 2. Xếp hạng mức độ yêu thích của học sinh với các phương pháp giáo dục pháp luật đang được thực hiện tại trường giáo dưỡng số 2.

95 4 DANH MỤC HÌNH Biểu đồ 2.1 : Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới hành vi của học sinh trường giáo dưỡng số 2 .2: Cơ cấu độ tuổi của học sinh trường giáo dưỡng số 2 .3: Tình trạng gia đình của học sinh trường giáo dưỡng số 2 .4: Nguyên nhân của tình trạng thiếu cha mẹ của học sinh trường giáo dưỡng số 2. Nguyên nhân học sinh trường giáo dưỡng số 2 vi phạm pháp luật. Mức độ thích thú của học sinh trường giáo dưỡng số 2 với phương pháp xem chương trình Tòa tuyên án. Mức độ yêu thích của học sinh trường giáo dưỡng số 2 với phương pháp tư vấn riêng.

Mức độ thích thú của học sinh trường giáo dưỡng số 2 với phương pháp chơi trò chơi .9 : Mức độ yêu thích của học sinh trường giáo dưỡng số 2 với phương pháp xử án lưu động. Mức độ yêu thích của học sinh trường giáo dưỡng số 2 với phương pháp khen thưởng, kỷ luật. Mức độ yêu thích của học sinh trường giáo dưỡng số 2 với phương pháp sử dụng phương tiện truyền thông .Lý do chọn đề tài Trong xã hội, để con người tuân thủ pháp luật một cách tự giác thì cần làm cho họ hiểu được sự cần thiết và lợi ích xã hội của các quy định pháp luật. Từ đó hình hành thái độ tôn trọng pháp luật và định hướng cho các hành vi pháp luật của các cá nhân trong đời sống xã hội.

Luật pháp muốn có hiệu lực, hiệu quả thì ngoài việc sử dụng sức mạnh của công quyền, bằng cưỡng chế thì còn cần huy động cả sức mạnh của tư tưởng và tinh thần trong việc thực thi pháp luật; pháp luật phải được con người nhận thức như là cái cần thiết, phải tạo niềm tin và sự kính trọng đối với pháp luật. 1] Đó cũng chính là mục đích, yêu cầu cơ bản của giáo dục pháp luật đối với mọi công dân nói chung và trẻ em nói riêng. Giáo dục pháp luật là một yếu tố có vai trò chủ đạo của quá trình hình thành ý thức pháp luật ở cá nhân con người. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết:“ Hiền, dữ đâu phải là tính sẵn.

Phần nhiều do giáo dục mà nên”. Việc giáo dục pháp luật nhằm mục đích cung cấp cho các cá nhân những tri thức pháp luật cần thiết, xây dựng tình cảm, thái độ tôn trọng và hành vi tích cực tuân thủ pháp luật trong cuộc sống hàng ngày. Trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay, khi mà toàn Đảng toàn dân ta đang nỗ lực xây dựng một nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân và vì dân, tất cả mọi người đều phải “Sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật” thì làm sao để mọi tầng lớp nhân dân đều hiểu và thực hiện nghiêm chỉnh pháp luật là một điều hết sức cần thiết, đặc biệt là đối với thế hệ thanh thiếu niên hiện nay. Thanh, thiếu niên là đối tượng đang trong độ tuổi phát triển vượt bậc về thể chất và có những thay đổi mạnh mẽ về tâm sinh lý.

Đây là độ tuổi thích khám phá, thử nghiệm, muốn chứng minh cái tôi…do đó dễ bị ảnh hưởng bởi những mặt tích cực cũng như mặt tiêu cực, tác động xấu của xã hội. Sự hình thành nhân cách của thanh, thiếu niên gắn liền với sự tác động đa chiều của môi trường sống: gia đình, nhà trường và xã hội với những yếu tố cụ thể về chính trị, kinh tế, văn hoá; là sản phẩm trực tiếp của quá trình giáo dục và rèn luyện của chủ thể nhân cách, trong đó giáo dục pháp luật có ý nghĩa đặc biệt. Chính vì vậy, vấn đề giáo dục pháp luật cho thanh thiếu niên nói chung và thanh thiếu niên vi phạm pháp luật nói riêng ngày càng trở nên cấp thiết. 6 Theo Nghị định số 142/2003/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 24//11/2003 quy định việc áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường giáo dưỡng thì “đưa vào trường giáo dưỡng” là biện pháp xử lý hành chính do Chủ tịch UBND huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh quyết định đối với người chưa thành niên vi phạm pháp luật.

Năm 2013 Nghị định số 81/2013/NĐ-CP ngày 19/7/2013 của Chính phủ quy định người chưa thành niên có hành vi vi phạm pháp luật được đưa vào trường giáo dưỡng. Thực hiện Nghị định này, Bộ Công an được giao nhiệm vụ quản lý 04 trường giáo dưỡng nhằm mục đích quản lý, nuôi dưỡng, giáo dục trẻ em vi phạm pháp luật tập trung tại trường sau thời gian tu dưỡng rèn luyện, sửa chữa sai lầm, trở về cộng đồng trở thành những công dân có ích, không tái phạm. Theo số liệu thống kê tổng kết công tác tại các trường giáo dưỡng của Tổng cục Thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp - Bộ Công An, trong 10 năm (từ 2002 - 2012), các trường giáo dưỡng đã tiếp nhận 21.836 người chưa thành niên vi phạm pháp luật, trong đó có 21. Như vậy trung bình mỗi năm có khoảng trên 2.000 em được đưa vào các trường giáo dưỡng của Bộ Công an.

Cá biệt có những năm các trường giáo dưỡng quản lý tới trên 4.000 em như các năm từ 2003-2006.8] Cũng theo con số thống kê, hành vi vi phạm pháp luật của các em ngày càng tinh vi, phức tạp, tính chất nguy hiểm, có nhiều vụ gây hậu quả nghiêm trong như chết người gây bức xúc trong đời sống xã hội. Tổng kết 10 năm trong cả nước số học sinh vào trường giáo dưỡng mắc lỗi do hành vi trộm cắp chiếm 61,51%; gây rối trật tự công cộng chiến 22,9%; cố ý gây thương tích chiếm 4,3%; cướp, cướp giật, cưỡng đoạt tài sản chiếm 4,87%; hiếp dâm chiếm 2,13%; giết người chiếm 0,26%. Độ tuổi khi vào trường giáo dưỡng tập trung chủ yếu từ 15 đến 18 tuổi (chiếm trên 80%).8] Trên thực tế, ở Việt Nam hiện nay có nhiều nghiên cứu về việc giáo dục pháp luật nói chung và giáo dục pháp luật cho các đối tượng cụ thể với nhiều góc tiếp cận khác nhau như Xã hội học, Luật học, Công tác xã hội, Khoa học công an.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ